Giáo trình Công nghệ Lắp ráp Ô tô - ThS. Huỳnh Trọng Chương (ĐH Nha Trang)

Giáo trình công nghệ lắp ráp ô tô cung cấp kiến thức từ cơ bản đến chuyên sâu về quy trình và dây chuyền sản xuất, lắp ráp ô tô hiện đại.

Trường đại học

Đại học Nha Trang

Chuyên ngành

Công nghệ lắp ráp ô tô

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2015

67
62
2

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

1. TỔNG QUAN CÔNG NGHỆ LẮP RÁP Ô TÔ

1.1. QUÁ TRÌNH HÌNH THÀNH VÀ PHÁT TRIỂN NỀN CÔNG NGHIỆP ÔTÔ TRÊN THẾ GIỚI VÀ Ở VIỆT NAM

1.1.1. Tình Hình Chung Công Nghiệp Ôtô Trên Thế Giới

1.2. Tình Hình Thị Trường Ôtô Một Số Nước Tiêu Biểu Trên Thế Giới

1.2.1. Thị trường Mỹ

1.2.2. Thị trường Đức

1.2.3. Thị trường Pháp

1.2.4. Thị trường Hàn Quốc

1.2.4.1. Giai đoạn 1: Thử nghiệm
1.2.4.2. Giai đoạn 2: Lắp ráp chính xác
1.2.4.3. Giai đoạn 3: Thực hiện nội địa hoá
1.2.4.4. Giai đoạn 4: Kéo dài từ cuối thập niên 70 đến cuối 1988 đặc trưng bằng việc tập trung vào sản xuất, hợp lý hoá sản xuất, nổ lực tìm kiếm các công nghệ chủ chốt
1.2.4.5. Giai đoạn 5: Đánh giá bằng việc khám phá ra tầm quan trọng của thị trường nội địa

1.2.5. Thị trường Nhật Bản

1.2.6. Thị trường các nước Asean

Tóm tắt

I. Khám phá giáo trình công nghệ lắp ráp ô tô từ A Z

Giáo trình công nghệ lắp ráp ô tô là tài liệu nền tảng, cung cấp kiến thức toàn diện về một trong những ngành công nghiệp phức tạp và tinh vi nhất thế giới. Ngành công nghiệp ô tô không chỉ là một ngành sản xuất đơn lẻ mà còn là một hệ sinh thái tổng hợp, nơi hội tụ những tiến bộ kỹ thuật cao nhất. Nó có tác động mạnh mẽ, thúc đẩy sự phát triển của nhiều lĩnh vực liên quan như cơ khí, điện tử, vật liệu mới, hóa học và tự động hóa. Một chiếc ô tô hiện đại là sản phẩm của hàng ngàn linh kiện và phụ tùng ô tô khác nhau, được lắp ráp thông qua một quy trình lắp ráp ô tô cực kỳ chính xác và được kiểm soát chặt chẽ. Theo thống kê, ngành công nghiệp ô tô tiêu thụ một lượng tài nguyên khổng lồ, ví dụ như 77% cao su thiên nhiên và 64% gang đúc toàn cầu, cho thấy quy mô và tầm quan trọng của nó. Do đó, việc nắm vững kiến thức từ các bài giảng công nghệ ô tô và tài liệu chuyên ngành là yêu cầu bắt buộc đối với kỹ sư, kỹ thuật viên và nhà quản lý. Giáo trình này không chỉ dừng lại ở lý thuyết về cấu tạo ô tô, mà còn đi sâu vào các phương pháp thiết kế dây chuyền sản xuất, tự động hóa trong sản xuất ô tô, và các tiêu chuẩn trong lắp ráp ô tô quốc tế. Việc nghiên cứu kỹ lưỡng sách kỹ thuật lắp ráp ô tô giúp người học hiểu rõ từ bản vẽ thiết kế đến sản phẩm hoàn thiện, từ đó có thể tham gia vào việc cải tiến và tối ưu hóa công nghệ sản xuất ô tô trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu ngày càng gay gắt. Nội dung của giáo trình bao quát từ lịch sử phát triển, các công nghệ cốt lõi, cho đến những xu hướng tương lai của ngành.

