Giáo trình hoá học đại cương 1

Giáo trình Hóa học đại cương 1 cho tất cả ngành đào tạo biên soạn theo chương trình đào tạo chuẩn, phù hợp sinh viên ngành hiện nay

Chuyên ngành

Hóa học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2014

69
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan giáo trình hoá học đại cương 1 và vai trò cốt lõi

Giáo trình hoá học đại cương 1 là môn học nền tảng, trang bị kiến thức cơ sở cho sinh viên các khối ngành kỹ thuật, khoa học tự nhiên và y dược. Môn học này không chỉ cung cấp các khái niệm, định luật cơ bản mà còn xây dựng một thế giới quan khoa học theo quan điểm duy vật biện chứng về vật chất và sự tồn tại của nó. Nội dung chính của học phần này tập trung vào các định luật cơ bản, cấu trúc vật chất ở cấp độ vi mô như nguyên tử và phân tử, và các nguyên lý về năng lượng trong phản ứng hóa học. Việc nắm vững tài liệu hoá đại cương giúp người học có nền tảng vững chắc để tiếp cận các môn học chuyên ngành phức tạp hơn. Một sách hoá học đại cương chất lượng thường được biên soạn bởi các chuyên gia đầu ngành từ Đại học Bách Khoa hay Đại học Khoa học Tự nhiên, đảm bảo tính chính xác và hệ thống. Các khái niệm như mol, nguyên tử gam, phân tử gam được giới thiệu ngay từ đầu, làm cơ sở cho mọi tính toán hóa học sau này. Hơn nữa, việc hiểu rõ các định luật như Định luật bảo toàn khối lượng, Định luật thành phần không đổi, và Định luật Avogadro là điều kiện tiên quyết để giải quyết các bài tập hoá học đại cương 1 một cách hiệu quả. Do đó, việc lựa chọn và nghiên cứu kỹ lưỡng một giáo trình hoá học đại cương 1 uy tín là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất trên hành trình chinh phục môn hóa học tại bậc đại học.

1.1. Khái quát mục tiêu của môn học Hoá học Đại cương A1

Mục tiêu chính của môn Hoá học Đại cương A1 là cung cấp kiến thức nền tảng về các định luật cơ bản, cấu trúc và tính chất của vật chất. Theo tài liệu tham khảo, chương trình học giúp người học am hiểu về cấu tạo nguyên tử theo cả quan điểm cổ điển và hiện đại, từ đó sử dụng thành thạo bảng tuần hoàn các nguyên tố. Môn học còn đi sâu vào bản chất của liên kết hóa học, giải thích cách các nguyên tử kết hợp với nhau để tạo thành phân tử và vật chất. Ngoài ra, các nguyên lý về nhiệt động hóa họcđộng hóa học cũng được giới thiệu để giải thích chiều hướng và tốc độ của các quá trình hóa học. Hoàn thành học phần này, sinh viên có khả năng áp dụng các định luật để thực hiện tính toán trong lý thuyết và thực nghiệm, củng cố tư duy logic và khoa học.

1.2. Các tài liệu hoá đại cương uy tín Sách và slide bài giảng

Để học tốt, việc lựa chọn tài liệu hoá đại cương phù hợp là rất quan trọng. Các sách hoá học đại cương kinh điển thường được sử dụng là của tác giả Nguyễn Đình Soa hoặc Lâm Ngọc Thiềm. Các giáo trình này trình bày kiến thức một cách hệ thống, đi kèm với nhiều ví dụ và bài tập minh họa. Bên cạnh sách giáo khoa, slide bài giảng hoá đại cương 1 từ các giảng viên cũng là nguồn tài liệu hữu ích, giúp tóm tắt những nội dung cốt lõi và nhấn mạnh các điểm quan trọng cần lưu ý khi ôn thi hoá đại cương. Nhiều sinh viên cũng tìm kiếm ebook hoá đại cương 1 pdf để tiện lợi hơn trong việc học tập và tra cứu mọi lúc, mọi nơi. Kết hợp đa dạng các nguồn tài liệu sẽ giúp việc tiếp thu kiến thức trở nên hiệu quả và toàn diện hơn.

