Báo Cáo Thư Mục Và Khung Kiến Thức: Giáo Trình Các Công Ước Quốc Tế Hàng Hải

Tài liệu: Giáo Trình Mô Đun: Các Công Ước Quốc Tế Hàng Hải
Nghề đào tạo: Điều khiển tàu biển
Trình độ: Cao đẳng
Cơ quan ban hành: Trường Cao Đẳng Hàng Hải II – Cục Hàng hải Việt Nam (Ban hành theo Quyết định số 29/QĐ-CĐHH II ngày 13 tháng 01 năm 2021)


Tổng quan về giáo trình

Giáo trình Các Công Ước Quốc Tế Hàng Hải là tài liệu giảng dạy chuyên môn thuộc khối kiến thức mô-đun bắt buộc trong chương trình đào tạo ngành Điều khiển tàu biển trình độ Cao đẳng tại Trường Cao Đẳng Hàng Hải II. Giáo trình được biên soạn nhằm cung cấp hệ thống cơ sở pháp lý, quy chuẩn kỹ thuật quốc tế và trách nhiệm của thuyền viên theo khung chuẩn của Tổ chức Hàng hải Quốc tế (IMO).

Về mục tiêu học tập (learning outcomes), giáo trình trang bị cho người học:

  • Kiến thức toàn diện về cơ cấu tổ chức, vai trò lập quy của IMO và quy trình ban hành, sửa đổi các điều ước hàng hải quốc tế.
  • Khả năng hiểu và tra cứu các quy định kỹ thuật bắt buộc của các công ước then chốt điều chỉnh tàu buôn, bao gồm an toàn sinh mạng (SOLAS 74), phòng ngừa ô nhiễm môi trường biển (MARPOL 73/78), đo mạn khô (LOAD LINES 66), đo dung tích tàu biển (TONNAGE 69), trực ca và huấn luyện thuyền viên (STCW 78/95), và phòng ngừa đâm va trên biển (COLREG 72).
  • Nắm vững cơ chế kiểm tra nhà nước cảng biển (PSC), trách nhiệm pháp lý của quốc gia mang cờ (Flag State), quốc gia ven biển (Coastal State), chủ tàu và từng chức danh thuyền viên.

Cấu trúc giáo trình gồm 3 chương chính với 125 trang nội dung, tiếp cận từ tổng quan pháp lý, phân tích chuyên sâu từng công ước, đến việc thực thi các bộ luật chuyên ngành (Codes). Điểm đặc thù của giáo trình là gắn kết chặt chẽ các điều khoản điều ước với hệ thống chứng chỉ kỹ thuật thực tế cấp cho tàu và thuyền viên Việt Nam.


Nội dung kiến thức cốt lõi

                             HỆ THỐNG CÔNG ƯỚC VÀ BỘ LUẬT HÀNG HẢI QUỐC TẾ
    CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN IMO                   CHƯƠNG 2: CÁC CÔNG ƯỚC CHÍNH              CHƯƠNG 3: CÁC BỘ LUẬT QUỐC TẾ
  • Cơ cấu IMO (Assembly, Council,          • SOLAS 74 (14 Chương kỹ thuật,           • IMDG Code (Hàng nguy hiểm)
    MSC, MEPC, LC, TCC)                       surveys, certificates)                  • ISM Code (Quản lý an toàn)
  • Quy trình: Explicit & Tacit             • MARPOL 73/78 (Phụ lục I - VI)           • ISPS Code (An ninh hàng hải)
    Acceptance                              • LOAD LINES 66, TONNAGE 69               • PSC (Port State Control)
  • Trách nhiệm: Flag State, Port           • STCW 78/95, COLREG 72                   • Code Điều tra tai nạn sự cố
    State, Coastal State, Chủ tàu &         • INMARSAT 79, SAR 79, FAL 65,
    Thuyền viên                               OPRC 90, CLC 69, FUND 92...

