Giáo trình Công tác xã hội với người cao tuổi - Trường CĐ GTVT Trung ương I

Giáo trình công tác xã hội với người cao tuổi trình bày kiến thức và kỹ năng cần thiết cho nghề công tác xã hội trình độ trung cấp.

Trường đại học

Trường Cao Đẳng Nghề

Chuyên ngành

Công Tác Xã Hội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình
74
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan giáo trình công tác xã hội với người cao tuổi

Giáo trình công tác xã hội với người cao tuổi hệ trung cấp cung cấp kiến thức và kỹ năng nền tảng để hỗ trợ nhóm đối tượng đặc thù này. Nội dung môn học không chỉ định nghĩa người cao tuổi theo các góc độ khác nhau mà còn đi sâu vào những biến đổi phức tạp về tâm sinh lý, một yếu tố cốt lõi mà bất kỳ nhân viên công tác xã hội nào cũng phải nắm vững. Việc hiểu rõ những thay đổi này là chìa khóa để xây dựng kế hoạch can thiệp hiệu quả, từ đó giúp người cao tuổi duy trì chất lượng cuộc sống và tiếp tục đóng góp giá trị cho xã hội. Môn học nhấn mạnh vai trò của người cao tuổi không chỉ là đối tượng cần trợ giúp mà còn là nguồn lực quý giá với vốn kinh nghiệm và tri thức phong phú. Do đó, mục tiêu của công tác xã hội là tạo điều kiện để họ phát huy tiềm năng, vượt qua rào cản và hòa nhập tích cực. Giáo trình này là công cụ không thể thiếu, trang bị cho học viên thái độ đúng đắn và bộ kỹ năng chuyên nghiệp để thực hành trợ giúp hiệu quả tại cộng đồng.

1.1. Khái niệm người cao tuổi trong công tác xã hội

Có nhiều định nghĩa khác nhau về người cao tuổi. Theo quan điểm y học, đây là giai đoạn lão hóa gắn liền với sự suy giảm chức năng cơ thể. Về mặt pháp luật, Luật Người cao tuổi Việt Nam năm 2010 quy định công dân Việt Nam từ 60 tuổi trở lên là người cao tuổi. Tuy nhiên, trong công tác xã hội, người cao tuổi được nhìn nhận là một nhóm đối tượng yếu thế. Họ đối mặt với nhiều thay đổi về tâm sinh lý, thu nhập và các mối quan hệ xã hội, dẫn đến những khó khăn cần sự trợ giúp. Quan điểm này nhấn mạnh tính đặc thù và nhu cầu cần can thiệp của nghề, xem người cao tuổi là thân chủ cần được hỗ trợ để phục hồi và phát triển các chức năng xã hội.

1.2. Đặc điểm tâm sinh lý điển hình của người cao tuổi

Quá trình lão hóa gây ra những thay đổi rõ rệt về sinh lý. Diện mạo thay đổi với tóc bạc, da nhăn, cơ quan cảm giác và nội tạng hoạt động kém hiệu quả hơn. Người cao tuổi thường mắc các bệnh về tim mạch, huyết áp, xương khớp và hô hấp. Về tâm lý, họ có xu hướng hướng về quá khứ, ôn lại chuyện cũ để tìm sự an ủi. Việc chuyển từ trạng thái lao động tích cực sang nghỉ ngơi có thể gây ra “hội chứng về hưu”, khiến họ cảm thấy mất phương hướng. Nhiều người cảm thấy cô đơn, bất lực và mong muốn được con cháu quan tâm nhiều hơn. Một số trở nên nói nhiều để truyền đạt kinh nghiệm, trong khi số khác lại có thể rơi vào trầm cảm. Nỗi sợ đối mặt với cái chết cũng là một đặc điểm tâm lý phổ biến cần được thấu hiểu.

