Giáo trình Lôgíc học Biện chứng - PGS. Nguyễn Thúy Vân & PGS. Nguyễn Anh Tuấn

Giáo trình lôgíc học biện chứng cung cấp kiến thức cơ bản về lý luận và phương pháp tư duy biện chứng trong nghiên cứu và thực tiễn.

Người đăng

Ẩn danh
260
1
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan A Z về giáo trình lôgíc học biện chứng hiện nay

Giáo trình lôgíc học biện chứng là tài liệu nghiên cứu chuyên sâu về các quy luật và hình thức của tư duy trong quá trình phản ánh hiện thực vận động, biến đổi. Đây là một bộ phận cốt lõi của triết học Mác - Lênin, cung cấp công cụ nhận thức luận sắc bén để phân tích thế giới. Khác với lôgíc học hình thức chỉ tập trung vào tính đúng đắn về mặt cấu trúc của tư duy, lôgíc học biện chứng đi sâu vào nội dung, xem xét sự vật trong các mối liên hệ phổ biến và sự phát triển không ngừng. Môn học này bắt nguồn từ những tư tưởng biện chứng sơ khai, phát triển rực rỡ trong triết học cổ điển Đức với các đại biểu như Hegel, và được hoàn thiện trên nền tảng duy vật bởi C. Mác và Ph.Ăngghen. Mục tiêu của giáo trình không chỉ là trang bị kiến thức lý luận, mà còn hình thành tư duy biện chứng tự giác cho người học. Điều này giúp giảm bớt khoảng cách giữa nhận thức và hiện thực, trang bị phương pháp luận đúng đắn để cải biến thế giới. Như C. Mác đã khẳng định: “ý niệm chẳng qua chỉ là vật chất được đem chuyển vào trong đầu óc con người và được cải biến đi ở trong đó”. Việc nắm vững các nguyên lý, quy luật và phạm trù trong giáo trình giúp người học có khả năng phân tích các vấn đề phức tạp, tránh lối tư duy siêu hình, cứng nhắc. Nội dung giáo trình thường được cấu trúc một cách hệ thống, từ bản chất của tư duy, lịch sử hình thành, đối tượng nghiên cứu, đến các quy luật, cặp phạm trù và các hình thức cụ thể của tư duy như khái niệm, phán đoán, suy luận. Thông qua đó, người học có thể xây dựng một bức tranh toàn cảnh về thế giới, nhận thức được sự thống nhất và đấu tranh của các mặt đối lập, sự chuyển hóa từ những thay đổi về lượng thành những thay đổi về chất, và tính kế thừa trong sự phát triển theo đường xoáy ốc.

1.1. Lôgíc học biện chứng là gì và khác gì lôgíc học hình thức

Lôgíc học biện chứng là khoa học nghiên cứu về những quy luật phổ biến của sự vận động, phát triển của tự nhiên, xã hội và tư duy. Nó xem xét các khái niệm, phán đoán, suy luận không ở trạng thái tĩnh tại, biệt lập mà trong sự liên hệ, mâu thuẫn và chuyển hóa. Ngược lại, lôgíc học hình thức nghiên cứu các hình thức và quy tắc của tư duy nhằm đảm bảo tính nhất quán, phi mâu thuẫn về mặt cấu trúc, không quan tâm đến nội dung cụ thể hay sự phát triển của đối tượng. Nếu lôgíc học hình thức là công cụ để đảm bảo tư duy đúng đắn trong một khuôn khổ nhất định, thì lôgíc học biện chứng là phương pháp để nắm bắt chân lý trong sự toàn vẹn và vận động của nó.

1.2. Nền tảng của môn học trong triết học Mác Lênin

Lôgíc học biện chứng là sự thống nhất hữu cơ của phép biện chứng, lôgíc học và lý luận nhận thức trong chủ nghĩa duy vật biện chứng. Nó được coi là “linh hồn sống” của triết học Mác - Lênin. Các nhà kinh điển đã kế thừa hạt nhân hợp lý trong phép biện chứng của Hegel và xây dựng lại trên lập trường duy vật, khẳng định rằng các quy luật của tư duy là sự phản ánh các quy luật của thế giới khách quan. Vì vậy, môn học này không chỉ là công cụ tư duy mà còn là thế giới quan và phương pháp luận khoa học để nhận thức và cải tạo thế giới.