II. Bí quyết vượt qua thách thức khi ôn thi hoá đại cương 1

Việc ôn thi hoá đại cương là một quá trình đầy thử thách đối với nhiều sinh viên năm nhất. Khối lượng kiến thức lớn, nhiều khái niệm trừu tượng và các dạng bài tập phức tạp đòi hỏi một chiến lược học tập thông minh. Một trong những khó khăn lớn nhất là việc liên kết các mảng kiến thức khác nhau, từ cấu tạo nguyên tử, bảng tuần hoàn các nguyên tố đến liên kết hóa họcnhiệt động hóa học. Sinh viên thường gặp lúng túng khi xác định loại liên kết, trạng thái lai hóa của nguyên tử trung tâm, hay áp dụng các nguyên lý nhiệt động để dự đoán chiều của phản ứng. Thêm vào đó, các bài tập hoá học đại cương 1 không chỉ yêu cầu thuộc lòng công thức mà còn đòi hỏi tư duy phân tích và khả năng vận dụng linh hoạt. Nhiều người học chỉ tập trung vào lý thuyết suông mà bỏ qua việc thực hành giải bài tập, dẫn đến kết quả thi không như mong đợi. Việc tự học qua các file ebook hoá đại cương 1 pdf trôi nổi trên mạng mà không có sự hướng dẫn cũng có thể dẫn đến hiểu sai kiến thức. Để thành công, cần có một phương pháp học tập bài bản, kết hợp giữa việc nắm vững lý thuyết và rèn luyện kỹ năng giải bài tập thường xuyên.

2.1. Phân tích các dạng bài tập hoá học đại cương 1 thường gặp

Các bài tập hoá học đại cương 1 rất đa dạng, có thể chia thành các nhóm chính. Nhóm thứ nhất là bài tập tính toán theo phương trình hóa học, dựa trên các định luật cơ bản như bảo toàn khối lượng, định luật đương lượng. Nhóm thứ hai liên quan đến cấu tạo nguyên tử, yêu cầu xác định số hạt, viết cấu hình electron, và xác định vị trí nguyên tố trong bảng tuần hoàn các nguyên tố. Nhóm thứ ba tập trung vào liên kết hóa học, yêu cầu giải thích sự hình thành liên kết, dự đoán cấu trúc hình học phân tử theo thuyết lai hóa hoặc VSEPR. Cuối cùng là nhóm bài tập về nhiệt động hóa họccân bằng hóa học, yêu cầu tính toán hiệu ứng nhiệt, biến thiên entropy, năng lượng tự do Gibbs và hằng số cân bằng. Việc nhận diện và luyện tập thành thạo từng dạng bài sẽ giúp sinh viên tự tin hơn khi bước vào kỳ thi.

2.2. Những sai lầm phổ biến khi tự học từ ebook hoá đại cương

Việc sử dụng ebook hoá đại cương 1 pdf mang lại sự tiện lợi nhưng cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro. Sai lầm phổ biến nhất là học một cách thụ động, chỉ đọc lướt mà không ghi chép hay tư duy sâu. Điều này dẫn đến tình trạng "biết nhưng không hiểu". Một sai lầm khác là sử dụng các nguồn tài liệu không chính thống, có thể chứa thông tin sai lệch hoặc không cập nhật. Sinh viên cũng thường bỏ qua phần bài tập tự luận trong các ebook, chỉ tập trung vào câu hỏi trắc nghiệm, làm giảm khả năng trình bày và lập luận logic. Hơn nữa, việc thiếu tương tác với giảng viên và bạn học khi tự học qua ebook khiến các thắc mắc không được giải đáp kịp thời, dễ gây ra lỗ hổng kiến thức. Để khắc phục, cần chủ động ghi chú, tự đặt câu hỏi và tìm kiếm lời giải đáp từ các nguồn uy tín.

