Giáo trình Đại số Hiện đại Phần 1 của GS. Nguyễn Tự Cường

Giáo trình đại số hiện đại phần 1 của Nguyễn Tự Cường cung cấp kiến thức cơ bản và nâng cao về đại số, phục vụ cho sinh viên và nghiên cứu.

Trường đại học

Viện Toán học, Viện KH&CN Việt Nam

Chuyên ngành

Đại số

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình đại học

2002

131
5
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về giáo trình Đại số hiện đại phần 1 của Cường

Giáo trình Đại số hiện đại phần 1 của tác giả Nguyễn Tự Cường là một tài liệu nền tảng, được biên soạn công phu dành cho sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh chuyên ngành toán. Cuốn sách này thuộc bộ sách "Toán cao cấp" do Viện Toán học chủ trì, nhằm đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng về sách tham khảo chuyên sâu bằng tiếng Việt. Nội dung sách không chỉ dừng lại ở việc cung cấp kiến thức cơ bản mà còn định hướng người đọc tới các vấn đề thời sự trong toán học hiện đại. Tác giả, với kinh nghiệm giảng dạy và nghiên cứu lâu năm, đã trình bày các khái niệm cấu trúc đại số theo một ngôn ngữ tổng quát và thống nhất. Điểm đặc biệt của giáo trình Đại số hiện đại phần 1 Nguyễn Tự Cường là cách tiếp cận từ những định nghĩa sơ khởi nhất, giúp người học không cần kiến thức chuyên sâu từ trước vẫn có thể theo dõi. Sách được chia thành các chương logic, bắt đầu từ lý thuyết tập hợp, sau đó đi sâu vào lý thuyết nhóm, vành và trường, và môđun. Mỗi chương đều có hệ thống bài tập chọn lọc, không chỉ để kiểm tra kiến thức mà còn mở rộng và bổ sung nhiều vấn đề lý thú. Với mục tiêu kép, vừa là giáo trình, vừa là sách tham khảo, cuốn sách của Nguyễn Tự Cường đã trở thành một tài liệu quý giá, làm cầu nối giữa kiến thức đại học và nghiên cứu sau đại học. Nó thể hiện rõ hai đặc trưng cốt lõi của toán học: tính trừu tượng và tính tổng quát, giúp người đọc nắm bắt được bản chất của các cấu trúc toán học phức tạp. Vì vậy, giáo trình Đại số hiện đại phần 1 này xứng đáng là một công cụ học tập và nghiên cứu không thể thiếu.

1.1. Mục tiêu và đối tượng của giáo trình Nguyễn Tự Cường

Mục tiêu chính của giáo trình Đại số hiện đại phần 1 được tác giả Nguyễn Tự Cường nêu rõ là "nhằm cung cấp các cấu trúc đại số cơ bản nhất mà không đòi hỏi người đọc phải có bất cứ kiến thức chuẩn bị về đại số nào trước đó". Đồng thời, cuốn sách hướng tới việc trình bày kiến thức dưới một ngôn ngữ hiện đại, thống nhất, nhấn mạnh tính phổ dụng của các khái niệm. Đối tượng chính mà sách hướng đến là các sinh viên cao họcnghiên cứu sinh ngành toán. Tuy nhiên, sách cũng là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên các lớp cử nhân tài năng và những ai muốn tìm hiểu sâu hơn về đại số đại cương. Cách trình bày từ đầu, định nghĩa rõ ràng từng khái niệm làm cho cuốn sách trở nên dễ tiếp cận với một phổ độc giả rộng hơn.

