Giáo trình cơ sở dữ liệu nghề tin học ứng dụng trình độ cao đẳng cđ gtvt trung ương i

Giáo trình cơ sở dữ liệu nghề tin học ứng dụng trình độ cao đẳng. Tài liệu học tập chuẩn của trường CĐ GTVT Trung ương I dành cho sinh viên.

Chuyên ngành

Tin Học Ứng Dụng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

giáo trình

2019

76
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá giáo trình cơ sở dữ liệu CĐ GTVT Trung ương I

Giáo trình cơ sở dữ liệu dành cho nghề Tin học ứng dụng tại Trường Cao đẳng GTVT Trung ương I là một tài liệu học thuật quan trọng, được biên soạn nhằm cung cấp nền tảng kiến thức vững chắc cho sinh viên. Tài liệu này không chỉ là giáo trình nội bộ mà còn là nguồn tham khảo quý giá, bám sát đề cương môn cơ sở dữ liệu chuẩn của nhà trường. Nội dung được thiết kế để trang bị cho người học từ các khái niệm cơ bản về hệ quản trị cơ sở dữ liệu đến kỹ năng thực hành xây dựng ứng dụng quản lý thực tế. Trọng tâm của giáo trình là hệ quản trị cơ sở dữ liệu Microsoft Access, một công cụ mạnh mẽ và thân thiện, giúp sinh viên dễ dàng tiếp cận và tạo lập các ứng dụng thông qua Bảng (Table), Truy vấn (Query), Biểu mẫu (Form) và Báo cáo (Report). Đây là một học phần cốt lõi trong chương trình đào tạo cao đẳng CNTT, đóng vai trò là viên gạch nền móng cho các môn học chuyên sâu hơn và định hướng nghề nghiệp trong tương lai.

1.1. Vai trò của học phần tin học ứng dụng trong đào tạo

Trong bối cảnh kinh tế tri thức, học phần tin học ứng dụng có vai trò then chốt trong việc đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao. Môn học Cơ sở dữ liệu là một trong những trụ cột chính của học phần này. Nó cung cấp cho sinh viên khả năng phân tích, tổ chức và quản lý thông tin một cách có hệ thống. Kiến thức từ môn học này là tiền đề để phát triển các ứng dụng phần mềm, từ những hệ thống quản lý đơn giản đến các giải pháp phức tạp cho doanh nghiệp. Theo tài liệu gốc, mục tiêu của giáo trình là giúp sinh viên "mau chóng và dễ dàng tạo lập các trình ứng dụng từ bất kể nguồn dữ liệu nào". Điều này cho thấy sự tập trung vào tính ứng dụng thực tiễn, đảm bảo sinh viên sau khi tốt nghiệp có thể đáp ứng ngay lập tức yêu cầu công việc liên quan đến quản trị và khai thác dữ liệu, một kỹ năng được săn đón hàng đầu hiện nay.

1.2. Tổng quan các chương chính trong giáo trình cơ sở dữ liệu

Nội dung giáo trình cơ sở dữ liệu được cấu trúc một cách logic, bao gồm 6 chương chính đi từ lý thuyết đến thực hành. Chương 1 giới thiệu tổng quan về hệ quản trị cơ sở dữ liệu Microsoft Access. Chương 2 tập trung vào kỹ năng nền tảng nhất: Xây dựng Bảng (Table), bao gồm chuẩn hóa dữ liệu và thiết lập khóa. Chương 3 đi sâu vào ngôn ngữ truy vấn có cấu trúc SQL thông qua công cụ Query. Chương 4 và 5 hướng dẫn xây dựng giao diện người dùng qua Form và kết xuất dữ liệu qua Report. Cuối cùng, Chương 6 giới thiệu về Macro để tự động hóa các tác vụ. Cấu trúc này đảm bảo người học có thể tự tay xây dựng một ứng dụng quản lý hoàn chỉnh sau khi hoàn thành môn học. Các slide bài giảng CSDLgiáo án điện tử cơ sở dữ liệu cũng được xây dựng dựa trên sườn nội dung này để tạo sự đồng bộ.

