Download Giáo trình Logic học Đại cương - TS. Nguyễn Như Hải (Bản chuẩn)

Giáo trình về logic học đại cương, biên soạn theo chương trình đào tạo chuẩn, hệ thống hóa kiến thức từ cơ bản đến nâng cao., phục vụ nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Chuyên ngành

Logic Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình

2023

230
21
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan giáo trình logic học đại cương cho người mới học

Giáo trình logic học đại cương là tài liệu nền tảng, giới thiệu những tri thức cơ bản nhất về khoa học tư duy. Logic học được định nghĩa là bộ môn khoa học nghiên cứu những quy luật và hình thức của tư duy nhằm đạt tới chân lý. Trong bối cảnh toàn cầu hóa, việc đổi mới tư duy là yêu cầu cấp thiết, và tư duy logic chính là chìa khóa cho sự đổi mới hiệu quả. Cuốn giáo trình logic học đại cương của tác giả Nguyễn Như Hải ra đời nhằm đáp ứng nhu cầu học tập và nghiên cứu về lĩnh vực này, vốn còn thiếu hụt tài liệu chuyên sâu. Mục tiêu chính của giáo trình là trang bị kiến thức logic một cách ngắn gọn, dễ hiểu, giúp người học dễ dàng vận dụng vào việc phát triển tư duy, đổi mới phương pháp hành động. Nội dung giáo trình được chắt lọc từ kinh nghiệm giảng dạy nhiều năm, kết hợp với sự tiếp thu ý kiến từ các nhà khoa học. Lịch sử logic học bắt nguồn từ thuật ngữ “logos” trong tiếng Hy Lạp, do Héraclite khởi xướng, ban đầu dùng để chỉ quy luật phổ biến của tồn tại. Trải qua nhiều giai đoạn, từ các trường phái triết học Hy Lạp cổ đại đến Hegel, thuật ngữ này mang nhiều ý nghĩa khác nhau. Triết học Mác-xít kế thừa và xác định hai nghĩa chính: logic khách quan (quy luật của tự nhiên, xã hội) và logic chủ quan (quy luật của tư duy). Giáo trình logic học đại cương tập trung vào logic chủ quan, tức là “khoa học nghiên cứu về tư duy trong tính tất yếu của nó”, như V.I. Lênin đã chỉ ra. Việc nắm vững các nguyên tắc này không chỉ là yêu cầu học thuật mà còn là kỹ năng thiết yếu trong mọi lĩnh vực đời sống, từ học tập, nghiên cứu đến công tác chuyên môn, giúp hình thành thói quen suy nghĩ mạch lạc và sáng tạo.

1.1. Logic học là gì và vai trò trong tư duy khoa học

Logic học, về cơ bản, là khoa học nghiên cứu các hình thức, quy luật và quy tắc của tư duy nhằm đạt đến chân lý. Thuật ngữ “logic” có nguồn gốc từ “logos” (Hy Lạp), được các nhà triết học và logic học sử dụng với nhiều nội dung khác nhau qua các thời kỳ. Theo quan điểm Mác-xít, logic được hiểu theo hai nghĩa: logic khách quan (quy luật của thế giới hiện thực) và logic chủ quan (quy luật của tư duy). Logic học tập trung vào logic chủ quan, là sự phản ánh logic khách quan vào trong ý thức con người. Vai trò của nó trong tư duy khoa học là vô cùng quan trọng. Nó cung cấp một “công cụ”, như Aristotle đã gọi trong bộ sách Organon, để xác lập tính hệ thống, chặt chẽ và đúng đắn cho mọi ngành khoa học. Việc nghiên cứu logic học giúp nâng cao trình độ tư duy, tạo ra thói quen lập luận có cơ sở, tránh các lỗi ngụy biện, và hình thành phương pháp luận vững chắc cho hoạt động nghiên cứu khoa học.