1.1. Lịch sử hình thành ngành công nghiệp ô tô thế giới

Ngành công nghiệp ô tô thế giới có lịch sử phát triển hơn một thế kỷ, bắt đầu từ chiếc ô tô đầu tiên ra đời năm 1893. Đến nay, nó đã trở thành một ngành công nghiệp khổng lồ với sản lượng hàng năm đạt tới 600 tỷ USD. Các hãng xe hàng đầu như General Motors, Ford, Toyota không chỉ định hình thị trường mà còn là những người tiên phong trong việc áp dụng công nghệ mới. Ví dụ, tại nhà máy của Toyota, có thời điểm một chiếc xe du lịch được xuất xưởng chỉ sau 1,5 phút nhờ vào dây chuyền lắp ráp ô tô bán tự động. Sự cạnh tranh khốc liệt giữa các nhà sản xuất từ Mỹ, châu Âu, Nhật Bản và Hàn Quốc đã thúc đẩy sự đổi mới không ngừng về cả kỹ thuật và kiểu dáng, tạo ra những sản phẩm ngày càng an toàn, hiệu quả và hấp dẫn hơn.

1.2. Vai trò của tài liệu công nghệ ô tô chuyên ngành

Trong một ngành công nghiệp phức tạp, tài liệu công nghệ ô tô đóng vai trò xương sống trong đào tạo và vận hành. Các tài liệu này, từ bản vẽ kỹ thuật ô tô đến quy trình vận hành tiêu chuẩn, đảm bảo tính nhất quán và chất lượng sản phẩm. Chúng là cẩm nang cho kỹ sư trong việc thiết kế, lắp ráp và kiểm tra các hệ thống trên ô tô. Đồng thời, đây cũng là nguồn kiến thức quan trọng để đào tạo đội ngũ nhân lực chất lượng cao, có khả năng thích ứng với sự thay đổi nhanh chóng của công nghệ, đặc biệt là trong kỷ nguyên của xe điện và xe tự lái. Một ebook công nghệ lắp ráp ô tô chất lượng có thể giúp phổ biến kiến thức một cách hiệu quả và rộng rãi.

II. Thách thức ngành lắp ráp ô tô tầm quan trọng tài liệu

Ngành công nghiệp ô tô Việt Nam, mặc dù đã có những bước tiến, vẫn đang đối mặt với nhiều thách thức lớn. Một trong những vấn đề cốt lõi là tỷ lệ nội địa hóa còn thấp, phần lớn các liên doanh vẫn hoạt động chủ yếu dưới dạng lắp ráp từ linh kiện nhập khẩu (CKD, SKD). Theo tài liệu gốc, thị trường Việt Nam được phân chia cho nhiều nhà sản xuất nhưng sản lượng của mỗi nhà sản xuất lại thấp, không đủ quy mô để đầu tư vào sản xuất linh kiện và phụ tùng ô tô một cách kinh tế. Điều này dẫn đến giá thành xe cao và sự phụ thuộc vào chuỗi cung ứng toàn cầu. Một thách thức khác là sự thiếu hụt nguồn nhân lực chất lượng cao, am hiểu sâu về công nghệ sản xuất ô tô hiện đại. Việc thiếu một giáo trình công nghệ lắp ráp ô tô chuẩn hóa, cập nhật và phù hợp với thực tiễn Việt Nam làm cho công tác đào tạo gặp nhiều khó khăn. Các kỹ sư và công nhân cần được trang bị kiến thức bài bản về quy trình lắp ráp ô tô, các tiêu chuẩn trong lắp ráp ô tô và đặc biệt là quản lý chất lượng trong lắp ráp. Nếu không giải quyết được những thách thức này, ngành công nghiệp ô tô trong nước có nguy cơ trở thành những nhà phân phối thuần túy khi các hàng rào thuế quan được gỡ bỏ, đặc biệt là trong khuôn khổ AFTA.