Các chương và chủ đề chính

Chương 1: Giới thiệu về Tổ chức Hàng hải Quốc tế và các công ước về hàng hải

  • Cơ cấu tổ chức và nguyên tắc hoạt động của IMO: Thành lập theo Công ước Geneva 1948, có hiệu lực từ 17/03/1958 (tiền thân là IMCO, đổi tên thành IMO năm 1982). Trình bày cơ cấu gồm Đại hội đồng (Assembly), Hội đồng (Council gồm 40 thành viên phân theo 3 nhóm lợi ích), 4 Ủy ban chuyên môn chính (An toàn hàng hải - MSC, Bảo vệ môi trường biển - MEPC, Pháp lý - LC, Hợp tác kỹ thuật - TCC), các tiểu ban và Ban Thư ký đứng đầu bởi Tổng thư ký nhiệm kỳ 4 năm.
  • Quy trình lập quy hàng hải: Phân biệt thủ tục chấp thuận rõ ràng (Explicit Acceptance - yêu cầu 2/3 quốc gia thành viên thông qua hội nghị ngoại giao) và thủ tục chấp thuận ngầm (Tacit Acceptance - sửa đổi có hiệu lực sau khoảng thời gian xác định trừ khi có đủ 1/3 số thành viên phản đối).
  • Trách nhiệm pháp lý đa bên: Phân định quyền hạn và nghĩa vụ của Quốc gia mang cờ (nội luật hóa, kiểm tra, cấp giấy chứng nhận, ủy quyền cho tổ chức được công nhận - RO), Quốc gia có cảng (thanh tra PSC, áp dụng quy tắc "không đối xử ưu tiên hơn"), Quốc gia ven biển (chủ quyền UNCLOS 1982, cứu nạn SAR 79, xử lý ô nhiễm tràn dầu OPRC 90), Chủ tàu (thiết lập hệ thống SMS, định biên an toàn) và Thuyền viên (nắm vững quy trình thao tác và chứng chỉ chuyên môn).

Chương 2: Những Công ước chính của IMO

  • SOLAS 74 (An toàn sinh mạng con người trên biển):
    • Cấu trúc: 14 chương (Quy định chung, Phân khoang và ổn định, Phòng cháy chữa cháy, Thiết bị cứu sinh LSA, Thông tin vô tuyến GMDSS, Vận chuyển hàng hóa, Vận chuyển hàng nguy hiểm, Tàu hạt nhân, Quản lý an toàn ISM, Tàu cao tốc HSC, An toàn hàng hải, An ninh hàng hải ISPS, Tàu chở hàng rời).
    • Chế độ kiểm tra và cấp giấy chứng nhận: Khung thời hạn kiểm tra lần đầu (Initial), định kỳ (Renewal - 12 tháng đối với tàu khách, 5 năm đối với thân vỏ/máy tàu hàng), hàng năm (Annual - cửa sổ $\pm 3$ tháng), trung gian (Intermediate - cửa sổ $\pm 6$ tháng quanh năm thứ 2 hoặc 3), bất thường (Additional).
    • Hệ thống chứng chỉ: GCN An toàn tàu khách (Mẫu P kèm danh mục), GCN An toàn kết cấu tàu hàng (SCC), GCN An toàn trang thiết bị tàu hàng (SEC - Mẫu E, hiệu lực 24 tháng), GCN An toàn vô tuyến điện tàu hàng (SRC - Mẫu R, hiệu lực 12 tháng).
    • Thông tin vô tuyến (GMDSS - Chương IV): Phân vùng hoạt động biển A1 (phủ sóng VHF DSC 20–30 hải lý), A2 (phủ sóng MF DSC 100–150 hải lý), A3 (phủ sóng vệ tinh INMARSAT $70^\circ\text{N} - 70^\circ\text{S}$), A4 (vùng cực ngoài A3); tiêu chuẩn nguồn điện dự phòng ắc quy (1 giờ hoặc 6 giờ); định biên chứng chỉ vô tuyến ROC, GOC.
  • MARPOL 73/78 (Ngăn ngừa ô nhiễm do tàu gây ra):
    • Phụ lục I (Dầu): Tiêu chuẩn xả nước lẫn dầu đáy buồng máy qua thiết bị phân ly dầu nước 15 ppm ngoài và trong vùng đặc biệt; thiết bị ODM; kế hoạch SOPEP; quy định kết cấu đáy đôi, mạn kép đối với tàu dầu mới theo Quy định 13F, 13G; chứng nhận IOPP (Phụ bản A/B, hiệu lực tối đa 5 năm).
    • Phụ lục II (Chất lỏng độc chở xô): Phân loại hóa chất A, B, C, D (và hệ thống phân loại X, Y, Z); bảng giới hạn nồng độ vệt nước, khoảng cách bờ (12 hải lý), độ sâu (25 m), tốc độ tàu ($4 - 7$ hải lý/giờ); quy chuẩn Bộ luật IBC, BCH và chứng chỉ NLS/COF.
    • Phụ lục III (Chất độc hại dạng bao gói): Nhận dạng, dán nhãn, đóng gói dựa trên Bộ luật IMDG Code.
    • Phụ lục IV (Nước thải): Vùng cấm thải 4 hải lý; vùng 4–12 hải lý (phải qua hệ thống nghiền và khử trùng); chứng chỉ ISPP.
    • Phụ lục V (Rác thải): Cấm tuyệt đối chất dẻo (nhựa); quy định cự ly thải đối với vật liệu kê lót nổi (25 hải lý), rác thực phẩm và rác thông thường (3–12 hải lý); nhật ký và kế hoạch quản lý rác.
    • Phụ lục VI (Ô nhiễm không khí): Kiểm soát oxit lưu huỳnh (SOx), oxit nitơ (NOx); khu vực kiểm soát khí thải SECA (Biển Baltic, Biển Bắc); quy định cấp GCN IAPP; sửa đổi 2008 về lộ trình giảm lưu huỳnh (xuống 3.5% từ 2012, 0.5% từ 2020) và các quy chuẩn đặc thù của EU (Chỉ thị 2005/33/EC) và bang California (MGO/MDO $\le 0.5%$ và $\le 0.1%$).
  • Các công ước khác: LOAD LINES 66 (mạn khô, đường nước chuyên chở), TONNAGE 69 (đo dung tích tàu), STCW 78/95 (huấn luyện, cấp bằng, tiêu chuẩn trực ca), COLREG 72 (quy tắc phòng ngừa đâm va trên biển), INMARSAT 79, FAL 65, SAR 79, CLC 69, FUND 92, SUA 88, SALVAGE 89, OPRC 90, STCW-F 95.