II. Thách thức lớn nhất khi học lôgíc học biện chứng là gì

Việc tiếp cận giáo trình lôgíc học biện chứng đặt ra nhiều thách thức, chủ yếu do tính trừu tượng và phức tạp của nó. Đây là môn học “đậm đặc tinh thần biện chứng”, đòi hỏi người học phải có khả năng tư duy ở mức độ khái quát cao. Thách thức lớn nhất là vượt qua lối tư duy kinh nghiệm, siêu hình đã ăn sâu vào nếp nghĩ thông thường. Tư duy siêu hình có xu hướng xem xét sự vật một cách cô lập, tĩnh tại, chỉ thấy những mặt đối lập tách rời nhau. Trong khi đó, tư duy biện chứng yêu cầu phải nhìn nhận sự vật trong sự vận động, trong các mối liên hệ chằng chịt và trong sự thống nhất của các mặt đối lập. Một khó khăn khác là việc phân biệt và vận dụng các cặp phạm trù triết học. Các khái niệm như cái chung và cái riêng, nguyên nhân và kết quả, bản chất và hiện tượng thường có ranh giới tương đối, có thể chuyển hóa lẫn nhau trong những điều kiện nhất định. Việc hiểu sai hoặc áp dụng máy móc các phạm trù này sẽ dẫn đến những kết luận sai lầm, phiến diện. Ngoài ra, sự phức tạp trong cách trình bày của các nhà triết học kinh điển, đặc biệt là Hegel, cũng là một rào cản. Để khắc phục những thách thức này, người học cần có phương pháp tiếp cận đúng đắn: bắt đầu từ những khái niệm cơ bản, liên hệ lý luận với thực tiễn sinh động, và rèn luyện tư duy thông qua việc giải các bài tập có lời giải và tham gia thảo luận. Việc tìm kiếm các tài liệu bổ trợ như slide bài giảng logic học cô đọng hoặc các đề cương ôn tập cũng là một giải pháp hiệu quả.

2.1. Vượt qua rào cản tư duy siêu hình trong nhận thức khoa học

Tư duy siêu hình là trở ngại chính khi học phép biện chứng duy vật. Nó thể hiện ở việc tuyệt đối hóa một mặt của vấn đề, không thấy được sự chuyển hóa giữa các mặt đối lập. Ví dụ, coi một sự vật hoặc là nguyên nhân, hoặc là kết quả mà không thấy rằng trong mối liên hệ khác, kết quả lại có thể trở thành nguyên nhân. Để vượt qua, cần rèn luyện thói quen xem xét mọi sự vật, hiện tượng trong trạng thái vận động và trong mối liên hệ với các sự vật, hiện tượng khác, luôn tìm kiếm mâu thuẫn nội tại vốn là nguồn gốc của sự phát triển.

2.2. Những hiểu lầm phổ biến về các quy luật biện chứng cơ bản

Nhiều người học thường hiểu sai về các quy luật biện chứng. Ví dụ, nhầm lẫn quy luật phủ định của phủ định với sự phá hủy hoàn toàn cái cũ, trong khi thực chất nó là sự kế thừa có chọn lọc những yếu tố tích cực. Tương tự, quy luật mâu thuẫn thường bị hiểu là sự xung đột tiêu cực, thay vì là sự thống nhất và đấu tranh của các mặt đối lập, tạo nên động lực cho sự phát triển. Việc nắm chắc nội hàm của từng quy luật và xem xét các ví dụ thực tiễn là cách tốt nhất để tránh những hiểu lầm này.