1.2. Về tác giả Nguyễn Tự Cường và bộ sách Toán cao cấp

Tác giả Nguyễn Tự Cường là một nhà toán học uy tín thuộc Viện Toán học, Viện Khoa học và Công nghệ Việt Nam, có nhiều kinh nghiệm trong giảng dạy và nghiên cứu. Cuốn sách này là kết quả của quá trình giảng dạy cho các lớp cao học và nghiên cứu sinh trong nhiều năm. Nó nằm trong bộ sách "Toán cao cấp" do Viện Toán học khởi xướng, dưới sự chủ biên của GS-TSKH Hà Huy Khoái. Bộ sách ra đời nhằm "làm phong phú thêm nguồn sách tham khảo và giáo trình đại học vốn có", đặc biệt tập trung vào các lĩnh vực đang phát triển mạnh của toán học hiện đại. Sự tham gia của các nhà toán học hàng đầu đảm bảo chất lượng học thuật và tính cập nhật cho toàn bộ sách.

II. Bí quyết vượt khó với giáo trình Đại số hiện đại phần 1

Đại số hiện đại là một lĩnh vực có tính trừu tượng cao, gây ra không ít khó khăn cho người mới bắt đầu. Các cấu trúc đại số như nhóm, vành, trường đòi hỏi một tư duy logic và khả năng tổng quát hóa mạnh mẽ. Một trong những thách thức lớn nhất là việc làm quen với ngôn ngữ định nghĩa, tiên đề và chứng minh chặt chẽ. Nhiều sinh viên cảm thấy bối rối trước các khái niệm không có hình dung trực quan. Giáo trình Đại số hiện đại phần 1 Nguyễn Tự Cường ra đời như một giải pháp hiệu quả cho vấn đề này. Cuốn sách không chỉ trình bày lý thuyết một cách hệ thống mà còn sử dụng một phương pháp tiếp cận sư phạm, đi từ những ví dụ cụ thể đến các khái niệm tổng quát. Tác giả Nguyễn Tự Cường đã khéo léo xây dựng nội dung, bắt đầu từ chương "Sơ lược về lý thuyết tập hợp" để thống nhất ký hiệu và thuật ngữ. Cách tiếp cận này giúp người đọc xây dựng một nền tảng vững chắc trước khi đi vào các cấu trúc phức tạp hơn. Việc giải quyết các bài tập cuối mỗi chương trong giáo trình Đại số hiện đại phần 1 cũng là một bí quyết quan trọng. Các bài tập này "không chỉ để người đọc giải nhằm tự kiểm tra sự tiếp thu những điều đã học, mà nhiều bài tập là những bổ sung hay mở rộng kiến thức chưa có trong sách".

2.1. Thách thức từ tính trừu tượng của các cấu trúc đại số

Tính trừu tượng là bản chất và cũng là thách thức lớn nhất của đại số hiện đại. Người học phải làm việc với các đối tượng toán học không thể hình dung bằng các giác quan thông thường. Ví dụ, khái niệm "nhóm" được định nghĩa bởi một tập hợp và một phép toán thỏa mãn các tiên đề, thay vì các con số cụ thể. Việc chuyển đổi từ tư duy tính toán sang tư duy cấu trúc là một rào cản tâm lý. Sách của Nguyễn Tự Cường giúp giảm bớt khó khăn này bằng cách đưa ra nhiều ví dụ minh họa ngay sau mỗi định nghĩa, từ các tập hợp số quen thuộc đến các cấu trúc phức tạp hơn, giúp liên kết cái trừu tượng với cái cụ thể.

2.2. Cách tiếp cận sư phạm trong sách của Nguyễn Tự Cường

Điểm mạnh của giáo trình Đại số hiện đại phần 1 nằm ở cách tiếp cận sư phạm. Tác giả không giả định người đọc đã có kiến thức nền tảng sâu rộng. Mọi khái niệm đều được "định nghĩa từ đầu". Cấu trúc sách được xây dựng theo một trình tự logic chặt chẽ: từ lý thuyết tập hợp làm nền móng, đến các cấu trúc代 số cơ bản. Việc sử dụng ngôn ngữ hiện đại, nhất quán và các ký hiệu chuẩn giúp người đọc dễ dàng theo dõi và tra cứu. Hơn nữa, việc nhấn mạnh mối quan hệ qua lại giữa các khái niệm giúp người học có cái nhìn tổng thể, thay vì chỉ học từng phần rời rạc.

