Luận án: Giáo dục thời Lê Sơ (1428-1527) dưới góc nhìn văn hóa học

Nghiên cứu về giáo dục thời Lê Sơ (1428-1527) từ góc độ văn hóa học, làm rõ diện mạo, di sản văn hóa và ảnh hưởng tới giáo dục Việt Nam hiện nay.

Chuyên ngành

Văn hóa học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

2017

235
2
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh nền giáo dục thời Lê Sơ 1428 1527 và bối cảnh

Giáo dục thời Lê Sơ (1428-1527) là một trong những đỉnh cao rực rỡ nhất trong lịch sử giáo dục khoa cử Việt Nam. Được hình thành sau thắng lợi của cuộc khởi nghĩa Lam Sơn, nền giáo dục này không chỉ là công cụ tuyển chọn quan lại mà còn là biểu hiện cho khát vọng xây dựng một quốc gia Đại Việt độc lập, hùng cường và văn hiến. Dưới góc độ văn hóa học, giáo dục thời kỳ này là một thực thể văn hóa phức hợp, phản ánh sâu sắc hệ tư tưởng, cấu trúc xã hội và mục tiêu chính trị của triều đại. Bối cảnh lịch sử sau 20 năm Bắc thuộc đã đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc xây dựng một đội ngũ trí thức trung thành với triều đình, am hiểu kinh sách và có khả năng quản trị đất nước. Nho giáo thời Lê Sơ chính thức được nâng lên vị thế độc tôn, trở thành hệ tư tưởng chủ đạo, chi phối toàn bộ nội dung, mục tiêu và phương pháp giáo dục. Các vị vua đầu triều Lê, đặc biệt là Vua Lê Thánh Tông, đã ban hành nhiều chính sách khuyến học nhằm phát triển giáo dục, coi đây là nền tảng cho sự thịnh trị của quốc gia. Sự phát triển của hệ thống trường học từ trung ương đến địa phương, cùng với việc hoàn thiện chế độ khoa cử, đã tạo ra một môi trường học tập và thi cử quy củ, thu hút đông đảo sĩ tử tham gia. Chính nền giáo dục này đã sản sinh ra một tầng lớp sĩ phu ưu tú như Nguyễn Trãi, Lương Thế Vinh, những người không chỉ đóng góp cho sự nghiệp cai trị mà còn để lại những di sản văn hóa to lớn. Do đó, việc nghiên cứu giáo dục thời Lê Sơ từ góc độ văn hóa học giúp lý giải mối quan hệ biện chứng giữa giáo dục và sự phát triển của xã hội, đồng thời nhận diện những giá trị di sản còn ảnh hưởng đến ngày nay.

1.1. Bối cảnh lịch sử Nhu cầu tái thiết quốc gia sau 20 năm Bắc thuộc

Sự ra đời của triều Lê Sơ là kết quả của cuộc kháng chiến giải phóng dân tộc trường kỳ chống lại ách đô hộ của nhà Minh. Giai đoạn này đã để lại những hậu quả nặng nề về kinh tế, chính trị và đặc biệt là văn hóa. Nhà Minh thực hiện chính sách đồng hóa quyết liệt, hủy diệt sách vở, văn bia và các di sản văn hóa của Đại Việt. Do đó, sau khi lên ngôi, vua Lê Thái Tổ (Lê Lợi) đối mặt với nhiệm vụ cấp bách là khôi phục nền độc lập và xây dựng một nhà nước trung ương tập quyền vững mạnh. Để làm được điều này, việc đào tạo và tuyển chọn quan lại có năng lực và lòng trung thành là yếu tố then chốt. Giáo dục trở thành công cụ chiến lược để thực hiện mục đích giáo dục phong kiến: đào tạo ra những con người không chỉ có tri thức mà còn thấm nhuần tư tưởng trung quân ái quốc, phục vụ cho bộ máy nhà nước. Nhu cầu này chính là động lực mạnh mẽ nhất thúc đẩy sự phát triển của nền giáo dục thời Lê Sơ.

