Giáo Trình Lịch Sử Đảng Cộng Sản Việt Nam 2018 - Biên Soạn, Bổ Sung và Cập Nhật

Giáo trình lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam cung cấp cái nhìn sâu sắc về quá trình hình thành và phát triển của Đảng trong bối cảnh lịch sử.

Chuyên ngành

Lịch Sử

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình

2023

532
36
0

Phí lưu trữ

135 Point

Tóm tắt

I. Khám phá cấu trúc Giáo trình Lịch sử Đảng Cộng sản VN

Giáo trình Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam, phiên bản tái bản năm 2018, là một công trình khoa học đồ sộ, được biên soạn dưới sự chỉ đạo của Hội đồng Trung ương. Tài liệu này không chỉ là một văn bản học thuật mà còn là kim chỉ nam định hướng cho việc giảng dạy và học tập trong hệ thống trường Đảng và các cơ sở giáo dục đại học trên cả nước. Mục tiêu của giáo trình lịch sử đảng cộng sản vn là thống nhất nội dung và phương pháp, đáp ứng yêu cầu đổi mới tư duy lý luận trong thời kỳ mới. Việc nghiên cứu giáo trình giúp người học nắm vững kiến thức cơ bản, có hệ thống về quá trình lãnh đạo cách mạng của Đảng, từ đó nâng cao nhận thức chính trị và năng lực tư duy. Nội dung giáo trình được xây dựng trên nguyên tắc kết hợp chặt chẽ giữa tính đảng và tính khoa học, phản ánh trung thực, khách quan hiện thực lịch sử dựa trên nền tảng lý luận Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh. Quá trình biên soạn đã kế thừa những kết quả nghiên cứu và tổng kết quan trọng từ các Đại hội Đảng, đặc biệt là những tổng kết về 30 năm đổi mới. Giáo trình không chỉ khẳng định những thành tựu và thắng lợi vĩ đại mà còn phân tích sâu sắc những sai lầm, khuyết điểm trong từng giai đoạn lịch sử. Điều này thể hiện tinh thần tự phê bình và phê bình nghiêm túc, là một bài học quý giá về xây dựng Đảng trong sạch, vững mạnh. Thay vì chỉ kể lại sự kiện, giáo trình lịch sử đảng cộng sản vn chú trọng tổng kết kinh nghiệm, làm rõ lý luận cách mạng giải phóng dân tộc, lý luận chiến tranh nhân dân và con đường đi lên chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam. Sự ra đời của tài liệu này là một bước tiến quan trọng trong công tác lý luận, góp phần hệ thống hóa và làm phong phú thêm kho tàng tri thức về lịch sử Đảng.

1.1. Vai trò định hướng của bộ giáo trình quốc gia

Bộ giáo trình lịch sử đảng cộng sản vn được xác định là tài liệu khung, định hướng thống nhất về những quan điểm và nội dung cơ bản cho việc giảng dạy và học tập. Vai trò này thể hiện ở việc cung cấp một hệ thống kiến thức chuẩn mực, đã được Hội đồng Trung ương chỉ đạo biên soạn và nghiệm thu. Giáo trình giúp tránh tình trạng diễn giải tùy tiện, thiếu nhất quán trong các cơ sở đào tạo. Tài liệu này là cơ sở để các trường đại học, cao đẳng xây dựng chương trình, bài giảng phù hợp với từng đối tượng cụ thể, đồng thời đảm bảo tính chính xác và khoa học. Thông qua giáo trình, người học không chỉ tiếp thu tri thức lịch sử mà còn được giáo dục về truyền thống cách mạng, lý tưởng độc lập dân tộc gắn liền với chủ nghĩa xã hội, củng cố niềm tin vào sự lãnh đạo của Đảng.

1.2. Bố cục 3 phần chính của tài liệu lịch sử đảng

Cấu trúc của giáo trình lịch sử đảng cộng sản vn được chia thành ba phần rõ ràng, phản ánh những chặng đường lịch sử trọng yếu. Phần thứ nhất tập trung vào giai đoạn Đảng ra đời và lãnh đạo giải phóng dân tộc, giành chính quyền (1930 - 1945). Phần thứ hai trình bày quá trình Đảng lãnh đạo hai cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp và đế quốc Mỹ, đồng thời xây dựng chế độ mới (1945 - 1975). Phần thứ ba bao quát thời kỳ đưa cả nước quá độ lên chủ nghĩa xã hội và thực hiện công cuộc Đổi mới (1975 - 2017). Bố cục này giúp người học có cái nhìn hệ thống, logic về sự phát triển của cách mạng Việt Nam dưới sự lãnh đạo của Đảng, từ đấu tranh giành độc lập đến xây dựng và bảo vệ Tổ quốc.