III. Hướng dẫn nắm vững Lý thuyết tập hợp từ sách của Cường

Chương 1 của giáo trình Đại số hiện đại phần 1 Nguyễn Tự Cường có vai trò cực kỳ quan trọng, là chương mở đầu "nhằm mục đích thống nhất các ký hiệu và thuật ngữ được dùng trong suốt bài giảng". Việc nắm vững chương này là tiền đề để hiểu sâu các nội dung phía sau. Nội dung chương bao quát các khái niệm cốt lõi của lý thuyết tập hợp, bao gồm định nghĩa tập hợp, các phép toán trên tập hợp như hợp, giao, hiệu và tích Descartes. Phần tiếp theo trình bày về ánh xạ, một trong những khái niệm nền tảng nhất của toán học, với các định nghĩa về đơn ánh, toàn ánh và song ánh. Cuốn giáo trình Đại số hiện đại phần 1 này cũng đi sâu vào hai loại quan hệ hai ngôi quan trọng là quan hệ tương đươngquan hệ thứ tự. Các khái niệm này là chìa khóa để xây dựng các cấu trúc như nhóm thương, vành thương sau này. Một điểm đặc biệt của chương là phần cuối bàn về tiên đề chọn và các mệnh đề tương đương như Bổ đề Zorn hay Nguyên lý sắp thứ tự tốt. Tác giả đã cung cấp một chứng minh đầy đủ, điều mà theo ông là "chưa tìm thấy tài liệu bằng tiếng việt nào có chứng minh đầy đủ cho các tương đương này". Điều này cho thấy giá trị học thuật và tham khảo chuyên sâu của cuốn sách.

3.1. Các khái niệm cốt lõi Tập hợp Ánh xạ và Song ánh

Sách bắt đầu với khái niệm tập hợp, được mô tả một cách trực quan là "sự tụ tập những vật, những đối tượng hay những khái niệm toán học". Các phép toán cơ bản được giới thiệu một cách rõ ràng. Tiếp theo, khái niệm ánh xạ được định nghĩa chặt chẽ cùng với tập nguồn và tập đích. Tác giả phân loại chi tiết các loại ánh xạ, đặc biệt là song ánh, vốn là cơ sở để định nghĩa hai tập hợp có cùng lực lượng hay không. Các định lý quan trọng như Định lý Cantor-Bernstein cũng được trình bày và chứng minh, cho thấy sự tương đương về lực lượng giữa các tập hợp.

3.2. Phân tích Quan hệ tương đương và Quan hệ thứ tự

Phần này đi sâu vào hai loại quan hệ hai ngôi quan trọng. Quan hệ tương đương được định nghĩa qua ba tính chất: phản xạ, đối xứng và bắc cầu. Đây là công cụ cơ bản để phân hoạch một tập hợp thành các lớp tương đương. Ngược lại, quan hệ thứ tự (bộ phận, tuyến tính, thứ tự tốt) là nền tảng cho việc so sánh các phần tử trong một tập hợp. Sách cung cấp nhiều ví dụ minh họa, từ quan hệ chia hết trên tập số tự nhiên đến quan hệ bao hàm trên tập hợp các bộ phận của một tập hợp, giúp người đọc hiểu rõ bản chất của từng loại quan hệ.

3.3. Tiên đề chọn và các mệnh đề tương đương quan trọng

Đây là một phần nâng cao, thể hiện chiều sâu của giáo trình. Tiên đề chọn là một tiên đề nền tảng trong toán học hiện đại. Sách trình bày một cách hệ thống các mệnh đề tương đương với nó, bao gồm Nguyên lý sắp thứ tự tốt của Zermelo, Bổ đề Zorn và Nguyên lý cực đại Hausdorff. Việc đưa ra một lược đồ chứng minh đầy đủ (Tiên đề chọn => Bổ đề Zorn => Nguyên lý cực đại Hausdorff => Nguyên lý sắp thứ tự tốt => Tiên đề chọn) mang lại giá trị tham khảo lớn cho các nhà nghiên cứu và sinh viên cao học.