1.3. Vai trò quan trọng của người cao tuổi trong xã hội

Người cao tuổi là một nguồn lực xã hội quan trọng. Với kinh nghiệm sống và lao động phong phú, họ đóng vai trò không thể thay thế trong việc giáo dục thế hệ trẻ về truyền thống yêu nước và đoàn kết. Họ tham gia xây dựng đời sống văn hóa, bảo tồn bản sắc dân tộc và truyền thụ các kỹ năng, nghề truyền thống. Nhiều người cao tuổi vẫn tiếp tục phát triển kinh tế, tham gia nghiên cứu khoa học và giữ gìn an ninh trật tự tại cộng đồng. Theo Luật Người cao tuổi, họ còn có vai trò quan trọng trong việc góp ý xây dựng chính sách, pháp luật và giám sát việc thực hiện, thể hiện bản chất tốt đẹp của chế độ và đạo lý "uống nước nhớ nguồn" của dân tộc.

II. Khám phá các vấn đề người cao tuổi thường đối mặt nhất

Trong lĩnh vực công tác xã hội với người cao tuổi, việc nhận diện và thấu hiểu các vấn đề mà họ phải đối mặt là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất. Những khó khăn này không chỉ giới hạn ở sức khỏe thể chất mà còn bao trùm cả đời sống tinh thần và kinh tế, tạo ra một mạng lưới thách thức phức tạp. Nhân viên công tác xã hội cần có kỹ năng đánh giá toàn diện để xác định đúng nguyên nhân gốc rễ của từng vấn đề, từ đó xây dựng kế hoạch trợ giúp người cao tuổi phù hợp và hiệu quả. Các vấn đề về sức khỏe tâm thần, suy giảm thể chất, hay khó khăn tài chính đều liên quan mật thiết đến nhau. Nếu không được can thiệp kịp thời, chúng có thể khiến người cao tuổi rơi vào trạng thái bị cô lập, trầm cảm và suy giảm nghiêm trọng chất lượng cuộc sống. Hiểu rõ những thách thức này giúp định hướng cho quá trình trợ giúp, đảm bảo các hoạt động can thiệp đáp ứng đúng nhu cầu thực tế của thân chủ.

2.1. Vấn đề sức khỏe thể chất và quá trình lão hóa

Sức khỏe là vấn đề hàng đầu ảnh hưởng đến cuộc sống của người cao tuổi. Quá trình lão hóa tự nhiên làm suy giảm chức năng của các cơ quan, dẫn đến nguy cơ cao mắc các bệnh mãn tính như tim mạch, huyết áp, tiểu đường, và các bệnh về xương khớp. Vấn đề này càng trở nên phức tạp khi người cao tuổi có tâm lý giấu bệnh hoặc gia đình thiếu kiến thức chăm sóc. Việc phát hiện sớm các dấu hiệu bệnh lý thông qua quan sát, thu thập thông tin và tổ chức khám sức khỏe định kỳ là rất cần thiết. Hoạt động trợ giúp không chỉ dừng lại ở tư vấn dinh dưỡng, chữa bệnh mà còn bao gồm việc tổ chức các lớp thể dục dưỡng sinh, cung cấp dịch vụ hỗ trợ tại nhà để giúp họ duy trì cuộc sống độc lập.

2.2. Thách thức về tâm lý tinh thần và hội chứng về hưu

Các vấn đề tâm lý ở người cao tuổi rất đa dạng và thường bị bỏ qua. Cảm giác cô đơn, bị bỏ rơi, và cảm nhận bản thân trở nên vô dụng là những trạng thái phổ biến, đặc biệt sau khi nghỉ hưu (hội chứng về hưu). Nhiều người có xu hướng khép mình, dễ tự ái, tủi thân hoặc ngược lại, trở nên khó tính, hay ghen tỵ. Các bệnh lý về sức khỏe tâm thần như trầm cảm, lo âu cũng có nguy cơ xuất hiện cao. Nhân viên công tác xã hội cần sử dụng kỹ năng lắng nghe và tham vấn tâm lý để giúp họ giải tỏa tâm sự, kết nối họ với các câu lạc bộ, hội nhóm để mở rộng quan hệ xã hội và tìm lại niềm vui trong cuộc sống.

