Giáo trình Dự báo thời tiết số trị - Phần 2: Mô hình phương trình đầy đủ

Giáo trình dự báo thời tiết bằng phương pháp số trị phần 2 cung cấp kiến thức chuyên sâu và ứng dụng thực tiễn trong dự báo khí tượng.

Chuyên ngành

Dự báo thời tiết

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình
70
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan giáo trình dự báo thời tiết bằng phương pháp số trị

Giáo trình dự báo thời tiết bằng phương pháp số trị phần 2 đi sâu vào các kỹ thuật tích phân và mô hình hóa phức tạp, kế thừa từ những nguyên lý cơ bản đã được giới thiệu. Trọng tâm của phần này là việc giải hệ các phương trình nguyên thủy (primitive equations) đầy đủ, nền tảng của mọi mô hình dự báo số hiện đại. Khác với các phương pháp đơn giản hóa, việc sử dụng hệ phương trình đầy đủ cho phép mô tả chân thực hơn các quá trình khí tượng động lực học, từ đó nâng cao độ chính xác của dự báo. Nội dung chính tập trung vào các phương pháp tích phân số, các sơ đồ sai phân hữu hạn và cách xử lý điều kiện biên để đảm bảo tính ổn định của mô hình. Đây là kiến thức cốt lõi cho các nhà nghiên cứu và dự báo viên muốn thực hiện mô phỏng khí quyển ở các quy mô khác nhau. Tài liệu này được xem như một bài giảng dự báo thời tiết nâng cao, cung cấp nền tảng vững chắc để tiếp cận các công nghệ dự báo tiên tiến như Numerical Weather Prediction (NWP). Việc hiểu rõ các phương pháp này không chỉ giúp vận hành mô hình hiệu quả mà còn mở ra khả năng cải tiến, phát triển các sơ đồ tính toán mới, phù hợp với điều kiện đặc thù của từng khu vực, đặc biệt là các hiện tượng khí tượng quy mô vừa (mesoscale).

1.1. Nền tảng của Numerical Weather Prediction NWP hiện đại

Numerical Weather Prediction (NWP) là phương pháp dự báo thời tiết dựa trên việc giải các hệ phương trình toán học mô tả trạng thái và sự vận động của khí quyển. Cốt lõi của NWP là các định luật vật lý, bao gồm các phương trình chuyển động, phương trình nhiệt động lực học, và phương trình liên tục. Các hệ phương trình này, thường được gọi là phương trình nguyên thủy, mô tả sự biến đổi theo thời gian của các trường khí tượng như gió, nhiệt độ, áp suất và độ ẩm. Để giải được hệ phương trình phức tạp này, khí quyển được chia thành một lưới các điểm ba chiều. Các giá trị tại mỗi điểm lưới được cập nhật theo từng bước thời gian thông qua các phương pháp tính toán số. Quá trình này đòi hỏi năng lực tính toán khổng lồ nhưng cho phép mô phỏng khí quyển một cách chi tiết, cung cấp các dự báo có độ chính xác cao cho nhiều ngày tới.

1.2. Vai trò của hệ phương trình đầy đủ trong dự báo số trị

Việc sử dụng hệ phương trình đầy đủ là một bước tiến quan trọng trong dự báo số trị. Trước đây, các mô hình thường sử dụng các phương trình đã được đơn giản hóa (như mô hình tựa địa chuyển) để giảm tải tính toán. Tuy nhiên, các giả định này làm giới hạn khả năng mô phỏng các quá trình phi địa chuyển, đặc biệt quan trọng trong các hệ thống khí tượng quy mô vừa (mesoscale) như dông, tố và bão nhiệt đới. Hệ phương trình đầy đủ, như hệ phương trình (1.1) được đề cập trong tài liệu gốc, giữ lại các thành phần quan trọng của khí tượng động lực học. Điều này cho phép mô hình nắm bắt được sự tương tác phức tạp giữa các trường động lực và nhiệt động lực, mang lại dự báo chi tiết và chính xác hơn, đặc biệt là với các hiện tượng thời tiết cực đoan. Đây là cơ sở để phát triển các mô hình dự báo số tiên tiến hiện nay.

