Giáo trình Thiền Minh Sát Tuệ: Lý thuyết, thực hành, kết quả - Tác giả Achaan Naeb

Giáo trình toàn diện về thiền minh sát tuệ, kết hợp lý thuyết Phật giáo và hướng dẫn thực hành chi tiết. Tìm hiểu phương pháp tu tập để đạt an lạc, trí tuệ và

Chuyên ngành

Thiền học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2003

154
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về giáo trình thiền minh sát tuệ lý thuyết thực hành kết quả

Giáo trình thiền minh sát tuệ lý thuyết thực hành kết quả là tác phẩm do Thiền sư Achaan Naeb biên soạn, nguyên tác Pāli mang tên Vipassanā Bhavana. Tác phẩm được Tỳ kheo Thiện Minh dịch sang Việt ngữ năm 2003, trở thành tài liệu quan trọng cho hành giả tu tập thiền quán tại Việt Nam. Thiền sư Achaan Naeb là nữ cư sĩ đặc biệt trong lịch sử Phật giáo cận đại Thái Lan. Bà từng giảng dạy thiền định cho nhiều bậc cao tăng, bao gồm cả Ngài Hộ Tông, Tăng thống Giáo hội Tăng già Nguyên thủy Việt Nam. Giáo trình trình bày hệ thống về danh pháp, sắc pháp, Tứ Diệu Đế, Thập Nhị Nhân Duyên và 37 Phẩm Trợ Đạo. Tác phẩm nhấn mạnh sự khác biệt giữa thiền Chỉ Tịnh và thiền Minh Sát. Hành giả cần hiểu rõ pháp học trước khi bước vào pháp hành. Phương pháp tập trung vào niệm thân qua bốn oai nghi: đi, đứng, ngồi, nằm. Mục tiêu cuối cùng là nhìn thấy trực tiếp Vô Thường, Khổ, Vô Ngã trong từng khoảnh khắc.

1.1. Tiểu sử và đóng góp của Thiền sư Achaan Naeb

Thiền sư Achaan Naeb sinh năm 1896 tại Thái Lan, bắt đầu dạy thiền năm 44 tuổi. Bà thiết lập nhiều trung tâm thiền định trên khắp Thái Lan. Nhờ sự ủng hộ của Hoàng gia Thái, bà thành lập Hội Nghiên Cứu Phật Học Về Sức Khỏe Tâm Thần tại chùa Sraket, Bangkok. Đóng góp lớn nhất của bà là hệ thống hóa phương pháp thiền minh sát dựa trên kinh điển Pāli. Bà phân biệt rõ ràng giữa thiền Chỉ và thiền Quán, khẳng định không thể thực hành hai pháp thiền cùng lúc để đạt tuệ giác. Nhiều vị cao tăng đã theo học phương pháp thiền của bà, chứng minh giá trị của giáo trình này.

1.2. Cấu trúc và nội dung chính của giáo trình

Giáo trình được trình bày theo hệ thống từ lý thuyết đến thực hành. Phần đầu giới thiệu về những giai đoạn tuệ giác và 37 pháp Bồ Đề Phần. Tiếp theo là nội dung về sát na hiện tại, thực tướng pháp, nhiệt tâm tinh cần, chánh niệm và tỉnh giác. Phần quan trọng nhất phân tích sự khác biệt giữa thiền Chỉ và thiền Quán. Giáo trình cũng trình bày danh pháp, sắc pháp, những điều kiện làm lu mờ tam tướng, và Thập Nhị Nhân Duyên. Phần cuối gồm tóm tắt sự tu tập, thảo luận thực hành và vấn đáp với thiền sinh, giúp hành giả áp dụng lý thuyết vào thực tế.