II. Cách học Giáo trình Lịch sử Đảng Cộng sản VN hiệu quả

Việc tiếp cận và nghiên cứu giáo trình lịch sử đảng cộng sản vn đặt ra nhiều thách thức do khối lượng kiến thức lớn và tính chất lý luận sâu sắc. Để học tập hiệu quả, người học cần có một phương pháp tiếp cận khoa học. Trước hết, cần nắm vững đối tượng nghiên cứu của môn học. Tài liệu gốc nhấn mạnh, lịch sử Đảng không phải là lịch sử dân tộc hay lịch sử quân sự, mà tập trung vào sự lãnh đạo của Đảng. Sự lãnh đạo này thể hiện ở đường lối đúng đắn, khả năng tổ chức quần chúng và giải quyết các mối quan hệ trong hệ thống chính trị. Do đó, khi đọc giáo trình, cần chú trọng phân tích các cương lĩnh, nghị quyết và sự chỉ đạo chiến lược của Đảng trong từng thời kỳ. Một phương pháp hiệu quả khác là kết hợp lý luận với thực tiễn. Giáo trình được biên soạn theo tinh thần “tránh cả hai khuynh hướng sai dễ thấy trong sử học: Hoặc là nặng về kể lễ miêu tả các sự kiện... hoặc là xu hướng đem những nguyên lý hoặc kết luận có sẵn rồi chứng minh”. Người học nên liên hệ các sự kiện lịch sử với bối cảnh trong nước và quốc tế, từ đó hiểu rõ tại sao Đảng lại có những quyết sách như vậy. Việc nắm vững phương pháp luận Mác-Lênin cũng là chìa khóa để lý giải sự vận động biện chứng của lịch sử. Cuối cùng, cần phân biệt rõ vai trò của các tài liệu. Giáo trình lịch sử đảng cộng sản vn là tài liệu gốc, mang tính định hướng, trong khi các sách tham khảo khác có thể cung cấp thêm chi tiết hoặc góc nhìn đa dạng, giúp làm phong phú thêm kiến thức.

2.1. Vượt qua thách thức khi tiếp cận nội dung hàn lâm

Nội dung của giáo trình mang tính hàn lâm cao, đòi hỏi sự tập trung và tư duy logic. Để vượt qua thách thức này, người học nên bắt đầu bằng việc đọc tổng quan Lời giới thiệu và Lời nhà xuất bản để hiểu rõ mục đích, phương pháp biên soạn. Thay vì đọc một cách thụ động, hãy chủ động đặt câu hỏi: Sự kiện này có ý nghĩa gì? Bài học kinh nghiệm rút ra là gì? Mối liên hệ giữa các giai đoạn lịch sử ra sao? Sử dụng sơ đồ tư duy để hệ thống hóa kiến thức theo từng chương, từng phần sẽ giúp ghi nhớ tốt hơn và nhìn thấy bức tranh toàn cảnh về lịch sử Đảng.

2.2. Phương pháp luận trong nghiên cứu lịch sử Đảng

Giáo trình quán triệt sâu sắc nguyên tắc thống nhất giữa tính đảng và tính khoa học. Tính đảng yêu cầu phản ánh lịch sử đứng trên lập trường của giai cấp công nhân, vì lợi ích của dân tộc. Tính khoa học đòi hỏi sự trung thực, khách quan, tôn trọng sự thật lịch sử. Người học cần vận dụng phương pháp luận này để phân tích các sự kiện, tránh suy diễn chủ quan hoặc phủ nhận sạch trơn. Việc hiểu rõ phương pháp này giúp lý giải tại sao giáo trình vừa khẳng định thành tựu, vừa thẳng thắn chỉ ra khuyết điểm trong quá trình lãnh đạo của Đảng. Đây là nền tảng để có một cái nhìn toàn diện và biện chứng về cách mạng Việt Nam.