II. Thách thức trong tích phân và ổn định của mô hình dự báo số

Một trong những thách thức lớn nhất của dự báo thời tiết bằng phương pháp số trị là đảm bảo tính ổn định khi tích phân hệ phương trình theo thời gian. Các sơ đồ sai phân hữu hạn, dù là phương pháp hiệu quả để rời rạc hóa các phương trình đạo hàm riêng, nhưng luôn tiềm ẩn nguy cơ mất ổn định. Như được trình bày trong tài liệu, mỗi sơ đồ (sai phân tiến, sai phân trung tâm, sai phân lùi) đều có điều kiện ổn định riêng, thường liên quan đến bước thời gian (Δt) và bước không gian (Δx). Việc lựa chọn bước thời gian quá lớn có thể khiến các sai số nhỏ bị khuếch đại nhanh chóng, dẫn đến kết quả tính toán vô nghĩa. Một vấn đề khác là sự hài hòa giữa các trường ban đầu. Dữ liệu quan trắc ban đầu cho gió và áp suất phải được xử lý thông qua quá trình đồng hóa dữ liệu để loại bỏ các sóng quán tính-trọng lực không thực tế. Nếu không, các sóng này sẽ gây ra 'nhiễu' lớn trong quá trình mô phỏng khí quyển, làm giảm chất lượng dự báo. Các kỹ thuật như phương pháp Oler hay sơ đồ hòa hợp được giới thiệu chính là để giải quyết bài toán này, đảm bảo mô hình khởi chạy một cách trơn tru và ổn định.

2.1. Vấn đề ổn định tính toán trong các sơ đồ sai phân hữu hạn

Tính ổn định là yêu cầu sống còn đối với mọi mô hình dự báo số. Khi các phương trình vi phân liên tục được chuyển đổi thành các phương trình sai phân hữu hạn, sai số làm tròn và sai số rời rạc hóa sẽ xuất hiện. Một sơ đồ được gọi là ổn định nếu các sai số này không bị khuếch đại trong quá trình tích phân theo thời gian. Tài liệu gốc (Bảng 3.1) đã chỉ rõ các điều kiện ổn định cho từng phương pháp, ví dụ như điều kiện Courant-Friedrichs-Lewy (CFL) cho sơ đồ sai phân trung tâm. Điều kiện này giới hạn bước thời gian Δt phải đủ nhỏ so với tốc độ lan truyền của sóng nhanh nhất trong mô hình. Vi phạm điều kiện này sẽ dẫn đến sự bùng nổ số (numerical instability) và làm hỏng toàn bộ quá trình mô phỏng. Do đó, việc lựa chọn sơ đồ và các tham số tính toán là một bài toán cân bằng giữa độ chính xác, tính ổn định và hiệu suất tính toán.

2.2. Tầm quan trọng của việc đồng hóa dữ liệu và hòa hợp trường

Chất lượng của dự báo phụ thuộc rất lớn vào chất lượng của trạng thái khí quyển ban đầu. Quá trình đồng hóa dữ liệu (data assimilation) là kỹ thuật kết hợp dữ liệu quan trắc không đầy đủ và không đồng đều (từ vệ tinh, ra-đa, trạm mặt đất) với kết quả dự báo của bước trước đó để tạo ra một trường phân tích ban đầu tốt nhất. Tuy nhiên, trường phân tích này có thể chứa những mất cân bằng động lực học. Ví dụ, trường gió và trường áp suất có thể không tuân theo các ràng buộc vật lý như cân bằng địa chuyển. Những mất cân bằng này tạo ra các sóng nhiễu không mong muốn. Do đó, các kỹ thuật hòa hợp trường (initialization) được áp dụng để điều chỉnh nhẹ các trường ban đầu, loại bỏ nhiễu và đảm bảo sự cân bằng, giúp mô hình khởi đầu một cách ổn định. Quá trình này là một phần không thể thiếu trong hệ thống Numerical Weather Prediction (NWP) nghiệp vụ.

III. Phương pháp tích phân hệ phương trình dự báo khí quyển đầy đủ

Để giải hệ phương trình nguyên thủy, các phương pháp tích phân số đóng vai trò trung tâm. Tài liệu gốc đã trình bày chi tiết cách áp dụng các sơ đồ sai phân hữu hạn để xấp xỉ các đạo hàm theo thời gian và không gian. Phương pháp Adams và phương pháp Oler là hai ví dụ điển hình được sử dụng để tiến hành tích phân theo thời gian. Trong đó, phương pháp Oler thực hiện tính toán hai lần (giá trị ban đầu và giá trị cuối) để tăng độ chính xác và ổn định. Các đạo hàm không gian được xấp xỉ bằng sai phân trung tâm trên một lưới điểm xác định (iΔx, jΔy). Quá trình này biến đổi hệ phương trình vi phân thành một hệ phương trình đại số lớn, có thể giải được bằng máy tính. Việc lựa chọn sơ đồ sai phân ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả mô phỏng khí quyển. Một mô hình thành công đòi hỏi sự kết hợp khéo léo giữa các phương pháp tính toán để vừa đảm bảo độ chính xác vật lý, vừa duy trì sự ổn định số học trong suốt quá trình dự báo dài hạn. Những kiến thức này là nền tảng trong mọi tài liệu dự báo số trị chuyên sâu.

