Giáo trình nhập môn công tác xã hội nghề công tác xã hội trình độ trung cấp

Giáo trình về nhập môn công tác xã hội nghề công tác xã hội trình độ trung cấp, biên soạn theo chương trình đào tạo chuẩn, hệ thống hóa kiến thức từ cơ bản đến nâng cao.

Trường đại học

Trường Cao Đẳng Xã Hội

Chuyên ngành

Công Tác Xã Hội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình

2023

68
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá giáo trình nhập môn công tác xã hội cho hệ trung cấp

Giáo trình Nhập môn Công tác xã hội dành cho trình độ trung cấp là một tài liệu học thuật nền tảng, có vai trò then chốt trong việc trang bị kiến thức tổng quan cho sinh viên. Đây được xem là môn học cơ sở ngành CTXH, tạo tiền đề vững chắc cho việc nghiên cứu sâu hơn về các kỹ năng và phương pháp chuyên ngành như công tác xã hội (CTXH) cá nhân, nhóm và cộng đồng. Tài liệu này không chỉ cung cấp định nghĩa, lịch sử hình thành mà còn làm rõ triết lý, giá trị và các nguyên tắc đạo đức cốt lõi của nghề. Một trong những mục tiêu chính của giáo trình là giúp người học phân biệt rõ ràng giữa công tác xã hội chuyên nghiệp và các hoạt động từ thiện đơn thuần, một sự nhầm lẫn phổ biến trong xã hội. Thông qua việc phân tích động cơ, phương pháp, mối quan hệ và kết quả, giáo trình khẳng định CTXH là một khoa học ứng dụng, một nghề nghiệp đòi hỏi kiến thức và kỹ năng được đào tạo bài bản. Cấu trúc của chương trình đào tạo trung cấp CTXH được thể hiện rõ qua ba chương chính của giáo trình: Chương I giới thiệu các khái niệm, triết lý và giá trị; Chương II đi sâu vào vai trò, chức năng và nguyên tắc nghề nghiệp; và Chương III phác thảo hệ thống các cơ quan, tổ chức và vai trò của nhân viên xã hội chuyên nghiệp. Việc nắm vững những kiến thức này giúp sinh viên xây dựng thái độ tôn trọng, không phán xét và chấp nhận đối tượng, là những phẩm chất không thể thiếu của một nhân viên xã hội tương lai.

1.1. Mục tiêu cốt lõi của môn học cơ sở ngành CTXH

Mục tiêu chính của môn học Nhập môn Công tác xã hội là trang bị cho sinh viên một hệ thống kiến thức toàn diện và cơ bản nhất. Người học cần hiểu rõ các khái niệm về triết lý nghề nghiệp, các nguyên tắc hành động và vai trò của nhân viên xã hội để có thể vận dụng hiệu quả vào thực tiễn. Giáo trình đặt mục tiêu giúp sinh viên nắm chắc hệ thống các giá trị và đạo đức nghề nghiệp CTXH, từ đó hình thành thái độ tôn trọng và chấp nhận đối tượng. Hơn nữa, môn học còn rèn luyện các kỹ năng ban đầu, như khả năng vận dụng các phương pháp công tác xã hội và tuân thủ tiến trình giúp đỡ đối tượng một cách khoa học. Đây là nền tảng không thể thiếu để tiếp cận các học phần chuyên sâu hơn.

1.2. Phân biệt công tác xã hội chuyên nghiệp và từ thiện

Một nội dung quan trọng trong giáo trình là làm rõ sự khác biệt giữa CTXH và hoạt động từ thiện. Mặc dù cả hai đều hướng tới việc giúp đỡ con người, nhưng bản chất hoàn toàn khác nhau. Công tác xã hội là một nghề chuyên nghiệp, dựa trên nguyên tắc "tự giúp" và trao quyền, nhằm tăng cường năng lực để đối tượng tự giải quyết vấn đề một cách bền vững. Động cơ của nhân viên xã hội là động cơ nghề nghiệp, được quy định bởi các chuẩn mực đạo đức. Ngược lại, hoạt động từ thiện thường mang tính ban phát, giải quyết khó khăn trước mắt, và động cơ có thể xuất phát từ lòng trắc ẩn cá nhân hoặc các mục đích khác. Mối quan hệ trong CTXH là quan hệ nghề nghiệp, bình đẳng và lâu dài, trong khi quan hệ từ thiện là "cho - nhận", thường ngắn hạn và không bền vững. Giáo trình nhấn mạnh: "Công tác xã hội đề cao nguyên tắc 'tự giúp' trên cơ sở tăng năng lực và trao quyền nhiều hơn cho đối tượng".