II. Top thách thức khi học cơ sở dữ liệu ngành tin học ứng dụng

Việc tiếp cận môn học cơ sở dữ liệu đặt ra không ít thách thức cho sinh viên ngành Tin học ứng dụng. Khó khăn không chỉ nằm ở việc phải ghi nhớ các khái niệm lý thuyết trừu tượng mà còn ở khả năng áp dụng chúng vào việc giải quyết các bài toán thực tế. Sinh viên thường gặp lúng túng khi phải tự mình thiết kế database từ một yêu cầu mơ hồ, làm sao để đảm bảo tính toàn vẹn, nhất quán và hiệu quả. Việc chuyển đổi từ mô hình lý thuyết sang cấu trúc vật lý, lựa chọn kiểu dữ liệu phù hợp và thực hiện chuẩn hóa dữ liệu là những rào cản ban đầu. Hơn nữa, việc làm quen với các hệ quản trị cơ sở dữ liệu như SQL Server hay MySQL (mặc dù giáo trình tập trung vào Access) đòi hỏi thời gian và nỗ lực. Vượt qua những thách thức này là chìa khóa để hoàn thành tốt các bài tập lớn CSDL và thành công trong các kỳ thi ôn tập CSDL.

2.1. Khó khăn trong việc thiết kế database quan hệ hiệu quả

Một trong những thách thức lớn nhất là thiết kế database quan hệ. Sinh viên cần phải nắm vững cách xây dựng mô hình thực thể kết hợp ERD (Entity-Relationship Diagram) để biểu diễn các thực thể và mối quan hệ giữa chúng. Việc xác định sai thực thể, thuộc tính hoặc mối quan hệ ngay từ đầu sẽ dẫn đến một hệ thống thiếu chính xác và khó bảo trì. Sau khi có mô hình ERD, quá trình chuẩn hóa dữ liệu lên các dạng chuẩn (1NF, 2NF, 3NF) cũng là một thử thách. Nhiều sinh viên gặp khó khăn trong việc xác định các phụ thuộc hàm và loại bỏ các dị thường dữ liệu (thêm, xóa, sửa). Một thiết kế không được chuẩn hóa tốt sẽ gây ra dư thừa dữ liệu, làm giảm hiệu suất và tiềm ẩn nguy cơ mất nhất quán thông tin khi hệ thống vận hành.

2.2. Yêu cầu khi thực hiện bài tập lớn CSDL và ôn tập

Các bài tập lớn CSDL là cơ hội để sinh viên áp dụng kiến thức tổng hợp nhưng cũng là một thử thách không nhỏ. Đề tài thường yêu cầu xây dựng một ứng dụng quản lý hoàn chỉnh, từ khâu phân tích yêu cầu, thiết kế database, xây dựng giao diện đến viết báo cáo. Áp lực về thời gian và khối lượng công việc đòi hỏi kỹ năng quản lý dự án và làm việc nhóm. Bên cạnh đó, quá trình ôn tập CSDL cho các kỳ thi cuối kỳ cũng rất quan trọng. Sinh viên phải hệ thống hóa một lượng lớn kiến thức, từ lý thuyết về mô hình dữ liệu, đại số quan hệ đến kỹ năng viết các câu lệnh ngôn ngữ truy vấn có cấu trúc SQL phức tạp. Việc thiếu một phương pháp ôn tập khoa học có thể dẫn đến kết quả không như mong đợi, ảnh hưởng đến kết quả chung của học phần tin học ứng dụng.

III. Hướng dẫn nắm vững lý thuyết từ đề cương môn cơ sở dữ liệu

Để vượt qua các thách thức, việc nắm vững lý thuyết nền tảng là điều kiện tiên quyết. Đề cương môn cơ sở dữ liệu của CĐ GTVT Trung ương I được xây dựng để cung cấp một lộ trình học tập rõ ràng. Sinh viên cần tập trung vào các khái niệm cốt lõi như mô hình dữ liệu, các ràng buộc toàn vẹn, và đặc biệt là kiến trúc của một hệ quản trị cơ sở dữ liệu. Hiểu rõ cách dữ liệu được tổ chức, lưu trữ và truy xuất sẽ giúp việc học các phần thực hành trở nên dễ dàng hơn. Giáo trình nhấn mạnh vào việc hiểu rõ các đối tượng trong Access như Table, Query, Form, Report. Đây là những khối xây dựng cơ bản cho mọi ứng dụng. Việc nắm chắc lý thuyết về khóa chính, khóa ngoại, và các loại quan hệ (1-1, 1-nhiều) là nền tảng không thể thiếu để xây dựng một cơ sở dữ liệu quan hệ đúng đắn, làm tiền đề cho việc chuẩn hóa dữ liệu và thiết kế hệ thống hiệu quả.