II. Phân tích các vấn đề trong thực hành thiền minh sát tuệ

Thực hành thiền minh sát tuệ thường gặp nhiều vấn đề do thiếu hiểu biết đúng đắn về bản chất pháp hành. Nhiều hành giả nhầm lẫn giữa thiền Chỉ Tịnh và thiền Minh Sát, dẫn đến kết quả không mong muốn. Thiền Chỉ Tịnh tập trung vào sự định tâm, đạt các tầng thiền. Thiền Minh Sát quán chiếu trực tiếp bản chất vô thường, khổ, vô ngã của danh sắc. Theo giáo trình, không thể thực hành đồng thời hai loại thiền này. Một vấn đề phổ biến khác là hành giả không nhận thức được tam tướng trong thân tâm. Ba đặc tính vô thường, khổ đau và vô ngã luôn hiện hữu nhưng bị nhiều điều kiện làm lu mờ. Vô minh và tham ái là hai nhân chính che lấp sự thật. Chúng sinh nghĩ năm uẩn là hạnh phúc, đây là ý niệm sai lầm gọi là Vipallāsa. Ngoài ra, nhiều người thiếu chánh niệm tỉnh giác trong sinh hoạt hàng ngày. Họ không duy trì niệm thân xuyên qua các oai nghi đi, đứng, ngồi, nằm. Việc thiếu khéo hướng tâm và cảnh giác cũng là nguyên nhân khiến tu tập không tiến bộ.

2.1. Sự nhầm lẫn giữa thiền Chỉ và thiền Quán

Sự nhầm lẫn giữa thiền Chỉ và thiền Quán là vấn đề nghiêm trọng nhất trong tu tập. Thiền Chỉ Tịnh nhằm đạt sự định tâm sâu, trải nghiệm các tầng thiền. Thiền Minh Sát hướng đến tuệ giác giác ngộ, nhận biết bản chất thực của vạn pháp. Theo Thiền sư Achaan Naeb, hai phương pháp này có đối tượng và mục tiêu khác nhau. Thực hành đồng thời sẽ không mang lại kết quả. Hành giả cần xác định rõ mục tiêu tu tập để chọn phương pháp phù hợp. Giáo trình nhấn mạnh rằng chỉ có thiền Minh Sát mới đưa đến trí tuệ giác ngộ, thấu rõ bản chất tâm thức và sắc pháp.

2.2. Những điều kiện làm lu mờ tam tướng

Tam tướng gồm vô thường, khổ đau và vô ngã luôn hiện diện trong danh pháp và sắc pháp. Tuy nhiên, hành giả khó nhận thức rõ ràng ba đặc tính này vì bị nhiều điều kiện che lấp. Vô minh (Avijjā) là điều kiện chính khiến chúng sinh không nhận ra năm uẩn là khổ. Tham ái (Taṇhā) cũng là nguyên nhân khiến tâm bám víu vào các pháp. Theo giáo trình, ý niệm sai lầm Vipallāsa khiến chúng sinh nghĩ rằng thân tâm là hạnh phúc, thường hằng và có ngã. Đây là chướng ngại lớn trên con đường tu tập minh sát.

III. Phương pháp thực hành thiền minh sát tuệ theo giáo trình

Phương pháp thiền minh sát tuệ theo giáo trình Achaan Naeb đặt trọng tâm trên niệm thân. Hành giả quán chiếu qua bốn oai nghi chính: đi, đứng, ngồi, nằm. Các oai nghi phụ như ăn, uống, mặc áo cũng được chú ý. Năm phương tiện thực hành gồm: tinh tấn, chánh niệm, giác tỉnh, khéo hướng tâm và cảnh giác. Tinh tấn là sự nỗ lực không ngừng. Chánh niệm là sự ghi nhớ và nhận biết từng sát na. Giác tỉnh là sự tỉnh thức liên tục. Khéo hướng tâm (yonisomanasikāra) là sự tư duy đúng đắn về bản chất pháp. Cảnh giác (sikkhāti) là sự học hỏi không ngừng. Hành giả cần nhận thức rằng danh và sắc pháp là trạng thái thật của vạn vật. Không có đàn ông, đàn bà, chỉ có danh và sắc. Danh và sắc là kết quả của nghiệp. Mỗi yếu tố bồ đề phải có tam tướng làm đối tượng. Khi các giác chi trở nên hoàn thiện, Bát Chánh Đạo cũng hoàn thiện. Đây là con đường dẫn đến sự giác ngộ và Niết bàn.

