Giáo trình Quản trị Linux: Toàn diện về cài đặt, lệnh, mạng và bảo mật

Khám phá giáo trình quản trị hệ điều hành Linux toàn diện. Nắm vững kiến thức từ cơ bản đến nâng cao, phục vụ cho mọi cấp độ người dùng và chuyên gia IT.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình
112
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan giáo trình Quản trị Hệ điều hành Linux

Giáo trình Quản trị Hệ điều hành Linux Cơ bản và Nâng cao cung cấp kiến thức toàn diện về việc cài đặt, cấu hình và vận hành hệ thống Linux. Nội dung bao gồm lịch sử phát triển của Linux, từ nhân (kernel) cho đến các bản phân phối phổ biến hiện nay. Người học được tiếp cận với giao diện dòng lệnh, các câu lệnh cơ bản như ls, mkdir, mv, cp, rm và cách tương tác với hệ thống tập tin. Giáo trình cũng giới thiệu về cấu trúc thư mục chuẩn theo chuẩn Filesystem Hierarchy Standard (FHS), bao gồm các thư mục quan trọng như /etc, /var, /home, /usr và /bin. Phần quản lý quyền truy cập file và thư mục sử dụng chmod, chown, chgrp được trình bày chi tiết với cả hai phương pháp dùng số hệ cơ số 8 và ngôn ngữ tự nhiên. Ngoài ra, giáo trình còn đề cập đến quản lý người dùng, nhóm, cấu hình máy in và thiết lập mạng cơ bản trên môi trường Linux. Đây là tài liệu học tập quan trọng cho sinh viên công nghệ thông tin và quản trị viên hệ thống.

1.1. Lịch sử và vai trò của hệ điều hành Linux

Hệ điều hành Linux ra đời năm 1991 do Linus Torvalds phát triển ban đầu như một dự án cá nhân. Linux dựa trên triết lý phần mềm mã nguồn mở, cho phép mọi người tự do sử dụng, chỉnh sửa và phân phối. Qua hơn ba thập kỷ, Linux đã trở thành nền tảng thống trị trong lĩnh vực máy chủ, điện toán đám mây và hệ thống nhúng. Các bản phân phối phổ biến bao gồm Ubuntu, CentOS, Debian và Red Hat Enterprise Linux. Vai trò của Linux trong hạ tầng công nghệ thông tin hiện đại là không thể phủ nhận, từ việc chạy các trang web lớn nhất thế giới đến quản lý hệ thống siêu máy tính.

1.2. Các nội dung chính trong giáo trình Linux

Giáo trình được xây dựng theo trình tự từ cơ bản đến nâng cao, bắt đầu bằng việc giới thiệu giao diện dòng lệnh và trình soạn thảo vi. Phần hai tập trung vào các câu lệnh quản lý file, thư mục và dữ liệu. Phần ba trình bày hệ thống tập tin, quyền truy cập và chính sách bảo mật cho server nhiều người dùng. Phần bốn đề cập đến quản lý người dùng, tài nguyên và cấu hình máy in. Các phần tiếp theo bao gồm thiết lập mạng, lập trình Shell, cài đặt Web Server Apache và quản lý tiến trình. Mỗi chương đều có bài tập thực hành giúp củng cố kiến thức lý thuyết.

II. Phân tích các vấn đề cốt lõi trong quản trị Linux

Quản trị hệ điều hành Linux đặt ra nhiều thách thức quan trọng mà người quản trị viên cần nắm vững. Vấn đề đầu tiên là quản lý hệ thống tập tin và quyền truy cập. Linux sử dụng mô hình quyền dựa trên ba nhóm: chủ sở hữu (owner), nhóm (group) và người khác (others), mỗi nhóm có ba quyền cơ bản là đọc (read), ghi (write) và thực thi (execute). Việc hiểu rõ cấu trúc thư mục chủ (home directory) và các thư mục hệ thống là điều cần thiết để vận hành hệ thống ổn định. Vấn đề thứ hai liên quan đến quản lý người dùng và nhóm, bao gồm tạo, sửa đổi và xóa tài khoản, thiết lập mật khẩu và quản lý thời hạn sử dụng. Quản lý tiến trình cũng là một thách thức lớn, yêu cầu phân biệt giữa tiến trình tiền cảnh và hậu cảnh, sử dụng các lệnh ps, top, kill để giám sát và điều khiển. Ngoài ra, cấu hình mạng với các giao thức Telnet, FTP và thiết lập Dial-up đòi hỏi kiến thức chuyên sâu về giao thức mạng và cách Linux tương tác với phần cứng card mạng.

