Giáo Trình Hóa Học Đại Cương: Tập II - Hóa Học Vô Cơ và Hóa Học Hữu Cơ

Tài liệu nghiên cứu Hóa học đại cương general chemistry tập 2, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về hóa học.

Người đăng

Ẩn danh
151
6
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI NÓI ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: KIM LOẠI VÀ PHI KIM

1.1. Giới thiệu chung

1.2. Liên kết kim loại

1.3. Một số tính chất vật lí của kim loại

1.4. Tính chất hóa học của kim loại

1.4.1. Phản ứng với phi kim

1.4.2. Phản ứng với dung dịch muối

1.4.3. Phản ứng với các dung dịch axit

1.4.4. Phản ứng với oxit

1.4.5. Phản ứng với nước

1.4.6. Phản ứng với các dung dịch kiềm mạnh

1.5. Điều chế kim loại

1.5.1. Trạng thái thiên nhiên

1.5.2. Các phương pháp điều chế kim loại

1.5.2.1. Phương pháp khử quặng kim loại bằng cacbon
1.5.2.2. Phương pháp nhiệt kim loại
1.5.2.3. Phương pháp điện phân

1.6. Phi kim

1.6.1. Giới thiệu chung về phi kim

1.6.2. Hóa tính của phi kim

1.6.2.1. Các phi kim điển hình

Tóm tắt

I. Khám phá Giáo Trình Hóa Học Đại Cương Vô Cơ Hữu Cơ

Giáo trình Hóa Học Đại Cương: Tập II - Hóa Học Vô Cơ và Hóa Học Hữu Cơ là một trong những sách hóa học đại cương nền tảng, được biên soạn bởi các tác giả TS. Đinh Quốc Cường và GV. Nguyễn Thị Bình, với sự chỉnh lý và đóng góp của GV. Vũ Huy Định và GV. Lê Khánh Toàn. Tài liệu này được biên soạn theo chương trình khung của Bộ Giáo dục và Đào tạo, đóng vai trò là tài liệu học tập cốt lõi cho sinh viên các khối ngành kỹ thuật, khoa học tự nhiên và nông-lâm nghiệp. Nội dung của Tập II tập trung vào hai mảng kiến thức lớn nhất của hóa học: Hóa học Vô cơ và Hóa học Hữu cơ, cung cấp một cái nhìn toàn diện và hệ thống về các nguyên tắc, phản ứng và hợp chất quan trọng. Đây không chỉ là một tài liệu hóa vô cơebook hóa học hữu cơ thông thường, mà còn là một công cụ giúp sinh viên xây dựng kiến thức nền tảng hóa học vững chắc. Cấu trúc của giáo trình được thiết kế logic, bắt đầu từ những khái niệm chung về kim loại, phi kim, sau đó đi sâu vào các loại hợp chất vô cơ và cuối cùng là thế giới đa dạng của hợp chất hữu cơ, từ đại cương đến các dẫn xuất phức tạp. Đặc biệt, giáo trình này có thể được xem như một tài liệu tham khảo tương đương với các giáo trình ĐH Bách Khoa hay tài liệu ĐH Khoa học Tự nhiên, giúp sinh viên có một hệ quy chiếu đáng tin cậy để ôn thi hóa đại cương và ứng dụng vào các môn học chuyên ngành sau này.

1.1. Giới thiệu tác giả và mục tiêu biên soạn tài liệu

Tập II của Bài giảng Hóa Học Đại Cương là công trình của tập thể Bộ môn Hóa học trường Đại học Lâm nghiệp, do TS. Đinh Quốc Cường và GV. Nguyễn Thị Bình biên soạn chính. Mục tiêu của giáo trình là "dùng làm tài liệu giảng dạy và học tập theo chương trình đổi mới cho sinh viên". Sách cung cấp một hệ thống lý thuyết chặt chẽ, từ các quá trình hóa học cơ bản đến các tính chất chuyên sâu của hợp chất vô cơ và hữu cơ, nhằm phục vụ kịp thời và hiệu quả cho việc học tập của sinh viên.

1.2. Cấu trúc nội dung chính Hóa Vô Cơ và Hóa Hữu Cơ

Giáo trình được chia thành hai phần chính, tương ứng với hai lĩnh vực trụ cột của hóa học. Phần II – Hóa học Vô cơ – tập trung vào kim loại, phi kim và các hợp chất vô cơ quan trọng như oxit, axit, bazơ, muối. Phần III – Hóa học Hữu cơ – bắt đầu bằng đại cương, sau đó đi sâu vào các loại hiđrocacbon và dẫn xuất chứa oxi, nitơ. Cấu trúc này giúp người học tiếp cận kiến thức một cách tuần tự, từ đơn giản đến phức tạp, tạo nền tảng vững chắc.