2.3. Khó khăn kinh tế và sự suy giảm về thu nhập

Bước vào tuổi nghỉ hưu, thu nhập của đa số người cao tuổi bị suy giảm đáng kể, trong khi chi phí cho cuộc sống, đặc biệt là chi phí y tế, lại tăng lên. Điều này tạo ra một áp lực kinh tế lớn, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng dinh dưỡng, khả năng tiếp cận dịch vụ y tế và đời sống tinh thần. Những người cao tuổi neo đơn, không có lương hưu hoặc sự hỗ trợ từ con cháu là nhóm dễ bị tổn thương nhất. Các hoạt động trợ giúp cần tập trung vào việc giúp họ tiếp cận các chính sách pháp luật hỗ trợ của nhà nước, kết nối với các công việc phù hợp để tăng thu nhập, hoặc tiếp cận các nguồn tín dụng ưu đãi để phát triển kinh tế gia đình.

III. Hướng dẫn tiến trình trợ giúp người cao tuổi hiệu quả

Tiến trình trợ giúp người cao tuổi là một chuỗi hoạt động tương tác có hệ thống giữa nhân viên xã hội và thân chủ. Quy trình này không phải là một công thức cứng nhắc mà đòi hỏi sự linh hoạt, dựa trên việc đánh giá liên tục và điều chỉnh kế hoạch cho phù hợp. Mục tiêu cuối cùng của công tác xã hội với người cao tuổi là giúp họ tự lực giải quyết vấn đề, phục hồi và phát triển các chức năng xã hội. Tiến trình này bao gồm các bước cốt lõi từ tiếp cận, xác định vấn đề, thu thập dữ liệu, chẩn đoán, lên kế hoạch, thực hiện can thiệp và cuối cùng là đánh giá. Mỗi giai đoạn đều có vai trò riêng và sự thành công của cả quá trình phụ thuộc vào việc thực hiện tốt từng bước. Việc tuân thủ một quy trình chuyên nghiệp đảm bảo rằng các hoạt động trợ giúp đều có mục đích rõ ràng, dựa trên bằng chứng và đáp ứng đúng nhu cầu của người cao tuổi.

3.1. Giai đoạn khởi đầu Tiếp cận và thu thập dữ liệu

Bước đầu tiên trong tiến trình trợ giúp là tiếp cận, tạo dựng mối quan hệ tin cậy với người cao tuổi. Ấn tượng ban đầu tốt sẽ tạo thuận lợi cho các bước tiếp theo. Sau khi tiếp cận, nhân viên công tác xã hội tiến hành thu thập dữ liệu từ nhiều nguồn: chính người cao tuổi, gia đình, bạn bè và các hồ sơ liên quan. Mục đích là để hiểu rõ hoàn cảnh, xác định chính xác vấn đề họ đang gặp phải và các yếu tố liên quan. Giai đoạn này đòi hỏi kỹ năng quan sát và lắng nghe tinh tế để nhận diện đúng nhu-cầu-thực-sự, tránh đưa ra những nhận định vội vàng, chủ quan.

3.2. Giai đoạn cốt lõi Chẩn đoán và lập kế hoạch can thiệp

Sau khi có đủ dữ liệu, nhân viên xã hội tiến hành chẩn đoán, tức là phân tích tính chất vấn đề và các nguyên nhân sâu xa. Bước này giúp xác định những năng lực sẵn có của người cao tuổi và các nguồn lực có thể huy động. Dựa trên kết quả chẩn đoán, một kế hoạch trợ giúp chi tiết được xây dựng với sự tham gia và đồng thuận của chính người cao tuổi. Kế hoạch phải xác định rõ mục tiêu, nội dung hoạt động, người thực hiện và thời gian cụ thể. Một kế hoạch tốt phải thực tế, khả thi và xuất phát từ chính mong muốn của thân chủ.