III. Hướng dẫn nắm vững kiến thức về cấu tạo nguyên tử cơ bản

Chương cấu tạo nguyên tử là một trong những nội dung trọng tâm của giáo trình hoá học đại cương 1. Nền tảng của chương này bắt đầu từ Thuyết nguyên tử - phân tử, khẳng định nguyên tử là tiểu phân nhỏ nhất của một nguyên tố hóa học. Mô hình nguyên tử đã trải qua nhiều giai đoạn phát triển, từ mô hình sơ khai đến mô hình hành tinh nguyên tử của Rutherford và sau đó là mô hình của Bohr với các quỹ đạo dừng. Giáo trình hiện đại tập trung vào cơ học lượng tử, mô tả electron không chuyển động trên quỹ đạo xác định mà tồn tại trong các vùng không gian gọi là orbital nguyên tử (AO). Trạng thái của electron được đặc trưng bởi 4 số lượng tử (n, l, m_l, m_s). Việc phân bố electron vào các orbital tuân theo các nguyên lý và quy tắc chặt chẽ như nguyên lý Pauli, nguyên lý vững bền và quy tắc Hund. Hiểu rõ cấu trúc electron là chìa khóa để giải thích tính chất tuần hoàn của các nguyên tố trong bảng tuần hoàn các nguyên tố và bản chất của liên kết hóa học. Các khái niệm như đồng vị, khối lượng nguyên tử trung bình cũng là những kiến thức cơ bản cần nắm vững để giải quyết các bài toán liên quan.

3.1. Thuyết lượng tử và cấu trúc electron trong nguyên tử

Cơ học lượng tử đã cách mạng hóa sự hiểu biết về cấu tạo nguyên tử. Thay vì các quỹ đạo tròn của Bohr, thuyết lượng tử mô tả electron thông qua hàm sóng (orbital). Hình dạng và sự định hướng không gian của các orbital (s, p, d, f) quyết định cách các nguyên tử tương tác với nhau. Sự phân bố electron vào các orbital này theo quy tắc Klechkowski giúp xác định cấu hình electron của một nguyên tử. Từ cấu hình electron, ta có thể suy ra các tính chất hóa học đặc trưng, năng lượng ion hóa, ái lực electron và độ âm điện. Phép gần đúng Slater được giới thiệu trong một số giáo trình chuyên sâu để tính toán năng lượng electron và điện tích hạt nhân hiệu dụng, cung cấp một cái nhìn định lượng hơn về cấu trúc vỏ electron.

3.2. Ý nghĩa bảng tuần hoàn các nguyên tố trong nghiên cứu hoá học

Định luật tuần hoàn của Mendeleev phát biểu rằng: “Tính chất các đơn chất, thành phần và tính chất của các hợp chất của các nguyên tố biến thiên tuần hoàn theo chiều tăng dần điện tích hạt nhân nguyên tử”. Bảng tuần hoàn các nguyên tố là sự thể hiện trực quan của định luật này. Vị trí của một nguyên tố trong bảng (chu kỳ, nhóm) được quyết định bởi cấu hình electron lớp ngoài cùng của nó. Dựa vào bảng tuần hoàn, ta có thể dự đoán được bán kính nguyên tử, năng lượng ion hóa, độ âm điện, tính kim loại-phi kim và hóa trị của các nguyên tố. Đây là một công cụ không thể thiếu, là nền tảng cho việc nghiên cứu liên kết hóa học, dự đoán tính chất của hợp chất và chiều hướng của các phản ứng hóa học.

IV. Phương pháp giải mã bản chất của các loại liên kết hóa học

Chương liên kết hóa học là phần kiến thức quan trọng tiếp nối sau cấu tạo nguyên tử, giải thích lực tương tác giữ các nguyên tử lại với nhau trong phân tử và tinh thể. Giáo trình hoá học đại cương 1 giới thiệu các loại liên kết chính, bao gồm liên kết cộng hóa trị, liên kết ion và liên kết kim loại. Thuyết cấu tạo hóa học của Butlerov đặt nền móng với các luận điểm về trình tự và hóa trị kết hợp của các nguyên tử. Để giải thích sâu hơn, hai phương pháp luận hiện đại được áp dụng là Thuyết liên kết hóa trị (VB) và Thuyết Orbital phân tử (MO). Thuyết VB, với khái niệm về sự xen phủ orbital và lai hóa (sp, sp2, sp3), giải thích rất tốt về hình học phân tử và tính định hướng của liên kết. Trong khi đó, thuyết MO cung cấp một cái nhìn toàn diện hơn về sự phân bố electron trong toàn bộ phân tử, giải thích thành công các tính chất như từ tính và màu sắc của chất. Bên cạnh các liên kết mạnh, giáo trình còn đề cập đến các tương tác yếu hơn nhưng không kém phần quan trọng như liên kết hiđrotương tác Van der Waals.

