Giáo trình Phân tích Hạt nhân: Chuẩn bị mẫu lỏng và rắn cho phương pháp XRF

Khám phá giáo trình các phương pháp phân tích hạt nhân nguyên tử phần 2, cung cấp kiến thức chuyên sâu và ứng dụng thực tiễn trong nghiên cứu.

Người đăng

Ẩn danh
101
29
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan các phương pháp phân tích hạt nhân nguyên tử hiện đại

Các phương pháp phân tích hạt nhân nguyên tử là một lĩnh vực quan trọng trong vật lý hạt nhân ứng dụng, cung cấp công cụ mạnh mẽ để xác định thành phần nguyên tố và cấu trúc vật chất. Giáo trình này đi sâu vào các kỹ thuật tiên tiến, tập trung vào nguyên lý, thiết bị và ứng dụng thực tiễn. Nền tảng của các phương pháp này dựa trên việc nghiên cứu tương tác của bức xạ với vật chất. Khi một hạt nhân bị bắn phá bởi nơtron, photon hoặc hạt tích điện, nó có thể phát ra các bức xạ đặc trưng như tia gamma hoặc tia X. Việc ghi nhận và phân tích các bức xạ này cho phép xác định định tính và định lượng các nguyên tố có trong mẫu với độ nhạy và độ chính xác cao. Các kỹ thuật chính được thảo luận bao gồm phân tích kích hoạt nơtron (NAA)phân tích huỳnh quang tia X (XRF). Mỗi phương pháp có những ưu và nhược điểm riêng, phù hợp với các loại mẫu và mục tiêu phân tích khác nhau. Hiểu rõ bản chất của hóa học hạt nhân và các quá trình vật lý liên quan là điều kiện tiên quyết để áp dụng thành công các kỹ thuật này. Các bài giảng phân tích hạt nhân hiện đại không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn nhấn mạnh vào việc xử lý số liệu phổ và đánh giá sai số, đảm bảo kết quả phân tích đáng tin cậy. Đây là những kiến thức cốt lõi cho sinh viên và nhà nghiên cứu trong các ngành vật lý, hóa học, địa chất và khoa học môi trường.

1.1. Nền tảng vật lý hạt nhân ứng dụng trong phân tích nguyên tố

Cơ sở của mọi kỹ thuật hạt nhân phân tích là sự tương tác giữa bức xạ và hạt nhân nguyên tử. Các quá trình này bao gồm bắt nơtron, tán xạ Compton, hiệu ứng quang điện và tạo cặp. Mỗi tương tác tạo ra một tín hiệu đặc trưng có thể đo lường được. Ví dụ, trong NAA, hạt nhân bia hấp thụ một nơtron và trở thành một đồng vị phóng xạ. Đồng vị này sau đó phân rã, phát ra tia gamma với năng lượng riêng biệt, giống như một "vân tay" của nguyên tố. Trong XRF, một photon năng lượng cao (tia X hoặc gamma) làm bật một electron ở lớp trong của nguyên tử. Khi một electron ở lớp ngoài nhảy vào lấp chỗ trống, nó phát ra một photon tia X đặc trưng. Năng lượng của photon này phụ thuộc vào nguyên tố phát ra nó. Việc hiểu sâu về tiết diện phản ứng, chu kỳ bán rã, và hiệu suất phát huỳnh quang là cực kỳ quan trọng để lựa chọn phương pháp và điều kiện thực nghiệm tối ưu.

1.2. Vai trò của tương tác của bức xạ với vật chất trong phân tích

Quá trình tương tác của bức xạ với vật chất không chỉ là cơ chế tạo tín hiệu mà còn là nguồn gây ra các hiệu ứng phụ cần hiệu chỉnh. Khi bức xạ đi qua vật liệu mẫu, cường độ của nó bị suy giảm do hấp thụ và tán xạ. Mức độ suy giảm phụ thuộc vào năng lượng bức xạ, mật độ và thành phần của mẫu. Hiện tượng này được gọi là hiệu ứng ma trận (matrix effect). Trong XRF, hiệu ứng ma trận có thể làm sai lệch cường độ tia X thứ cấp, ảnh hưởng đến độ chính xác của phép phân tích định lượng. Tương tự, trong NAA, hiệu ứng tự che chắn nơtron xảy ra khi các hạt nhân trong mẫu hấp thụ nơtron, làm giảm thông lượng nơtron đến các hạt nhân ở sâu bên trong. Do đó, việc hiểu và mô hình hóa các tương tác này là chìa khóa để hiệu chỉnh sai số và đạt được kết quả phân tích chính xác, đặc biệt khi làm việc với các mẫu dày và phức tạp.