1.2. Vai trò độc tôn của Nho giáo thời Lê Sơ trong hệ tư tưởng

Nếu như thời Lý - Trần, Phật giáo và Đạo giáo có ảnh hưởng sâu rộng thì đến thời Lê Sơ, Nho giáo thời Lê Sơ đã vươn lên chiếm vị trí độc tôn. Triều đình chủ động loại bỏ dần ảnh hưởng của Phật giáo ra khỏi đời sống chính trị, coi Nho giáo là hệ tư tưởng chính thống của quốc gia. Các học thuyết Nho giáo, đặc biệt là Tống Nho, với các khái niệm về Tam Cương, Ngũ Thường, được xem là chuẩn mực đạo đức và kim chỉ nam cho việc quản lý xã hội. Toàn bộ hệ thống giáo dục và thi cử đều xoay quanh các bộ kinh điển của Nho học như Tứ thư, Ngũ kinh. Sự độc tôn của Nho giáo không chỉ định hình nội dung học tập mà còn kiến tạo nên mẫu hình con người lý tưởng của thời đại: người quân tử - sĩ phu, lấy việc tu thân, tề gia, trị quốc, bình thiên hạ làm mục tiêu phấn đấu. Chính sự thống nhất về hệ tư tưởng này đã tạo nên sự ổn định và sức mạnh cho nhà nước quân chủ trung ương tập quyền thời Lê Sơ.

II. Phân tích hệ thống trường học thời Lê Sơ và chương trình học

Để đáp ứng nhu cầu đào tạo nhân tài một cách có hệ thống, triều Lê Sơ đã xây dựng một mạng lưới trường học tương đối hoàn chỉnh, phân cấp rõ ràng từ trung ương đến địa phương. Đứng đầu hệ thống trường học thời Lê SơQuốc Tử Giám, nơi đào tạo con em quan lại và những người xuất sắc nhất trong cả nước. Đây không chỉ là một trường học mà còn là trung tâm văn hóa, giáo dục cao nhất của Đại Việt. Bên cạnh Quốc Tử Giám, triều đình còn cho lập các trường phủ, huyện (trường công) để mở rộng cơ hội học tập. Song song với hệ thống trường công là các trường tư do các nhà nho uyên bác mở tại nhà, góp phần quan trọng vào việc phổ biến kiến thức. Về nội dung, chương trình giáo dục hoàn toàn dựa trên kinh sách Nho giáo. Người học phải dùi mài kinh sử, tập trung vào Tứ thư, Ngũ kinh và các tác phẩm kinh điển của Trung Hoa. Phương pháp giáo dục chủ yếu là tầm chương trích cú, học thuộc lòng và bình văn, nhằm chuẩn bị cho các sĩ tử kiến thức vững chắc để vượt qua các kỳ khoa cử Đại Việt. Mục tiêu cuối cùng là đào tạo ra những bậc hiền tài vừa có đức, vừa có tài, mà thước đo cao nhất chính là kết quả của các kỳ thi. Mục đích giáo dục phong kiến này, dù có những hạn chế về tính sáng tạo và kiến thức thực tiễn, đã thành công trong việc tạo ra một đội ngũ quan lại có nền tảng học vấn thống nhất, phục vụ hiệu quả cho nhà nước đương thời.

2.1. Cấu trúc hệ thống trường học Từ Quốc Tử Giám đến trường làng

Mô hình hệ thống trường học thời Lê Sơ được tổ chức chặt chẽ. Ở cấp trung ương, Văn Miếu - Quốc Tử Giám là cơ sở giáo dục cao cấp nhất, là biểu tượng của nền học vấn quốc gia. Đây là nơi chỉ dành cho con cháu hoàng tộc, quan lại và những người có tài năng đặc biệt được tuyển chọn. Ở cấp địa phương, nhà nước cho thành lập các trường học tại các lộ, phủ, châu, huyện. Các trường này do nhà nước quản lý, có giáo quan giảng dạy, nhằm phổ cập giáo dục Nho học đến các địa phương. Ngoài ra, hệ thống trường tư do các thầy đồ, nhà nho có uy tín mở tại tư gia đóng một vai trò không thể thiếu. Các trường tư này chính là nơi khởi đầu con đường học vấn cho phần lớn sĩ tử trước khi họ có đủ trình độ để tham gia các kỳ thi do triều đình tổ chức. Sự kết hợp giữa trường công và trường tư đã tạo nên một mạng lưới giáo dục rộng khắp, là nền tảng cho sự phát triển của văn hóa khoa cử.