III. Phân tích Phần I Sự ra đời của Đảng Cộng sản Việt Nam

Phần thứ nhất của giáo trình lịch sử đảng cộng sản vn làm sáng tỏ bối cảnh lịch sử và quá trình tất yếu dẫn đến sự ra đời của Đảng. Giai đoạn 1930 - 1945 là một bước ngoặt vĩ đại, chấm dứt “cuộc khủng hoảng về con đường cứu nước” kéo dài từ cuối thế kỷ XIX. Tài liệu phân tích sâu sắc sự thất bại của các phong trào yêu nước theo hệ tư tưởng phong kiến và tư sản, tiêu biểu là phong trào Cần Vương, hay con đường của Phan Bội Châu, Phan Châu Trinh. Thất bại đó chứng tỏ các con đường cũ không còn phù hợp với xu thế thời đại mới, mở ra từ Cách mạng Tháng Mười Nga năm 1917. Trong bối cảnh đó, hành trình tìm đường cứu nước của Nguyễn Ái Quốc mang ý nghĩa lịch sử đặc biệt. Người đã tiếp cận với chủ nghĩa Mác - Lênin và tìm ra chân lý: “Chỉ có chủ nghĩa xã hội, chủ nghĩa cộng sản mới giải phóng được các dân tộc bị áp bức”. Quá trình chuẩn bị về tư tưởng, chính trị và tổ chức được giáo trình trình bày một cách hệ thống, từ việc truyền bá chủ nghĩa Mác - Lênin vào Việt Nam, thành lập Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên, đến việc hợp nhất ba tổ chức cộng sản. Sự kiện thành lập Đảng ngày 03/02/1930 được xem là “bước ngoặt vô cùng quan trọng”, khẳng định giai cấp vô sản Việt Nam đã trưởng thành và đủ sức lãnh đạo cách mạng. Phân tích kỹ phần này của giáo trình lịch sử đảng cộng sản vn giúp hiểu rõ nền tảng tư tưởng và cơ sở thực tiễn cho vai trò lãnh đạo của Đảng sau này.

3.1. Bối cảnh khủng hoảng đường lối cứu nước đầu thế kỷ XX

Giáo trình mô tả chi tiết xã hội Việt Nam dưới ách thống trị của thực dân Pháp, một xã hội thuộc địa nửa phong kiến với hai mâu thuẫn cơ bản: mâu thuẫn giữa toàn thể dân tộc với đế quốc Pháp và mâu thuẫn giữa nông dân với địa chủ phong kiến. Các phong trào yêu nước trước khi có Đảng, dù rất anh dũng, nhưng đều thất bại do hạn chế về đường lối và giai cấp lãnh đạo. Phan Bội Châu chủ trương dựa vào ngoại bang, “đưa hổ cửa trước, rước beo cửa sau”. Phan Châu Trinh lại chọn con đường cải lương, “xin giặc rủ lòng thương”. Sự bế tắc này là tiền đề lịch sử, đặt ra yêu cầu cấp thiết phải có một con đường cứu nước mới, khoa học và triệt để.

3.2. Vai trò của Nguyễn Ái Quốc trong thành lập Đảng

Giáo trình khẳng định vai trò quyết định của lãnh tụ Nguyễn Ái Quốc trong việc sáng lập Đảng. Khác với các nhà yêu nước đương thời, Nguyễn Ái Quốc đã ra đi tìm đường cứu nước với một phương pháp độc lập, sáng tạo. Người đã nghiên cứu các cuộc cách mạng tư sản nhưng nhận ra đó là “những cuộc cách mạng không đến nơi”. Việc đọc “Sơ thảo lần thứ nhất những luận cương về vấn đề dân tộc và vấn đề thuộc địa” của V.I. Lênin đã giúp Người tìm ra con đường cách mạng vô sản. Người đã chuẩn bị kỹ lưỡng về mọi mặt, từ việc sáng lập Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên, xuất bản tác phẩm Đường cách mệnh, đến việc chủ trì Hội nghị hợp nhất, chấm dứt sự chia rẽ của phong trào cộng sản trong nước.

