Giáo trình Marketing và quản trị kinh doanh dược - Cao đẳng Y tế Ninh Bình

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình
204
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan giáo trình marketing và quản trị kinh doanh dược tại CĐ Y tế Ninh Bình

Giáo trình marketing và quản trị kinh doanh dược tại Trường Cao đẳng Y tế Ninh Bình là học phần cốt lõi dành cho sinh viên hệ Cao đẳng Dược chính quy. Học phần có mã số QTD 320, quy mô 4 tín chỉ, bao gồm 3 tín chỉ lý thuyết và 1 tín chỉ thực hành. Thời lượng phân bổ hợp lý với 45 giờ lên lớp lý thuyết, 30 giờ thực hành ứng dụng và 105 giờ tự học. Giáo trình được xây dựng dựa trên nền tảng kiến thức marketing hiện đại kết hợp với đặc thù ngành dược. Nội dung bao gồm 13 bài lý thuyết và 9 bài thực hành,涵盖从基础营销概念到药品企业管理的完整知识体系. Mục tiêu chính là trang bị cho sinh viên kiến thức nền tảng về marketing, quản trị và kinh doanh dược phẩm. Học phần nhấn mạnh kỹ năng xác định thị trường mục tiêu, phân khúc thị trường và hoạch định chiến lược. Phương pháp đào tạo kết hợp lý thuyết với thực hành giúp sinh viên tiếp cận xu hướng quản lý kinh doanh dược trong cơ chế kinh tế mới.

1.1. Đối tượng và mục tiêu đào tạo của giáo trình

Giáo trình marketing và quản trị kinh doanh dược tại Trường Cao đẳng Y tế Ninh Bình hướng đến đối tượng sinh viên hệ Cao đẳng Dược chính quy. Mục tiêu đào tạo tập trung vào ba trụ cột chính. Thứ nhất, trang bị kiến thức cơ bản về marketing và quản trị kinh doanh dược. Thứ hai, rèn luyện kỹ năng thực hành marketing dược bao gồm quy trình xác định, phát triển và cung cấp sản phẩm thuốc chất lượng. Thứ ba, xây dựng phương pháp luận để sinh viên tự học, tự nghiên cứu và tiếp cận xu hướng quản lý kinh doanh dược hiện đại trong nền kinh tế thị trường.

1.2. Cấu trúc nội dung lý thuyết và thực hành

Giáo trình được chia thành hai phần rõ ràng gồm lý thuyết và thực hành. Phần lý thuyết gồm 13 bài giảng, bắt đầu từ đại cương về marketing, các chính sách sản phẩm, giá, phân phối và xúc tiến kinh doanh. Tiếp theo là các bài về marketing dược, đại cương quản trị học, trường phái quản trị và kỹ năng quản trị. Phần thực hành gồm 9 bài tập trung vào ứng dụng các chính sách marketing, kỹ năng quản trị, cơ cấu tổ chức doanh nghiệp và hoạch định chiến lược. Sự kết hợp này đảm bảo sinh viên vừa nắm vững lý thuyết vừa thành thạo kỹ năng thực tiễn.

II. Phân tích nội dung cốt lõi giáo trình marketing và quản trị kinh doanh dược

Nội dung giáo trình marketing và quản trị kinh doanh dược tại Trường Cao đẳng Y tế Ninh Bình được xây dựng bài bản và hệ thống. Phần marketing bao gồm các kiến thức nền tảng về sự ra đời, phát triển và vai trò của marketing trong ngành dược. Sinh viên được học về các chính sách sản phẩm bao gồm phân loại, nhãn hiệu, bao bì và quản lý loại sản phẩm dược phẩm. Chính sách giá đề cập đến các phương pháp định giá áp dụng trong ngành dược như định giá theo chi phí, theo nhu cầu và theo đối thủ cạnh tranh. Chính sách phân phối phân tích các kênh lưu thông thuốc từ nhà sản xuất đến người tiêu dùng. Chính sách xúc tiến hỗ trợ kinh doanh giúp sinh viên hiểu cách truyền thông sản phẩm dược hiệu quả. Phần marketing dược chuyên sâu khai thác đặc thù riêng của ngành như quy định pháp luật, đạo đức kinh doanh và trách nhiệm xã hội. Phần quản trị học cung cấp kiến thức về các trường phái quản trị cổ điển và hiện đại, chức năng hoạch định, tổ chức, lãnh đạo và kiểm soát.