2.2. Nội dung giảng dạy cốt lõi Sức ảnh hưởng của Tứ thư Ngũ kinh

Chương trình học tập thời Lê Sơ hoàn toàn tập trung vào kinh điển Nho gia. Cốt lõi của chương trình là Tứ thư (Đại Học, Trung Dung, Luận Ngữ, Mạnh Tử) và Ngũ kinh (Kinh Thi, Kinh Thư, Kinh Lễ, Kinh Dịch, Kinh Xuân Thu). Đây được xem là kho tàng tri thức chuẩn mực, chứa đựng những đạo lý về tu thân, xử thế và trị quốc. Người học phải nắm vững từng câu chữ, thuộc lòng các bài kinh, truyện và có khả năng diễn giải, bình luận theo quan điểm của các nhà Nho Tống Nho như Chu Hy. Ngoài ra, sĩ tử còn phải học thêm Bắc sử để hiểu về lịch sử và thể chế của Trung Quốc. Việc học tập nặng về lý thuyết, kinh viện và ít chú trọng đến các môn khoa học tự nhiên hay kỹ thuật. Mặc dù vậy, chính nền tảng kiến thức từ Tứ thư, Ngũ kinh đã định hình nên nhân cách và tư duy của tầng lớp sĩ phu, giúp họ có một hệ quy chiếu chung về đạo đức và chính trị khi ra làm quan.

III. Giải mã hệ thống khoa cử Đại Việt Con đường vinh quang nhất

Hệ thống khoa cử Đại Việt thời Lê Sơ được xem là hoàn thiện và quy củ bậc nhất trong lịch sử phong kiến Việt Nam. Đây là con đường duy nhất và chính thống để một người từ tầng lớp bình dân có thể bước vào chốn quan trường, thay đổi vận mệnh. Triều đình tổ chức các kỳ thi một cách định kỳ và nghiêm ngặt, tạo ra một cơ chế tuyển chọn quan lại dựa trên tài năng và học vấn thay vì xuất thân. Chế độ khoa cử không chỉ là một kỳ thi mà còn là một sự kiện văn hóa lớn, có tác động xã hội của giáo dục vô cùng sâu sắc. Nó đề cao việc học, cổ vũ tinh thần hiếu học trong toàn dân và là hiện thân của triết lý “học để làm quan”. Sự thành công trong khoa cử mang lại vinh quang tột đỉnh cho cá nhân, gia đình và dòng họ. Những người đỗ đạt cao nhất như Trạng nguyên, Bảng nhãn, Thám hoa được vua ban áo mão, vinh quy bái tổ, tên được khắc vào Bia Tiến sĩ Văn Miếu. Quá trình thi cử gồm nhiều vòng, từ cấp địa phương đến trung ương, đảm bảo lựa chọn được những người ưu tú nhất. Vua Lê Thánh Tông và giáo dục có mối liên hệ mật thiết, chính ông đã hoàn thiện và đưa chế độ khoa cử lên đến đỉnh cao, với việc tổ chức 12 khoa thi Hội, lấy đỗ 501 tiến sĩ. Hệ thống này đã trở thành mẫu mực cho các triều đại sau noi theo.

3.1. Quy trình 3 kỳ thi chính quy Thi Hương Thi Hội Thi Đình

Hệ thống khoa cử Đại Việt thời Lê Sơ được chuẩn hóa với ba kỳ thi chính. Đầu tiên là Thi Hương, được tổ chức ở các địa phương, nhằm chọn ra những Cử nhân (Hương cống). Những người đỗ Cử nhân mới đủ tư cách tham gia kỳ thi cao hơn. Tiếp theo là Thi Hội, tổ chức tại kinh đô Thăng Long cho các Cử nhân trong cả nước. Những người vượt qua kỳ Thi Hội sẽ được gọi là Trúng cách, có học vị Tiến sĩ và được phép tham dự kỳ thi cuối cùng. Cuối cùng là Thi Đình, được tổ chức ngay tại sân rồng do đích thân nhà vua ra đề và chấm bài. Kỳ thi này không đánh trượt ai mà chỉ nhằm mục đích phân định thứ bậc cao thấp của các tân khoa Tiến sĩ. Quy trình ba vòng chặt chẽ này đảm bảo tính công bằng và chất lượng của việc tuyển chọn nhân tài.