II. Thách thức thường gặp trong các phương pháp phân tích hạt nhân

Mặc dù sở hữu nhiều ưu điểm, các phương pháp phân tích hạt nhân nguyên tử cũng đối mặt với không ít thách thức và nguồn sai số tiềm ẩn. Sai số hệ thống là một trong những vấn đề lớn nhất, phát sinh từ sự khác biệt trong điều kiện chiếu xạ và đo lường giữa mẫu phân tích và mẫu chuẩn. Ví dụ, sự không đồng nhất của thông lượng nơtron trong lò phản ứng có thể dẫn đến việc mẫu và chuẩn nhận được liều chiếu xạ khác nhau. Hiệu ứng tự che chắn nơtron, nơi lớp ngoài của mẫu hấp thụ nơtron và làm giảm thông lượng đến phần lõi, cũng là một nguồn sai số đáng kể. Bên cạnh đó, các phản ứng nhiễu có thể tạo ra cùng một sản phẩm hạt nhân từ các nguyên tố khác nhau, gây nhầm lẫn trong việc xác định nguồn gốc tín hiệu. Ví dụ, phản ứng (n,p) trên hạt nhân Z+1 có thể tạo ra cùng một đồng vị phóng xạ như phản ứng (n,γ) trên hạt nhân Z. Việc nhận diện, đánh giá và hiệu chỉnh các sai số này đòi hỏi kiến thức sâu về vật lý hạt nhân ứng dụng và kinh nghiệm thực nghiệm. Các tài liệu vật lý hạt nhân chuyên sâu thường dành một chương riêng để phân tích các nguồn sai số này, cung cấp các phương pháp tính toán và hiệu chỉnh để đảm bảo tính chính xác của kết quả cuối cùng.

2.1. Sai số hệ thống và hiệu ứng tự che chắn nơtron trong NAA

Sai số hệ thống trong phân tích kích hoạt nơtron thường xuất phát từ gradient thông lượng và hiệu ứng tự che chắn. Gradient thông lượng xảy ra khi thông lượng nơtron không đồng đều trên toàn bộ thể tích chiếu xạ. Điều này đặc biệt nghiêm trọng khi sử dụng máy phát nơtron, nơi thông lượng giảm nhanh theo khoảng cách từ bia. Để khắc phục, mẫu và chuẩn cần được đặt càng gần nhau càng tốt hoặc sử dụng hệ thống quay mẫu. Hiệu ứng tự che chắn xảy ra khi các nguyên tố có tiết diện hấp thụ nơtron lớn (như Boron, Cadmium, Gadolinium) tồn tại trong mẫu. Các nguyên tử ở bề mặt sẽ "che chắn" cho các nguyên tử bên trong, làm giảm hoạt độ tạo thành. Mức độ che chắn phụ thuộc vào kích thước, hình dạng, mật độ mẫu và thành phần ma trận. Việc tính toán hệ số tự che chắn (G) là cần thiết để hiệu chỉnh kết quả, đặc biệt đối với các mẫu có nồng độ chất hấp thụ cao.

2.2. Phân loại các phản ứng nhiễu sơ cấp và bậc hai cần biết

Phản ứng nhiễu là một thách thức lớn trong phân tích hạt nhân. Phản ứng nhiễu sơ cấp bao gồm các phản ứng (n,p) và (n,α) do nơtron nhanh gây ra, tạo ra sản phẩm giống hệt sản phẩm từ phản ứng (n,γ) mong muốn. Ví dụ, khi xác định Nhôm (Al) qua phản ứng ²⁷Al(n,γ)²⁸Al, phản ứng nhiễu từ Silic ²⁸Si(n,p)²⁸Al có thể xảy ra. Một nhiễu sơ cấp khác là từ sự phân hạch của Uranium hoặc Thorium, tạo ra một loạt các sản phẩm phân hạch có thể trùng với các đồng vị quan tâm. Phản ứng nhiễu bậc hai phức tạp hơn, xảy ra khi sản phẩm của một phản ứng hạt nhân lại tiếp tục tham gia vào một phản ứng khác. Ví dụ, một nguyên tố Z sau khi bắt nơtron và phân rã beta có thể biến thành nguyên tố Z+1, sau đó nguyên tố Z+1 này lại bắt nơtron. Việc xác định và hiệu chỉnh các nhiễu này đòi hỏi phải biết rõ thành phần ma trận của mẫu và phổ năng lượng nơtron tại vị trí chiếu xạ.