3.1. Tìm hiểu các hệ quản trị cơ sở dữ liệu DBMS phổ biến

Mặc dù giáo trình tập trung vào Microsoft Access, việc hiểu biết về các hệ quản trị cơ sở dữ liệu (DBMS) khác là rất cần thiết để có cái nhìn tổng quan về ngành. Các hệ thống như MySQL, SQL Server, Oracle hay PostgreSQL đều dựa trên mô hình quan hệ và sử dụng ngôn ngữ truy vấn có cấu trúc SQL. Access là một điểm khởi đầu tuyệt vời vì giao diện trực quan, giúp người mới bắt đầu dễ dàng hình dung các khái niệm. Tuy nhiên, sinh viên nên chủ động tìm hiểu thêm về các DBMS khác để thấy được sự tương đồng trong nguyên tắc hoạt động và sự khác biệt về hiệu năng, khả năng mở rộng và các tính năng nâng cao. Kiến thức này sẽ là lợi thế lớn khi tham gia vào các dự án thực tế sau này, nơi các hệ quản trị CSDL cấp doanh nghiệp được sử dụng phổ biến.

3.2. Xây dựng mô hình thực thể kết hợp ERD và chuẩn hóa dữ liệu

Đây là hai kỹ năng lý thuyết quan trọng nhất trong việc thiết kế database. Mô hình thực thể kết hợp ERD là công cụ để trực quan hóa cấu trúc dữ liệu của một hệ thống. Sinh viên cần luyện tập kỹ năng đọc hiểu yêu cầu của bài toán, xác định các thực thể (ví dụ: SinhVien, LopHoc, MonHoc), các thuộc tính của chúng và các mối quan hệ (ví dụ: một sinh viên thuộc một lớp, một sinh viên học nhiều môn). Sau khi có mô hình ERD, bước tiếp theo là chuẩn hóa dữ liệu. Quá trình này giúp loại bỏ sự trùng lặp và đảm bảo tính nhất quán của dữ liệu. Việc hiểu và áp dụng thành thạo các dạng chuẩn, đặc biệt là 3 dạng chuẩn đầu tiên (1NF, 2NF, 3NF), là yêu cầu bắt buộc để tạo ra một cơ sở dữ liệu tối ưu, dễ dàng bảo trì và mở rộng.

IV. Phương pháp thực hành với ngôn ngữ truy vấn cấu trúc SQL

Lý thuyết phải luôn đi đôi với thực hành. Giáo trình cơ sở dữ liệu của trường đặc biệt chú trọng vào kỹ năng thực hành thông qua công cụ Query của Access, vốn là một giao diện đồ họa để xây dựng các câu lệnh ngôn ngữ truy vấn có cấu trúc SQL. Đây là kỹ năng cốt lõi giúp sinh viên khai thác thông tin từ cơ sở dữ liệu. Chương 3 của giáo trình, "Truy vấn dữ liệu (Query)", cung cấp kiến thức toàn diện từ các truy vấn lựa chọn (Select Query) đơn giản đến các truy vấn phức tạp hơn như truy vấn tổng hợp (Total Query), truy vấn tham số và Crosstab Query. Việc thành thạo các thao tác này không chỉ giúp hoàn thành các bài tập trên lớp mà còn là kỹ năng thiết yếu cho bất kỳ vị trí công việc nào liên quan đến dữ liệu. Thực hành thường xuyên với các bài toán từ đơn giản đến phức tạp là phương pháp tốt nhất để làm chủ công cụ mạnh mẽ này.