3.2. Vinh danh nhân tài Ý nghĩa của Trạng nguyên Bảng nhãn Thám hoa

Việc đỗ đạt trong khoa cử là niềm vinh dự lớn lao. Ba vị trí cao nhất trong kỳ Thi Đình, được gọi là Tam khôi, bao gồm: Trạng nguyên (đệ nhất giáp, đệ nhất danh), Bảng nhãn (đệ nhất giáp, đệ nhị danh), và Thám hoa (đệ nhất giáp, đệ tam danh). Những người đỗ đạt sẽ được triều đình trọng dụng, bổ nhiệm vào các chức vụ quan trọng. Tên tuổi của họ được ghi vào sổ vàng, được khắc lên Bia Tiến sĩ Văn Miếu để lưu danh muôn đời. Nghi lễ vinh quy bái tổ được tổ chức long trọng, là một hình thức công nhận và tôn vinh của cả cộng đồng. Sự vinh danh này không chỉ là phần thưởng cho cá nhân mà còn là một chính sách khuyến học hiệu quả, khích lệ tinh thần học tập trong toàn xã hội, củng cố giá trị của tri thức và con đường học vấn.

IV. Di sản giáo dục Lê Sơ Tác động xã hội và văn hóa sâu sắc

Nền giáo dục Nho học thời Lê Sơ đã để lại những di sản văn hóa vô cùng giá trị, với những tác động xã hội của giáo dục sâu rộng và lâu dài. Di sản lớn nhất chính là việc hình thành một tầng lớp sĩ phu - trí thức Nho học, trở thành rường cột của quốc gia. Họ không chỉ là những nhà quản lý mà còn là những nhà văn hóa, nhà tư tưởng, có vai trò định hướng các giá trị chuẩn mực cho xã hội. Những tên tuổi lớn như Nguyễn Trãi với tư tưởng nhân nghĩa, hay nhà toán học Lương Thế Vinh là những sản phẩm tiêu biểu của nền giáo dục này. Về di sản vật thể, hệ thống Bia Tiến sĩ Văn Miếu tại Quốc Tử Giám là một minh chứng độc đáo và hùng hồn cho sự trân trọng hiền tài. Mỗi tấm bia không chỉ ghi danh các tiến sĩ mà còn khẳng định triết lý “Hiền tài là nguyên khí của quốc gia”. Về di sản phi vật thể, truyền thống tôn sư trọng đạo được đẩy lên một tầm cao mới, trở thành một nét đẹp văn hóa ăn sâu vào tiềm thức người Việt. Văn hóa khoa cử với những nghi thức, quan niệm và cả những hệ lụy của nó cũng là một phần di sản quan trọng, ảnh hưởng đến tâm lý xã hội trong nhiều thế kỷ. Các chính sách trong Bộ luật Hồng Đức và giáo dục cũng cho thấy sự quan tâm của nhà nước pháp quyền đến việc học, góp phần tạo ra một xã hội có trật tự, kỷ cương.

4.1. Bia Tiến sĩ Văn Miếu Biểu tượng vĩnh cửu tôn vinh trí thức

Năm 1484, theo lệnh của vua Lê Thánh Tông, những tấm bia đá đầu tiên đã được dựng tại Văn Miếu - Quốc Tử Giám để ghi danh các tiến sĩ đỗ đạt từ khoa thi năm 1442 trở đi. Bia Tiến sĩ Văn Miếu không chỉ là một di sản vật thể mà còn mang giá trị tư tưởng to lớn. Đây là sự khẳng định của triều đình về tầm quan trọng của học vấn và trí thức đối với sự tồn vong của dân tộc. Việc khắc tên lên bia đá là một hình thức vinh danh cao quý nhất, mang ý nghĩa lưu danh sử sách, làm gương cho hậu thế. Hành động này thể hiện một chính sách khuyến học ở tầm vóc quốc gia, cổ vũ mạnh mẽ con đường học tập và thi cử. Ngày nay, 82 tấm bia tiến sĩ còn lại là di sản tư liệu thế giới được UNESCO công nhận, là minh chứng cho một truyền thống hiếu học lâu đời.