IV. Hướng dẫn nghiên cứu hai cuộc kháng chiến và Đổi mới

Phần hai và ba của giáo trình lịch sử đảng cộng sản vn bao quát giai đoạn lịch sử hào hùng và phức tạp nhất, từ năm 1945 đến 2017. Việc nghiên cứu giai đoạn này đòi hỏi sự tập trung vào đường lối chiến lược và sự lãnh đạo, chỉ đạo của Đảng trong những bước ngoặt của dân tộc. Phần hai (1945-1975) trình bày về hai cuộc kháng chiến vĩ đại chống thực dân Pháp và đế quốc Mỹ. Giáo trình không đi sâu vào chi tiết các trận đánh mà tập trung làm nổi bật nghệ thuật quân sự của Đảng, đường lối chiến tranh nhân dân, kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại. Các Đại hội Đảng lần thứ II (1951) và III (1960) được phân tích như những dấu mốc quan trọng trong việc hoàn thiện đường lối cách mạng ở cả hai miền Nam - Bắc. Phần thứ ba (1975-2017) là giai đoạn Đảng lãnh đạo cả nước quá độ lên chủ nghĩa xã hội và thực hiện công cuộc Đổi mới. Giai đoạn này chứa đựng nhiều bài học kinh nghiệm sâu sắc, cả về thành công và sai lầm. Giáo trình lịch sử đảng cộng sản vn phân tích khách quan thời kỳ khủng hoảng kinh tế - xã hội trước Đổi mới và sự tất yếu của việc thay đổi tư duy, được đánh dấu bằng Đại hội VI (1986). Các tổng kết quan trọng về 10, 20, 30 năm Đổi mới được trình bày, làm rõ những vấn đề lý luận và thực tiễn về xây dựng chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam. Nghiên cứu hai phần này giúp thấy rõ sự trưởng thành, bản lĩnh và trí tuệ của Đảng trong việc giải quyết những nhiệm vụ lịch sử to lớn.

4.1. Lãnh đạo kháng chiến và xây dựng chế độ mới 1945 1975

Giai đoạn này thể hiện rõ nhất khả năng lãnh đạo, tổ chức của Đảng. Từ kinh nghiệm của Cách mạng Tháng Tám, Đảng đã lãnh đạo nhân dân vượt qua tình thế “ngàn cân treo sợi tóc” (1945-1946) và tiến hành thắng lợi hai cuộc kháng chiến trường kỳ. Đường lối vừa kháng chiến vừa kiến quốc, xây dựng hậu phương vững chắc ở miền Bắc và đấu tranh giải phóng ở miền Nam là một sự vận dụng sáng tạo chủ nghĩa Mác - Lênin vào hoàn cảnh cụ thể của Việt Nam, là minh chứng cho sự đúng đắn trong đường lối cách mạng dân tộc dân chủ nhân dân.

4.2. Đưa cả nước quá độ lên CNXH và công cuộc Đổi mới

Đây là giai đoạn đầy thử thách, đòi hỏi sự đổi mới tư duy lý luận của Đảng. Giáo trình làm rõ những khó khăn ban đầu sau ngày thống nhất, những sai lầm của cơ chế kế hoạch hóa tập trung, quan liêu, bao cấp. Công cuộc Đổi mới từ năm 1986 không phải là sự từ bỏ mục tiêu chủ nghĩa xã hội mà là quá trình tìm tòi con đường, hình thức, bước đi phù hợp. Các Đại hội Đảng từ VI đến XII đã liên tục tổng kết thực tiễn, phát triển lý luận về kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, xây dựng nhà nước pháp quyền và hội nhập quốc tế. Đây là minh chứng cho năng lực tự đổi mới và phát triển của Đảng.