1.2. Sơ lược lịch sử phát triển của khoa học logic

Lịch sử logic học là một quá trình phát triển lâu dài. Các tư tưởng về logic đã xuất hiện từ rất sớm ở phương Đông như “Nhân minh học” ở Ấn Độ hay tư tưởng “Chính danh” của Khổng Tử ở Trung Quốc. Tuy nhiên, người có công hệ thống hóa logic học thành một khoa học độc lập là Aristotle (384 – 322 TCN) ở Hy Lạp cổ đại. Ông đã bao quát một cách toàn diện đối tượng nghiên cứu của logic và đặt nền móng cho logic hình thức. Thời Trung cổ, logic học bị thần học chi phối. Đến thời kỳ Phục hưng và Cận đại, nó được phục hồi và phát triển mạnh mẽ với hai trào lưu chính: logic hình thức (F. Bacon, R. Descartes) và logic biện chứng (I. Kant, F. Hegel). Sự ra đời của logic toán (G. Leibniz, G. Boole) đã mở ra một kỷ nguyên mới, hình thức hóa và ký hiệu hóa các lập luận. Chủ nghĩa Mác-Lênin đã phát triển logic biện chứng duy vật, xem nó là khoa học về những quy luật chung nhất của sự phát triển tư duy, đóng vai trò phương pháp luận cho nhận thức khoa học.

II. Thách thức khi học logic Vượt qua lối tư duy tự phát

Một trong những thách thức lớn nhất khi tiếp cận giáo trình logic học đại cương là việc phải chuyển đổi từ lối tư duy tự phát sang tư duy tự giác, có hệ thống. Tư duy tự phát là lối suy nghĩ hình thành từ kinh nghiệm hàng ngày, thường thiếu tính chặt chẽ, dễ mâu thuẫn và không nhất quán. Con người có khả năng tư duy logic một cách bản năng, nhưng để đạt đến trình độ khoa học, cần phải nắm vững các quy luật và quy tắc mà logic học cung cấp. Việc không phân biệt rõ ràng giữa nội dung và hình thức của tư duy là một trở ngại phổ biến. Nhiều người thường tập trung vào “cái được nói đến” (nội dung) mà bỏ qua “cách nói” (hình thức), dẫn đến những lập luận sai lầm về mặt cấu trúc. Ví dụ, một kết luận có thể đúng về mặt thực tế nhưng lại được rút ra từ những tiền đề không hợp logic. Một thách thức khác là sự phức tạp của mối quan hệ giữa tư duy và ngôn ngữ. Ngôn ngữ là “hiện thực trực tiếp của tư tưởng”, nhưng không phải lúc nào cũng phản ánh chính xác cấu trúc logic. Hiện tượng từ đồng âm, đồng nghĩa hay cấu trúc ngữ pháp đa dạng có thể gây nhầm lẫn trong lập luận. Để vượt qua những khó khăn này, người học cần rèn luyện khả năng trừu tượng hóa, tách bạch hình thức logic khỏi nội dung cụ thể. Việc nghiên cứu logic học không chỉ là học thuộc định nghĩa mà là quá trình thực hành liên tục, áp dụng các quy tắc vào phân tích và xây dựng lập luận, từ đó nâng cao tính chính xác, hệ thống và chặt chẽ của tư duy.

2.1. Phân biệt giữa tư duy tự phát và tư duy logic

Tư duy logic không phải được hình thành ngay từ khi con người xuất hiện mà nó được chuyển từ tính tự phát sang tính tự giác trong quá trình nhận thức và cải tạo thế giới. Tư duy tự phát dựa trên kinh nghiệm, thói quen, thường thiếu sự kiểm chứng và dễ mắc lỗi. Ngược lại, tư duy logic là tư duy chặt chẽ, có hệ thống, tất yếu và chính xác. Đặc trưng cơ bản của nó là tính chặt chẽ, thể hiện sự liên kết không thể tách rời giữa các bộ phận của lập luận. Tính hệ thống đòi hỏi các nội dung phải được sắp xếp theo một trình tự hợp lý. Tính tất yếu yêu cầu tư duy phải tuân thủ các quy luật như quy luật đồng nhất, quy luật cấm mâu thuẫn. Cuối cùng, tính chính xác phản ánh đúng đắn bản chất của đối tượng. Việc học logic học giúp chuyển hóa tư duy từ trạng thái tự phát, cảm tính sang tự giác, lý tính và khoa học.

