Chương 4 Đổi Mới Quản Lý Giáo Dục Trong Bối Cảnh Thế Giới Hiện Nay - Trần Kiểm và Nguyễn Xuân Thức

Giáo trình Khoa học Quản lý và Quản lý Giáo dục (Phần 2) của PGS.TS. Trần Kiểm & PGS.TS. Nguyễn Xuân Thức. Tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên.

Chuyên ngành

Khoa học quản lí và quản lý giáo dục

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình đại cương
133
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

4. CHƯƠNG 4: ĐỔI MỚI QUẢN LÍ GIÁO DỤC

4.1. GIÁO DỤC VÀ QUẢN LÍ GIÁO DỤC TRƯỚC YÊU CẦU MỚI

4.1.1. Bối cảnh của đổi mới giáo dục và quản lí giáo dục

4.1.1.1. Trên thế giới

Tóm tắt

I. Toàn Cảnh Giáo Trình Khoa Học Quản Lí của Trần Kiểm P2

Giáo trình đại cương khoa học quản lí và quản lý giáo dục của PGS. TS. Trần Kiểm và PGS. TS. Nguyễn Xuân Thức là một công trình nghiên cứu nền tảng. Cuốn sách này, do Nhà xuất bản Đại học Sư phạm phát hành, đã trở thành tài liệu học tập quản lý giáo dục không thể thiếu cho sinh viên và các nhà quản lý. Nội dung tài liệu cung cấp một hệ thống lý luận quản lý chặt chẽ, từ các nguyên tắc cơ bản đến những phân tích chuyên sâu về bối cảnh đương đại. Phần 2 của giáo trình tập trung vào các vấn đề cấp thiết, đặc biệt là Chương 4 về "Đổi mới quản lý giáo dục". Chương này phân tích sâu sắc những yêu cầu và thách thức mà ngành giáo dục Việt Nam phải đối mặt trong kỷ nguyên toàn cầu hóa và kinh tế tri thức. Nó không chỉ là một tài liệu tham khảo mà còn là kim chỉ nam cho các nhà hoạch định chính sách và quản lý giáo dục. Các nội dung được trình bày có hệ thống, logic, giúp người đọc dễ dàng xây dựng các slide bài giảng khoa học quản lý chất lượng. Việc phân tích giáo trình này giúp làm rõ các xu thế, mô hình và chiến lược cần thiết để nâng cao hiệu quả quản lý trường học và toàn hệ thống, đáp ứng yêu cầu phát triển bền vững của đất nước.

1.1. Tầm quan trọng của sách Nguyễn Xuân Thức và Trần Kiểm

Tác phẩm của PGS. TS. Trần Kiểm và PGS. TS. Nguyễn Xuân Thức đóng vai trò trụ cột trong lĩnh vực khoa học quản lí tại Việt Nam. Cuốn sách cung cấp một cái nhìn tổng thể về các học thuyết quản lý kinh điển và hiện đại, đồng thời áp dụng chúng vào bối cảnh đặc thù của quản lý giáo dục Việt Nam. Đây không chỉ là một giáo trình lý thuyết mà còn là một cẩm nang thực hành quý giá. Nó hệ thống hóa kiến thức, giúp người đọc hiểu rõ bản chất của quản lý, từ đó hình thành tư duy chiến lược và năng lực giải quyết vấn đề. Sự kết hợp giữa lý luận sâu sắc và ví dụ thực tiễn làm cho giáo trình Trần Kiểm trở thành một nguồn tài liệu tham khảo uy tín, được sử dụng rộng rãi trong các cơ sở đào tạo và bồi dưỡng cán bộ quản lý trên cả nước.

1.2. Cấu trúc và nội dung chính trong đại cương quản lý P2

Phần 2 của giáo trình đại cương quản lý đi sâu vào các khía cạnh ứng dụng và đổi mới. Trọng tâm là phân tích sự thay đổi của môi trường kinh tế - xã hội và tác động của nó đến giáo dục. Nội dung chính bao gồm việc xem xét bối cảnh thế giới và trong nước, chỉ ra các xu thế giáo dục lớn và những thách thức đi kèm. Giáo trình dành một phần quan trọng để giới thiệu các mô hình quản lý giáo dục tiên tiến của các quốc gia như Pháp, Mỹ, Nhật Bản, Trung Quốc. Từ đó, tài liệu đề xuất các định hướng và giải pháp cụ thể cho việc đổi mới quản lý giáo dục ở Việt Nam. Cấu trúc logic này giúp người học không chỉ nắm vững cơ sở khoa học quản lý mà còn có khả năng liên hệ và vận dụng vào thực tiễn công tác tại các cơ sở giáo dục.