V. Bí quyết vận dụng kiến thức từ giáo trình lịch sử đảng

Giá trị của giáo trình lịch sử đảng cộng sản vn không chỉ dừng lại ở việc cung cấp tri thức lịch sử. Vận dụng những kiến thức và bài học kinh nghiệm từ giáo trình vào thực tiễn là mục tiêu cuối cùng của việc học tập, nghiên cứu. Một trong những vận dụng quan trọng nhất là nâng cao nhận thức chính trị, củng cố lập trường tư tưởng. Việc hiểu rõ quá trình ra đời và vai trò lãnh đạo của Đảng giúp củng cố niềm tin vào con đường mà Đảng và Bác Hồ đã lựa chọn. Lịch sử đã chứng minh, sự lãnh đạo đúng đắn của Đảng là nhân tố quyết định mọi thắng lợi của cách mạng Việt Nam. Thứ hai, giáo trình là một kho tàng bài học kinh nghiệm quý báu về xây dựng Đảng, về phát huy sức mạnh đại đoàn kết dân tộc, về kết hợp sức mạnh trong nước và quốc tế. Những bài học này vẫn còn nguyên giá trị trong công cuộc xây dựng và bảo vệ Tổ quốc hiện nay. Chẳng hạn, bài học về “lấy dân làm gốc” từ cao trào Xô viết Nghệ - Tĩnh hay Cách mạng Tháng Tám vẫn là kim chỉ nam cho mọi hoạt động của hệ thống chính trị. Thứ ba, việc nghiên cứu giáo trình lịch sử đảng cộng sản vn giúp rèn luyện tư duy biện chứng, phương pháp luận khoa học. Cách Đảng phân tích tình hình, nắm bắt thời cơ, giải quyết các mâu thuẫn là những ví dụ sinh động về việc vận dụng sáng tạo chủ nghĩa Mác - Lênintư tưởng Hồ Chí Minh.

5.1. Nâng cao nhận thức chính trị và lý luận cách mạng

Học tập giáo trình không phải là học thuộc lòng sự kiện, mà là để hiểu bản chất và quy luật vận động của lịch sử. Thông qua đó, người học có thể tự mình đấu tranh chống lại các quan điểm sai trái, xuyên tạc lịch sử, phủ nhận vai trò lãnh đạo của Đảng. Đây là quá trình tự trang bị vũ khí lý luận sắc bén để bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trong bối cảnh phức tạp hiện nay. Nhận thức chính trị vững vàng là cơ sở để hành động đúng đắn, đóng góp tích cực vào sự nghiệp chung.

5.2. Rút ra bài học kinh nghiệm cho thực tiễn hiện nay

Giáo trình tổng kết nhiều bài học lớn, chẳng hạn như bài học về sự đoàn kết, thống nhất trong Đảng, bài học về nắm vững ngọn cờ độc lập dân tộc và chủ nghĩa xã hội, bài học về không ngừng đổi mới sáng tạo. Những bài học này cần được vận dụng linh hoạt vào công việc và cuộc sống. Ví dụ, bài học về xây dựng Đảng về chính trị, tư tưởng và tổ chức có ý nghĩa trực tiếp đối với công tác của mỗi cán bộ, đảng viên trong việc tu dưỡng, rèn luyện phẩm chất đạo đức cách mạng, chống chủ nghĩa cá nhân, quan liêu, tham nhũng.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

27/07/2025
Giáo trình lịch sử đảng cộng sản vn

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I NGUYÊN ÁI QUỐC TÌM ĐƯỜNG CỨU NƯỚC, DANG CONG SAN VIET NAM RA DOI (1911 - 1930) I- CUOC KHUNG HOANG VE CON DUONG CỨU NƯỚC ĐẦU THẾ KỶ XX Đảng Cộng sản Việt Nam ra đời là kết quả chuẩn bị công phu về tư tưởng, chính trị và tổ chức của đồng chí Nguyễn Ái Quốc và của các chiến sĩ cách mạng tiền bối, đáp ứng nhu cầu lịch sử của đất nước ta đầu thế kỷ XX, phù hợp xu thế phát triển của thời đại. Xã hội thuộc địa nửa phong kiến Việt Nam Cuối thế kỷ XIX, sau khi cơ bản kết thúc giai đoạn vũ trang xâm lược, thực dân Pháp tiến hành khai thác thuộc địa. Để bóc lột được lợi nhuận thuộc địa tối đa, thực dân Pháp duy trì phương thức sản xuất phong kiến, thiết lập một cách hạn chế phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa. Chúng thực hiện chính sách độc quyền kinh tế về các mặt: xuất nhập khẩu, 19 khai thác mỏ, giao thông vận tải, ngân hàng, tài chính, thuốc phiện, muối, rượu, chiếm đất lập đồn điền, lập ra hàng trăm thứ thuế vô lý và vô nhân đạo.