Chương 3: Một số bộ luật quốc tế có liên quan

  • Bộ luật IMDG Code: Quy tắc vận chuyển hàng nguy hiểm đóng gói.
  • Bộ luật ISM Code: Hệ thống quản lý an toàn của chủ tàu (GCN Phù hợp - DOC và GCN Quản lý an toàn - SMC, hiệu lực 5 năm).
  • Bộ luật ISPS Code: Các biện pháp an ninh tàu và cảng biển, cấp chứng nhận ISSC.
  • Quy trình thanh tra PSC: Cơ chế hoạt động của các Hiệp định thanh tra nhà nước cảng biển (MOUs), tiêu chí lưu giữ tàu khi có khiếm khuyết ảnh hưởng nghiêm trọng đến an toàn và môi trường.
  • Bộ luật điều tra tai nạn và sự cố hàng hải: Trình tự và trách nhiệm pháp lý khi tiến hành thu thập chứng cứ, điều tra tai nạn trên biển.

Kiến thức nền tảng được xây dựng

  1. Lý thuyết pháp lý công pháp quốc tế hàng hải: Thiết lập mối liên hệ giữa các điều ước quốc tế đa phương với hệ thống luật pháp quốc gia (nội luật hóa theo thẩm quyền Cục Hàng hải Việt Nam và Đăng kiểm Việt Nam).
  2. Nguyên tắc kỹ thuật an toàn kết cấu và bảo vệ môi trường: Các thông số giới hạn vật lý (ngưỡng 15 ppm dòng xả dầu, hàm lượng SOx trong nhiên liệu, phân khoang kín nước, yêu cầu chống cháy theo các phương pháp IC, IIC, IIIC).
  3. Cơ chế kiểm soát tuân thủ (Compliance Framework): Vòng đời kiểm định kỹ thuật tàu biển bao gồm sơ đồ kiểm tra định kỳ, chứng chỉ bắt buộc và thanh tra hiện trường PSC.

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng kỹ thuật và tra cứu quy chuẩn: Xác định chính xác các yêu cầu trang thiết bị cứu sinh (LSA), vô tuyến (GMDSS), phòng chống cháy (FFA) và ngăn ngừa ô nhiễm ứng với từng loại tàu, vùng biển hoạt động và tổng dung tích (GT/DWT).
  • Kỹ năng quản lý tài liệu và chứng thư tàu: Quản lý, kiểm tra tính hợp lệ và thời hạn của hệ thống giấy chứng nhận luật định (DOC, SMC, ISSC, IOPP, IAPP, ISPP, Loadline Certificate, Minimum Safe Manning Certificate).
  • Kỹ năng thực hành quy trình an toàn trên boong: Lập và duy trì các loại nhật ký chuyên dụng (Nhật ký dầu Phần I/II, Nhật ký rác, Nhật ký hàng), triển khai kế hoạch ứng phó sự cố SOPEP và quy trình thao tác an toàn khi cập cảng nước ngoài.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Giáo trình được thiết kế theo hướng tiếp cận mô-đun tích hợp lý thuyết pháp lý với thực tiễn khai thác tàu biển:

                  QUY TRÌNH HỌC TẬP VÀ ĐÁNH GIÁ MÔ ĐUN
 LÝ THUYẾT VĂN BẢN           PHÂN TÍCH VỤ VIỆC            THỰC HÀNH HỒ SƠ
 • Đối chiếu điều ước        • Tình huống PSC lưu giữ     • Điền Nhật ký dầu / rác
 • Xác định vùng biển          tàu                        • Tra cứu bảng kiểm tra
   (A1-A4, SECA, cự ly)      • Sự cố ô nhiễm tràn dầu       chứng thư kỹ thuật
  • Phương pháp giảng dạy: Giảng viên sử dụng phương pháp thuyết trình kết hợp đối chiếu trực quan giữa điều khoản công ước và các mẫu chứng chỉ, biểu mẫu nhật ký kỹ thuật. Sử dụng phương pháp thảo luận nhóm để giải quyết các tình huống mô phỏng quy trình kiểm tra PSC tại cảng quốc tế.
  • Tình huống thực tế (Case Studies): Phân tích các trường hợp vi phạm nồng độ xả thải MARPOL, lỗi thao tác thiết bị phân ly dầu nước, thiếu sót trong bố trí trang thiết bị vô tuyến điện vùng A3/A4, hoặc khiếm khuyết dẫn đến việc tàu bị lưu giữ tại cảng nước ngoài.
  • Bài tập thực hành kỹ năng:
    • Tra cứu bảng điều kiện xả thải của từng loại hóa chất lỏng độc (loại A, B, C, D) theo cự ly bờ và độ sâu.
    • Lập kế hoạch bảo dưỡng và kiểm tra thiết bị cứu sinh, cứu hỏa theo định kỳ quy định của SOLAS.
    • Điền thông tin vào các trang mẫu của Nhật ký Dầu (Oil Record Book) và Kế hoạch SOPEP.
  • Phương pháp đánh giá:
    • Đánh giá quá trình: Kiểm tra viết và trắc nghiệm về kiến thức các chương công ước; chấm điểm bài tập tình huống tra cứu quy chuẩn.
    • Đánh giá kết thúc mô-đun: Thi tự luận hoặc vấn đáp kết hợp thực hành kiểm tra bộ hồ sơ chứng chỉ an toàn của một con tàu giả định.
  • Hướng dẫn tự học: Người học cần chủ động đối chiếu nội dung giáo trình với các văn bản cập nhật trên cổng thông tin IMO, các nghị quyết của Ủy ban MSC/MEPC và quy định hiện hành của Đăng kiểm Việt Nam.

Điểm nổi bật và cập nhật

  • Hệ thống hóa các sửa đổi lớn của Công ước SOLAS 74: Cập nhật chi tiết các bổ sung sửa đổi từ năm 1978 đến năm 2006, bao gồm việc áp dụng Bộ luật LSA đối với trang thiết bị cứu sinh (sửa đổi 1996), bổ sung Chương XII đối với an toàn tàu chở hàng rời (1997), yêu cầu lắp đặt hệ thống ghi dữ liệu hành trình VDRs và hệ thống nhận dạng tự động AIS (sửa đổi 2000), đưa Bộ luật IMDG Code vào diện bắt buộc (sửa đổi 2002), và tách Chương XI thành Chương XI-1 và XI-2 (áp dụng Bộ luật ISPS Code).
  • Cập nhật sửa đổi Phụ lục VI MARPOL 73/78 (Khí thải): Trích xuất đầy đủ Nghị quyết ngày 10/10/2008 của Ủy ban MEPC (khóa họp 58) về lộ trình cắt giảm hàm lượng lưu huỳnh trong nhiên liệu hàng hải toàn cầu và trong vùng SECA, ban hành Bộ luật NOx Technical Code 2008.
  • Tích hợp quy định khu vực đặc thù: Phân tích các quy định khắt khe của Liên minh Châu Âu (Chỉ thị 2005/33/EC) và Tiểu bang California - Hoa Kỳ (Phần 2299.1 và 93118) đối với nhiên liệu Marine Gas Oil (DMA) và Marine Diesel Oil (DMB).
  • Gắn kết thực tiễn đội tàu Việt Nam: Làm rõ mốc thời gian Việt Nam gia nhập từng công ước (bắt đầu từ COLREG-72 năm 1990, SOLAS-74, LOAD LINES-66, TONNAGE-69, MARPOL-73/78 năm 1991), nêu bật tình trạng thực tế về trang bị GMDSS và trực canh vô tuyến đối với đội tàu quốc gia.

