Giáo trình Khởi nghiệp Kinh doanh - Trường Đại học Mở Hà Nội

Khám phá giáo trình khởi nghiệp kinh doanh, cung cấp kiến thức và kỹ năng cần thiết để xây dựng và phát triển doanh nghiệp thành công.

Người đăng

Ẩn danh
196
33
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan giáo trình khởi nghiệp kinh doanh Nền tảng cốt lõi

Một giáo trình khởi nghiệp kinh doanh chuẩn mực không chỉ là một tập hợp lý thuyết, mà là một tấm bản đồ chi tiết, cung cấp lộ trình rõ ràng từ ý tưởng đến thực thi. Theo định nghĩa trong Luật Doanh nghiệp năm 2020, khoản 21, điều 4, "Kinh doanh là việc thực hiện liên tục một, một số hoặc tất cả công đoạn của quá trình từ đầu tư, sản xuất đến tiêu thụ sản phẩm hoặc cung ứng dịch vụ trên thị trường nhằm mục đích tìm kiếm lợi nhuận." Giáo trình này hệ thống hóa toàn bộ quá trình đó. Nó cung cấp kiến thức khởi nghiệp nền tảng, giúp người học định hình tư duy, trang bị kỹ năng khởi nghiệp cần thiết và giảm thiểu rủi ro. Nội dung cốt lõi của một giáo trình thường bao gồm việc phân tích các loại hình doanh nghiệp, từ doanh nghiệp tư nhân, công ty TNHH đến công ty cổ phần, giúp người khởi nghiệp lựa chọn mô hình phù hợp. Như trong giáo trình của Trường Đại học Mở Hà Nội, chương đầu tiên đã cung cấp một cái nhìn tổng quan về các lựa chọn khởi nghiệp như lập doanh nghiệp mới, mua lại doanh nghiệp có sẵn hoặc tham gia nhượng quyền. Đây là những kiến thức cơ bản nhưng tối quan trọng. Một tài liệu khởi nghiệp chất lượng sẽ là kim chỉ nam, giúp biến một ý tưởng tiềm năng thành một doanh nghiệp bền vững. Nó không chỉ là sách khởi nghiệp để đọc, mà là công cụ để hành động, áp dụng và đối chiếu trong suốt hành trình lập nghiệp.

1.1. Vai trò của tài liệu khởi nghiệp trong thực tiễn

Các tài liệu khởi nghiệp đóng vai trò thiết yếu trong việc cung cấp một khuôn khổ có cấu trúc. Chúng giúp hệ thống hóa các bước đi, từ việc nghiên cứu thị trường, phân tích đối thủ, đến việc xây dựng kế hoạch kinh doanh và chiến lược marketing. Thay vì hành động theo cảm tính, người khởi nghiệp có một cơ sở lý luận vững chắc để đưa ra quyết định. Tài liệu gốc nhấn mạnh, giáo trình được biên soạn nhằm "cung cấp cho người học những lý thuyết và những hướng dẫn thực hành cơ bản", gắn liền với "bối cảnh của Việt Nam". Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc áp dụng kiến thức học thuật vào môi trường kinh doanh thực tế, giúp người học tránh được những sai lầm phổ biến và tăng khả năng thành công.

1.2. Các loại hình doanh nghiệp cơ bản cho người lập nghiệp

Việc lựa chọn loại hình doanh nghiệp ảnh hưởng trực tiếp đến trách nhiệm pháp lý, khả năng huy động vốn và cơ cấu quản lý. Giáo trình thường phân tích chi tiết ưu và nhược điểm của các loại hình phổ biến như doanh nghiệp tư nhân (chịu trách nhiệm vô hạn), công ty TNHH (trách nhiệm hữu hạn trong phạm vi vốn góp), và công ty cổ phần (linh hoạt trong huy động vốn). Quá trình lập nghiệp đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng để chọn ra cấu trúc phù hợp nhất với quy mô, ngành nghề và mục tiêu dài hạn của dự án.