3.1. Kỹ thuật sai phân hữu hạn cho đạo hàm thời gian và không gian

Sai phân hữu hạn là kỹ thuật cơ bản để giải các phương trình của vật lý khí quyển trên máy tính. Đạo hàm theo thời gian, ví dụ ∂u/∂t, có thể được xấp xỉ bằng sai phân tiến (u(t+Δt) - u(t))/Δt, sai phân lùi, hoặc sai phân trung tâm. Tương tự, các đạo hàm theo không gian như ∂u/∂x được tính toán dựa trên giá trị của biến tại các điểm lưới lân cận. Ví dụ, công thức (2.5) trong tài liệu gốc định nghĩa các toán tử sai phân cho đạo hàm bậc một và bậc hai. Việc lựa chọn bậc chính xác của sơ đồ sai phân là một sự đánh đổi: sơ đồ bậc cao cho kết quả chính xác hơn nhưng phức tạp và có thể kém ổn định hơn. Các mô hình hiện đại thường sử dụng các sơ đồ phức tạp để giảm thiểu sai số khuếch tán và sai số phân tán, giúp duy trì các đặc điểm quy mô nhỏ của dòng chảy khí quyển.

3.2. Áp dụng phương pháp Oler trong mô hình dự báo khí quyển

Phương pháp Oler, hay còn gọi là phương pháp Heun, là một phương pháp lặp thuộc họ Runge-Kutta bậc hai. Nó cải thiện độ chính xác so với phương pháp Euler tiến đơn giản bằng cách sử dụng một bước dự báo và một bước hiệu chỉnh. Như được mô tả trong công thức (2.8), đầu tiên một giá trị dự báo (predictor) tại thời điểm n+1 được tính bằng sơ đồ Euler tiến. Sau đó, giá trị này được dùng để tính đạo hàm tại thời điểm n+1. Giá trị cuối cùng (corrector) được tính bằng cách lấy trung bình của đạo hàm tại thời điểm n và n+1. Quy trình 'dự báo - hiệu chỉnh' này giúp giảm sai số tích lũy, cho phép sử dụng bước thời gian lớn hơn một chút mà vẫn đảm bảo ổn định. Đây là một kỹ thuật phổ biến trong các mô hình dự báo số đời đầu vì sự cân bằng tốt giữa hiệu quả và độ chính xác.

IV. Hướng dẫn kỹ thuật phương pháp tách trong mô hình dự báo số

Phương pháp tách (Splitting Method) là một kỹ thuật tính toán mạnh mẽ được giới thiệu để giải các bài toán phức tạp trong mô hình dự báo số. Ý tưởng cơ bản là chia một toán tử vi phân phức tạp (A) thành tổng của các toán tử đơn giản hơn (A = A1 + A2 + ... + An). Sau đó, bài toán ban đầu được giải tuần tự qua từng bước nhỏ, mỗi bước chỉ xử lý một toán tử thành phần. Như được minh họa trong tài liệu (phương trình 5.16), việc giải phương trình ban đầu được thay thế bằng việc giải một chuỗi các phương trình đơn giản hơn. Ưu điểm lớn của phương pháp này là mỗi phương trình con có thể được giải bằng một sơ đồ số tối ưu và ổn định nhất cho riêng nó. Ví dụ, quá trình vận chuyển (advection) có thể được xử lý riêng biệt với quá trình thích ứng (adjustment) của trường gió và áp suất. Kỹ thuật này không chỉ giúp đơn giản hóa việc lập trình mà còn tăng hiệu quả tính toán, đặc biệt khi áp dụng cho các hệ phương trình nguyên thủy trong Numerical Weather Prediction (NWP). Đây là một công cụ quan trọng trong bộ công cụ của các nhà mô hình hóa khí quyển.

4.1. Nguyên lý phân tách toán tử trong mô phỏng khí quyển

Nguyên lý của phương pháp tách dựa trên việc các quá trình vật lý khác nhau trong khí quyển diễn ra ở các thang thời gian khác nhau. Ví dụ, quá trình vận chuyển các trường (gió, nhiệt độ) bởi dòng chảy trung bình là một quá trình tương đối chậm, trong khi quá trình lan truyền của sóng trọng lực và thích ứng động lực học lại rất nhanh. Thay vì giải đồng thời tất cả các quá trình bằng một bước thời gian nhỏ chung, phương pháp tách cho phép giải riêng từng phần. Quá trình vận chuyển có thể được giải bằng một sơ đồ, còn quá trình thích ứng được giải bằng một sơ đồ khác. Như được trình bày trong tài liệu, mô hình của Martruc G. chia bài toán thành bốn bước: vận chuyển thực thể, trao đổi rối, thích ứng trường gió-nhiệt-áp, và hòa hợp trường ẩm. Cách tiếp cận này giúp tối ưu hóa việc mô phỏng khí quyển một cách hiệu quả.