3.1. Năm phương tiện tu tập thiền minh sát

Năm phương tiện tu tập thiền minh sát gồm tinh tấn, chánh niệm, giác tỉnh, khéo hướng tâm và cảnh giác. Tinh tấn là sự cần mẫn, nỗ lực liên tục trong tu tập. Chánh niệm là sự chú ý đúng đắn vào đối tượng thiền quán. Giác tỉnh là sự tỉnh thức nhận biết từng biến đổi của tâm và thân. Khéo hướng tâm (yonisomanasikāra) là khả năng tư duy đúng đắn, không bị tà kiến chi phối. Cảnh giác (sikkhāti) là sự học hỏi liên tục từ kinh nghiệm tu tập. Năm yếu tố này phải được hoàn thiện đồng thời, mỗi yếu tố đều có tam tướng làm đối tượng quán chiếu.

3.2. Quán chiếu danh pháp và sắc pháp qua oai nghi

Phương pháp quán chiếu danh sắc qua oai nghi là đặc trưng của thiền minh sát Achaan Naeb. Sắc pháp bao gồm oai nghi thân chính yếu: đi, đứng, ngồi, nằm và các tư thế tạm thời như ăn, uống. Danh pháp gồm ba loại: thọ, tâm và pháp. Thọ là cảm giác lạc hay bất lạc. Tâm là trạng thái tham, sân, si. Pháp là các thức như nhĩ thức, nhãn thức. Hành giả quán chiếu trực tiếp sự sinh diệt của danh sắc trong từng khoảnh khắc. Sự quán chiếu này giúp nhận ra vô thường, khổ và vô ngã một cách trực tiếp, không qua lý luận.

IV. Kết quả và ứng dụng của thiền minh sát tuệ trong đời sống

Kết quả của thiền minh sát tuệ được trình bày qua 16 giai đoạn tuệ giác. Các tuệ giác tương ứng với 7 giai đoạn thanh lọc trong Thanh Tịnh Đạo. Tuệ đầu tiên là tuệ danh sắc phân biệt, nhận biết sự khác biệt giữa tâm và thân. Các tuệ tiếp theo bao gồm tuệ nhân duyên, tuệ quán tam tướng, tuệ ly dục. Khi giác chi trở nên hoàn thiện, Bát Chánh Đạo trở thành siêu thế (Ariya Magga). Tại điểm này, Niết bàn trở thành đối tượng quán chiếu. Tứ Diệu Đế được hành giả nhận thức trực tiếp. Giáo trình nhấn mạnh rằng niệm xứ là nhân dẫn đến 37 đạo bồ đề. Niệm xứ ban đầu là thế tục, khi 8 Thánh Đạo hoàn thiện, nó trở thành siêu thế. Ứng dụng thực tiễn của giáo trình rất rộng rãi. Hành giả áp dụng chánh niệm trong mọi hoạt động hàng ngày. Sự tỉnh giác giúp giảm thiểu phiền não, tăng trưởng trí tuệ. Phương pháp này phù hợp cho cả tu sĩ và cư sĩ. Giáo trình cung cấp nền tảng vững chắc cho con đường giác ngộ, từ lý thuyết đến thực hành và kết quả cụ thể.