2.1. Hệ thống kiến thức marketing dược phẩm

Hệ thống kiến thức marketing dược phẩm trong giáo trình được thiết kế theo mô hình 4P truyền thống kết hợp với đặc thù ngành. Chính sách sản phẩm dược tập trung vào quy trình phát triển thuốc mới, quản lý vòng đời sản phẩm và các quyết định về nhãn hiệu, bao bì. Chính sách giá dược xem xét yếu tố chi phí sản xuất, giá trị điều trị và khả năng chi trả của bệnh nhân. Chính sách phân phối nhấn mạnh hệ thống phân phối thuốc đạt chuẩn GSP và các kênh bán lẻ dược phẩm. Chính sách xúc tiến bao gồm hoạt động trình dược viên, hội thảo khoa học và quảng cáo dược phẩm theo quy định pháp luật.

2.2. Kiến thức quản trị và kỹ năng nhà quản trị dược

Phần quản trị trong giáo trình cung cấp kiến thức toàn diện về nghệ thuật quản lý doanh nghiệp dược. Sinh viên được học về các trường phái quản trị từ cổ điển đến hiện đại, áp dụng vào bối cảnh ngành dược. Kỹ năng quản trị bao gồm bốn nhóm chính: kỹ năng chuyên môn trong thiết kế và soạn thảo hợp đồng kinh tế, kỹ năng giao tiếp và quan hệ khách hàng, kỹ năng nhân sự trong tổ chức và điều khiển đội ngũ, kỹ năng tư duy chiến lược và hoạch định. Giáo trình cũng đề cập đến cơ cấu tổ chức doanh nghiệp và văn hóa doanh nghiệp dược.

III. Phương pháp học tập hiệu quả môn marketing và quản trị kinh doanh dược

Học tập hiệu quả môn marketing và quản trị kinh doanh dược tại Trường Cao đẳng Y tế Ninh Bình đòi hỏi phương pháp phù hợp. Với thời lượng 105 giờ tự học, sinh viên cần xây dựng kế hoạch học tập khoa học và đều đặn. Phương pháp đầu tiên là đọc trước nội dung bài học trước khi lên lớp để tiếp thu kiến thức lý thuyết nhanh chóng. Thứ hai, sinh viên nên ghi chép hệ thống bằng sơ đồ tư duy giúp nhớ lâu và hiểu sâu các khái niệm marketing. Thứ ba, tham gia tích cực vào các buổi thực hành ứng dụng với thời lượng 30 giờ để rèn luyện kỹ năng thực tiễn. Phương pháp học nhóm cũng rất quan trọng vì giúp sinh viên trao đổi kiến thức và phát triển kỹ năng giao tiếp. Việc liên hệ kiến thức lý thuyết với thực tế ngành dược qua theo dõi tin tức thị trường, đọc báo cáo doanh nghiệp dược giúp tăng cường hiểu biết. Ngoài ra, sinh viên nên tận dụng tài liệu tham khảo bổ sung và tham khảo ý kiến giảng viên để giải đáp thắc mắc kịp thời.

3.1. Kỹ thuật học tập lý thuyết marketing dược

Kỹ thuật học tập lý thuyết marketing dược đòi hỏi sự chủ động và có phương pháp. Sinh viên nên bắt đầu bằng việc đọc giáo trình theo thứ tự bài giảng, đánh dấu các khái niệm quan trọng. Sử dụng sơ đồ tư duy để hệ thống hóa kiến thức về các chính sách marketing 4P trong ngành dược. Ghi chép bằng phương pháp Cornell giúp tóm tắt và ôn tập hiệu quả. Liên hệ thực tế bằng cách phân tích chiến lược marketing của các công ty dược lớn tại Việt Nam. Tham gia thảo luận nhóm để đào sâu hiểu biết và rèn luyện kỹ năng tư duy phản biện về các vấn đề marketing dược phẩm.