1.3. Phẩm chất cần có của một doanh nhân thành đạt

Thành công trong khởi nghiệp không chỉ đến từ một ý tưởng hay, mà còn phụ thuộc vào phẩm chất của người sáng lập. Một doanh nhân thành đạt cần có sự quyết đoán, khả năng chấp nhận rủi ro, chữ tín và sức khỏe bền bỉ. Tài liệu gốc chỉ ra các đặc điểm như "ý chí mạnh mẽ để cố gắng theo đuổi công việc kinh doanh đã chọn" và "sẵn sàng chấp nhận những rủi ro có thể xảy ra". Việc tự đánh giá bản thân dựa trên những tiêu chí này giúp người khởi nghiệp xác định điểm mạnh, điểm yếu và tìm kiếm cộng sự phù hợp để bù đắp những thiếu sót.

II. Thách thức lớn nhất khi khởi nghiệp Xây dựng ý tưởng kinh doanh

Giai đoạn đầu tiên và cũng là thử thách lớn nhất chính là xác định và xây dựng một ý tưởng kinh doanh khả thi. Một ý tưởng tốt không chỉ đơn thuần là mới lạ, mà phải giải quyết được một vấn đề cụ thể của thị trường và có tiềm năng sinh lời. Giáo trình khởi nghiệp kinh doanh cung cấp các phương pháp luận bài bản để vượt qua rào cản này. Quy trình này bắt đầu từ việc xác định ngành nghề phù hợp, dựa trên cả sở thích cá nhân và mức độ hấp dẫn của ngành. Công cụ phân tích "5 lực lượng cạnh tranh" của Michael Porter, được đề cập trong Chương 2 của tài liệu tham khảo, là một phương pháp hiệu quả để đánh giá sức hấp dẫn của một ngành. Sau khi chọn được ngành, bước tiếp theo là xác định các cơ hội kinh doanh, tức là "những nhu cầu còn chưa được lấp đầy". Công cụ "Cây vấn đề" giúp phân tích mối quan hệ nguyên nhân-kết quả, từ đó tìm ra các giải pháp, chính là các ý tưởng kinh doanh tiềm năng. Quá trình này đòi hỏi sự quan sát nhạy bén, khả năng phân tích và tư duy sáng tạo. Đây là bước nền tảng quyết định sự thành công của toàn bộ dự án khởi nghiệp kinh doanh.

2.1. Phương pháp xác định và đánh giá cơ hội kinh doanh

Cơ hội kinh doanh thường xuất phát từ những vấn đề chưa được giải quyết hoặc những nhu cầu chưa được đáp ứng triệt để trên thị trường. Việc quan sát thực tế, phân tích thông tin từ báo cáo ngành và sử dụng các công cụ như "Cây vấn đề" là những phương pháp hiệu quả. Sau khi xác định được một loạt ý tưởng kinh doanh, cần có một quy trình đánh giá khoa học, bao gồm việc sàng lọc ban đầu dựa trên tính khả thi, yếu tố pháp lý, và ma trận Rủi ro - Tác động. Bước này giúp loại bỏ những ý tưởng viển vông và tập trung nguồn lực vào những phương án có tiềm năng thành công cao nhất.

2.2. Xây dựng mô hình kinh doanh từ ý tưởng ban đầu

Từ một ý tưởng được lựa chọn, cần phải phát triển nó thành một mô hình kinh doanh hoàn chỉnh. Công cụ như Business Model Canvas (Mô hình kinh doanh Canvas) giúp định hình rõ 9 yếu tố cốt lõi: phân khúc khách hàng, giải pháp giá trị, kênh phân phối, quan hệ khách hàng, dòng doanh thu, nguồn lực chính, hoạt động chính, đối tác chính và cơ cấu chi phí. Việc cụ thể hóa mô hình này giúp doanh nghiệp có một cái nhìn tổng thể, xác định cách tạo ra, cung cấp và nắm bắt giá trị.