4.1. Kỹ năng tạo và quản lý Bảng Table Biểu mẫu Form

Xây dựng Bảng (Table) là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong thực hành. Sinh viên sẽ học cách tạo cấu trúc bảng, định nghĩa các trường (Field), chọn kiểu dữ liệu (Data Type) phù hợp và thiết lập các thuộc tính như kích thước (Field Size), quy tắc hợp lệ (Validation Rule). Đặc biệt, việc xác định và thiết lập khóa chính (Primary Key) và khóa ngoại (Foreign Key) để tạo mối quan hệ giữa các bảng là kỹ năng bắt buộc. Sau khi có dữ liệu, việc xây dựng Biểu mẫu (Form) giúp tạo ra giao diện nhập liệu thân thiện cho người dùng. Giáo trình hướng dẫn chi tiết cách tạo Form bằng Wizard và Design View, thêm các điều khiển (Control) như Textbox, Button, ComboBox, giúp ứng dụng trở nên chuyên nghiệp và dễ sử dụng hơn.

4.2. Khai thác dữ liệu qua Truy vấn Query và Báo cáo Report

Truy vấn (Query) là công cụ để "hỏi" cơ sở dữ liệu và lấy ra thông tin cần thiết. Sinh viên sẽ học cách sử dụng giao diện thiết kế Query để lọc, sắp xếp và tính toán trên dữ liệu từ một hoặc nhiều bảng. Đây chính là cách tiếp cận trực quan với ngôn ngữ truy vấn có cấu trúc SQL. Sau khi có được dữ liệu mong muốn, Báo cáo (Report) là công cụ để trình bày thông tin đó một cách chuyên nghiệp, dễ đọc và sẵn sàng để in ấn. Giáo trình cung cấp các phương pháp tạo Report, từ việc sử dụng Wizard nhanh chóng đến tùy chỉnh chi tiết trong Design View, bao gồm cả việc nhóm và tổng hợp dữ liệu. Việc kết hợp thành thạo giữa Query và Report cho phép sinh viên tạo ra các báo cáo thống kê động và có giá trị cao trong thực tế.

V. Ứng dụng thực tiễn từ giáo trình CSDL CĐ GTVT Trung ương I

Mục tiêu cuối cùng của giáo trình cơ sở dữ liệu là trang bị cho sinh viên khả năng áp dụng kiến thức vào việc xây dựng các ứng dụng thực tiễn. Toàn bộ nội dung lý thuyết và kỹ năng thực hành đều hướng đến việc giải quyết các bài toán quản lý cụ thể. Sinh viên sẽ có khả năng tự mình phân tích một hệ thống quản lý nhỏ và vừa, chẳng hạn như quản lý sinh viên, quản lý thư viện, quản lý bán hàng, sau đó tiến hành thiết kế database và xây dựng một phần mềm hoàn chỉnh bằng Microsoft Access. Các bài tập lớn CSDL chính là sân chơi để sinh viên thể hiện khả năng này. Thông qua các dự án này, sinh viên không chỉ củng cố kiến thức đã học mà còn phát triển tư duy logic, kỹ năng giải quyết vấn đề và kinh nghiệm làm việc thực tế, tạo lợi thế cạnh tranh khi ra trường.

5.1. Xây dựng ứng dụng quản lý cho bài tập lớn CSDL

Các bài tập lớn CSDL là mô phỏng gần nhất với các dự án thực tế. Sinh viên sẽ được yêu cầu xây dựng một hệ thống quản lý hoàn chỉnh, ví dụ như hệ thống quản lý điểm sinh viên của một khoa. Dự án này bao gồm tất cả các giai đoạn: phân tích yêu cầu, vẽ mô hình thực thể kết hợp ERD, chuẩn hóa dữ liệu, tạo các bảng trong Access, thiết lập quan hệ, xây dựng các Form nhập liệu cho sinh viên, môn học, điểm số, tạo các Query để tính điểm trung bình, thống kê sinh viên giỏi/khá, và cuối cùng là thiết kế các Report để in bảng điểm cá nhân và bảng điểm lớp. Hoàn thành một dự án như vậy giúp sinh viên hiểu sâu sắc vòng đời phát triển của một ứng dụng cơ sở dữ liệu và có được một sản phẩm cụ thể để đưa vào hồ sơ năng lực của mình.