3.2. Phương pháp rèn luyện kỹ năng thực hành quản trị kinh doanh dược

Rèn luyện kỹ năng thực hành quản trị kinh doanh dược yêu cầu sinh viên tham gia đầy đủ các buổi thực hành 30 giờ. Trong các bài thực hành về chính sách sản phẩm, giá, phân phối và xúc tiến, sinh viên cần vận dụng kiến thức lý thuyết vào bài tập tình huống. Thực hành marketing dược giúp nắm vững quy trình phát triển và cung cấp sản phẩm thuốc. Các bài tập về kỹ năng quản trị, cơ cấu tổ chức doanh nghiệp và hoạch định chiến lược cần được thực hiện nghiêm túc. Sinh viên nên chủ động tìm kiếm cơ hội thực tập tại nhà thuốc, công ty dược để tích lũy kinh nghiệm thực tế.

IV. Ứng dụng thực tế giáo trình marketing và quản trị kinh doanh dược

Ứng dụng thực tế của giáo trình marketing và quản trị kinh doanh dược tại Trường Cao đẳng Y tế Ninh Bình rất đa dạng và thiết thực. Kiến thức marketing dược giúp sinh viên hiểu rõ quy trình tiếp thị sản phẩm thuốc từ nghiên cứu thị trường đến tung sản phẩm. Kỹ năng quản trị kinh doanh dược trang bị khả năng điều hành nhà thuốc, công ty dược phẩm hiệu quả. Sinh viên tốt nghiệp có thể đảm nhận vị trí trình dược viên, nhân viên marketing tại các công ty dược. Kiến thức về chính sách giá, phân phối hỗ trợ công tác quản lý chuỗi cung ứng dược phẩm. Kỹ năng hoạch định chiến lược giúp xây dựng kế hoạch kinh doanh dược bền vững. Khả năng phân tích môi trường kinh doanh và văn hóa doanh nghiệp tạo nền tảng cho việc lãnh đạo tổ chức dược phẩm. Giáo trình cũng mở ra cơ hội học liên thông lên đại học dược, nâng cao trình độ chuyên môn và thăng tiến trong sự nghiệp ngành dược.

4.1. Cơ hội nghề nghiệp sau khi hoàn thành giáo trình

Hoàn thành giáo trình marketing và quản trị kinh doanh dược mở ra nhiều cơ hội nghề nghiệp hấp dẫn. Sinh viên có thể trở thành trình dược viên giới thiệu sản phẩm thuốc đến bác sĩ và nhà thuốc. Vị trí nhân viên marketing tại công ty dược phẩm phù hợp với kiến thức về chiến lược tiếp thị. Quản lý nhà thuốc đòi hỏi kỹ năng quản trị kinh doanh và hiểu biết về sản phẩm dược. Chuyên viên phân phối dược phẩm cần kiến thức về kênh lưu thông và logistics. Ngoài ra, sinh viên có thể làm việc tại cơ quan quản lý dược, hiệp hội nghề nghiệp hoặc tự khởi nghiệp kinh doanh dược phẩm.

4.2. Hướng phát triển và nâng cao kiến thức ngành dược

Sau khi hoàn thành giáo trình, sinh viên có nhiều hướng phát triển kiến thức chuyên sâu hơn. Học liên thông lên đại học dược giúp nâng cao trình độ chuyên môn và bằng cấp. Tham gia các khóa đào tạo ngắn hạn về quản lý chuỗi nhà thuốc, digital marketing dược phẩm cập nhật xu hướng mới. Đọc sách và tạp chí chuyên ngành dược giúp mở rộng hiểu biết về thị trường. Tham dự hội thảo khoa học dược phẩm để networking và học hỏi kinh nghiệm. Tự nghiên cứu về xu hướng quản trị kinh doanh dược trong cơ chế kinh tế thị trường hiện đại giúp duy trì năng lực cạnh tranh nghề nghiệp.