2.1. Thực trạng ngành lắp ráp ô tô non trẻ tại Việt Nam

Công nghiệp ô tô Việt Nam được đánh giá là còn non trẻ, phát triển qua các giai đoạn từ thử nghiệm đơn chiếc đến lắp ráp liên doanh. Sự xuất hiện của 14 liên doanh với các thương hiệu lớn như Toyota, Ford đã tạo ra một bộ mặt mới, tuy nhiên, "việc đầu tư của các hãng vào Việt Nam trong công nghiệp ô tô chỉ mới dừng lại ở công đoạn lắp ráp hoặc có nội địa thì cũng rất ít". Nguyên nhân chính là thị trường nhỏ, bị phân mảnh và hệ thống các nhà cung cấp phụ trợ chưa phát triển. Do đó, việc xây dựng một chiến lược nội địa hóa bài bản, bắt đầu từ những chi tiết đơn giản, là vô cùng cấp thiết.

2.2. Sự cần thiết của quản lý chất lượng trong lắp ráp

Để cạnh tranh, quản lý chất lượng trong lắp ráp là yếu tố sống còn. Một sản phẩm ô tô có hàng ngàn chi tiết, chỉ một sai sót nhỏ trong quá trình lắp ráp cũng có thể ảnh hưởng đến an toàn và hiệu suất vận hành. Các nhà máy hiện đại áp dụng các tiêu chuẩn chất lượng nghiêm ngặt như ISO/TS 16949. Quy trình kiểm tra chất lượng (QC) được thực hiện ở mọi công đoạn, từ kiểm tra đầu vào của linh kiện và phụ tùng ô tô cho đến thử nghiệm xe hoàn chỉnh trước khi xuất xưởng. Việc này đòi hỏi sự tuân thủ tuyệt đối quy trình và sự am hiểu sâu sắc của đội ngũ kỹ thuật.

III. Phương pháp luận xác định công nghệ lắp ráp ô tô CKD

Việc lựa chọn phương pháp và công nghệ lắp ráp phù hợp là yếu tố quyết định đến hiệu quả đầu tư và chất lượng sản phẩm. Giáo trình công nghệ lắp ráp ô tô phân loại rõ ràng các dạng công nghệ dựa trên mức độ phân rã của linh kiện nhập khẩu. Các dạng phổ biến bao gồm SKD (Semi Knocked Down - lắp ráp từ cụm linh kiện đã được lắp sẵn một phần), CKD (Completely Knocked Down - lắp ráp từ linh kiện rời hoàn toàn) và IKD (Incompletely Knocked Down - nội địa hóa một phần). Mỗi dạng công nghệ đòi hỏi mức độ đầu tư vào dây chuyền lắp ráp ô tô, trình độ tay nghề và công nghệ phụ trợ khác nhau. Ví dụ, dạng CKD2 yêu cầu công nghệ hàn và sơn cao cấp hơn nhiều so với CKD1, vì thân vỏ xe được nhập về dưới dạng các mảng rời chưa hàn. Việc xác định công nghệ lắp ráp phải dựa trên phân tích kỹ lưỡng các yếu tố như: quy mô thị trường, chính sách của chính phủ, mục tiêu nội địa hóa và năng lực của doanh nghiệp. Một quy trình lắp ráp ô tô tối ưu phải cân bằng được giữa chi phí đầu tư, giá thành sản phẩm và mức độ làm chủ công nghệ. Các tài liệu như sách kỹ thuật lắp ráp ô tô cung cấp cơ sở lý luận và các bước cụ thể để thiết kế quy trình công nghệ, từ việc tạo phôi, gia công, xử lý nhiệt cho đến kiểm tra cuối cùng, đảm bảo sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn trong lắp ráp ô tô.

3.1. Phân biệt các dạng lắp ráp SKD CKD và IKD

SKD là dạng lắp ráp đơn giản nhất, thùng xe thường đã được sơn hoàn chỉnh. CKD phức tạp hơn, yêu cầu các công đoạn hàn, sơn tại chỗ. CKD được chia thành CKD1 và CKD2, trong đó CKD2 có mức độ phân rã linh kiện cao hơn, đòi hỏi năng lực sản xuất và công nghệ cao hơn. IKD là bước tiến cao nhất, thể hiện việc doanh nghiệp đã tự sản xuất được một số cụm chi tiết trong nước, tiến tới nội địa hóa. Việc phân biệt rõ các dạng này giúp xác định đúng mức độ đầu tư cần thiết cho nhà máy.