4.1. So sánh liên kết ion và liên kết cộng hóa trị theo thuyết VB

Liên kết ion hình thành do lực hút tĩnh điện giữa các ion trái dấu, thường xảy ra giữa một kim loại điển hình và một phi kim điển hình (hiệu độ âm điện lớn, > 1,7). Liên kết này không có tính định hướng và không bão hòa. Ngược lại, liên kết cộng hóa trị được hình thành bởi sự dùng chung một hay nhiều cặp electron giữa hai nguyên tử, thường là phi kim. Theo thuyết VB, liên kết này có tính định hướng (do sự xen phủ orbital theo hướng xác định) và tính bão hòa (số liên kết một nguyên tử có thể tạo thành là có giới hạn). Dựa vào độ âm điện, liên kết cộng hóa trị được chia thành có cực và không cực, quyết định momen lưỡng cực của phân tử.

4.2. Tìm hiểu về tương tác Van der Waals và liên kết hiđro

Liên kết hiđro là một loại tương tác lưỡng cực-lưỡng cực đặc biệt mạnh, xảy ra khi nguyên tử H liên kết với một nguyên tố có độ âm điện lớn (F, O, N) bị hút bởi một nguyên tử có độ âm điện lớn khác. Liên kết này có vai trò quan trọng trong việc quyết định nhiệt độ sôi, nhiệt độ nóng chảy và khả năng hòa tan của nhiều chất như nước, amoniac. Tương tác Van der Waals là lực hút yếu giữa các phân tử, bao gồm tương tác định hướng, cảm ứng và khuếch tán. Mặc dù yếu, lực này là nguyên nhân gây ra sự hóa lỏng, hóa rắn của các khí trơ và các chất không phân cực, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định trạng thái vật lý của vật chất.

V. Cách tiếp cận nguyên lý nhiệt động và động hóa học cốt lõi

Phần nhiệt động hóa họcđộng hóa học trong giáo trình hoá học đại cương 1 cung cấp các công cụ để trả lời hai câu hỏi cơ bản: Một phản ứng hóa học có thể tự xảy ra hay không và nếu có thì nó xảy ra nhanh đến mức nào? Nhiệt động hóa học nghiên cứu về năng lượng và sự chuyển hóa năng lượng trong các quá trình hóa học, dựa trên ba nguyên lý cơ bản. Nguyên lý thứ nhất là định luật bảo toàn năng lượng, giới thiệu khái niệm enthalpy (ΔH) để xác định phản ứng tỏa nhiệt hay thu nhiệt. Nguyên lý thứ hai đưa ra khái niệm entropy (ΔS), đo lường mức độ hỗn loạn của hệ và xác định chiều tự diễn biến của quá trình. Năng lượng tự do Gibbs (ΔG) là đại lượng kết hợp cả enthalpy và entropy, là tiêu chuẩn quyết định chiều của phản ứng ở điều kiện đẳng nhiệt, đẳng áp. Trong khi đó, động hóa học tập trung vào tốc độ phản ứng và cơ chế phản ứng, làm rõ các yếu tố ảnh hưởng như nồng độ, nhiệt độ, chất xúc tác. Hiểu rõ hai lĩnh vực này giúp dự đoán và kiểm soát các quá trình hóa học một cách hiệu quả.

5.1. Các định luật cơ bản và nguyên lý trong nhiệt động hóa học

Nhiệt động hóa học được xây dựng trên các nguyên lý vững chắc. Nguyên lý I (Bảo toàn năng lượng) khẳng định năng lượng không tự sinh ra hay mất đi. Nguyên lý II xác định rằng entropy của một hệ cô lập luôn tăng trong một quá trình tự phát. Từ đó, năng lượng tự do Gibbs (ΔG = ΔH - TΔS) trở thành thước đo chính: ΔG < 0, phản ứng tự xảy ra; ΔG > 0, phản ứng không tự xảy ra; ΔG = 0, hệ đạt trạng thái cân bằng hóa học. Các khái niệm như nhiệt tạo thành, nhiệt đốt cháy và định luật Hess là những công cụ quan trọng để tính toán hiệu ứng nhiệt của phản ứng.