4.2. Kết hợp phương pháp tách và sơ đồ Dự báo Chính lý

Để tăng độ chính xác, phương pháp tách thường được kết hợp với sơ đồ 'Dự báo - Chính lý' (Predictor-Corrector). Quá trình này bao gồm hai giai đoạn. Giai đoạn đầu tiên ('Dự báo') sử dụng phương pháp tách để tính một nghiệm gần đúng tại nửa bước thời gian (t + Δt/2), như trong phương trình (5.18). Giai đoạn thứ hai ('Chính lý') sử dụng nghiệm trung gian này để tính toán các đạo hàm một cách chính xác hơn, từ đó tìm ra nghiệm cuối cùng tại thời điểm t + Δt (phương trình 5.26). Sự kết hợp này giúp đạt được độ chính xác bậc hai theo thời gian, một cải tiến đáng kể so với các sơ đồ bậc một. Sơ đồ này cho phép mô hình duy trì sự ổn định trong khi vẫn nắm bắt được sự biến đổi của các quá trình khí tượng động lực học một cách chính xác, là một kỹ thuật quan trọng trong nhiều bài giảng dự báo thời tiết hiện đại.

V. Ứng dụng mô hình tà áp và sơ đồ tham số hóa trong dự báo

Giáo trình này không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn trình bày các ứng dụng thực tiễn, điển hình là việc xây dựng mô hình tà áp (baroclinic model) để dự báo cho khu vực nhiệt đới gió mùa. Khác với mô hình chính áp (barotropic) chỉ có một mực, mô hình tà áp có nhiều mực theo chiều thẳng đứng, cho phép mô phỏng sự tương tác giữa các tầng khí quyển và sự phát triển của các hệ thống thời tiết. Mô hình 6 mực được đề cập trong tài liệu là một ví dụ về nỗ lực áp dụng Numerical Weather Prediction (NWP) cho khu vực Đông Nam Á. Một khía cạnh quan trọng khác là việc sử dụng các sơ đồ tham số hóa (parameterization schemes). Các quá trình vật lý có quy mô nhỏ hơn kích thước ô lưới, như đối lưu, bức xạ, và trao đổi rối ở lớp biên, không thể được giải trực tiếp. Thay vào đó, ảnh hưởng tổng thể của chúng lên các biến ở quy mô lưới được biểu diễn thông qua các công thức bán thực nghiệm. Đây là một phần không thể thiếu trong các mô hình dự báo số hiện đại, quyết định đến độ chân thực của mô phỏng khí quyển.

5.1. Xây dựng mô hình tà áp đa mực cho vùng nhiệt đới

Vùng nhiệt đới có các đặc điểm khí tượng động lực học riêng biệt, nơi lực Coriolis yếu và các quá trình đối lưu ẩm đóng vai trò chủ đạo. Mô hình tà áp 6 mực được mô tả trong tài liệu (phần 3) là một nỗ lực để mô phỏng các điều kiện này. Mô hình sử dụng hệ tọa độ áp suất (p) và giải hệ phương trình nguyên thủy đầy đủ, bao gồm cả phương trình cho độ ẩm. Điều kiện biên được xác định cẩn thận ở biên trên và biên dưới khí quyển, cũng như các biên ngang của miền dự báo. Việc tích phân mô hình này đòi hỏi các kỹ thuật số trị phức tạp để xử lý các tương tác giữa các mực khác nhau, ví dụ như tính toán tốc độ thẳng đứng (ω) từ phương trình liên tục và phương trình nhập nhiệt. Kết quả dự báo cho thấy hệ số tương quan khả quan, chứng tỏ tiềm năng của phương pháp số trị trong dự báo thời tiết khu vực nhiệt đới.