III. Hướng dẫn nắm vững 2 nguyên lý cốt lõi của phép biện chứng

Để chinh phục giáo trình lôgíc học biện chứng, điều kiện tiên quyết là phải nắm vững hai nguyên lý nền tảng của phép biện chứng duy vật: nguyên lý về mối liên hệ phổ biến và nguyên lý về sự phát triển. Đây là hai “trụ cột” lý luận, chi phối toàn bộ hệ thống các quy luật và phạm trù. Nguyên lý về mối liên hệ phổ biến khẳng định rằng mọi sự vật, hiện tượng trong thế giới đều tồn tại trong sự tác động qua lại, ràng buộc và quy định lẫn nhau, không có sự vật nào tồn tại biệt lập tuyệt đối. Nguyên lý này đòi hỏi trong nhận thức và hoạt động thực tiễn phải có quan điểm toàn diện, tránh cách nhìn phiến diện, một chiều. Phải xem xét sự vật trong mối liên hệ với các sự vật khác và trong từng mối liên hệ cụ thể. Như V.I. Lênin đã chỉ rõ, để thực sự hiểu được sự vật, “cần phải nhìn bao quát và nghiên cứu tất cả mọi mặt, mọi mối liên hệ và “quan hệ gián tiếp” của sự vật đó”. Nguyên lý này là cơ sở lý luận trực tiếp của các cặp phạm trù như cái chung và cái riêng, nguyên nhân và kết quả. Trong khi đó, nguyên lý về sự phát triển chỉ ra rằng mọi sự vật, hiện tượng đều trong quá trình vận động đi lên, từ thấp đến cao, từ đơn giản đến phức tạp. Phát triển không phải là sự tăng, giảm đơn thuần về lượng mà là sự ra đời của cái mới về chất trên cơ sở kế thừa cái cũ. Nguyên lý này yêu cầu phải có quan điểm phát triển, xem xét sự vật trong xu hướng vận động của nó, nhận ra cái mới và ủng hộ cái mới tiến bộ. Nó là cơ sở để lý giải quy luật lượng - chấtquy luật phủ định của phủ định.

3.1. Phân tích sâu sắc nguyên lý về mối liên hệ phổ biến

Nguyên lý về mối liên hệ phổ biến yêu cầu chúng ta phải nhận thức sự vật trong tính chỉnh thể của nó. Các mối liên hệ có tính khách quan, phổ biến và đa dạng, phong phú. Khi phân tích một vấn đề xã hội, không thể chỉ nhìn vào một yếu tố kinh tế mà phải xem xét cả văn hóa, chính trị, lịch sử. Trong y học, không thể chỉ chữa triệu chứng (hiện tượng) mà phải tìm ra căn nguyên của bệnh (bản chất) bằng cách xem xét sự liên hệ giữa các cơ quan trong cơ thể và tác động của môi trường.

3.2. Cách vận dụng nguyên lý về sự phát triển trong thực tiễn

Nguyên lý về sự phát triển giúp chúng ta có cái nhìn lạc quan, tin tưởng vào tương lai và tránh tư tưởng bảo thủ, trì trệ. Trong giáo dục, nguyên lý này đòi hỏi phải nhìn nhận học sinh như một chủ thể đang phát triển, cần tạo điều kiện để các em bộc lộ và phát huy tiềm năng. Trong kinh doanh, doanh nghiệp phải liên tục đổi mới, sáng tạo để không bị tụt hậu, bởi đứng im tức là thụt lùi. Nguyên lý này giúp nhận diện được cái mới ngay khi nó còn ở dạng mầm mống và ủng hộ nó phát triển.

IV. Bí quyết giải mã 3 quy luật và các cặp phạm trù triết học

Ba quy luật cơ bản của phép biện chứng duy vật là chìa khóa để hiểu rõ “cách thức” và “động lực” của sự phát triển. Quy luật lượng - chất (quy luật chuyển hóa từ những sự thay đổi về lượng thành những sự thay đổi về chất và ngược lại) chỉ ra cách thức của sự phát triển. Theo đó, mọi sự vật đều có sự thống nhất giữa chất và lượng. Sự thay đổi dần dần về lượng, khi đạt đến một giới hạn nhất định (điểm nút), sẽ dẫn đến sự thay đổi căn bản về chất (bước nhảy). Quy luật mâu thuẫn (quy luật thống nhất và đấu tranh của các mặt đối lập) được coi là “hạt nhân” của phép biện chứng, chỉ ra nguồn gốc, động lực của sự vận động và phát triển. Mâu thuẫn tồn tại khách quan, phổ biến trong mọi sự vật, hiện tượng. Sự thống nhất và đấu tranh giữa các mặt đối lập tạo ra động lực nội tại cho sự phát triển. Cuối cùng, quy luật phủ định của phủ định vạch ra khuynh hướng của sự phát triển. Phủ định biện chứng không phải là sự xóa bỏ sạch trơn mà là sự kế thừa và phát triển. Quá trình phát triển dường như lặp lại cái cũ nhưng trên cơ sở cao hơn, tạo thành đường “xoáy ốc”. Bên cạnh ba quy luật, hệ thống các cặp phạm trù triết học như cái riêng và cái chung, nguyên nhân và kết quả, tất nhiên và ngẫu nhiên, nội dung và hình thức, bản chất và hiện tượng, khả năng và hiện thực là những “công cụ” tư duy cơ bản, phản ánh những mặt, những mối liên hệ phổ biến nhất của thế giới.