5.2. Yếu tố ảnh hưởng đến cân bằng hóa học và tốc độ phản ứng

Một hệ phản ứng thuận nghịch sẽ đạt đến trạng thái cân bằng hóa học khi tốc độ phản ứng thuận bằng tốc độ phản ứng nghịch. Trạng thái cân bằng này có thể bị dịch chuyển bởi các yếu tố bên ngoài theo nguyên lý Le Chatelier: nồng độ, áp suất (với chất khí) và nhiệt độ. Về mặt động hóa học, tốc độ phản ứng phụ thuộc vào tần suất va chạm hiệu quả giữa các tiểu phân. Các yếu tố làm tăng tốc độ phản ứng bao gồm: tăng nồng độ, tăng nhiệt độ (theo quy tắc Van't Hoff), tăng diện tích bề mặt tiếp xúc (với chất rắn) và sử dụng chất xúc tác (làm giảm năng lượng hoạt hóa). Nắm vững các yếu tố này là chìa khóa để tối ưu hóa hiệu suất trong sản xuất công nghiệp.

VI. Top giáo trình hoá học đại cương nổi bật và nguồn tham khảo

Việc lựa chọn một giáo trình hoá học đại cương phù hợp là yếu tố quyết định đến sự thành công trong môn học. Tại Việt Nam, có nhiều tài liệu uy tín được biên soạn bởi các giáo sư, phó giáo sư hàng đầu từ các trường đại học lớn. Những cuốn sách này không chỉ cung cấp kiến thức chuẩn xác mà còn có hệ thống bài tập phong phú, giúp sinh viên củng cố và vận dụng lý thuyết hiệu quả. Ngoài các giáo trình trong nước, sinh viên cũng có thể tham khảo các tài liệu quốc tế kinh điển như "Chemistry: The Central Science" của Brown, LeMay, và Bursten hoặc "Principles of Modern Chemistry" của Oxtoby, Gillis, và Campion. Các nguồn tài liệu này thường có cách trình bày trực quan, sinh động với nhiều hình ảnh minh họa và ứng dụng thực tế, giúp khơi dậy niềm đam mê học tập. Việc kết hợp giữa sách hoá học đại cương trong nước và tài liệu tham khảo nước ngoài sẽ mang lại một góc nhìn toàn diện và sâu sắc hơn về môn học, đặc biệt hữu ích cho những sinh viên có định hướng nghiên cứu khoa học hoặc du học.

6.1. Đánh giá giáo trình Nguyễn Đình Soa và Lâm Ngọc Thiềm

Giáo trình Nguyễn Đình Soagiáo trình Lâm Ngọc Thiềm là hai trong số những tài liệu tham khảo phổ biến và được đánh giá cao nhất. Sách của GS. Lâm Ngọc Thiềm (ĐH Khoa học Tự nhiên) thường được biết đến với cách trình bày lý thuyết chặt chẽ, chuyên sâu, phù hợp với sinh viên các ngành khoa học cơ bản. Trong khi đó, giáo trình của PGS. Nguyễn Đình Soa (ĐH Bách Khoa) lại có thế mạnh về việc liên kết lý thuyết với các ứng dụng kỹ thuật, đi kèm hệ thống bài tập hoá học đại cương 1 đa dạng và sát với chương trình thi. Cả hai đều là những tài liệu hoá đại cương không thể thiếu cho sinh viên năm nhất.

6.2. Nguồn tài liệu từ Đại học Bách Khoa và Khoa học Tự nhiên

Đại học Bách Khoa (ĐHQG-HCM, Hà Nội) và Đại học Khoa học Tự nhiên (ĐHQG-HCM, Hà Nội) là hai trung tâm đào tạo và nghiên cứu hóa học hàng đầu cả nước. Do đó, nguồn slide bài giảng hoá đại cương 1 và đề thi từ các trường này luôn được sinh viên săn đón. Các tài liệu này thường được cập nhật, bám sát chương trình giảng dạy và phản ánh rõ nét những kiến thức trọng tâm cần nắm vững. Việc tìm kiếm và tham khảo các tài liệu này từ thư viện số, website khoa hoặc các diễn đàn sinh viên là một cách hiệu quả để chuẩn bị cho các kỳ kiểm tra và ôn thi hoá đại cương.