II. Thách Thức Quản Lý Giáo Dục Trong Bối Cảnh Toàn Cầu Hóa

Bối cảnh thế giới hiện đại đặt ra những thách thức chưa từng có cho ngành quản lý giáo dục. Tác giả giáo trình Trần Kiểm trích dẫn Peter Drucker, gọi thời đại này là “thời đại bão táp”, nơi những thay đổi diễn ra với tốc độ vũ bão. Sự tiến bộ của khoa học công nghệ, xu hướng toàn cầu hóa và nhu cầu đa dạng của cá nhân tạo ra áp lực đổi mới liên tục. Giáo trình chỉ rõ: “Tài sản quan trọng nhất của mỗi quốc gia, mỗi doanh nghiệp là những kĩ năng và sáng kiến của các thành viên của nó.” Điều này đòi hỏi hệ thống giáo dục phải chuyển mình để đào tạo ra nguồn nhân lực có năng lực thích ứng cao. Tại Việt Nam, những yếu kém cố hữu trong công tác quản lý nhà nước về giáo dục càng làm gia tăng thách thức. Các vấn đề như quản lý kém hiệu quả, chính sách vĩ mô chậm đổi mới, và năng lực cán bộ quản lý còn hạn chế được phân tích rõ trong tài liệu. Đây là những rào cản lớn cần được tháo gỡ để giáo dục thực sự trở thành động lực cho sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước.

2.1. Tác động của kinh tế tri thức đến giáo dục Việt Nam

Nền kinh tế tri thức, theo định nghĩa của OECD, là nền kinh tế trong đó tri thức đóng vai trò then chốt. Sự trỗi dậy của mô hình này đòi hỏi một cuộc cách mạng trong giáo dục. Tri thức trở thành động lực chính, hàm lượng chất xám trong sản phẩm ngày càng cao. Vòng đời công nghệ rút ngắn buộc người lao động phải học tập suốt đời. Giáo trình Trần Kiểm nhấn mạnh, trong bối cảnh này, giáo dục Việt Nam đối mặt với áp lực phải đào tạo ra những con người có năng lực tư duy sáng tạo, năng lực giải quyết vấn đề và khả năng tự học. Tuy nhiên, chất lượng nguồn nhân lực Việt Nam còn thấp so với khu vực, đặc biệt là cán bộ quản lý chất lượng cao. Việc chuyển đổi sang nền kinh tế tri thức là một thách thức sống còn, đòi hỏi sự thay đổi căn bản trong mục tiêu, nội dung và phương pháp quản lý giáo dục.

2.2. Yếu kém trong quản lý nhà nước về giáo dục hiện nay

Giáo trình thẳng thắn chỉ ra những yếu kém trong công tác quản lý nhà nước về giáo dục. Các Nghị quyết của Đảng và Nhà nước thường xuyên đề cập đến tình trạng này. Cụ thể, công tác quản lý bị đánh giá là kém hiệu quả, một số hiện tượng tiêu cực chưa được ngăn chặn kịp thời. Chức năng, nhiệm vụ của các cơ quan quản lý còn chồng chéo, chưa rõ ràng. Tư duy và phương thức quản lý chậm đổi mới, chưa theo kịp thực tiễn của nền kinh tế thị trường. Việc chậm đề ra các định hướng chiến lược và chính sách vĩ mô đúng đắn đã ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa quy mô, chất lượng và hiệu quả giáo dục. Theo các tác giả, đây là thách thức lớn thuộc về yếu tố chủ quan của ngành, đòi hỏi một cuộc cải cách mạnh mẽ và toàn diện, bắt đầu từ cấp cao nhất.