1.3. Đối tượng và phạm vi áp dụng của giáo trình này

Mặc dù được biên soạn cho sinh viên trường Đại học Lâm nghiệp, giáo trình này có phạm vi áp dụng rộng rãi cho sinh viên năm nhất thuộc các ngành kỹ thuật, công nghệ, khoa học cơ bản và y dược. Đây là nguồn hóa học cơ bản cho sinh viên, cung cấp đầy đủ lý thuyết và các ví dụ minh họa, giúp người học dễ dàng nắm bắt các khái niệm trừu tượng và chuẩn bị tốt nhất cho các kỳ thi quan trọng.

II. Bí quyết vượt khó với Giáo trình Hóa Học Đại Cương Tập II

Việc chinh phục môn Hóa học Đại cương, đặc biệt là phần vô cơ và hữu cơ trong Tập II, luôn là một thách thức không nhỏ đối với sinh viên. Khối lượng kiến thức đồ sộ, bao gồm hàng trăm phản ứng hóa học vô cơ và các quy tắc danh pháp hợp chất hữu cơ, đòi hỏi người học phải có một phương pháp tiếp cận khoa học. Một trong những khó khăn lớn nhất là sự khác biệt về tư duy giữa hai phần học: hóa vô cơ tập trung vào tính chất của các nguyên tố và hợp chất riêng lẻ, trong khi hóa hữu cơ lại đòi hỏi tư duy về cấu trúc, đồng phân và các nhóm chức. Nhiều sinh viên cảm thấy lúng túng khi phải chuyển đổi qua lại giữa hai mảng kiến thức này. Thêm vào đó, việc liên kết giữa lý thuyết và thực hành giải bài tập thường không dễ dàng. Sinh viên có thể hiểu lý thuyết về liên kết hóa học hay nhiệt động hóa học, nhưng lại gặp khó khăn khi áp dụng vào việc giải các dạng bài tập hóa hữu cơ cụ thể. Vấn đề này càng trở nên nghiêm trọng hơn khi thiếu các nguồn bài tập hóa đại cương có lời giải chi tiết để tham khảo. Do đó, việc xây dựng một lộ trình học tập bài bản, kết hợp giữa việc tóm tắt lý thuyết hóa vô cơ, luyện tập thường xuyên và tìm kiếm các tài liệu bổ trợ là chìa khóa để thành công.

2.1. Khối lượng kiến thức lớn và sự khác biệt nền tảng

Thách thức chính đến từ sự đồ sộ của chương trình học. Phần hóa vô cơ bao quát toàn bộ bảng tuần hoàn, các loại hợp chất và các dãy hoạt động hóa học. Phần hóa hữu cơ lại mở ra một thế giới mới với hàng triệu hợp chất của cacbon. Sự khác biệt trong phương pháp luận (vô cơ dựa trên quy luật tuần hoàn, hữu cơ dựa trên thuyết cấu tạo) đòi hỏi sinh viên phải linh hoạt trong tư duy và hệ thống hóa kiến thức.

2.2. Khó khăn trong việc liên kết lý thuyết và bài tập

Nhiều khái niệm như động hóa học hay cân bằng hóa học khá trừu tượng. Việc áp dụng các lý thuyết này để giải thích hiện tượng và giải quyết các bài toán định lượng là một rào cản lớn. Sinh viên thường mắc lỗi khi xác định sản phẩm phản ứng, cân bằng phương trình oxi hóa-khử phức tạp, hoặc viết các cơ chế phản ứng hữu cơ. Việc thiếu các ví dụ thực tiễn và bài tập có hướng dẫn chi tiết càng làm tăng thêm khó khăn này.

2.3. Thiếu tài liệu tham khảo và hướng dẫn ôn tập hiệu quả

Ngoài giáo trình chính, việc tìm kiếm các nguồn tài liệu bổ trợ chất lượng, đặc biệt là các bộ bài tập hóa đại cương có lời giải, là rất cần thiết. Một kế hoạch ôn thi hóa đại cương hiệu quả cần bao gồm việc hệ thống hóa lý thuyết theo từng chương, phân loại các dạng bài tập và luyện giải đề thi của các năm trước. Việc tự học mà không có định hướng rõ ràng dễ dẫn đến tình trạng học lan man và không hiệu quả.

