Giáo trình thiết bị điện gia đình phần 2

Giáo trình thiết bị điện gia đình phần 2 cung cấp kiến thức chuyên sâu về lắp đặt, bảo trì các thiết bị điện trong nhà một cách an toàn hiệu quả.

Chuyên ngành

Thiết bị điện gia đình

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình
45
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

5. CHƯƠNG 5: MÁY ĐIỀU HOÀ NHIỆT ĐỘ (ĐIỀU HOÀ KHÔNG KHÍ)

5.1. ĐỊNH NGHĨA VÀ PHÂN LOẠI

5.2. NGUYÊN LÍ CỦA MỘT SỐ HỆ THỐNG ĐHKK THƯỜNG GẶP

5.2.1. Hệ thống ĐHKK cục bộ

5.2.2. Hệ thống ĐHKK trung tâm

5.2.2.1. Hệ thống trung tâm có buồng phun
5.2.2.2. Hệ thống ĐHKK trung tâm với máy làm lạnh nước và các FCU, AHU

5.2.3. Các máy điều hoà ghép (điều hoà hai cục)

5.3. ĐIỀU HOÀ VÀ PHƯƠNG PHÁP XỬ LÝ KHÔNG KHÍ

5.3.1. Làm lạnh không khí

5.3.1.1. Làm lạnh bằng dàn ống có cánh
5.3.1.2. Làm lạnh bằng nước phun đã xử lý

5.3.2. Gia nhiệt không khí

5.3.2.1. Gia nhiệt bằng dàn ống có cánh sử dụng nước nóng
5.3.2.2. Gia nhiệt bằng dàn ống có cánh sử dụng gas nóng
5.3.2.3. Gia nhiệt bằng thanh điện trở

5.3.3. Tăng ẩm cho không khí

5.3.3.1. Tăng ẩm bằng thiết bị buồng phun
5.3.3.2. Tăng ẩm bằng thiết bị phun ẩm bổ sung

Tóm tắt

I. Giới thiệu tổng quan về giáo trình thiết bị điện gia đình phần 2

Phần hai của giáo trình thiết bị điện gia đình tập trung vào máy điều hòa không khí – một trong những thiết bị thiết yếu trong cuộc sống hiện đại. Máy điều hòa không khí không những giúp duy trì môi trường nhiệt độ và độ ẩm phù hợp mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe, sự tiện nghi và hiệu quả sử dụng năng lượng trong gia đình. Giáo trình phân tích chi tiết các loại máy điều hòa cơ bản như máy điều hòa cửa sổ, máy điều hòa hai mảnh và hệ thống điều hòa trung tâm, đồng thời trình bày nguyên lý làm việc, phương pháp xử lý không khí, cùng với kỹ thuật lắp đặt và bảo dưỡng. Việc hiểu rõ về thiết bị điện này là nền tảng giúp nâng cao khả năng chọn lựa, sử dụng hiệu quả và kéo dài tuổi thọ máy.

1.1. Định nghĩa và vai trò của máy điều hòa không khí gia đình

Máy điều hòa không khí là thiết bị có chức năng xử lý và duy trì trạng thái không khí trong nhà theo nhiệt độ và độ ẩm chuẩn xác, không phụ thuộc môi trường bên ngoài. Đặc biệt tại khí hậu Việt Nam, làm lạnh là tính năng không thể thiếu giúp hạ nhiệt độ phòng xuống mức dễ chịu (khoảng 24°C) và kiểm soát độ ẩm tương đối giúp ngăn ngừa vi khuẩn, đảm bảo sức khỏe người dùng.

1.2. Tổng quan các loại máy điều hòa và hệ thống điều hòa không khí hiện nay

Theo quy mô và công nghệ, điều hòa không khí được phân thành điều hòa cục bộ (máy cửa sổ, máy hai mảnh) và điều hòa trung tâm. Máy điều hòa cửa sổ gọn nhẹ, dễ lắp đặt; máy hai mảnh cho phép bố trí dàn nóng và dàn lạnh riêng biệt; hệ thống trung tâm chuyên dùng cho tòa nhà lớn hoặc yêu cầu công nghệ khắt khe về độ ẩm, nhiệt độ.

