Giáo trình Giáo dục học nghề nghiệp Phần 1 - Nguyễn Đức Trí (Chủ biên)

Giáo trình giáo dục học nghề nghiệp phần 1 của Nguyễn Đức Trí cung cấp kiến thức cơ bản và phương pháp giảng dạy hiệu quả cho giáo viên.

Trường đại học

Trường Đại Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình

2023

163
5
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Review Giáo Trình Giáo Dục Học Nghề Nghiệp Phần 1 Toàn Diện

Giáo trình Giáo dục học nghề nghiệp phần 1 do tác giả Nguyễn Đức Trí chủ biên là một tài liệu học thuật nền tảng, đóng vai trò quan trọng trong hệ thống đào tạo nghề tại Việt Nam. Được biên soạn bởi một đội ngũ chuyên gia giàu kinh nghiệm từ Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam và phát hành bởi NXB Sư phạm, cuốn sách này không chỉ là một học phần bắt buộc mà còn là kim chỉ nam cho các nhà giáo, nhà quản lý và nghiên cứu sinh trong lĩnh vực sư phạm kỹ thuật. Nội dung giáo trình được xây dựng dựa trên chương trình chi tiết đã được Bộ Giáo dục và Đào tạo phê duyệt, đồng thời cập nhật những kiến thức mới nhất, đảm bảo tính khoa học và thực tiễn. Cuốn sách hệ thống hóa các vấn đề cốt lõi của giáo dục học nghề nghiệp (GDHNN), từ những khái niệm cơ bản về giáo dục, các tính chất, chức năng xã hội, cho đến đối tượng và phương pháp nghiên cứu chuyên ngành. Đây được xem là một sách chuyên ngành sư phạm kỹ thuật không thể thiếu, cung cấp cơ sở lý luận dạy học nghề nghiệp vững chắc. Mục tiêu chính của giáo trình là trang bị cho sinh viên các trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật và các khoa Sư phạm Kỹ thuật những tri thức khoa học cơ bản về GDHNN, từ đó hình thành và phát triển năng lực sư phạm cần thiết. Bên cạnh đó, sách còn là tài liệu tham khảo giáo dục học hữu ích cho các chương trình đào tạo sau đại học, bồi dưỡng giáo viên các trường cao đẳng, trung cấp chuyên nghiệp và các cơ sở dạy nghề. Sự ra đời của giáo trình đã góp phần giải quyết tình trạng thiếu hụt tài liệu chuyên sâu, đáp ứng nhu cầu cấp thiết của công tác giảng dạy và nghiên cứu trong bối cảnh đổi mới giáo dục hiện nay.

1.1. Giới thiệu về tác giả Nguyễn Đức Trí và đội ngũ biên soạn

Giáo trình được chủ biên bởi PGS.TS. Nguyễn Đức Trí, một chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực khoa học giáo dục tại Việt Nam, cùng với các đồng tác giả Hoàng Thị Minh Phương, Đinh Công Thuyết và Hồ Ngọc Vinh. Sự kết hợp này mang lại một công trình khoa học có chiều sâu, kết tinh từ kinh nghiệm nghiên cứu và giảng dạy thực tiễn. Lời nói đầu của cuốn sách nhấn mạnh: "Cuốn Giáo trình Giáo dục học nghề nghiệp mà độc giả cầm trên tay được biên soạn dựa theo Chương trình chi tiết học phần 'Giáo dục học nghề nghiệp' mà Bộ Giáo dục và Đào tạo đã phê duyệt". Điều này khẳng định tính chính thống và giá trị pháp lý của tài liệu. Cuốn sách là sản phẩm của NXB Sư phạm (Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam), một đơn vị uy tín trong việc xuất bản các tài liệu giáo dục chất lượng cao, đảm bảo nội dung được kiểm duyệt kỹ lưỡng và phù hợp với định hướng giáo dục quốc gia.