16/08/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu 1. Nguyên tử và phân tử Phân tử là phần tử nhỏ nhất của một chất, có khả năng tổn tại độc lập, có tất cả tính chất hóa học của chất đó. Phân tử được cấu tạo từ các nguyên tử. Nguyên tử là phần tử nhỏ nhất của nguyên tố tham gia vào thành phần phân tử của đơn chất và hợp chất.

Đơn chất được đặc trưng bằng các tính chất lý học và hóa học xác định, khi một đơn chất tham gia phản ứng hóa học và tạo thành chất mới thì đồng thời mắt đi đa số tính chất của nó. Nguyên tố hóa học là những nguyên tử có điện tích hạt nhân giống nhau. Khi các nguyên tử của cùng một nguyên tố kết hợp với nhau tạo thành đơn chất, sự kết hợp các nguyên tử của các nguyên tô khác nhau cho hỗn hợp các đơn chất hoặc hợp chất. Sự tồn tại của nguyên tố hóa học dưới dạng một số đơn chất gọi là tính thù hình, các đơn chất khác nhau do cùng một nguyên tố tạo thành gọi là biến thể thù hình của nguyên tố đó.

Khối lượng của nguyên tử và phân tử - Khối lượng nguyên tử (phân tử) là khối lượng tính bằng đơn vị qui ước của một nguyên tử (phân tử) chất đó. „Nguyên tử gam (phân tử gam) của một nguyên tố là lượng tính bằng gam của nguyên tố đó có số đo bằng khối lượng nguyên tử (phân tử) của nó. Khối lượng nguyên tử tương đếi của nguyên tố là tỉ số khối lượng nguyên tử của nó với = phần khối lượng của nguyên tử °C. Khối lượng nguyên tử (phân tử) tuyệt đối là khối lượng thật tính bằng gam (hoặc kg) của nguyên tử (phân tử) chất đó.10”” kg= 1 u (1 amu) Mol là lượng chất có chứa số phân tử, nguyên tử, ion, electron (số đơn vị cấu trúc) bằng số nguyên tử chứa trong 12 gam đồng vị '2C.

Số đơn vị cấu trúc chứa trong 1 mol : N = hằng số Avogadro = 6,022.10 /mol Khối lượng mol thường được biêu diễn bằng g/mol. a) Tính số nguyên tử Mg có trong 4,8g Mg. b) Tính số nguyên tử có trong 4,9g HạSO¿. Ký hiệu - Công thức hóa học- Phương trình hóa học Ký hiệu hóa học đùng để biểu diễn nguyên tố hóa học.

Công thức hóa học dùng để biêu diễn các phân tử. Phương trình hóa học biểu diễn một phản ứng hóa học. Hóa trị và số oxi hóa 1. Hóa trị ˆ Hóa trị của một nguyên tố là đại lượng đặc trưng cho khả năng của một nguyên tử của nguyên tố đó kết hợp (hay thay thé) với một số xác định nguyên tử nguyên tố khác.

SỐ oxi hóa Số oxy hoá theo qui ước là điện tích dương hay âm của nguyên tố trong hợp chất với giả định hợp chất được tạo thành từ các ion (xem như xảy ra sự chuyển dịch hoàn toàn các electron liên kết về phía nguyên tử có độ âm điện cao hơn). Qui tắc tính số oxi hóa Số oxi hóa của đơn chất bằng 0. Số oxi hóa của kim loại thuộc phân nhóm A bằng số thứ tự nhóm của kim loại đó. Số oxi hóa của F luôn luôn bằng — 1; số oxi hóa của của H thường bằng +1 (trừ trường hợp trong hợp chất hydrua kim loại); số oxi hóa của O thường bằng - 2 (trừ trường hợp trong peoxit và OF»).

