Giáo trình Đầu tư Quốc tế - PGS. Vũ Chí Lộc - Đại học Ngoại thương

Giáo trình đầu tư quốc tế toàn diện, cung cấp kiến thức từ cơ bản đến nâng cao. Phân tích chiến lược, xu hướng thị trường và cơ hội đầu tư toàn cầu.

Trường đại học

Đại học Ngoại Thương

Chuyên ngành

Đầu tư quốc tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2011

415
0
0

Phí lưu trữ

75 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về giáo trình đầu tư quốc tế

Giáo trình đầu tư quốc tế do Trường Đại học Ngoại thương biên soạn, chủ biên là PGS. Vũ Chí Lộc, xuất bản tháng 6/2011. Tài liệu gồm tám chương. Nội dung trải dài từ giới thiệu môn học đến mua lại và sáp nhập trên thế giới. Giáo trình trang bị kiến thức nền tảng về đầu tư quốc tế. Người học hiểu rõ khái niệm, đặc điểm và cách phân loại đầu tư. Các lý thuyết cơ bản được trình bày mạch lạc. Học thuyết MacDougall - Kemp giải thích lợi nhuận cận biên của vốn. Lý thuyết vòng đời sản phẩm của Vernon mô tả dòng dịch chuyển sản xuất. Lý thuyết Chiết trung của Dunning kết hợp ba lợi thế then chốt. Giáo trình còn phân tích tác động của FDI tới nước chủ đầu tư và nước nhận đầu tư. Xu thế vận động của dòng vốn quốc tế được cập nhật theo từng giai đoạn. Tài liệu phù hợp cho sinh viên kinh tế và người nghiên cứu thương mại quốc tế. Cấu trúc rõ ràng giúp người học tiếp cận từng vấn đề theo trình tự logic. Đây là tài liệu tham khảo cốt lõi của chuyên ngành.

1.1. Cấu trúc và đội ngũ biên soạn giáo trình

Giáo trình đầu tư quốc tế quy tụ nhiều giảng viên Đại học Ngoại thương. PGS. Vũ Chí Lộc giữ vai trò chủ biên và viết hai chương đầu. TS. Vũ Thị Kim Oanh phụ trách các hình thức cơ bản của đầu tư quốc tế. TS. Nguyễn Thị Việt Hoa viết về tự do hóa đầu tư. ThS. Phạm Thị Mai Khanh trình bày vai trò các TNC. ThS. Trần Thị Ngọc Quyên soạn hiệp định đầu tư quốc tế. Tám chương được chia rõ ràng theo chuyên môn từng tác giả. Cách phân công này bảo đảm chiều sâu học thuật cho mỗi nội dung.

1.2. Đối tượng và mục tiêu của môn học

Môn học đầu tư quốc tế hướng tới sinh viên ngành kinh tế và kinh doanh quốc tế. Mục tiêu là cung cấp kiến thức nền về dòng vốn dịch chuyển qua biên giới. Người học nắm vững khái niệm đầu tư và đầu tư nước ngoài. Phạm vi nghiên cứu bao gồm các lý thuyết, môi trường và hình thức đầu tư. Giáo trình cũng hướng dẫn phương pháp học và đánh giá kết quả. Kết thúc môn học, người học phân tích được tác động của FDI. Họ hiểu xu hướng vận động của vốn quốc tế trong thực tiễn hiện nay.

II. Phân tích các vấn đề trong đầu tư quốc tế

Đầu tư quốc tế đặt ra nhiều vấn đề cần phân tích kỹ. Khái niệm đầu tư được nhìn nhận từ nhiều góc độ. Samuelson và Nordhaus xem đầu tư là sự hy sinh tiêu dùng hiện tại để tăng tiêu dùng tương lai. Wikipedia định nghĩa đầu tư là tích lũy tài sản nhằm sinh lời về sau. Econterms nhấn mạnh việc dùng nguồn lực để tăng năng lực sản xuất. Điểm chung là tính sinh lợi. Chủ đầu tư phải bỏ ra nguồn lực như tiền, lao động và máy móc. Các nguồn lực này không phục vụ tiêu dùng hiện tại. Chúng phục vụ sản xuất, kinh doanh hoặc thị trường tài chính. Vấn đề lớn là rủi ro dòng vốn dịch chuyển. FDI phân bố không đều giữa các quốc gia. Dòng vốn vào và ra chênh lệch rõ rệt. Các TNC chi phối phần lớn hoạt động đầu tư. Hình thức M&A ngày càng chiếm ưu thế. Lĩnh vực đầu tư thay đổi sâu sắc theo thời gian. Những vấn đề này đòi hỏi khung lý thuyết vững chắc. Giáo trình giúp người học nhận diện và lý giải các thách thức đó.