1.2. Đối tượng và phạm vi sử dụng của học phần giáo dục học nghề nghiệp

Giáo trình này được thiết kế chủ yếu cho sinh viên hệ đại học Sư phạm Kỹ thuật, là học phần giáo dục học nghề nghiệp bắt buộc trong chương trình đào tạo. Tuy nhiên, phạm vi ứng dụng của nó còn rộng hơn rất nhiều. Sách là tài liệu quý giá cho các chương trình đào tạo sau đại học, các nhà nghiên cứu về giáo dục nói chung và giáo dục nghề nghiệp (GDNN) nói riêng. Ngoài ra, nó còn phục vụ công tác đào tạo, bồi dưỡng giáo viên tại các trường cao đẳng, trung cấp chuyên nghiệp và các cơ sở dạy nghề. Nội dung sách cung cấp một cái nhìn tổng quan nhưng sâu sắc, từ giáo dục học đại cương đến các vấn đề chuyên biệt của GDNN, giúp người đọc nắm bắt được bản chất, quy luật và phương hướng phát triển của lĩnh vực này trong bối cảnh hội nhập quốc tế và phát triển kinh tế tri thức.

II. Thách Thức Trong Đào Tạo Nghề Vai Trò Của Giáo Dục Học

Lĩnh vực đào tạo nghề tại Việt Nam đang đối mặt với nhiều thách thức lớn, đòi hỏi một nền tảng lý luận khoa học vững chắc để định hướng và cải tiến. Một trong những vấn đề cốt lõi là sự thiếu kết nối giữa chương trình đào tạo và nhu cầu thực tế của thị trường lao động. Nhiều cơ sở GDNN vẫn giảng dạy theo phương pháp truyền thống, nặng về lý thuyết, thiếu tính ứng dụng, dẫn đến sinh viên ra trường khó tìm được việc làm phù hợp. Giáo trình Giáo dục học nghề nghiệp phần 1 ra đời nhằm giải quyết bài toán này bằng cách cung cấp cơ sở lý luận cho việc phát triển chương trình đào tạo theo hướng tiếp cận năng lực. Cuốn sách nhấn mạnh tính chất riêng của GDNN là "gắn liền chặt chẽ với thị trường lao động (TTLĐ), việc làm và chịu sự chi phối của TTLĐ". Thách thức thứ hai là việc nâng cao chất lượng đội ngũ giáo viên. Nhiều giảng viên có chuyên môn kỹ thuật tốt nhưng lại thiếu năng lực sư phạm, đặc biệt là các phương pháp giảng dạy kỹ thuật hiện đại và kỹ năng đánh giá trong giáo dục nghề nghiệp. Tài liệu này cung cấp các kiến thức nền tảng về tâm lý học sư phạm nghề nghiệp và lý luận dạy học, giúp giáo viên xây dựng các bài giảng hiệu quả, áp dụng dạy học tích hợp và tổ chức quá trình giáo dục một cách khoa học. Cuối cùng, việc quản lý giáo dục nghề nghiệp cũng là một thách thức không nhỏ. Việc xây dựng một hệ thống GDNN linh hoạt, liên thông và hiệu quả đòi hỏi các nhà quản lý giáo dục nghề nghiệp phải có tầm nhìn chiến lược và kiến thức chuyên sâu. Giáo trình của Nguyễn Đức Trí cung cấp một hệ thống lý thuyết toàn diện, giúp các nhà quản lý đưa ra các quyết sách phù hợp, góp phần nâng cao chất lượng và hiệu quả của toàn bộ hệ thống đào tạo.

2.1. Nhu cầu cấp thiết về một hệ thống lý luận dạy học nghề nghiệp

Trước đây, hoạt động dạy nghề thường diễn ra theo phương thức tự phát, quan sát - bắt chước, thiếu một hệ thống lý luận dạy học nghề nghiệp bài bản. Điều này dẫn đến chất lượng đào tạo không đồng đều và chưa đáp ứng được yêu cầu của sản xuất công nghiệp hiện đại. Giáo trình đã chỉ ra rằng, giáo dục là "một hoạt động có ý thức", cần xác định rõ mục đích, nội dung và hình thức tổ chức. Việc thiếu một nền tảng lý luận vững chắc khiến các cơ sở đào tạo lúng túng trong việc xây dựng chương trình, lựa chọn phương pháp và đánh giá kết quả, từ đó ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng nguồn nhân lực.