II. Những thách thức và vấn đề phổ biến trong sử dụng máy điều hòa gia đình

Việc sử dụng máy điều hòa không khí trong gia đình không tránh khỏi các vấn đề kỹ thuật và thách thức vận hành. Những hiện tượng thường gặp như máy không lạnh, hao điện, tiếng ồn lớn, hoặc hệ thống điều khiển không chính xác có thể làm giảm hiệu quả và tuổi thọ thiết bị. Ngoài ra, các sai sót trong lắp đặt như đường ống gas dài quá mức, vị trí dàn nóng không phù hợp cũng ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất của máy. Bài viết phân tích chi tiết nguyên nhân cũng như các khuyến nghị để khắc phục nhằm giúp người dùng và kỹ thuật viên tối ưu hiệu quả sử dụng máy điều hòa.

2.1. Nguyên nhân phổ biến gây hư hỏng và mất lạnh máy điều hòa gia đình

Máy điều hòa không khí thường gặp các nguyên nhân mất lạnh bao gồm dàn nóng bị bám bụi, tắc phin lọc, thiếu gas lạnh do rò rỉ, hoặc trục trặc máy nén. Các lỗi này làm giảm khả năng làm lạnh, tốn điện và gây hư hại thiết bị. Việc kiểm tra và sửa chữa kịp thời là bắt buộc để tránh hư hại nghiêm trọng.

2.2. Vấn đề lắp đặt và vị trí đặt hệ thống điều hòa ảnh hưởng đến hiệu suất

Lắp đặt sai vị trí dàn nóng như nơi ánh nắng trực tiếp hoặc gió thổi mạnh có thể gây khó khăn trong việc giải nhiệt, làm giảm tuổi thọ và hiệu quả. Đường ống dẫn gas dài hoặc chênh lệch độ cao quá lớn sẽ làm máy làm việc quá tải dẫn đến thông số công suất giảm nhanh và hư hại máy nén.

III. Phương pháp điều hòa không khí hiệu quả trong thiết bị điện gia đình phần 2

Phương pháp điều hòa không khí cung cấp các giải pháp kỹ thuật nhằm xử lý nhiệt độ và độ ẩm của môi trường trong nhà. Giáo trình trình bày chi tiết nguyên lý làm lạnh bằng dàn nhiệt ống đồng có cánh, cách làm nóng không khí bằng dàn ống sử dụng nước nóng, gas nóng hay thanh điện trở. Đồng thời, các kỹ thuật tăng ẩm như buồng phun hay phun ẩm bổ sung cũng được phân tích nhằm đáp ứng các yêu cầu tiện nghi hoặc công nghệ. Việc lựa chọn công nghệ phù hợp giúp tối ưu hóa điều kiện không khí, nâng cao hiệu quả năng lượng và chất lượng sống.

3.1. Nguyên lý làm lạnh và làm khô không khí trong hệ thống điều hòa gia đình

Làm lạnh không khí thường sử dụng dàn ống đồng có cánh nhôm để trao đổi nhiệt, gây ngưng tụ hơi nước làm khô không khí trước khi thổi vào phòng. Đây là cách xử lý cơ bản cho hầu hết các máy điều hòa tiện nghi tại Việt Nam. Phương pháp này vừa giúp hạ nhiệt độ vừa giảm độ ẩm, đáp ứng các tiêu chuẩn thoải mái trong sinh hoạt.