III. Bí Quyết Đổi Mới Tư Duy Quản Lý Giáo Dục Theo Trần Kiệm

Để vượt qua thách thức, đổi mới quản lý giáo dục phải bắt nguồn từ đổi mới tư duy. Giáo trình Trần Kiểm khẳng định rằng đổi mới cách làm giáo dục thực chất là thay đổi nhận thức để có cách ứng xử hợp quy luật. Nền tảng của sự đổi mới này nằm ở triết lý giáo dục. Tại Việt Nam, triết lý “Học Để Làm Người” là một giá trị cốt lõi, bền vững. Thời hiện đại, triết lý này được phát triển với nội hàm phong phú hơn, gắn liền với mục tiêu đào tạo những công dân hữu ích, có năng lực và phẩm chất đáp ứng yêu cầu xây dựng đất nước. Chủ tịch Hồ Chí Minh đã chỉ rõ mục đích học tập là để “thật thà phụng sự nhân dân, phục vụ Tổ quốc”. Tư duy mới đòi hỏi giáo dục phải chuyển từ mô hình “giáo dục cho số ít” sang “giáo dục cho mọi người”, phù hợp với xu thế xây dựng xã hội học tập. Điều này có nghĩa là mọi người đều có cơ hội học tập theo nhu cầu và khả năng, không bị giới hạn bởi các quy định cứng nhắc về độ tuổi hay chương trình.

3.1. Triết lý Học Để Làm Người trong khoa học quản lí

Triết lý “Học Để Làm Người” không phải là một khái niệm trừu tượng. Trong khoa học quản lí hiện đại, nó được cụ thể hóa thành mục tiêu phát triển con người toàn diện. Con người đó phải “phát triển cao về trí tuệ, cường tráng về thể chất, phong phú về tinh thần, trong sáng về đạo đức”. Đây là sự kết hợp giữa Đức và Tài. Triết lý này định hướng cho toàn bộ hoạt động quản lý giáo dục, từ việc thiết kế mục tiêu, nội dung chương trình đến phương pháp giảng dạy và đánh giá. Nó nhấn mạnh rằng giáo dục không chỉ trang bị kiến thức chuyên môn, mà quan trọng hơn là bồi dưỡng nhân cách, trách nhiệm công dân và năng lực sống. Việc thấm nhuần triết lý này giúp các nhà quản lý đưa ra những quyết sách đúng đắn, hướng tới lợi ích lâu dài của người học và xã hội.

3.2. Chuyển đổi từ giáo dục tinh hoa sang giáo dục cho mọi người

Sự chuyển đổi từ triết lý giáo dục tinh hoa sang giáo dục cho mọi người là một cuộc cách mạng. Giáo trình đã so sánh hai triết lý này một cách rõ ràng. Nếu giáo dục tinh hoa giới hạn người học trong độ tuổi và chương trình quy định, thì giáo dục cho mọi người mở rộng cơ hội cho tất cả ai có nhu cầu. Người dạy không nhất thiết phải có học vị cao, mà chỉ cần có kiến thức và kỹ năng hơn người học. Việc dạy và học diễn ra linh hoạt về thời gian, địa điểm và nội dung, đáp ứng nhu cầu thực tế của người học. Sự thay đổi này đòi hỏi một tư duy quản lý mới: cởi mở, linh hoạt và lấy người học làm trung tâm. Đây là nền tảng để xây dựng một xã hội học tập thực sự, nơi mọi người có thể học suốt đời để thích ứng với sự biến đổi không ngừng của xã hội.

IV. Top 5 Mô Hình Quản Lý Giáo Dục Tiên Tiến Trên Thế Giới

Một trong những giá trị lớn của giáo trình Trần Kiểmsách Nguyễn Xuân Thức là việc giới thiệu và phân tích các mô hình quản lý giáo dục tiêu biểu trên thế giới. Việc tham khảo kinh nghiệm quốc tế là con đường ngắn nhất để Việt Nam tiếp cận các phương pháp quản lý hiện đại. Giáo trình đã trình bày chi tiết hệ thống giáo dục và quản lý của Pháp, Nga, Hoa Kỳ, Trung Quốc, Nhật Bản và Ôxtrâylia. Mỗi mô hình có những đặc điểm riêng, phản ánh thể chế chính trị và truyền thống văn hóa của quốc gia đó. Ví dụ, Hoa Kỳ theo cơ chế phi tập trung mạnh mẽ, trao quyền tự chủ lớn cho các bang và cộng đồng địa phương trong khi Pháp và Trung Quốc lại có mức độ tập trung cao hơn từ trung ương. Việc nghiên cứu các mô hình này cung cấp những bài học quý báu về phân cấp quản lý, kiểm định chất lượng, xã hội hóa giáo dục và xây dựng hệ thống giáo dục mở, liên thông. Từ đó, các nhà quản lý trường học và hoạch định chính sách có thể chắt lọc những yếu tố phù hợp để áp dụng vào thực tiễn Việt Nam.

