Tổng quan về giáo trình

Giáo trình Thiết bị may do tác giả Phan Thị Phượng biên soạn, được ban hành bởi Khoa May & Thiết kế Thời trang (TKTT) thuộc Trường Cao đẳng Kinh tế - Kỹ thuật Số 1 Nghệ An (Tổng Liên đoàn Lao động Việt Nam) vào tháng 11 năm 2018. Tài liệu được thiết kế làm đề cương bài giảng và tài liệu học tập chính thức cho học sinh trình độ Trung cấp nghề May thời trang, đồng thời dùng làm tài liệu tham khảo cho hệ Cao đẳng cùng chuyên ngành. Môn học có tổng thời lượng 30 giờ định mức, bao gồm 20 giờ giảng dạy lý thuyết và 10 giờ thực hành thao tác.

Mục tiêu học tập của giáo trình hướng tới việc trang bị cho người học hệ thống kiến thức kỹ thuật cơ sở về phân loại, cấu tạo cơ khí và nguyên lý chuyển động của các dòng thiết bị may công nghiệp phổ biến; rèn luyện kỹ năng thực hành vận hành, xâu chỉ, gá lắp kim - thoi - suốt; đồng thời phát triển năng lực phân tích nguyên nhân và xử lý độc lập các sự cố sai hỏng đường may trong môi trường sản xuất công nghiệp.

Giáo trình tiếp cận kiến thức theo cấu trúc logic kỹ thuật: đi từ lịch sử tiến hóa và phân loại máy may, đi sâu vào cấu trúc hình học của các dạng mũi may tiêu chuẩn, đến giải phẫu chi tiết cấu tạo các dòng máy may bằng 1 kim, máy 2 kim, máy vắt sổ, máy cắt phá/cắt gọt và thiết bị hoàn tất nhiệt ẩm (là phom, bàn là hơi). Điểm đặc thù của tài liệu là sự tích hợp trực tiếp giữa sơ đồ nguyên lý truyền động cơ khí và ma trận bảng biểu chẩn đoán sai hỏng thực tế tương ứng với từng dòng máy cụ thể.

       +-------------------------------------------------------------+
       |             LỊCH SỬ & PHÂN LOẠI MÁY MAY                     |
       +-------------------------------------------------------------+
                                      |
                                      v
       +-------------------------------------------------------------+
       |             HỆ THỐNG MŨI MAY TIÊU CHUẨN ISO                 |
       |        (Mũi 301, 304, 308, 101, 103, 401, 501, 504)         |
       +-------------------------------------------------------------+
                                      |
                                      v
       +-------------------------------------------------------------+
       |             THIẾT BỊ MAY CƠ BẢN & CHUYÊN DÙNG               |
       |  - Máy 1 kim thắt nút JUKI-DDL5530 (Tốc độ max 4500 v/p)    |
       |  - Máy 2 kim thắt nút JUKI-LH1182 (Bơm pittông tạo chân ko) |
       |  - Máy vắt sổ 3 chỉ JUKI-MO-2504 (Góc kim xiên 23°30')      |
       +-------------------------------------------------------------+
                                      |
                                      v
       +-------------------------------------------------------------+
       |             THIẾT BỊ PHỤ TRỢ TIỀN KỲ & HOÀN TẤT             |
       |  - Máy cắt đứng KS-AU/KS-AV & Máy cắt vòng CBK-4/CBK-5      |
       |  - Thiết bị nhiệt ẩm: Bàn là hơi, Máy là phom khí nén       |
       |  - Dưỡng mẫu, đồ gá, ke cữ phục vụ định vị may              |
       +-------------------------------------------------------------+

Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương và chủ đề chính

  • Bài mở đầu: Lịch sử phát triển và phân loại máy may: Trình bày tiến trình kỹ thuật từ máy may thế kỷ XVIII (nguyên lý dệt thoi, con thoi chuyển động tịnh tiến qua lại gây rung động, ma sát lớn và hạn chế tốc độ) đến các cải tiến giữa thế kỷ XIX và thiết bị hiện đại sử dụng cơ cấu ổ chao quay tròn đều (đạt tốc độ 4000–5000 vòng/phút). Phân loại máy may theo 4 tiêu chí: dạng mũi may (thắt nút, móc xích đơn, móc xích kép, vắt sổ), hình dáng máy (máy bằng, đòn dọc, đòn ngang, máy trụ), tốc độ vận hành (máy gia đình max 1000 vòng/phút, máy công nghiệp min 1000 vòng/phút) và loại nguyên liệu (vải dệt thoi dày/mỏng/trung bình, vải dệt kim).
  • Chương I: Các mũi may cơ bản: Phân tích định nghĩa, ký hiệu quốc tế, đặc tính công nghệ và chu trình tạo mũi:
    • Mũi may thắt nút (Ký hiệu 301, 304, 308): Cấu tạo từ 1 chỉ kim và 1 chỉ suốt, khóa nút thắt ở giữa lớp vật liệu. Chu trình gồm 6 giai đoạn động học (kim xuyên vải, tạo vòng chỉ, mỏ móc bắt vòng chỉ, vòng chỉ qua ruột ổ, cần giật chỉ thắt chặt và răng cưa đẩy vải). Áp dụng cho vải dệt thoi, da, bạt.
    • Mũi may móc xích đơn (Ký hiệu 100, gồm 101, 103 dấu mũi): Cấu tạo bởi 1 chỉ kim kết hợp mỏ móc dưới. Có độ đàn hồi cao, kết cấu máy nhỏ gọn nhưng dễ tuột chỉ, không may lùi được; ứng dụng trong máy may đính cúc, thùa khuyết, khâu miệng bao.
    • Mũi may móc xích kép (Ký hiệu 400, cụ thể 401): 1 chỉ kim liên kết 1 chỉ móc dưới, chu trình tạo mũi 4 giai đoạn, tiêu hao nhiều chỉ nhưng độ bền mối may ổn định, ứng dụng trên máy may nhiều đường may thẳng song song.
    • Mũi may vắt sổ (Ký hiệu 500, gồm 501, 503, 504): Kết hợp 1–2 chỉ kim với 1–2 chỉ móc bọc kín mép cắt, chu trình 3 giai đoạn kết hợp dao xén mép vải, chuyên dùng cho vật liệu co giãn và dệt kim.
  • Chương II: Thiết bị may cơ bản:
    • Máy may 1 kim JUKI DDL-5530: Tốc độ cực đại 4500 vòng/phút, bước may max 4mm, độ nâng chân vịt 13mm (gạt gối), sử dụng kim DBx1, công suất động cơ 250W–400W. Phân tích chi tiết 4 cụm cơ cấu: Trục chính và trục ổ truyền động bánh răng côn xoắn (tỷ số truyền 1:2); Cơ cấu trụ kim (hành trình 30,8mm) và cần giật chỉ; Cơ cấu răng cưa đẩy - nâng hạ; Hệ thống bôi trơn tuần hoàn cưỡng bức bằng bơm dầu phân phối qua van tiết lưu.
    • Máy may 2 kim JUKI LH-1182: Tốc độ max 2000 mũi/phút, kim DPx5, cự ly kim từ 1/8 inch đến 1/2 inch (3,18mm – 12,7mm). Khảo sát cơ cấu dừng từng trụ kim độc lập thông qua tay điều khiển và mấu dừng, cùng hệ thống bơm dầu dạng pittông tự tạo độ chân không trong rãnh gạt để bơm áp lực cao.
  • Chương III: Thiết bị chuyên dùng: Khảo sát máy vắt sổ 3 chỉ JUKI MO-2504. Tốc độ làm việc 6500 vòng/phút, đường may 504 (chiều rộng 1,6–4,8mm, chiều dài mũi 1,6–4mm). Trụ kim chuyển động xiên một góc $23^\circ30'$ so với mặt phẳng tấm kim. Khảo sát 6 cơ cấu: kim xiên, chỉ kéo, móc trên, móc dưới, bộ chuyển đẩy nguyên liệu vi sai và bộ dao xén vải đồng bộ.
  • Chương V: Máy cắt trong công nghiệp may:
    • Máy cắt phá (máy cắt đứng KS-AU/KS-AV): Công suất 400W, tốc độ 3000–3600 vòng/phút, trang bị cơ cấu đá mài dao tự động; kích thước dao từ 6 đến 13 inch tương ứng chiều cao tập cắt từ 110mm đến 290mm; sử dụng 4 dạng biên dạng lưỡi dao: dao thẳng, dao sóng, dao chữ V và dao răng cưa.
    • Máy cắt gọt (máy cắt vòng CBK-4, CBK-5): Lưỡi dao băng khép kín kích thước $0,45 \times 10 \times 3000\text{mm}$ (CBK-4) hoặc $3600\text{mm}$ (CBK-5), tốc độ cắt max 1140 vòng/phút, bán kính làm việc 500–800mm, dẫn động qua hệ thống 3 puli và sống trượt điều chỉnh tọa độ X-Y.
  • Chương VI & VII: Thiết bị là ép và Dụng cụ phụ trợ: Phân loại thiết bị nhiệt ẩm gồm bàn là hơi (dùng năng lượng hơi, điện, điện - hơi kết hợp nồi hơi) và máy là phom sử dụng nguyên lý túi giãn nở thổi căng định hình sản phẩm bằng áp lực hơi nước/khí nén trước khi đóng gói; giới thiệu nguyên lý ứng dụng của dưỡng mẫu, đồ gá, ke cữ phục vụ dưỡng may chuẩn hóa.
+---------------------------------------------------------------------------------------------------+
|                            BẢNG ĐỐI SOÁNH THÔNG SỐ CÁC THIẾT BỊ CHÍNH                            |
+---------------------+-------------------+-------------------+------------------+------------------+
| Dòng thiết bị       | Model tiêu biểu   | Tốc độ tối đa     | Loại kim / Dao   | Cơ chế bôi trơn  |
+---------------------+-------------------+-------------------+------------------+------------------+
| Máy may 1 kim       | JUKI DDL-5530     | 4500 vòng/phút    | Kim DB x 1       | Bơm dầu bể cưỡng |
| Máy may 2 kim       | JUKI LH-1182      | 2000 mũi/phút     | Kim DP x 5       | Bơm pittông      |
| Máy may vắt sổ 3chỉ | JUKI MO-2504      | 6500 vòng/phút    | Kim xiên 23°30'  | Bơm tuần hoàn    |
| Máy cắt đứng        | KS-AU / KS-AV     | 3600 vòng/phút    | Dao 6" - 13"     | Tự động mài dao  |
| Máy cắt vòng        | CBK-4 / CBK-5     | 1140 vòng/phút    | Băng 3000-3600mm | Puli 3 tầng dẫn  |
+---------------------+-------------------+-------------------+------------------+------------------+