5.2. Vai trò của sơ đồ tham số hóa các quá trình quy mô nhỏ

Không một mô hình dự báo số nào có thể có độ phân giải đủ cao để mô tả từng đám mây đối lưu hay từng xoáy rối nhỏ. Do đó, sơ đồ tham số hóa là một cầu nối quan trọng giữa các quá trình vật lý quy mô nhỏ và các biến số quy mô lớn của mô hình. Ví dụ, thay vì mô phỏng từng đám mây dông, một sơ đồ tham số hóa đối lưu sẽ tính toán xem với điều kiện nhiệt và ẩm hiện tại của một cột khí quyển, lượng mưa, sự đốt nóng và sự vận chuyển ẩm theo chiều đứng do đối lưu gây ra là bao nhiêu. Tài liệu cũng đề cập đến tham số hóa trao đổi rối ở lớp biên và các quá trình ngưng kết quy mô lớn. Việc lựa chọn và cải tiến các sơ đồ này là một lĩnh vực nghiên cứu tích cực trong cộng đồng vật lý khí quyển và NWP, vì chúng ảnh hưởng trực tiếp đến độ chính xác của dự báo mưa, nhiệt độ và các yếu tố thời tiết khác.

VI. Tương lai dự báo số trị Mô hình WRF và dự báo tổ hợp

Các phương pháp và kỹ thuật được trình bày trong giáo trình này là nền tảng vững chắc cho các công nghệ dự báo hiện đại. Ngày nay, các trung tâm dự báo trên thế giới đã chuyển sang sử dụng các hệ thống mô hình tiên tiến như mô hình WRF (Weather Research and Forecasting). WRF là một mô hình cộng đồng, linh hoạt, tích hợp nhiều lựa chọn về các sơ đồ tham số hóa vật lý và các kỹ thuật số trị tiên tiến. Nó cho phép thực hiện mô phỏng khí quyển với độ phân giải rất cao, phục vụ cả nghiên cứu và dự báo tác nghiệp. Một xu hướng quan trọng khác là dự báo tổ hợp (ensemble forecasting). Thay vì chạy mô hình một lần duy nhất, người ta chạy mô hình nhiều lần với các điều kiện ban đầu hoặc các tham số vật lý hơi khác nhau. Tập hợp các kết quả dự báo này (tổ hợp) cho phép đánh giá độ bất định của dự báo và cung cấp thông tin xác suất về các hiện tượng thời tiết. Tương lai của ngành đòi hỏi sự phát triển liên tục các tài liệu dự báo số trịebook khí tượng thủy văn để đào tạo thế hệ chuyên gia tiếp theo, có khả năng khai thác sức mạnh của siêu máy tính và các mô hình phức tạp.

6.1. Giới thiệu mô hình WRF Weather Research and Forecasting

Mô hình WRF là một hệ thống Numerical Weather Prediction (NWP) thế hệ mới, được phát triển bởi một tập đoàn các viện nghiên cứu và trường đại học tại Hoa Kỳ. Nó được thiết kế để phục vụ cả hai mục đích: dự báo tác nghiệp và nghiên cứu khí quyển. WRF có cấu trúc module, cho phép người dùng dễ dàng lựa chọn và kết hợp các sơ đồ vật lý khác nhau (vi vật lý mây, bức xạ, lớp biên, đối lưu) để phù hợp nhất với bài toán của mình. Mô hình này có khả năng mô phỏng các hiện tượng ở nhiều quy mô, từ hoàn lưu quy mô lớn đến các cơn dông và gió địa phương. Sự linh hoạt và sức mạnh của WRF đã khiến nó trở thành một trong những mô hình dự báo số phổ biến nhất trên toàn thế giới hiện nay.

6.2. Nguyên lý và lợi ích của phương pháp dự báo tổ hợp

Khí quyển là một hệ hỗn loạn, nghĩa là những sai khác rất nhỏ trong điều kiện ban đầu có thể dẫn đến những kết quả dự báo rất khác nhau sau một vài ngày. Dự báo tổ hợp ra đời để giải quyết vấn đề này. Bằng cách tạo ra một tập hợp các điều kiện ban đầu hơi khác nhau (phản ánh sự không chắc chắn trong dữ liệu quan trắc) và chạy mô hình cho mỗi điều kiện đó, ta thu được một chùm các kịch bản dự báo có thể xảy ra. Độ dàn trải của chùm dự báo này cho biết mức độ tin cậy của dự báo: nếu tất cả các thành viên tổ hợp đều dự báo tương tự nhau, độ tin cậy cao; nếu chúng phân kỳ mạnh, độ tin cậy thấp. Phương pháp này cung cấp thông tin xác suất quý giá, ví dụ: 'xác suất có mưa lớn hơn 50mm là 70%', hữu ích hơn nhiều so với một dự báo đơn định.