4.2. Sự hình thành tầng lớp sĩ phu và vai trò của họ trong xã hội

Giáo dục và khoa cử thời Lê Sơ đã tạo ra một tầng lớp sĩ phu đông đảo và có hệ thống. Họ là những người có học vấn, thấm nhuần đạo lý Nho giáo, và là lực lượng chính nắm giữ các vị trí trong bộ máy quan lại từ trung ương đến địa phương. Vai trò của họ không chỉ dừng lại ở việc quản trị hành chính. Tầng lớp sĩ phu còn là người giữ gìn và phát triển văn hóa dân tộc. Họ sáng tác thơ văn, biên soạn lịch sử, định ra các quy tắc lễ nghi xã hội. Tư tưởng và lối sống của họ có ảnh hưởng lớn đến các tầng lớp khác trong xã hội. Mặc dù phụ thuộc vào triều đình, tầng lớp sĩ phu vẫn thể hiện được vai trò phản biện xã hội ở một mức độ nhất định, dám can gián vua khi cần thiết. Sự hình thành tầng lớp này là một trong những tác động xã hội của giáo dục quan trọng nhất thời Lê Sơ.

4.3. Dấu ấn đậm nét của Vua Lê Thánh Tông và giáo dục Đại Việt

Nhắc đến sự hưng thịnh của giáo dục thời Lê Sơ không thể không nói đến vai trò của Vua Lê Thánh Tông. Ông là một vị vua anh minh, một nhà văn hóa lớn và là người có công đưa giáo dục và khoa cử Đại Việt lên đến đỉnh cao. Trong 38 năm trị vì, ông đã cho tổ chức 12 khoa thi Hội, lấy đỗ số lượng tiến sĩ kỷ lục. Ông là người khởi xướng việc dựng Bia Tiến sĩ Văn Miếu, ban hành nhiều chính sách khuyến học, và hoàn thiện hệ thống luật pháp với Bộ luật Hồng Đức, trong đó có những điều khoản liên quan đến giáo dục. Bản thân nhà vua cũng là người ham học, giỏi thơ văn, đã sáng lập ra hội Tao Đàn, quy tụ 28 nhà thơ hàng đầu đất nước. Dấu ấn của vua Lê Thánh Tông và giáo dục thể hiện rõ qua sự ổn định, kỷ cương và phát triển rực rỡ của văn hóa, xã hội Đại Việt thế kỷ XV.

V. Bài học từ giáo dục Lê Sơ cho nền giáo dục Việt Nam hiện đại

Mặc dù tồn tại trong một bối cảnh xã hội phong kiến với nhiều hạn chế, nền giáo dục thời Lê Sơ vẫn để lại nhiều bài học kinh nghiệm quý báu cho giáo dục Việt Nam hiện nay. Bài học lớn nhất là tư tưởng coi trọng giáo dục và hiền tài, xem đó là “nguyên khí quốc gia”, là nền tảng của sự thịnh suy. Chính sách khuyến học của triều Lê Sơ, từ việc miễn thuế, cấp ruộng đất cho trường học đến việc vinh danh người đỗ đạt, là những biện pháp thiết thực cần được tham khảo. Việc xây dựng một hệ thống thi cử công bằng, minh bạch, nghiêm túc để tuyển chọn quan lại và nhân tài cũng là một giá trị cần kế thừa, giúp loại bỏ các tiêu cực trong tuyển dụng. Bên cạnh đó, giá trị của truyền thống tôn sư trọng đạo vẫn còn nguyên vẹn, là nền tảng đạo đức quan trọng trong mối quan hệ thầy trò. Tuy nhiên, cũng cần nhìn nhận những hạn chế của giáo dục Lê Sơ như chương trình học kinh viện, nặng về từ chương, thiếu kiến thức thực tiễn và khoa học kỹ thuật. Mục đích giáo dục phong kiến chủ yếu để làm quan cũng tạo ra tâm lý bằng cấp. Việc nhận diện cả ưu điểm và nhược điểm của mô hình giáo dục này sẽ giúp chúng ta có những định hướng phù hợp trong công cuộc đổi mới giáo dục toàn diện hiện nay, xây dựng một nền giáo dục vừa hiện đại, vừa đậm đà bản sắc dân tộc.