Kiến thức nền tảng được xây dựng

Giáo trình cung cấp các nguyên lý cơ sở trong cơ học máy dệt may:

  1. Nguyên lý động học truyền động: Quy luật biến đổi chuyển động quay tròn thành tịnh tiến qua cơ cấu tay quay - con trượt (trụ kim), cơ cấu 4 khâu bản lề (cần giật chỉ), và chuyển động lắc qua cam lệch tâm (trục nâng - trục đẩy răng cưa).
  2. Tỷ số truyền động: Phân tích tỷ số truyền $1:2$ giữa trục chính và trục ổ chao (trục chính quay 1 vòng thì trục ổ quay 2 vòng tròn đều) nhằm đảm bảo pha bắt mỏ móc trùng khớp với thời điểm kim tạo vòng chỉ.
  3. Động lực học chất lỏng bôi trơn: Nguyên lý hoạt động của bơm dầu ly tâm dẫn qua van tiết lưu và bơm pittông áp lực cao sử dụng chênh lệch áp suất chân không để bôi trơn bạc trục ổ.

Kỹ năng phát triển

Tài liệu định hình 3 nhóm kỹ năng cốt lõi cho học sinh kỹ thuật:

  • Kỹ năng thao tác thiết bị: Lắp kim đúng chiều vát/rãnh dài, mắc chỉ theo sơ đồ dẫn hướng, đánh suốt chỉ và căn chỉnh lực ép cụm đồng tiền, lực nén lò xo chân vịt.
  • Kỹ năng hiệu chỉnh cơ cấu: Tinh chỉnh bước đẩy thưa mau của núm điều chỉnh, điều chỉnh cam đẩy đồng bộ thời điểm kim rút khỏi mặt vải với thời điểm răng cưa đẩy vải đi, hiệu chỉnh góc nghiêng giá trượt đảo chiều mũi may.
  • Kỹ năng chẩn đoán và khắc phục sự cố: Định vị chính xác lỗi cơ khí dựa trên triệu chứng đường may thông qua ma trận lỗi (xác định nguyên nhân sùi chỉ trên/dưới do lực căng me thoi, bỏ mũi do sai lệch thời điểm mỏ móc, đứt chỉ do cạnh sắc mỏ móc/lỗ tấm kim, nhăn vải do răng cưa đặt quá cao $0,7 - 0,8\text{mm}$).