4.1. Mười sáu giai đoạn tuệ giác trong thiền minh sát

Mười sáu giai đoạn tuệ giác (insight knowledge) là kết quả cụ thể của thực hành thiền minh sát. Các giai đoạn này được trình bày xác thực trong giáo trình và đối chiếu với Thanh Tịnh Đạo. Tuệ đầu tiên là tuệ phân biệt danh sắc. Tiếp theo là tuệ quán nhân duyên, tuệ quán tam tướng, tuệ ly dục, tuệ đoạn tận. Khi hành giả tu tập niệm xứ đến khi giác chi hoàn hảo, sự tiến lên thánh đạo đã đạt được. Mười sáu tuệ giác này đánh dấu sự trưởng thành tâm linh từ phàm đến thánh.

4.2. Ứng dụng thực tiễn trong đời sống hàng ngày

Ứng dụng thực tiễn của giáo trình thiền minh sát tuệ rất đa dạng. Hành giả duy trì chánh niệm trong bốn oai nghi: đi, đứng, ngồi, nằm. Các hoạt động hàng ngày như ăn, uống, mặc áo cũng được thực hiện với tỉnh giác. Sự quán chiếu giúp nhận ra bản chất vô thường, khổ, vô ngã trong mọi trải nghiệm. Điều này giảm thiểu phiền não và tăng trưởng trí tuệ. Phương pháp phù hợp cho cả tu sĩ và cư sĩ, không phân biệt giới tính hay trình độ. Giáo trình cung cấp hướng dẫn cụ thể để đạt kết quả thực tế trong tu tập.