2.2. Khó khăn trong việc nhận diện hình thức logic của tư duy

Hình thức logic của tư duy là cấu trúc bên trong của tư tưởng, không phụ thuộc vào nội dung cụ thể. Các hình thức cơ bản bao gồm khái niệm, phán đoán và suy luận. Khó khăn chính là làm quen với việc trừu tượng hóa để nhận diện cấu trúc này. Ví dụ, hai lập luận: “Mọi sinh viên đều phải học tập tốt. An là sinh viên. Do đó, An phải học tập tốt” và “Mọi kim loại đều dẫn điện. Đồng là kim loại. Do đó, Đồng dẫn điện” có nội dung khác nhau nhưng cùng chung một hình thức logic (M là P, S là M, suy ra S là P). Việc không nắm vững cấu trúc này dẫn đến việc đánh giá lập luận dựa trên nội dung thay vì tính hợp lệ của nó. Logic hình thức tập trung nghiên cứu chính những cấu trúc và quy luật này, cung cấp công cụ để kiểm tra tính đúng đắn của mọi lập luận, bất kể nội dung của chúng là gì.

III. Nền tảng logic học Mối quan hệ giữa tư duy và ngôn ngữ

Một trong những nội dung cốt lõi của giáo trình logic học đại cương là làm sáng tỏ mối quan hệ biện chứng giữa tư duy và ngôn ngữ. Tư duy là giai đoạn nhận thức lý tính, phản ánh thế giới một cách gián tiếp, trừu tượng và khái quát. Nó tồn tại dưới hai phương diện: nội dung (kết quả phản ánh bản chất sự vật) và hình thức (cấu trúc của tư tưởng như khái niệm, phán đoán). Ngôn ngữ, ngược lại, là hệ thống tín hiệu (âm thanh, chữ viết) đóng vai trò là phương tiện giao tiếp và là “vỏ vật chất” của tư duy. Không có ngôn ngữ, tư duy không thể tồn tại và biểu hiện ra bên ngoài. Trong mối quan hệ này, tư duy đóng vai trò là nội dung, quyết định ngôn ngữ. Khi nội dung tư duy thay đổi, ngôn ngữ cũng phải biến đổi để phản ánh kịp thời. Chẳng hạn, sự phát triển của khoa học tạo ra các khái niệm mới, đòi hỏi phải có những thuật ngữ mới tương ứng. Tuy nhiên, ngôn ngữ không hoàn toàn thụ động. Nó tác động trở lại, giúp định hình, củng cố và làm rõ tư duy. Một ngôn ngữ phong phú, chính xác sẽ giúp diễn đạt tư tưởng một cách đầy đủ, sinh động và ngược lại. Sự phức tạp của ngôn ngữ (từ đồng âm, đồng nghĩa) đòi hỏi người sử dụng phải có tư duy logic để lựa chọn từ ngữ phù hợp, tránh gây hiểu lầm. Vì vậy, việc nghiên cứu logic học luôn đi đôi với việc trau dồi ngôn ngữ, và ngược lại, khảo sát ngôn ngữ cũng là cơ sở để rèn luyện tư duy mạch lạc, trong sáng.

3.1. Bản chất của tư duy Phản ánh gián tiếp và trừu tượng

Tư duy là giai đoạn cao của quá trình nhận thức, được hình thành trên cơ sở các tài liệu do nhận thức cảm tính mang lại. Bản chất của tư duy là sự phản ánh gián tiếp, trừu tượng và khái quát những đặc tính bản chất của sự vật. Tính gián tiếp thể hiện ở chỗ tư duy phải thông qua các giác quan và các tri thức đã có để nhận thức thế giới. Tính trừu tượng là quá trình gạt bỏ những thuộc tính không bản chất, chỉ giữ lại những đặc điểm cốt lõi. Ví dụ, khi hình thành khái niệm “số chẵn”, tư duy trừu tượng hóa thuộc tính “chia hết cho 2” từ vô số các số cụ thể (2, 4, 6...). Tính khái quát là việc rút ra những đặc tính chung cho cả một lớp đối tượng. Ba đặc tính này liên hệ chặt chẽ, tạo nên bản chất của tư duy con người trong quá trình tìm hiểu hiện thực khách quan.