Phương pháp giảng dạy và học tập

Phương pháp sư phạm

Chương trình áp dụng mô hình đào tạo kết hợp lý thuyết - thực hành kỹ thuật công nghiệp với tỷ trọng phân bổ $20\text{ giờ lý thuyết} / 10\text{ giờ thực hành}$:

     +-------------------------------------------------------------+
     |                  GIỜ HỌC LÝ THUYẾT (20 Giờ)                 |
     |   - Nghiên cứu sơ đồ mặt cắt động học chi tiết máy          |
     |   - Phân tích các chu trình tạo mũi 100, 300, 400, 500      |
     |   - Giải thích bản vẽ lắp và bảng thông số kỹ thuật         |
     +-------------------------------------------------------------+
                                   |
                                   v
     +-------------------------------------------------------------+
     |                 GIỜ THỰC HÀNH TẠI XƯỞNG (10 Giờ)            |
     |   - Trình tự xâu chỉ, lắp kim, lắp suốt thoi ngược chiều     |
     |   - Vận hành bàn ga, gạt gối nâng chân vịt, nhấn cần lại mũi|
     |   - Cân chỉnh đồng tiền chỉ, căn chỉnh chiều cao răng cưa   |
     +-------------------------------------------------------------+
                                   |
                                   v
     +-------------------------------------------------------------+
     |                 KIỂM TRA CHẨN ĐOÁN SỰ CỐ                    |
     |   - Xử lý các hiện tượng sùi chỉ, đứt chỉ, đứt chỉ móc      |
     |   - Khắc phục lỗi gãy kim, kẹt ổ chao, lệch tâm chân vịt    |
     +-------------------------------------------------------------+

Giáo viên sử dụng sơ đồ mặt cắt cơ học và hình vẽ phân rã cụm chi tiết (như sơ đồ cấu tạo 57 chi tiết trên máy 2 kim JUKI LH-1182) để giảng giải sự liên kết giữa các bậc trục, thanh truyền và bạc đỡ trước khi chuyển giao người học xuống thao tác trực tiếp tại trạm máy.

Bài tập và thực hành xưởng

Học sinh được giao các bài tập thực hành theo quy trình định chuẩn:

  1. Chuẩn bị và gá lắp: Thực hiện tháo lắp kim theo đúng quy cách (máy 1 kim: rãnh dài quay sang trái; máy 2 kim: rãnh ngắn kim phải quay sang phải, rãnh ngắn kim trái quay sang trái). Thao tác lắp suốt vào thoi đảm bảo chiều quay của suốt ngược với chiều kéo sợi chỉ.
  2. Vận hành thử tải: Thực nghiệm vận hành động cơ bằng bàn đạp chân ga, điều khiển độ nâng bàn ép bằng cơ cấu cần gạt gối (nâng tối đa 13mm trên máy 1 kim, 10mm trên máy 2 kim), thực hiện thao tác ấn cần đảo chiều để lại mũi đường may.
  3. Thực hành chẩn đoán lỗi: Thực hiện bài tập tạo tình huống lỗi giả định trên máy (đặt lệch thời điểm móc, điều chỉnh sai lực ép me thoi, chỉnh răng cưa lệch chuẩn $0,7 - 0,8\text{mm}$) và yêu cầu học sinh sử dụng dụng cụ cơ khí (vít, giấy nhám mài mỏ móc) để phục hồi trạng thái làm việc chuẩn của đường may.

Đánh giá và hướng dẫn tự học

Phương pháp kiểm tra đánh giá kết hợp giữa bài thi trắc nghiệm/tự luận cấu tạo nguyên lý máy và bài thi kiểm tra kỹ năng tay nghề trên phôi may thực tế:

  • Tiêu chí đánh giá thực hành: Độ êm của máy khi khởi động, tính chính xác trong thao tác lắp thoi/kim, độ đồng đều của bước mũi may và chất lượng đường may (không bị sùi chỉ, không bỏ mũi, mép vải không bị nhăn sau cắt/vắt sổ).
  • Hướng dẫn tự học: Yêu cầu học sinh ghi nhớ hệ thống thông số kỹ thuật máy, tra cứu ký hiệu chuẩn quốc tế của mũi may (ISO 301, 401, 504), thường xuyên thực hiện quy trình bảo dưỡng cuối ca (vệ sinh bụi xơ vải trong ổ chao, kiểm tra mức dầu tại mắt báo dầu trên thân máy, tránh hạ chân vịt trực tiếp xuống răng cưa khi đánh suốt chỉ không tải).