2.1. Khái niệm và đặc điểm của đầu tư

Đầu tư là việc sử dụng nguồn lực để thu về lợi ích lớn hơn. Đặc điểm cốt lõi là tính sinh lợi và tính dài hạn. Chủ đầu tư chấp nhận hy sinh tiêu dùng hiện tại. Họ kỳ vọng thu nhập cao hơn trong tương lai. Nguồn lực gồm tiền, tài nguyên, sức lao động và thiết bị. Các nguồn lực này phục vụ sản xuất hoặc thị trường tài chính. Đầu tư luôn gắn liền với rủi ro. Lợi ích càng cao thì rủi ro càng lớn. Đặc điểm này chi phối toàn bộ quyết định của nhà đầu tư quốc tế.

2.2. Xu thế vận động của FDI trên thế giới

Dòng vốn FDI biến động mạnh qua từng giai đoạn. Giai đoạn 1990-2000 tăng trưởng nhanh. Giai đoạn 2001-2003 suy giảm rõ rệt. Từ 2004 đến 2007 dòng vốn phục hồi mạnh mẽ. Sau năm 2007 lại có dấu hiệu sụt giảm. FDI phân bố không đều giữa các quốc gia. Các TNC giữ vai trò chi phối chủ đạo. Phần lớn vốn được thực hiện qua hình thức M&A. Lĩnh vực đầu tư chuyển dịch sâu sắc sang dịch vụ và công nghệ. Nhận diện xu thế này giúp dự báo dòng vốn tương lai.

III. Phương pháp và lý thuyết đầu tư quốc tế

Giáo trình cung cấp nhiều lý thuyết để lý giải đầu tư quốc tế. Mỗi lý thuyết soi sáng một khía cạnh khác nhau. Học thuyết MacDougall - Kemp dựa trên lợi nhuận cận biên của vốn. Vốn dịch chuyển từ nơi thừa sang nơi thiếu. Lợi nhuận cận biên cao thu hút dòng vốn vào. Lý thuyết vòng đời quốc tế của sản phẩm do Vernon đề xuất. Sản phẩm trải qua các giai đoạn từ đổi mới đến chuẩn hóa. Sản xuất dịch chuyển dần sang các nước có chi phí thấp. Vernon thừa nhận lý thuyết có hạn chế khi khoảng cách công nghệ thu hẹp. Các nhà kinh tế bổ sung thêm chi phí ngoài lao động để hoàn thiện. Lý thuyết Chiết trung của Dunning ra đời năm 1977. Lý thuyết kết hợp ba lợi thế quan trọng. Đó là lợi thế quyền sở hữu, lợi thế địa điểm và lợi thế nội bộ hóa. Doanh nghiệp nên chọn FDI khi cả ba yếu tố được thỏa mãn. Phương pháp tiếp cận đa lý thuyết giúp người học phân tích toàn diện. Khung lý thuyết này là nền tảng cho mọi nghiên cứu sau này.

3.1. Lý thuyết vòng đời quốc tế của sản phẩm Vernon

Raymond Vernon xây dựng lý thuyết vòng đời quốc tế của sản phẩm. Sản phẩm mới đầu tiên ra đời tại nước phát triển như Mỹ. Khi sản phẩm chuẩn hóa, sản xuất chuyển sang nước chi phí thấp. Quá trình này lý giải dòng FDI giữa các quốc gia. Vernon thừa nhận lý thuyết có hạn chế. Khi khoảng cách công nghệ và thu nhập thu hẹp, sức giải thích giảm. Các nhà kinh tế mở rộng giả thuyết bằng cách thêm chi phí khác. Họ giải thích FDI của tất cả các nước phát triển một cách đầy đủ hơn.