3.2. Vai trò của ngôn ngữ như vỏ vật chất của tư duy

Ngôn ngữ được xem là “hiện thực trực tiếp của tư tưởng”. Mọi suy nghĩ, ý niệm muốn được trao đổi, lưu giữ đều phải thông qua ngôn ngữ. Ngôn ngữ có tính khách quan (bị đối tượng phản ánh quy định) và tính chủ quan (phụ thuộc vào quy ước của từng cộng đồng). Trong mối quan hệ với tư duy, ngôn ngữ là hình thức, là “vỏ vật chất”. Nó không chỉ đơn thuần là công cụ diễn đạt mà còn tham gia vào quá trình hình thành tư tưởng. Một hệ thống thuật ngữ khoa học chính xác giúp cho tư duy logic trở nên rõ ràng và hiệu quả hơn. Ngược lại, ngôn ngữ nghèo nàn sẽ cản trở việc diễn đạt và phát triển tư duy. Do đó, việc làm giàu vốn từ và sử dụng ngôn ngữ chuẩn xác là điều kiện cần thiết để nâng cao năng lực tư duy.

IV. Phương pháp phân tích khái niệm trong giáo trình logic học

Giáo trình logic học đại cương dành một phần quan trọng để trình bày về khái niệm, hình thức cơ bản nhất của tư duy. Khái niệm là hình thức logic phản ánh những dấu hiệu bản chất, khác biệt của một lớp sự vật, hiện tượng. Bất kỳ khái niệm nào cũng có hai thành phần cấu trúc logic là nội hàm và ngoại diên. Việc nắm vững hai thành phần này là chìa khóa để phân tích và sử dụng khái niệm một cách chính xác. Nội hàm là tập hợp những dấu hiệu bản chất của đối tượng được phản ánh. Nó trả lời cho câu hỏi “Đối tượng đó là gì?”. Ví dụ, nội hàm của khái niệm “sinh viên” là “những người đang học tập ở các trường đại học và cao đẳng”. Ngoại diên là tập hợp tất cả các đối tượng có chung những dấu hiệu trong nội hàm. Nó trả lời cho câu hỏi “Có bao nhiêu đối tượng như vậy?”. Ví dụ, ngoại diên của khái niệm “sinh viên” bao gồm tất cả sinh viên trên thế giới. Giữa nội hàm và ngoại diên có mối quan hệ ngược: khi nội hàm càng phong phú (thêm dấu hiệu), ngoại diên càng thu hẹp, và ngược lại. Hiểu rõ quy luật này giúp thực hiện các thao tác logic như giới hạn và mở rộng khái niệm, một kỹ năng quan trọng trong phân loại và hệ thống hóa tri thức. Phân tích cấu trúc khái niệm là bước đầu tiên và cơ bản nhất để xây dựng các lập luận logic chặt chẽ.

4.1. Kết cấu logic của khái niệm Nội hàm và ngoại diên

Mọi khái niệm đều được cấu thành từ hai bộ phận không thể tách rời: nội hàmngoại diên. Nội hàm thể hiện mặt chất của khái niệm, bao gồm tập hợp các dấu hiệu bản chất. Ví dụ, nội hàm khái niệm “pháp luật” gồm các dấu hiệu: “quy tắc xử sự”, “ý chí của giai cấp thống trị”, “tính bắt buộc chung”, “do nhà nước ban hành và đảm bảo thực hiện”. Ngoại diên thể hiện mặt lượng của khái niệm, là tập hợp các đối tượng mang đầy đủ các dấu hiệu trong nội hàm. Ví dụ, ngoại diên của khái niệm “tam giác” bao gồm tam giác vuông, tam giác nhọn, và tam giác tù. Phân tích nội hàm giúp hiểu sâu bản chất sự vật, trong khi xác định ngoại diên giúp liên hệ lý luận với thực tiễn. Đây là cơ sở logic để định nghĩa và phân chia khái niệm một cách khoa học.

4.2. Quan hệ ngược giữa nội hàm và ngoại diên của khái niệm

Mối quan hệ giữa nội hàm và ngoại diên là mối quan hệ ngược, hay còn gọi là quan hệ nghịch biến. Đây là một quy luật cơ bản trong logic học. Quy luật này phát biểu rằng: nếu nội hàm của một khái niệm tăng lên (thêm vào các dấu hiệu bản chất) thì ngoại diên của nó sẽ giảm đi (số lượng đối tượng bị thu hẹp), và ngược lại. Ví dụ, từ khái niệm “nhà triết học” (ngoại diên rộng), nếu thêm dấu hiệu “duy vật” ta được khái niệm “nhà triết học duy vật” (ngoại diên hẹp hơn). Nếu bỏ bớt dấu hiệu “duy vật”, ngoại diên sẽ được mở rộng ra. Quy luật này là cơ sở của hai thao tác logic quan trọng: giới hạn khái niệm (đi từ cái chung đến cái riêng) và mở rộng khái niệm (đi từ cái riêng đến cái chung), phản ánh hai quá trình nhận thức đối lập nhưng thống nhất.