2.3. Định vị sản phẩm và xây dựng thương hiệu ban đầu

Định vị là cách doanh nghiệp muốn khách hàng và đối thủ nhìn nhận về sản phẩm của mình. Nó tạo ra sự khác biệt trong tâm trí người tiêu dùng. Ngay từ đầu, cần xác định rõ lợi thế bán hàng độc nhất (Unique Selling Proposition - USP). Việc xây dựng thương hiệu không chỉ là thiết kế logo, mà là quá trình truyền tải nhất quán giá trị cốt lõi và sứ mệnh của doanh nghiệp đến thị trường mục tiêu. Một định vị rõ ràng và một thương hiệu mạnh là tài sản vô giá, giúp doanh nghiệp nổi bật trong môi trường cạnh tranh.

III. Hướng dẫn lập kế hoạch kinh doanh chi tiết và hiệu quả

Một kế hoạch kinh doanh (Business Plan) chi tiết là tài liệu sống còn, không chỉ để định hướng hoạt động nội bộ mà còn để thuyết phục các nhà đầu tư. Đây là sản phẩm của quá trình tư duy chiến lược, biến ý tưởng và mô hình kinh doanh thành một lộ trình hành động cụ thể. Một bản kế hoạch kinh doanh hiệu quả phải trả lời được các câu hỏi: Doanh nghiệp sẽ làm gì (sứ mệnh, tầm nhìn), làm như thế nào (chiến lược hoạt động, marketing), và làm với ai (cơ cấu tổ chức, nhân sự). Nó phác thảo rõ ràng từ việc đặt tên doanh nghiệp, lựa chọn địa điểm, đến việc tổ chức bộ máy nhân sự. Theo tài liệu gốc, Chương 3 và 4 tập trung vào việc "Định hình và triển khai ý tưởng kinh doanh" và "Hoạt động Marketing". Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tích hợp chiến lược marketing ngay từ giai đoạn lập kế hoạch. Một kế hoạch tốt phải bao gồm cả việc phân tích đối thủ cạnh tranh, xác định thị trường mục tiêu và thiết lập các mục tiêu marketing theo tiêu chuẩn SMART. Quá trình học khởi nghiệp thực chất là quá trình học cách lập và thực thi một kế hoạch kinh doanh chặt chẽ.

3.1. Các thành phần cốt lõi của một bản kế hoạch kinh doanh

Một bản kế hoạch kinh doanh hoàn chỉnh thường bao gồm các phần chính: Tóm tắt dự án, Giới thiệu công ty, Phân tích thị trường, Tổ chức và Quản lý, Sản phẩm hoặc Dịch vụ, Chiến lược Marketing và Bán hàng, và Kế hoạch tài chính. Mỗi phần phải được trình bày rõ ràng, logic và có số liệu dẫn chứng cụ thể. Đây là công cụ không thể thiếu để quản lý và là cơ sở để kêu gọi vốn khởi nghiệp.

3.2. Chiến lược marketing cho startup Tiếp cận thị trường

Hoạt động marketing cho startup cần tập trung vào hiệu quả và tối ưu chi phí. Kế hoạch marketing phải xác định rõ thị trường mục tiêu, thông điệp truyền thông và các kênh tiếp cận phù hợp. Các hoạt động cơ bản bao gồm phân đoạn thị trường, nghiên cứu đối thủ, và áp dụng hỗn hợp marketing (4Ps: Product, Price, Place, Promotion). Việc lập ngân sách marketing và đo lường hiệu quả (ROI) là yếu tố quyết định để đảm bảo nguồn lực được sử dụng một cách khôn ngoan.