» kos k “LE % z A 3 A % LaX Tổng đại số các số oxi hóa của các nguyên tử trong phân tử băng 0. Tổng đại số các số oxi hóa của các nguyên tử trong ion đa nguyên tố bằng điện tích ion. Tính số oxi hóa của các nguyên tố trong các chất sau: NaCl; H;SOu; CH¿ , CHOH; CHạO; HCOOH; CO); K;zCrạO›. Phân loại phản ứng Trong thực tế có thể chia một cách tổng quát các phản ứng hóa học thành hai loại cơ bản là phản ứng không có sự thay đổi số oxi hóa (còn gọi là phản ứng trao đổi) và phản ứng có sự thay đôi sô oxi hóa.

Phản ứng oxi hóa-khử Phản ứng oxi hóa-khử là phản ứng trong đó có sự thay đổi số oxi hóa của một hay vài nguyên tố. Trong phản ứng có sự di chuyền electron từ một nguyên tử hay ion này sang một nguyên tử hay ion khác. Phần ứng trao đôi Trong phản ứng trao đổi không có sự thay đổi số oxi hóa của các nguyên tố. Cho các phương trình hóa học sau : a) KMnQ, + HCl — KCI + MnCh + Cl, + H2O b) HNO; + HCl — NÓ; + Clạ + HạO c) Al + NaOH + H20 — Na[AI(OH),4] + He d) CaCOa + HCI — CaC1; + HạO + CO; e) HCIO;3 + HCI — Ch + HO f) BaCO;—> BaO+CO, g) PbO; + HCI — PbCl¿ + Clạ + HạO h) H;SO¿ + Na¿SiO¿ —> HSiOa + Na¿SO¿ i) KNO; — KNO; + O2 jd H3BO3 + CH30H — B(OCH3)3; + HO Cho biết phương trình hóa học của phản ứng nào là phản ứng oxi hóa— khử ? 2.

Các định luật cơ bản 2. Định luật thành phần không đỗi.Prust-1800) Tỉ số giữa các khối lượng của các nguyên tố trong thành phần của hợp chất xác định là hằng số và không phụ thuộc vào phương pháp điêu chê hợp chất đó. Tính thành phần tỉ lệ về số mol và thành phần phần trăm về khối lượng của các nguyên tố trong phân tử HạO ; NaCl; KMnOa. Định luật tỷ lệ bội số (Dalton-1803) Nếu hai nguyên tố tạo được với nhau một số hợp chất hóa học, thì khối lượng của một trong các nguyên tố so với cùng một khối lượng của nguyên tố kia trong các hợp chất đó tỉ lệ với nhau như những số nguyên đơn giản.

Nitơ có thể kết hợp với oxi tạo thành:-5 loại oxit có công thức phân tử lần lượt là: NạO, NO, N2O3, NO2, N;O¿. Tính khối lượng oxi tương ứng với 1 đơn vị khối lượng của nỉtơ có trong các oxit trên. Định luật tỉ số thé tich (Gay Lussac-1802) Trong các phản ứng hóa học, các thể tích của các chất khí tham gia phản ứng tỉ lệ với nhau và tỉ lệ với các thể tích của sản phẩm khí tạo thành. Định luật Avogadro (1811) Các thể tích bằng nhau của các chất khí bất kỳ lấy ở cùng một nhiệt độ và áp suất đều chứa cùng một số phân tử.

Hệ quá : Trong cùng điều kiện về nhiệt độ và áp suất, 1mol bất kỳ khí (hay hơi) nào cũng đều chiếm thể tích bằng nhau. Ở điều kiện tiêu chuẩn (0C, latm) 1 mol bat ky khí (hơi) hay hỗn hợp khí (hơi) nào cũng đều chiếm thể tích bằng nhau và bằng 22,4 L. Định luật bảo toàn khối lượng (Lomonoxov -1748- Lavoisier) Khối lượng của các chất tham gia phản ứng bằng khối lượng của các chất được tạo thành sau phản ứng. Đốt cháy hoàn toàn 13,8g một “hợp chất hữu cơ thu được 26,4g CO; và 16,2g nước.

Tính khối lượng và thể tích (điều kiện tiêu chuẩn) khí oxi đã dùng trong phản ứng đốt cháy chất trên. Nung m g hon hop ran gồm có Fe¿Ok¿ và Fe với khí CO. Sau khi phản ứng hoàn toàn thu được 30,2g chất rắn và 22g khí CO;. Tính giá trị của m.