4.3. Các thao tác logic đối với ngoại diên của khái niệm

Các thao tác logic đối với ngoại diên là những phép toán và biến đổi nhằm xác định hoặc thay đổi phạm vi của khái niệm. Các thao tác chính bao gồm: phép hợp (cộng), phép giao (nhân), phép trừ và phép bù. Bên cạnh đó là hai thao tác biến đổi quan trọng: giới hạn và mở rộng khái niệm. Giới hạn khái niệm là thao tác đi từ khái niệm có ngoại diên rộng đến khái niệm có ngoại diên hẹp bằng cách thêm dấu hiệu vào nội hàm. Ví dụ: “pháp luật” -> “pháp luật Việt Nam”. Mở rộng khái niệm là thao tác ngược lại, đi từ khái niệm hẹp đến khái niệm rộng bằng cách bớt dấu hiệu. Ví dụ: “Chủ tịch Hồ Chí Minh” -> “Chủ tịch nước”. Việc thành thạo các thao tác này giúp tư duy trở nên linh hoạt, hệ thống và có khả năng phân loại, khái quát hóa tri thức một cách hiệu quả.

V. Ứng dụng logic học trong nghiên cứu và học tập hiệu quả

Việc nghiên cứu giáo trình logic học đại cương mang lại ý nghĩa thực tiễn to lớn, đặc biệt trong hoạt động học tập và nghiên cứu khoa học. Nắm vững tri thức logic giúp hình thành phương pháp tư duy khoa học, nâng cao hiệu quả tiếp thu và sáng tạo tri thức. Trước hết, logic học trang bị cho người học khả năng xây dựng và trình bày vấn đề một cách rõ ràng, khúc chiết. Khi viết một bài luận hay báo cáo khoa học, việc xác định đúng các khái niệm cốt lõi, sắp xếp các luận điểm theo một trình tự chặt chẽ và sử dụng các suy luận hợp lệ là yếu tố quyết định sự thành công. Logic học cung cấp các quy tắc về định nghĩa, phân chia khái niệm, và chứng minh, giúp cấu trúc nội dung một cách hệ thống và thuyết phục. Thứ hai, nó là công cụ sắc bén để phân tích, đánh giá và phản biện thông tin. Trong thời đại bùng nổ thông tin, khả năng nhận diện các lỗi ngụy biện, các lập luận thiếu cơ sở là vô cùng cần thiết. Tư duy logic giúp người học kiểm tra tính hợp lệ của các lập luận từ người khác, bảo vệ quan điểm đúng đắn và bác bỏ các quan niệm sai lầm một cách có cơ sở. Đối với nghề dạy học, logic học giúp giáo viên phân tích cấu trúc logic của chương trình, môn học, từ đó xây dựng phương pháp giảng dạy hiệu quả, rèn luyện kỹ năng tư duy sáng tạo cho học sinh. Tóm lại, logic học không phải là một môn học trừu tượng xa rời thực tế, mà là công cụ nền tảng để tư duy hiệu quả trong mọi lĩnh vực.

5.1. Xây dựng lập luận chặt chẽ trong nghiên cứu khoa học

Trong nghiên cứu khoa học, một lập luận chặt chẽ là yêu cầu bắt buộc. Logic học cung cấp toàn bộ công cụ để thực hiện điều này. Quá trình nghiên cứu bắt đầu bằng việc xác định các khái niệm khoa học một cách chính xác thông qua thao tác định nghĩa. Tiếp theo, các phán đoán (giả thuyết, nhận định) phải được xây dựng rõ ràng, không mâu thuẫn. Quan trọng nhất, các kết luận phải được rút ra từ các tiền đề thông qua các hình thức suy luận hợp lệ (suy diễn, quy nạp). Các quy luật cơ bản của tư duy như quy luật đồng nhất, quy luật cấm mâu thuẫn, và quy luật lý do đầy đủ phải được tuân thủ nghiêm ngặt trong suốt quá trình chứng minh. Việc áp dụng các nguyên tắc logic giúp đảm bảo tính khách quan, nhất quán và đáng tin cậy của kết quả nghiên cứu.