4.1. So sánh cơ chế quản lý tập trung và phi tập trung

Giáo trình phân loại hai cơ chế quản lý giáo dục chính: tập trung và phi tập trung. Cơ chế tập trung có ưu điểm là kiểm soát chặt chẽ, dễ dàng huy động quyền lực quốc gia cho giáo dục. Tuy nhiên, nhược điểm là kém năng động, hạn chế sự sáng tạo của địa phương. Ngược lại, cơ chế phi tập trung (phân quyền) lại rất năng động, linh hoạt, khơi dậy sự sáng tạo và trao quyền tự chủ cho cấp dưới. Nhược điểm của nó là nguy cơ cục bộ, vô chính phủ. Các quốc gia như Hoa Kỳ, Canada, Đức điển hình cho cơ chế phi tập trung, xem giáo dục như một loại dịch vụ xã hội. Trong khi đó, nhiều nước châu Á lại duy trì quản lý nhà nước tập trung ở cấp trung ương. Việc lựa chọn cơ chế nào phụ thuộc vào nhiều yếu tố, và xu hướng chung là tìm kiếm sự cân bằng hợp lý giữa hai mô hình này.

4.2. Bài học từ quản lý giáo dục Nhật Bản và Hoa Kỳ

Nhật Bản và Hoa Kỳ là hai mô hình có nhiều điểm đáng học hỏi. Giáo dục Hoa Kỳ nổi bật với tính đại chúng, đa dạng, mềm dẻo và gắn chặt với thực tiễn. Hệ thống tín chỉ (credit system) cho phép sinh viên linh hoạt chuyển đổi chương trình và cơ sở đào tạo. Hệ thống kiểm định chất lượng (accreditation) độc lập, hiệu quả. Trong khi đó, mô hình Nhật Bản là ví dụ điển hình của sự giao lưu văn hóa thông minh. Họ học hỏi từ phương Tây nhưng vẫn giữ được bản sắc riêng. Giáo dục chuyên nghiệp của Nhật rất phát triển, kết hợp chặt chẽ giữa nhà trường và doanh nghiệp. Cả hai mô hình đều cho thấy tầm quan trọng của việc trao quyền tự chủ cho các cơ sở giáo dục và vai trò của thị trường lao động trong việc định hướng đào tạo.

V. Hướng Dẫn 5 Nội Dung Cốt Lõi Đổi Mới Quản Lý Giáo Dục

Dựa trên các phân tích lý luận quản lý và thực tiễn, giáo trình Trần Kiểm đề xuất một lộ trình đổi mới toàn diện. Đổi mới quản lý không phải là một hành động đơn lẻ mà là một quá trình hệ thống, tác động đến nhiều khía cạnh. Cuốn sách đã hệ thống hóa thành năm nội dung cốt lõi mà các nhà quản lý cần tập trung thực hiện. Thứ nhất là đổi mới hệ thống giáo dục, đối tượng của quản lý. Thứ hai là đổi mới quản lý tổ chức, bao gồm kết cấu và chức năng. Thứ ba là đổi mới phương pháp quản lý, công cụ để triển khai hoạt động. Thứ tư là đổi mới mô thức quản lý. Cuối cùng, và không kém phần quan trọng, là đổi mới văn hóa quản lý. Năm nội dung này tạo thành một chỉnh thể không thể tách rời. Việc thực hiện đồng bộ sẽ tạo ra một cú hích mạnh mẽ, đưa quản lý giáo dục Việt Nam tiệm cận với các chuẩn mực tiên tiến của thế giới, đúng như khẳng định của Chiến lược phát triển giáo dục: "đổi mới quản lí giáo dục là khâu đột phá".