2.1. Quản lý file thư mục và quyền truy cập phức tạp

Hệ thống file Linux yêu cầu quản trị viên hiểu rõ cấu trúc cây thư mục theo chuẩn FHS. Các lệnh cơ bản như ls hiển thị danh sách file với tùy chọn -l để xem chi tiết quyền truy cập, -a để hiển thị file ẩn, -R để xem đệ quy. Lệnh mkdir tạo thư mục mới với giới hạn tên tối đa 255 ký tự. Lệnh mv dùng để di chuyển hoặc đổi tên file. Quyền truy cập được thiết lập bằng chmod với hai cách: sử dụng số hệ cơ số 8 (ví dụ chmod 755) hoặc ngôn ngữ tự nhiên (ví dụ chmod u+rwx). Các chú ý đặc biệt áp dụng cho quyền thư mục, nơi quyền execute quyết định khả năng truy cập nội dung bên trong.

2.2. Quản lý người dùng và tiến trình hệ thống

Quản lý người dùng trong Linux bao gồm các thao tác tạo tài khoản mới với lệnh useradd, tạo nhóm với groupadd, sửa đổi tài khoản bằng usermod và xóa tài khoản với userdel. Quản trị viên cần nắm cách thay đổi UID, nhóm mặc định, đường dẫn thư mục chủ và thời hạn kết thúc tài khoản. Về quản lý tiến trình, Linux phân biệt tiến trình tiền cảnh chạy trực tiếp trên terminal và tiến trình hậu cảnh chạy ngầm. Lệnh ps cung cấp thông tin trạng thái tiến trình, lệnh top hiển thị tài nguyên hệ thống thời gian thực. Các lệnh kill, nice và renice giúp điều khiển mức ưu tiên và chấm dứt tiến trình khi cần thiết.

III. Giải pháp và phương pháp học tập hiệu quả cho Linux

Phương pháp học tập hiệu quả cho giáo trình Quản trị Linux đòi hỏi sự kết hợp giữa lý thuyết và thực hành thường xuyên. Bắt đầu với việc thiết lập môi trường ảo hóa sử dụng VirtualBox hoặc VMware để cài đặt các bản phân phối Linux phổ biến như Ubuntu Server hoặc CentOS. Thực hành các câu lệnh dòng lệnh mỗi ngày, bắt đầu từ những lệnh đơn giản như pwd, cd, ls rồi dần dần chuyển sang các lệnh phức tạp hơn. Học lập trình Shell là bước tiến quan trọng, cho phép tự động hóa các tác vụ quản trị thông qua script. Các cấu trúc điều kiện if-then-else, vòng lặp for và while, cùng với hàm trong Shell giúp xây dựng công cụ quản trị mạnh mẽ. Về cấu hình dịch vụ, nên bắt đầu với Apache Web Server trên localhost trước khi triển khai môi trường thực. Sử dụng tài liệu man page và lệnh help tích hợp sẵn trong Linux để tra cứu thông tin nhanh chóng. Tham gia cộng đồng Linux trực tuyến cũng là cách hiệu quả để giải quyết vấn đề và học hỏi kinh nghiệm từ những quản trị viên giàu kinh nghiệm.

3.1. Lập trình Shell và tự động hóa tác vụ quản trị

Lập trình Shell là kỹ năng không thể thiếu trong quản trị Linux. Shell script cho phép kết hợp nhiều câu lệnh thành một chương trình thực thi tự động. Việc tạo và chạy chương trình Shell bắt đầu bằng dòng shebang (#!/bin/bash) ở đầu file. Các biến trong Shell được gán giá trị bằng dấu bằng không có khoảng trắng. Dấu trích dẫn đơn và kép có vai trò khác nhau trong việc xử lý biến. Câu lệnh test và cấu trúc rẽ nhánh if-else giúp kiểm tra điều kiện. Các vòng lặp for, while lặp lại tác vụ nhiều lần. Hàm trong Shell giúp tái sử dụng code và tổ chức chương trình rõ ràng hơn.