III. Hướng dẫn phân tích huỳnh quang tia X XRF và xử lý mẫu

Phương pháp phân tích huỳnh quang tia X (XRF) là một kỹ thuật phân tích bề mặt không phá hủy, được ứng dụng rộng rãi trong địa chất, luyện kim, và khoa học môi trường. Nguyên tắc của XRF dựa trên việc chiếu một chùm tia X hoặc tia gamma năng lượng cao vào mẫu, kích thích các nguyên tử phát ra bức xạ huỳnh quang đặc trưng. Năng lượng của bức xạ này giúp xác định nguyên tố, còn cường độ của nó liên quan đến nồng độ. Một trong những giai đoạn quan trọng nhất quyết định độ chính xác của XRF là chuẩn bị mẫu. Mẫu phải có bề mặt phẳng, nhẵn và đồng nhất để giảm thiểu sai số do hiệu ứng hình học và hiệu ứng kích thước hạt. Đối với mẫu lỏng, việc xử lý bọt khí và đảm bảo độ ổn định là thách thức. Mẫu rắn thường được nghiền thành bột mịn và nén thành viên. Việc lựa chọn chất kết dính và áp suất nén phải được tối ưu hóa để tạo ra viên nén bền, không bị nứt vỡ và có mật độ đồng đều. Kỹ thuật hạt nhân này đòi hỏi sự cẩn trọng tối đa trong từng bước để tránh nhiễm bẩn chéo từ dụng cụ nghiền hoặc từ môi trường. Các ebook phương pháp phân tích hạt nhân thường cung cấp các quy trình chi tiết cho từng loại mẫu cụ thể.

3.1. Kỹ thuật chuẩn bị mẫu lỏng và rắn cho phân tích huỳnh quang tia X

Chuẩn bị mẫu lỏng cho phân tích XRF có thể thực hiện trực tiếp, nhưng thường gặp vấn đề với bọt khí làm thay đổi khoảng cách từ nguồn đến mẫu, gây sai số. Một giải pháp hiệu quả là biến mẫu lỏng thành dạng giả rắn bằng cách thêm chất phụ gia như gelatin hoặc agar. Hỗn hợp được đun nóng để hòa tan rồi để nguội thành một khối gel đồng nhất, có bề mặt phẳng, lý tưởng cho phân tích. Đối với mẫu rắn, mục tiêu là tạo ra bột có kích thước hạt đồng đều, thường nhỏ hơn 60µm, để loại bỏ hiệu ứng kích thước hạt. Mẫu bột sau đó được nén thành viên dưới áp suất cao (600-800 MPa). Đôi khi cần thêm chất kết dính (ví dụ: cellulose, axit boric) để tăng độ bền cho viên nén. Chất kết dính phải có Z thấp và không chứa các nguyên tố cần phân tích để tránh gây nhiễu và tăng phông tán xạ.

3.2. Xử lý mẫu kim loại bột và sinh học trong kỹ thuật XRF

Đối với mẫu kim loại, bề mặt phân tích phải đại diện cho toàn bộ khối mẫu. Các phương pháp chuẩn bị bao gồm gia công cơ khí (tiện, mài), đánh bóng điện phân hoặc ăn mòn bằng axit. Cần hết sức cẩn thận để tránh nhiễm bẩn từ vật liệu mài mòn (ví dụ, nhiễm Si từ SiC). Mẫu bột, sau khi được nghiền mịn, thường được nén thành viên như đã đề cập. Mẫu sinh học (mô, thực vật) thường không đồng nhất, do đó cần được sấy khô, đồng hóa bằng cách nghiền thành bột, sau đó nén thành viên. Đối với các mô mềm, có thể sử dụng kỹ thuật đông lạnh bằng nitơ lỏng trước khi nghiền. Mỗi loại mẫu đòi hỏi một quy trình xử lý riêng biệt được tối ưu hóa để đảm bảo kết quả phân tích có tính lặp lại và chính xác cao.

IV. Bí quyết phân tích kích hoạt nơtron NAA hiệu quả nhất

Phương pháp phân tích kích hoạt nơtron (NAA) nổi bật với độ nhạy cực cao, cho phép phát hiện các nguyên tố ở nồng độ vết và siêu vết (ppm, ppb). Kỹ thuật này dựa trên việc chiếu xạ mẫu bằng một dòng nơtron, thường từ lò phản ứng hạt nhân hoặc máy phát nơtron. Các hạt nhân ổn định trong mẫu sẽ bắt nơtron và trở thành các đồng vị phóng xạ. Các đồng vị này sau đó phân rã và phát ra phổ gamma đặc trưng. Ghi nhận và phân tích phổ gamma này bằng một hệ phổ kế năng lượng cho phép xác định chính xác thành phần nguyên tố của mẫu. Ưu điểm lớn của NAA là ít bị ảnh hưởng bởi hiệu ứng ma trận hóa học, vì quá trình kích hoạt chỉ phụ thuộc vào tính chất hạt nhân. Tuy nhiên, để đạt hiệu quả cao nhất, việc chuẩn bị mẫu và mẫu chuẩn cần được thực hiện cẩn thận. Mẫu và chuẩn phải được chiếu xạ trong cùng điều kiện hình học và thông lượng nơtron để đảm bảo tính so sánh. Việc lựa chọn thời gian chiếu, thời gian đợi và thời gian đo cũng là các yếu tố quyết định để tối ưu hóa tín hiệu của nguyên tố quan tâm và giảm thiểu nhiễu từ các nguyên tố khác.