5.1. Cải cách hệ thống và tổ chức theo cơ sở khoa học quản lý

Đổi mới hệ thống giáo dục là yêu cầu cấp thiết để xây dựng xã hội học tập. Hệ thống cần trở nên linh hoạt, mềm dẻo, xóa bỏ rào cản giữa các cấp học, ngành học, giữa giáo dục chính quy và không chính quy. Về tổ chức, cần đổi mới kết cấu các cấp quản lý, thực hiện phân cấp mạnh mẽ hơn theo hướng "quản lý dựa vào nhà trường" (School-Based Management). Bên cạnh đó, cần đổi mới chức năng của tổ chức theo mô hình "tổ chức học tập" (Learning Organization) của Peter Senge. Mô hình này nhấn mạnh năm chức năng: suy tư hệ thống, vượt qua chính mình, cải thiện định kiến, xây dựng viễn cảnh chung và học tập đội ngũ. Áp dụng những cơ sở khoa học quản lý này sẽ giúp các tổ chức giáo dục trở nên năng động và thích ứng tốt hơn.

5.2. Áp dụng phương pháp và văn hóa quản lý mới trong trường học

Phương pháp quản lý là công cụ thực thi. Cần chuyển đổi từ các phương pháp hành chính, mệnh lệnh sang các phương pháp mang tính tâm lý học quản lý, giáo dục và kích thích. Quan điểm quản lý chỉnh thể cần được đề cao, xem xét nhà trường hay hệ thống giáo dục như một tổng thể vận động, nơi các bộ phận tương tác và ảnh hưởng lẫn nhau. Cuối cùng, đổi mới văn hóa quản lý là tạo ra một môi trường làm việc cởi mở, dân chủ, hợp tác và tự chịu trách nhiệm. Cần xác lập trong các cơ sở giáo dục "một văn hoá đánh giá, văn hoá điều hành, văn hoá tự quản và tự chịu trách nhiệm". Văn hóa quản lý mới sẽ là chất xúc tác quan trọng, thúc đẩy sự sáng tạo và cam kết của mọi thành viên trong tổ chức, từ đó nâng cao chất lượng giáo dục một cách bền vững.

VI. Tóm Tắt Giáo Trình Trần Kiểm Tương Lai Quản Lý Giáo Dục

Bài viết này đã thực hiện một bản tóm tắt giáo trình Trần Kiểm và Nguyễn Xuân Thức, tập trung vào chương Đổi mới quản lý giáo dục. Có thể thấy, cuốn sách không chỉ cung cấp kiến thức mà còn mở ra một tầm nhìn chiến lược cho tương lai của ngành. Tương lai đó đòi hỏi một sự thay đổi toàn diện, từ tư duy triết lý đến các mô hình và phương pháp quản lý cụ thể. Giáo dục Việt Nam đang đứng trước những thời cơ và thách thức lớn trong bối cảnh hội nhập quốc tế. Để biến thách thức thành cơ hội, không có con đường nào khác ngoài việc phải đổi mới mạnh mẽ, trong đó đổi mới quản lý giữ vai trò quyết định. Những phân tích sâu sắc trong giáo trình, từ việc học hỏi kinh nghiệm quốc tế đến việc vận dụng các giá trị truyền thống, chính là những gợi mở quý báu. Cuốn sách, dù ở định dạng truyền thống hay ebook khoa học quản lý và quản lý giáo dục, vẫn sẽ là ngọn hải đăng dẫn lối cho các thế hệ nhà giáo và nhà quản lý trên con đường chấn hưng nền giáo dục nước nhà.

6.1. Vai trò đột phá của đổi mới quản lý trong chiến lược giáo dục

Chiến lược phát triển giáo dục giai đoạn 2001-2010 đã khẳng định “đổi mới quản lý giáo dục là khâu đột phá”. Giáo trình Trần Kiểm đã làm rõ luận điểm này. Quản lý là hoạt động định hướng, tổ chức, điều phối và kiểm soát mọi nguồn lực để đạt được mục tiêu. Một hệ thống quản lý hiệu quả sẽ giải phóng tiềm năng, khơi dậy sự sáng tạo và tối ưu hóa các nguồn lực. Ngược lại, quản lý yếu kém sẽ là rào cản, kìm hãm sự phát triển. Trong bối cảnh hiện nay, khi các yếu tố khác như chương trình, đội ngũ giáo viên đang dần được cải thiện, thì chính sự đổi mới trong quản lý sẽ tạo ra bước nhảy vọt về chất lượng và hiệu quả cho toàn ngành.