3.2. Lý thuyết Chiết trung của Dunning

Dunning đề xuất lý thuyết Chiết trung từ năm 1977. Lý thuyết kết hợp ba nhóm giả thuyết quan trọng. Đó là tổ chức doanh nghiệp, nội bộ hóa và lợi thế địa điểm. Lý thuyết trả lời vì sao doanh nghiệp chọn đầu tư trực tiếp. Doanh nghiệp có thể xuất khẩu hoặc cấp phép công nghệ thay thế. Tuy nhiên FDI được chọn khi đem lại lợi ích tối ưu. Điều kiện là cả ba lợi thế cùng được thỏa mãn. Đó là quyền sở hữu, địa điểm và nội bộ hóa. Khung phân tích này được ứng dụng rộng rãi.

IV. Kết luận và ứng dụng giáo trình đầu tư quốc tế

Giáo trình đầu tư quốc tế là tài liệu nền tảng giá trị. Nội dung bao quát từ lý thuyết đến thực tiễn. Người học nắm vững khái niệm, đặc điểm và phân loại đầu tư. Các lý thuyết MacDougall, Vernon và Dunning được trình bày hệ thống. Tác động của FDI tới các nhóm nước được phân tích rõ. Giáo trình giúp sinh viên hình thành tư duy phân tích chặt chẽ. Kiến thức này ứng dụng trực tiếp vào nghiên cứu chính sách. Nhà hoạch định chính sách dùng nó để thu hút vốn đầu tư. Doanh nghiệp dùng nó để quyết định mở rộng ra nước ngoài. Khung lý thuyết Chiết trung hỗ trợ đánh giá lợi thế đầu tư. Người học hiểu rõ vai trò chi phối của các TNC. Họ nhận diện xu hướng M&A toàn cầu. Giáo trình cũng là cầu nối giữa lý thuyết và thực hành. Tài liệu phù hợp cho cả học tập lẫn nghiên cứu chuyên sâu. Giá trị của giáo trình bền vững theo thời gian. Đây là điểm khởi đầu vững chắc cho người theo đuổi lĩnh vực đầu tư quốc tế.

4.1. Giá trị học thuật của giáo trình

Giáo trình đầu tư quốc tế mang giá trị học thuật cao. Nội dung được biên soạn bởi đội ngũ giảng viên giàu kinh nghiệm. Mỗi chương đào sâu một chủ đề chuyên biệt. Cách trình bày logic giúp người học dễ tiếp thu. Các lý thuyết kinh điển được hệ thống hóa rõ ràng. Tài liệu cung cấp câu hỏi ôn tập sau mỗi chương. Danh mục tham khảo phong phú hỗ trợ nghiên cứu mở rộng. Giáo trình trở thành tài liệu cốt lõi của chuyên ngành. Giá trị học thuật được khẳng định qua thời gian sử dụng.

4.2. Ứng dụng thực tiễn trong nghiên cứu và chính sách

Kiến thức từ giáo trình ứng dụng rộng trong thực tiễn. Nhà hoạch định chính sách dùng nó để thiết kế ưu đãi đầu tư. Doanh nghiệp tham khảo để quyết định chiến lược ra nước ngoài. Lý thuyết Chiết trung hỗ trợ phân tích lợi thế địa điểm. Người nghiên cứu áp dụng khung phân tích vào đề tài cụ thể. Sinh viên vận dụng kiến thức vào luận văn và thực tập. Hiểu biết về FDI giúp đánh giá môi trường đầu tư. Tài liệu kết nối lý thuyết với bối cảnh kinh tế hiện đại một cách thiết thực.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

21/04/2026

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Giới thiệu về môn học Đầu tư quốc tế. Tổng quan về đầu tư quốc tế. Chương này cung cấp cho người học những khái niệm cơ bản, lịch sử phát triển, xu hướng vận động và các lý thuyết về đầu tư quốc tế; 3 GIỚI THIỆU VỀ MÔN HỌC ĐẦU TƯ QUỐC TẾ - Chương 3.