3.2. Các phương pháp gia nhiệt và tăng ẩm trong hệ thống điều hòa không khí

Gia nhiệt không khí có thể thực hiện bằng dàn ống trao đổi nhiệt sử dụng nước hoặc gas nóng, hoặc dùng thanh điện trở điện trở nhiệt. Trong khi đó, tăng ẩm phổ biến nhờ buồng phun sử dụng các vòi phun nước nhỏ li ti, giúp nâng dung lượng ẩm khí theo nhu cầu công nghệ hay tiện nghi. Việc kết hợp chính xác các phương pháp này giúp duy trì cân bằng nhiệt độ và độ ẩm tối ưu.

IV. Hướng dẫn chi tiết cấu tạo và nguyên lý làm việc của máy điều hòa cửa sổ và máy hai mảnh

Máy điều hòa cửa sổ và máy hai mảnh là hai loại máy điều hòa phổ biến trong hộ gia đình. Giáo trình mô tả chi tiết cấu tạo gồm các bộ phận dàn lạnh, dàn nóng, máy nén, bộ phận tiết lưu, hệ thống đường ống gas và mạch điện điều khiển. Ngoài ra, các nguyên lý làm việc như tuần hoàn môi chất lạnh, đóng/ngắt máy nén nhờ thermostat và các chế độ vận hành mùa hè, mùa đông (máy hai chiều) được phân tích cụ thể nhằm giúp hiểu sâu về vận hành và bảo dưỡng hiệu quả.

4.1. Cấu tạo chi tiết các bộ phận chính của máy điều hòa cửa sổ

Máy điều hòa cửa sổ gồm dàn lạnh đặt trong phòng, dàn nóng đặt ngoài trời, máy nén kín, quạt làm mát, bộ phận lọc khí và hệ thống đường ống gas kín khép kín. Dàn lạnh có quạt ly tâm thổi khí qua dàn bay hơi, dàn nóng là kiểu quạt hướng trục làm mát dàn ngưng. Bộ điều khiển thermostat sử dụng cảm biến nhiệt điện trở để đóng/ngắt máy nén nhằm duy trì nhiệt độ phòng ổn định.

4.2. Nguyên lý vận hành và kiểm soát nhiệt độ của máy điều hòa hai mảnh

Máy điều hòa hai mảnh tách biệt cụm dàn nóng và dàn lạnh liên kết bằng ống đồng dẫn gas. Nguyên lý làm lạnh tương tự máy cửa sổ nhưng ưu điểm là giảm tiếng ồn, dễ bố trí vị trí lắp đặt. Bộ điều khiển nhiệt độ và đóng/ngắt máy nén được thực hiện qua bộ cảm biến nhiệt đặt tại dàn lạnh, điều chỉnh hoạt động máy nén theo dạng on/off để duy trì nhiệt độ phòng theo yêu cầu.

V. Ứng dụng thực tiễn và kỹ thuật sử dụng bảo dưỡng máy điều hòa không khí hiệu quả

Việc ứng dụng và bảo dưỡng đúng kỹ thuật máy điều hòa không khí giúp kéo dài tuổi thọ, tiết kiệm điện năng và nâng cao hiệu quả làm mát. Giáo trình trình bày cách lắp đặt đúng vị trí, kỹ thuật đấu nối ống đồng, dây điện, lựa chọn chiều dài ống và vị trí đặt dàn nóng phù hợp. Ngoài ra, các hướng dẫn vệ sinh phin lọc, kiểm tra lượng gas, xử lý các lỗi thường gặp được đề cập chi tiết để người sử dụng và thợ kỹ thuật có thể áp dụng trực tiếp trong gia đình hoặc công trình nhỏ.

5.1. Kỹ thuật lắp đặt và các yêu cầu an toàn trong sử dụng máy điều hòa gia đình

Lắp đặt máy điều hòa cần tuân theo các quy định về vị trí dàn nóng, chiều dài và độ dốc ống đồng dẫn gas. Đặc biệt, khi dàn nóng đặt cao hơn dàn lạnh, phải tạo bẫy dầu (oil trap) để tránh dầu bôi trơn chảy ngược gây hư block. Hệ thống điện phải được đấu nối đúng chỗ, sử dụng cầu chì phù hợp và đảm bảo an toàn điện.