6.3. Xử lý hậu kỳ post processing trong dự báo số hiện đại

Kết quả thô trực tiếp từ mô hình dự báo số thường chứa các sai số hệ thống (systematic biases) và không phải lúc nào cũng là sản phẩm cuối cùng hữu ích nhất cho người dùng. Post-processing trong dự báo số là bước xử lý các kết quả thô này để cải thiện độ chính xác và chuyển đổi chúng thành các sản phẩm dự báo cụ thể. Các kỹ thuật phổ biến bao gồm hiệu chỉnh thống kê (ví dụ: Model Output Statistics - MOS) để loại bỏ sai số hệ thống dựa trên so sánh kết quả mô hình và số liệu thực đo trong quá khứ. Ngoài ra, post-processing còn bao gồm việc tính toán các chỉ số dẫn xuất (như chỉ số bất ổn định, nhiệt độ cảm nhận) và tạo ra các sản phẩm đồ họa trực quan. Đây là bước cuối cùng nhưng vô cùng quan trọng để biến kết quả mô phỏng khí quyển thành thông tin dự báo thời tiết có giá trị thực tiễn.

22/07/2025
Giáo trình dự báo thời tiết bằng phương pháp số trị phần 2

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1 ta đã đánh giá phương trình cân bằng. Nếu giữ lại đến thành phần có bậc là k thì phương trình này có dạng (5.4) Ta biến đổi (4.4) về dạng : Jš3483)|lã-8) ve —> 2l{u,v)+ D2 =-V2¿ + evry L 1 Ỷ 1 &) (k*) () Œ) Ta có thề bỏ thành phần D2 vì nó nhỏ hơn các thành phần chính 3 bậc. Khi đó phương trỉnh cân bằng có dạng: vˆ(eự _ $) =-2.5) 151 Sử dụng phương trình liên tục : —+—+—=0 Ox Oy & Ta có Pao ôm Ằ- = v (28) (4.3) viết lại về dạng : -t.1)ta được phương trinh nguyên thuỷ troag điều kiện cân bằng. Các thành phần của phương trình này có cùng bậc.

Ta sử dụng phương trình này dé xây dựng mô hình dự báo. Hệ phương trình dự báo gồm các phương trình sau [14]: B= fy MyM 40%] v4] 2 (iu) |+ 2 L2) (4.8) Ẩ~-luấ vvệ coi |- v2| 2 (210.10) apg ee = u=- 442 : ve ra (4.14) Ta có hệ 8 phuong trinh chứa 7 ân là u, v, @,T, ®, ự, @. Phương trình (4.14) là hệ quả của (4. Ta tịch phân hệ phương trình trên theo các bước sau: 1) Biết trường địa thế vị ®y ta cho ọ = 0 sử dụng (4.14) dé tim ham dong Wit).12) ta tim uty và vụy VOI = 0.9) ta tìm được Uteat) Va V(tyat) - A) Theo (4.10) ta tim duoc T(t+At).11) ta tìm được @(}) 7) Biết trường @() ta tỉm được @ theo (4.

Quá trình quay lại bước I với z 0. Quá trình này được lặp cho đến khi trường tốc độ gió tìm được đủ độ chính xác thì ta chuyên sang bước thời gian sau. Phương pháp tách Trong chương lĨ ta đã nghiên cứu phương pháp trùng đề giải phương trình Poat-Xông đối với xu thế địa thế vị (5.9 chương II): qitlaq j+l i+ar (5.1) Ở đâyây Jj làlà thứ th tự lầnlần lặp, R là sai số khép, , œœ làlà tham th số. Phương Phươn pháp này áp dụng đề giài phương trỉnh Poat-xông hay Hem-Hôn.

153 thì nghiệm gần đúng luôn hội tụ. Ở đây ta sử dụng phương pháp trùng dé tim nghiệm của phương trình : Ao=f (5.2) Trong công thức (5.2) A là toán tử vi phân hoặc tích-vi phân, f là hàm đã cho. ọ là hàm cần tim. Ta tìm nghiệm của (5.2) bằng phương pháp trùng theo công.

thức tương tự (5.3) Ở đây + là thông số, có thé thay đổi theo bước lặp. Chọn T thích hợp quá trinh (5.3) sẽ hội tụ nhanh. Ta có thể viết (5.3) về dạng : ott! 3 : +A) =f (5.3) là tương tự sai phân của bài toán không dừng : TP+Ao=f : (5.5) Quá trỉnh trùng (5.3) hội tụ khi : lim @Ì =@ +» Như vậy quá trình dừng và không dừng đều được xem như cùng 1 dang (5.5) mà trong đó nghiệm dừng là trường hợp riéng của bài toán khi ƒ — œ. Ta viết quá trỉnh lặp (5.3)ở dạng tổng quát hơn : ot! so) -1.6) Ở đây A là 1 toán tử nào đó được chọn để cho quá tr:nh lap hội tụ nhanh.3) còn nếu A=2A'] thi chỉ cần 1 lần lặp ta tìm được nghiệm dúng của (5.