3.2. Thiết kế dây chuyền lắp ráp ô tô theo từng cấp độ

Một dây chuyền lắp ráp ô tô hiện đại được chia thành nhiều công đoạn chính: xưởng hàn (Body shop), xưởng sơn (Paint shop), và xưởng lắp ráp hoàn thiện (Assembly shop). Thiết kế dây chuyền phụ thuộc vào dạng công nghệ lựa chọn. Với SKD, dây chuyền chủ yếu tập trung vào lắp ráp hoàn thiện. Với CKD, cần đầu tư lớn cho xưởng hàn với robot và xưởng sơn với các bể nhúng tĩnh điện và buồng sấy. Tự động hóa trong sản xuất ô tô đóng vai trò then chốt trong việc nâng cao năng suất và đảm bảo độ chính xác.

IV. Quy trình công nghệ sơn trong sản xuất lắp ráp ô tô

Công nghệ sơn là một trong những công đoạn quan trọng và tốn kém nhất trong quy trình lắp ráp ô tô, quyết định đến tính thẩm mỹ và độ bền của xe. Một giáo trình công nghệ lắp ráp ô tô chuyên sâu không thể bỏ qua phần này. Chức năng của lớp sơn không chỉ là trang trí mà còn có nhiệm vụ bảo vệ bề mặt kim loại khỏi sự ăn mòn của môi trường. Quy trình sơn một chiếc ô tô hiện đại bao gồm nhiều bước phức tạp. Đầu tiên, thân vỏ sau khi hàn sẽ được làm sạch bề mặt và phốt phát hóa để tăng độ bám dính. Tiếp theo, thân xe được nhúng vào bể sơn lót tĩnh điện (ED coating) để phủ một lớp sơn chống gỉ đồng đều lên toàn bộ bề mặt, kể cả các hốc kẹt khó tiếp cận nhất. Sau đó là các lớp sơn trung gian, sơn màu và cuối cùng là lớp sơn bóng (clear coat) để tạo độ sâu, độ bóng và bảo vệ lớp sơn màu khỏi các tác động từ môi trường như tia UV. Mỗi lớp sơn đều phải trải qua công đoạn sấy ở nhiệt độ được kiểm soát nghiêm ngặt. Việc áp dụng các kỹ thuật sửa chữa ô tô liên quan đến sơn đòi hỏi sự am hiểu về vật liệu và quy trình để đảm bảo màu sắc và chất lượng tương đồng với sơn gốc của nhà sản xuất.

4.1. Chức năng và vật liệu trong công nghệ sơn hiện đại

Sơn ô tô hiện đại là một hệ thống đa lớp phức tạp. Vật liệu chế tạo sơn bao gồm nhựa (Ankyd, Acrylic), bột màu, dung môi và các chất phụ gia. Lớp sơn lót có chức năng chính là chống gỉ và tạo nền bám dính. Lớp sơn màu quyết định tính thẩm mỹ. Lớp sơn bóng ngoài cùng có độ cứng cao, chống trầy xước và bảo vệ các lớp bên trong. Việc lựa chọn đúng loại vật liệu và pha chế theo tỷ lệ chính xác là yếu tố quyết định đến chất lượng cuối cùng của bề mặt sơn.

4.2. Kỹ thuật phun sơn tĩnh điện và sấy khô màng sơn

Phun sơn tĩnh điện là phương pháp tiên tiến, giúp tăng hiệu suất sử dụng sơn lên đến 90% và tạo ra lớp sơn đồng đều. Nguyên lý của nó dựa trên việc tích điện cho các hạt sơn và bề mặt sản phẩm, khiến chúng hút nhau. Sau mỗi lần phun, xe được đưa vào buồng sấy. Phương pháp sấy phổ biến là sấy đối lưu bằng không khí nóng hoặc sấy bức xạ bằng tia hồng ngoại. Sấy hồng ngoại có ưu điểm là thời gian nhanh hơn và làm khô lớp sơn từ trong ra ngoài, giúp tránh các lỗi như bọt khí. Việc kiểm soát chính xác nhiệt độ và thời gian sấy là rất quan trọng.