2.2. Khoảng cách giữa đào tạo tại nhà trường và yêu cầu doanh nghiệp

Một trong những tồn tại lớn nhất của GDNN là khoảng cách giữa kiến thức được trang bị ở trường và kỹ năng mà doanh nghiệp yêu cầu. Giáo trình của Nguyễn Đức Trí nhấn mạnh nguyên lý "học đi đôi với hành" và "lý luận gắn liền với thực tiễn". Sách phân tích sâu sắc tính chất của GDNN là phải gắn chặt với quá trình lao động thực tế. Việc không áp dụng triệt để nguyên lý này đã tạo ra một lực lượng lao động tuy có bằng cấp nhưng vẫn cần được đào tạo lại khi vào làm việc, gây lãng phí thời gian và chi phí cho cả người lao động và doanh nghiệp. Đây là thách thức đòi hỏi sự liên kết chặt chẽ hơn nữa giữa nhà trường và cơ sở sản xuất.

III. Khám Phá Cốt Lõi Giáo Trình Lý Luận Giáo Dục Học Nghề Nghiệp

Nội dung cốt lõi của Giáo trình giáo dục học nghề nghiệp phần 1 xoay quanh việc xây dựng một hệ thống lý luận khoa học, toàn diện về quá trình giáo dục trong lĩnh vực nghề nghiệp. Cuốn sách không chỉ dừng lại ở các khái niệm giáo dục học đại cương mà đi sâu vào bản chất đặc thù của GDNN. Đối tượng nghiên cứu của GDHNN được xác định là "quá trình GDNN với tư cách là một quá trình xã hội hình thành và phát triển nhân cách người lao động được tổ chức, chỉ đạo một cách có ý thức và có mục đích". Điểm nhấn quan trọng của giáo trình là phần phân tích các tính chất của GDNN. Bên cạnh các tính chất chung như tính phổ biến, vĩnh hằng, tính lịch sử và tính giai cấp, sách đặc biệt làm rõ bốn tính chất riêng biệt. Thứ nhất, GDNN gắn liền chặt chẽ với thị trường lao động và việc làm. Thứ hai, GDNN gắn bó mật thiết với quá trình lao động nghề nghiệp thực tế. Thứ ba, GDNN có tính mở và phổ cập, tạo điều kiện học tập suốt đời. Cuối cùng, GDNN có tính liên thông với giáo dục phổ thông và giáo dục đại học. Những phân tích này cung cấp một khuôn khổ lý thuyết vững chắc cho các nhà giáo dục và quản lý. Hơn nữa, giáo trình cũng đề cập sâu đến các khái niệm nền tảng như giáo dục, tự giáo dục, giáo dưỡng, dạy-học và dạy nghề, giúp người đọc phân biệt và hiểu rõ bản chất của từng hoạt động. Trích dẫn quan điểm của K. Marx: "Để cải biến các bản thể tự nhiên chung của con người sao cho nó có được sự đào tạo và những kỹ xảo về một lĩnh vực lao động nhất định... thì cần phải có việc huấn luyện hoặc việc giáo dục nhất định", giáo trình khẳng định vai trò không thể thiếu của giáo dục trong việc tái sản xuất sức lao động xã hội, một luận điểm trung tâm của lý luận dạy học nghề nghiệp.

3.1. Phân tích đối tượng và nhiệm vụ nghiên cứu của GDHNN

Giáo trình xác định rõ, đối tượng nghiên cứu của GDHNN là quá trình hình thành và phát triển nhân cách người lao động. Đây là một quá trình xã hội được tổ chức có mục đích. Từ đó, sách vạch ra các nhiệm vụ chủ yếu: phân tích các mối quan hệ có tính quy luật của quá trình GDNN; nghiên cứu các thành tố của quá trình sư phạm (mục đích, nội dung, phương pháp); và nghiên cứu hoạt động của các chủ thể trong GDNN (giáo viên, học sinh, cán bộ quản lý). Việc xác định rõ đối tượng và nhiệm vụ giúp định hình GDHNN như một khoa học độc lập, có cơ sở lý luận và phương pháp luận riêng biệt, tách biệt nhưng vẫn kế thừa từ giáo dục học đại cương.