Nhân cà hai vế (5.6) với một toán tử B. Nếu ta chọn B = A‘! thì (5.0) viêt được về dạng : Jtl_ a .7) Sơ đồ (5-7) là sơ đồ sai phân của bài toán không dừng tổng quát : Đạp + Ao=f .8) Ba Ta có thể chọn B dể bài toán hội tụ nhanh theo sơ đồ (5. Việc chọn B phụ thuộc vào toán tử A_. Trên cơ sở phương pháp trùng (5.7) ta xây dựng phương pháp tach [8].

; Gia su ta cân giải bài toán : Ap=f (5.9) Vol todn tir: A= b3 Ag a và hàm f đã cho trước.9) bằng phương pháp trùng (5.7) với B được chọn là : B=TÍ(E+Š A, ) (5.7) ta được : 4] : J -o! ME +E Ag) 2 © 4 gi =f a 2 Tt Ta viết phương trình này về dạng : 155 (E+2Ai)(E+SAs).11) Ta ký hiệu : Fi ==(Ao! -f) Ta gọi : 1 en =(E+2Aas).(E+3An)(o"" - 93) thi ta viét (5.11) vé dang : 1 (E +Eai)era =-t.FÌ Tương tự vế trái của (5.11) chia thành các toán tử sau : fi ; i (E+zAa)}&”" =k” n pitt agi sett | (5.12) là các bước của quá trình lặp. Từng phương trình trong hệ này có cấu trúc đơn giản vì nó là một toán tử thành phần trongtoán tử A. Ta xét bài toán không dừng mô tả bằng phương trình : Ø9? +Ag=fAo= at (5.13) Với điều kiện ban đầu : 156 @(O.14) Ta :hia khoảng thời gian thành các bước r = At và tìm nghiệm ở từm bước từ j đên j+1. Phương trinh (5.13) được gần đúng bằng phương trình sai phân hứu hạn : _ git! —@! 1 HE + Erg) —2 _—————— + Agi = fi 2 (5.15) ag Mệ cách gần đúng ta thay sơ đồ này bằng sơ đồ sau : .16) a Qa Ta hấy ngay nếu œ= 2 thì từ (5.

J; uf kệ 2 Tu: là ta được trường hợp riêng của (5. Ta thấy theo (5.16) để tv @ tim duoc gt! ta phai thực hiên 2n toán tử. Vậy mỗi toán. 1 tử sau khi tác động ta sẽ được.

Ký hiệu két qua tac là j+ antl ^ ' À oA : 1 * a động toánắ tử dau tién la j+ =— 2n Và toán tử thứ œ 2n Nhr vậy sơ đồ phân của (5.16) sẽ là : thế 3 giá) g an =(E-F Ansa).o%8 =o 0 Thông thường phương pháp tách được sử dung kết hợp với phương pháp “Dự báo - chính lý “. Ta sẽ xét phương pháp này. Phương trinh cho bài toán không dừng có dạng : T“+Aop=f (5.17) Điều kiện ban đầu là.17) sau nửa bước thời gian $ tức là tjstst. 1 Jv t -tiat j+ J°2 Nin _ bằng phương pháp tách.

Trong khoảng từ tị đến to phuong trinh (5.17) duoc gan đứng J 2 bằng sơ đồ , 1 ñ (E+EAu)e"? =øÌ +5602 (5.18) œ=l Thực vậy, ta biết : n T 1 t? H(E+3As) =E+2.18) ta được : , 1 gẺ 5 _@i jet jad : +A.20) gần đúng phương trình (5.17) đến bước thời gian t 1 Vo bac IA 1. win J Ta vết (5.18) về dạng các phương trình tương tự ký hiệu ở phần trê: : ¬"+— : J†?= ¬ ( EE tr+ Al ) © "38 = er gì +5a. f 2 Phuong irinh nay tương đương với sơ đồ : ¬-.22) ; %đ RỊA - J 2n 159 Hay : in 2 = eS2n jes ] ` - +Ayn.23) 2 Khi f=0 phương trình (5.24) Phương trinh này theo (5.23) có thể tách thành hệ : OQ | 23 ai TÂI @¡=0_ với @i(tj}=9; đọ “a tg 7 =0 VỚI s:(0)=|t | J*5 On ôt +An.0n=0 VỚI as @n(tj}=®n-I "m (5.25) giúp ta xác định được @ 2 dé xác định git! ta sử dụng sơ đỗ chỉnh lý : JtÌ_—_ 3 ‘41 + +A.26) T Như vậy ta tìm được nghiệm của phương trình (5.24) bằng phương pháp kết hợp phương pháp tách và phương pháp “ dự báo - chính lý “. & 160 $6 Phương trỉnh vận chuyền thực thê theo quỹ đạo Trong các quá trình xây ra trong khí quyển nếu nguồn của các thực thê bằng không thi biến đôi địa phương của đại lượng này hoàn toan xác định bởi vận chuyền thực thể theo quỹ đạo của nó.