Chúng bóc lột đân ta đến tận xương tủy, khiến cho dân ta càng nghèo khổ, nước ta xơ xác, tiêu điều. Chúng thực hành chính sách chuyên chế về chính trị, làm cho dân ta không có một chút tự do, dân chủ nào. Để ngăn chặn tình đoàn kết của dân tộc ta, chúng thực hiện chính sách “chia để trị”. Cùng với độc quyền về kinh tế, chuyên chế về chính trị, về văn hóa, thực dân Pháp thi hành chính sách ngu dân nhằm giam hãm dân tộc ta trong vòng nô lệ.

Những chính sách trên của thực dân Pháp đã làm cho xã hội Việt Nam thay đổi, từ một xã hội phong kiến độc lập trở thành một xã hội thuộc địa nửa phong kiến. Về cơ cấu xã hội, bên cạnh giai cấp địa chủ phong kiến va gial cấp nông dân đã tổn tại từ lâu, xuất hiện giai cấp công nhân, giai cấp tiểu tư sản thành thị và giai cấp tư sản. Nhân dân ta bị bần cùng hóa, công nhân, nông dân nghèo đói, tiểu tư sản phá sản, trí thức thất nghiệp, tư sản dân tộc, địa chủ nhỏ và vừa bị chèn ép. Chính sách thống trị của thực dân Pháp và bọn tay sai đã tạo ra hai mâu thuẫn cơ bản trong xã hội Việt Nam thuộc địa nửa phong kiến: mâu thuẫn giữa toàn thể dân tộc Việt Nam với chủ nghĩa thực dân 20 Pháp và mâu thuẫn giữa Nhân dân Việt Nam, chủ yếu là giữa nông dân với giai cấp địa chủ phong kiến.

Mâu thuẫn chủ yếu là mâu thuẫn giữa toàn thể dân tộc ta với bọn thực dân Pháp và bè lũ tay sai. Độc lập dân tộc và người cày có ruộng là hai yêu cầu cơ bản của xã hội Việt Nam thuộc địa nửa phong kiến, nhưng độc lập dân tộc là yêu cầu chủ yếu trước mắt, phản ánh nguyện vọng bức thiết của các tầng lớp, giai cap trong xã hội. Phong trào giải phóng dân tộc cuối thế kỷ XIX, đầu thế kỷ XX a) Phong trào yêu nước của nông dân và sĩ phu yêu nước Ngay từ khi thực dân Pháp đặt chân lên đất nước ta, với tỉnh thần yêu nước nồng nàn, bất chấp sự chủ trương đầu hàng của triều đình phong kiến, Nhân dân cả nước đã vùng lên chống thực dân Pháp xâm lược. Chúng đã vấp phải một phong trào đấu tranh vũ trang quyết liệt và kéo dài, hễ phong trào này bị dập tắt thì phong trào khác lại bùng lên, không hề ngưng nghỉ, thật đúng với lời tuyên bố đanh thép của Nguyễn Trung Trực trước giờ bị xử tử: “Bao giờ Tây nhổ hết cỏ nước Nam mới hết _ người Nam đánh Tây”.

Ngày 05-7-1885, phái chủ chiến còn sót lại trong triều đình Huế do Tôn Thất Thuyết dẫn đầu tấn công vào đồn Mang Cá và Tòa khâm sứ Trung Kỳ. Bị thất 21 bại, Tôn Thất Thuyết đưa vua Hàm Nghỉ ra vùng núi Quảng Trị. Ngày 13-7-1885, nhà vua xuống chiếu “Cần Vương”. Phong trào Cần Vương nhanh chóng lan ra nhiều địa phương ở Trung ly, Bắc Kỳ và cả Nam Kỳ.

Ngày 01-11-1888, vua Hàm Nghi bị thực dân Pháp bắt. Phong trào Cần Vương còn kéo dài cho đến khi cuộc khởi nghĩa Phan Đình Phùng thất bại (năm 1896). Trong thời gian đó, các cuộc khởi nghĩa của nông dân chống Pháp không ngừng bùng nổ ở khắp các miền của đất nước. Cuộc khởi nghĩa lớn nhất, tiêu biểu cho ý chí chiến đấu bất khuất, kiên cường, bền bỉ của nông dân Việt Nam là cuộc khởi nghĩa Yên Thế do Hoàng Hoa Thám lãnh đạo.