3.2. Cấu hình mạng và dịch vụ Web Server Apache

Thiết lập mạng trong Linux yêu cầu cấu hình card mạng thông qua các file trong thư mục /etc/sysconfig/network-scripts hoặc sử dụng lệnh ifconfig, ip addr. Các tiện ích mạng cơ bản bao gồm Telnet để truy cập từ xa và FTP để truyền file. Dịch vụ Dial-up sử dụng quay số kết nối Internet qua modem. Về Web Server, Apache là phần mềm phổ biến nhất trên Linux. Quy trình cài đặt bao gồm biên dịch từ mã nguồn hoặc cài đặt qua trình quản lý gói. Cấu hình Apache thông qua file httpd.conf cho phép thiết lập Virtual Host, xác thực người dùng và quản lý tài nguyên. Việc khởi động và tắt Web Server thực hiện qua lệnh systemctl hoặc apachectl.

IV. Kết luận và ứng dụng thực tế của giáo trình Linux

Giáo trình Quản trị Hệ điều hành Linux Cơ bản và Nâng cao mang lại nền tảng kiến thức vững chắc cho việc quản trị hệ thống chuyên nghiệp. Các kỹ năng học được từ giáo trình có ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực của công nghệ thông tin hiện đại. Quản trị viên hệ thống sử dụng kiến thức Linux để duy trì hạ tầng máy chủ, đảm bảo tính sẵn sàng cao và bảo mật dữ liệu. Kỹ năng lập trình Shell giúp tự động hóa quy trình triển khai và giám sát, giảm thiểu sai sót do con người. Kiến thức về quản lý người dùng và quyền truy cập là nền tảng cho việc tuân thủ các tiêu chuẩn bảo mật như ISO 27001. Cấu hình mạng và Web Server từ giáo trình áp dụng trực tiếp vào môi trường doanh nghiệp, từ hosting website đến triển khai ứng dụng trên cloud. Giáo trình cũng mở đường cho việc học các chứng chỉ quốc tế như LPIC, RHCE và CompTIA Linux+. Với sự phát triển mạnh mẽ của DevOps và điện toán đám mây, kỹ năng Linux ngày càng trở thành yêu cầu bắt buộc trong ngành công nghệ thông tin.

4.1. Ứng dụng trong môi trường doanh nghiệp và cloud

Kiến thức từ giáo trình Linux được ứng dụng rộng rãi trong môi trường doanh nghiệp. Quản trị viên sử dụng kỹ năng quản lý người dùng để thiết lập hệ thống phân quyền phức tạp cho hàng trăm nhân viên. Kiến thức về quyền truy cập file áp dụng cho việc bảo mật cơ sở dữ liệu và tài liệu quan trọng. Cấu hình Web Server Apache phục vụ triển khai ứng dụng web nội bộ và công khai. Trên môi trường cloud như AWS, Google Cloud và Azure, Linux chiếm hơn 80% thị phần máy chủ ảo. Các kỹ năng Shell scripting giúp triển khai Infrastructure as Code, tự động hóa quy trình DevOps và quản lý container Docker hiệu quả.

4.2. Hướng phát triển và chứng chỉ nghề nghiệp Linux

Sau khi hoàn thành giáo trình cơ bản, người học có thể tiếp tục phát triển theo nhiều hướng chuyên sâu. Chứng chỉ LPIC-1 và LPIC-2 của Linux Professional Institute đánh giá kỹ năng quản trị ở mức trung bình và nâng cao. Chứng chỉ Red Hat Certified System Administrator (RHCSA) và Red Hat Certified Engineer (RHCE) được nhiều doanh nghiệp yêu cầu. Hướng phát triển DevOps với Kubernetes, Ansible và CI/CD pipelines là xu hướng hot hiện nay. Chuyên sâu về bảo mật Linux với chứng chỉ CompTIA Security+ và kiến thức về SELinux, iptables mở ra cơ hội nghề nghiệp hấp dẫn. Quản trị hệ thống Linux luôn nằm trong top ngành có mức lương cao nhất trong lĩnh vực công nghệ thông tin.