3.2. Đặc điểm riêng biệt của giáo dục nghề nghiệp so với giáo dục phổ thông

Một trong những đóng góp quan trọng của giáo trình là làm nổi bật các tính chất riêng của GDNN. Khác với giáo dục phổ thông tập trung vào kiến thức nền tảng, GDNN có mục tiêu hàng đầu là tạo ra năng lực thực hành nghề nghiệp để người học có thể tìm kiếm việc làm. Do đó, nó phải "gắn liền chặt chẽ với thị trường lao động" và "gắn chặt chẽ với quá trình lao động nghề nghiệp thực tế". Tính mở và tính phổ cập cũng là đặc trưng nổi bật, cho phép người lao động ở mọi lứa tuổi, trình độ có thể tham gia học tập để nâng cao kỹ năng. Những đặc điểm này đòi hỏi một phương thức tổ chức và quản lý giáo dục nghề nghiệp khác biệt, linh hoạt và luôn cập nhật.

IV. Phương Pháp Tiếp Cận Chức Năng và Nguyên Lý Giáo Dục Nghề

Giáo trình Giáo dục học nghề nghiệp phần 1 không chỉ cung cấp lý thuyết suông mà còn định hướng phương pháp tiếp cận và hành động thực tiễn thông qua việc phân tích sâu sắc các chức năng và nguyên lý giáo dục. Về chức năng, sách khẳng định giáo dục, trong đó có GDNN, có ba chức năng xã hội cốt lõi. Thứ nhất là chức năng kinh tế – sản xuất, thể hiện ở việc tái sản xuất sức lao động, tạo ra nguồn nhân lực có kỹ năng cao hơn, góp phần tăng năng suất lao động và thúc đẩy kinh tế phát triển. Thứ hai là chức năng chính trị – xã hội, tác động đến việc hình thành nhân cách công dân, cấu trúc xã hội và thúc đẩy sự bình đẳng. Thứ ba là chức năng tư tưởng – văn hóa, góp phần xây dựng hệ tư tưởng, lối sống và trình độ văn hóa chung cho toàn xã hội. Những chức năng này cho thấy vai trò không thể thiếu của GDNN trong sự phát triển toàn diện của đất nước. Về nguyên lý, giáo trình đặc biệt nhấn mạnh nguyên lý giáo dục của Việt Nam được quy định trong Luật Giáo dục: "Học đi đôi với hành, giáo dục kết hợp với lao động sản xuất, lý luận gắn liền với thực tiễn, giáo dục nhà trường kết hợp với giáo dục gia đình và giáo dục xã hội." Đây là nguyên lý chỉ đạo mọi hoạt động đào tạo nghề. Để thực hiện nguyên lý này, sách đề xuất các biện pháp cụ thể như: tăng cường thí nghiệm, thực hành; đẩy mạnh thực tập kết hợp sản xuất; mở rộng liên kết giữa nhà trường và doanh nghiệp. Cách tiếp cận này giúp biến những lý luận hàn lâm thành các giải pháp khả thi, có thể áp dụng trực tiếp vào quá trình giảng dạy và quản lý giáo dục nghề nghiệp.

4.1. Vai trò của giáo dục nghề nghiệp trong phát triển nguồn nhân lực

Giáo trình khẳng định GDNN là con đường quan trọng nhất để phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Thông qua chức năng kinh tế – sản xuất, GDNN trực tiếp tạo ra lực lượng lao động kỹ thuật, đáp ứng nhu cầu của các ngành công nghiệp và dịch vụ. Sách trích dẫn ý kiến của Nhóm Megatrends: "Trong trật tự kinh tế mới, nước nào đầu tư nhiều nhất cho giáo dục, nước đó sẽ có sức cạnh tranh nhất". Điều này nhấn mạnh đầu tư cho GDNN chính là đầu tư cho tương lai và năng lực cạnh tranh quốc gia. Việc đào tạo một đội ngũ lao động có tay nghề, tác phong công nghiệp và đạo đức nghề nghiệp là yếu tố then chốt để Việt Nam thực hiện thành công sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa.