III. Hướng dẫn nắm vững kiến thức Hóa Học Vô Cơ trong sách

Phần Hóa học Vô cơ trong Giáo Trình Hóa Học Đại Cương Tập II được trình bày một cách hệ thống, bắt đầu từ những khái niệm cơ bản nhất về kim loại và phi kim. Để học tốt phần này, người học cần tập trung vào việc hiểu rõ bản chất của liên kết hóa học, đặc biệt là liên kết kim loại. Giáo trình giải thích: "Trong mạng lưới tinh thể kim loại sau khi các electron tách ra khỏi nguyên tử chúng lại thiết lập một liên kết với các cation và các nguyên tử khác trong mạng. Kiểu liên kết như vậy gọi là liên kết kim loại." Đây là chìa khóa để lý giải các tính chất vật lý đặc trưng như tính dẫn điện, dẫn nhiệt và ánh kim. Một nội dung trọng tâm khác là dãy hoạt động hóa học Bêkêtốp, giúp so sánh tính khử của kim loại và tính oxi hóa của cation tương ứng. Việc nắm vững dãy Bêkêtốp cho phép dự đoán chiều của các phản ứng hóa học vô cơ, như phản ứng của kim loại với axit, với dung dịch muối. Giáo trình cũng đi sâu phân tích các loại hợp chất vô cơ cơ bản: oxit, axit, bazơ và muối. Mỗi loại hợp chất được định nghĩa rõ ràng, phân loại chi tiết (oxit bazơ, oxit axit, oxit lưỡng tính) và mô tả các tính chất hóa học đặc trưng thông qua các phương trình phản ứng cụ thể. Việc tóm tắt lý thuyết hóa vô cơ sau mỗi chương và tự hệ thống hóa kiến thức bằng sơ đồ tư duy sẽ giúp củng cố và ghi nhớ lâu hơn.

3.1. Các chương cốt lõi về kim loại và phi kim

Chương đầu tiên của phần vô cơ giới thiệu tổng quan về vị trí, cấu tạo và tính chất chung của kim loại và phi kim. Nội dung này nhấn mạnh tính khử là tính chất hóa học cơ bản của kim loại và tính oxi hóa của phi kim. Các tính chất này được minh họa qua các phản ứng với phi kim, axit, dung dịch muối và nước. Đây là kiến thức nền tảng hóa học để xây dựng các khái niệm phức tạp hơn.

3.2. Phân tích sâu về liên kết hóa học và dãy Bêkêtốp

Giáo trình dành một phần quan trọng để giải thích về liên kết hóa học trong kim loại ("khí electron") và các kiểu mạng tinh thể phổ biến. Đặc biệt, dãy Bêkêtốp được trình bày như một công cụ mạnh mẽ để "đánh giá mức độ hoạt động của từng kim loại". Việc hiểu rõ ý nghĩa của dãy hoạt động hóa học này giúp giải quyết phần lớn các bài tập về phản ứng oxi hóa-khử trong hóa vô cơ.

3.3. Các hợp chất vô cơ điển hình oxit axit bazơ muối

Phần này hệ thống hóa toàn bộ các hợp chất vô cơ quan trọng. Giáo trình phân loại chi tiết các loại oxit (bazơ, axit, lưỡng tính, không tạo muối) và hiđroxit, trình bày đầy đủ các tính chất hóa học đặc trưng. Đây là một khối lượng kiến thức lớn, đòi hỏi người học phải ghi nhớ và phân biệt rõ ràng các tính chất để tránh nhầm lẫn khi viết phương trình phản ứng.