29/05/2026

Trích đoạn nội dung tài liệu

QUẢN TRỊ HỆ ðIỀU HÀNH LINUX MỤC LỤC 1. Giới thiệu hệ ñiều hành Linux 1.1 Lịch sử Linux 1.2 Cài ñặt Linux 2. Giao tiếp trên môi trường Linux 2.1 Giới thiệu trình soạn thảo vi 2.2 Giới thiệu tiện ích mc 2.3 Các câu lệnh cơ bản trên Linux 2.1 Hiểu biết về các câu lệnh trong Linux 2.2 Các câu lệnh về thư mục và file 2.3 Các câu lệnh nén dữ liệu 2.4 Các câu lệnh quản lý tiến trình 3. Giới thiệu hệ thống tập tin, thư mục.1 Thư mục chủ 3.2 Các thư mục hệ thống 3.2 Các quyền truy cập file, thư mục 3.1 Thay ñổi quyền sở hữu file, thư mục sử dụng lệnh chown 3.2 Thay ñổi nhóm sử dụng file/thư mục với lệnh chgrp 3.3 Sử dụng số theo hệ cơ số 8 tương ứng với thuộc tính truy cập 3.4 Sử dụng ngôn ngữ tự nhiên tương ứng với quyền truy cập 3.5 Thay ñổi quyền truy cập file thư mục sử dụng lệnh chmod 3.6 Các chú ý ñặc biệt trên các quyền thư mục 3.3 Thiết lập một chính sách cho server nhiều người sử dụng 3.1 Thiết lập cấu hình các quyền truy cập file của người sử dụng 3.2 Thiết lập mặc ñịnh các quyền truy cập file cho người sử dụng 3.3 Thiết lập các quyền có thể thực thi cho các file 3.4 Làm việc với file, thư mục 3.1 Xem các file và các thư mục 3.2 Chuyển ñến thư mục 3.3 Xác ñịnh kiểu file 3.4 Xem thống kê các quyền của file hay thư mục 3.5 Sao chép file và thư mục 3.6 Dịch chuyển các file và thư mục 3.7 Xóa các file và thư mục 3. Quản lý người dùng và tài nguyên 4.3 Quản lý người dùng với các công cụ dòng lệnh 4.1 Tạo một tài khoản người sử dụng mới 4.2 Tạo một nhóm mới 4.3 Sửa ñổi một tài khoản người sử dụng ñang tồn tại 4.4 Thay ñổi ñường dẫn thư mục chủ CuuDuongThanCong.com https://fb.5 Thay ñổi UID 4.6 Thay ñổi nhóm mặc ñịnh 4.7 Thay ñổi thời hạn kết thúc của một tài khoản 4.8 Sửa ñổi một nhóm ñang tồn tại 4.9 Xóa hoặc hủy bỏ một tài khoản người sử dụng 4.4 Cài ñặt máy in 4.1 Cấu hình máy in 4.2 Cài ñặt máy in cục bộ 4.3 Cài ñặt máy in trên hệ thống Unix ở xa 4.4 Cài ñặt máy in Samba (SMB) 4.5 Chọn trình ñiều khiển Print Driver và kết thúc 4.6 Thay ñổi thông số cấu hình các máy in có sẵn 4.7 Backup các thông số cấu hình máy in 4.8 Quản lý công việc in ấn 5. Trình diễn thiết lập mạng và cài ñặt Diul-up trên Linux 5.1 Thiết lập mạng 5.1 HðH Linux và card mạng 5.2 Cấu hình card mạng 5.3 Các tiện ích mạng: Telnet và ftp 5.2 Cài ñặt Diul-up 5.2 Quay số từ xa 6. Lập trình shell 6.1 Tạo và chạy chương trình shell 6.2 Sử dụng các biến 6.1 Gán một giá trị cho một biến 6.2 Tham số và các biến Shell có sẵn 6.3 Sử dụng dấu trích dẫn 6.4 Làm việc với câu lệnh test 6.5 Sử dụng các câu lệnh rẽ nhánh 6.6 Sử dụng các câu lệnh vòng lặp 6.7 Sử dụng các hàm 6. Cài ñặt và Quản trị WebServer 7.1 Hướng dẫn cài ñặt trên môi trường Linux 7.2 Quản trị WebServer 7.1 Phần mềm Apache 7.2 Biên dịch và cài ñặt 7.3 Khởi ñộng và tắt WebServer 7.4 Cấu hình Apache 7.5 Xác thực người dùng CuuDuongThanCong.com https://fb. Quản lý tiến trình 8.1 Tiến trình 8.1 Tiến trình tiền cảnh 8.2 Tiến trình hậu cảnh 8.2 ðiều khiển và giám sát tiến trình 8.1 Sử dụng lệnh ps ñể lấy thông tin trạng thái của tiến trình 8.2 Phát tín hiệu cho một chương trình ñang chạy 8.3 Giao tiếp giữa các tiến trình 8.3 Lập