21/04/2026

Trích đoạn nội dung tài liệu

GIỚI THIỆU HỌC PHẦN MARKETING – QUẢN TRỊ KINH DOANH DƯỢC Đối tượng: Cao đẳng Dược chính quy - Mã số: QTD 320 - Số tín chỉ: 4 (3, 1) - Phân bổ thời gian: - Lên lớp : Lý thuyết: 45 giờ Thực hành ứng dụng: 30 giờ - Tự học: 105 giờ MỤC TIÊU HỌC PHẦN: - Trình bày được những kiến thức cơ bản về Marketting, quản trị và kinh doanh dựoc. Một số kiến thức đặc thù và yêu cầu riêng trong cách xác định thị trường mục tiêu và phân khúc thị trường các công cụ để hoạch định chiến lược trong quản lý kinh doanh dược của ngành dựoc - Rèn luyện kỹ năng thực hành về MAKETING dược gồm ; các qui trình xác định , phát triển và cung cấp các thuốc tốt hơn cho khách hàng trên thị trường để đạt được mục tiêu lợi nhuận trong kinh doanh dược. - Trang bị kỹ năng của nhà quản trị ; + Kỹ năng chuyên môn(thiết kế ,kỹ thuật , soạn thảo các hợp đồng kinh tế,trong lĩnh vực QT & KDD + Kỹ năng giao tiếp ( kỹ năng quan hệ với khách hàng , bệnh nhân ) + Kỹ năng về nhân sự ( khả năng tổ chức động viên và điều khiển nhân sự ) + Kỹ năng về tư duy( tư duy chiến lược, tư duy có hệ thống tạo nên kỹ năng hoạch định ) - Trang bị phương pháp luận cơ bản để tự học, tự nghiên cứu về marketting, tiếp cận với xu hướng quản lý kinh doanh dược trong cơ chế kinh tế mới. NỘI DUNG HỌC PHẦN STT PHẦN LÝ THUYẾT Trang 1 Bài 1: Đại cương về Maketing 3 2 Bài 2: Chính sách sản phẩm 18 3 Bài 3: Chính sách giá 41 4 Bài 4: Chính sách phân phối 54 5 Bài 5: Chính sách xúc tiến và hỗ trợ kinh doanh 71 6 Bài 6: Maketing dược 80 7 Bài 7: Đại cương về quản trị học 95 8 Bài 8: Các trường phái quản trị 109 9 Bài 9: Chức năng và kỹ năng của quản trị 116 10 Bài 10: Những hình thức cơ cấu tổ chức cơ bản của doanh nghiệp 129 11 Bài 11: Hoạch định chiến lược quản trị và kinh doanh dược 141 12 Bài 12: Môi trường kinh doanh của doanh nghiệp 170 - 1 - 13 Bài 13:Văn hóa doanh nghiệp 177 PHẦN THỰC HÀNH 1 Bài 1: Chính sách sản phẩm 179 2 Bài 2: Chính sách giá 180 3 Bài 3: Chính sách phân phối 181 4 Bài 4: Chính sách xúc tiến và hỗ trợ kinh doanh 182 5 Bài 5: Maketing dược 183 6 Bài 6: Chức năng và kỹ năng của quản trị 186 7 Bài 7: Những hình thức cơ cấu tổ chức cơ bản của doanh nghiệp 195 8 Bài 8: Hoạch định chiến lược quản trị và kinh doanh dược 196 9 Bài 9: Văn hóa doanh nghiệp 203 Tổng 203 - 2 - BÀI 1 ĐẠI CƯƠNG VỀ MARKETING MỤC TIÊU 1. Trình bày được cái khái niệm cơ bản của marketing 2. Trình bày và phân tích được mục tiêu, vai trò, chức năng của Marketing 3. Phân tích được bản chất, phạm vi và tầm quan trọng của lập kế hoạch, 4. Lập được kế hoạch chiến lược của công ty Dược NỘI DUNG 1. SỰ RA ĐỜI CỦA MARKETING Đặc trưng lớn nhất của hàng hóa là được sản xuất ra để bán. Vì vậy bán hàng là một trong những khâu quan trọng nhất của quá trình tái sản xuất hàng hóa và cũng là khâu quan trọng nhất của quá trình kinh doanh. Nó thể hiện thế mạnh của doanh nghiệp và sản phẩm đồng thời thể hiện sự cạnh tranh giữa quan hệ sản xuất và tiêu dùng. Khoa học kỹ thuật phát triển