3.3. Giai đoạn hành động Trợ giúp đánh giá và kết thúc

Giai đoạn trợ giúp là quá trình thực thi các hoạt động đã đề ra trong kế hoạch. Nhân viên công tác xã hội có thể cung cấp dịch vụ cụ thể, thực hiện tham vấn, hoặc kết nối nguồn lực từ cộng đồng. Trong suốt quá trình này, hoạt động đánh giá diễn ra liên tục để xem xét tiến độ và hiệu quả can thiệp. Nếu kế hoạch không mang lại kết quả như mong đợi, cần phải điều chỉnh kịp thời. Quá trình trợ giúp kết thúc khi vấn đề của người cao tuổi đã được giải quyết, hoặc khi sự hiện diện của nhân viên xã hội không còn cần thiết. Việc kết thúc cần được thực hiện một cách chuyên nghiệp để người cao tuổi không cảm thấy hụt hẫng.

IV. Top 5 kỹ năng cơ bản trong công tác xã hội người cao tuổi

Để thực hiện thành công công tác xã hội với người cao tuổi, kiến thức chuyên môn là chưa đủ. Nhân viên công tác xã hội cần trang bị và rèn luyện thành thạo một bộ các kỹ năng cơ bản. Đây là những công cụ thiết yếu giúp xây dựng mối quan hệ, thấu hiểu sâu sắc vấn đề của thân chủ và triển khai các hoạt động can thiệp một cách hiệu quả. Những kỹ năng này không chỉ được áp dụng trong các buổi làm việc cá nhân mà còn rất quan trọng khi làm việc với nhóm hoặc cộng đồng người cao tuổi. Từ việc quan sát tinh tế những biểu hiện phi ngôn ngữ đến việc lắng nghe một cách tích cực, mỗi kỹ năng đều góp phần tạo nên một tiến trình trợ giúp chuyên nghiệp và nhân văn. Việc thành thạo chúng giúp nhân viên xã hội trở thành người đồng hành đáng tin cậy trên hành trình cải thiện chất lượng sống cho người cao tuổi.

4.1. Kỹ năng quan sát và lắng nghe tích cực

Kỹ năng quan sát giúp nhân viên xã hội nhận biết các thông tin phi ngôn ngữ như dáng vẻ, nét mặt, cử chỉ của người cao tuổi. Những dấu hiệu này thường tiết lộ cảm xúc và suy nghĩ thật mà lời nói không diễn tả hết. Kỹ năng lắng nghe tích cực không chỉ là im lặng để nghe, mà là tập trung hoàn toàn vào câu chuyện của thân chủ, sử dụng cả ánh mắt, cử chỉ để thể hiện sự đồng cảm. Lắng nghe tốt giúp người cao tuổi cảm thấy được tôn trọng, thấu hiểu và sẵn sàng chia sẻ những tâm sự thầm kín, từ đó giúp nhân viên xã hội nắm bắt được cốt lõi vấn đề.

4.2. Kỹ năng thấu cảm và đặt câu hỏi chuyên nghiệp

Thấu cảm là khả năng đặt mình vào hoàn cảnh của người cao tuổi để cảm nhận và thấu hiểu vấn đề từ góc nhìn của họ. Nó khác với thương hại, thấu cảm thể hiện sự tôn trọng và chấp nhận vô điều kiện. Kỹ năng này tạo ra một môi trường an toàn để thân chủ mở lòng. Đi cùng với thấu cảm là kỹ năng đặt câu hỏi. Sử dụng các câu hỏi mở, câu hỏi gián tiếp một cách khéo léo sẽ giúp người cao tuổi tự khám phá vấn đề của mình, thay vì cảm thấy bị chất vấn. Tránh các câu hỏi dồn dập, câu hỏi dẫn dắt hay câu hỏi "tại sao" gây cảm giác bị phán xét.

4.3. Kỹ năng vận động và kết nối nguồn lực hiệu quả

Không ai có thể giải quyết vấn đề một mình. Kỹ năng vận động và kết nối nguồn lực là năng lực cốt lõi của nhân viên công tác xã hội. Kỹ năng này bao gồm việc xác định nhu cầu của người cao tuổi, tìm kiếm các nguồn lực sẵn có trong cộng đồng (gia đình, tổ chức, chính sách) và kết nối họ với các nguồn lực đó. Đôi khi, nhân viên xã hội phải đóng vai trò người biện hộ để giúp người cao tuổi tiếp cận các dịch vụ mà họ có quyền được hưởng. Kỹ năng này giúp tối ưu hóa sự hỗ trợ, tạo ra một mạng lưới an sinh vững chắc xung quanh người cao tuổi, giúp họ giải quyết vấn đề một cách bền vững.