4.1. Quy trình chuẩn bị mẫu phân tích và mẫu chuẩn trong NAA

Trong phân tích kích hoạt nơtron, chuẩn bị mẫu thường đơn giản hơn XRF nhưng đòi hỏi sự sạch sẽ tuyệt đối để tránh nhiễm bẩn. Mẫu rắn có thể được gói trong lá nhôm hoặc chứa trong các lọ thạch anh, polyethylene tinh khiết. Cần tránh các dụng cụ bằng thép có thể gây nhiễm các nguyên tố như Cr, Mn, Fe. Mẫu lỏng được chứa trong các ống kín để tránh rò rỉ và bay hơi trong quá trình chiếu xạ. Mẫu chuẩn lý tưởng phải có ma trận tương tự mẫu phân tích để giảm thiểu sự khác biệt về hiệu ứng tự che chắn. Tuy nhiên, do NAA ít bị ảnh hưởng bởi ma trận hóa học, mẫu chuẩn thường được pha từ các dung dịch chuẩn có nồng độ đã biết, sau đó được làm khô trên một chất nền trơ. Quan trọng nhất là đảm bảo mẫu và chuẩn có cùng hình dạng và kích thước để được chiếu xạ trong cùng một thông lượng nơtron.

4.2. Lựa chọn vật liệu gói mẫu và điều kiện chiếu xạ tối ưu

Vật liệu dùng để gói hoặc chứa mẫu phải có độ tinh khiết cao và chứa ít các nguyên tố có tiết diện kích hoạt lớn để giảm thiểu hoạt độ phông. Nhôm (Al) thường được sử dụng nhưng tạo ra ²⁴Na gây nhiễu. Polyethylene thích hợp cho chiếu xạ ngắn hạn vì nó sẽ bị giòn dưới bức xạ nơtron cường độ cao. Thạch anh tinh khiết là lựa chọn tốt nhất cho chiếu xạ dài hạn và thông lượng cao. Điều kiện chiếu xạ—bao gồm thông lượng nơtron, thời gian chiếu (t_i), thời gian đợi (t_d), và thời gian đo (t_m)—phải được lựa chọn cẩn thận. Thời gian chiếu được chọn dựa trên chu kỳ bán rã của đồng vị quan tâm để đạt được hoạt độ gần bão hòa. Thời gian đợi được dùng để các đồng vị có chu kỳ bán rã ngắn gây nhiễu phân rã hết. Thời gian đo phải đủ dài để thu được thống kê đếm tốt cho các đỉnh gamma.

V. Cách đo lường bức xạ hạt nhân Detector và phổ kế năng lượng

Hệ thống đo lường bức xạ là trái tim của các phương pháp phân tích hạt nhân, quyết định khả năng phân giải và độ nhạy của phép đo. Thành phần chính của hệ thống là detector, thiết bị chuyển đổi năng lượng của bức xạ hạt nhân thành một tín hiệu điện có thể đo được. Có hai loại detector chính được sử dụng phổ biến: detector nhấp nháydetector bán dẫn. Mỗi loại có nguyên lý hoạt động và đặc tính riêng, phù hợp với các ứng dụng khác nhau. Tín hiệu từ detector sau đó được xử lý bởi một chuỗi các module điện tử, bao gồm tiền khuếch đại, khuếch đại và bộ phân tích đa kênh (MCA), để tạo thành một phổ gamma hoặc phổ tia X. Phổ này là một biểu đồ biểu diễn số đếm bức xạ theo năng lượng. Việc xử lý số liệu phổ, bao gồm xác định vị trí đỉnh, tính diện tích đỉnh và trừ phông, là bước cuối cùng để trích xuất thông tin định lượng. Hiệu suất ghi của detector là một thông số quan trọng, mô tả khả năng của detector trong việc ghi nhận bức xạ ở một năng lượng nhất định, và cần được xác định chính xác thông qua việc hiệu chuẩn.

5.1. Nguyên lý hoạt động của detector bán dẫn GeHP Si Li

Các detector bán dẫn, như Germanium siêu tinh khiết (detector GeHP) hay Silic pha Lithi (Si(Li)), cung cấp độ phân giải năng lượng vượt trội. Nguyên lý của chúng dựa trên việc bức xạ ion hóa tạo ra các cặp electron-lỗ trống trong vật liệu bán dẫn. Dưới tác dụng của một điện trường mạnh, các cặp điện tích này di chuyển về hai điện cực, tạo ra một xung điện có biên độ tỉ lệ thuận với năng lượng của bức xạ bị hấp thụ. Do năng lượng cần để tạo một cặp electron-lỗ trống rất nhỏ (khoảng 3 eV trong Ge), một photon gamma năng lượng cao có thể tạo ra hàng trăm nghìn cặp điện tích, dẫn đến tín hiệu lớn và độ phân giải năng lượng rất cao (thường < 2 keV cho đỉnh 1332 keV của ⁶⁰Co). Detector GeHP thường được làm lạnh bằng nitơ lỏng để giảm nhiễu nhiệt, đảm bảo hoạt động ổn định và độ phân giải tốt nhất.