21/04/2026

Trích đoạn nội dung tài liệu

Giáo trình Thiền Minh Sát Tuệ (Lý thuyết, thực hành, kết quả) Tác giả: Thiền sư Achaan Naeb Nguyên tác: Vipassanā Bhavana Bản dịch Anh ngữ: Mr Chua và Miss Vitoon Bản dịch Việt ngữ: Tỳ kheo Thiện Minh, 2003 Phiên bản Word 8-2014 1 Kính dâng: - Cố Hoà Thượng Siêu Việt - Thượng Toạ Thiện Nhân - Thượng Toạ Bửu Ðức - Thiền sư Tăng Ðịnh Kính dâng: - Cha: Nguyễn Văn Ba - Mẹ: Nguyễn Thị Tại - Chú: Nguyễn Thanh Quang (Ấn Minh) - Chú: Nguyễn Thanh Minh (Thiện Hữu) 2 Mục lục LỜI GIỚI THIỆU . NHỮNG GIAI ÐOẠN TUỆ GIÁC. BA MƯƠI BẢY PHÁP BỒ ÐỀ PHẦN . SÁT NA HIỆN TẠI & THỰC TƯỚNG PHÁP .7 NHIỆT TÂM TINH CẦN - CHÁNH NIỆM - TỈNH GIÁC, KHÉO TÁC Ý VÀ HỌC TẬP .8 NHỮNG CỘI NGUỒN BẤT THIỆN: NHỮNG CỘI NGUỒN CỦA HÀNH ÐỘNG XẤU . SỰ KHÁC BIỆT GIỮA THIỀN CHỈ VÀ THIỀN QUÁN . DANH PHÁP VÀ SẮC PHÁP .11 NHỮNG ÐIỀU KIỆN LÀM LU MỜ TAM TƯỚNG . MƯỜI HAI NHÂN DUYÊN .1 TÓM TẮT SỰ TU TẬP . SỰ TU TẬP. THẢO LUẬN SỰ TU TẬP . 105 VẤN ÐÁP VỚI THIỀN SINH . 148 MỘT ÐIỂN HÌNH CỦA SỞ HỮU TÂM. 149 Thuật ngữ Pāli . 149 4 LỜI GIỚI THIỆU Trong tất cả các thiền sư cận đại, bà Achaan Naeb là một thiền sư đặc biệt hơn cả. Bà là một nữ cư sĩ đã từng dạy thiền, dạy đạo cho các bậc cao tăng, trong đó có cả ngài HỘ TÔNG, Tăng thống Giáo hội Tăng già Nguyên thủy Việt Nam cũng đã từng theo học thiền với bà một thời gian. Năm 44 tuổi, Bà đã bắt đầu dạy thiền và thiết lập nhiều trung tâm thiền định. Sau cùng, nhờ sự ủng hộ của Hoàng gia Thái, Bà đã thành lập Hội Nghiên Cứu Phật Học Về Sức Khỏe Tâm Thần tại chùa Sraket,Vọng Các. Bà đã nêu ra nhiều chủ trương quan trọng cho việc tu tập. Truớc hết, Bà nhấn mạnh rằng hành giả, trước khi bắt đầu thực hành phải có một hiểu biết chính xác về pháp học và sau đó với pháp hành đứng đắn, sẽ đi tới trí tuệ minh sát.Về pháp học, Bà đòi hỏi phải biết rõ: ngũ uẩn (danh pháp, sắc pháp), 12 xứ, 18 giới, 22 quyền ( indriya ), Tứ Diệu Ðế, Thập Nhị Nhân Duyên, 37 Phẩm Trợ Ðạo. Về pháp hành, Bà nhấn mạnh đến sự khác biệt giữa thiền Chỉ Tịnh và thiền Minh Sát. Theo Bà, chúng ta không thể đạt đến tuệ giác nếu thực hành hai pháp thiền cùng một lúc, và Bà nêu lên 5 phương tiện để thực hành thiền Minh Sát: tinh tấn, chánh niệm, giác tỉnh, khéo hướng tâm (yonisomanasikara) và cảnh giác (sikkhati).Phương pháp thiền của Bà cũng khác những vị thiền sư khác: là đặt trọng tâm trên niệm thân xuyên qua bốn oai nghi (đi, đứng, ngồi, nằm) và các oai nghi phụ; đồng thời, xuyên qua những oai nghi đó, nhìn thấy trực tiếp Vô Thường, Khổ, Vô Ngã. Chỉ có hành như vậy mới đưa tới trí tuệ giác ngộ, tức là thấu rõ bản chất tự nhiên của tâm thức và sắc pháp. Về pháp thành, Bà đề cập tới 16 cái tuệ một cách rất xác thực và đối chiếu với 7 giai đoạn thanh lọc trong ThanhTịnh Ðạo. Tất cả những điều trên đây được đề cập một cách rõ ràng khúc chiết trong quyển Giáo Trình THIỀN MINH SÁT (Vipassanā Bhavana) mà chúng ta đang cầm trên tay do nhờ công lao dịch thuật của Tỳ Kheo THIỆN MINH, một vị sư trẻ tuổi đầy nhiệt tâm trong công cuộc hoằng dương chánh pháp, đã và đang phiên dịch nhiều tác phẩm Phật