V. Vai trò nhân viên CTXH và chính sách cho người cao tuổi

Thành công của công tác xã hội với người cao tuổi không chỉ phụ thuộc vào kỹ năng và quy trình, mà còn được quyết định bởi vai trò đa dạng của người thực hành và sự hỗ trợ từ hệ thống chính sách. Nhân viên công tác xã hội không chỉ là người trợ giúp mà còn là nhà giáo dục, người biện hộ, người kết nối và người tạo ra môi trường thuận lợi. Họ hoạt động như một cầu nối giữa người cao tuổi với gia đình và xã hội. Song song đó, hệ thống chính sách pháp luật của nhà nước đóng vai trò là khung pháp lý và là nguồn lực quan trọng, đảm bảo quyền lợi và tạo điều kiện cho việc chăm sóc, phát huy vai trò của người cao tuổi. Sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa việc thực thi vai trò chuyên môn và vận dụng chính sách sẽ tạo ra tác động tích cực và bền vững.

5.1. Các vai trò chính của nhân viên công tác xã hội

Trong lĩnh vực trợ giúp người cao tuổi, nhân viên xã hội đảm nhiệm nhiều vai trò. Với vai trò người tạo khả năng, họ giúp người cao tuổi nhận ra và phát huy tiềm năng của bản thân. Với vai trò người giáo dục, họ cung cấp kiến thức về chăm sóc sức khỏe, dinh dưỡng. Với vai trò người biện hộ, họ bảo vệ quyền lợi chính đáng cho người cao tuổi, đặc biệt trong các vấn đề nhạy cảm. Họ cũng là người kết nối dịch vụ, giới thiệu các trung tâm bảo trợ, câu lạc bộ phù hợp, và là người tạo môi trường thuận lợi bằng cách cải thiện mối quan hệ trong gia đình và cộng đồng.

5.2. Hệ thống văn bản pháp luật và chính sách liên quan

Việt Nam có một hệ thống chính sách pháp luật tương đối hoàn thiện về người cao tuổi. Hiến pháp, Luật Người cao tuổi, Luật Hôn nhân và Gia đình đều quy định rõ trách nhiệm của gia đình và xã hội trong việc phụng dưỡng, chăm sóc người cao tuổi. Các văn bản dưới luật như Nghị định 67/CP hay các thông tư của Bộ Y tế, Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội đã cụ thể hóa các chính sách về trợ cấp xã hội, bảo hiểm y tế, ưu tiên khám chữa bệnh. Nắm vững các văn bản này là yêu cầu bắt buộc đối với nhân viên xã hội để tư vấn và hỗ trợ người cao tuổi hưởng đúng và đủ các quyền lợi của mình.

16/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BO GIAO THONG VAN TAI KLƯÙNG 0A0 ĐẲNG GIA0 THÔNG VẬN TẢI TRUNG ƯƠNG I ‘Oy 2 GIÁO TRÌNH MÔN HỌC CONG TAc XA HOI Vl NGƯỜI 0A0 TUỔI NGHỀ: CÔNG TÁC XÃ HỘI 'Ban hành theo Quyết định số 1955/QĐ-CĐGTVTTWI-ĐT ngày 31/11/2017. của Hiệu trưởng TrườngCao đẳng GTVT Trung ương Ì Hà Nội, 2017 BO GIAO THONG VAN TAI TRUONG CAO DANG NGHE GIAO THONG VAN TAI TWI GIAO TRINH CÔNG TÁC XÃ HỘI VỚI NGƯỜI CAO TUÔI (Lưu hành nội bộ) Hà Nội. năm 2017 MỤC LỤC LỜI NÓI ĐẦU 1 BÀI 1. CÁC VẤN DE CHUNG 1.

Khểi niệm và đặc điểm tâm sinh lý của người cao tuổi 1. Đặc điểm tâm sinh lý của người cao tưÏ.-ese««eee«eeeeeseseeeseeeeese Š II. Các lĩnh vực hoạt động và vai trò của người cao tuổi. Céée link vue hogt dong chit yéu cita nguiti 000 tdi wsmssmenssnenennenensnneneneenenenene 8 2.