5.2. Hướng dẫn bảo dưỡng vệ sinh và xử lý sự cố phổ biến cho máy điều hòa không khí

Bảo dưỡng máy điều hòa gồm thường xuyên vệ sinh tấm lọc không khí, kiểm tra và bơm dầu mỡ cho động cơ quạt, hút chân không đường ống khi nạp lại gas. Ngoài ra cần tránh bật tắt máy liên tục, duy trì nhiệt độ phòng hợp lý (25°C là mức tiết kiệm điện). Các sự cố như không lạnh, chảy nước, hay máy ồn đều có thể chẩn đoán và khắc phục nếu theo dõi đúng quy trình đã được giáo trình chỉ rõ.

VI. Kết luận và tương lai phát triển của thiết bị điều hòa không khí trong gia đình

Máy điều hòa không khí ngày càng trở nên quan trọng trong đời sống hiện đại, góp phần nâng cao chất lượng môi trường sống. Với sự phát triển của công nghệ, các hệ thống điều khiển tự động hiện đại, hiệu suất năng lượng cao và thiết kế tiết kiệm không gian sẽ ngày càng phổ biến. Giáo trình nhấn mạnh vai trò của việc hiểu biết kỹ thuật để người dùng và kỹ thuật viên có thể khai thác trọn vẹn tính năng của thiết bị, đồng thời áp dụng sáng kiến kinh nghiệm nhằm giảm chi phí vận hành và bảo vệ môi trường.

6.1. Tác động của công nghệ mới vào thiết bị điều hòa không khí gia đình

Công nghệ tiết kiệm điện, máy nén biến tần, cảm biến thông minh và hệ thống điều khiển từ xa giúp máy điều hòa vận hành hiệu quả hơn, thân thiện với môi trường, giảm phát thải khí nhà kính và đáp ứng các tiêu chuẩn về an toàn, sức khỏe.

6.2. Xu hướng phát triển và các sáng kiến kinh nghiệm trong điều hòa không khí

Thời gian tới, các sáng kiến cải tiến về vật liệu cách nhiệt, giải pháp xử lý không khí đa chức năng (làm lạnh, khử ẩm, lọc bụi) ngày càng được quan tâm. Việc đào tạo kỹ thuật viên chuyên sâu và truyền thông nâng cao nhận thức sử dụng tiết kiệm năng lượng là các yếu tố then chốt để phát triển bền vững ngành điều hòa không khí.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

16/09/2025
Giáo trình thiết bị điện gia đình phần 2

Trích đoạn nội dung tài liệu

Nguyen Van Do Simpo PDF - ĐHĐL Merge and Split Unregistered Version - http://www.com CHƯƠNG 5 MÁY ĐIỀU HOÀ NHIỆT ĐỘ (ĐIỀU HOÀ KHÔNG KHÍ) 5-1. ĐỊNH NGHĨA VÀ PHÂN LOẠI 5. Định nghĩa Điều hoà không khí (ĐHKK) là quá trình tạo ra và duy trì ổn định trạng thái không khí trong nhà theo một chương trình định trước, không phụ thuộc vào trạng thái không khí ngoài trời. Ví dụ có thể duy trì trạng thái không khí trong nhà ở nhiệt độ 240C, độ ẩm 60% trong khi ngoài trời có nhiệt độ 360C (hoặc 100C), độ ẩm 90% (hoặc 30%)… Để thực hiện được điều đó thì không khí cần được xử lí trước khi thổi vào phòng.