4.1. Nội dung cốt lõi của quy luật lượng chất mâu thuẫn phủ định

Quy luật lượng - chất lý giải vì sao sự phát triển phải trải qua quá trình tích lũy về lượng để có bước nhảy vọt về chất. Quy luật mâu thuẫn chỉ ra rằng động lực của sự phát triển nằm ngay bên trong bản thân sự vật. Quy luật phủ định của phủ định cho thấy sự phát triển có tính chu kỳ, kế thừa và tiến lên. Ba quy luật này thống nhất với nhau, tạo nên một lý thuyết hoàn chỉnh về sự phát triển trong chủ nghĩa duy vật biện chứng.

4.2. Ý nghĩa của các cặp phạm trù bản chất hiện tượng chung riêng

Cặp phạm trù bản chất và hiện tượng chỉ ra rằng nhận thức phải đi từ hiện tượng bên ngoài để nắm bắt bản chất bên trong. Hiện tượng là biểu hiện của bản chất, nhưng không phải lúc nào cũng trùng khớp hoàn toàn. Cặp phạm trù cái chung và cái riêng cho thấy cái chung chỉ tồn tại trong cái riêng, thông qua cái riêng. Không có cái chung tồn tại trừu tượng, thuần túy bên ngoài cái riêng. Việc nắm vững các cặp phạm trù này giúp tư duy trở nên sâu sắc và toàn diện hơn.

V. Top tài liệu hỗ trợ học tập slide đề cương ôn tập bài tập

Để học tốt giáo trình lôgíc học biện chứng, việc tự nghiên cứu tài liệu gốc là cần thiết nhưng chưa đủ. Việc kết hợp với các nguồn tài liệu hỗ trợ sẽ giúp quá trình học tập trở nên hiệu quả và dễ dàng hơn. Một trong những công cụ hữu ích nhất là slide bài giảng logic học. Các slide thường được thiết kế cô đọng, hệ thống hóa kiến thức bằng sơ đồ, hình ảnh, giúp người học dễ dàng nắm bắt cấu trúc tổng thể của môn học và các mối liên hệ logic giữa các khái niệm. Nhiều slide còn tích hợp các ví dụ minh họa sinh động, giúp biến những lý luận trừu tượng trở nên gần gũi hơn. Bên cạnh đó, đề cương ôn tập là tài liệu không thể thiếu trước mỗi kỳ thi. Một đề cương chất lượng sẽ tóm tắt những nội dung trọng tâm, chỉ ra các dạng câu hỏi thường gặp và gợi ý hướng trả lời. Nó giúp người học hệ thống hóa lại kiến thức đã học, tránh bị “ngợp” trong khối lượng thông tin khổng lồ của giáo trình. Cuối cùng, cách tốt nhất để kiểm tra mức độ hiểu bài và rèn luyện kỹ năng vận dụng lý thuyết là làm bài tập có lời giải và các câu hỏi trắc nghiệm logic học. Việc giải bài tập giúp củng cố kiến thức, phát hiện những lỗ hổng và học cách áp dụng các nguyên lý, quy luật vào phân tích các tình huống cụ thể. Các ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm cũng là một cách hiệu quả để ôn tập nhanh và bao quát toàn bộ chương trình.

5.1. Cách khai thác slide bài giảng logic học một cách hiệu quả

Không nên chỉ xem slide bài giảng logic học một cách thụ động. Hãy sử dụng nó như một dàn ý để đọc và đào sâu hơn trong giáo trình. Chú ý đến các từ khóa được in đậm hoặc nhấn mạnh. Sau mỗi bài giảng, hãy thử tự mình trình bày lại nội dung dựa trên sườn của slide để kiểm tra khả năng ghi nhớ và diễn đạt. Đồng thời, ghi chú lại những phần chưa hiểu rõ để hỏi lại giảng viên hoặc thảo luận với bạn bè, biến slide thành một công cụ học tập tương tác.