1.3. Cấu trúc chương trình đào tạo trung cấp CTXH

Giáo trình được cấu trúc thành ba chương chính, phản ánh một lộ trình học tập logic và khoa học cho sinh viên hệ trung cấp. Chương I: "Khái niệm, triết lý và giá trị của công tác xã hội" đặt nền móng lý luận. Chương II: "Vai trò, chức năng và nguyên tắc nghề nghiệp trong công tác xã hội" tập trung vào các khía cạnh thực hành và ứng xử nghề nghiệp. Chương III: "Hệ thống cơ quan, tổ chức làm công tác xã hội và nhân viên xã hội chuyên nghiệp" cung cấp cái nhìn tổng quan về môi trường làm việc và hệ thống hỗ trợ. Cấu trúc này đảm bảo rằng người học không chỉ nắm vững lý thuyết mà còn hiểu rõ bối cảnh và yêu cầu thực tiễn của ngành, chuẩn bị cho các môn học chuyên sâu về CTXH cá nhân, CTXH nhóm, và CTXH cộng đồng.

II. Nền tảng triết lý và đạo đức nghề nghiệp CTXH trong giáo trình

Nền tảng của mọi hoạt động công tác xã hội chuyên nghiệp nằm ở hệ thống triết lý, giá trị và chuẩn mực đạo đức. Giáo trình Nhập môn Công tác xã hội đã dành một phần quan trọng để phân tích sâu sắc các yếu tố này, coi đây là kim chỉ nam cho mọi hành động của nhân viên xã hội. Triết lý của ngành khẳng định con người vừa là thực thể tự nhiên, vừa là thực thể xã hội, luôn là trung tâm của mọi mối quan tâm. Quan điểm này nhấn mạnh sự tương tác và trách nhiệm hai chiều giữa cá nhân và xã hội. Dựa trên triết lý đó, các giá trị cốt lõi của ngành được hình thành, bao gồm cam kết vì phúc lợi con người và thúc đẩy công bằng xã hội. Những giá trị này không chỉ là lý thuyết suông mà được thể chế hóa trong các chính sách và được bảo vệ bởi pháp luật. Giáo trình trích dẫn Tuyên ngôn thế giới về quyền con người và Hiến pháp Việt Nam để minh chứng cho cam kết này. Từ những giá trị nền tảng, các chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp CTXH được xây dựng. Đây là tập hợp các quy định về hành vi, trách nhiệm của nhân viên xã hội đối với đối tượng, đồng nghiệp, cơ quan và toàn xã hội. Việc tuân thủ những quy điều này không chỉ đảm bảo chất lượng dịch vụ mà còn bảo vệ đối tượng khỏi sự lạm dụng, đồng thời khẳng định tính chuyên nghiệp và uy tín của ngành.

2.1. Triết lý hành động Con người là trung tâm phục vụ

Triết lý hành động của CTXH được xây dựng trên quan điểm coi con người là giá trị cao nhất. Giáo trình nêu rõ 6 quan điểm mang tính nguyên tắc: Con người là trung tâm; cá nhân và xã hội phụ thuộc lẫn nhau; cá nhân và xã hội có trách nhiệm với nhau; con người có nhu cầu chung nhưng mỗi cá nhân là độc nhất; mỗi người cần được phát huy tiềm năng; và xã hội có trách nhiệm tạo điều kiện khắc phục các rào cản. Niềm tin vào phẩm giá và giá trị vốn có của con người, cũng như khả năng thay đổi tích cực của họ, là động lực cốt lõi cho mọi can thiệp của công tác xã hội.

2.2. Các giá trị cốt lõi Vì phúc lợi và công bằng xã hội

Giáo trình xác định hai giá trị trọng tâm là phúc lợi con người và công bằng xã hội. Phúc lợi con người nghĩa là đáp ứng các nhu cầu cơ bản và đảm bảo quyền được hưởng an sinh xã hội. Công bằng xã hội là cuộc đấu tranh chống lại sự bất công, phân biệt đối xử để đảm bảo mọi người đều bình đẳng về phẩm giá và quyền lợi. Các giá trị khác bao gồm tôn trọng phẩm giá con người, tin tưởng vào khả năng thay đổi, và đóng góp vào sự cải tiến thể chế xã hội. Những giá trị này định hướng cho nhân viên xã hội trong việc bảo vệ quyền lợi cho các đối tượng của công tác xã hội, đặc biệt là các nhóm yếu thế.