kế hoạch các tiến trình 8.1 Sử dụng lệnh at 8.2 Sử dụng lệnh crontab 9. Bảo mật hệ thống 9.1 Những nguy cơ an ninh trên Linux 9.2 Xem xét chính sách an ninh của bạn 9.3 Tăng cường an ninh cho KERNEL 9.4 An toàn các giao dịch trên mạng 9.6 Dùng công cụ dò tìm ñể khảo sát hệ thống 9.7 Phát hiện sự xâm nhập qua mạng 9.8 Kiểm tra khả năng bị xâm nhập 9.9 ðối phó khi hệ thống bị tấn công CuuDuongThanCong.com https://fb. Giới thiệu hệ ñiều hành Linux 1. Lịch sử Linux là hệ ñiều hành mô phỏng Unix, ñược xây dựng trên phần nhân (kernel) và các gói phần mềm mã nguồn mở. Linux ñược công bố dưới bản quyền của GPL (General Public Licence). Unix ra ñời giữa những năm 1960, ban ñầu ñược phát triển bởi AT&T, sau ñó ñược ñăng ký thương mại và phát triển theo nhiều dòng dưới các tên khác nhau. Năm 1990 xu hướng phát triển phần mềm mã nguồn mở xuất hiện và ñược thúc ñẩy bởi tổ chức GNU. Một số licence về mã nguồn mở ra ñời ví dụ BSD, GPL. Năm 1991, Linus Torvald viêt thêm phiên bản nhân v0.01 (kernel) ñầu tiên của Linux ñưa lên các BBS, nhóm người dùng ñể mọi người cùng sử dụng và phát triển.0 chính thức công bố và ngày càng nhận ñược sự quan tâm của người dùng. Năm 1999, phiên bản nhân v2.2 mang nhiều ñặc tính ưu việt và giúp cho linux bắt ñầu trở thành ñối thủ cạnh tranh ñáng kể của MSwindows trên môi trường server. Năm 2000 phiên bản nhân v2.4 hỗ trợ nhiều thiết bị mới (ña xử lý tới 32 chip, USB, RAM trên 2GB.) bắt ñầu ñặt chân vào thị trường máy chủ cao cấp. Quá trình phát triển của linux như sau: - Năm 1991: 100 người dùng.000 người dùng. - Năm 2000: hàng trăm triệu người dùng, hơn 15.000 ngưòi tham gia phát triển Linux. Hàng năm thị trường cho Linux tăng trưởng trên 100%. Các phiên bản Linux là sản phẩm ñóng gói Kernel và các gói phần mềm miễn phí khác. Các phiên bản này ñược công bố dưới licence GPL. Một số phiên bản nổi bật là: Redhat, Caldera, Suse, Debian, TurboLinux, Mandrake. Giống như Unix, Linux gồm 3 thành phần chính: kernel, shell và cấu trúc file. Kernel là chương trình nhân, chạy các chương trình và quản lý các thiết bị phần cứng như ñĩa và máy in. Shell (môi trường) cung cấp giao diện cho người sử dụng, còn ñược mô tả như một bộ biên dịch. Shell nhận các câu lệnh từ người sử dụng và gửi các câu lệnh ñó cho nhân thực hiện. Nhiều shell ñược phát triển. Linux cung cấp một số shell như: desktops, windows manager, và môi trường dòng lệnh. Hiện nay chủ yếu tồn tại 3 shell: Bourne, Korn và C shell. Bourne ñược phát triển tại phòng thí nghiệm Bell, C shell ñược phát triển cho phiên bản BSD của UNIX, Korn shell là phiên bản cải tiến của Bourne shell. Những phiên bản hiện nay của Unix, bao gồm cả Linux, tích hợp cả 3 shell trên. Cấu trúc file quy ñịnh cách lưu trữ các file trên ñĩa. File ñược nhóm trong các thư mục. Mỗi thư mục có thể chứa file và các thư mục con khác. Một số thư mục là các thư mục chuẩn do hệ thống sử dụng. Người dùng có thể tạo các file/thư mục của riêng mình cũng như dịch chuyển các file giữa các thư mục ñó. Hơn nữa, với Linux người dùng có thể thiết lập quyền truy nhập file/thư mục, cho phép hay hạn chế một người dùng hoặc một nhóm truy nhập file. Các thư mục trong Linux