IV. Phương pháp học Nhóm Vành và Trường qua giáo trình này

Sau khi xây dựng nền tảng từ lý thuyết tập hợp, giáo trình Đại số hiện đại phần 1 Nguyễn Tự Cường đi vào các cấu trúc đại số cốt lõi, bắt đầu với lý thuyết nhóm (Chương 2), sau đó là vành và trường (Chương 3), và môđun (Chương 4). Phương pháp học hiệu quả nhất đối với các chương này là bám sát vào cấu trúc mà tác giả đã xây dựng: định nghĩa, ví dụ, tính chất cơ bản, các cấu trúc con, và các phép đồng cấu. Trong chương về nhóm, người học sẽ được làm quen với các khái niệm cơ bản như nhóm con, nhóm con chuẩn tắc, nhóm thương, và các định lý nền tảng như Định lý Lagrange. Một khái niệm hiện đại là phạm trù và hàm tử cũng được giới thiệu, "không những nhằm làm gọn hơn các định nghĩa về nhóm tự do, tích và đối tích trong nhóm, mà nó còn rất hữu ích cho tất cả các chương về sau". Đối với vành và trường, cuốn giáo trình Đại số hiện đại phần 1 này tiếp tục cách tiếp cận tương tự. Các khái niệm như iđêan, vành thương, đặc số của trường, vành đa thức được trình bày chi tiết. Việc hiểu rõ mối liên hệ giữa đồng cấu và cấu trúc con (nhóm con chuẩn tắc, iđêan) là chìa khóa để nắm vững toàn bộ lý thuyết. Cuối cùng, chương về môđun tổng quát hóa khái niệm không gian vector, là một bước quan trọng để tiếp cận đại số đồng điều và các lĩnh vực cao hơn.

4.1. Khám phá cấu trúc Nhóm và Định lý Lagrange cơ bản

Chương 2 giới thiệu cấu trúc nhóm từ định nghĩa cơ bản với ba tiên đề: kết hợp, phần tử đơn vị và phần tử nghịch đảo. Sách cung cấp nhiều ví dụ đa dạng, từ các nhóm số học đến các nhóm hoán vị. Các khái niệm quan trọng như nhóm con, cấp của một phần tử, và đặc biệt là Định lý Lagrange (nói rằng cấp của một nhóm con luôn là ước số của cấp của nhóm hữu hạn) được chứng minh chi tiết. Hiểu rõ định lý này là bước đầu tiên để phân loại các nhóm hữu hạn.

4.2. Tiếp cận Vành Trường và Vành đa thức chi tiết nhất

Chương 3 xây dựng cấu trúc vành và trường, là các tập hợp được trang bị hai phép toán. Khái niệm iđêan đóng vai trò tương tự như nhóm con chuẩn tắc, cho phép xây dựng vành thương. Sách phân tích các loại vành quan trọng như vành giao hoán, miền nguyên, và trường. Phần về vành đa thức là cực kỳ quan trọng, là cơ sở cho lý thuyết Galois và hình học đại số. Các khái niệm như vành Euclid, vành chính, vành Gauss được giới thiệu để nghiên cứu tính chia hết trong các vành tổng quát.