Điểm nổi bật và cập nhật kỹ thuật

Tài liệu thể hiện rõ các cập nhật công nghệ trong phân ngành thiết bị may thời trang:

  • Chuẩn hóa phân loại mũi may: Hệ thống hóa toàn bộ các mũi may cơ bản dựa trên ký hiệu tiêu chuẩn kỹ thuật (nhóm mũi 100, 300, 400, 500), gắn liền với bản vẽ động học từng pha tạo vòng chỉ giữa kim và mỏ móc.
  • Đi sâu vào dòng máy công nghiệp thực tế: Tập trung phân tích các model máy đang vận hành phổ biến tại các nhà máy may công nghiệp Việt Nam thời điểm 2018 như JUKI DDL-5530, JUKI LH-1182, JUKI MO-2504, máy cắt đứng KS-AU/KS-AV và máy cắt vòng CBK-4/CBK-5.
  • Bảng ma trận chẩn đoán sự cố toàn diện: Xây dựng hệ thống bảng biểu liên kết ba thành phần: Hiện tượng sai hỏng - Nguyên nhân cơ học - Biện pháp kỹ thuật khắc phục cho từng dòng máy cụ thể.
+---------------------------------------------------------------------------------------------------+
|                        TRÍCH MA TRẬN XỬ LÝ SỰ CỐ CƠ KHÍ TRÊN THIẾT BỊ MAY                         |
+---------------------+---------------------------------------+-------------------------------------+
| Hiện tượng          | Nguyên nhân kỹ thuật                  | Biện pháp xử lý chuẩn               |
+---------------------+---------------------------------------+-------------------------------------+
| Sùi chỉ trên        | Sức căng chỉ trên lớn hơn chỉ dưới    | Vặn vít ép me thoi tăng lực chỉ dưới|
|                     |                                       | hoặc giảm lực cụm đồng tiền chỉ trên|
+---------------------+---------------------------------------+-------------------------------------+
| Sùi chỉ từng đoạn   | Me thoi bị sợi chỉ mài mòn thành rãnh;| Thay me thoi mới; vệ sinh sạch bụi  |
|                     | bám bụi bẩn trong lòng me thoi        | xơ vải kẹt trong cụm me thoi        |
+---------------------+---------------------------------------+-------------------------------------+
| Bỏ mũi may          | Kim lắp ngược rãnh, kim cong; thời    | Lắp lại kim đúng chiều vát; chỉnh   |
|                     | điểm mỏ móc đến sớm hoặc muộn         | lại thời điểm mỏ móc bắt vòng chỉ   |
+---------------------+---------------------------------------+-------------------------------------+
| Đứt chỉ             | Lỗ kim sắc; mỏ móc sắc cạnh cứa chỉ;  | Dùng giấy nhám làm mất cạnh sắc;    |
|                     | hành trình lò xo giật chỉ không đúng  | chỉnh lại hành trình lò xo giật chỉ |
+---------------------+---------------------------------------+-------------------------------------+
| Đường may bị nhăn   | Răng cưa quá cao (>0.8mm); răng cưa   | Hạ chiều cao răng cưa (0,7-0,8mm);  |
|                     | đẩy sớm; chân vịt không song song đáy | cân chỉnh độ phẳng đáy chân vịt     |
+---------------------+---------------------------------------+-------------------------------------+
  • Tích hợp đầy đủ các công đoạn phụ trợ: Không giới hạn ở công đoạn may nối, giáo trình mở rộng sang hệ thống máy cắt phá/cắt gọt có cơ cấu mài dao tự động và thiết bị ủi ép định hình dạng phom bằng hơi nước và khí nén, phản ánh trọn vẹn quy trình công nghệ may mặc.