Xử lí không khí bao gồm một trong số các công việc: Làm lạnh, làm khô, làm nóng, làm ẩm và làm sạch không khí. Như vậy, nếu muốn đạt được trạng thái không khí định trước thì phải xử lí không khí đến trạng thái thích hợp trước khi thổi vào phòng. Tuỳ theo lượng nhiệt và lượng ẩm tích tụ trong phòng nhiều hay ít mà chọn cách xử lí thích hợp theo các nội dung đã nói ở trên. Ví dụ, nếu muốn không khí trong phòng đạt nhiệt độ 240C và phòng có tích tụ nhiệt khá lớn thì phải làm lạnh không khí trước tới 16- 170C (bằng giàn lạnh chẳng hạn).

Sau khi được thổi vào phòng, không khí sẽ nhận nhiệt tích tụ của phòng và nóng lên đến nhiệt độ cần duy trì. Để thực hiện ĐHKK cần có nhiều thiết bị, các thiết bị có cùng chức năng hợp thành một khâu. Hệ thống ĐHKK có nhiều khâu: - Khâu xử lí không khí làm các nhiệm vụ như đã nói ở trên, gồm các thiết bị như dàn lạnh (để làm lạnh và làm khô không khí), bộ phận sinh nhiệt - caloriphe (để sưởi ấm), dàn phun (để tăng ẩm), lọc bụi và tiêu âm (để làm sạch không khí); - Khâu vận chuyển và phân phối không khí làm nhiệm vụ đưa không khí đã xử lí tới các vị trí yêu cầu, thường gồm quạt gió lạnh, các miệng thổi, miệng hút và đường ống gió (nhiều hệ thống không có ống gió); - Khâu năng lượng gồm các thiết bị cấp lạnh, cấp nhiệt, cấp nước, điển hình là các máy lạnh (gồm máy nén, thiết bị ngưng tụ, thiết bị tiết lưu, thiết bị bay hơi., quạt gió nóng cũng thuộc về bộ phận của máy lạnh). Có nhiều hệ thống ĐHKK lớn bố trí riêng biệt các trạm lạnh, trạm cấp nước, lò hơi.

thành các tổ hợp phức tạp chứ không đơn giản như ở các máy điều hoà công suất bé vẫn bán tại các cửa hàng. Trong điều kiện khí hậu Việt Nam, làm lạnh là một yêu cầu không thể thiếu của ĐHKK (nhiều hệ thống chỉ duy nhất có cấp lạnh). Đa số máy ĐHKK đều có máy lạnh đi kèm nên người ta hay hiểu sai, đồng nhất máy điều hoà không khí với máy lạnh; - Khâu đo lường và điều khiển tự động làm nhiệm vụ hiển thị các thông số trạng thái của không khí (thường là nhiệt độ, độ ẩm) và điều khiển một cách tự động việc duy trì các thông số đó. Với hệ thống ĐHKK tiện nghi thường chỉ tự động điều chỉnh nhiệt độ, còn độ ẩm của không khí không được quan tâm (không hiển thị và cũng không điều chỉnh tự động).

Nhiều hệ thống ĐHKK công nghệ có hệ thống đo lường và điều khiển tự động khá phức tạp. Các thiết bị tự động hoá hệ thống lạnh (bao gồm cả thiết bị tự động bảo vệ hệ thống lạnh) nằm trong khâu năng lượng. Phân loại Có nhiều cách phân loại các hệ thống ĐHKK Theo quan điểm về điều khiển có thể thấy có 2 hệ thống ĐHKK khác biệt: 120 Nguyen Simpo PDF MergeVan andDo - ĐHĐL Split Unregistered Version - http://www.com - Hệ thống điều hoà tiện nghi chỉ quan tâm đến nhiệt độ trong phòng, còn độ ẩm cho phép dao động trong phạm vi khá rộng (từ 30% đến 70%). Điều hoà tiện nghi thường được dùng trong sinh hoạt dân dụng (nhà ở, nhà hàng, khách sạn, các công trình văn hoá, thể thao…và một số xí nghiệp không có yêu cầu khắt khe về độ ẩm), do đó hệ thống không có thiết bị tăng ẩm; các thiết bị điều khiển tự động tương đối đơn giản.