5.2. Mô phỏng hệ thống quản lý qua cổng thông tin sinh viên

Kiến thức từ môn học cơ sở dữ liệu cũng là nền tảng để hiểu cách các hệ thống lớn hơn hoạt động, ví dụ như cổng thông tin sinh viên của trường. Mặc dù cổng thông tin có thể được xây dựng trên các công nghệ web và hệ quản trị cơ sở dữ liệu mạnh hơn như SQL Server hay MySQL, nhưng về bản chất, nó vẫn dựa trên các nguyên tắc cơ sở dữ liệu quan hệ. Dữ liệu về sinh viên, lịch học, điểm số, học phí... đều được lưu trữ trong các bảng có quan hệ với nhau. Việc sinh viên có thể đăng nhập, xem điểm, đăng ký môn học chính là kết quả của việc thực thi các câu lệnh ngôn ngữ truy vấn có cấu trúc SQL trên cơ sở dữ liệu. Hiểu được điều này giúp sinh viên có cái nhìn sâu sắc hơn về công nghệ đằng sau các ứng dụng quen thuộc hàng ngày.

VI. Bí quyết ôn tập và tìm tài liệu cơ sở dữ liệu hiệu quả

Để học tốt môn học này, việc chủ động tìm kiếm thêm tài liệu cơ sở dữ liệu và có phương pháp ôn tập CSDL hiệu quả là vô cùng quan trọng. Ngoài giáo trình chính, sinh viên nên tận dụng tối đa các nguồn tài nguyên sẵn có của nhà trường và trên Internet. Hệ thống hóa kiến thức bằng sơ đồ tư duy, thực hành lại các bài tập trên lớp, và tự đặt ra các bài toán nhỏ để giải quyết là những cách ôn tập rất tốt. Việc tham khảo các slide bài giảng CSDL của giảng viên giúp nắm bắt được những nội dung trọng tâm. Đồng thời, không ngừng thực hành viết truy vấn, từ đơn giản đến phức tạp, sẽ giúp kỹ năng của sinh viên trở nên sắc bén. Chủ động và có kế hoạch là bí quyết để chinh phục thành công môn học nền tảng quan trọng này.

6.1. Khai thác thư viện số CĐ GTVT Trung ương I và giáo án

Sinh viên nên là người dùng tích cực của thư viện số CĐ GTVT Trung ương I. Đây là nơi lưu trữ nhiều tài liệu cơ sở dữ liệu tham khảo, các bài báo khoa học và các giáo án điện tử cơ sở dữ liệu có giá trị. Việc tìm đọc thêm các sách chuyên khảo về thiết kế database, về ngôn ngữ truy vấn có cấu trúc SQL hay về các hệ quản trị cơ sở dữ liệu khác sẽ giúp mở rộng kiến thức và có cái nhìn đa chiều. Ngoài ra, việc xin phép giảng viên tham khảo các giáo án hoặc tài liệu giảng dạy cũng là một cách hay để hiểu rõ hơn về cấu trúc môn học và những điểm kiến thức cần nhấn mạnh, từ đó có định hướng ôn tập CSDL hiệu quả hơn.

6.2. Sử dụng slide bài giảng CSDL để củng cố kiến thức

Các slide bài giảng CSDL do giảng viên cung cấp là nguồn tài liệu vô cùng cô đọng và hữu ích. Thông thường, slide sẽ tóm tắt những ý chính, các định nghĩa quan trọng và các ví dụ minh họa trực quan nhất của mỗi bài học. Trước mỗi buổi học, việc xem trước slide giúp sinh viên nắm bắt tổng quan nội dung. Sau buổi học, xem lại slide là cách tốt nhất để củng cố kiến thức và hệ thống hóa lại những gì đã được giảng. Nhiều slide còn đính kèm các bài tập nhỏ hoặc câu hỏi ôn tập. Việc kết hợp giữa đọc giáo trình cơ sở dữ liệu chi tiết và ôn lại trên slide ngắn gọn sẽ tạo ra một phương pháp học tập toàn diện và hiệu quả, giúp ghi nhớ kiến thức lâu hơn.