5.2. Kỹ năng hùng biện và phản biện dựa trên tư duy logic

Tư duy logic là nền tảng của kỹ năng hùng biện và phản biện hiệu quả. Hùng biện không chỉ là nói hay, mà là trình bày các luận điểm một cách có hệ thống, có sức thuyết phục dựa trên các bằng chứng và suy luận hợp lý. Logic học giúp sắp xếp các ý tưởng, xây dựng cấu trúc bài nói mạch lạc, từ mở đầu đến kết luận. Phản biện, mặt khác, là khả năng phân tích và chỉ ra những điểm yếu, mâu thuẫn, hoặc thiếu sót trong lập luận của người khác. Để phản biện hiệu quả, cần nắm vững các quy tắc logic để phát hiện lỗi sai hình thức (suy luận không hợp lệ) và lỗi ngụy biện (lập luận cố tình gây nhầm lẫn). Rèn luyện logic giúp tăng cường sự tự tin, sắc bén trong tranh luận và bảo vệ quan điểm một cách vững chắc.

25/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương i Đối tượng và ý nghĩa của logic học 1. THUẬT NGỮ LOGIC HỌC Thuật ngữ /ogic (ogie) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp là /ôgôt (logos). Từ này lần đầu tiên được Héraclité (Héraclité, 540 - 480 tCN) néu ra trong tác phẩm triết học của mình. Ông dùng nó để chỉ những quy luật vận động và biến hoá phổ biến của tổn tại.

Sau khi từ /ôgô ra đời, các nhà triết học và logic học đã sử dụng nó với những nội dung khác nhau. Chẳng hạn, phái Xtôích (Stoic) — một trường phái triết học Hy Lạp Cổ đại được Zênon khởi xướng — đã dùng từ /ágôi để chỉ lý tính hay vận mệnh của vũ trụ. Sau đó, phái Platôn (Platôn, 427 - 347 tƠN) mới và đạo Thiên chúa từ thời Trung cổ đã dùng từ /âgôt để chỉ ý niệm hay một lực lượng huyền bí sáng tạo ra giới tự nhiên. Tiếp theo, Hêghen Œ.Hegel, 1770-1831) đã dùng nó để chỉ ý niệm tuyệt đối — một yếu tố đầu tiên sáng tạo ra thế giới hiện thực.

Ké thừa những yếu tố hợp lý và phê phán những yếu tố sai lầm - trong những quan niệm ở trên, các nhà triết học và logic học mácxít đã sử dụng thuật ngữ iogie theo hai nghĩa. Nghĩa thứ nhất: chỉ những mối liên hệ tất yếu của các sự vật, hiện tượng hoặc giữa các mặt ở trong cùng một sự vật hiện tượng. Tức là chỉ quy luật vận động và phát triển của tự nhiên, xã hội. Theo nghĩa ấy, nó là cái logic khách quan.

Chẳng hạn, sự tương tác hấp dẫn giữa vật này với vật khác được thể hiện bằng công thức F=k. 2, Hay sự tác động lẫn nhau giữa r lực lượng sẵn xuất và quan hệ sản xuất trong một phương thức sản xuất; sự biến đổi từ một phương thức sản xuất này sang một phương thức sản xuất khác đều là một “quá trình lịch sử tự nhiên”. Hay mối lién hé gitta “déng hoa” va “di hoa” 1A quy luật sống còn của động vật và thực vật. Nghĩa thứ hai: chỉ quy luật của sự liên ' hết, uận động uà phát triển tư duy nhằm đạt tới chân lý.

Tức là các bộ phận hợp thành của tư duy phải được lập luận, được liên kết với nhau, vận động và phát triển theo quy luật đó để phản ánh đúng đắn bản chất của sự vật trong thế giới hiện thực. Theo nghĩa thứ hai này thì nó là cái logie chủ quan, logic của tư duy, của lập luận để tìm ra chân lý. Đương nhiên giữa logic khách quan và logic chủ quan cỗ mối quan hệ tác động qua lại với nhau. Trong mối quan hệ đó thì logic khách quan đồng vai trò quy định logie chủ quan.