5.2. Mẹo giải nhanh trắc nghiệm logic học và bài tập tình huống

Đối với trắc nghiệm logic học, hãy đọc kỹ câu hỏi và tất cả các phương án trước khi chọn. Loại trừ các phương án sai rõ ràng. Chú ý đến các từ khóa phủ định hoặc khẳng định tuyệt đối. Đối với bài tập có lời giải dạng tình huống, bước đầu tiên là xác định vấn đề yêu cầu vận dụng nguyên lý, quy luật hay cặp phạm trù nào. Sau đó, phân tích các yếu tố trong tình huống, chỉ ra các mặt đối lập, các mối liên hệ và xu hướng vận động của chúng để đưa ra kết luận logic và thuyết phục.

25/07/2025
Giáo trình lôgíc học biện chứng

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. BẢN CHẤT VÀ CÁC ĐẶC TRƯNG CUA TƯ DUY 19 trong quá trình ấy tư duy càng ngày càng liên hệ gián tiếp hơn với hiện thực, tuy nhiên không bao giờ thoát ly khỏi nó. Trên tầm độ tư duy lý luận cao những yếu tố như trí tưởng tác tạo, tưởng tượng, trực giác, có vai trò rất lớn. Trí tướng tác tạo là thành tố của hoạt động sáng tạo có nhiệm vụ xây dựng hình ảnh của sản phẩm cuối cùng hay các sản phẩm trung gian của hoạt động.

Có những ý kiến hoài nghi hoặc thậm chí phủ nhận khía cạnh này của nhận thức. Trong khi đó ý nghĩa của chúng trong nhận thức khoa học trở lên ngày càng rõ rệt và gia tăng theo đà ý thức tiến vào bản chất sâu sắc của các hiện tượng, vào “những bí mật” kín đáo nhất của hiện thực. Như đã biết, nhiều quá trình vật chất không thể tri giác cảm tính, hoặc quan sát trực tiếp nhờ dụng cụ tân kỳ nhất mà ngày nay khoa học đang có. Chỉ có thể thâu tóm, hình dung chúng trong ý thức.

Chính viễn tưởng khoa học, giả tưởng sáng tạo dựa trên cơ sở thực tiễn mới cho phép nhà khoa học thâm nhập vào lòng sâu nguyên tử, vào khoảng không bao la các thiên hà, vào bản chất của những đối tượng, hiện tượng mà các giác quan con người không tiếp cận được. Lénin gọi khả năng con người tưởng tượng là thiên tính vô cùng quý giá. “Người ta sẽ nhằm nếu cho Tăng trí tưởng tượng chỉ cần thiết cho thi sĩ. Đó là một thiên kiến ngu xuân! Ngay cả trong toán học, trí tưởng tượng cũng cần thiết; ngay việc phát minh ra tính vi phân và tính tích phân cũng không thể có được nếu không có trí tưởng tượng.

Trí tưởng tượng là một phẩm chất vô cùng quý giá. Mọi tư duy lôgíc, khoa học lý luận đều chứa những yếu tố viễn tưởng khoa học, thiếu nó thì không thể có nhận thức các quá trình theo chiều sâu, các quy luật bên trong của sự phát triển thế giới vật chất và tinh thần. Trên thực tế những quá trình định hình khái niệm, xây dựng các học thuyết khoa học về những quy luật vận hành, phát triển của tự nhiên, xã hội và của chính tư duy đều đòi hỏi sử dụng rộng rãi những thủ thuật khoa học, trí tưởng tượng, lý tưởng hóa. Nhờ chúng mà nhiều khi khoa học xây đựng những khách thé lý tưởng hóa chỉ tồn tại trong tưởng tượng nhà khoa học, nhưng lại cho phép thâm nhập sâu vào bản chất của khách thể.

Những thủ thuật nhận thức ấy tất yếu chứa yếu tố viễn tưởng khoa học. Thậm chí cá sự khái quát đơn giản cũng không thể thiếu tưởng tượng. Lênin nhận xét: “Ngay trong sự khái quát đơn giản nhất, trong ý niệm chung sơ đẳng nhất (“cái bàn” nói chung) cũng có một phần nhất định của áo tưởng. (Vice versa: thật vô lý: nêu phải phủ nhận vai trò của ảo tưởng ngay trong khoa học chính xác nhất.