Thực dân Pháp đã bốn lần dùng lực lượng lớn tiến công Yên Thế nhưng đều bị nghĩa quân đánh bại. Chỉ sau khi Hoàng Hoa Thám hy sinh (ngày 10-3-1913), cuộc khởi nghĩa Yên Thế (kéo đài 30 năm từ năm 1883 đến năm 1913) mới kết thúc. b) Phong trào yêu nước theo hệ tư tưởng tư san Sau khi phong trào Cần Vương thất bại, nhiều sĩ phu yêu nước hướng ra nước ngoài tìm con đường cứu nước mới. Đầu thế kỷ XX, trào lưu dân chủ tư sản qua sách báo của Khang Hữu Vi, Lương Khải Siêu, tấm gương Duy tân của Nhật Bản, cuộc vận động hiến pháp của Trung Quốc (năm 1898), cách mạng Tân Hợi ở Trung Quốc (năm 1911) đã lôi cuốn nhiều sĩ phu yêu nước, tiêu biểu là Phan Bội Châu và Phan Châu Trinh.

22 Là ngọn cờ của phong trào yêu nước chống Pháp hồi đầu thế kỷ, lúc đầu Phan Bội Châu chủ trương lập chế độ quân chủ lập hiến, năm 1904 đã lập Duy Tân hội để khôi phục độc lập dân tộc. Tuy vậy, ông vẫn chưa thấy được vai trò chủ lực của nông dân. Năm 1919, Phan Bội Châu cùng một số nhà yêu nước lập ra Việt Nam Quang phục hội, từ bỏ lập trường quân chủ lập hiến, chuyển sang lập trường dân chủ tư sản với chủ trương: Đánh đuổi giặc Pháp, thành lập Cộng hòa dân quốc Việt Nam. Năm 1924, ông quyết định cải tổ Việt Nam Quang phục hội thành Việt Nam Quốc dân Đảng, vạch đường lối chính trị phỏng theo cương lĩnh của Trung Hoa Quốc dân Đảng do Tôn Dật Tiên lãnh đạo.

Ông cũng có cảm tình với nước Nga Xôviết, chủ nghĩa xã hội và có ý đặt hy vọng vào Nguyễn Ái Quốc. | Hạn chế lớn của ông là chủ trương dựa vào Nhật để đuổi Pháp. Sau này, trong tác phẩm Những mẩu chuyện về đời hoạt động của Hồ Chủ tịch, Trần Dân Tiên đã nhận xét con đường đó chẳng khác c gi “đưa hổ cửa trước, rước beo cửa sau”. Con đường cứu nước của Phan Bội Châu đã không thành công.

Trong bản hổi ký cuối đồi, ông viết: “Than ôi! Cuộc đời của tôi là một trăm thất bại mà không một thành công”. Phan Châu Trinh là nhà yêu nước dân chủ nhiệt thành. Ông kịch liệt tố cáo bọn quan lại phong kiến sâu mọt, kết tội tên vua bù nhìn Khải Định và tố cáo 23 tội ác của thực dân Pháp. Ông chủ trương “khai dân trí, chấn dân khí, hậu dân sinh”.

Hạn chế lớn của Phan Châu Trinh là đường lối cải lương phản đối bạo động (“bạo động tắc tử”) và muốn dựa vào Pháp để chống phong kiến. Dù là cải lương, ông vẫn bị thực dân Pháp bắt giam, đày đi Côn Đảo. Con đường cứu nước của Phan Châu Trinh đã thất bại, đúng như nhận xét của Trần Dân Tiên, vì sai lầm chẳng khác gì “xin giặc rủ lòng thương”. Lòng yêu nước và gương hoạt động của hai cụ Phan đã cổ vũ Nhân dân ta qua nhiều thế hệ.

Phan Bội Châu và Phan Châu Trinh có điểm giống nhau là chưa tiếp cận được xu thế của thời đại mới, do đó không tìm ra con đường cứu nước mới, con đường giành độc lập triệt để do nhân dân lao động làm chủ đất nước, lấy sức ta mà tự giải phóng cho ta. Thất bại của phong trào yêu nước theo khuynh hướng dân chủ tư sản đã nói lên một sự thật: Con đường dân chủ tư sản cũng không cứu được nước. Ở nước thuộc địa nửa phong kiến Việt Nam, giai cấp tư sản dân tộc có vai trò nhất định trong sự nghiệp cứu nước, nhưng họ chỉ có thể phát huy vai trò đó với sự giúp đỡ của Đảng, của giai cấp công nhân. Đau Cách mạng Tháng Mười Nga (năm 1917), tinh chất thời đại thay đổi, đòi hỏi con đường giải quyết mâu thuẫn xã hội phải thay đổi và giai cấp lãnh đạo cách mạng cũng phải thay đổi.