Môi trường đầu tư quốc tế. Chương 3 sẽ nghiên cứu nội dung của môi trường đầu tư và chính sách cải thiện môi trường đầu tư của các quốc gia; đồng thời cũng nghiên cứu và so sánh môi trường đầu tư của Việt Nam trên cơ sở nghiên cứu môi trường đầu tư của các nước khu vực Châu Á. Tự do hoá đầu tư và các khu vực đầu tư tự do. Chương 4 sẽ nghiên cứu xu hướng tự do hoá đầu tư trên thế giới cùng với xu hướng tự do hoá thương mại; đồng thời cũng nghiên cứu một số khu vực đầu tư tự do điển hình trên thế giới như AIA (Khu vực đầu tư Asean); - Chương 5.

Các hiệp định đầu tư quốc tế. Chương 5 chủ yếu tập trung nghiên cứu các nguyên tắc và nội dung cơ bản của hiệp định đầu tư quốc tế. Các hình thức cơ bản của đầu tư quốc tế. Chương này nghiên cứu khái niệm, đặc điểm, nguồn gốc và xu hướng vận động của 4 hình thức cơ bản của đầu tư quốc tế như: ODA, FDI, FPI và Tín dụng tư nhân quốc tế.

Các TNC trong hoạt động đầu tư quốc tế Chương 7 nghiên cứu vai trò và chính sách đầu tư toàn cầu của các tập đoàn TNCs; đồng thời cũng nghiên cứu kinh nghiệm của một số quốc gia trong thu hút và quản lý nguồn vốn và nguồn công nghệ của các TNCs. Mua lại và sáp nhập (M&A) trên thế giới. Trong những năm gần đây M&A rất phổ biến trong hoạt động đầu tư quốc tế, do đó chương này sẽ nghiên cứu khái niệm, phân loại và lợi ích của hình thức đầu tư M&A và một số lý thuyết về M&A trên thế giới.5 Tài liệu học tập: - Giáo trình: 4 GIỚI THIỆU VỀ MÔN HỌC ĐẦU TƯ QUỐC TẾ + Đầu tư nước ngoài do PGS.TS Vũ Chí Lộc chủ biên; + Giáo trình đầu tư quốc tế do PGS.TS Vũ Chí Lộc chủ biên. - Sách tham khảo: + Luật Đầu tư của Việt Nam (Quốc hội ban hành năm 2005); + Nghị định của Chính phủ sô 108/2006/NĐCP Quy định chi tiết Luật Đầu tư năm 2005.

+ Các khía cạnh kinh tế và pháp lý của Đầu tư trực tiếp nước ngoài – UNCTAD 2007 (Phạm Thị Mai Khanh – Giảng viên Đại học Ngoại thương -biên dịch) + Các vấn đề chủ yếu về đầu tư (tài liệu dịch của FTU). + Một số nội dung cơ bản của các Hiệp định đầu tư quốc tế (Vụ Pháp chế - Bộ Kế hoạch và Đầu tư). + Lịch sử các học thuyết kinh tế. + Các sách, tài liệu tham khảo bằng tiếng Việt và Tiếng Anh do Bộ môn quy định.6 Phương pháp, hình thức kiểm tra - đánh giá kết quả học tập học phần 1.1 Phương pháp đánh giá Phương pháp đánh giá Số lần Trọng số [%] Chuyên cần (đi học đầy đủ, chuẩn bị 8 10% bài tốt và tích cực thảo luận, …); Kiểm tra giữa kỳ 1 10% Thực hành 2 5% Thảo luận 4 5% Tiểu luận 1 5% Bài tập nhóm 1 5% 5 GIỚI THIỆU VỀ MÔN HỌC ĐẦU TƯ QUỐC TẾ Thi kết thúc học phần 60% 1.2 Phân bổ thời gian A: Lý thuyết (trên lớp) B: Bài tập/Thải luận/Thực hành (Trên lớp) C: Tự học/ Tự nghiên cứu (Ở nhà) Nội dung chi tiết học phần A B C Chương 2.