4.3. Tổng quan về Môđun và các ứng dụng liên quan

Môđun trên một vành là sự tổng quát hóa của không gian vector trên một trường. Chương 4 của giáo trình Đại số hiện đại phần 1 giới thiệu các định nghĩa cơ bản về môđun, môđun con, môđun thương, đồng cấu môđun. Các cấu trúc quan trọng như tổng trực tiếp, tích trực tiếp và đặc biệt là tích tenxơ được trình bày. Tích tenxơ là một công cụ mạnh, có ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực của toán học và vật lý lý thuyết. Việc nắm vững khái niệm môđun mở ra cánh cửa đến các chủ đề nâng cao hơn của đại số.

V. Ứng dụng thực tiễn từ giáo trình Đại số hiện đại Phần 1

Mặc dù đại số hiện đại mang tính trừu tượng cao, những kiến thức trong giáo trình Đại số hiện đại phần 1 Nguyễn Tự Cường lại có ứng dụng vô cùng rộng rãi và là nền tảng cho nhiều ngành khoa học khác. Ứng dụng trực tiếp và quan trọng nhất của cuốn sách là cung cấp một nền tảng lý thuyết vững chắc cho việc học tập và nghiên cứu toán ở bậc sau đại học. Không có kiến thức về nhóm, vành, trường, người học không thể tiếp cận các lĩnh vực như hình học đại số, topo đại số, lý thuyết số đại số hay đại số đồng điều. Hệ thống bài tập chọn lọc cuối mỗi chương chính là một công cụ ứng dụng hiệu quả. Việc giải bài tập giúp người đọc "tự kiểm tra sự tiếp thu những điều đã học" và rèn luyện kỹ năng chứng minh, một kỹ năng cốt lõi trong toán học. Nhiều bài tập còn là những kết quả quan trọng hoặc mở rộng lý thuyết, giúp người đọc đào sâu hơn vào vấn đề. Bên cạnh đó, các cấu trúc đại số được trình bày trong giáo trình Đại số hiện đại phần 1 còn là ngôn ngữ của vật lý lý thuyết hiện đại, đặc biệt trong cơ học lượng tử, lý thuyết hạt cơ bản (sử dụng lý thuyết nhóm để mô tả các đối xứng), và cả trong khoa học máy tính (mật mã học, lý thuyết mã hóa sử dụng các cấu trúc trường hữu hạn).

5.1. Hệ thống bài tập chọn lọc và vai trò củng cố kiến thức

Tác giả Nguyễn Tự Cường nhấn mạnh: "sẽ thực sự có ích nếu người đọc giải được nhiều bài tập". Hệ thống bài tập trong sách được thiết kế không chỉ để áp dụng lý thuyết mà còn để mở rộng nó. Giải bài tập giúp sinh viên chuyển hóa kiến thức thụ động từ việc đọc thành kiến thức chủ động. Đây là quá trình củng cố và đào sâu hiểu biết hiệu quả nhất, giúp làm rõ những điểm còn mơ hồ và phát triển tư duy trừu tượng. Nhiều bài tập có thể coi là những định lý nhỏ, giúp người học làm quen với công việc nghiên cứu khoa học.

5.2. Nền tảng cho nghiên cứu toán lý thuyết và sau đại học

Giáo trình Đại số hiện đại phần 1 là tài liệu không thể thiếu cho bất kỳ ai theo đuổi con đường nghiên cứu toán lý thuyết. Các khái niệm như môđun, tích tenxơ, phạm trù và hàm tử là ngôn ngữ cơ bản của toán học hiện đại. Việc nắm vững chúng từ cuốn sách này sẽ tạo ra một lợi thế lớn khi học các chuyên ngành hẹp hơn. Cuốn sách giúp xây dựng một nền móng vững chắc, cho phép các nghiên cứu sinh và nhà khoa học trẻ có thể đọc hiểu các bài báo khoa học, tham gia vào các vấn đề nghiên cứu thời sự một cách tự tin và hiệu quả.

21/07/2025
Giáo trình đại số hiện đại phần 1 nguyễn tự cường

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Sơ lược uề lý thuyết tập hợp 15 4. Dinh ly Cantor-Bernstein. Cho X,Y là hai tập hợp.