3.3. Tổ chức bộ máy và quản trị doanh nghiệp nhỏ

Cơ cấu tổ chức phải phù hợp với quy mô và chiến lược của doanh nghiệp. Các mô hình phổ biến như trực tuyến, chức năng, hoặc ma trận cần được cân nhắc. Việc quản trị doanh nghiệp nhỏ đòi hỏi sự linh hoạt. Kế hoạch nhân sự phải xác định rõ số lượng, vai trò, trách nhiệm và kế hoạch đào tạo cho từng vị trí. Một bộ máy hoạt động hiệu quả là xương sống giúp doanh nghiệp vận hành trơn tru và phát triển bền vững.

IV. Bí quyết quản lý tài chính và huy động vốn khởi nghiệp

Tài chính là mạch máu của doanh nghiệp. Việc lập kế hoạch và quản lý tài chính hiệu quả là yếu tố sống còn, đặc biệt trong giai đoạn đầu. Một giáo trình khởi nghiệp kinh doanh bài bản luôn dành một phần quan trọng cho chủ đề này, như Chương 5 và 6 trong tài liệu tham khảo đã đề cập. Quá trình này bắt đầu bằng việc dự toán chi phí khởi nghiệp một cách chi tiết, bao gồm chi phí đầu tư cơ sở vật chất, chi phí hành chính, và chi phí vận hành ban đầu. Từ đó, doanh nghiệp xác định nhu cầu về vốn khởi nghiệp. Các nguồn vốn có thể đến từ vốn tự có, vay mượn từ gia đình, bạn bè, hoặc huy động từ các nhà đầu tư, quỹ đầu tư và các tổ chức tín dụng. Sau khi có vốn, việc xây dựng và sử dụng ngân sách hoạt động một cách khoa học giúp kiểm soát dòng tiền, tính toán giá bán cơ sở và xác định điểm hòa vốn. Quản lý tài chính không chỉ là việc ghi chép sổ sách, mà là việc ra quyết định chiến lược dựa trên các con số để đảm bảo doanh nghiệp có đủ nguồn lực để tồn tại và phát triển.

4.1. Dự toán chi phí và các nguồn huy động vốn khởi nghiệp

Dự toán chi phí phải bao gồm tất cả các khoản mục, từ chi phí cố định (thuê mặt bằng, máy móc) đến chi phí biến đổi (nguyên vật liệu, marketing). Việc tính toán chính xác giúp xác định đúng nhu cầu vốn khởi nghiệp. Các nguồn vốn rất đa dạng, mỗi nguồn có ưu và nhược điểm riêng. Vốn tự có mang lại sự chủ động nhưng rủi ro cao. Vay ngân hàng yêu cầu tài sản thế chấp và kế hoạch kinh doanh thuyết phục. Kêu gọi vốn từ nhà đầu tư đòi hỏi phải chia sẻ quyền sở hữu và lợi nhuận.

4.2. Xây dựng ngân sách và ước tính dòng tiền Cash Flow

Ngân sách hoạt động là một kế hoạch chi tiêu chi tiết cho một khoảng thời gian nhất định (thường là một năm). Nó giúp phân bổ nguồn lực và kiểm soát chi phí. Việc ước tính dòng tiền vào và ra là cực kỳ quan trọng, giúp doanh nghiệp dự báo được khả năng thanh khoản, tránh rơi vào tình trạng cạn kiệt tiền mặt dù vẫn có lợi nhuận trên giấy tờ. Một kế hoạch dòng tiền tốt giúp doanh nghiệp chủ động trong mọi tình huống.

4.3. Phân tích điểm hòa vốn và xác định thời gian hoàn vốn

Điểm hòa vốn (Break-Even Point) là mức doanh thu mà tại đó tổng doanh thu bằng tổng chi phí. Việc xác định điểm hòa vốn giúp doanh nghiệp biết cần bán bao nhiêu sản phẩm để bắt đầu có lãi. Đây là một chỉ số quan trọng để đặt mục tiêu kinh doanh. Bên cạnh đó, việc ước tính thời gian hoàn vốn (Payback Period) cho dự án giúp các nhà sáng lập và nhà đầu tư đánh giá được mức độ hấp dẫn và rủi ro của việc đầu tư vào dự án khởi nghiệp.