2.3. Quy điều về chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp CTXH

Chuẩn mực đạo đức là những quy định cụ thể hóa các giá trị nghề nghiệp. Mục đích của các quy điều này là để định hướng hành vi, xác định quyền hạn, trách nhiệm và bảo vệ đối tượng. Giáo trình nhấn mạnh rằng nhân viên xã hội phải có "Tâm" với nghề. Các quy điều đạo đức thường bao gồm trách nhiệm đối với đối tượng (bảo mật, tôn trọng), với đồng nghiệp (hợp tác, tôn trọng), với cơ quan (trung thành, kỷ luật), với ngành (nâng cao năng lực, liêm chính) và với xã hội (thúc đẩy phúc lợi chung). Đây chính là bộ khung đạo đức nghề nghiệp CTXH mà mọi người hành nghề phải tuân thủ.

III. Hướng dẫn các lý thuyết và phương pháp công tác xã hội cơ bản

Để biến triết lý và giá trị thành hành động cụ thể, ngành công tác xã hội cần một hệ thống lý thuyết và phương pháp khoa học. Giáo trình Nhập môn Công tác xã hội giới thiệu các cách tiếp cận và phương pháp nền tảng, giúp sinh viên hiểu được "cách làm" của một nhân viên xã hội chuyên nghiệp. Các phương pháp tiếp cận được trình bày rất đa dạng, cho thấy tính liên ngành của CTXH. Tiếp cận dựa trên hệ thống nhu cầu của con người, theo thang bậc của Maslow, giúp nhân viên xã hội xác định các vấn đề ưu tiên của đối tượng. Tiếp cận dựa trên quyền con người và công bằng xã hội đặt nền tảng pháp lý và đạo đức cho sự can thiệp. Bên cạnh đó, lý thuyết công tác xã hội còn vận dụng kiến thức từ tâm lý học và xã hội học để hiểu về hành vi con người và môi trường xã hội, nhấn mạnh sự tương tác giữa cá nhân và môi trường. Từ các cách tiếp cận này, giáo trình đi vào ba phương pháp công tác xã hội kinh điển: công tác xã hội với cá nhân, công tác xã hội với nhóm, và công tác xã hội với cộng đồng. Mỗi phương pháp có những kỹ thuật và tiến trình riêng nhưng đều chung mục tiêu là hỗ trợ, tăng cường năng lực và trao quyền cho đối tượng. Việc nắm vững các phương pháp này là yêu cầu bắt buộc đối với sinh viên trong chương trình đào tạo trung cấp CTXH.

3.1. Các phương pháp tiếp cận đa dạng trong CTXH

Giáo trình giới thiệu một số phương pháp tiếp cận tổng quát. Tiếp cận dựa trên nhu cầu của Maslow giúp nhận diện vấn đề từ cơ bản (sinh tồn, an toàn) đến nâng cao (tôn trọng, hoàn thiện). Tiếp cận dựa trên quyền con người và công bằng xã hội khẳng định quyền được sống, tự do và mưu cầu hạnh phúc là nền tảng cho mọi hoạt động. Tiếp cận dựa trên lý thuyết công tác xã hội về hành vi con người và môi trường xã hội giúp phân tích sự tác động qua lại giữa cá nhân và các hệ thống xung quanh, từ gia đình đến cộng đồng, là cơ sở để đưa ra các biện pháp can thiệp phù hợp.

3.2. Mối quan hệ giữa CTXH và các khoa học xã hội khác

Công tác xã hội là một khoa học ứng dụng, vận dụng kiến thức từ nhiều lĩnh vực khác. Giáo trình chỉ rõ mối liên hệ với Triết học (cung cấp thế giới quan về con người), Tâm lý học (giải thích hành vi, cảm xúc), Xã hội học (nghiên cứu quy luật và cấu trúc xã hội), và Luật học (bảo vệ quyền lợi của đối tượng). Sự kết hợp này giúp CTXH có một cái nhìn toàn diện và đa chiều về các vấn đề của con người, từ đó xây dựng các kế hoạch can thiệp hiệu quả, kết nối đối tượng với các chính sách xã hội và hệ thống dịch vụ phù hợp.

3.3. Ba phương pháp CTXH cá nhân nhóm và cộng đồng

Đây là ba phương pháp can thiệp cốt lõi được giới thiệu. CTXH cá nhân (casework) tập trung giải quyết các vấn đề tâm lý xã hội của một cá nhân hoặc gia đình. CTXH nhóm (group work) sử dụng sức mạnh tương tác của nhóm để giúp các thành viên giải quyết vấn đề chung hoặc phát triển kỹ năng. CTXH cộng đồng (community development) hướng tới việc nâng cao năng lực và huy động nguồn lực của cả một cộng đồng để cải thiện chất lượng cuộc sống. Mỗi phương pháp đều có một tiến trình khoa học, đòi hỏi nhân viên xã hội phải có những kỹ năng chuyên biệt.