6.2. Triển vọng phát triển của ngành khoa học quản lí tại Việt Nam

Những thách thức của thực tiễn chính là động lực cho sự phát triển của khoa học. Nhu cầu đổi mới quản lý giáo dục đang đặt ra những bài toán lớn cho các nhà nghiên cứu. Ngành khoa học quản lí tại Việt Nam có nhiều triển vọng phát triển. Các nghiên cứu cần tập trung vào việc xây dựng các mô hình quản lý phù hợp với thể chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, giải quyết mối quan hệ giữa nhà nước, thị trường và xã hội trong giáo dục. Đồng thời, việc nghiên cứu các công cụ quản lý hiện đại như quản trị chất lượng tổng thể (TQM), quản lý dựa vào nhà trường (SBM), và ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý cũng là những hướng đi đầy tiềm năng. Sự phát triển của lý luận quản lý sẽ cung cấp cơ sở khoa học vững chắc cho các quyết sách cải cách giáo dục trong tương lai.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

16/08/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

đặt vấn đề nghiêm chỉnh về mặt đạo đức trong khoa học. Sự can thiệp thô bạo của con người vào tự nhiên, huỷ hoại những tiêu chuẩn đạo đức của nhân loại với ý dé làm sống dậy thuyết ưu sinh (eugenis) để hoàn thiện các chủng tộc thượng đẳng, một quan niệm đã bị nhân loại lên án. Và, điều dễ hiểu là khoảng hơn 20 nước trên thé giới đã ban hành luật cắm ie cố sử dụng phương pháp cloning trên người. Còn có thể kể nhiều mặt trái của tiền bộ khoa học công nghệ.

Điều này có thé coi là thách thức đối với nền giáo dục của bất kể nước nào trên thế giới. 97 Như ta biết, sự tiến bộ của khoa hoc — công nghệ, đặc biệt là công nghệ thông tin (CNTT) làm xuất hiện nền kinh tế tri thức (KTTT). KTTT là nền kinh tế trong đó trì thức đóng vai trò then chốt đối với sự phát triển kinh tế — xã hội loài người. Đây là định nghĩa vào năm 1996 của OECD - Tổ chức Hợp tác và Phát triển kinh tế (Organization for Economic Cooperation and Development).

Nén KTTT cé dac điểm gì? Có thê kê văn tắt: ~ Tri thức trở thành động lực quyết định sự phát triển; ~ Hàm lượng chất xám trong các sản phẩm ngày càng cao, trong the ki XX], người ta ước lượng hàm lượng này lên đên 90% dung lượng một sản pham; — Công nghệ đổi mới rất nhanh, vòng đời công nghệ rút ngắn; ~ Giữa sản xuất và tiêu dùng có mối quan hệ chặt chẽ; ~ Thông tin trở thành nguồn tài nguyên quan trọng nhất trong mọi hoạt động kinh tê — xã hội. Và, không như sản xuât dựa vào tài nguyên, KTTT dựa vào tri thức sẽ làm cho tri thức ngày càng phát triên, không bao giờ cạn kiệt; ~ Quan hệ giữa các doanh nghiệp vừa là cạnh tranh, vừa là hợp tác; — Một nền kinh tế mở mang tính toàn cầu đang hình thành; - Một xã hội học tập đang hình thành, học và lao động nhập làm một, do đó học suốt đời trở thành nhân tố khăng định sự tồn tại va phát triển của cá nhân. Trên đây là bối cảnh phát triển khoa học — công nghệ. Còn giáo dục? Có thể nói chưa bao giờ giáo dục được thế giới quan tâm như ngày nay.

UNESCO đã khuyến cáo 2l điểm của nền giáo dục đi vào thế kỉ XXI ' UNESCO cũng khuyên cáo 7 vân đề giáo dục cân giải quyết khi bước vào thê ki XXI. Đó là: ~ Quan hệ toàn cầu ~ địa phương. ~ Quan hệ toàn cầu - cá thể. — Quan hệ truyền thông — hiện đại.

— Quan hệ lâu dài — trước mắt, — Quan hệ cạnh tranh — bình đăng. ~ Quan hệ kiến thức ngày càng tăng - khả năng tiếp thu của con người. — Quan hệ tinh than — vat chat. ! Phạm Minh Hạc (1999), Giáo đục Việt Nam trước ngưỡng cửa của thế kí XXI, NXB Chính trị Quốc gia, Hà Nội, trang 274.