V. Ứng dụng chiến lược phát triển cho startup công nghệ và dịch vụ

Sau khi đã vận hành ổn định, doanh nghiệp cần có các chiến lược để phát triển và mở rộng. Chương 7 của tài liệu tham khảo đã đề cập đến "Các chiến lược phát triển cho doanh nghiệp", bao gồm các chiến lược tăng trưởng, suy giảm và cạnh tranh. Đối với một startup công nghệ hoặc dịch vụ, việc áp dụng đúng chiến lược vào đúng thời điểm là chìa khóa để bứt phá. Các chiến lược tăng trưởng tập trung như thâm nhập thị trường (tăng thị phần hiện tại), phát triển thị trường (tìm kiếm khách hàng mới), và phát triển sản phẩm (ra mắt sản phẩm mới) là những lựa chọn phổ biến. Ví dụ, một startup công nghệ có thể liên tục cập nhật tính năng mới để giữ chân người dùng (phát triển sản phẩm) hoặc mở rộng sang thị trường quốc tế (phát triển thị trường). Bên cạnh đó, các chiến lược hội nhập (ngang hoặc dọc) và đa dạng hóa cũng là những hướng đi tiềm năng khi doanh nghiệp đã có vị thế vững chắc. Việc lựa chọn chiến lược nào phụ thuộc vào vị thế thị phần, nguồn lực nội tại và bối cảnh cạnh tranh của ngành.

5.1. Các chiến lược tăng trưởng Thâm nhập và phát triển thị trường

Chiến lược thâm nhập thị trường tập trung vào việc bán nhiều sản phẩm hiện có hơn cho khách hàng hiện tại, thường thông qua các nỗ lực marketing cho startup mạnh mẽ hơn. Trong khi đó, chiến lược phát triển thị trường lại nhắm đến việc đưa sản phẩm hiện có vào các phân khúc thị trường mới, có thể là một khu vực địa lý mới hoặc một nhóm nhân khẩu học khác. Cả hai đều là những cách hiệu quả để tăng quy mô mà không cần thay đổi sản phẩm cốt lõi.

5.2. Các chiến lược cạnh tranh dựa trên vị thế thị phần

Tùy thuộc vào việc doanh nghiệp là người dẫn đầu, người thách thức, người theo sau hay người tìm créneau (thị trường ngách), các chiến lược cạnh tranh sẽ khác nhau. Người dẫn đầu tập trung vào việc bảo vệ thị phần. Người thách thức sẽ tấn công trực diện hoặc đi vòng để giành thị phần. Doanh nghiệp theo sau sẽ mô phỏng những gì người dẫn đầu làm để giảm rủi ro. Việc hiểu rõ vị thế của mình giúp doanh nghiệp lựa chọn hành động phù hợp để tồn tại và cạnh tranh hiệu quả.

15/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 cung cấp các khái niệm, kiến thức về kinh doanh, khời nghiệp kinh doanh và tống quan về các loại hình kinh doanh từ sản xuất tới dịch vụ. Bên cạnh đó chương này cũng giới thiệu các lựa chọn khới nghiệp, các mô hình doanh nghiệp và công ty có thổ dùng để khởi nghiệp bao gồm giới thiệu và phân tích về các loại hình doanh nghiệp, công ty khác nhau theo quy định của luật doanh nghiệp Việt Nam. Thêm vào dó chương này cũng phân tích các ưu nhược diêm cùa các lựa chọn khới nghiệp như tạo dựng doanh nghiệp mới, mua lại doanh nghiệp hay'kinh doanh trong hệ thống nhượng quyền (franchise). Nội dung cuối cùng của chương là các vấn đề liên quan tới chuẩn bị bản thân cho công tác khởi nghiệp kinh doanh chuấn bị bán thân cho việc khới nghiệp kinh doanh bao gom việc giới thiệu về các đặc điếm của doanh nhân thành đạt và các phương pháp đánh giá sự phù hợp cùa bán thân cho công việc khởi nghiệp kinh doanh.