5.2. So sánh detector nhấp nháy NaI Tl và detector bán dẫn

Trong khi detector bán dẫn nổi bật về độ phân giải, detector nhấp nháy như detector NaI(Tl) (Natri Iodua hoạt hóa bằng Thalli) lại có ưu thế về hiệu suất ghi. Khi bức xạ tương tác với tinh thể NaI(Tl), nó tạo ra các ánh sáng nhấp nháy. Ánh sáng này được thu nhận bởi một ống nhân quang điện (PMT) và chuyển thành tín hiệu điện. Hiệu suất ghi của detector NaI(Tl) cao hơn nhiều so với detector GeHP có cùng kích thước do mật độ và số Z hiệu dụng của NaI cao hơn. Tuy nhiên, độ phân giải năng lượng của NaI(Tl) kém hơn đáng kể (khoảng 7-8% tại 662 keV). Do đó, detector NaI(Tl) phù hợp cho các ứng dụng đo đạc tổng quát, yêu cầu hiệu suất cao và không cần phân tách các đỉnh năng lượng gần nhau, trong khi detector GeHP là lựa chọn hàng đầu cho phân tích gamma phổ phức tạp, yêu cầu độ phân giải cao.

5.3. Kỹ thuật xử lý số liệu phổ và hiệu suất ghi của detector

Việc xử lý số liệu phổ bao gồm các bước: làm trơn phổ để giảm thăng giáng thống kê, nhận dạng đỉnh, và tính toán diện tích đỉnh thực (đã trừ phông). Các phần mềm chuyên dụng sử dụng các thuật toán phức tạp để làm khớp đỉnh (peak fitting), đặc biệt trong trường hợp các đỉnh bị chồng lấp. Hiệu suất ghi của detector không phải là một hằng số mà phụ thuộc vào năng lượng bức xạ và hình học đo. Nó được xác định bằng cách đo một bộ nguồn chuẩn đa năng lượng đã biết hoạt độ. Đường cong hiệu suất (hiệu suất theo năng lượng) sau đó được xây dựng và sử dụng để chuyển đổi diện tích đỉnh đo được thành hoạt độ thực của mẫu. Việc hiệu chuẩn hiệu suất chính xác là yếu tố sống còn để đảm bảo kết quả phân tích định lượng đáng tin cậy.

VI. Tương lai vật lý hạt nhân ứng dụng và vấn đề an toàn bức xạ

Lĩnh vực vật lý hạt nhân ứng dụng đang không ngừng phát triển, với các phương pháp phân tích ngày càng nhạy, chính xác và tự động hóa hơn. Các nguồn nơtron thế hệ mới, như nguồn nơtron spallation, hứa hẹn cung cấp thông lượng cao hơn và phổ năng lượng tùy chỉnh, mở ra nhiều khả năng ứng dụng mới. Các loại detector tiên tiến với độ phân giải và hiệu suất cao hơn đang được nghiên cứu và phát triển. Đồng thời, sự tiến bộ trong công nghệ máy tính và trí tuệ nhân tạo đang cách mạng hóa việc xử lý số liệu phổ, cho phép phân tích các phổ phức tạp một cách nhanh chóng và tự động. Tuy nhiên, song song với sự phát triển này, vấn đề an toàn bức xạ luôn được đặt lên hàng đầu. Việc làm việc với các nguồn phóng xạ và thiết bị bức xạ đòi hỏi phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy trình an toàn để bảo vệ nhân viên và môi trường. Các nguyên tắc ALARA (As Low As Reasonably Achievable – Thấp đến mức hợp lý có thể đạt được), bao gồm tối ưu hóa thời gian, tăng khoảng cách và sử dụng che chắn, là nền tảng của văn hóa an toàn bức xạ. Tương lai của ngành phụ thuộc vào việc cân bằng giữa đổi mới công nghệ và đảm bảo an toàn tuyệt đối.

6.1. Tầm quan trọng của an toàn bức xạ trong phòng thí nghiệm hạt nhân

An toàn bức xạ là yếu tố không thể thiếu trong bất kỳ hoạt động nào liên quan đến đo lường bức xạđồng vị phóng xạ. Mục tiêu chính là giảm thiểu liều chiếu xạ cho con người và ngăn chặn sự phát tán chất phóng xạ ra môi trường. Điều này đạt được thông qua việc thiết kế phòng thí nghiệm hợp lý, sử dụng các thiết bị che chắn (chì, bê tông, nước), trang bị liều kế cá nhân để theo dõi liều chiếu xạ, và ban hành các quy trình làm việc chuẩn (SOP). Việc đào tạo nhân viên về các rủi ro và biện pháp phòng ngừa là bắt buộc. Mọi hoạt động từ vận chuyển, lưu trữ, sử dụng đến xử lý chất thải phóng xạ đều phải tuân theo các quy định pháp lý của quốc gia và quốc tế. Đảm bảo an toàn bức xạ không chỉ là trách nhiệm pháp lý mà còn là một cam kết đạo đức nghề nghiệp.