Phương trinh mô tả biến đổi thực thê @ theo quỹ đạo sẽ là : Op op. a Theo phương pháp tách ở trên ta giải (6.1) trong khoảng từ tị đến t_¡ dược chia thành 3 phương trình : J+5 Táthạc =0 ailtij=9 OP} Op 1 _ Vem) 902 _.2) Ba phương trình trong hệ (6. 2) giải tương tự như nhau nên ta nghiên cứu cách giải phương trình thứ nhất. Trong phương trình này u coi như đã biết.

này biến đổi theo không gian và thời gian và đổi dấu trong miễn tìm nghiệm nên gây khó khăn lớn cho việc xây dựng sơ đồ tính ổn định. Trong khoảng từ tị đến t,¡ phương trình đầu của (6.2) được is 2 gần đúng bằng sơ đồ dưới đây. Ta bỏ chỉ số 1, ký hiệu K là thư tự điêm theo Ox : J+. j+] : © 2_@ 2 khi py, >0 vn i i (6.T Hk = Ax me! 2 Phuong trinh (6.3) ta viét lai vé dang : | a | | TA ÔÔỒ 6s.4) Ta ký hiệu các hệ số của phương trình (6.4) : ak =|Hk|* Hk bự =1+|Ðk| (6.5) cx =|Hk|—Hk g=2.0j Thì phương trình này viết về dạng : | 1 ^ j*2 rs j*2 Ak-0L-1 —2Ðk.6) Phương trình (6.6) giải bằng phương pháp truy duổi.

Điều kiện đê nghiệm của phương trình giải bằng phương pháp này 61 dinh là các hệ số của phương trinh thoà mãn điều kiện : ay +c, <2.7) Điều kiện này phương trình (6.6) luôn thoà mãn vi ta thay (6.7) thi luôn được bât đăng thức đúng. Ta tim nghiện của (6.6) băng phương pháp truy duôi. Giả thiết răng có sự phụ thuộc sau của các nghiệm : 0¿_¡ = ÄXzy.8) Ta thay @,_; từ (6.6) sẽ tim được : 162 Ck ar Yx + fy => —— x= 6.9 Pk 2b, —a,Xx ma ) So sánh (6. 9) ta thấy ngay : Xa.

k*l” = ——=—Ck 2b, -avXk ay Yk + f == 6.10 Yk 2b, —-AkXk ( ) Biểu thức (6.9) viết lại về đạng : k =Xk+I-®k+] + Yk+i (6.11) Theo điều kiện biên của ọ ta tìm được Xị và Y¡.10) ta tm được : X7,X3, ". Xn Yo,Y3, 05 Yn Theo công thức (6.11) và giá trị biên @, ta tìm được x (k=n-l,.,l ) Như vậy ta tìm được nghiệm của phương trình đầu của hệ (6. Quá trình được lặp lại theo sơ đồ sau : , 1 .12) Dp BH = ~z Ai AS BÀ Đề tÌm giá trị @*Ì ta dùng sơ đồ chỉnh lý : ^ git! =) ~At.13) 163 Ở đây A' và A2 là ký hiệu gần đúng toán tử A với độ chính xác bậc I và bậc 2. Sơ đồ dự báo của Martruc G.

dựa trên hệ phương trình đầy đủ giải bằng phương pháp tách Trong mô hình đã sử dụng hệ phương trình đầy đủ trong hệ toa độ x, y, p, t hệ phương trinh có dạng [1, 2] : du_, OH —--fV=-g——+—-.———_— ô gˆKP?ôu dt Ox Op R272 Op. dv OH ô g 2 —- +Éu=-g——+—.——— KP” 2 ây dt Say dp RẺT2 Op dT RT(ya-y)t_ 6 g°KP’Or. dt g P Op R27? Op Cp ôu —+—+—=0 Ov at (7.1 ôx "3y "ôp ) __# OH T=-25 dq" _ (i) 6 g°KP? al) dt ÔP R2T2 ap da\2) _ ll) _ l2) „ .P2 2q) dt Op R2?T7 Op r0) - -œi|aU _ am() |at” | (7.H là đô lệch của nhiệt độ và độ cao mặt đăng áp khỏi giá trị chuân của nó. 7 là giá trị nhiệt độ chuẩn.- đ„| 7) là đô ầm riêng cực đại ở nhiệt độ 7.

œ1) là đô Âm riêng, đ?) là độ chứa nước riêng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