Nếu X tương đương uới một tập hợp con của V uà V tương đương tới một tập hợp con của X thì X tương đương tới Y. Theo giả thiết, tồn tại Xị C X và Yị C Y sao cho Xi~ VY, Yị ~ X. Giả sử ƒ : Y — X; là một song ánh. Vi X~Y,,Y, ~ Xo, suy ra X ~ Xo.

Vay, tồn tại một song ánh g : X — Xo. Đặt Xo = X và qua công thức truy chứng Xn+i = 0(Xa-¡) ta nhận được một dãy vô hạn các tập hợp lồng nhau X = Xo 2X1 2D X22 X3. Dựa vào cách xây dựng của Xa và tính song ánh của ø dễ dàng suy ra rằng (*) Xn-1\ Xn ~ Xn4i \ Xn42, 2 = 1,2,. dé gon cho viéc chimg minh ta dat tiép D=X{NX2NX3N.4 và (*) ta được (x) Dị ~ Da.

Bây giờ ta dễ thấy các tập hợp X, Xị có thể biểu diễn được như sau X=DUD,U (X41 \ X2) U (X3 \ X4) U(X; \ Xs)U. Một lần nữa áp dụng Chú ý 4.4 và (**) ta suy ra X ~ X\. Theo giả thiết ban đầu thì Xị ~ Y. Vậy X ~ Y và định lý được chứng minh hoàn toàn.

Sơ lược uề lý thuyết tập hợp 17 ho không rỗng những tập hợp con của X có tính chất: một tập hợp con A của X thuộc uào họ % khi uà chỉ khi mọi tập hợp con, hữu hạn phần tử của A thuộc %. Khi đó % chứa ít nhất một phần tử cực đại theo quan hệ bao hàm trong tập hợp. Ta sẽ chứng mình định lý theo lược đồ sau đây: Tiên đề chọn => (i)=> (ii) = (iñi)=œ(iv)=> Tiên đề chọn. mới, cần Tién dé chon ==> (i): Trước hết ta định nghĩa một vài thuật ngữ tốt A thiết cho chứng minh.

Một tập hợp con Ö của một tập hợp được sắp A|z <b}CB. được gọi là một đoạn của A, nếu với b€ B tùy ý, thì {z€ Bay gid, gid sit B là một đoạn của A và B # A.Vì A\B #0, tồn tại = {z € A |# < phần tử cực tiểu b trong tập hợp này. Ta dễ dàng suy ra B tập hợp 4 và ký bvà x # b}. Khi đó ta nó đoạn B được sinh bởi b trong hiệu B = [A,}].

Cho X là một tập hợp tùy ý. Theo Tiên Trở lại chứng minh tất cả các bộ phận của đề chọn ta có một ánh xạ ¿ xác định trên tập hợp X, sao cho với mỗi tập hợp con khác rỗng Y của X xác định một phần tử một tập hợp œ(Y) € Y. Ta gọi một tập hợp con A cia X là iối, nếu nó là được sắp thứ tự tốt và với mọi phần tử ø € 4 luôn có a = 9(X \[A, al). vì {@(X)} là một tập hợp Rõ ràng luôn tổn tại tập hợp con tốt trong X, hợp con tốt đều có con tốt của X.

Hơn nữa, ta nhận thấy rằng mọi tập tốt của X thì chúng phần tử cực tiểu là @(X). Vậy, néu A, B la hai tap hop la hợp của tất cả các đoạn có ít nhất một doan chung lA {y(X)}. Dat C đoạn chung của cả hai chung của hai tập hợp này. Dễ thấy rằng Ở là một với cả A và B.

Vì Œ là tập tập hợp A va B. Gia stt ring C không trùng ở phần đầu chứng mình hợp tốt của hai tập hợp 4 và B, nén theo nhận xét (X \C)} la mot doan C = [A, p(X \C)] = [B, o(X \C)]. Vay C! = CU{y tính cực chung của A và chứa thực sự đoạn C. Điều này mâu thuẫn với phải có một tập hợp là đoạn đại của Ơ.