Nội dung của chương được chia làm các phần chính: • Kinh doanh và các loại hình kinh doanh • Các loại hình công ty, doanh nghiệp và lựa chọn khởi nghiệp kinh doanh • Chuấn bị bản thân cho việc khởi nghiệp kinh doanh Như vậy, với các nội dung kiến thức bao quát và cơ bản như trên, ngoài việc mang lại một cái nhìn tống quan nhất về lĩnh vực kinh doanh và khởi nghiệp kinh doanh thì chương này cũng làm tiền đề cho các chương tiếp theo trong tập bài giảng. Kinh doanh và các loại hình kinh doanh 1. Khái niệm kinh doanh Có nhiều cách hiểu về kinh doanh khác nhau. Theo Stephenson (2008) thì “Kinh doanh là việc sán xuất hoặc mua bán hàng hóa thường xuyên được thực hiện với 9 mục tiêu kiếm lợi nhuận và có được sự giàu có thông qua sự thõa mãn mong muốn cùa con người”.

Còn theo Dicksee (1980) thi Kinh doanh đề cập đen một hình thức hoạt động được tiến hành với mục tiêu kiếm lợi nhuận vì lợi ích của những người tiến hành hoạt động kinh doanh. Theo Lewis Henry (2011) thỉ “kinh doanh là hoạt động của con người hướng tới sản xuất hoặc có được sự giàu có thông qua việc mua và bán hàng hóa.” Còn học giã Brown và Clon (1997) lại cho rằng “kinh doanh là hoạt động cùa một cá nhân hoặc một nhóm cá nhân trong việc sản xuất và phân phối hàng hóa và dịch vụ cho khách hàng”. Ờ Việt Nam, Luật Doanh nghiệp năm 2020, khoán 21, điều 4 định nghĩa “Kinh doanh là việc là việc thực hiện liên tục một, một so hoặc tất câ công đoạn của quá trình từ đầu tư, sán xuất đến tiêu thụ sản phẩm hoặc cung ứng dịch vụ trên thị trường nhằm mục đích tìm kiếm lợi nhuận.” Như vậy các định nghĩa và khái niệm khác nhau ờ Việt Nam và trên thể giới đề hướng tới xác định kinh doanh là các hoạt động kinh tế nham mục tiêu sinh lời của các chù thế kinh doanh trên thị trường và nó bao gồm việc thực hiện liên tục một, một số hay tất cả các công đoạn của quá trình đầu tư, từ sản xuất đến tiêu thụ sản phẩm hay cung ứng dịch vụ trên thị trường nham mục đích sinh lợi. Từ đây ta có thể thấy một số đặc điếm nối bật của hoạt động kinh doanh là: - Kinh doanh là một hoạt động kinh tc do một chủ the kinh doanh thực hiện.

Chủ thế có thế là gia đinh hay các doanh nghiệp. - Kinh doanh bao giờ cũng gắn với thị trường, - Một doanh nghiệp có thế đảm nhận tất cả các khâu của quá trinh kinh doanh nhưng cũng có thế chỉ thực hiện một khâu nào đó, chẳng hạn như sàn xuất hoặc tiêu thụ hàng hóa. Trong hoạt động kinh doanh có hai loại lưu thông, đó là lưu thông hàng hóa và lưu thông tiền tệ. - Lưu thông hàng hóa: là việc tạo ra và phân phối hàng hóa, dịch vụ ra thị trường.