Tổng quan về đầu tư quốc tế 2.1 Khái niệm và đặc điểm của đầu tư 2.2 Khái niệm và đặc điểm của đầu tư quốc tế, đầu tư nước ngoài 2.3 Một số lý thuyết về đầu tư quốc tế 7 2.1 Sơ lược về các lý thuyết về đầu tư quốc tế 2.2 Học thuyết MacDougall - Kemp (Học thuyết lợi nhuận cận biên của vốn - Marginal Product of Capital Hypothesis) 2.3 Lý thuyết về vòng đời quốc tế của sản phẩm (International 9 6 0 product life cycle - IPLC) của Raymond Vernon 2.4 Lý thuyết Chiết trung của Dunning về sản xuất quốc tế (Dunning’s Eclectic theory of international production) 2.4 Tác động của đầu tư quốc tế 2.1 Mô hình đánh giá tác động chung của FDI 2.2 Tác động của đầu tư quốc tế đối với nước chủ đầu tư 2.3 Tác động của FDI đối với nước nhận đầu tư 6 GIỚI THIỆU VỀ MÔN HỌC ĐẦU TƯ QUỐC TẾ 2.5 Xu thế vận động của FDI trên thế giới trong những năm gần đây 2.6 Những xu hướng mới của ODA trên thế giới Chương 3. Môi trường đầu tư quốc tế.1 Khái niệm về môi trường đầu tư và sự cần thiết nghiên cứu môi trường đầu tư quốc tế 3.2 Các yếu tố cấu thành môi trường đầu tư của một quốc gia 3.1 Khung chính sách 3.2 Các yếu tố kinh tế 3.3 Yếu tố tạo điều kiện thuận lợi cho kinh doanh 3.4 Nghiên cứu môi trường đầu tư quốc tế dưới góc độ quan 3 3 3 tâm của nhà đầu tư nước ngoài 3.5 Cách tiếp cận khác 3.3 Nghiên cứu môi trường đầu tư của một số nước trong khu vực 3.1 Môi trường đầu tư của Trung Quốc 3.2 Môi trường đầu tư quốc tế của Hàn Quốc 3.3 Môi trường đầu tư quốc tế của Việt Nam 3.4 So sánh môi trường đầu tư quốc tế của Việt Nam với môi trường đầu tư quốc tế các nước trong khu vực Chương 4. Tự do hoá đầu tư và các khu vực đầu tư tự do.1 Xu hướng tự do hoá đầu tư 3 0 3 4.1 Khái niệm và nội dung tự do hoá đầu tư 4.2 Tự do hoá đầu tư - xu thế tất yếu trong điều kiện toàn cầu 7 GIỚI THIỆU VỀ MÔN HỌC ĐẦU TƯ QUỐC TẾ hoá 4.3 Xu hướng tự do hoá đầu tư ở các nước và trên thế giới 4.2 Những bước tiến mới trong chính sách FDI 4.1 Cấp quốc gia 4.2 Cấp quốc tế 4.3 Các khu vực đầu tư tự do 4.1 Khu vực đầu tư ASEAN (AIA) 4.2 Khu vực đầu tư EU (EIA) 4.3 Khu vực đầu tư Bắc Mỹ (NAIA) 4.4 Xu hướng liên kết Đông Á và ý tưởng về Khu vực đầu tư Đông Á 4.4 Nhận xét rút ra từ việc nghiên cứu quá trình tự do hóa đầu tư trên thế giới Chương 5. Hiệp định đầu tư quốc tế.1 Bản chất và mục đích Hiệp định Đầu tư Quốc tế 5.2 Nội dung của các hiệp định đầu tư quốc tế 5.1 Định nghĩa “đầu tư” và định nghĩa “nhà đầu tư” 5.2 Các điều khoản nhằm mục đích tự do hoá đầu tư 3 0 3 5.3 Các điều khoản nhằm mục đích bảo hộ đầu tư 5.3 Phân loại hiệp định đầu tư quốc tế 5.4 Vai trò của việc ký kết IIAs 5.5 Xu hướng ký kết IIAs 8 GIỚI THIỆU VỀ MÔN HỌC ĐẦU TƯ QUỐC TẾ 5.6 Một số điểm các nước cần lưu ý khi tham gia vào IIAs 5.7 Một số hiệp định đầu tư quan trọng mà Việt Nam đã tham gia Chương 6.