Ngược lại logic chủ quan là sự phần ánh của logie khách quan vào trong đầu óc của con người. Nó có tính độc lập tương đối so với logic khách quan. Việc tìm hiểu ý nghĩa thứ hai của thuật ngii logic đã nêu ra ở trên là một trong những cơ sở quan trọng để hình thành thuật ngữ Íogic học. Nếu không bám sát vào nghĩa đó thì không thể hiểu đúng đắn nội dung cơ bản của thuật ngữ 7ogie học.

Trên thực tế, đã có một số quan niệm cho rằng “logic học là khoa học nghiên cứu về tư duy” hay “logie học là khoa học nghiên cứu quy luật của sự vật”. Những định nghĩa đó, những quan niệm đó về logic học là không đúng đắn, là sự xa rồi ý nghĩa thứ hai của từ /ogic. Kiên trì theo nghĩa thứ hai của từ /ogie, V. Lênin đã chỉ ra rằng: “Logïc học là khoa học nghiên cứu về tư đuy trong tính tất yếu của nớ”.Ð Như vậy có thể hiểu một cách khái quát ?ogic học là bộ môn khoa học nghiên cúu những quy luật của tử duy nhằm đạt tới chân ly.

Trong lịch sử phát triển của triết hoc va logic hoc, đối với các nước khác nhau, người ta sử dụng thuật ngữ /ogie học với những tên gọi khác nhau. Chẳng hạn, ở thời Cổ đại, người Ấn Độ gọi nó là nhân mình học. Đó là môn khoa học nghiên cứu những nguyên nhân dẫn đến sự lập luận rõ ràng, trong sáng, mạch lạc, khúc triết. Người Trung Quốc, trước năm 1960, gọi là luận lý học, sau đó gọi là Lư tạp.

6 Nga goi la logica. Người Pháp lại gọi là /ogigue. Còn tại miền Bắc nước ta, trước năm 1960 và tại miền Nam, trước năm 1975 gọi là luận ly hoc. Sau thai gian đó, +2 V.

Lênin, Toản tập, NXB Tiến Bộ Mát-xcơ-va 1981. 6 chúng ta thống nhất một tên gợi chung cho đến ngày nay là iogie học, Đó là môn khoa học nghiên cứu những hình thức, quy luật của tử duy nhằm đạt tới chân lý. TU DUY, TU DUY LOGIC VÀ NGÔN NGỮ 2. Tu duy va tu duy logic @) Tu duy Tư duy là giai đoạn cao của quá trình nhận thức.

Đó là giai đoạn nhận thức lý tính, tức là giai đoạn được hình thành và phát triển trên cơ sở các tài liệu do giai đoạn nhận thức cảm tính đem lại. Về bản chất thì tư duy là sự phản ánh gián tiếp, trừu tượng va khái quát những đặc tính bản chất của các sự uật, hiện tượng trong thế giới khách quan. Việc xác định tư duy là sự phản ánh, cũng có nghĩa thừa nhận tư duy là cái có sau các sự vật; vật chất là cái có trước, tổn tại khách quan độc lập đối với tư duy, ý thức của con người. Tuy nhiên tính phan ánh của tư duy không phải là sự phản ánh trực tiếp mà nó là sự phần ánh giớn tiếp.

Bởi vì, tư duy phải thông qua giai đoạn nhận thức cảm tính — giai đoạn con người sử dụng các giác quan để trực tiếp tác động vào sự vật — mới phần ánh được thế giới hiện thực. Hơn thế, sự phần ánh của tư duy không chỉ là gián ziếp mà còn là trừu tượng. Bởi lẽ, sự phần ánh bằng tư duy bao giờ cũng có xu hướng giữ lại những đặc điểm, thuộc tính bản chất: loại bố những đặc điểm, những thuộc tính không bản chất của các sự vật. Như vậy, trong tư duy chỉ chứa đựng những đặc tính bản chất của các sự vật.

Những đặc tính bản chất đó làm nên nội dung của tư duy. Do đó, người ta thường gắn đặc trưng này với nội dung của tư duy và gọi là tư duy trừu tượng. Ngoài tính gián tiếp và tính trừu tượng, sự phản ánh của tư duy còn mang fínb khái quát. Bởi vì sự phần ánh này luôn luôn rút ra những đặc tính bản chất, giống nhau ở trong lớp các sự vật cùng loại.