IV. Cách tiếp cận Hóa Học Hữu Cơ trong Giáo trình Tập II

Phần Hóa học Hữu cơ trong giáo trình mở ra một lĩnh vực hoàn toàn mới, đòi hỏi một cách tư duy khác biệt so với hóa vô cơ. Trọng tâm của phần này là nghiên cứu hiđrocacbon và các dẫn xuất của chúng. Để tiếp cận hiệu quả, người học cần bắt đầu từ chương "Đại cương về Hóa học hữu cơ". Chương này giới thiệu các luận điểm cốt lõi của thuyết cấu tạo hóa học do Bulerov đề xuất, vốn là nền móng để giải thích các hiện tượng đồng đẳng, đồng phân. Giáo trình nhấn mạnh: "Trong phân tử hợp chất hữu cơ, các nguyên tử kết hợp với nhau theo một thứ tự nhất định và theo đúng hóa trị của chúng." Việc hiểu rõ các trạng thái lai hóa sp³, sp², sp của cacbon là cực kỳ quan trọng để hình dung cấu trúc không gian và dự đoán khả năng phản ứng của hợp chất. Sau khi nắm vững đại cương, giáo trình sẽ dẫn dắt người học qua từng loại hiđrocacbon: no (ankan), không no (anken, ankin, ankadien) và thơm (benzen và đồng đẳng). Mỗi loại hợp chất được phân tích kỹ lưỡng về cấu tạo, danh pháp hợp chất hữu cơ, tính chất vật lý và hóa học đặc trưng. Các phản ứng quan trọng như phản ứng thế, cộng, oxi hóa được mô tả chi tiết kèm theo cơ chế phản ứng. Cuối cùng, các chương về dẫn xuất hiđrocacbon như ancol, phenol, anđehit, xeton, axit cacboxylic và amin sẽ hoàn thiện bức tranh tổng thể về hóa học hữu cơ.

4.1. Đại cương Hóa Học Hữu Cơ Thuyết cấu tạo và đồng phân

Đây là chương nhập môn nhưng mang tính quyết định. Nội dung tập trung vào các luận điểm của thuyết cấu tạo, các loại liên kết cộng hóa trị (sigma, pi), và các trạng thái lai hóa của cacbon. Đặc biệt, phần kiến thức về các loại đồng phân (cấu tạo, không gian) và các hiệu ứng electron (cảm ứng, liên hợp) là công cụ lý thuyết quan trọng để giải thích tính chất và chiều hướng của các phản ứng hữu cơ.

4.2. Khám phá các loại hiđrocacbon và tính chất đặc trưng

Giáo trình đi sâu vào từng lớp hiđrocacbon, từ ankan với phản ứng thế gốc tự do, anken với phản ứng cộng electrophin theo quy tắc Maccopnhicop, đến benzen với phản ứng thế electrophin vào nhân thơm. Mỗi phần đều có các ví dụ cụ thể về phản ứng và cơ chế, giúp người học hiểu rõ bản chất thay vì chỉ học thuộc lòng phương trình.

4.3. Dẫn xuất hiđrocacbon Ancol phenol và hợp chất cacbonyl

Đây là phần kiến thức ứng dụng, giới thiệu các nhóm chức quan trọng quyết định tính chất của hàng triệu hợp chất hữu cơ. Các khái niệm về tính axit của phenol, phản ứng cộng nucleophin của anđehit và xeton, hay phản ứng este hóa của axit cacboxylic được trình bày chi tiết. Việc nắm vững tính chất của các nhóm chức này là cơ sở để giải quyết các dạng bài tập hóa hữu cơ phức tạp.

V. Phương pháp giải bài tập Hóa Đại Cương có lời giải

Việc học lý thuyết từ Giáo Trình Hóa Học Đại Cương Tập II phải luôn đi đôi với thực hành giải bài tập. Đây là cách tốt nhất để củng cố kiến thức và rèn luyện kỹ năng tư duy. Để thành công, sinh viên cần hệ thống hóa các dạng bài tập và xây dựng phương pháp giải cho từng loại. Đối với hóa vô cơ, các dạng bài tập chính bao gồm: viết và cân bằng phương trình phản ứng oxi hóa-khử, bài toán dựa trên dãy hoạt động hóa học, bài toán về các hợp chất lưỡng tính, và các bài toán dung dịch. Chìa khóa để giải quyết các dạng này là nắm chắc quy tắc xác định số oxi hóa, thuộc lòng dãy Bêkêtốp và hiểu rõ tính chất của các chất điện li. Đối với hóa hữu cơ, các dạng bài tập phổ biến hơn là viết chuỗi phản ứng, xác định công thức cấu tạo dựa trên tính chất hóa học, bài toán về đồng phân và danh pháp, và các bài toán định lượng liên quan đến phản ứng cháy hoặc phản ứng đặc trưng của nhóm chức. Để giải quyết tốt các dạng bài tập hóa hữu cơ, việc nắm vững cơ chế phản ứng và quy luật thế (ví dụ quy luật thế vào nhân benzen) là vô cùng cần thiết. Tìm kiếm các nguồn bài tập hóa đại cương có lời giải từ các giáo trình ĐH Bách Khoa hay thư viện trực tuyến là một chiến lược thông minh để tự kiểm tra và nâng cao trình độ. Việc luyện tập thường xuyên sẽ giúp hình thành phản xạ và kỹ năng giải toán nhanh, hiệu quả.