- Hệ thống điều hoà cho công nghệ yêu cầu duy trì nghiêm ngặt cả về nhiệt độ và độ ẩm (theo yêu cầu của công nghệ). Điều hoà công nghệ thường gặp trong sản xuất sợi dệt, hệ thống cần có thiết bị tăng ẩm và các thiết bị điều khiển tự động phức tạp hơn (do cần bảo đảm duy trì đồng thời nhiệt độ và độ ẩm theo chương trình định trước). Theo phạm vi tác dụng (hoặc quy mô) của hệ thống, người ta phân ra hệ thống ĐHKK cục bộ và điều hoà trung tâm. - Hệ thống ĐHKK cục bộ là các tổ hợp máy đơn lẻ có công suất bé, tất cả các khâu của hệ thống được lắp ráp sẵn trong các vỏ nên rất tiện cho lắp đặt và vận hành (thường quen gọi là máy điều hoà).

Các máy điều hoà cục bộ rất ít khi dùng cho điều hoà công nghệ. Trên thị trường có các loại máy điều hoà cửa sổ (một khối) và máy điều hoà ghép (2, 3 khối). - Hệ thống ĐHKK trung tâm thường có lắp đường ống gió (do không gian cần điều hoà thường rất lớn), được dùng cho cả điều hoà tiện nghi và điều hoà công nghệ. Các hệ thống ĐHKK trung tâm thường gặp là: Hệ thống có buồng phun; hệ thống gồm các tủ điều hoà; hệ thống có các máy làm lạnh nước.

NGUYÊN LÍ CỦA MỘT SỐ HỆ THỐNG ĐHKK THƯỜNG GẶP Phần này sẽ trình bày nguyên lí làm việc của một số hệ thống ĐHKK thông dụng, trong đó đi sâu tìm hiểu nguyên tắc tự động điều chỉnh nhiệt độ và độ ẩm của không khí trong phòng. Hệ thống ĐHKK cục bộ Hệ thống ĐHKK cục bộ thường được sử dụng rất nhiều trong điều hoà tiện nghi. Các máy này chỉ có tác dụng điều hoà trong không gian hẹp, không có đường ống gió. Thiết bị xử lí không khí (thường quen gọi là dàn lạnh) được đặt ngay trong phòng (bố trí trên tường, hoặc dưới trần, hoặc đặt trên sàn).

Không khí sau khi được xử lí sẽ thổi trực tiếp vào phòng qua các miệng thổi đặt ngay trên vỏ máy; sau khi trao đổi nhiệt ẩm, không khí nóng lên lại được tuần hoàn trở về máy để được xử lí tiếp… Đa số máy dùng ở Việt Nam là máy một chiều (chỉ có chức năng làm lạnh), cũng có một số máy ở dạng bơm nhiệt có thể thực hiện sưởi ấm vào mùa đông (nhờ nhiệt ngưng tụ của môi chất lạnh) hoặc làm lạnh vào mùa hè như máy một chiều. Các máy điều hoà nhiệt độ thiết kế bộ phận sưởi ấm không khí vào mùa đông gọi là máy điều hoà nhiệt độ cửa sổ 4 mùa. Bộ phận sưởi ấm không khí chỉ đơn giản là các thanh điện trở lắp phía trên dàn bay hơi. Đến mùa đông chuyển công tắc sang nút sưởi ấm, chỉ có quạt gió làm việc thổi không khí qua thanh điện trở nung nóng.