Vậy, trong hai tập hợp tốt A và của tất cả các tập hợp con của tập hợp kia. Bây giờ với ký hiệu D là hợp tốt của X, ta sẽ chứng minh cũng là một tập hợp con tốt của X. Thật a,b phải nằm trong bai tập vậy, nếu a,b là hai phần tử tùy ý của D, thì 20 Giáo trình đại số hiện đại (ii) X \ (O;er4¿) = mer(X \ 4i). 2) Cho ƒ: X — Y là một ánh xạ và Œ, D là hai tập hợp con của Y.

Chứng minh các tính chất sau là đúng. 3) Cho ƒ: X —> Y vag: Y — Z là những song ánh. Chứng mỉnh rằng 9° f lại là song ánh và (go ƒ)”!= ƒ loa", 4) Cho f : X — X là một ánh xạ xác định trên tập hợp hữu hạn X. Chứng minh các mệnh đề sau là tương đương: (i) f Ja don ánh.

(ii) ƒ là toàn ánh. ö) Hãy xác định số các quan hệ tương đương trên một tập có nø phần tử. 6) Tính số phần tử của tập hợp 2Ã biết rằng X có n phần tử. 7) Chứng minh rằng tập hợp số tự nhiên N và tập hợp số hữu tỷ Q có cùng lực lượng.

8) Ký hiệu XY là tập hợp tất cả các ánh xạ từ tập hợp Y vào tập hợp X. Chứng minh rằng với 4 tập hợp tùy ý A,B,C, D thoả mãn tính chất A~BvàC ~D ta luôn có A2 ~ BP, 9) Ký hiệu 2Ÿ là tập hợp tất cả các tập hợp con của tập hợp X. Chứng mỉnh rằng lực lượng của hai tập hợp X và 2X là khác nhau. 10) Cho > là một quan hệ thứ tự bộ phận trên tập hợp X.

Chứng mình các mệnh đề sau đây là tương đương: () Mỗi tập hợp con khác rỗng Y của X chứa ít nhất một phần tử cực tiéu. Sơ lược uề lý thuyết tập hợp 21 (1) Mỗi xích giảm các phần tử của X + > xạ. đều dừng, tức tồn tại một số tự nhiên k sao cho #y = #Zk+1 =. Heng Phục | GIÁO TRÌNH ĐẠI SỐ HIỆN ĐẠI Nguyễn Tự Cường Viện Toán học, Viện KH&CN Việt Nam NHÀ XUẤT BẢN ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI Lời giới thiệu £ Ỉ rong những năm gân đây, nhu cẩu sách tham khảo tiếng Việt về toán của sinh viên các trường Đại học, nghiên cứu sinh, cản bộ nghiên cứu và ứng dụng toán học tăng lên rõ rệt.

Bộ sách "Toán cao cấp" của Viện Toản học ra đời nhằm góp phân đáp ứng yêu câu đó, làm phong phú thêm nguồn sách tham khảo và giáo trình đại học vốn có. lĩnh vực Bộ sách Toản cao cap sé bao gom nhiéu tập, đề cập đến hâu hết các hướng khác nhau của toán học cao cấp, đặc biệt là các lĩnh vực liên quan đến các đang phát triển mạnh của toán học hiện đại, có tâm quan trọng trong sự phái triển giả của bộ sách này là những người có lý thuyết và ứng dụng thực tiễn. Các tác học và sau đại học, đông thời là nhiều kinh nghiệm trong công tác giảng dạy đại những nhà toán học đang tích cực nghiên cứu. Vì thế, mục tiêu của các cuốn sách trong bộ sách này là, ngoài việc cung cắp cho người đọc những kiến thức cơ bản nhất, còn cỗ gắng hướng họ vào các vấn đề thời sự liên quan dén lĩnh vực mà cuốn sách đề cập dén.