5.1. Phân loại các dạng bài tập hóa vô cơ và hữu cơ

Bước đầu tiên là nhận diện và phân loại bài tập. Hóa vô cơ thường có các dạng bài về chuỗi biến hóa, nhận biết chất, pha chế dung dịch và toán kim loại. Hóa hữu cơ tập trung vào bài tập xác định cấu tạo, chuỗi phản ứng hữu cơ, và các bài toán tính hiệu suất. Mỗi dạng bài có một logic và phương pháp giải riêng cần được ôn luyện kỹ.

5.2. Kỹ thuật giải nhanh bài tập về chuỗi phản ứng hóa học

Bài tập chuỗi phản ứng là dạng bài tổng hợp, kiểm tra kiến thức toàn diện. Kỹ thuật giải quyết dạng này là xác định loại phản ứng (thế, cộng, tách, oxi hóa-khử) ở mỗi bước, ghi nhớ điều kiện phản ứng (nhiệt độ, xúc tác) và các sản phẩm phụ có thể sinh ra. Việc vẽ sơ đồ biến hóa giúp hình dung toàn bộ quá trình một cách trực quan và logic.

5.3. Tìm kiếm tài liệu bài tập hóa đại cương có lời giải

Bên cạnh bài tập trong giáo trình, sinh viên nên chủ động tìm kiếm các sách tham khảo, đề thi cũ và các tài liệu trực tuyến. Các diễn đàn học tập, thư viện của các trường đại học lớn như ĐH Bách Khoa, ĐH Khoa học Tự nhiên là những nguồn tài liệu quý giá. Việc đối chiếu lời giải chi tiết giúp phát hiện lỗi sai và học hỏi các phương pháp giải toán tối ưu.

VI. Top tài liệu Hóa Học Đại Cương vai trò của giáo trình

Trong hệ thống tài liệu học tập Hóa học đại cương, Giáo Trình Hóa Học Đại Cương: Tập II của TS. Đinh Quốc Cường và các cộng sự đóng một vai trò không thể thiếu. Cuốn sách này không chỉ cung cấp một hệ thống lý thuyết toàn diện, bài bản mà còn là tài liệu gốc, chuẩn mực, được biên soạn theo khung chương trình của Bộ Giáo dục và Đào tạo. So với các sách hóa học đại cương khác, điểm mạnh của giáo trình này là sự cân bằng giữa lý thuyết hàn lâm và các ví dụ minh họa gần gũi, giúp sinh viên, đặc biệt là những người mới bắt đầu, có thể tiếp cận môn học một cách dễ dàng hơn. Khi đặt cạnh các giáo trình ĐH Bách Khoa hay tài liệu ĐH Khoa học Tự nhiên, vốn nổi tiếng với tính chuyên sâu và hàm lượng toán học cao, giáo trình này thể hiện ưu thế về tính sư phạm và sự rõ ràng trong trình bày. Nó không chỉ là một công cụ để học tập và ôn thi hóa đại cương, mà còn là nền tảng vững chắc cho sinh viên các khối ngành kỹ thuật, nông-lâm. Trong bối cảnh hiện nay, khi có rất nhiều tài liệu và khóa học trực tuyến, vai trò của một giáo trình chuẩn vẫn vô cùng quan trọng. Nó cung cấp một lộ trình học tập có cấu trúc, đảm bảo kiến thức được tiếp thu một cách hệ thống và tránh được tình trạng "nhiễu thông tin" từ các nguồn không chính thống.

6.1. Đánh giá vai trò của sách hóa học đại cương này

Đây là một sách hóa học đại cương chuẩn mực, đóng vai trò là xương sống kiến thức cho sinh viên. Nó hệ thống hóa các chủ đề từ cơ bản đến nâng cao, đảm bảo người học không bỏ sót các phần kiến thức quan trọng. Các định nghĩa, định luật và phương trình phản ứng được trình bày trong sách là nguồn tham chiếu đáng tin cậy nhất trong quá trình học tập và nghiên cứu.

6.2. So sánh với giáo trình ĐH Bách Khoa và ĐH KHTN

Các giáo trình ĐH Bách Khoa thường có xu hướng tập trung sâu vào các khía cạnh kỹ thuật và tính toán, trong khi tài liệu ĐH Khoa học Tự nhiên lại nhấn mạnh vào bản chất lý thuyết và các cơ chế phản ứng phức tạp. Giáo trình này dung hòa được cả hai yếu tố, trình bày kiến thức một cách trực quan, dễ hiểu, phù hợp với phổ rộng sinh viên, đặc biệt là những người cần xây dựng kiến thức nền tảng hóa học từ đầu.