V. Phân tích công nghệ chế tạo phụ tùng ô tô thực tiễn

Nội địa hóa, hay sản xuất phụ tùng thay thế và lắp ráp (IKD), là mục tiêu chiến lược của ngành công nghiệp ô tô Việt Nam. Việc làm chủ công nghệ sản xuất ô tô ở cấp độ chi tiết không chỉ giúp giảm giá thành mà còn tăng tính chủ động cho chuỗi cung ứng. Tài liệu học thuật đã phân tích rất chi tiết về công nghệ chế tạo piston - một trong những chi tiết quan trọng và phức tạp nhất trong động cơ. Piston làm việc trong điều kiện cực kỳ khắc nghiệt: chịu tải trọng cơ học lớn, nhiệt độ cao và ăn mòn hóa học. Do đó, vật liệu chế tạo thường là hợp kim nhôm hoặc thép hợp kim đặc biệt. Quy trình lắp ráp ô tô ở cấp độ IKD đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối trong gia công. Ví dụ, piston phải được gia công với dung sai cấp 6-8, bề mặt thân có dạng ôvan và côn để bù trừ cho sự giãn nở nhiệt. Việc nắm vững các yêu cầu kỹ thuật này, từ việc đọc bản vẽ kỹ thuật ô tô đến vận hành máy móc CNC, là nền tảng để sản xuất ra những linh kiện và phụ tùng ô tô chất lượng cao, đáp ứng được các tiêu chuẩn trong lắp ráp ô tô của các hãng xe toàn cầu.

5.1. Quy trình chế tạo piston từ vật liệu đến thành phẩm

Quy trình chế tạo piston bắt đầu từ việc tạo phôi bằng phương pháp đúc áp lực hoặc đúc trong khuôn kim loại, sau đó tiến hành nhiệt luyện để khử ứng suất. Tiếp theo là các nguyên công gia công cơ khí chính xác: tiện mặt đỉnh, tiện các rãnh xéc-măng, gia công lỗ chốt ắc, và tiện định hình thân piston thành dạng ôvan. Mỗi bước đều yêu cầu chuẩn gá đặt chính xác để đảm bảo độ đồng tâm và vuông góc giữa các bề mặt. Cuối cùng, piston được kiểm tra kích thước, trọng lượng và phân loại theo nhóm trước khi đưa vào lắp ráp.

5.2. Yêu cầu kỹ thuật và dung sai lắp ghép linh kiện ô tô

Dung sai lắp ghép là yếu tố cực kỳ quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất và tuổi thọ của động cơ. Ví dụ, khe hở giữa piston và xi-lanh phải được tính toán chính xác để vừa đảm bảo bôi trơn, vừa tránh bị bó kẹt khi động cơ nóng lên. Lỗ chốt ắc piston yêu cầu độ chính xác cấp 1 với dung sai chỉ vài micromet. Vì vậy, việc lắp ghép thường được thực hiện theo phương pháp lắp chọn, tức là các chi tiết được đo và phân thành các nhóm kích thước tương ứng để lắp với nhau. Sách kỹ thuật lắp ráp ô tô luôn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tuân thủ dung sai thiết kế.

29/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẠI HỌC NHA TRANG KHOA KỸ THUẬT GIAO THÔNG HỌC PHẦN CÔNG NGHỆ LẮP RÁP Ô TÔ ThS: HUỲNH TRỌNG CHƯƠNG Năm 2015 Chủ đề 1 TỔNG QUAN CÔNG NGHỆ LẮP RÁP Ô TÔ 1.1 QUÁ TRÌNH HÌNH THÀNH VÀ PHÁT TRIỂN NỀN CÔNG NGHIỆP ÔTÔ TRÊN THẾ GIỚI VÀ Ở VIỆT NAM 1.1 Tình Hình Chung Công Nghiệp Ôtô Trên Thế Giới Chiếc ôtô đầu tiên được chế tạo ra năm 1893, cho đến nay đã được 109 năm, thế giới có khoảng 607 triệu chiếc ôtô (thống kê năm 1998) tức là cứ 10 người có một xe. Trong khi ở Mỹ cứ 1,3 người thì có một chiếc ôtô. Mỗi năm trên thế giới sản xuất ra khoảng 10 triệu chiếc xe. Theo thống kê của phòng thương mại Mỹ, năm 1992 nền công nghiệp ôtô Mỹ tiêu thụ 77% cao su thiên nhiên, 50% cao su tổng hợp, 67% chì, 64% gang đúc, 40% máy công cụ, 25% thuỷ tinh, 20% vật liệu bán dẫn, 18% nhôm, 12% thép và hàng trăm triệu tấn nhiên liệu và dầu mỡ bôi trơn.