30/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: TÔNG QUAN VÈ HỆ QUẢN TRỊ CƠ SỞ DỮ LIỆU MICROSOFT ACCESS Mục tiêu : Học xong chương này, người học có khả năng : - Trinh bày day đủ các khái niệm cơ bản về hệ quản trị cơ sở dữ liệu ; các bước khởi động và thoát chương trình Access ; - Thực hiện cách khởi động và thoát chương trình Access ding phương pháp ; - Thao tác các bước trên cửa số database và hiệu chỉnh cơ sở dữ liệu một cách thành thạo. Giới thiệu chung về Access 2010 Microsoft Access là một thành phần trong bộ Microsoft Office của hãng Microsoft. MS Access cung cấp cho người dùng giao diện thân thiện và các thao tác ñơn giản, trực quan trong việc xây dựng và quản trị cơ sở dữ liệu cũng như xây dựng các ứng dụng cơ sở dữ liệu. Access là một hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ (RDMS- Relational Database Management System), rất phù hợp cho các bài toán quản lý vừa và nhỏ MS Access 2010 cung cấp hệ thống công cụ rất mạnh, giúp người dùng nhanh chóng và dễ dàng xây dựng chương trình ứng dụng thông qua query, form, report kết hợp với một số lệnh Visual Basic.

Trong Microsoft Access 2010, bạn có thể xây dựng cơ sở dữ liệu web và ñưa chúng lên các SharePoint site. Người duyệt SharePoint có thể sử dụng ứng dụng cơ sở dữ liệu của bạn trong một trình duyệt web, sử dụng SharePoint fié xác ñịnh ai có thể xem những gì. Nhiều cải tiến mới hỗ trợ khả năng ñưa dữ liệu lên web, và cũng cung cấp lợi ích trong việc xây dựng cơ sở dữ liệu trên máy ñơn truyền thống. Khởi động và thoát Access 2010 ðể khởi ñộng MS Access ta có thể dùng một trong các cách sau: Cách 1: Start > All Program Microsoft Office> Microsoft Office Access 2010.

Cach 2: Double click vao shortcut Ms Access trên desktop, xuất hiện cửa số khởi ñộng Access như hình 3. Các thành phần trong cửa số khởi động 3. Thanh Quick access (eraser Thanh cng cy Quick Access: Hién thi bên trái của thanh tiêu ñê, mặc ñịnh thanh Quick Access gồm các nút công cụ Save, Undo,. Bên phải của Quick Access chứa nút Customize, khi cơ sở dữ liệu ñang mở, néu click nut Customize sé xuat hiện một menu giúp bạn chỉ ñịnh các nút lệnh hiển thj trén thanh Quick Access, Ko có nút đó bam More Commands hoặc click phải trên thanh Quick Access chọn Customize Quick Access Toolbar.

dé thêm nút lệnh vào Quick Access, bạn chon lệnh trong khung choose commands from, click nút Add€ click OK. n lệc Khi khởi động Access, trong cửa sổ khởi ñộng, mặc ñịnh tab File và lệnh New trong tab File ñược chọn, cửa số ñược chia thành 3 khung: - Khung bên trái gồm các lệnh trong tab File - Khung giữa: chứa các loại tập tin cơ sở đữ liệu mà bạn có thể tạo mới. - Khung bên phải: ñể nhập tên và chon vị trí lưu tập tin mới tạo và thực thi lệnh tạo mới cơ sơ dữ liệu. Thanh Ribon Bên dưới thanh tiêu ñề, Access 2010 hiển thị các nút lệnh trên một thanh dài ñược gọi là Ribbon, thanh Ribbon có thể chiếm nhiều không gian màn hình, ta có thể thu nhỏ kích thước của Ribbon bằng Thanh Ribbon được tạo bởi nhiều tab khác nhau, để truy cập vào một tab bạn có thể click Nhắn phím AIt hoặc F10 ñễ hiển thị tên của các phím tắt của các tab.