dẫn tới sự phong phú, dồi dào và đa dạng về sản phẩm hàng hóa, dịch vụ. Trao đổi ra đời. Trong quá trình trao đổi thể hiện hai mâu thuẫn chính, đó là: - Mâu thuẫn giữa người bán với người mua: người bán muốn bán nhiều hàng hóa với giá cao để thu nhiều lợi nhuận; ngược lại người mua muốn mua với giá thấp. - Mâu thuẫn giữa người bán với người bán: những người bán muốn thống lĩnh thị trường nên cạnh tranh ngày càng gay gắt hơn. Chính các mâu thuẫn khách quan đó đã buộc các nhà kinh doanh phải tìm các giải pháp tối ưu cho khâu bán hàng. Marketing là quá trình tổng kết thực tiễn sản xuất kinh doanh trong môi trường cạnh tranh, được khái quát hoá và nâng lên thành lý luận khoa học. Quá trình sản xuất phát triển, quy mô sản xuất tăng dần, lượng cung hàng hoá vượt nhu cầu thị trường, xuất hiện nhiều trung gian phân phối. Người sản xuất ngày càng ít có cơ hội hiểu rõ được mong muốn của khách hàng. Đây là những nguyên nhân căn bản dẫn tới hàng hoá sản xuất ra không bán được vì không đáp ứng nhu cầu của khách hàng. Hoàn cảnh này buộc các nhà sản xuất phải tìm tòi các phương pháp khác nhau để tiêu thụ hàng hoá. Mỗi khi phương pháp cũ không giải quyết được vấn đề đặt ra thì lại xuất hiện phương pháp mới thay thế. Do vậy, nội dung, phương pháp và tư duy kinh doanh cũng biến đổi để thích nghi với môi trường kinh doanh mới. Hoạt động marketing xuất hiện từ những năm đầu thế kỷ XX tại một số nước như Nhật, Pháp, Anh…với chủ trương: công ty bán cái khách hàng cần, khách hàng không mua thì vui vẻ nhận lại, nếu mua phải hàng kém phẩm chất thì nhận lại và trả lại cho họ hàng tốt hơn. Ngoài ra, một số nhà kinh doanh còn áp dụng biện pháp “bán kèm”, “bán cho”, “quà biếu”…Các biện pháp này đã có vai trò quan trọng đối với việc cạnh tranh bán hàng trên thị trường song mới chỉ dừng lại ở hoạt động “làm thị trường”, “nghiên cứu thị trường”. Đó chính là hoạt động marketing truyền thống với tiêu chí “bán những gì mình có”. Toàn bộ hoạt động Marketing chỉ diễn ra trên thị trường, trong khâu lưu thông, chú trọng vào khâu “làm thị trường” tìm khách hàng. Sau thế chiến II, nền kinh tế thế giới phát triển mạnh mẽ với tốc độ cao. Khoa học kỹ - 3 - thuật phát triển nhanh, cạnh tranh trên thị trường diễn ra gay gắt, giá cả hàng hóa biến động mạnh, khủng hoảng thừa diễn ra liên tiếp… Các hoạt động marketing truyền thống không giải quyết được những mâu thuẫn trên. Chính vì vậy, marketing hiện đại ra đời với khẩu hiệu “hãy bán những thứ mà thị trường cần chứ không phải bán những gì mình có”. Muốn vậy, nhà sản xuất phải hiểu rất rõ khách hàng của mình qua công tác nghiên cứu thị trường. Marketing hiện đại bắt đầu từ nhu cầu thị trường để sản xuất, phân phối hàng hóa và bán hàng để thỏa mãn nhu cầu đó. Hoạt động Marketing đầu tiên được áp dụng trong các doanh nghiệp sản xuất hàng hóa tiêu dùng, rồi sau đó chuyển sang các doanh nghiệp sản xuất hàng công nghiệp. Và trong thập kỷ gần đây, Marketing đã xâm nhập vào các ngành dịch vụ và phi thương mại, vào hầu hết các