Tên các hãng ôtô hàng đầu thế giới là: GM, FORD, TOYOTA, MERCEDES, NISSAN, RENAULT-VOLVO, FIAT, CHRYSLER, HONDA. Các hãng này hàng năm sản xuất tới 35,3 triệu chiếc có giá trị khoảng 570 tỷ USD. Năm nhà sản xuất xe hơi lớn nhất thế giới là: GENERAL MOTOR, FORD-MAZDA, VOLSWAGEN, TOYOTA va FIAT, chiếm 54% sản lượng toàn cầu. Ở Nhật Bản có một loạt nhà máy sản xuất xe hơi như: TOYOTA, NISSAN, MITSUBISHI, MAZDA, ISUZU, HONDA, SUZUKI, DAIHATSU, SUBARU…đang là đối thủ cạnh tranh lớn với các nhà sản xuất ôtô Mỹ và Châu Âu.

Chỉ riêng thị trường Mỹ, năm 1991 các hãng ôtô Nhật đã bán được 3,1 triệu chiếc xe. Riêng hãng TOYOTA có những thời kỳ tại nhà máy lắp ráp xe du lịch có hai dây chuyền lắp ráp bán tự động với quy mô 1,5 phút có một chiếc xe xuất xưởng. Tại Hàn Quốc có 3 hãng lớn là: HUYNDAI, KIA, DAEWOO. Mỗi năm các hãng ôtô này sản xuất 2 triệu chiếc xe ôtô mỗi loại.

Chính nhờ vào công nghiệp chế tạo ôtô mà nước này đã trở thành một trong những nước phát triển tại khu vực Châu Á Thái Bình Dương hiện nay. Công nghiệp ôtô được coi là ngành công nghiệp khổng lồ, giàu nhất thế giới với sản lượng hàng năm đạt tới 600 tỷ USD. Đây là một ngành công nghiệp tổng hợp cũng là nơi tập trung sự hoàn thiện về công nghệ và ứng dụng các tiến bộ kỹ thuật cao, có tác động thúc đẩy sự phát triển của nhiều ngành công nghiệp khác như cơ khí, điện tử, điện, điều khiển tự động, vật liệu kim loại và phi kim loại, vật liệu mới, hoá học, cao su, sơn, chất dẻo, thuỷ tinh và xăng dầu… 1.2 Tình Hình Thị Trường Ôtô Một Số Nước Tiêu Biểu Trên Thế Giới Sự tụt giảm về tăng trưởng kinh tế trong thời gian gần đây càng làm cho cuộc cạnh tranh trong lĩnh vực xe hơi thêm phần quyết liệt. Các nhàsản xuất xe hơi trên thế giới không ngừng đầu tư, cải tiến và tung ra những sản phẩm mới hấp dẫn hơn.1 Thị trường Mỹ Đầu tháng 3-1998, sau nhiều năm vắng bóng trên thị trường, chiếc xe hơi kiểu con bọ (New beetle) của hãng Volkswagen (VW) được tung ra thị trường Mỹ đúng lúc, tạo một sự sôi động trong giới kinh doanh và tiêu thụ xe.

Tiến sỹ Neumann- Giám đốc tiếp thị của VW cho rằng, sức mua tại thị trường châu Âu cho chiếc xe này có thể lên tới 200.000 chiếc mỗi năm, trong khi hãng VW chỉ sản xuất tối đa 100. “Một ngôi sao mới đang xuất hiện trên thị trường xe hơi Mỹ”. Các chuyên gia thị trường cho rằng, việc thành công của xe VW con bọ, trong điều kiện hiện nay là đòi hỏi về kỹ thuật và kiểu mẫu. Vào năm 1938, một hãng chế tạo xe hơi tại Đức xuất hiện với quyết tâm xây dựng một loại xe đơn giản, rẻ, bền, mọi người ai cũng có thể mua được và cũng chính vì điều này, họ đặt tên cho công ty là Volkswagen (xe nhân dân).