tư Tet Nunbet Cureng [i More Fels» Ag6 & Delete Một số nhóm trong Ribbon có hiển thị nút '*, khi click nut nay sé xudt hién cira số cho phép thiết lập các thuộc tính của nhóm tương ứng. Create External Data Database Tools Fields ‘Table \ xcư 4 $|Aseending Ý7seleeion ^\ “New ETotals A tye Replace Ga copy Z| descending Fy advanced ~ 1) asere ZF speuing = GoTo~ View | Past Xe Fitter Refresh Find yi c Alx % Delete + EX]More ~ ly Setect ~ Recards Find 3. Cita sé Properties - Cita sé Properties giúp bạn có thé hiệu chỉnh thuộc tính của ñối tượng, tùy theo ñối tượng ñang ñược chọn mà cửa số thuộc tính sẽ chứa những thuộc tính tương ứng của ñối tượng ñó. - ðŠ mở cửa số Properties, bạn chọn ñối tượng muốn thay di thuộc tinh, chon tab Design hoac} Property Sheet vx ê sỡ Selection type: Text Box nhân tô hợp phím Atl +Enter Seid EI - Cửa số Properties ñược chia thành năm nhóm [Format] Data | Event | Other) Al | - Format: Gồm các thuộc tính ñịnh dạng ñối Name Fieldl + Control Source Fieldl j tuong Format x „ Tay ke am 12A.

— + | DedmalPlaces Auto - Data: Gôm các thuộc tính truy suât dữ liệu của! vuie Yes | wae Text Format Piain Text ñôi tượng. Datasheet Caption Show Date Picker For dates - Event: Gồm các sự kiện (event) của ñối tượng.4063" - Other: Gồm các thuộc tính giúp bạn tạo hệ Top 0625” Left 14771 thống menu, toolbars,. Back Style Normal Back Color Background 1 - All: Gồm tất cả các thuộc tính trong bốn nhóm Border Style Solid x trên. Thanh Navigation Pane Navigation Pane là khung chứa nội dung chính của cơ | all Access Objects sở đữ liệu.

Ti khung Navigation Pane, bạn có thể mở bất |Search. ky Table, Query, Form, Report, Macro, hoac module trong | Tables a T3 ĐA z „ : ¬ ~ wx. | Ea KETQUA cơ sở dữ liệu băng cach double click vào tên của ñôi EB to tượng. z El MonHoc Băng cách click phải vào tên của ñôi tượng trong ' s3 suy Navigation Pane, bạn có thể thực hiện các thao tác với ñối | Forms » tượng như: 3] top đổi tên, sao chép, xoá, import, export một ñồi tượng.

7 %50bfemr Nhấn phím FIl hoặc click vào mũi tên kép ở góc trên bên phải của khung Navigation Pane ñễ hiền thị hoặc ẩn khung Navigation Pane. Cách tạo tập tin cơ sở dữ liệu 4. Tạo một cơ sở dữ liệu mới rỗng - Tại cửa số khởi ñộng, click nút Blank Database. - File name: nhập tên tập tin cơ sở dữ liệu, trong Access 2010, tập tin cơ sở đữ liệu được lưu với tên có phân mở rộng là.

- Nếu không chỉ ñịnh ñường dẫn thì mặc định tập tin mới tạo sẽ ñược lưu trongthư mục Document, ngược lại, click nút Brows & để chỉ ñịnh vị trí lưu tậptin. Click nút Create fié tạo tập tin cơ sở dữ liệu.Tạo một cơ sở dữ liệu theo mẫu\ -Tại cửa số khởi động. -Chon Sample Template chon m6t mau cơ sở dữ liệu có sẵn. - Trong khung File name, nhập tên tập tin cơ sở đữ liệu và click nit Browse #2 để chỉ định vị trí lưu tập tin, Click mit create ñể tạo cơ sở dữ liệu.

Quản lý cơ sở dữ liệu 5. Mở một cơ sở dữ liệu *Cach 1: ~ Tại cửa số khởi ñộng, trong tab File Open. - Chọn tập tin cơ sở đữ liệu cần mở€ Open. * Cách 2: - Double click vào tên tập tin can mở.