Đối tượng sử dụng giáo trình

  • Sinh viên/Học viên: Học sinh - sinh viên chuyên ngành Điều khiển tàu biển, Khai thác máy tàu biển bậc Cao đẳng tại các trường hàng hải; làm tài liệu học tập bắt buộc để hoàn thành chuẩn đầu ra cấp chứng chỉ chuyên môn theo quy định của Cục Hàng hải Việt Nam và Công ước STCW.
  • Điều kiện tiên quyết (Prerequisites): Người học cần hoàn thành các học phần cơ sở như Tổng quan hàng hải, Hàng hải địa văn, Tiếng Anh chuyên ngành hàng hải cơ bản và Pháp luật hàng hải đại cương.
  • Giảng viên: Sử dụng làm đề cương bài giảng chuẩn, xây dựng ngân hàng câu hỏi kiểm tra, tổ chức bài tập tình huống thanh tra PSC và hướng dẫn thực hành chứng thư tàu.
  • Cán bộ kỹ thuật và thuyền viên: Tài liệu tham khảo tại chỗ cho Sĩ quan boong, Thuyền trưởng, cán bộ quản lý an toàn (DPA) của các công ty vận tải biển trong việc duy trì trạng thái kỹ thuật và hồ sơ pháp lý của tàu biển.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với đối tượng nào?

Tài liệu được biên soạn phục vụ đào tạo trình độ Cao đẳng nghề Điều khiển tàu biển, đồng thời làm tài liệu tham khảo cho thuyền viên chuẩn bị thi nâng hạng bằng chuyên môn (Sĩ quan vận hành boong, Đại phó, Thuyền trưởng).

2. Cần kiến thức nền tảng nào trước khi tiếp cận môn học?

Người học cần có kiến thức cơ bản về kết cấu tàu thủy, thuật ngữ hàng hải quốc tế bằng tiếng Anh và hiểu biết đại cương về hoạt động khai thác cảng biển.

3. Giáo trình làm rõ sự khác biệt giữa thủ tục chấp thuận rõ ràng và chấp thuận ngầm như thế nào?

  • Thủ tục chấp thuận rõ ràng (Explicit Acceptance): Áp dụng khi sửa đổi điều khoản của Công ước, đòi hỏi triệu tập hội nghị quốc tế và cần ít nhất 2/3 quốc gia thành viên phê chuẩn để có hiệu lực.
  • Thủ tục chấp thuận ngầm (Tacit Acceptance): Áp dụng khi sửa đổi phụ lục kỹ thuật; chỉ cần thông qua tại Ủy ban IMO với 2/3 số thành viên có mặt tán thành, sửa đổi tự động có hiệu lực sau 1–2 năm trừ khi có từ 1/3 số nước thành viên phản đối.

4. Phương pháp tự học nội dung các phụ lục MARPOL hiệu quả là gì?

Người học nên lập bảng ma trận so sánh các điều kiện xả thải (vị trí địa lý, cự ly bờ, vận tốc tàu, nồng độ tối đa cho phép) giữa vùng biển thông thường và vùng biển đặc biệt đối với từng loại chất thải tương ứng từ Phụ lục I đến Phụ lục VI.

5. Có những tài liệu bổ trợ nào được khuyến nghị trong văn bản?

Tài liệu dẫn chiếu các văn bản kỹ thuật kèm theo gồm: Thể lệ vô tuyến điện ITU, Sổ tay GMDSS, Bộ luật LSA Code, Bộ luật HSC Code, Bộ luật IBC/BCH, Bộ luật IMDG Code, Bộ luật ISM, Bộ luật ISPS, Bộ luật NOx sửa đổi 2008 và các Nghị quyết Đại hội đồng IMO (A.739, A.742).


Kết luận

Giáo trình Các Công Ước Quốc Tế Hàng Hải của Trường Cao Đẳng Hàng Hải II cung cấp hệ thống kiến thức pháp lý và quy chuẩn kỹ thuật nền tảng cho ngành Điều khiển tàu biển. Lộ trình học tập đề xuất là nắm vững cơ chế pháp lý của IMO ở Chương 1, phân tích chi tiết quy tắc kỹ thuật của các công ước cốt lõi (SOLAS, MARPOL, STCW) ở Chương 2, và ứng dụng vào thực tế quản lý thông qua các bộ luật an toàn, an ninh và thanh tra PSC ở Chương 3. Người học cần kết hợp nghiên cứu giáo trình với các văn bản nghị quyết cập nhật liên tục từ IMO và Cục Hàng hải Việt Nam để duy trì tính chính xác trong thực tiễn khai thác biển.