Vai tro của người cao tuẩï. enon TL, Vai trò của nhân viên công tác xã hội trong lĩnh vực trợ giúp người cao tuổ,. Người tạo khả năng. Ngwit giáo dục.

1B Nglti biện hộ.-«-«-eseseseseeeeeeseeereerrrrrrrrrrrrrrrrrrrrrrrrrrrrrrrrerreor TỂ Người tạo môi trường thuận lợi. Người đánh giá giám và sát.Các văn bản pháp luật và chính sách liêu quan đến người cao tn ow 16 1. Những chủ trương của Đảng. Luật pháp và chính sách của 'Nhà nước BÀI 2.

MỘT SÓ VẤN ĐÈ CỦA NGƯỜI CAO TUÔI VÀ CÁCH THỨC TRỢ GIÚP. Một số vấn để của người cao tuối. Te Vấn đề sức khỏe. Vin dé tim by 3.

Vấn đằ kinh lỄ. Tiến trình trợ giúp. Tiếp cận người cao tuỗï. 27 NHI Ga hb chuc huong Gia cecccccocoooi 7 Se Tih DA ip A iis 4 Chỗ điển.

Lên kế hoạch trợ giúp. CÁC KĨ NẴNG CƠ BẢN TRONG LĨNH VỰC TRỢ GIÚP NGƯỜI CAO TUÔI. Kỹ năng quan sắt. Quan sát trong công tác xã hội cá nhên 32 2.

Quan sát trong công tác xã hội nhám v — 3B 1. Kỹ năng lắng nghe.Kỹ năng xử lý sự im lặng TV. Kỹ năng thấu cảm. Kỹ năng diễn giải 40 VL Kf nang tom tat we II.

Kỹ năng đặt câu hỏi. Kỹ năng tự bộc lộ : ands IX. Kf năng cung cấp thông tin. Kỹ năng vận động và kết nối nguồn lực.

Kỹ năng điều phối. _ sa AD PHY LUC — DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. panacea 0i LOINOI DAU Môn học cung cấp các kiến thức, kỹ năng cơ bản để hướng dẫn người học thực hành tốt nhiệm vụ cung cấp dịch vụ chăm sóc và hỗ trợ cho người cao tuổi tại cộng đồng, bao. gồm đánh giá nhu cầu, lập kế hoạch hỗ trợ, cung cấp dịch vụ, kết nổi mạng lưới, và vận động và thực hiện các chính sách, chương trình cho người cao tuổi.

'Về kiến thức: Sau khi kết thúc môn học, học viên sẽ có được: ~_ Khái niệm về người cao tuổi: ~_ Những kiến thức về đặc điểm tâm sinh lý và nhu cầu của người cao tui ~_ Nắm bắt được một số văn bản pháp lý quan trọng của Việt nam liên quan đến người cao tuôi 'Về kỹ năng: Sau khi kết thúc môn học, học viên sẽ: ~ _ Có khả năng vận dụng các phương pháp CTXH vào chăm sóc và hỗ trợ người cao. tuổi tại cộng đồng, bao gồm kỹ năng đánh giá vẫn đẻ, phân tích nhu cầu, lập kế hoạch can thiệp và theo dõi giám ~_ Có kỹ năng tham vấn, xây dựng mạng lưới hỗ trợ và vân động chính sách giải quyết các vấn đề của người cao tuổi. Về thái độ: ~_ Có thái độ, nhận thức đúng đắn vẻ nghề nghiệp của mình cũng như trách nhiệm, nhiệm vụ của mình trong công tắc trợ giúp người cao tuổi tại địa phương. Tài liệu được phân bô thành 4 bài gồm các nội dung cụ thể.

Mỗi bài có thời lượng cụ thể dưới đây: BAL1. CAC VAN DE CHUNG 1. Khái niệm và đặc điểm tâm sinh lý của người cao tuổi 1. Khái niệm Có rất nhiều khái niệm khác nhau về người cao tuổi.