6.3. Tương lai và xu hướng học tập hóa học cơ bản cho sinh viên

Trong tương lai, việc học tập sẽ kết hợp giữa giáo trình truyền thống và các công cụ kỹ thuật số như mô phỏng 3D, phòng thí nghiệm ảo và các nền tảng học tập tương tác. Tuy nhiên, một giáo trình có cấu trúc tốt như cuốn sách này vẫn sẽ là kim chỉ nam, giúp sinh viên định hướng và hệ thống hóa kiến thức trong một biển thông tin rộng lớn, đảm bảo việc học hóa học cơ bản cho sinh viên luôn hiệu quả và có định hướng.

10/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. KIM LOẠI VÀ PHI KIM 1. Giới thiệu chung Trong số các nguyên tố đã được tìm thấy có trên 80 nguyên tố là kim loại. Kim loại tồn tại ở các dạng khác nhau trong lòng đất, trong vỏ trái đất, trong nước sông, hồ, đại dương và trong các cơ thể sống của động thực vật.

Các hợp chất của kim loại nhẹ như nhôm, canxi, magie, natri, kali thường có trong vỏ trái đất. ở tầng sâu hơn một chút của vỏ trái đất có nhiều hợp chất của các kim loại sắt, coban, niken, titan, paladi, platin., tâm của trái đất thường có các hợp chất của kim loại sắt, crom, coban, niken và một số phi kim như photpho, cacbon, lưu huỳnh. Trong bảng hệ thống tuần hoàn, kim loại được xếp trong tất cả các nhóm. Nhóm I, I, I và tất cả các phân nhóm phụ của bảng hệ thống tuần hoàn hầu như chỉ chứa các kim loại (trừ biđro và bo).

Kim loại và hợp chất của chúng có rất nhiều ứng dụng quan trọng trong thực tế: Việc nghiên cứu các tính chất. lí hóa của kim loại là cần thiết và bổ ích. Liên kết kim loại Các nguyên tử kim loại có đặc điểm chung là có ít electron ở lớp vỏ ngoài cùng và rất dễ nhường đi các electron hóa trị của chúng để biến thành cation. Trong mạng lưới tỉnh thể kim loại sau khi các electron tách ra khỏi nguyên tử chúng lại thiết lập một liên kết với các cation và các nguyên tử khác trong mạng.

Kiểu liên kết như vậy gọi là liên kết kim loại. Các electron tự do chuyển động hỗn độn trong mạng kim loại nên thường được gọi là “khí electron ”. Các cation dao động xung quanh nút mạng. Khi chuyển dong cdc electron có thể va vào cdc.

cation và tạo thành nguyên tử trung hoà. Vì vậy trong khối kim loại có các electron tự đo, cation kim loại và một lượng không lớn các nguyên tử trung hoà. Do có cấu tạO:mạng lưới đặc biệt như vậy nên kim loại có nhiều tính chất vật lí khác biệt so với phi kim. Một số tíni: chất vật lí của kim loại Kim loại: có mộtsố tính chất vật lí chung là tính dẫn điện, dẫn nhiệt, tính dẻo và có vẻ sáng trên bề mặt (tính ánh: kim).

Tính dẫn điện của kìm loại được giải thích là trong kim loại có các electron tự do chuyển động hỗn độn; Khi thiết lập giữa hai đâu của dây (hoặc thanh) kim loại một hiệu điện thế, các electron sẽ chuyển động có hướng từ cực âm đến cực dương nên Kim loại có khả năng dẫn điện. Khi nhiệt độ tăng cao các nguyên tử và cation kim loại đao động quanh nút mạng làm ngăn cản chuyển động có hướng của các electron, làm cho độ điện của kim loại giảm xuống. ở nhiệt độ thấp, dao động của các cation giảm mạnh. độ dẫn điện của kim loại tăng rõ rệt.

Mật độ electron trong mỗi kim loại khác nhau nẻa độ dẫn điện của chúng khác nhau. Kim loại có mật độ electron cao dẫn điện tốt hơn kim loại có mật độ electron thấp. Vàng, bạc, đồng, nhôm là các kim loại dẫn điện tốt. Vàng, bạc có khả năng chịu điện áp cao nên được sử dụng trong các bộ phận của máy bay, tên lửa.