ñược tổ chức theo cấu trúc cây, bắt ñầu bằng một thư mục gốc (root). Các thư mục khác ñược phân nhánh từ thư mục này. Kernel, shell và cấu trúc file cấu thành nên cấu trúc hệ ñiều hành. Với những thành phần trên người dùng có thể chạy chương trình, quản lý file, và tương tác với hệ thống.com https://fb. Cài ñặt máy chủ Linux Lưu ý: trước khi cài ñặt, cần tìm hiểu các thông tin về phần cứng của hệ thống, bao gồm - Thông tin về ổ ñĩa cứng - Thông tin về card mạng - Thông tin về card ñồ hoạ - Thông tin về màn hình - Thông tin về giao thức và cấu hình mạng nếu kết nối mạng - Thông tin về các thiết bị ngoài. Có thể chọn nhiều phương án cài ñặt như cài ñặt từ ñĩa mềm, từ ñĩa cứng, từ ñĩa CD Rom hoặc qua mạng. Tài liệu này chọn hướng dẫn quá trình cài ñặt phiên bản 7. Yêu cầu máy cài ñặt có khả năng khởi ñộng (boot) từ ổ ñĩa CD-Rom (ñược hỗ trợ hầu hết trong các máy tính hiện nay). Sau ñây là các bước cài ñặt cụ thể. Khi kết thúc bước trước chương trình cài ñặt tự ñộng chuyển sang bước sau. Một số bước cài ñặt cho phép quay lại bước trước bằng cách chọn Back. ðưa ñĩa CD Rom Redhat vào ổ ñĩa. Khởi ñộng lại máy (lưu ý phải ñảm bảo máy có khả năng khởi ñộng từ ñĩa CD-Rom. Chọn chế ñộ cài text 2. Chọn chế ñộ cài text boot: text 3. Lựa chọn ngôn ngữ Chọn ngôn ngữ mặc ñịnh là English CuuDuongThanCong.com https://fb. Lựa chọn kiểu bàn phím Lựa chọn kiểu thể hiện bàn phím là us. Màn hình chào mừng Sau khi ñã lựa chọn xong ngôn ngữ cài ñặt, bàn phím và phương pháp cài ñặt, màn hình chào mừng xuất hiện. Bấm OK ñể tiếp tục. Chọn kiểu cài ñặt CuuDuongThanCong.com https://fb.com/tailieudientucntt Hộp hội thoại cho phép bạn chọn lựa kiểu cài ñặt hệ ñiều hành Linux RedHat như một Workstation, Server, Custom hay chỉ là nâng cấp phiên bản ñã cài ñặt. Chọn kiểu cài ñặt là Custom System. Chọn OK ñể tiếp tục. Lựa chọn phần mềm phân chia ổ ñĩa Linux ñưa ra cho bạn hai phần mềm ñể phân chia ổ ñĩa dành cho Linux: ñó là Disk Druid và fdisk. Chọn Disk Druid ñể tiếp tục. Bạn cần tạo 2 partition ñể install RedHat, nhớ ñừng delete những partition có sẵn trong máy bạn (nếu không thì dữ liệu có sẵn sẽ mất, tốt nhất là bạn nên sao lưu dữ liệu trước cho bảo ñảm!). Dùng các chức năng add, edit, delete tạo 1 partition với type là CuuDuongThanCong.com https://fb.com/tailieudientucntt Linux swap, dung lượng bằng dung lượng RAM của máy. Tiếp theo tạo một partion tên "/" với loại Linux native, dung lượng ít nhất là 500Mb (tuỳ theo dung lượng còn trống của ñĩa bạn, nếu bạn muốn install trọn gói RedHat thì cần ñến khoảng 2288MB). Hãy yên chí là nếu bạn tạo sai (partition kích thước quá lớn, lớn hơn dung lượng còn trống của ñĩa) thì RedHat sẽ không cho bạn ñi tiếp. Chỉ cần tạo 2 partition này là ñủ rồi. Khi nào bạn click ñược Next thì coi như là thành công! ðể tạo một partition mới, chọn Add. Màn hình Edit New Partition xuất hiện Một số vấn ñề có thể xảy ra khi thêm một partition CuuDuongThanCong.com https://fb. Hiệu chỉnh một partition Chọn một partition cần hiệu chỉnh, nhấn Edit, màn hình mới sẽ cho phép bạn thay ñổi các thông số của partition ñã chọn như kích thước, kiểu, .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