Đối tượng sử dụng giáo trình

Giáo trình phục vụ cho các nhóm đối tượng cụ thể trong hệ thống giáo dục nghề nghiệp và sản xuất:

  1. Học sinh trình độ Trung cấp nghề May thời trang: Là đối tượng đào tạo mục tiêu trực tiếp. Giáo trình cung cấp kiến thức nền tảng về nguyên lý máy, giúp học sinh nắm vững quy trình vận hành an toàn và phương pháp thao tác chuẩn trong 30 giờ học.
  2. Sinh viên Cao đẳng ngành Công nghệ May & Thiết kế Thời trang: Tài liệu cung cấp cơ sở cơ học, tỷ số truyền bánh răng côn xoắn, các phương pháp bôi trơn máy (bơm dầu cưỡng bức, bơm pittông) và nguyên lý điều khiển chuyển động phục vụ công tác thiết kế dây chuyền công nghệ may.
  3. Giáo viên dạy nghề và cán bộ biên soạn bài giảng: Dùng làm khung đề cương chuẩn để thiết kế giáo án lý thuyết, bài giảng thực hành và đề thi sát hạch tay nghề kỹ thuật.
  4. Kỹ thuật viên bảo trì và công nhân tại các xí nghiệp may: Làm tài liệu tra cứu kỹ thuật về thông số thiết bị, bảng mã dao cắt, quy cách kim (DBx1, DPx5) và cẩm nang xử lý các hỏng hóc cơ khí phát sinh trong ca sản xuất.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với đối tượng người học nào?

Tài liệu được biên soạn phục vụ chính thức cho học sinh trình độ Trung cấp nghề May thời trang theo chương trình đào tạo của Tổng Liên đoàn Lao động Việt Nam và Trường Cao đẳng Kinh tế - Kỹ thuật Số 1 Nghệ An, đồng thời là tài liệu tham khảo cho sinh viên hệ Cao đẳng ngành May và TKTT.

2. Cần trang bị kiến thức nền tảng nào trước khi học môn Thiết bị may?

Người học cần nắm được các kiến thức cơ bản về Vật liệu dệt may (nhận biết tính chất vải dệt thoi, dệt kim, độ co giãn sợi), Vẽ kỹ thuật cơ sở (đọc bản vẽ chi tiết máy) và an toàn lao động trong môi trường xưởng cơ - điện.

3. Giáo trình này có điểm gì khác biệt so với các tài liệu sửa chữa máy may thông thường?

Tài liệu kết hợp song song giữa lý thuyết phân loại mũi may theo tiêu chuẩn quốc tế với giải phẫu cơ cấu động học của các model máy công nghiệp phổ biến (JUKI DDL-5530, LH-1182, MO-2504), đồng thời cung cấp bảng ma trận chẩn đoán nguyên nhân - cách khắc phục cho từng sự cố đường may cụ thể.

4. Làm thế nào để tự học và thực hành hiệu quả theo giáo trình?

Người học cần kết hợp việc đọc hiểu sơ đồ động cơ khí với việc quan sát trực tiếp trên máy may thật: ghi nhớ thứ tự các pha tạo mũi, đối chiếu chiều lắp rãnh kim/suốt thoi, và sử dụng bảng chẩn đoán sự cố để rèn luyện kỹ năng khắc phục sai hỏng đường may.

5. Giáo trình có đề cập đến các thiết bị phụ trợ khác ngoài máy may phẳng không?

Có. Giáo trình dành riêng các chương để phân tích máy may chuyên dùng (máy vắt sổ 3 chỉ JUKI MO-2504), máy cắt đứng KS-AU/KS-AV, máy cắt vòng CBK-4/CBK-5, thiết bị nhiệt ẩm (bàn là hơi nước, máy là phom khí nén) và các loại dưỡng mẫu, đồ gá, ke cữ.


Kết luận

Giáo trình Thiết bị may của Trường Cao đẳng Kinh tế - Kỹ thuật Số 1 Nghệ An là tài liệu học thuật cơ sở, hệ thống hóa toàn diện kiến thức từ động học tạo mũi may đến cấu tạo, nguyên lý vận hành và xử lý sự cố trên các thiết bị may, cắt, là ép công nghiệp. Lộ trình đào tạo 30 giờ (20 giờ lý thuyết và 10 giờ thực hành) cung cấp nền tảng kỹ thuật cơ học vững chắc, giúp người học phát triển kỹ năng thực hành nghề may đáp ứng đúng tiêu chuẩn thao tác tại các doanh nghiệp may mặc.