Lénin: Todn tdp, tap 45, Nxb. Tién bộ, Matxcova, 1978, tr. Lénin: Todn tdp, tap 29, Nxb. Tién b6, Matxcova, 1981, tr.

20 GIAO TRINH LOG{C HOC BIEN CHUNG Các nhà khoa học hàng đầu thế giới đều đã nói về và nhắn mạnh vai trò của tưởng tượng trong các phát minh nền tảng vốn chỉ do những nhà khoa học mà bên cạnh những phẩm chất khác còn có thêm năng lực viễn tưởng khoa học, thiên tính tưởng tượng sáng tạo tìm ra. Tưởng tượng khoa học cũng đóng vai trò không kém phần quan trọng trong việc xây dựng các mô hình dự báo tương lai. Một trong những chức năng quan trọng nhất của khoa học là đ¿ báo. Mỗi học thuyết khoa học không chỉ cho phép con người giải thích bản chất các hiện tượng mà nó đề cập đến, vạch ra tính quy luật phát triển của chúng và chịu sự chỉ dẫn của những tri thức dy trong hoạt động thực tiễn của mình, mà còn trên cơ sở những tri thức ây cho phép thấy trước những sự kiện tương lai, đoán định trước sự xuất hiện của các hiện tượng trước đây chưa từng biết và trên cơ sở đó hoạch định hoạt động thực tiễn.

Tuy nhiên, việc thấy trước tương lai thậm chí khi đã được trang bị bằng những tri thức khoa học cũng không thể thiếu những viễn tưởng khoa học. Khi nghiên cứu các quy luật phát triển của chủ nghĩa tư bản, các nhà sáng lập chủ nghĩa Mác- Lênin đã đi đến kết luận khoa học về sự thắng lợi tất yếu của chủ nghĩa cộng sản. Kết luận ayâ được rút ra vào lúc trên thế giới còn chưa có đến cả mầm mống của chế độ cộng sản. Dựa trên cơ sở nào mà C.

Ăngghen đã đặt ra vấn đề về sự phát triển của chủ nghĩa cộng sản trong tương lai? V. Lênin trả lời: “Xuất phát từ chỗ là chủ nghĩa cộng sản hừnh thành từ chủ nghĩa tư bản, phát triển lên, trong quá trình lịch sử, từ chủ nghĩa tư bản, là kết quả tác động của một lực lượng xã hội do chủ nghia tu ban sinh ra. Trong tài liệu của C. Mac người ta không thấy mảy may một ý định nào nhằm bịa ra những ảo tưởng, nhằm đặt ra những dự đoán vu vơ về những điều mà người ta không thể nào biết được.

Mác đặt vấn đề chủ nghĩa cộng sản giông như một nhà tự nhiên học đặt, chẳng hạn, vấn đề tiến hóa của một giống sinh vật mới, một khi đã biết nguồn gốc của nó và định được rõ rệt hướng của những biến đổi của nó”!. Dự báo khoa học của C. Mac va Ph. Angghen khác chủ nghĩa xã hội không tưởng với những ảo tưởng vô căn cứ về tương lai xã hội ở chỗ, tất cả các dự báo của các ông đều đựa trên sự phân tích khoa học về xu hướng phát triển của nó.

Mác không chỉ nêu ra những đặc điểm cơ bản của xã hội cộng sản tương lai, mà còn xem xét cụ thể các điều kiện sống của xã hội đó. Trong “Phê phán cương lĩnh Gôta” nổi tiếng, Người đã dự báo chế độ cộng sản trải qua hai giai đoạn phát triển thấp và cao, đồng thời chỉ ra đặc trưng của từng giai đoạn. Như vậy, ngay trong điều kiện chế độ tư bán, 1 V,T,Lênin: Toàn đập, tập 33, Nxb. Tiến bộ, Matxcơva, 1976, tr.

BAN CHẤT VÀ CÁC ĐẶC TRUNG CUA TU DUY 21 nhờ tạo ra học thuyết khoa học về sự phát triển của xã hội mà C. Mác đã có thê dự báo trước tương lai phát triển khá xa của xã hội, thậm chí còn phân tích nó. Không thé thực hiện điều đó nếu thiếu viễn tưởng khoa học. Lênin cũng là người điêu luyện trong việc dự báo khoa học.