| 24 Vào những năm đầu thế kỷ XX, cuộc khủng hoảng về đường lối cứu nước đã diễn ra sâu sắc, trầm trọng trên đất nước ta. Việc tìm lối ra cho cuộc khủng hoảng là nhu cầu cấp thiết nhất của dân tộc ta lúc bấy giờ. II- NGUYEN AI QUỐC TÌM ĐƯỜNG CỨU NƯỚC 1. Quá trình tìm tòi con đường cứu nước mới của Nguyễn Ái Quốc Nguyễn Ái Quốc sinh ngày 19-5-1890, quê ở làng Kim Liên, huyện Nam Đàn, tỉnh Nghệ An.

Lúc nhỏ, có tên là Nguyễn Sinh Cung, khi đi học lấy tên là Nguyễn Tất Thành. Lớn lên giữa lúc nước mất nhà tan, đau xót trước cảnh lầm than của đồng bào, _ Nguyễn Tất Thành sớm có chí đánh đuổi thực dân Pháp, giải phóng dân tộc. Ngày 05-6-1911, Nguyễn Tất Thành rời đất nước ra đi tìm đường cứu nước, xem các nước làm thế nào rồi trở về giúp đồng bào. Trên lộ trình tìm đường cứu nước, Nguyễn Ái Quốc đã trải qua những bước ngoặt lớn.

Một là, nhận ra hạn chế của các nhà yêu nước đương thời. Nguyễn Ái Quốc rất khâm phục tỉnh thần yêu nước của Phan Bội Châu, Phan Châu Trinh, Hoàng Hoa Thám, nhưng không đồng ý đi theo con đường của một người nào. Trong khi nhiều người 25 còn ngưỡng mộ cách mang tu san, Người đã vượt qua sự hạn chế tầm nhìn của họ, đi tìm con đường cứu nước khác. Hai là, tìm ra hạn chế của cách mạng dân chủ tư sản là những cuộc cách mạng không giải phóng được công nông và quần chúng lao động.

Cuộc khảo sát có một không hai ở Mỹ, Anh và Pháp đã giúp Nguyễn Ái Quốc nhận ra là ở đâu cũng có hai loại người: người giàu và người nghèo, người ấp bức và người bị áp bức. Càng ngày Người càng hiểu sâu sắc bản chất của chủ nghĩa đế quốc. Ngày 06-7-1911, Nguyễn Tất Thành đến cảng Mácxây, thấy nhiều phụ nữ nghèo khổ, Nguyễn Tất Thành nói với người bạn: “Tại sao người Pháp không “khai hóa” đồng bào của nước họ trước khi đi “khai hóa” chúng ta?”'. Làm thuê trên chiếc tàu đi vòng quanh châu Phi, tận mắt trông thấy những cảnh khổ cực, chết chóc của người da đen dưới roi vọt của bọn thực dân, Nguyễn Tất Thành nghĩ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Giáo Trình Lịch Sử Đảng Cộng Sản Việt Nam 2018 - Biên Soạn, Bổ Sung và Cập Nhật là tài liệu chính thức phục vụ giảng dạy, nghiên cứu lịch sử Đảng, được biên soạn theo đúng tinh thần Nghị quyết Đại hội XII Đảng, bổ sung các sự kiện lịch sử mới, phân tích sâu về quá trình lãnh đạo cách mạng Việt Nam của Đảng qua các giai đoạn. Tài liệu giúp đảng viên, sinh viên, cán bộ nắm vững lý luận, truyền thống của Đảng, rút ra bài học thực tiễn cho công tác hiện nay. Bạn có thể tham khảo thêm luận văn Đảng lãnh đạo công đoàn để hiểu rõ hơn về hoạt động lãnh đạo của Đảng trong lĩnh vực công nhân, hoặc nghiên cứu lãnh đạo quyền phụ nữ của Đảng qua các giai đoạn, cũng như hoạt động lãnh đạo chính quyền địa phương để có cái nhìn toàn diện về công tác lãnh đạo của Đảng ở các cấp.