Từ đó chiếc xe hơi con bọ với dáng giống như nửa trái trứng ra đời. Trong thời kỳ chiến tranh thế giới thứ hai, hãng VW được Hitler trưng dụng, để sản xuất xe cơ giới dùng trong quân đội. Sau thế chiến, đến năm 1949, chính phủ Anh quốc trao trả lại quyền sử dụng cho Đức, hãng VW bắt đầu sản xuất trở lại cho thị trường dân sự Đức và châu Âu. Vào những năm 1960, VW muốn phát triển sang Mỹ, nơi mà các loại xe Mỹ như những ngôi nhà nhỏ di động trên các xa lộ thênh thang và uống xăng như nước (không dưới 30 lít/100 km).

Hãng VW đã nhờ công ty Bill Bernbach làm tiếp thị trên thị trường Mỹ. Công ty này đưa quảng cáo trên các tờ báo lớn của Mỹ với hình ảnh của một loại xe mới, giống như một quả trứng nhỏ, hoàn toàn khác hẳn loại xe hiện có lúc đó. Trên đó có chứa thêm 2 chữ: Think small (Hãy nghĩ, có thể tốn ít hơn). Từ đó loại xe con bọ bán chạy và thâm nhập vào thị trường Mỹ.

Trong khoảng thời gian từ 1949 đến 1978, VW đã bán ra thị trường thế giới gần 22 triệu chiếc, đứng đầu thế giới. Do phát triển kỹ thuật và những đòi hỏi mới, hãng VW ngưng dần việc sản xuất loại xe này tại Đức từ năm 1976 và đến năm 1978 VW dời hẳn việc sản xuất xe con bọ sang Brazil. Trang bị về an toàn như Airbag hay ABS (hệ thống chống bó thắng) là những trang bị không thể thiếu của các loại xe hiện nay và nó cũng được trang bị cho loại xe con bọ mới. Những trang bị này thiếu hẳn ở loại xe con bọ cũ.

Qua đó giá cả 2 loại xe cũng hoàn toàn khác nhau. Năm 1949 giá xe con bọ là 1.500 USD thì hiện nay giá bán NewBeetle trên thị trường Mỹ là 15. Trong năm 2000 số xe Scooter ở Mỹ có thể đạt từ 2 đến 5 triệu chiếc. Loại xe này được sử dụng tại châu Au từ giữa thập niên 90 và sau đó du nhập sang châu Âu, và gần đây đã lọt “vào mắt xanh” của các doanh nhân Mỹ.

Hai hãng Mỹ Sharper Image và Huffy Bicycles đã đặt một nhà máy Trung Quốc sản xuất loại xe này. Năm 1999, lợi nhuận của công ty sản xuất xe hơi Ford (Mỹ) đạt 7,2 tỉ USD. Đạt được con số này không phải vì họ chiếm được nhiều thị trường hơn trước, mà ngược lại. Năm 1995 Ford chiếm 25,7% thị phần xe hơi ở Mỹ, đến năm 1999 chỉ còn 23,8% thị phần.

Vậy tại sao Ford qua mặt được đàn anh General Motor về số tiền lời? Vì họ phân biệt các loại khách hàng mua xe một cách kỹ lưỡng hơn, rồi bán theo lối trông mặt đặt tên. Hãng Ford không coi trọng chuyện bán nhiều xe, hay chiếm lĩnh nhiều thị phần là mục tiêu. Họ coi tiền lời mới là mục tiêu chính. Trong năm 1999, con số những loại xe rẻ tiền của Ford như Escord, Aspire bán ít đi, giảm bớt 420.000 chiếc, trong lúc đó những loại xe đắt tiền như Crown, Explorer thì bán nhiều hơn, thêm được 600.

Theo uỷ ban quốc gia an toàn giao thông Mỹ vừa công bố bản danh sách bị thu hồi trong tháng 7/2002. Trong số xe Honda bị thu hồi có: Civic 1998-2002, Prelude 1997-1999, Accord 1997-1999, Odyssey 97-99, CR-V 97-99, Accura CL 97-99 và Accura TL 99. Nguyên nhân khuyết tật trong bộ phận đánh lửa, có thể gãy vỡ động cơ tổng số gần 1 triệu xe. Nissan bị thu hồi các xe: Maxxima 2001-2002 (90.