IV. Bí quyết rèn luyện kỹ năng công tác xã hội cơ bản cho người mới

Kiến thức lý thuyết chỉ trở nên hữu ích khi được chuyển hóa thành các kỹ năng thực hành. Giáo trình Nhập môn Công tác xã hội nhấn mạnh tầm quan trọng của việc rèn luyện các kỹ năng công tác xã hội cơ bản và tuân thủ các nguyên tắc hành nghề. Trước hết, nhân viên xã hội phải hiểu rõ vai trò và chức năng của mình trong hệ thống phúc lợi xã hội. Giáo trình xác định 4 chức năng chính: phòng ngừa, can thiệp (chữa trị), phục hồi và phát triển. Mỗi chức năng đòi hỏi một bộ kỹ năng tương ứng, từ truyền thông, giáo dục đến tham vấn và vận động chính sách. Để thực hiện tốt các chức năng này, nhân viên xã hội cần thành thạo các kỹ năng giao tiếp cốt lõi như kỹ năng lắng nghekỹ năng vấn đàm. Đây là công cụ để xây dựng mối quan hệ tin cậy, thu thập thông tin và thấu hiểu vấn đề của đối tượng. Quan trọng hơn cả kỹ năng là việc tuân thủ các nguyên tắc nghề nghiệp. Giáo trình liệt kê 7 nguyên tắc vàng: chấp nhận đối tượng, để đối tượng cùng tham gia, dành quyền tự quyết, cá biệt hóa sự giúp đỡ, giữ bí mật thông tin, tự ý thức về bản thân, và đảm bảo mối quan hệ nghề nghiệp. Việc thực hành nhuần nhuyễn các nguyên tắc này chính là bí quyết để trở thành một nhân viên xã hội chuyên nghiệp và hiệu quả.

4.1. Bốn chức năng chính của nhân viên xã hội chuyên nghiệp

Giáo trình ứng dụng 4 chức năng cơ bản từ ngành y học vào CTXH. Chức năng phòng ngừa nhằm ngăn chặn các vấn đề xã hội phát sinh. Chức năng can thiệp (chữa trị) là trực tiếp giải quyết các khó khăn mà đối tượng đang gặp phải. Chức năng phục hồi giúp đối tượng lấy lại khả năng thực hiện các vai trò xã hội. Chức năng phát triển nhằm giải phóng tiềm năng và nâng cao năng lực của con người. Việc phối hợp đồng bộ cả bốn chức năng này giúp quá trình giúp đỡ mang tính toàn diện và bền vững.

4.2. Rèn luyện kỹ năng lắng nghe và kỹ năng vấn đàm

Lắng nghe và vấn đàm là hai kỹ năng công tác xã hội cơ bản và thiết yếu nhất. Lắng nghe không chỉ là nghe thông tin mà còn là thấu cảm, hiểu được những cảm xúc ẩn sau lời nói của đối tượng. Kỹ năng vấn đàm là nghệ thuật đặt câu hỏi mở, gợi chuyện để đối tượng chia sẻ thông tin một cách tự nhiên và chính xác. Việc thành thạo hai kỹ năng này giúp xây dựng lòng tin và tạo ra một môi trường an toàn để đối tượng bộc lộ vấn đề, là tiền đề cho mọi hoạt động tham vấn cơ bản và can thiệp sau này.

4.3. Các nguyên tắc hành nghề Chấp nhận và quyền tự quyết

Các nguyên tắc nghề nghiệp là nền tảng đạo đức trong thực hành. Nguyên tắc "chấp nhận đối tượng" yêu cầu nhân viên xã hội tôn trọng phẩm giá của con người dù họ là ai. Nguyên tắc "dành quyền tự quyết cho đối tượng" khẳng định vai trò của nhân viên xã hội là người hỗ trợ, còn người ra quyết định cuối cùng phải là đối tượng. Các nguyên tắc khác như bảo mật thông tin, cá biệt hóa, và sự tham gia của đối tượng đều nhằm mục đích bảo vệ quyền lợi và tăng cường năng lực cho người được giúp đỡ.