Các hình thức cơ bản của đầu tư quốc tế 6.1 Hỗ trợ phát triển chính thức (ODA) 6.2 Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) 3 3 0 6.3 Đầu tư chứng khoán nước ngoài (FPI) 6.4 Tín dụng tư nhân quốc tế Chương 7. Các TNCs trong hoạt động đầu tư quốc tế 7.1 Khái niệm về TNC 7.2 Chiến lược hoạt động của các TNC 7.1 Phân loại theo mức độ hội nhập các chức năng của sản xuất quốc tế 7.2 Phân loại theo phạm vi địa lý của chiến lược sản xuất quốc tế 7.3 Vai trò của các TNC trong kinh tế toàn cầu và đầu tư quốc tế 3 0 3 7.4 Tác động của TNC đối với nước nhận đầu tư là nước đang phát triển 7.5 Hoạt động đầu tư của các TNC tại một số quốc gia 7.4 Một số nước ASEAN 9 GIỚI THIỆU VỀ MÔN HỌC ĐẦU TƯ QUỐC TẾ Chương 8. Mua lại và sáp nhập (M&A) trên thế giới.1 Theo quan hệ dây chuyền sản xuất kinh doanh 8.2 Theo cách thức tài trợ 8.3 Các phương pháp tiến hành hoạt động M&A 3 3 0 8.4 Lợi ích đối với doanh nghiệp (công ty) khi thực hiện M&A 8.5 Nguyên nhân thất bại của một số thương vụ M&A trên thế giới 8.6 Khi nào nên lựa chọn M&A thay cho đầu tư mới 8.7 Tổng hợp các nghiên cứu về M&A qua biên giới 1.3 Tiến độ giảng dạy Chương giới thiệu sẽ thực hiện trong 1g buổi đầu tiên giảng chương 2. Buổi Nội dung chính Yêu cầu SV chuẩn bị trước khi lên lớp 1+2+3+ Chương 2.

Tổng quan về đầu tư quốc tế - Đọc Giáo 4 2.1 Khái niệm và đặc điểm của đầu tư trình chương 2 và Lịch sử các 2.2 Khái niệm và đặc điểm của đầu tư quốc tế, đầu tư học thuyết kinh nước ngoài tê.3 Một số lý thuyết về đầu tư quốc tế 7 trình chương 6 10 GIỚI THIỆU VỀ MÔN HỌC ĐẦU TƯ QUỐC TẾ 2.1 Sơ lược về các lý thuyết về đầu tư quốc tế - Chuẩn bị câu 2.2 Học thuyết MacDougall - Kemp (Học thuyết lợi hỏi thảo luận. nhuận cận biên của vốn - Marginal Product of Capital Hypothesis) 2.3 Lý thuyết về vòng đời quốc tế của sản phẩm (International product life cycle - IPLC) của Raymond Vernon 2.4 Lý thuyết Chiết trung của Dunning về sản xuất quốc tế (Dunning’s Eclectic theory of international production) 2.4 Tác động của đầu tư quốc tế 2.1 Mô hình đánh giá tác động chung của FDI 2.2 Tác động của đầu tư quốc tế đối với nước chủ đầu tư 2.3 Tác động của FDI đối với nước nhận đầu tư 2.5 Xu thế vận động của FDI trên thế giới trong những năm gần đây 2.6 Những xu hướng mới của ODA trên thế giới 5+6+7 Chương 3. Môi trường đầu tư quốc tế. Đọc Giáo trình 3.1 Khái niệm về môi trường đầu tư và sự cần Đầu tư Quốc tế, chương 3, thiết nghiên cứu môi trường đầu tư quốc tế chuẩn bị các 3.2 Các yếu tố cấu thành môi trường đầu tư của câu hỏi thảo một quốc gia luận tại các tổ.1 Khung chính sách 11 GIỚI THIỆU VỀ MÔN HỌC ĐẦU TƯ QUỐC TẾ 3.2 Các yếu tố kinh tế 3.3 Yếu tố tạo điều kiện thuận lợi cho kinh doanh 3.4 Nghiên cứu môi trường đầu tư quốc tế dưới góc độ quan tâm của nhà đầu tư nước ngoài 3.5 Cách tiếp cận khác 3.3 Nghiên cứu môi trường đầu tư của một số nước trong khu vực 3.1 Môi trường đầu tư của Trung Quốc 3.2 Môi trường đầu tư quốc tế của Hàn Quốc 3.3 Môi trường đầu tư quốc tế của Việt Nam 3.4 So sánh môi trường đầu tư quốc tế của Việt Nam với môi trường đầu tư quốc tế các nước trong khu vực 8+9+10 Chương 4.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