Ifiniti 130, 135 sản xuất 2001. Lý do thay cần giảm sóc trước.000 chiếc Sedan Sonata 2002 vì có vấn đề với các cảm biến của các gối hơi bên sườn.000 xe Lanos 98-02 để thay nắp hộp đựng gối hơi bằng vật liệu mềm hơn, tránh chấn thương cho người nếu tai nạn xảy ra mà gối hơi chưa kịp bung ra.1 Danh sách xe bán trong tháng 7/2002 ở Mỹ của 20 mác xe nổi tiếng nhất Stt Tên xe Số xe bán ra (chiếc) 1 Ford F-Series Pick up 479.407 2 Chevy Silverado Pick up 380.634 5 Dodge Ram Pick up 228.461 13 Ford Ranger Pick up 141.695 16 Jeep Grand Cherokee 123.855 19 GMC Sierra Pick up 113.2 Thị trường Đức Nhà máy sản xuất xe du lịch nổi tiếng Mercedes nổi tiếng đặt tại Sindel-fingel. Nhà máy chỉ là cách gọi tương đối vì tại đấy ngoài xưởng lắp ráp còn có trung tâm khách hàng, trung tâm đào tạo huấn luyện trung tậm sửa chữa và phát triển sản phẩm mới đều cùng nằm chung trong khu vực. Tuy vậy từ trung tâm này đi sang trung tâm khác phải đi bằng xe hơi bởi khoảng cách giữa các trung tâm là khá xa.

Các trung tâm tập hợp lại gần giống như thành phố với đường giao thông hoàn chỉnh, có hệ thống đèn tín hiệu giao thông riêng, có nhà máy phát điện riêng…Bởi thế mà người Đức vẫn xem Stuttgart (thành phố Stuttgart thuộc tỉnh Stuttgart) là “thủ phủ” của Mercedes. Xưởng Sindelfingel có diện tích 2,2 Km2 là một trong những xưởng lớn nhất tại Đức với 32.000 nhân viên và 1.800 xe mỗi ngày. Ở đây có bãi đậu xe cho các xe đã hoàn chỉnh, đủ sức chứa 6. Từ nhà máy Sindelfilgel, xe được vận chuyển đến hải cảng Hamburg để xuất đi 180 nước trên thế giới.

Toàn bộ các chi tiết, linh kiện của xe được sản xuất tại những xưởng khác của Mercedes sau đó đưa về Sindelfigel lắp ráp. Cụ thể xưởng Dusseldorf sản xuất tay lái, Bremen làm dàn khung, Hamburg chịu trách nhiệm về dàn phụ tùng điều khiển, Berlin sản xuất các linh kiện loại nhỏ, thành phố Stuttgart làm môtơ, Main-heim chuyên lo vải bọc… Các công đoạn lắp ráp tại Sindelfingel đều do rôbôt thực hiện như sơn, lắp ráp kính, cửa buồng lái, lắp ráp động cơ, hệ thống điện đóng số sườn…Chỉ riêng hệ thống điện thôi người ta tính ra chỉ chiều dài đã lên tới 3.672 m, nặng 42,7 kg và đặc biệt “ cây dây ” (gọi như vậy là do hệ thống dây được bó lại giống như một cái cây có nhiều cành toả ra là các nhánh dây) có các đầu cắm khác nhau đảm bảo không nhầm lẫn khi thực hiện nối kết. Hay như việc gắn kiếng xe, rôbôt gắp kiếng lên đưa qua một rôbôt hàng xóm thoa keo và có một hệ thống đo bằng lazer để khi keo vừa đủ độ khô thì gắn vào xe là dính. Hoặc gắn máy xe chẳng hạn, robot thực hiện mỗi 2 phút một chiếc.

Tất cả mọi thao tác đều nhanh, chính xác. Không chỉ kiểm tra trong từng công đoạn, xe sau khi lắp ráp hoàn chỉnh sẽ được chạy thử 5- 6 km, rồi thử tiếng ồn, độ rung, xả khói… mới chính thức đưa ra thị trường. Số xuất xưởng hàng ngày là 1800 xe thuộc ba loại C (400 xe), loại E (1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