- Lưu thông tiền tệ: là việc thanh toán cho những hoạt động như mua hàng hóa, nguyên vật liệu, sử chữa,. Mục đích của kinh doanh là tạo ra lợi nhuận nên tiền thu vê từ hoạt động kinh doanh phải lớn hơn tiền đau tư cho hoạt động kinh doanh. Các loại hình kinh doanh 1. Kinh doanh sàn xuất Kinh doanh sản xuất là làm ra vật phẩm ví dụ như kinh doanh đóng đồ gỗ, sản xuất mỹ phẩm, hoặc săn xuất bất kể loại hàng hóa nào đó đe bán cho người tiêu dùng một cách trực tiếp hoặc bán gián tiếp qua các người bán buôn, bán lẻ hoặc cá hai.

Kinh doanh thương mại Kinh doanh thương mại là mua hàng hóa từ người bán buôn hoặc người sản xuất và đem bán cho khách hàng hoặc những người kinh doanh khác. Đây được coi là cầu nối giữa người sàn xuất và người tiêu dùng. - Bán lẻ là hỉnh thức mua hàng hóa từ người bán buôn hoặc nhà sản xuất và bán lại cho khách hàng. - Bán buôn là hình thức mua hàng hóa từ các nhà sán xuất và bán lại cho người bán lê.

Kinh doanh dịch vụ Đây là loại hình kinh doanh đáp ứng những nhu cầu được phục vụ cùa con người. Dịch vụ thường được bán dưới dạng công sức (ví dụ dịch vụ chuyên chở hàng hóa), thời gian (ví;dụ dịch vụ giũ trẻ), hoặc tri thức và kinh nghiệp! (ví dụ dịch vụ tư vấn). Ngày nay có rất nhiều các loại hình dịch vụ khác nhau từ đơn giản như cắt tóc, gội đầu đến các dịch vụ phức tạp hơn như tư vấn. Các doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ cũng rất đa dạng, từ các tổng ty lớn như Hàng không, Đường sắt, Dư lịch, Bảo hiểm, Ngân hàng,.

cho đến các cơ ờ dịch vụ tư nhân nhô bé như một hiệu cắt tóc, hiệu may vá,. Trong các loại hỉnh kinh doanh trên thi loại hỉnh kinh doanh sản xuất đòi hởi nhiều vốn nhất vì phải đầu tư lớn cho cơ sở vật chất, công nghệ,. Loại hình kinh doanh dịch vụ đòi hỏi ít vốn hơn cả, trong khi nhu cầu cho dịch vụ cúa con người ngày càng tăng cao khi xã hội ngày càng phát triến, tạo ra nhiều cơ hội kinh doanh cho những người biết tận dụng chúng. Trong thực tế thường xuất hiện còn có một số việc kinh doanh mang tính hỗn hợp.

Kinh doanh Spa là một ví dụ về loại kinh doanh này. Trước hết đó là loại kinh doanh dịch vụ vì Spa cung cấp sức lao động đế phục vụ nhu cầu chăm sóc sức khởe, làm đẹp. Đồng thời, Spa đó cũng có thể bán mỹ phấm, thực phấm chức năng, và như vậy lúc này Spa cũng tham gia kinh doanh bán lẻ (kinh doanh thương mại). Các loại hình công ty, doanh nghiệp và lựa chọn khỏi nghiệp kinh doanh 1.

Các loại hình công ty, doanh nghiệp cơ bán cho hoạt động khởi nghiệp kinh doanh Theo Luật Doanh nghiệp được Quốc hội thông qua ngày ngày 17 tháng 6 năm 2020 có hiệu lực thi hành từ ngày ngày 01 tháng 01 năm 2021, có một số loại hình doanh nghiệp và công ty phổ biến như sau: 1. Doanh nghiệp tư nhân Doanh nghiệp tư nhân là doanh nghiệp do một cá nhân làm chú và tự chịu trách nhiệm bằng toàn bộ tài sản cùa mình về mọi hoạt động của doanh nghiệp. Doanh nghiệp tư nhân không có tư cách pháp nhân. Doanh nghiệp tư nhân là loại hình doanh nghiệp đơn giản nhất hoạt động theo Luật Doanh nghiệp.