4.2. Hướng dẫn áp dụng nguyên lý học đi đôi với hành trong đào tạo

Nguyên lý "học đi đôi với hành" là trọng tâm của GDNN. Giáo trình của Nguyễn Đức Trí không chỉ nêu ra nguyên lý mà còn đưa ra các biện pháp thực hiện cụ thể. Các cơ sở GDNN cần tổ chức dạy học tích hợp giữa lý thuyết và thực hành, đưa sản xuất vào nhà trường, và ký kết hợp đồng đào tạo với doanh nghiệp. Việc cho học sinh, sinh viên tham gia vào quá trình lao động sản xuất thực tế không chỉ giúp củng cố kiến thức đã học mà còn hình thành kỹ năng, tác phong công nghiệp và tình yêu nghề nghiệp. Đây là giải pháp hữu hiệu để rút ngắn khoảng cách giữa nhà trường và thực tiễn, đảm bảo người học ra trường có thể làm việc ngay.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Từ Giáo Trình Giáo Dục Học Của Tác Giả

Một trong những giá trị nổi bật của Giáo trình giáo dục học nghề nghiệp phần 1 là tính ứng dụng cao, cung cấp cho người đọc các công cụ và phương pháp để cải tiến thực tiễn giáo dục. Sách dành một phần quan trọng để giới thiệu về các phương pháp nghiên cứu giáo dục học nghề nghiệp, giúp các nhà giáo, nhà quản lý có thể tự thực hiện các nghiên cứu khoa học nhằm đánh giá và cải thiện chất lượng đào tạo tại đơn vị mình. Các phương pháp nghiên cứu được chia thành ba nhóm chính: phương pháp nghiên cứu lý thuyết (phân tích, tổng hợp, mô hình hóa), phương pháp nghiên cứu thực tiễn (quan sát, điều tra, tổng kết kinh nghiệm, thực nghiệm sư phạm), và các phương pháp khác (lấy ý kiến chuyên gia). Việc trang bị kiến thức phương pháp luận này giúp nâng cao năng lực sư phạm và năng lực nghiên cứu cho đội ngũ giảng viên, biến họ từ người truyền thụ kiến thức đơn thuần thành người có khả năng sáng tạo và đổi mới. Bên cạnh đó, các nguyên tắc và lý luận trong sách là cơ sở để thiết kế và phát triển chương trình đào tạo theo chuẩn năng lực, đáp ứng yêu cầu của nền kinh tế. Dựa trên việc phân tích mối quan hệ giữa GDNN và thị trường lao động, các cơ sở đào tạo có thể xây dựng các chương trình học linh hoạt, cấu trúc theo mô-đun, tạo điều kiện cho việc học tập liên thông và học tập suốt đời. Các tiêu chí về đánh giá trong giáo dục nghề nghiệp cũng được đề cập một cách gián tiếp thông qua việc xác định mục tiêu và chuẩn đầu ra, giúp quá trình kiểm tra, đánh giá trở nên khách quan và hiệu quả hơn.

5.1. Các phương pháp nghiên cứu được đề cập trong sách chuyên ngành

Giáo trình giới thiệu một cách hệ thống các phương pháp nghiên cứu giáo dục học nghề nghiệp. Phương pháp thực nghiệm sư phạm được nhấn mạnh như một công cụ hiệu quả để kiểm nghiệm các giả thuyết khoa học, ví dụ như thử nghiệm một phương pháp giảng dạy kỹ thuật mới. Phương pháp tổng kết kinh nghiệm giúp đúc rút những bài học quý báu từ thực tiễn. Phương pháp điều tra khảo sát bằng phiếu hỏi (Questionnaires) cho phép thu thập dữ liệu trên quy mô lớn để đánh giá nhu cầu học tập hoặc mức độ hài lòng của doanh nghiệp. Nắm vững các phương pháp này là điều kiện tiên quyết để thực hiện các đề tài nghiên cứu khoa học hay sáng kiến kinh nghiệm có giá trị.