Cho 8g hỗn hợp gồm Zn, Mg và AI tan hoàn toàn trong dung dịch axit clohydric (HCI) thu được 4,48L khí hidro (đo ở điều kiện tiêu chuẩn). Tính khối lượng muối có trong dung dịch thu được sau phản ứng. Định luật bảo toàn và chuyển hóa năng lượng Năng lượng không tự sinh ra và cũng không tự mắt đi, nó chỉ chuyển từ dạng này sang dạng khác với giá trị tương đương. Phương trình Einstein : E = me’ (1.1) m : khối lượng của chất (kg) E : năng lượng (J) c: tốc độ ánh sáng trong chân không c=3.10Ẻ m/s Trong vật lý học hiện đại, định luật bảo toàn khối lượng chỉ hoàn toàn chính xác khi các phản ứng hóa học không kèm theo hiệu ứng nhiệt.

Nếu phản ứng hấp thụ hoặc giải phóng năng lượng (Q) khối lượng của hỗn hợp phản ứng ting hoặc giảm một lượng Am. Tính toán trong hóa học | 3. Các tính toán cơ bản của chất khí 3. Theo định luật Ávogadro Khái niệm về tỉ khối hơi: Trong cùng điều kiện về nhiệt độ và áp suất các chất khí có tỉ lệ không đổi về phân tử khối hoặc khối lượng của chúng.

m_M, =—L= _ mM, | (13) 13 d: tỉ khối hơi mị; mạ: khối lượng của các chất khí (hoặc hơi) Mj; Mp: phan ti khối của các chất khí (hoặc hơi) Từ khối lượng chất hoặc phân tử khối của chất có thể tính được tỉ khối hơi, ngược lại có thể tính M¡ hoặc M; từ tỉ khối hơi của chúng. Khi nói tỉ khối hơi của A so với B thì A, Bcó thé khong phải là dạng khí ở điều kiện thường (259C, latm) mà có thê là dạng lỏng hay dạng rắn, tuy nhiên ta lấy dạng hơi (kh) của nó để so sánh khối lượng với nhau. Đối với hỗn hợp nhiều chất khí tỉ khối hơi của hỗn hợp chất khí so với khí khác được tính theo khối lượng phân tử trung bình của hỗn hợp wy at May te. Mj, Mạ: phân tử lượng của mỗi khí x, y,: số mol (hoặc thể tích; hoặc thành phần phần trăm về thể tích) tương ứng của mỗi khí Công thức tính tỉ khối hơi của hỗn hợp cũng tương tự như tính tỉ khối hơi của một hợp chất hoặc một đơn chất.9, Tính tỉ khối hơi của các chất hoặc hỗn hợp trong các trường hợp sau: a) Khí nitơ so với không khí ©) Hơi nước so với khí heli b) Khí axetilen so với không khí d) Khí cacbonic » với hidro e) Hỗn hợp gồm axetylen và hidro theo tỉ lệ về số mol là 2: 1 so với không khí.

Tìm phân tử lượng của chất khí có tỉ khối hơi so với hidro là 15. Hỗn hợp A gồm hai hydrocacbon là đồng đẳng liên tiếp. Tỉ khối hơi của A so với heli bằng 6,45. a) Hãy cho biết công thức của mỗi chất trong hỗn hợp A.

b) Tính thành phần phần trăm về thé tích của mỗi khí có trong hỗn hợp trên. Phương trình các định luật Boyle-Mariotte va Gay-Lussac PV _ LY (1.6) TT; Khí lý tưởng: Một chất được xem là khí lý tưởng trong điều kiện áp suất khí nhỏ, khoảng cách trung bình giữa các phân tử lớn hơn kích thước riêng của chúng và thực tế không có sự tương tác giữa các phân tử khí với nhau. Phương trinh Clapeyron-Mendeleev PV=-—RT M .7) ` P: áp suất của khí V: thể tích của khí M: khối lượng mol của khí T: nhiệt độ tuyệt đối (K) m : khối lượng của chất R : hằng số khí phổ dụng (tùy thuộc vào đơn vị đo) Bảng 1. Hằng số khí phổ dụng (R) P Vv R Don vi của R.K mmHg mL | 62359 mL.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