Doanh nghiệp tư nhân là loại hỉnh duy nhất không có tư cách pháp nhân là vi doanh nghiệp tư nhân không có sự độc lập về tài sán. Tiêu chuân đầu tiên đê xét tính độc lập về tài sản cúa một doanh nghiệp là tài sàn của doanh nghiệp đó phải độc lập trong quan hệ với tài sán của chù doanh nghiệp. Doanh nghiệp tư nhân không thỏa mãn tiêu chuẩn quan trọng này, vi thế nó không hội đủ điều kiện cơ bán đế có được tư cách pháplỉỆỊận-viện Trường Đại học Mở Hà Nội Đồng thời, cũng vì loại hình doanh nghiệp này không được coi là một pháp nhân độc lập (nói cách khác, doanh nghiệp và chủ doanh nghiệp được xem là một), nên doanh nghiệp tư nhân cùng không được phép phát hành bất kỳ loại cố phiếu nào. Chủ doanh nghiệp tư nhàn là đại diện theo pháp luật của doanh nghiệp.

Chủ doanh nghiệp tư nhân có toàn quyền quyết định đối với tất cà hoạt động kinh doanh cùa doanh nghiệp; có toàn quyền quyết định việc sử dụng lợi nhuận sau khi đã nộp thuế và thực hiện các nghĩa vụ tài chính khác theo quy định của pháp luật. Mỗi cá nhân chi được quyền thành lập một doanh nghiệp tư nhân.Chủ doanh nghiệp tư nhân có thế trực tiếp hoặc thuê người khác quản lý, điều hành hoạt động kinh doanh. Trường hợp thuê người khác làm Giám đốc quán lý doanh nghiệp, thi chú doanh nghiệp tư nhân vần phải chịu trách nhiệm về mọi hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp. Do là chù sở hữu duy nhất của doanh nghiệp nên doanh nghiệp tư nhân hoàn toàn chú động trong việc quyết định các vấn đề liên quan đến hoạt động kinh doanh cùa Doanh nghiệp.

Che độ trách nhiệm vô hạn của chủ doanh nghiệp tư nhân tạo sự tin tưởng cho đoi tác, khách hàng và giúp cho doanh nghiệp ít chịu sự ràng buộc chặt chẽ bời pháp luật như các loại hình doanh nghiệp khác. Tuy nhiên, do không có tư cách pháp nhân nen mức độ rúi ro của chú doanh tư nhân cao, chủ doanh nghiệp tư nhân 12 phải chịu trách nhiệm bằng toàn bộ tài sàn cùa doanh nghiệp và cùa chủ doanh nghiệp chứ không giới hạn số vốn mà chù doanh nghiệp đã đầu tư vào doanh nghiệp. Công ty co phần Công ty cổ phần là một dạng pháp nhân có trách nhiệm hữu hạn, được thành lập và tồn tại độc lập đối với những chú thể sở hữu nó. Von của công ty được chia nhở thành những phần bàng nhau gọi là cố phần và được phát hành huy động vốn tham gia của các nhà đầu tư.

Theo Điều 111 Luật Doanh nghiệp 2020, Công ty cố phần (Công ty CP) là doanh nghiệp, trong đó vốn điều lệ được chia thành nhiều phần bằng nhau gọi là cổ phần. Công ty cố phần phái có cổ phần phố thông và có thể có cố phần ưu đãi. Cố phần ưu đãi gồm các loại như co phần ưu đãi biếu quyết, cồ phần ưu đãi cổ tức, cồ phần ưu đài cố đông có thề là tố chức, cá nhân; số lượng cổ đông tối thiểu là ba và không hạn chế số lượng tối đa.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