V. Lịch sử ngành công tác xã hội và ứng dụng thực tiễn tại Việt Nam

Hiểu về quá trình hình thành và phát triển của ngành giúp nhận thức rõ hơn về vai trò và vị thế của công tác xã hội trong bối cảnh hiện đại. Giáo trình Nhập môn Công tác xã hội cung cấp một cái nhìn tổng quan về lịch sử ngành công tác xã hội trên thế giới và tại Việt Nam. Trên thế giới, ngành CTXH bắt nguồn từ các phong trào từ thiện ở châu Âu, đặc biệt là tại Anh vào thế kỷ 19 với sự ra đời của Hiệp hội các tổ chức từ thiện (C.O.S). Sau đó, phong trào này lan sang Mỹ và dần chuyên nghiệp hóa với sự xuất hiện của các trường đào tạo đầu tiên và các công trình lý luận kinh điển như cuốn "Chẩn đoán xã hội" của Mary Richmond năm 1917. Tại Việt Nam, CTXH chuyên nghiệp xuất hiện từ thời Pháp thuộc nhưng chỉ thực sự phát triển trở lại vào những năm 1990. Giáo trình ghi nhận các cột mốc quan trọng như việc đưa môn CTXH vào giảng dạy năm 1992 và quyết định ban hành chương trình khung giáo dục đại học ngành CTXH của Bộ Giáo dục - Đào tạo năm 2004. Việc ứng dụng thực tiễn tại Việt Nam đòi hỏi phải xác định rõ các đối tượng của công tác xã hội - những nhóm yếu thế như người nghèo, trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt, phụ nữ, người khuyết tật... và triển khai hoạt động trong nhiều lĩnh vực đa dạng, gắn liền với các chính sách xã hội của đất nước.

5.1. Sơ lược lịch sử hình thành và phát triển CTXH thế giới

Giáo trình phác thảo lịch sử ngành công tác xã hội bắt đầu từ các hoạt động từ thiện ở Anh (1869) và Mỹ (1877). Quá trình này đánh dấu sự chuyển đổi từ hình thức giúp đỡ ban phát sang "tự giúp", từ hoạt động tình nguyện sang đào tạo chuyên nghiệp. Các sự kiện nổi bật bao gồm việc thành lập trường đào tạo nhân viên xã hội đầu tiên tại New York (1898) và sự ảnh hưởng của các lý thuyết tâm lý học, xã hội học vào thực hành CTXH. Đây là nền móng cho sự phát triển của ngành trên toàn cầu.

5.2. Các cột mốc của ngành công tác xã hội ở Việt Nam

Tại Việt Nam, CTXH có một lịch sử khá đặc thù. Giáo trình ghi nhận sự xuất hiện ban đầu qua các cán sự xã hội thời Pháp thuộc. Giai đoạn sau 1975, đào tạo CTXH tạm lắng xuống và chỉ thực sự được khôi phục mạnh mẽ từ thập kỷ 90. Một mốc son quan trọng là năm 2004, khi Bộ Giáo dục - Đào tạo chính thức ban hành chương trình khung, công nhận CTXH là một ngành đào tạo chính quy trong hệ thống giáo dục quốc dân. Điều này đã mở đường cho sự phát triển rộng khắp của ngành từ Nam ra Bắc.

5.3. Xác định đối tượng của CTXH và các lĩnh vực hoạt động

Đối tượng của công tác xã hội là những cá nhân, gia đình, và cộng đồng gặp khó khăn, yếu thế, dễ bị tổn thương. Giáo trình liệt kê các nhóm đối tượng cụ thể tại Việt Nam như trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt, phụ nữ, người nghèo, người khuyết tật, người cao tuổi, người nhiễm HIV/AIDS, nạn nhân của tệ nạn xã hội... Nhân viên xã hội làm việc trong nhiều lĩnh vực đa dạng như y tế, giáo dục, tư pháp, lao động - xã hội, phát triển cộng đồng, góp phần thực hiện các mục tiêu an sinh xã hội.

VI. Tương lai ngành CTXH và vai trò của chương trình đào tạo trung cấp

Ngành công tác xã hội tại Việt Nam đang trên đà phát triển và ngày càng khẳng định vai trò không thể thiếu trong việc giải quyết các vấn đề xã hội và xây dựng một xã hội công bằng, văn minh. Giáo trình Nhập môn Công tác xã hội không chỉ cung cấp kiến thức nền tảng mà còn mở ra định hướng tương lai cho ngành và cho chính người học. Tương lai của ngành gắn liền với việc hoàn thiện hệ thống chính sách xã hộian sinh xã hội của quốc gia. Nhân viên xã hội chính là những người thực thi, đưa chính sách vào cuộc sống, đồng thời là cầu nối phản hồi những bất cập từ thực tiễn để cải cách thể chế. Trong bối cảnh đó, vai trò của chương trình đào tạo trung cấp CTXH là vô cùng quan trọng. Chương trình này cung cấp nguồn nhân lực trực tiếp, làm việc tại các cơ sở, cộng đồng, thực hiện các hoạt động can thiệp, hỗ trợ ban đầu. Hướng phát triển cho nhân viên xã hội trình độ trung cấp là tiếp tục học tập, nâng cao trình độ, chuyên môn hóa trong các lĩnh vực cụ thể và đóng góp vào việc xây dựng một hệ thống phúc lợi xã hội toàn diện hơn. Để làm được điều đó, việc tự nghiên cứu và tham khảo các tài liệu tham khảo ngành công tác xã hội uy tín là một yêu cầu tất yếu đối với mỗi sinh viên và người hành nghề.