Ví dụ: Thuộc tính "chia hết cho 2" được rút ra từ trong lớp sd chan (gém 2, 4, 6, 8,. ) và thuộc tính đó làm nên bản chất của khái niệm "số chẵn". Hoặc nhờ có tư duy mà thuộc. tính "đòng nước chảy liên tục, tự nhiên trên lục địa" được lấy ra từ các con sông cụ thể và nó tạo thành bản chất của khái niệm "sông".

Như vậy, tính gián tiếp, tính trừu tượng và tính khái quát là những đặc tính phần ánh của tư duy. Các đặc tính này có quan hệ chặt chẽ với nhau, tác động qua lại với nhau. Tổng hợp các đặc tính đó trong quá trình phan ánh cái bản chất của các sự vật tạo thành cái bản chất của tư duy con người trong quá trình tìm hiểu hiện thực khách quan. Xét về phương điện cấu trúc thì tư đuy tổn tại ở hai trạng thái là nội dụng và hình thức.

Nội dung của tư duy là kết quả của sự phản ánh những đặc tính bản chất của các sự vật, hiện tượng vào trong đầu óc của con người. Marx, 1818- 1883) thì nó là sự đi chuyển của các sự vật vào trong đầu óc của con người và được cải biến ở trong đó. Hay như Lênin (V. Lénin, 1870 - 1924) đã coi đó là "hình ảnh chủ quan của thế giớt khách quan".

Nội dung ấy của tư duy luôn luôn vận động và biến đổi để phản ánh kịp thời sự vận động và biến đổi của các sự vật, hiện tượng. Sự vận động, biến đổi và phát triển đó diễn ra dưới tác động của những quy luật nhất định. Chẳng hạn như những quy luật sau đây trong tư duy: quy luật thống nhất và đấu tranh giữa các mặt đối lập, quy luật từ những sự thay đổi về lượng dẫn đến sự thay đổi về chất và ngược lại; quy luật phủ định của phủ định. Ngoài ra, nó còn chịu sự chi phối của nguyên tắc lịch sử, nguyên tắc thống nhất giữa logic và lịch sử, nguyên tấc đi từ trừu tượng đến cụ thể.

Toàn bộ nội dung của tư duy và những quy luật, những nguyên tắc ấy hợp thành đối tượng nghiên cứu của logic biện chứng. Đề cập đến góc độ này, trong tác phẩm Bứi ký triết học V. Lênin đã viết: “Logic khéng phải là học thuyết uê những hình thúc bên ngoài của tử duy, mà là học thuyết uê những quy luật phát triển của "tất thay moi su vat vat chat, tự nhiên 0ò tỉnh thân", tức là học thuyết uê những quy luột phát triển của toàn Bộ nội dung cụ thể của thế giới va nhộn thúc thế, giới, tức là sự tổng kết, tổng số, kết luận của lịch sử nhận thức thế giới"), Đồng thời với nội dung tư duy còn có hình thức của nó. Hình thức của tư duy là kết cấu hay cấu trúc bên trong của nó, bao gồm các bộ phận hợp thành như khái niệm, phần đoán, suy luận.

Vi du: Mỗi một khái niệm như "quyển sách" hoặc "cái bàn". tuy phản ánh về các sự vật khác nhau, có nội dung khác nhau nhưng bao giờ chúng cũng chứa đựng một số lượng nhất định các đặc tính bản chất của đối tượng. Những đặc tính đó tạo nên nội hàm của khái niệm.I Lênin, Toản tập, NXB Chính trị Quốc gia, Hà Nội, 2005, t20, tr. 8 Đổng thời mỗi khái niệm đều phản ánh một số lượng các đối tượng (các sự vật, hiện tượng) nhất định, tổn tại trong thế giới hiện thực.

Tập hợp các đối tượng ấy tạo thành ngoại điên của khái niệm. Như vậy, chính nội hàm và ngoại diên là hai bộ phận hợp thành cấu trúc của khái niệm — một hình thức cụ thể của tư duy. Hay khi chúng ta khẳng định "Hà Nội là thủ đô của Nước Cộng hoà Xã hội chủ nghĩa. Việt Nam" và "Hàng hoá là sản phẩm của quá trình sẵn xuất".

Ở cả hai sự khẳng định trên ta thấy mặc đù chúng có các nội dung khác nhau song chúng lại có cùng một cấu trúc. Đó là cùng khẳng định một đặc tính xác định của một đối tượng cụ thể.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