Để công bằng cần khẳng định lại lần nữa là, không thể có tư đuy nếu thiếu các đữ liệu cảm tính. Các giác quan cung cấp cho con người vật liệu để trên cơ sở đó hình thành các suy nghĩ. Tuy nhiên, tư duy trừu tượng lý luận không chỉ khuôn vào các đữ liệu do giác quan mang lại. Nếu vậy thì Cantơ đã đúng khi khẳng định tính không thể nhận thức của các đối tượng khách quan.

Sức mạnh nhận thức của tư duy khoa học lý luận chính là ở chỗ, nó có khả năng trong những giới hạn nhất định rời khỏi các đữ liệu cảm tính, khắc phục tính hạn chế của chúng, nhưng không ngắt đứt mối liên hệ với chúng như với cội nguồn của mình. Và điều đó ' cho phép chủ thê nhận thức đạt được nhiều hơn đáng kế cái mà giác quan có thể cho, vạch ra bản chất các hiện tượng, khám phá những hiện tượng, những mối liên hệ và quan hệ mới nam ngoài khả năng của nhận thức cảm tính. Tất cả cái đó chỉ đạt được nhờ tư đuy khoa học lý luận với bộ phận không tách rời là viễn tưởng khoa học, là tưởng tượng tác tạo. Gắn liền với trí tưởng tượng tác tạo là trực giác.

Đó là dạng nhận thức cảm tính có mang yếu tô lý tính để tạo thành thời đoạn quan trọng của sáng tạo khoa học. Tri thức trực giác không phải là kết luận lôgíc chặt chẽ, cũng không là kết quả phản ánh cảm tính về hiện thực, mà nảy sinh nhờ phỏng đoán của nhà khoa học, ở mức độ nhất định vẫn gắn với những tri thức đã có trước ở lĩnh vực ấy. Vì thế, không thể cho rằng trí thức trực giác là than bí và do vậy khoa học không thé chấp nhận. Các nhà khoa học, đặc biệt ở thời nay càng hay viện đến dạng nhận thức này hơn.

Cũng như viễn tưởng khoa học, trực giác xuất hiện do kết quả của tưởng tượng tác tạo trên cơ sở những đữ liệu lý thuyết và những biểu tượng cám tính đã được lưu giữ trong trí nhớ. Tuy nhiên, những tri thức ấy không gắn kết với nhau bằng chuỗi lôgíc chặt chẽ theo các quy luật lôgíc hình thức, mà liên kết với nhau bằng cách đặc biệt nào đó mà ý thức cũng chịu bất lực. Vì ý thức không kiểm soát tiến trình tư duy trực giác, trình tự vận động của các tư tưởng riêng rẽ, nên khó có thể xếp nó vào tư duy theo lối các suy luận lôgíc hình thức. Đồng thời tính chất tiềm thức của tư duy trực giác không có nghĩa là nó thiếu tính định hướng, tách khỏi tư đuy có ý thức.

7# nhất, trực giác giải quyết vẫn đề không sớm mà cũng không muộn hơn thời khắc, khi cũng vấn đề ấy được tư duy có ý thức bắt tay vào nghiên cứu. 7⁄ »zi, những lời giải nhận được ở trình độ trực giác giải đáp những bí ân hóc búa nhất đang đứng trước tư 22 GIAO TRINH LOGIC HOC BIEN CHUNG duy có ý thức, cung cấp cho các mô hình của tư duy này chính thứ mà nó đang thiếu. Như vậy, mặc đù tư duy trực giác diễn ra không tuân thủ chặt chẽ các quy luật lôgíc hình thức, nhưng đồng thời nó cũng không hoàn toàn bỏ qua légic va các phương pháp đạt tới tri thức chân thực. Vì tư duy trực giác cho kết quả tích cực không phải từ hư vô, mà trên cơ sở của tư đuy có ý thức, khi đã làm nhiều từ trước để tìm kiếm cách giải quyết sáng tạo vẫn đề đặt Ta, Ngoài ra, tư duy trực giác, như thường thấy, không giải quyết ngay vấn đề, mà chỉ nêu ra con duong và nguyên tắc giải quyết vẫn đề.

Còn việc giải quyết toàn bộ vấn đề được thực hiện không bằng cách nào khác, ngoài cách bằng tư duy có ý thức. Khi kết hợp với các hình thức tư duy khoa học khác, trực giác đóng vai tro quan trong trong sy phát triển của trí thức khoa học.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