lĩnh vực khác như chính trị, đào tạo, văn hoá-xã hội, thể thao… Ngày nay, chúng ta có thể thấy nhiều trường đại học quốc tế thực hiện hàng loạt các chương trình truyền thông tại Việt Nam để thu hút sinh viên Việt Nam theo học. Thậm chí, các chương trình “Sinh đẻ có kế hoạch” cũng cần đến sự hỗ trợ của Marketing nếu muốn thuyết phục được công chúng thực hiện. Người ta phải tìm hiểu rõ các nhóm công chúng khác nhau để nắm được nhu cầu mong muốn của họ. Trên cơ sở đó, các chuyên gia vạch ra nội dung của chương trình truyền thông sao cho thuyết phục được công chúng tin theo. CÁC KHÁI NIỆM CƠ BẢN CỦA MARKETING 2. Marketing là gì? Khái niệm marketing lần đầu tiên được đưa vào giảng dạy ở Đại học Michigân - Mỹ vào năm 1902. Đến năm 1910 đã được giảng dạy ở hầu hết các trường đại học lớn tại Mỹ. Ở Việt Nam khái niệm này hầu như mới được đưa vào giảng dạy và áp dụng vào đầu những năm 90. Thuật ngữ marketing dịch ra tiếng Việt có nghĩa là tiếp thị hay tiếp cận thị trường. Tuy nhiên, thuật ngữ bằng tiếng Việt không thể hiện đầy đủ ý nghĩa nên việc sử dụng nguyên từ gốc “marketing” trở nên tương đối phổ biến. Theo nghĩa ban đầu, vào những năm 1920, marketing nhấn mạnh vào khái niệm mua-bán. Một nhà sản xuất khi làm ra sản phẩm, tất nhiên họ muốn bán được chúng. Vai trò của marketing là tính toán như thế nào để bán được sản phẩm đó và nó còn được xem như một công cụ đại diện cho tiếp thị. Song cùng với thời gian, người ta đã bổ sung và hoàn thiện khái niệm marketing lên một bước cao hơn. a) Marketing theo nghĩa rộng Marketing là hoạt động có phạm vi rất rộng, do vậy cần một định nghĩa rộng. Bản chất của Marketing là giao dịch, trao đổi nhằm mục đích thoả mãn nhu cầu và mong muốn của con người. Do đó, hoạt động Marketing xuất hiện bất kỳ nơi nào khi một đơn vị xã hội (cá nhân hay tổ chức) cố gắng trao đổi cái gì đó có giá trị với một đơn vị xã hội khác. Từ đó, chúng ta có thể đưa ra các định nghĩa Marketing theo nghĩa rộng sau đây: “Marketing là hoạt động của con người hướng tới việc thỏa mãn nhu cầu và ước muốn thông qua trao đổi” (Philip Kotler) Khái niệm này của marketing dựa trên những khái niệm cốt lõi: nhu cầu, mong muốn và yêu cầu, sản phẩm, giá trị, chi phí và sự hài lòng, trao đổi, giao dịch và các mối quan hệ, thị trường, marketing và những người làm marketing - 4 - b) Marketing theo nghĩa hẹp Marketing như định nghĩa ở trên đây đề cập đến vai trò của nó trong một hệ thống kinh tế - xã hội rộng lớn. Tuy nhiên, mục đích của giáo trình này là nghiên cứu về vấn đề Marketing cho một tổ chức riêng biệt trong hệ thống đó. Tổ chức này có thể là một một doanh nghiệp, hoặc một tổ chức phi lợi nhuận. Như vậy, chúng ta cần một định nghĩa Marketing theo nghĩa hẹp hơn. “Marketing là quá trình kế hoạch hóa và thực hiện các kế hoạch, định giá, khuyến mãi và phân phối hàng hóa và dịch vụ để tạo ra sự trao đổi, từ đó thỏa mãn mục tiêu cá nhân và tổ chức” (theo Hiệp hội Marketing Mỹ – AMA).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