5.2. Định hướng phát triển chương trình đào tạo theo năng lực thực hiện

Lý luận về mối liên hệ giữa GDNN và thực tiễn lao động trong giáo trình là nền tảng cho việc phát triển chương trình đào tạo theo cách tiếp cận năng lực thực hiện (Competency-Based Training - CBT). Sách mô tả ba mô hình cốt lõi: mô hình hoạt động (nhiệm vụ công việc), mô hình nhân cách (kiến thức, kỹ năng, thái độ cần có) và mô hình nội dung đào tạo. Cách tiếp cận này đòi hỏi việc phân tích nghề một cách kỹ lưỡng để xác định chuẩn năng lực, từ đó xây dựng các mô-đun đào tạo tích hợp giữa lý thuyết và thực hành. Đây là xu hướng tất yếu của GDNN hiện đại nhằm đảm bảo người học sau tốt nghiệp đáp ứng chính xác yêu cầu của vị trí việc làm.

14/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1, người học: >_ Trình bày được những tính chất và chức năng của giáo dục và giáo dục nghề nghiệp (GDNN). > Nêu được một vài vấn đẻ chính thuộc đối tượng nghiên cứu của giáo dục học nghề nghiệp (GDHNN). >_ Trình bày được nhiệm vụ và phương pháp nghiên cứu của GDHNN. KHÁI NIỆM VỀ GIÁO DỤC VÀ GIÁO DỤC NGHÈ NGHIỆP.

Giáo dục —- một hiện tượng xã hội đặc biệt Ngay từ khi xuất hiện trên Trái Đất, để tồn tại, con người phải lao động, và thông qua lao động, con người — một thực thể sống đã tách ra khỏi thế giới động vật, tự giải phóng mình khỏi sự tồn tại động vật. Toàn bộ lịch sử loài người gắn chặt với sự phát triển của lao động. Cuộc sống con người luôn diễn ra trong xã hội, trong các mối quan hệ xã hội nhất định. Lao động luôn đứng ở trung tâm của mọi quan hệ xã hội đối với từng cá nhân, từng nhóm các cá thẻ; đồng thời, đối với từng cá nhân, lao động là yếu tố quan trong nhất của sự hình thành và phát triển nhân cách cá nhân đó.

Trong cuộc sống và trong lao động hàng ngày, con người nhận thức thế giới xung quanh, dần dần tích luỹ được nhiều kinh nghiệm sống cũng như kinh nghiệm lao động và chỉnh phục thiên nhiên. Từ đó nảy sinh nhu cầu truyền đạt và tiếp thu những kinh nghiệm giữa các thế hệ để tồn tại và phát triển. Trong quá trình phát triển của xã hội loài người, thế hệ trước không ngừng truyền lại kinh nghiệm cho thế hệ sau, thế hệ sau lĩnh hội những kinh nghiệm đó để tham gia vào cuộc sống lao động va các hoạt động lao động xã hội nhằm duy trì và phát triển xã hội loài người. Sự truyền thụ và lĩnh hội đó được gọi là giáo đục.

Như vậy, giáo dục là một hiện tượng xã hội đặc biệt, thể hiện ờ việc truyền đạt và lĩnh hội kinh nghiệm mà loài người đã tích luỹ được từ thế hệ này sang thế hệ khác. Vì vậy, có người đã coi giáo dục như một kiểu di truyền xã hội, Thực ra lúc đầu, giáo dục xuất hiện như một hiện tượng tự phát, diễn ra đơn giản theo phương thức quan sát — bắt chước. Trong các bộ tộc đã xuất hiện giáo dục như là sự truyền tải các kinh nghiệm thông qua sự trình diễn, làm mẫu các hoạt động lao động và các biện pháp đơn giản khác giúp cho thế hệ trẻ vào cuộc sống xã hội để chúng có thể tham gia vào lao động xã hội. Việc chuẩn bị cho lao động luôn luôn có một vị trí trung tâm.

Về sau, giáo dục trở thành một hoạt động có ý thức. Con người dần dần xác định mục đích, nội dung, tìm ra các hình thức tổ chức quá trình giáo dục phù hợp. Nhờ tích luỹ được những kinh nghiệm xã hội bao gồm các tri thức, kỹ năng, kỹ xảo, cùng các giá trị văn hoá xã hội như các chuẩn mực về đạo đức, niềm tin, các dạng hoạt động giao lưu của con người trong xã hội, mà các cá thể, nhân cách con người lại được phát triển ngày càng đầy đủ hơn, phong phú hơn, đa dạng hơn, đã làm cho sức mạnh về tinh than và thé chất của con người và xã hội ngày càng tăng lên. Sống trong môi trường xã hội, con người luôn luôn muốn cho nhân cách của mình ngày cảng phát triển vả hoàn thiện hơn.