Bộ phận sưởi ấm không khí cũng có thể là chính máy lạnh, nhờ có các van đổi chiều, dòng môi chất chuyển động ngược lại, dàn bay hơi trở thành dàn ngưng phía trong nhà, dàn ngưng trở thành dàn bay hơi phía ngoài nhà. Máy làm việc theo kiểu 121 Nguyen Van Do Simpo PDF - ĐHĐL Merge and Split Unregistered Version - http://www.com bơm nhiệt từ môi trường bên ngoài vào nhà, vì vậy các máy này thường gọi là bơm nhiệt (heat pumps) hoặc gọi là máy hai chiều. Hệ thống ĐHKK cục bộ không có cảm biến độ ẩm nên không thể tự động điều chỉnh độ ẩm không khí trong phòng. Nhiều máy có trang bị thêm Rơle thời gian bộ vi mạch để có thêm một số chức năng (ví dụ chạy chế độ ngủ, chạy khử ẩm,.

Tuy nhiên, nguyên tắc chung của điều khiển tự động vẫn là đóng/ngắt máy nén (chế độ on/off) và cũng không thể tự động điều chỉnh độ ẩm (chế độ khử ẩm duy trì nhiệt độ phòng thấp hơn trị số định trước để tăng cường khả năng hút ẩm của giàn lạnh, nhưng độ ẩm trong phòng vẫn không thể đạt giá trị chính xác). Trong máy ĐHKK cục bộ có thể thực hiện điều khiển tại chỗ, hoặc điều khiển từ xa có dây, hoặc điều khiển từ xa không dây. Cảm biến nhiệt độ ở máy điều hoà tiện nghi nói chung và máy cục bộ nói riêng thường sử dụng một trong 2 loại: Cảm biến kiểu áp kế và cảm biến kiểu nhiệt điện trở. Hầu hết máy điều hoà thế hệ mới đều sử dụng loại cảm biến nhiệt điện trở, do dễ dàng thực hiện điều khiển từ xa có dây dẫn và điều khiển từ xa không dây.

Hệ thống ĐHKK trung tâm Hệ thống ĐHKK trung tâm được dùng cho cả mục đích điều hoà tiện nghi lẫn điều hoà công nghệ và có nhiều loại khác nhau. Hệ thống sử dụng các tủ điều hoà có đường ống gió, sơ đồ được trình bày như ở hình 5-1. Trong sơ đồ này, không khí tươi (FA) từ bên ngoài được lấy qua cửa gió (1) đi vào buồng hoà trộn (2). Tại đây không khí tươi được trộn lẫn với không khí tuần hoàn (theo tỉ lệ bảo đảm cấp đủ oxy cho người), sau đó qua thiết bị xử lí (3) (thường là dàn lạnh Hình 5-1 đặt trong tủ điều hoà) để làm lạnh và làm khô (tách hơi nước ra khổi không khí).

Không khí sau khi đã xử lí được quạt gió (4) thổi theo đường ống dẫn (5) đi vào phòng qua các miệng thổi (6) tới các vị trí cần thiết. Sau khi trao đổi nhiệt và ẩm với không khí trong phòng, nhiệt độ không khí tăng lên (đạt được trị số định trước), một phần không khí được thải ra ngoài qua cửa thải nhờ quạt (9) - đa số trường hợp người ta bỏ quạt này và cho không khí tự thải ra hành lang. Phần lớn không khí tuần hoàn được theo miệng hút (8), đường ống dẫn (8), qua lọc bụi (10) trở về buồng hoà trộn (2)… Các tủ điều hoà có nhiều chủng loại khác nhau, nhưng về cơ bản chúng phân biệt bởi cách làm mát bằng nước hay bằng không khí. Nguyên lí tự động điều chỉnh nhiệt độ cũng giống như đối với hệ thống cục bộ, nghĩa là duy trì nhiệt độ không khí trong phòng theo chế độ on/off của máy nén.

Trong hệ thống có thể có các van gió điều chỉnh lưu lượng không khí, các van này thường điều khiển bằng tay (khi thử nghiệm hệ thống), rất ít khi tự động điều khiển. Hệ thống trung tâm có buồng phun (hình 5-2) Hệ thống này thuộc loại điều hoà công nghệ có cấu trúc gần giống với sơ đồ ở hình 3-20.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