98 Người ta đã nghiên cứu các xu thé giáo dục thế giới. Có thể kể van tat bay xu thế giáo dục lớn sau đây của thế giới: — Xu thế thứ nhất: Giáo dục thế giới mang tính đại chúng mạnh mẽ. Sự bùng nỗ về sĩ số học sinh: nếu năm 1950 khoảng 300 triệu học sinh (hơn một nửa thuộc các nước phát triển), thì ngày nay, số học sinh đã xấp xỉ 1 tỉ (3/ 4 thuộc các nước đang phát triển). Phổ cập giáo dục đang diễn ra ở nhiều nước.

Giữa thập kỉ 50 của thế ki trước, làn sóng dâng tới đỉnh cao ở giáo dục trung học với cơ cấu thống nhất (đã tạo ra trường trung học thống nhất), đến thập ki 70, 80 đỉnh cao này chuyển sang giáo dục sau trung học và giáo dục đại học. Điều này thể hiện ở xu hướng phổ cập đang diễn ra ở nhiều nước (một số nước đã thực hiện phô cập đại học, ví dụ Mĩ, Canađa,. = i Giáo dục cho mọi người (EFA: Education For All) đang trở thành mối quan tâm hàng đầu của nhiều quốc gia. UNESCO đã tô chức nhiều Hội nghị quốc tế 4 bàn về giáo dục: năm 1990 tại Jomtien (Thái Lan) đã diễn ra Hội nghị về “Giáo dục cho mọi người”; năm 1996 tại Amman (Jordanie) Hội nghị tuyên bố: “Giáo dục cho mọi người: một mục tiêu trong tầm tay chúng ta”; tháng 4 năm 2000, tại TES Dakar (Sénégal) Hội nghị kêu gọi “cần thiết và có thể đáp ứng nhu cầu giáo dục cơ bản cho mọi người”.

TOO — Xu thế thứ hai: Giáo dục thế kì XXI là một nền giáo dục suốt đời. 776) ON tse OL ee a oie aoe Xu thế xây dựng xã hội học tập được xem như một chiến lược nhằm không chỉ xây dựng giáo dục, mà còn là nhân tố nhằm phát triển kinh tế — xã hội. Năm 1970, Tổng Giám đốc UNESCO lúc đó là René Maheu đã thành lập Hội đồng quốc tế về phát triển giáo dục do Edgar Faure đứng đầu. Năm 1972, Hội đồng đã đưa ra báo oe “Học để làm người” với hai quan niệm định hướng: ˆ “giáo dục thường xuyên” và “xã hội học tập”.

Năm 1996, Jacques Delors tiếp tục ý tưởng của Edgar Faure da trinh UNESCO báo cáo nhan đề “Học tập: một kho báu tiềm ân” lại tiếp tục khang định: “Mọi người được học, học thường xuyên, học suốt đời”, hướng vào xã hội học tập, ở đó mọi sự đều là cơ hội để học và để phát triển năng lực của con người. Hội nghị Bộ trưởng giáo dục các nước G8 ở Tokyo (Nhật Bản) đầu tháng 4 năm 2000 đã nhận định: trong bối cảnh nay, học tập suốt đời trở thành ưu tiên cao cho mọi người. Dựa trên bốn trụ cột: học dé biết, hoc dé lam, hoc dé cùng chung sống và học để tự khẳng định, việc học suốt đời cung cấp một dịp tốt để mọi người thực hiện đầy đủ tính công dân trong xã hội tri thức. Học tập suốt đời là điều rất cơ bản cho sự phát triển của một nước: nó xây dựng cơ SỞ cho sự phát triển kinh tế và xã hội, nó phát triển năng lực của con người để cống hiến và để hưởng thụ từ sự phát triển đó, nó duy trì và làm giàu văn hoá của cá nhân, của mọi 99 ˆ người trong một quốc gia, nó xây dựng sự tôn trọng và hiểu biết lẫn nhau, xuyên qua mọi sự khác biệt văn hoá.