6.1. Tầm quan trọng của chính sách xã hội và an sinh xã hội

Công tác xã hội không tồn tại độc lập mà là một công cụ để thực hiện các mục tiêu của an sinh xã hội. Giáo trình nhấn mạnh rằng các hoạt động CTXH góp phần triển khai các chương trình quốc gia về xóa đói giảm nghèo, chăm sóc sức khỏe, giáo dục, bảo vệ trẻ em... Ngược lại, một hệ thống chính sách xã hội tiến bộ và nhân văn sẽ tạo ra môi trường pháp lý và nguồn lực thuận lợi cho hoạt động của ngành CTXH, giúp giải quyết các vấn đề xã hội một cách bền vững và hiệu quả.

6.2. Hướng phát triển cho nhân viên xã hội trình độ trung cấp

Sinh viên tốt nghiệp chương trình đào tạo trung cấp CTXH có thể làm việc tại các trung tâm bảo trợ xã hội, mái ấm, nhà tình thương, các tổ chức xã hội, hoặc làm cán bộ xã hội tại các xã, phường. Đây là lực lượng nòng cốt, gần gũi nhất với đối tượng. Hướng phát triển lâu dài là liên thông lên các bậc học cao hơn để trở thành các chuyên gia, nhà quản lý, nhà nghiên cứu, hoặc nhà hoạch định chính sách trong lĩnh vực CTXH, góp phần nâng cao tính chuyên nghiệp của toàn ngành tại Việt Nam.

6.3. Gợi ý tài liệu tham khảo ngành công tác xã hội uy tín

Để không ngừng nâng cao kiến thức và kỹ năng, việc tìm đọc các tài liệu chuyên ngành là rất cần thiết. Ngoài giáo trình này, người học nên tìm đến các tài liệu tham khảo ngành công tác xã hội khác được liệt kê trong chính cuốn sách, các công trình nghiên cứu được công bố trên tạp chí khoa học, các tài liệu của các tổ chức quốc tế như UNICEF, UNDP, và các hiệp hội công tác xã hội trên thế giới. Việc tiếp cận với các nguồn tri thức đa dạng sẽ giúp nhân viên xã hội cập nhật các lý thuyết và mô hình can thiệp mới, đáp ứng tốt hơn yêu cầu của thực tiễn.

16/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: KHAI NIEM, TRIET LY VA GIA TRI CUA CÔNG TÁC XÃ HỘI. Khái niệm về Công tác xã hội 1. Khái niệm về Công tác xã hội. Công tác xã hội là một khoa học xã hội ứng dụng, là một nghề chuyên môn, ra đời vào đầu thế kỷ XX ở nhiều nước trên thế giới.

Nó có vị trí quan trọng trong đời sống xã hội của con người, của mỗi quốc gia. Sự ra đời và phát triển công tác xã hội đã đóng góp đáng kể vào việc ngăn ngừa và giải quyết các xã hội, góp phần bảo. đảm công bằng xã hội và sự phát triển bền vững của mỗi qué gia Ở nước ta, hoạt động mang tính chất "Công tác xã hội" đã có từ rất sớm trong. lịch sử dân tộc.

Đó là sự cưu mang, đủm bọc, giúp đờ lẫn nhau trong cộng đồng trên tinh thần "nhiễu điều phủ lấy giá gương.", "uống nước nhớ nguồn", "lá lành đủm lá rách". Ngảy nay, chúng ta có đội ngũ đông đảo những cán bộ nghiên cứu, giảng dạy và hoạt động thực tiễn về Công tác xã hội trên các lĩnh vực: Lao động - Thương binh và Xã hội; Dân số - Gia đình và Trẻ em; Phụ nữ; Thanh ni Tuy nhiên, Công tác xã hội mang tính chuyên nghiệp và đào tạo Công tác xã hội ở nước ta còn có khoảng cách xa so với nhiều nước trong khu vực và trên thế giới. Để có cách hiểu thống nhất về Công tác xã hội, sau đây xin nêu lên vài định nghĩa về Công tác xã hộ Theo Từ điển Công tác xã hội (1995): " Công tác xã hội là một khoa học xã hội ứng dụng nhằm giúp con người hoạt động có hiệu quả về mặt tâm lý xã hội và tạo ra những thay đổi trong xã hội dé dem lại sự an sinh cao nhất cho con người " Theo Liên đoàn chuyên nghiệp xã hội quốc tế, tại Đại hội khoáng đại của Liên đoàn chuyên nghiệp xã hội quốc tế tổ chức tại Motreal (Canada) vào tháng 7 năm 2004, đã đưa ra một định nghĩa mới về Công tác xã hội như sau: " Công tắc xã hội thúc đẩy sự thay đổi xã hội, tiến trình giải quyết vấn đề trong mỗi quan hệ con người và sự tăng quyền lực và giải phóng cho người dân nhằm giúp cho cuộc sống của họ ngày càng thoải mái đễ chịu. Vận dụng các lý thuyết về hành vi con người và các hệ thống xã hội, Công tác xã hội can thiệp ở những điểm tương tác giữa con người và môi trường của họ” Tuy nhiên trên thế giới, mỗi nước khác nhau, do những điều kiện chính trị, kinh tế, văn hoá và xã hội khác nhau nên có nhiều cách diễn đạt khác nhau về Công tác xã hội.