Học giá trị. Với công trình dịch thuật này, Phật tử Việt Nam nắm trong tay toàn bộ Phương Pháp thiền Quán của thiền Sư Achaan Naeb. Xin trân trọng giới thiệu với toàn thể quí Phật Tử tác phẩm này, hiện đang được giảng dạy tại các trung tâm thiền thuộc phương pháp Achaan Naeb, và xin chân thành cảm tạ Ðại ÐứcThiện Minh đã dành cho tôi danh dự giới thiệu quyển sách này. Bác sĩ Nguyễn Tối Thiện Paris, Pháp quốc. 5 LỜI NÓI ÐẦU Truyền thống của Phật giáo Miến điện và Thái lan có hai vị thiền sư Cư sĩ khá nổi tiếng trên thế giới, đó là thiền sư U Ba khin và thiền sư Achaan Naeb. U Ba Khin là thiền sư nam cư sĩ nguời Miến điện, còn Achaan Naeb là thiền sư nữ cư sĩ nguời Thái Lan. Nhận thấy hai vị thiền sư trên có những điểm ưu việt cần phải giới thiệu đến Phật tử Việt nam học hỏi và nghiên cứu. Do đó, năm 2002, chúng tôi có in toàn tập học thuyết về Thiền học của thiền sư U Ba Khin để phổ biến cho hành giả Việt nam áp dụng tu tập. Quyển sách đó mang tựa đề là "Thiền Quán, tiếng chuông vượt thời gian", đã được đông đảo Phật tử hưởng ứng và áp dụng tu tập. Năm nay chúng tôi tiếp tục giới thiệu thêm toàn tập lý thuyết về thiền của nữ thiền sư Achaan Naeb, với tựa đề là "Giáo Trình Thiền Minh Sát Tuệ". Quyển sách này, chúng tôi đuợc Bác sĩ Hồ Hồng Phước ở Anh Quốc gởi tặng vào năm 1995. Lý do đến năm nay mới ra mắt đọc giả là vì bận Phật sự và thiếu kinh phí in ấn. Năm 2000, chúng tôi có nhân duyên đặc biệt, được sanh Anh Quốc nhập hạ và tu nghiệp tại trụ sở Giáo hội Tăng Già Anh Quốc (Amaravati), đồng thời trong chuyến đi đó có tham quan nước Pháp thăm Chư tăng, chùa chiền Việt nam và được gặp Bác sĩ Nguyễn Tối Thiện và Nguyễn Từ Thiện trong dịp này. Gặp nhau mừng lắm, vì biết nhau nhưng chưa từng gặp mặt. Gặp nhau biết bao nhiêu vấn đề đạo pháp đuợc trao đổi, đặc biệt và khó quên đó là những tư liệu quý báu, nhân chứng lịch sử của Phật giáo Nam tông Việt nam mà chúng tôi đã gặp gỡ và trao đổi để hoàn thành quyển "Lịch sử Phật Giáo Nam Tông Việt Nam". Vì nhị vị là con của cụ Nguyễn Văn Hiểu là nguời có công vô cùng lớn lao đối với Phật giáo Nguyên thuỷ Việt nam và nhị vị cũng từng gần gũi với quý Hoà thượng trong phái đoàn truyền giáo của Hoà thuợng Hộ tông. Chẳng ngờ cuộc gặp hôm đó để rồi chưa đầy hai tháng trôi qua cụ Nguyễn Từ Thiện qua đời. Chúng tôi nghe tin rất đau xót và xúc động, nhưng mừng là vì nguời ra đi đã nói những gì nên nói. Ngày từ giả Pháp để trở về Anh quốc bác sĩ Nguyễn Tối Thiện có nhờ tôi khi về Việt nam in dùm quyển hỏi đáp thiền Minh Sát của thiền sư Achaan Naeb do chị Phật tử Tuệ Uyển dịch để phổ biến cho Phật tử việt nam. Tôi nhận lời, nhưng khi về Việt nam chúng tôi xem lại thì nhận thấy phần dịch của Phật tử Tuệ Uyển chỉ là phần nhỏ hỏi đáp cuối của quyển sách thiền VIPASSANĀ BHAVANA mà chúng tôi đã thực hiện xong nhưng chưa in. Tôi báo chuyện này cho Bác sĩ Nguyễn Tối Thiện, nguời rất hoan hỷ. Bác sĩ và bạn đạo tài trợ kinh phí để in ấn, nên yêu cầu tôi xúc tiến để hoàn thành ấn phẩm trên. Mặc dù có kinh phí và bản thảo đã xong nhưng vẫn còn gặp nhiều chướng