Kim loại có khả năng dẫn nhiệt. Nguyên nhân gây nên tính dẫn nhiệt cũng do trong kim loại có các electron tự do. Khi đốt nóng khối kim loại, các electron tự do chuyển động, đồng thời va chạm vào các cation, nguyên tử ở nút mạng lân cận kèm theo sự trao đổi năng lượng. Nhiệt độ càng cao, dao động của các cation và nguyên tử càng mạnh, va chạm với electron càng nhiều, sự trao đổi năng lượng cầng nhanh làm cho nhiệt lan truyền đến các phần khác nhau của khối kim loại.va chạm càng yếu dần nên sự truyền nhiệt giảm dần đến một khoảng cách giới hạn nào đó sự truyền nhiệt chấm dứt.

Các kim loại dẫn điện tốt thì cũng dẫn nhiệt tốt. Các kim loại có độ cứng và khối lượng riêng khác nhau. Km loại có khối lượng riêng d>5g/cm? được gọi là kim loại nặng (Ee), d<5g/em được gọi là kim loại nhẹ (AI). ` Trên bề mặt kim loại thường có về sáng (ánh kim).

Các kim loại không trong suốt nên ánh sáng chiếu vào bề mặt của chúng một phần bị hấp thụ hoặc khúc xạ còn đa số bị ì xạ lại với tia phản xạ có cường độ mạnh, đập vào mắt người, khiến con người nhận thấy vẻ sáng trên bể mặt kim loại. Bạc và palađi có vẻ sáng dễ nhận nhất. ở dạng bột, bể mặt kim loại bị phá vỡ, khả năng:hấp thụ ánh sáng tăng lên, kim loại thường có màu đen hay xám (trừ magie và nhôm). Các kim loại có nhiệt độ nóng chảy khác nhau.

Kim loại có nhiệt độ nóng chảy cao hơn 1500°C được gọi là kim loại khó nóng chảy, kim loại có nhiệt độ nóng chảy thấp hon 1000°C duoc goi 14 kim loại dễ nóng chảy. Ví dụ, W có nhiệt độ nóng chảy t„. Người ta còn phân biệt kim loại đen và kim loại màu. Sắt và các hợp kim của sắt thuộc vào kim loại đen; các kim loại khác như đồng, vàng và các hợp kim của chúng thuộc kim loại màu.

Ag, Pt, Au; Ru, Pd là các kim loại quý, chúng không bị oxi hóa bởi không khí ngay-cả ở nhiệt độ cao. Tất cả cảc Kimrlớại có cấu tao tinh thé, thường là ba kiểu mạng lưới sau: - Mạng lưới lập phương tâm khối (hình I.1b) (weight centered cubic) Trong mang này, các nguyên tử kim loại nằm ở các đỉnh và tâm của hình lập phương. Mỗi một nguyên tử được bao quanh bởi tám nguyên tử khác. Các kim loại Na, K, Li, Ba, Cr, Mö; W„¿ V có mạng kiểu này.

- Mạng lập phương tâm diện (face centered cubic) Nguyên tử kim loại nằm ở các đỉnh và tâm các mặt của hình hộp (hình 1. Các kim loại Ca, Sr, Cu, Ag, Au, Pt, Pd, Ni. có mạng kiểu này. - Mang luc lang (hexagonal) Mạng này có dạng như hình vẽ 1.1d, thường gặp các kim loại Zn, Mg, Be.

Mạng tỉnh thể kim loại: Mạng lập phương tâm khối (a,b), mạng lập phương tâm diện (c), mạng lục lăng (4). Tính chất hóa học của kim loại Tính chất hóa học cơ bản của kim loại là tính khử. Trong các phản ứng, kim loại luôn nhường electron để trở thành cation. Các kim loại có tính khử mạnh yếu khác nhau.

Bekêtôp, Giáo sư Trường Đại học Tổng hợp Khác-Cốp, đã so sánh tính khử của các kim loại với nhau và đưa ra dãy hoạt động hoá học các kim loại, thường gọi là dãy Bêkêtôp. ngày nay dựa trên việc so sánh các giá trị thế điện cực kim loại có thể đánh giá mức độ hoạt động của từng kim loại. Kim loại nào có điện thế oxi hóa khử càng thấp, tính khử càng mạnh, cation của nó có tính oxi hóa càng yếu. Dựa trên việc so sánh tính khử của các kim loại người ta xây dựng được dãy hoạt động của các kim loại, dưới đây trích dẫn một số kim loại (dãy Bêkêtốp) như sau: K Na Mg AI Zn Cr Fe Co Ni Sn Pb H Cu Hg Ag Pt Au Tính khử giảm Tương ứng với dãy kim loại trên là đãy cation kim loại sau: Kt Nat Mẹ? Al Zn?t Cre Fe** Co”* Nit Sn? Pb?* Ht Cu* He Ag* Pứt Au?t Tính oxi hóa tăng Kim loại tính khử càng yếu thì cation của nó có tính oxi hóa càng mạnh.