Chẳng hạn: Theo quan niệm của Hiệp hội chuyên gia Công tác xã hội Mỹ: Công tác xã hội là hoạt động chuyên môn nhằm giúp cá nhân, gia đình, cộng đồng phục hồi hay tăng cường chức năng xã hội va tạo ra các điều kiện xã hội phù hợp để giúp họ thực hiện được mục đích cá nhân. Theo quan niệm của Philippin: Công tác xã hội là một nghề chuyên môn, thông qua các dịch vụ xã hội nhằm phục hồi, tăng cường mồi quan hệ qua lại giữa cá nhân và môi trường vì nền an sinh của cá nhân và toàn xã hội. Nhu vay, các định nghĩa về Công tác xã hội của Liên đoàn chuyên nghiệp xã hội quốc tế, của Hiệp hội chuyên gia Công tác xã hội Mỹ va của Philippin tuy có sự khác nhau trong cách. diễn đạt, nhưng nội hảm của khái niệm đều có những đặc trưng chung sau đây; ~ Công tác xã hội được khẳng định là một khoa học, một hoạt động mang tính chuyên môn, chuyên nghiệp và được xã hội thừa nhận là một nghề chuyên nghiệp, độc lập với các nghề khác trong xã hội và không thể thiếu trong đời sống xã hội.

~ Nói chung, Công tác xã hội nhằm giúp các cá nhân, gia đình và cộng đồng giải quyết những vấn đề khó khăn nảy sinh trong cuộc sống, trong quá trình tương tác giữa cá nhân và môi trường, trong tiến trình phát triển xã hội. Từ đó, giúp họ vượt qua khó khăn hiện tại để phục hồi hay tăng cường chức năng xã hội nhằm đem lại sự an sinh cao nhất cho con người và sự tiến bộ, công bằng xã hội. ~ Các hoạt động can thiệp giúp đỡ của nhân viên xã hội chuyên nghiệp đều hướng vảo thúc đây sự thay đôi xã hội, phát triển các mối quan hệ tương tác giữa các cá nhân, giữa con người và xã hội thông qua việc cung cấp các dịch vụ xã hội cho cá nhân, gia đình và cộng đồng. ~ Trong thực hành Công tác xã hội, nhân viên xã hội sử dụng các kiến thức, kỳ năng chuyên môn được đảo tạo để giúp đối tượng /thân chủ/ tăng năng lực và quyền lực trong việc giải quyết vấn đề của họ.

Đây có thể coi là quá trình nhân viên xã hội giúp đối tượng phát hiện được những khả năng tiềm tàng, những điểm mạnh và những 7 nguồn lực sẵn có của bản thân (cá nhân, gia đình, cộng đồng) và nối kết với các nguồn lực xã hội trong việc tự lực giải quyết vấn đề của chính mình. Nói đến những vấn đề thuộc chức năng xã hội là nói đến tỉnh trạng liên quan đến vai trò xã hội của con người và việc thực hiện các vai trò ấy. Trong cuộc sống, trong. lao động, mỗi con người thực hiện nhiều vai trò khác nhau: Vai trò cá nhân, vai trò xã hội và sự kết hợp các vai trò.

Chẳng hạn: Trong mỗi gia đình, mỗi thành viên thực hiện chức năng, vai trò khác nhau trong mỗi quan hệ vợ - chồng, cha mẹ - con cái, anh chị - em. Có người cùng lúc phải thể hiện nhiều vai trò khác nhau, như vai trò của người vợ đối với chồng, người mẹ đối với con cái, người con đối với cha mẹ; trong mỗi cộng đồng là việc thực hiện chức năng, vai trò người dân của một cộng đồng (tinh, thành phó, huyện, quận, xã, phường.); trong mỗi quốc gia, là việc thực hiện chức năng, vai trò của một công dân đối với xã hội, với đất nước. Nhu vậy, mỗi con người mang nhiễu vai trò khác nhau và thực tế cuộc sống là mạng lưới các vai trò năng động và các mối quan hệ gi các vai trò. Có nhị người vÌ lý do này hay lý do khác, không thể tiến hành một hoặc nhiều chức năng xã hị của họ một cách đầy đủ.