*Thoát khỏi Access bằng một trong các cách: Chon menu File € Exit Nhắn tổ hop phim Alt + F4; Hoặc sử dụng nút Close trên cửa sổ Access đang mở. Tạo Password Mở cơ sở dữ liệu ở chế ñộ Exclusive bằng cách: File€ Open€ Open Exclusive. Chon tab File Chọn lệnh Info Click nút set Database Password Nhập Password 2 lần € Ỉ : = OK Set Database 5. Gỡ bỏ Password -Mỡ cơ sở dữ liệu ở chế ñộ Exclusive: File > Open-> Open Exclusive - Trong tab File, chọn lệnh Info€ Click nút UnSet Database Password.

Các đối tượng trong cơ sở dữ liệu Access Cơ sở dữ liệu là một tập hợp những số liệu liên quan ñến một mục ñích quản lý, khai thác đữ liệu nào ñó, CSDL trong Access là cơ sở dữ liệu quan hệ gồm các thành phan: Tables, Querys, Forms, Reports, Pages, Macros, Modules. - Table là thành phần quan trọng nhất của tập tin cơ sở dữ liệu Access, dùng đề lưu trữ đữ liệu. Do đó đây là đôi tượng phải được tạo ra trước - Query là công cụ ñễ người sử dụng truy vấn thông tin và thực hiện các thao tác trên dữ liệu. Người sử dụng có thể sử dụng ngôn ngữ SQL hoặc công cụ QBE để thao tác trên dữ liệu.

- Form là công cụ ñễ thiết kế giao diện cho chương trình, dùng đề cập nhật hoặc xem đữ liệu. Biêu mẫu giúp thân thiện hóa quá trình nhập, thêm, sửa, xóa và hiên thị dữ liệu. - Report là công cụ giúp người dùng tạo các kết xuất dữ liệu từ các bảng, sau ñó ñịnh dạng và sắp xếp theo một khuôn dạng cho trước và có thể in ra màn hình hoặc máy in. - Macro là một tập hợp các lệnh nhằm thực hiện một loạt các thao tác được qui định trước.

Tập lệnh của Access có thê được xem là một công cụ lập trình đơn giản đáp ứng các tình huông cụ thê. Thao tác đối tượng trong cơ sở dữ liệu 7. Tạo mới một đối tượng [Masesobe Tables 9z - Click tab Create trén thanh Ribbon. aa - Trong nhém céng cụ của từng ñối tượng, chon cach tao | 2 =› tương ứng.

EB van ĐH wảng 7. Thiết kế lại một đối tượng - Nếu ñối tượng đang đóng: - Click phải trên đối tượng cần thiết kế lại. _ + Chen Design view. ee - Nêu đôi tượng đang mở: F View Click nút Design View.

Xem nội dung trình bày ca mộ đối frợng - Nếu đối tượng ñang mở ở chế ñộ Design View Click nút View. - Nếu ñối tượng đang đóng: Click phải trên tên ñối tượng cần xem. Xóa, đổi tên và sao chép mộ đổi frợng * Xóa: Click phải chuột trên ñối tượng cần xóa, Chọn mục delete trên Menu Popup. Hoặc chọn rồi nhắn phím Delete.

Hoặc nút trên thanh công cụ. Click phải chuột trên di tuong, chon rename, Hoặc nhắn F2 Nhập tên mới. * Đổi tên Click phải chuột lên thành viên cần chép Chọn mục copy ñễ chép ñối tượng vao Clipboard. Click nút Paste trên thanh Menu ñề chép vào cửa số database.

Nhập tên cho đối tượng sao chép. ðối với kiểu đối tượng Table, ta có thể lựa chọn 1 trong 3 kiểu sao chép Structure only: Sao chép cấu trúc Structure: Table Name: # | Sao chép câu trúc và dữ liệu Paste Options ‘Structure Only Append Data to Exiting Table: Thém © Structure and Data Append Data to Existing Table dữ liệu vào một bảng đang tồn tại. CHƯƠNG II. XÂY DỰNG BẢNG (TABLE) Mục tiêu của bài: Sau khi học xong bài này, người học có khả năng: -Trinh bày đầy đủ các khái niệm về bảng.

- Tạo lập một bảng biểu một cách chính xác + Thiết lập các trường, thuộc tính và thao tác với dữ liệu ở dạng Datasheet một cách thành thạo ~- Nghiêm túc, cần thận, chính xác khi thực hiện bài học Nội dung chương : 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