Bộ sách Toản cao cắp có được là nhờ sự ủng hộ quý báu của Viện Khoa học và Công nghệ Việt Nam, đặc biệt là sự cổ vũ của Giáo sư Đặng Vũ Minh và Giáo sự su Nguyén Khoa Son. Trong viéc xuất bản Bộ sách, chúng tôi cũng nhận được giúp đỡ tận tình của Nhà xuất bản Đại học quốc gia Hà Nội. Nhiêu nhà toán học trong và ngoài Viện Toán học đã tham gia viêt, thâm định, góp ý cho bộ sách. Viện Toán học xin chân thành cảm ơn các cơ quan và cá nhân kê trên.

Do nhiều nguyên nhân khác nhau, Bộ sách Toán cao cấp chắc chắn còn rất nhiều thiểu sót. Chúng tôi mong nhận được ý kiên đóng góp của độc giả đề bộ sách được hoàn thiện hơn. Chủ tịch Hội đồng biên tập GS-TSKH Ha Huy Khoai MỤC LỤC Mo Dau. wee or ha 9 1.

Sơ lược về lý thuyết tập hợp 7 Chương §1. Tập hợp và các phép toán trên tập hop. Ánh xạ ¬ YG §3. ee ee ee h h hh h.

Tap hop tuong duong --- 6 6 ee et ts 13 §5. Tiên đề chọn và các mệnh để tương đương. Định nghĩa và vídụvềnhm. Nhóm con, Dinh ly Lagrange.

Nhóm con chuẩn tẮC. Đồng cấu nhóm. Pham triva ham tie 2 6 6 ee ee h h h nh 38 §6. Nhóm Abel hữu han sinh KV v22 4 4x3 + + x SĨ Baitap 2.

6 ee ee h h Rh h ch h 63 Chương 3. Vành, trường và vành đa thức 69 §1. Các định nghĩa và vídụ .- - ch nh nh 69 §2. Iđêan và đồng cấu vành.

- + h h h nh nh nh 79 84. Vanh da thite. Vanh GauB ww ee g h hh h h h h 95 Bài tập. g h h hhh h h h h nh th 101 Chương 4.

Các định nghĩa và vídụ. Téng va tich truc tp ee es 116 §4.) ee ee ee ts 121 85. Tich ten xd 6 6 ee 126 §6.Dãy khớp 2 6 6 ee ee h h h h hh h nh nợ 133 Bài tẬp. Q Q h h hhg hh hh t hỢ 141 Mở đầu Có thể nói rằng mọi ngành toán học hiện đại ngày nay trong quá trình phát triển đều cần tới các cấu trúc đại số và tất nhiên cả những hiểu biết sâu sắc về các cấu trúc này.

Điều này cũng dễ hiểu, vì ta biết rằng hai đặc trưng cơ bản nhất của toán học là tính trừu tượng và tính tổng quát, mà hai đặc tính này lại biểu hiện một cách rõ ràng nhất trong đại số. Đã có rất nhiều sách về đại số của các tác giả Việt Nam hoặc dịch từ tiếng nước ngoài được xuất bản ở Việt Nam, trong số đó có nhiều quyển đã trở thành kinh điển và được sử dụng làm giáo trình giảng dạy, tham khảo cho sinh viên học toán trên khắp thế giới. Vì vậy, viết một giáo trình mới về đại số là một việc làm rất khó khăn, nhất là khi tác giả không muốn rập khuôn hay sao chép lại từng phần các giáo trình đã có. Cuốn sách này được viết dựa trên các bài giảng về đại số của tác giả trong vòng 10 năm trở lại đây cho học viên cao học và nghiên cứu sinh tại Viện Toán học và một số trường đại học trong nước, cũng như các bài giảng trong 4 năm gần đây cho các lớp cử nhân tài năng thuộc Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