Để giúp đỡ những người này, nghề Công tác xã hội đã ra đời, nhằm giúp các cá nhân thực hiện tốt các vai trò của mình và tăng cường sự tương tác, liên kết giữa các cá nhân và xã hội. Phân biệt Công tác xã hội với hoạt động từ thiện Thực tế, có rất nhiều người, ngay ở nhiều quốc gia phát triển vẫn chưa hiểu hết nội dung và ý nghĩa của Công tác xã hội trên cả phương diện lý thuyết cũng như trong hoạt động thực tiễn của Công tác xã hội. Điều quan trọng là vì chưa hiểu tường tận về Công tác xã hội với tư cách là một khoa học, một nghề chuyên môn, dẫn tới có những người làm công việc không phải là Công tác xã hội nhưng lại cho rằng mình đã và đang, làm Công tác xã hội. Ở Việt Nam cũng vậy, có rất nhiều người còn đồng hoá Công tác xã hội với công tác từ thiện, thực tế họ chỉ tham gia các hoạt động xã hội hoặc làm từ thiện nhưng lại cho rằng mình đang làm Công tác xã hội.

V7 đụ: Nhiều người làm việc thiện như ủng hộ vào Quỹ xoá đói giảm nghèo, Quỹ bảo trợ nạn nhân chất độc màu da cam, Quỹ đền ơn đáp nghĩa. họ đã nghĩ và cho rằng mình đang làm Công tác xã hội, 8 hoặc một số kênh thông tin đại chúng cũng thường đưa tin vẻ vấn đẻ trên như vậy. “Thực ra đó chi là những hoạt động xã hội, từ thiện. Để làm sáng tỏ vấn đề này, cần thiết phải đưa ra sự phân biệt giữa Công tác xã hội và công tác từ thiện.

Điểm chung giống nhau giữa Công tác xã hội với hoạt động từ thiện là đều hướng vào việc giúp đỡ con người, thông qua việc cung cấp vật chất và phi vật chất đáp ứng các nhu cầu của con người trước những tình huống khó khăn mà con người đang. phải đối mặt mà bản thân họ không tự giải quyết được, đang cần sự giúp đỡ. Tuy nhiên, hoạt động Công tác xã hội và hoạt động từ thiện có những đặc điểm khác nhau cơ bản sau đây: Về động cơ giúp đỡ: Trong hoạt động Công tác xã hội, nhân viên xã hội coi việc giúp đỡ đối tượng và lợi ích của đối tượng được giúp đỡ là mối quan tâm hàng đầu và duy nhất, là nhiệm vụ mà ngành Công tác xã và xã hội giao phó. Còn hoạt động từ thiện, người làm từ thiệ còn có những động cơ khác, như làm việc thiện là để đức cho con cháu hoặc muốn tạo uy tín cá nhâ muốn khẳng định vị trí xã hội của họ hoặc vì mục đích chính trị hay kinh tế Như vậy, hoạt động Công tác xã hội mang động cơ nghề nghiệp; còn hoạt động từ thiện mang động cơ cá nhân.

Về phương pháp giúp đỡ: Công tác xã hội đề cao nguyên tắc "tự giúp" trên cơ sở tăng năng lực và trao quyền nhiều hơn cho đối tượng trong việc tự lực giải quyết vấn đề của chính họ bằng cách cho đối tượng cần câu thay vì cho xâu cá, nhằm giúp họ phát huy tiềm năng và nguồn lực bên trong của bản thân họ, để họ tự vươn lên giải quyết vấn đề khó khăn của chính mình, với sự hỗ trợ của nhân viên xã hội. Công tác xã hội, nhân viên xã hội phải được đào tạo các kiến thức, kỹ năng làm việc với cá nhân, gia đình, cộng đồng và được cơ quan, tô chức có thảm quyền cấp phép hành nghề. Còn hoạt động từ thiện của các tổ chức, cá nhân chỉ thuần tuý mang tính. chất ban phát vật chất từ bên ngoài nhằm giúp cá nhân, gia đình, cộng đồng tạm thời vượt qua những khó khăn trước mắt khi họ bị thiên tai, tai nạn hoặc các rúi ro, bắt hạnh khác dẫn đến việc mắt hoặc thiếu thốn các nguồn lực cá nhân để đảm bảo các nhu cầu thiết yếu của cuộc sống.

Như vậy, hoạt động từ thiện xuất phát từ tỉnh thần tương thân tương ái, từ thiện tâm, thiện chí mang tính chất bản năng của con người và người làm 9 từ thiện không phân biệt tuổi tác, giới tính, dân tộc, chủng tộc, trình độ học vin, địa vị xã hội, hoàn cảnh kinh tế giảu nghèo.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