Những nhu cầu và năng lực của con người ngày càng phong phú vả đa dạng hơn, những sức mạnh về tỉnh thần như tình cảm, lý trí, trí tuệ, cùng với sức mạnh về thẻ chất của họ cũng ngày càng được tăng thêm. Theo thuật ngữ tiếng Anh, "Education" vốn có gốc từ tiếng Latinh "Educare", có nghĩa là "làm bộc lộ ra", có thé hiểu "giáo dục là quá trình, cách thức làm bộc lộ ra những khả năng tiềm ân của người được giáo dục". Trong giáo dục, những kinh nghiệm không chỉ được truyền lại từ thế hệ trước đến thế hệ sau, mà còn duoc truyén ngay giữa những nhóm người khác nhau trong cùng một thế hệ. Từ đó, mỗi thời đại, mỗi chế độ xã hội lại cụ thể hoá nó thành ra những nhiệm vụ thích hợp với thời đại, với chế độ đó.

Mặt khác, thế hệ sau không chỉ lĩnh hội những kinh nghiệm từ thế hệ trước mà còn bổ sung, làm phong phú thêm những kinh nghiệm của loài người. Đó là quy luật của sự tiến bộ xã hội loài người. Ngày nay, giáo dục đã trở thành một hoạt động được tô chức đặc biệt và đã trở thành một nguồn, một yếu tố cực kỳ quan trọng tạo nên động lực thúc đây sự phát triển nhanh chóng của xã hội. Rõ ràng, giáo dục — một hiện tượng xã hội đặc biệt chỉ có ở xã hội loài người, giáo dục là một hình thái ý thức xã hội, là hiện tượng văn mỉnh của xã hội loài người.

Giáo dục nghề nghiệp - một bộ phận của giáo dục Như là một hiện tượng xã hội đặc biệt, một loại hình hoạt động cơ ‹an của đời sống xã hội loài người, GDMN là một bộ phận của thực tiễn xã hội bao gồm trong thực tiễn giáo dục nói chung. GDNN, cũng như giáo dục, được xem là quá trình được tổ chức có ý thức, hướng tới mục đích khơi dậy, biến đổi nhận thức, năng lực, tình cảm, thái độ của chủ thể giáo dục và đối tượng được giáo dục theo hướng tích cực, nghĩa là góp phần hoàn thiện nhân cách người học bằng những tác động có ý thức từ bên ngoài, góp phần đáp ứng các nhu cầu tổn tai va phat triển của con người trong xã hội đương đại. Giáo duc, GDNN bao gồm việc đạy và học, là nền tảng cho việc truyền thụ, phổ biến văn hoá từ thế hệ này sang thế hệ khác, là phương tiện dé đánh thức và nhận ra khả năng, năng lực tiềm ẩn của chính mỗi cá nhân, đánh thức trí tuệ của mỗi người. Dạy — học là một hình thức giáo dục đặc biệt quan trọng và cần thiết cho sự phát triển trí tuệ, hoàn thiện nhân cách người học.

Quá trình dạy — học (QTDH) nói riêng và quá trình giáo dục, GDNN nói chung luôn bao gồm các thành tố có liên hệ mang tính hệ thống với nhau: mục tiêu giáo dục, nội dung giáo dục, phương pháp giáo dục, phương tiện giáo dục, hình thức tổ chức và chỉ tiêu đánh giá kết quả dạy — học. Đào tao dé cập đến việc dạy các kỹ năng thực hành, nghề nghiệp hay kiến thức liên quan đến một lĩnh vực cụ thể, để người học lĩnh hội và nắm vững những kiến thức, kỹ năng, thái độ nghề nghiệp một cách có hệ thông để chuẩn bị cho người đó thích nghỉ với cuộc sống và khả năng đảm nhận được một công việc nhất định. Khái niệm đào tạo thường có nghĩa hẹp hơn khái niệm giáo đục, thường đào tạo đề cập đến giai đoạn sau đó, khi một người đã đạt đến một độ tuổi nhất định, có một trình độ giáo dục nhất định. Thực tiễn GDNN ngày càng thể hiện rõ tính độc lập tương đối so với các bộ phận thực tiễn giáo dục khác.