6.2. Xu hướng phát triển của các phương pháp phân tích hạt nhân

Tương lai của các phương pháp phân tích hạt nhân hứa hẹn nhiều đột phá. Các hệ thống XRF cầm tay (portable XRF) ngày càng trở nên phổ biến, cho phép phân tích tại hiện trường một cách nhanh chóng. Trong NAA, các kỹ thuật phân tích gamma tức thời (Prompt Gamma Neutron Activation Analysis - PGNAA) đang được phát triển mạnh mẽ, cho phép phân tích các nguyên tố không tạo ra đồng vị phóng xạ phù hợp. Sự kết hợp giữa các kỹ thuật hạt nhân với các phương pháp khác, như nhiễu xạ nơtron hoặc hình ảnh hóa, đang mở ra các hướng nghiên cứu liên ngành mới. Hơn nữa, việc phát triển các tài liệu vật lý hạt nhânebook phương pháp phân tích hạt nhân dạng số, tương tác cao sẽ giúp việc đào tạo và phổ biến kiến thức trở nên hiệu quả và dễ tiếp cận hơn bao giờ hết, thúc đẩy sự phát triển bền vững của ngành.

17/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

§5 Chương 7 CHUẢN BỊ MẪU PHÂN TÍCH VÀ MẪU CHUẨN 7. CHUẢN BỊ MẪU CHO PHÉP PHÂN TÍCH HUỲNH QUANG TIA X 7. Phân tích trực tiếp mẫu lồng và dung dịch Trong nhiều trường hợp, mẫu lỏng có thể đùng để phân tích trực tiếp được. Tuy nhiên, có nhiều vấn để khó khău để phân tích khi trong mẫu xuất hiện nhiều bọt khí.

Các bọt khí này có thể gậy ra nhiều vấn đề như sự lắp đây không đây đủ, hoặc sự gián nở của màng mỏng bạo bọc hộp chứa mẫu, “Trong trường hợp này sự giãn nở bọt khí làm thay đãi khoảng cách từ nguồn kích đến mẫu gây ra sai số số đếm. Mẫu lông đòi hỏi phải chứa trong hộp làm bằng thép không ri, polyethylene hoặc polytetrafluorethylen (PTEE hoặc Teflon). Cáo hộp hấu này có cửa:số móng (3-6um) làm bằng vật liệu có Z thập như Mylar hoặc Kapton. Một số cửasố chứa vài lộ nhỏ đệ cho phép khí thoát ra khỏi hộp mẫu, như vậy có thể loại bô được vấn đề bọt khí trong mẫu, Có một số hệ phổ kế tia X ma éng phát tỉa X đặt phía đưới hộp mẫu.

Với dạng hình học này đòi hỏi cửa số hộp,mẫu phải đặt dưới đáy, Vật liệu cửa số hấp thụ bức xạ. thứ cấp, đặc biệt la, vật liệu làm từ các nguyên tố có Z thấp, và cũng tạo ra bứo xạ phông trong phổ quan sát. Mẫu lỏng thường được phân tích tai Ap suất khí quyền trong: buông mẫu nên không khí cũng hấp thụ bức xạ phát ra từ (vícácđụ nguyên tổ Z thấp, Kết quá là việc phá tích hàm lượng thấp (cỡ ppm) của các nguyên 3 Z thấp nhự Bo) lạ không thể thực hiện được, Mẫu lỏng có thuận lợi là lắm cực tiểu các biệu ứng matrix và dể dàng pha thêm chuẩn nội vào mẫu. Tủÿ nhiên, trải ngược với các mẫu chuẩn được chuẩn bị bằng việc na i) Shay howe lida vien, thi mẫu chiudn darig long hw héng thd thdi gian do các hiệu ứng Hấp thụ hoặé kết tủa.

Trong một số nghiện cứu gần đây, người tả cho tấu lông chảy liên tục quá buồng mẫu nhằm xác định cáo thàn:phần nguyên tổ trong đầu khí và các sản phẩm từ dầu khí, ` Mặc dù việc phân tích mẫu lỏng và dung dịch khá phổ biến nhưng nó gặp nhiều khó Khăn hơn'so với việc phân tích các mẫu rắn và sai số thường lớn hơn nhiễu so với mẫu rắn. Biến mẫu lông thành mẫu giả rắn. - dc :`“Hầu hết các mẫu rắn phân (ch đễ dàng hơn mẫu lộng, Chó nên đối với việc phân tích mẫu lỏng tả thường biển mẫu lông thành mẫu giả rắn bằng việc đưa chất phụ gia vào đề tăng độ nhớt của chất lòng, hóặc bằng việo đông lạnH miấu lòng, Cáo đưng dịch kiếm có thể chuyển thành trạng thái giả tắn bằng Việc bổ sting tmột hỗn hợp amylopectiné va ethylene glyeol: Khi eieosane thêm vào đầu thì nó (ạo ra một tấu tấn đồng Hữất ở nhiệt độ phòng. Chất gelatine (hoặc agar) khi thêm vào dung địch sẽ tạo ra mẫu giả rắn có kích thước và hình dạng thích hợp đối với việc sử dụng các loại phổ kế khác nhau.