Trước đây, người ta thường. dùng thuật ngữ người giả để chỉ những người có tuổi, hiện nay "người cao tuổi” ngày cảng được sử dụng nhiều hơn. Hai thuật ngữ này tuy không khác nhau về mặt khoa học song về tâm lý, “người cao tuổi” là thuật ngữ mang tính tích cực và thể hiện thái độ tôn trọng. ‘Theo quan điểm y học: Người cao tuổi là người ở giai đoạn giả hóa gắn liền với việc suy giảm các chức năng của cơ thé.

'Về mặt pháp luật: Luật Người cao tuổi Việt Nam năm 2010 quy định: Người cao. tuổi là “Tat cả các công dân Việt Nam từ 60 tuổi trở lên”. ‘Theo WHO: Người cao tuổi phải từ 70 tuổi trở lên. Một ước phát triển như Đức, Hoa Kỷ.

lại quy định người cao tuổi là những người từ 65 tuổi trở lên. Quy định ở mỗi nước có sự khác biệt là do sự khác nhau về lứa tuổi có các biểu hiện về già của người dân ở các nước đó khác nhau. Những nước có hệ thống y tế, chăm sóc sức khỏe tốt thi tuổi thọ và sức khỏe của người dân cũng được nâng. Do đó, các biểu hiện của tuổi già thường đến muộn hơn.

Vì vậy, quy định vẻ tuôi của các nước đó cũng khác nhau. Theo quan điểm của Công tác xã hội: Với đặc thù là một nghề trợ giúp xã hội. công tác xã hội nhìn nhận về người cao tuổi như sau: Người cao tuổi với những thay đổi về tâm sinh lý, lao động - thu nhập, quan hệ xã hội sẽ gặp nhiều khó khăn, vấn để trong cuộc sống. Do đó, người cao tuổi là một đối tượng yếu thể, đối tượng cẳn sự trợ giúp của công.

Đặc điểm tâm sinh lý của người cao tudi 2. Đặc điểm sinh lý 4. Quá trình lão hóa. Lão hóa là quá trình tất yếu của cơ thể sống.

Lão hóa có thể đến sớm hay muộn tùy thuộc vào cơ thể từng người. Khi tuổi giả các đáp ứng kém nhanh nhạy, khả năng tự điều 5 chỉnh và thích nghỉ cũng giảm dan, tit sức khỏe vẻ thể chất và tỉnh thần. 'VẺ thể xác trong giai đoạn này cơ thể bắt đầu có những thay đổi theo chiều hướng đi xuống. ~_ Diện mạo thay đôi: Tóc bạc, da mỗi, có thêm nhiều nếp nhãn.

Da trở nên khô và thô hơn. Trên cơ thể, đầu và mặt xuất hiện mụn cơm nhiều hơn. Ở tuổi già có những nếp. nhăn là do lớp mỡ ở dưới lớp da mắt đi cũng như do da không còn tính chất đàn hồi.

Các mạch máu mỏng vỡ ra, tạo thành các chất xanh đen nhỏ dưới da ~_ Bộ răng yếu làm cho người cao tuổi ngại dùng các thức ăn cứng, khô, dai dù thức. ăn này giàu vitamin, đạm và chất khoáng. Người cao tuôi thường chọn các thức ăn mềm ~_ Các cơ quan cảm giác: Cảm giác - nghe nhìn, nếm và khứu giác cùng với tuổi tác. ngảy cảng cao thường bắt đầu hoạt động kém hiệu quả.

~_ Các cơ quan nội tạng: Tim là một cơ bắp có trình độ chuyên môn hoá cao cùng với tuổi tắc cũng phải chịu những vấn để tương tự như các cơ bắp khác của cơ thể. Tim phụ thuộc vào hiệu quả hoạt động của hệ tuần hoàn, mà có thể là nguyên nhân phát sinh nhiều vấn để liên quan đến lão. Phỏi của người giả thường làm vi lệu quả khi hít vào và lượng ôxy giảm. Khả năng dự phòng của úm, phổi và các cơ quan khác củng với cũng giảm sút.