Những kinh nghiệm, những tư tưởng trong GDNN dẫn được này sinh mà hầu hết đều là áp dụng các kinh nghiệm và tư tưởng của giáo dục nói chung vào lĩnh vực này, đồng thời quan hệ với chúng như cái đặc thù với cái chung. Các quá trình giáo dục diễn ra trong GDNN luôn gắn liền một cách hữu cơ và chặt chẽ với các quá trình lao động xã hội ở một nghề nhất định. Đo đó, GDNN có mối quan hệ đặc biệt với phạm trù "ghê" với tính chất là một hiện tượng xã hội phức hợp, vừa bao gồm những thành tố quan trọng của quá trình lao động xã hội, vừa đặt ra những yêu cầu mà GDNN phải đáp ứng, thể hiện ở mục đích, nội dung, phương thức giáo dục và đào tạo (GD - ĐT) cũng như đánh giá kết quả GDNN. Chính ở phạm trù nảy cũng đã và dang có những sự khác nhau trong quan niệm của các nhà giáo dục, các nhà GDNN không chỉ ở Việt Nam mà kể cả ở các nước trên thế giới khi giới hạn nó vào phạm vi quan tâm, nghiên cứu và tác động.

"Nghề", như chúng ta đều thấy trong thực tiễn lao động xã hội, bao gồm rất nhiều nghề khác nhau, chúng được học, được đào tạo cũng như được "hành" ở mọi bậc trình độ từ thấp lên cao trong cấu trúc trình độ lao động xã hội, từ lao động giản đơn đến lao động qua đào tạo ở trình độ đại học và sau đại học. Tính chất của giáo dục và giáo dục nghề nghiệp 1. Tính chất chung của giáo dục và giáo dục nghề nghiệp 4) Tinh phố biến và vĩnh hằng Những yếu tổ cơ bản của sự "xd Adi hod" con người cũng như quá trình hình thành nhân cách ngay từ xã hội cỗ xưa đã là GD — ĐT, có nghĩa là một hoạt động ít nhiều có định hướng, có ý thức của các thành viên khác trong xã hội nhằm vào việc truyền đạt và tiếp thu môi trường tự nhiên và xã hội, trước hết là các giá trị tỉnh thần của nó (truyền thống, kinh nghiệm, kiến thức.) thông qua từng cá thẻ riêng rẽ. Hoạt động đạy và học hay GD — ĐT ấy nây sinh, phát triển và tồn tại mãi mãi cùng với loài người.

Truyền đạt và lĩnh hội những kinh nghiệm đã được tích luỹ trong quá trình lịch sử phát triển xã hội loài người, đó là nét đặc trưng cơ bản của giáo dục 1 Nguyễn Đức Trí, Giáo duc nghệ nse Một số vấn đề lý luận và thực tiễn. NXB Khoa học và Kỹ thuật, 2010. với tư cách là một hiện tượng xã hội, một loại hình hoạt động cơ bản của xã hội loài người. Toàn bộ lịch sử loài người gắn chặt với sự phát triển của lao động.

Thông qua lao động, con người, như một thực thể sống đã tách ra khỏi thế giới động vật, tự giải phóng mình khỏi sự ton tai động vật. Lao động luôn đứng ở trung tâm của mọi quan hệ xã hội đối với từng cá nhân, từng nhóm các cá nhân; đồng thời đối với từng cá nhân, nó là yếu tổ quan trọng nhất của sự hình thành nhân cách cá nhân đó. Điều đó buộc phải hình thành những tiền đề cá nhân nhất định đẻ thực hiện hoạt động lao động. Nếu không có việc truyền lại và tiếp thu những kinh nghiệm lao động và sinh sống giữa các thế hệ thì xã hội loài người không thể tồn tại và phát triển được.

Muốn được duy trì và phát triển, xã hội nhất thiết phải thực hiện chức năng GD — ĐT của mình.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