Ví dụ nhự ta thêm 10% (khối lượng) gelatine hoặc 3% (khối lượng) agár (thạch trắng) dưới dạng bột vào dung dịch và đợi một thời gian ngắn, sau đó dụng địch được nung nhiệt từ 6Ó%C đến 808C trong vài phút để thụ được một dúng địch động nhật. Dung dịch này cho vào cu-vét bằng Teflon và đợi đến khi nó cứng lại. Khi mẫu cho vào buồng mẫu ,của hệ phổ kế thì cụ-vét chứa mẫu phải lộn ngược xuống mặt phẳng trợn nhẫn bao bọc bởi màng mỏng Teflon. Kết quả của việc tiếp xúc bề mặt ky nước là một mẫu sẵn sệt có tính đàn hồi được hình thành với bề mặt bóng loáng rất thích hợp cho phân tích XRF.

Như vậy một mẫu có thể thu được dung dịch lỏng có độ pH từ I đến 10, cũng như,các dung dịch chứa dung môi có nước (chẳng hạn như ethanol, methanol hoặc aceton). Các tấu getalirie có khuynh hướng tan chảy khi chiếu chim tia X só cường độ lớn, Người phân tích phải làm thực nghiệm để tìm các điều kiện làm Việc tố nhất để tránh việc tan chảy hošẻ phá hủy mẫu do chủm tia X. Chúng ta cẦn đưa vào mẫu co 86 0,25% (khối lượng) quinhydrone, điều này gây ra sự oxi hóa các nguyên tử getaline và làm cho sự liên kết của các phân tử với nhau, như vậy việc hình thành một polymer có tính ổn định nhiệt cao hơn. Quinhydrone là một vật liệu có 2 thấp và nó không hấp thụ nhiều nhưng làm tăng độ nhớt của chất lỏng.

Khi kiểm tra bằng kính hiển vi người ta thấy rằng việc hình thành bọt khí không xảy ra tại thời gian rọi từ 10s đến 100s, cường độ dòng 20 mA và điện áp 20-40 kV. Biến mẫu lồng thành mẫu thủy tỉnh Khi chỉ có một thể tích nhỏ dung địch nước thì chúng ta cần dùng phương pháp xa-ca-r6-za (đường mía) để tạo ra một mẫu thủy tính polymer. Phương pháp này được thực hiện như sau: cho Ig xa-ca-rô-za vào 2-3cm? dung dịch có độ pH = 2-9. Sau đó hỗn hợp được nung nóng ở nhiệt độ 130- 150°C trong 3-5 phút.

Caramen hình thành khi nước bay hơi. Mẫu có đạng thích hợp được hình thành bằng việc lắm lạnh cararren trên bề mnặt Teflon trơn nhẫn, hoặc trên một màng mỏng bên trong khung Teflon, Khối lượng thụ được chỉ khoảng 1/2 hoặc 1/3 kích thước dung dịch ban đầu. Phương pháp này tạo ra một mẫu có Hàm lượng cao hờn dung địch ban đầu, 7. Biến mẫu lỏng thành mẫu filra mỏng Khi các film mỏng đủ tiêu chuẩn của một lớp “mỏng” thì việc hấp thụ bức xạ sơ cấp và thứ cái có thể bỏ quá được.

Tróng trường hợp nay các thành phân hóa hoc (hiệu ứng matrix) của film và bị dày của nó không ảnh hưởng đến cường độ vạch piiân tích và môi liên hệ tuyến tính: giữa cường độ vạch Thân tích và hàm lượng Rguyện tổ có thể thu được. Rõ ràng, trong thấu filri thóng, bề dây film có thể giảm từ vài raiero mét xuống đến vải nãno mét: Tuy nhiên, không phải tắt cả các mẫu tương ứng với tiêu chuẩn của một lớp mỏng mà tả thường là dưới các điều kiện của một lớp “không suy giảm” khí bê dây mẫu cố định. Các fitry ñãy cHứa một khối lượng nhỏ của vật liệu, chỏ niên chí có những nguyên tô có hàm lượng cào mới tạơ ra tín hiệu đủ để phân tích, : ‘ -M6t-trong nhfing phuong phdp phan tich filma mỏng là hòa-tan carboxymethyl cellulose (CMC) vào dung địch mẫu phân tích; sau đó,rốt dung dịch vào một vòng plastic trén chit nén polyethylene; si sau đó sấy khó nó. Filn CMC có thể lấy ra khỏi chất nền cùng với vòng plastic để thu được một mẫu, : 7.