Người già thích nghỉ với các điều kiện rét chậm hơn. Người già dễ dàng bị cảm lạnh. nhiệt độ có thể hạ thấp sẽ rủi ro nghiêm trọng cho sức khoẻ của họ. Họ cũng phải chịu đựng những khó khăn tương tự khi trong trường hợp cần thiết phải tiếp cận với nhiệt độ cao.

- Kha ning tinh dục giảm: Do sự thay ỗi của nội ết tố, ham muốn tình dục ở người cao tuổi cũng giảm rõ rệt. Ở người giả xương và khớp không còn linh hoạt, mềm dẻo, các cơ đều yếu đi dẫn đến mọi cử động đều chậm chạp, vụng vẻ. Người già hay bị mệt mỏi, mọi hành vi, cử chỉ yêu đương gặp khó khăn. Các bớu/: /iưởng gip ở người cao tuổi Người cao tuổi thường mắc các bệnh về: ~ Các bệnh tìm mạch và huyết áp: Cao huyết áp, nhồi máu cơ tim, suy tim, loạn nhịp tỉm.

~_ Các bệnh về xương khớp: Thoái hóa khớp, loãng xương, bệnh gút. ~_ Các bệnh về hô hấp: Cảm sốt, viêm họng - mi ;úm, viêm phế quản, viêm phí ung thư phối. ~_ Các bệnh răng miệng: Khô miệng, sâu răng, bệnh nha chu. ~_ Các bệnh về tiêu hóa và đinh đưỡng: Rồi loạn tiêu hóa, suy đính dưỡng.

~_ Ngoài ra người cao tuổi còn hay mắc các bệnh về ung bướu, bệnh thần kinh và các bệnh về sức khỏe tâm thần. Đặc điểm tâm lý Trạng thái tâm lý và sức khỏe của người cao tuổi không chỉ phụ thuộc vào nội lực của bản thân mà cỏn phụ thuộc vào môi trưởng xã hội, đặc biệt là môi trường văn hỏa - tình cảm và quan trọng nhất là môi trưởng gia đình. Khi bước sang giai đoạn tuổi giả, những thay đổi tâm lý của mỗi người mỗi khác, nhưng tựu trung những thay đổi thường gặp là: a. Hưởng về quá khử: Để giải tóa những ưu phiền thường nhật trong cuộc sống hiện tại, người cao tuổi thường thích hội họp, tìm lại bạn cũ, cảnh xưa, tham gia hội ái hữu, hội cựu chiến bỉnh.

'Họ thích ôn lại chuyện cũ, viết hồi ký, tái hiện kinh nghiệm sống cũng như hướng về cội nguồn: Viếng mộ tổ tiên, sưu tẫm cỗ vật. Chuyển từ trạng thải “tích cực " sang trạng thải “tiêu cực ” Khi về già người cao tuổi phải đối mặt với bước ngoặt lớn lao về lao động và nghề nghiệp. Đó là chuyển từ trạng thái lao động (bận rộn với công việc, bạn bẻ) sang trạng thái nghỉ ngơi, chuyển từ trạng thái tích cực khẩn trương sang trạng thái tiêu cực xả hơi. Do vậy người cao tuổi sẽ phải tìm cách thích nghỉ với cuộc sống mới.

Người ta dễ gặp phải “hội chứng về hưu”. Những biểu hiện tâm lý của người cao tuổi Những biểu hiện tâm lý của người cao tuổi có thể được liệt kê như sau: = Su €6 don và mong được quan tâm chăm sóc nhiễu hơn : Con châu thường bận rộn với cuộc sống. Điều nảy làm cho người cao tuổi cảm thấy mình bị lãng quên, bị bỏ. Họ rất muốn tuổi già của mình vui vẻ bên con cháu, muốn được người khác coi mình ? không là người vô dụng.

Họ rắt muốn được nhiều người quan tâm, lo lắng cho mình và ngược lại. Họ sợ sự cô đơn, sợ phải ở nhà một mình. ~_ Cảm nhận thấy bắt lực và tải thân: Đa số người cao tuôi nêu còn sức khỏe vẫn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