~— Xu thế thứ ba: Giáo dục là sự nghiệp hàng đầu của mỗi quốc gia, mở rộng mạnh mẽ xã hội hoá giáo dục, thu hẹp bất bình đăng về giáo dục. Với quan điểm: “con người đứng ¢ở trung tâm của sự phát triển” do UNESCO đưa ra vào giữa thập kỉ 70 của thế kỉ trước, giáo dục đã được thừa nhận là nhân tố hàng đầu làm cho con người thực hiện được vai trò đó. Hiện nay thế giới đang chuyên từ một xã hội công nghiệp hoá theo kiểu truyền thống sang một xã hội kiến thức đang xuất hiện và nổi trội lên, mệnh đề này chuyền thành: “con người được giáo dục tốt và biết tự giáo dục vừa là mục đích, vừa là tác nhân của sự phát triển”. Xu hướng chuyên mạnh từ giáo dục tỉnh hoa sang giáo dục đại chúng khiến sĩ số bùng nỗ, tạo nên sức ép và gánh nặng tài chính lớn lao đối với chính phủ, nhất là ở các nước đang phát triển.

Xã hội hoá giáo dục hay thực chất là huy động xã hội tham gia xây dựng giáo dục là con đường có hiệu quả để phát triển giáo dục. Sự bất bình đẳng về giáo dục vẫn còn nhiều tồn tại đáng kể. Trên bình diện quốc gia cũng như quốc tế, vẫn còn một bộ phận đáng kể của loài người không được hưởng giáo dục: năm 1990 hàng trăm triệu trẻ em không được đi học, một tỉ người mù chữ là những đối tượng của Hội nghị Jomtien (Thái Lan) năm 1990 về “Giáo dục cho mọi người”. — Xu thế thứ tư: Chất lượng mới của giáo dục hướng vào “phát triển người”, “phát triển nguồn nhân lực” hình thành những năng lực cơ bản mà thời đại mới đòi hỏi.

Những năm 60 của thế kỉ trước người ta nhắn mạnh đến mục đích kinh tế của giáo dục. Liên hiệp quốc. đã thừa nhận Sự giúp đỡ giáo dục vì coi đây là nhân tố quan trọng của sự phát triển kinh tế. Nhưng, bắt đầu từ những năm 80, khủng hoảng kinh tế nỗ ra.

Lúc này người ta mới ý thức được tầm quan trọng của chất lượng của sự phát triển. Cách tiếp cận này không chỉ dưới khía cạnh của sự phát triển kinh tế, mà là một quá trình có tính tổng thể hơn: quá trình cải thiện mức sống, quá trình phục vụ “sự phát triển người” theo cách nói của UNDP (Chương trình Phát triển của Liên hiệp quốc). Trong thời đại văn minh trí tuệ, trong khi chúng ta đang đi vào xã hội thông tin, xã hội tri thức thì khuynh hướng nâng cao giá trị con người trong sự phát triển ngày càng phải được đặc biệt chú ý. Sự toàn cầu hoá đã bỗ sung thêm một tiêu chí đánh giá chính sách giáo dục.

Bên cạnh sử dân chủ hoá, ngày nay chính những lí do đạo đức và kinh tế đã dẫn : Ngày 02 tháng 7 năm 2003, Chính phủ ta đã phê duyệt “Kế hoạch hành động quốc gia gido duc cho moi nguci 2003— 2015”. 100 đến sự đòi hỏi một trình độ cao về văn hoá cho mọi người. Từ những năm 90 của ị thế ki trước, người ta đã thực hiện. một sự cân bằng mới trong chương trình giáo - dục, coi đó là đáp số cho những vấn đề lớn mang tính toàn cầu: hoà bình, quyền con người, chỗng bất bình đăng giữa các quốc gia cũng như trong từng quốc gia, Sự gia tăng dân số và chất lượng dân sô, bảo vệ môi trường.

Trong thé ki XXI, xã hội tri thức vừa tạo ra nhiều cơ hội, vừa xuất hiện nhiều nguy cơ thực. Điều này đòi hỏi những thay đổi căn bản về cách dạy cách học, về cung cấp nội dung và cấu trúc học tập, về cách đánh giá mới nhằm thoả mãn nhu cầu trí tuệ, tình cảm và xã hội của người học. Những cá nhân nào duy trì và phát triển được trình độ kĩ năng, thì họ có thể đạt được nhiều thành công lớn về kinh tế và xã hội. Ngược lại, những ai không đạt được điều này thì họ đứng trước nguy cơ bị day ra ngoài lề với hi vọng mỏng manh tìm được việc làm qua ngày.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