Ngược lại, kim loại có tính khử càng mạnh thì cation của nó có tính oxi hóa càng yếu. Day cation kim loại cho phép ta so sánh được tính oxi hóa của cáâtction. Các ion Kt, Na! có tính oxi hóa rất yếu, các ion Ag*, Au”" tính oxi hóa thể hiện rõ rệt hơn. Kim loại có các tính chất chung như sau: 1.

Phản ứng với phí kim Hầu hết các kimrloại phản ứng mạnh với phi kim như oxi, clo, lưu huỳnh ở nhiệt độ cao hoặc ngay ở nhiệt độ thường. : Kim loại đa hóa trị nhu Fe, Sn khi phản ứng với oxi, halogen sẽ về dạng oxit hay muối hóa trị cao bền vững. 2Fe + 3 Cl, = 2FeCl, Sn + 2Cl, = SnCl, Kim loại mạnh thường tác dụng với oxi ngay ở nhiệt độ thường: 2Na + O;=Na;O; Na,O, + Na =2Na,0 2Ca + O;= 2CaO 2Ba + O, = 2BaO Kim loại trơ như Pt, Au không phản ứng với phi kim. Bạc phản ứng với Cl, S.

khi đun nóng. ở nhiệt độ thường Ag không phản ứng với oxi. Khi đun nóng kim loại với S, P sẽ tạo ra các muối sunfua hay photphuá: Cu+S=CuSs Đồng(I)sunua 2Na+S = NaS Natri sunfua 3Na+P=Na,P Natri photphua 3Ca+2P=Ca,P, Canxi photphua Kim loại có tính khử mạnh tác dụng được cả với C, Sĩ khi đun nóng: 2Ca + Si=Ca,Si Canxi silixua 2Ba + Si=Ba,Si) Bari silixua 2. Phan ting voi dung dich mudi Kim loại đứng trước, không tan trong nước, đẩy được kim loại đứng sau trong dãy BêkêlÐp ra khỏi dung dich muối, ví dụ: Fe + CuSO,= Cu + FeSO, Zn + CuCl,= Cu+ ZnCl, Thực tế các phản ứng trên chỉ xảy ra với điều kiện cả muối ban đầu và muối tao thành đều là muối tan.

Trong cả hai phản ứng các nguyên tử kim loại đóng vai trò là các chất khử còn các cation kim loai đóng vai trò là các chất oxi hóa: Fe + Cu?* = Fe?* + Cu Zn+Củ?' = Cu+Zn** Đa số kim loại có tính chất trên, trừ Au, Pt là những kim loại trơ. Các kim loại tan trong nước như Na, K, :. phản ứng với nước của dung dịch muối mà không phản ứng với muối. Ví dụ, khí cho'K-vào dung dich CuCl; thì xảy ra các phản ứng sau: Đâu tiên: 2K + 2H,O = 2KOH +H;† Sau đó : 2KOH +CuŒ1;= Cu(OH);¿ xanue + 2KCT 3.

Phản ứng với các dung dịch axit: Kim loại đứng trước hidro trong dãy Bêkêtôp đẩy được hiđro ra khỏi dung dịch axit HCl, HBr, dung di¢h axit H,SO, loang va mot s6 dung dich axit khác. Zn + 2HCI = ZnCl;+ H;Ÿ ~ Zn + H,SO, = ZnSO, + H,t Kim loại đứng sau hiđro trong dãy Bêkêtôp không đẩy duge hidro ra khoi các dung dịch axit đổi Zới cáo ding dich axit có tính oxi hóa mạnh như HNO,, H,SO, đặc, HCIO,. hầu hết các kim loại có phản ứng. Riêng Au không tan trong axit nào cả.

kim loại phản ứng với NO; đặc không bay ra hiđro, thường bay ra khí NO; màu nâu. Zn'+-4HNO; = Zn@NO,);+ 2NO;Ÿ + 2H,O Củ + 4HNO, = Cu(NO,);+ 2NO;Ÿ +2H,O Kim loại khử HNO; loãng về NO, NH;, N;O, N¿.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