Mẫu kim loại i :. XRF là một kỹ thuật được đùng rộng rãi trong phân tích cáo sản phẩm kim loại: 'Trong phân tích kim loại cần một phương pháp đơn giản; nhanh,. cho nên việc chuẩn bị mẫu cũng cần phải nhanh, đơn giản và có thê tái sử dụng. Phương pháp chuẩn bị mẫu phổ biển nhất là cắt, nghiễn, và nấu chảy, Phân tích kim loại bằng XRE cho,phép xác định thành phần trên một lớp mẫu mỏng, Cho nênbề mặt phải đại diện cho một mẫu lớn.

Phương pháp chính cho việc chuẩn bị bề mặt mẫu mong là bằng gia công cơ khí (cán mỏng, tiện mỏng, mài mỏng), cũng như bằng việc đánh bóng,. Việc chuận bị mẫu cần phải hết sức cần thận nhằm tránh nhiễm bắn bể mặt trong quá trìnhchuẩn bị mẫu. Đặc biệt đối với các kim {öạï mềm như nhôim, cáo hát từ dụng eụ dghiềt có thể xuyên vào bề mặt mẫu 'tróng quá trình chuẩn bị mẫu. Việo tựa chón một chất tiài mòn là khó khăn; đặc biệt khi nguyên tổ quan tâm là silie 6Ð, nhôm (AI) hoặt sắt Œe).'Ví dụ nhụ, SiC và AlzOa là chất mài mòn rất hiệu quả, những cả hải đều chứa các nguyên tổ quan tấm trọng công righiệp kìm loại: Như vậy, trong trường hợp nay-ta thường sử dụng phượng pháp đánh bóng điện phân hoặc axit: Sáu mỗi bước đánh bóng hoặc mài mon bệ mặt thì phải đảm bảo bề mặt phải được giữ sạch; Nhữ vậy, tất cả cáo vết của chất bôi trơi, chất lóng dùng để cắt, hoặc dấu vân táy phải đượo làm sạch bằng tượu isopropyl (CsHy).

Thinti thoan bê mặt của một số kim loại bị ảnh hướng do sự šn mòn theo thời giàn. Cho nên, cách tốt nhất cho kết quá phân tích chính xác là phân tích mẫu ngay sau khi chuẩn bị. Khi bề mặt mẫu gồ ge và các phương pháp thông thường như mài mòn, đánh bóng không hiệu quả thì các mẫu có thể được chuẩn bị bằng cách tiện mẫu rồi nén thành viện ở áp suất cạo 87 (~100MPa). Khi phuong pháp nảy được thực hiện một cách thuần thục thì mẫu được nén để tạo ra một bề mặt đủ phẳng cho việc phân tích.

Việc lựa chọn kỹ thuật chuẩn bị bề mặt mẫu thích hợp nhất phụ thuộc vào hợp kim hoặc nhóm hợp kim. Ví dụ như hợp kim cứng rất khó cho việc cắt và mài mòn, thì có thể nghiên và hóa viên trước khi phân tích. Mặt khác, nếu mẫu là hỗn hợp của các hợp kim mềm, để đất ruông, nhiều pha thÌ sự nhiền bắn từ cáo thành phần riệm hon, như chỉ và nhôm, lầm cho việc chuẩn bị mẫu hết sức khỏ khăn. Các nguyên tổ mềm này sẽ tập trung trên bẻ mặt, Đây độ huỳnh quang của các kim loại mềm này thường qué cao, trong khi đó với lẻ lí đo tại sao cường các kim loại cứng, kim loại có Z thấp thì cường độ huỳnh quang quá thập: Trong các trường hợp nay, khi bề mặt mẫu không chứa nguyện tổ đại diện cho mẫu lớn thì sẳn mài mòn bằng điện phần hoặc axít, Đối với vật liệu cố thì phương pháp ăn mỗn axit quá nguy hiểm do nhiều thành phân bị hòa tan trong quá trình axit bể mặt.

Đối với hợp kim đẳng thiếc thì đề nghị dùng chất phản ứng axit là đung dịch aleoholic ferric chioride (120 mi C;H;OH, 30 ml HCI va 10 g FeCls), ngược lại đỗi với hgp kim đồng thau thi ding dung dich ammonium persulfate (100ml H20 va 10g (NH4)2820s). Một kỹ thuật mới là lâm tan chảy mẫu; theo nguyên tắc việc tan chảy chỉ phù hợp chơ cáé vật liệu có điểm nóng chảy không quá cao nhằm đồng nhất hóa mẫu và thu được một mẫu có hình dạng mong muiễn với một bể mặt phẳng. Một mẫu được chuẩn:bị như kỹ thuật này thường dùng để phân tích hợp kim đồng, đồng điện phân và các. kim loại khác.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