duyên nên dịch phẩm này ra đời muộn, mong quý vị và các bạn thông cảm. Thiền sư Achaan nép là Nữ giới nhưng Bà được nguời Thái lan và Phật tử trên thế giới ái mộ và sùng kính. Sùng kính là vì bà có phong cách đạo hạnh rất đặc thù, tận tâm trong việc giảng dạy, quý mến và trân trọng hành giả tu học với mình. Bà và hành giả tuy hai mà một, không có sự ngăn cách trong tình nguời nhưng 6 lúc giảng dạy bà luôn tỏ ra cứng rắn đối với pháp Thiền cho hành giả. Ngoài việc giảng dạy thiền cho hành giả bà còn là một nhà từ thiện rất nổi tiếng ở Thái lan, giúp đỡ những trẻ em nghèo ở vùng sâu vùng xa. Bà chẳng những am hiểu pháp hành mà còn rất thông thạo pháp học, cụ thể là môn Vi Diệu Pháp. Một môn học vô cùng quan trọng cả pháp học lẫn pháp hành. Học Phật pháp mà không học Vi Diệu pháp thì chẳng khác nào làm toán mà không thuộc bảng Cửu chương. Do đó hành giả học thiền với bà đều am hiểu Vi Diệu Pháp. Hành giả hiểu Vi diệu pháp khi thực hành thiền dễ dàng phân biệt được dòng tâm thức sinh diệt, thay đổi; không lẫn lộn giữa Thiền chỉ và Thiền quán; không nhầm lẫn giữa Tục đế và Chơn đế. Quyển "Giáo Trình Thiền Minh Sát Tuệ" là một quyển sách hay của thiền sư Achaan Naeb để sử dụng khi bà dạy cho các thiền sinh Thái Lan và thiền sinh Thế giới. Ðiểm lôi cuốn và hấp dẫn chúng ta là Nội dung quyển sách này tác giả trình bày ba vấn đề chính: Lý thuyết, thực hành và kết quả. Lý thuyết tác giả đề cập rất chi tiết 37 Pháp Bồ Ðề Phần, Tứ Diệu Ðế, 12 Nhân Duyên, sự khác nhau giữa Thiền Chỉ và Thiền Quán; trong phần này tác giả không quên đề cập đến Tiểu sử Ðức Phật Thích Ca để hành giả nhận chân được tấm gương xuất thế và công trình giác ngộ vĩ đại của Ngài; điều quan trọng là Bà nhấn mạnh tầm quan trọng của chánh niệm và tỉnh thức, giải thích rất trong sáng và dễ hiểu hai cụm từ này. Bà từng nói chánh niệm và tỉnh thức là chìa khoá để thành đạt được Tứ Niệm Xứ và khai thông dòng suối giác ngộ. Lý thuyết thì nhiều nhưng thực hành thì rất đơn giản, bà chỉ khuyên hành giả chú tâm chánh niệm và tỉnh giác vào 4 oai nghi: đi, đứng, nằm, ngồi để hiểu biết thật rõ thân tâm và ghi nhận chúng. Tâm tham biết tâm tham, tâm sân biết tâm sân v. biết để ghi nhận và buông bỏ, không phân tích, không cố chấp và không dính mắc. Ðó là nghệ thuật sát trừ tâm phiền não trong giây phút hiện tại. Nghệ thuật ấy nếu hành giả áp dụng tu tập trong đời sống hằng ngày, nó sẽ giúp tâm hành giả thư giản tâm linh, tươi trẻ, bình an và hạnh phúc. Cuộc đời chúng ta khổ đau là vì bị tham sân si chi phối. Kết quả của thiền Minh sát là mục tiêu cuối cùng của nguời Phật tử, không phân biệt xuất gia và tại gia, đó là đạo quả giác ngộ. Chừng nào tâm của hành giả không còn tham sân si đó là Níp bàn tại thế. Cách giải thích trong thiền học là hành giả phải tu tập tinh chuyên trong Tứ niệm xứ để trải qua 16 cái Tuệ Minh Sát thì mới chứng được đạo quả đệ nhất Sa Môn. Ðó là dòng thánh thứ nhất trong đạo Phật. Tâm hành giả lúc bấy giờ Thân kiến, Hoài nghi và giới cấm thủ hoàn toàn đoạn trừ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