5.1. Giá trị trường tồn của triết lý Hiền tài là nguyên khí quốc gia

Câu nói bất hủ của Thân Nhân Trung, được khắc trên Bia Tiến sĩ Văn Miếu khoa Nhâm Tuất (1442), đã trở thành một triết lý giáo dục xuyên suốt lịch sử. Triết lý này khẳng định vai trò quyết định của đội ngũ trí thức đối với vận mệnh đất nước. Thời Lê Sơ đã hiện thực hóa triết lý này bằng những hành động cụ thể: tổ chức khoa cử Đại Việt đều đặn, trọng dụng người tài không phân biệt xuất thân, và vinh danh họ một cách trang trọng. Bài học cho ngày nay là nhà nước cần có chiến lược quốc gia về phát hiện, đào tạo, bồi dưỡng và sử dụng nhân tài một cách hiệu quả. Đầu tư cho giáo dục chính là đầu tư cho tương lai, tạo ra “nguyên khí” để đất nước phát triển bền vững.

5.2. Kế thừa kinh nghiệm từ chính sách khuyến học và tôn sư trọng đạo

Các chính sách khuyến học thời Lê Sơ rất đa dạng, từ cấp vĩ mô của nhà nước đến sự tự nguyện của cộng đồng làng xã. Nhà nước cấp ruộng học điền, miễn sưu dịch cho thầy và trò. Làng xã lập quỹ khuyến học, tôn vinh người đỗ đạt. Những kinh nghiệm này cho thấy cần phải xã hội hóa công tác khuyến học, huy động mọi nguồn lực trong xã hội để hỗ trợ việc học tập. Song song đó, truyền thống tôn sư trọng đạo là một giá trị văn hóa cần được bảo tồn và phát huy. Việc đề cao vai trò, vị thế và đảm bảo đời sống cho người thầy giáo sẽ tạo động lực để họ cống hiến hết mình cho sự nghiệp trồng người, góp phần nâng cao chất lượng giáo dục toàn diện.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

đặt vấn đề về việc “tìm ra những việc làm của Lê Thánh Tông đối với Nho học không chỉ là để hiểu được chính Lê Thánh Tông mà còn hiểu được nội dung lịch sử của một thời đại. Những bài nghiên cứu khác về Nho giáo như “Nho giáo với tư cách là một tôn giáo”, “Bàn về đặc điểm đặc thù của thời kỳ quá độ: Di hại của Nho giáo trong xây dựng kinh tế”, “Gia đình truyền thống Việt Nam với ảnh hưởng của Nho giáo”, “Con người Việt Nam với truyền thống văn hóa Nho giáo”… cũng là những 17 nghiên cứu có chiều sâu của Trần Đình Hượu về ảnh hưởng của Nho giáo đối với đời sống xã hội và nhất là văn hóa -giáo dục trên nhiều khía cạnh khác nhau. Một cuốn sách khác có đề cập đến Nho giáo là cuốn Bản sắc văn hóa Việt Nam [70] của tác giả Phan Ngọc. Trong chương VI “Khổng học, quan hệ của nó với thời đại mới”, tác giả đã tách Khổng giáo ra khỏi Nho giáo để trả lời câu hỏi: chúng ta có thể tiếp thu cái gì của Nho giáo và gạt bỏ cái gì? Chỉ ra những hiểu lầm về Khổng học, tác giả cũng đó luận bàn về những hạn chế của học thuyết này.

Đóng góp quan trọng của Phan Ngọc trong việc làm rõ những chiều cạnh khác nhau của Khổng học chính là quan điểm: “Khổng học chỉ là một hệ tư tưởng của nền văn minh nông nghiệp ở mức độ thấp, lo bảo vệ một chế độ nông nghiệp tự túc, duy trì một xã hội ngưng trệ và lấy việc củng cố sự ngưng trệ làm thành lý tưởng của nó” [70, tr. Bàn về “Nho giáo ở Việt Nam các thế kỷ XV – XVII” (trong cuốn Văn học Việt nam, dòng riêng giữa nguồn chung [126], trên quan điểm: Nho giáo đi từ một học thuyết đạo đức đến một hệ tư tưởng và nhanh chóng chiếm vị trí quan trọng nhất trong nền văn hóa của các quốc gia Đông, GS. Trần Ngọc Vương đã đề cập đến những tiền đề cho sự “lên ngôi” của Nho giáo vào thời kỳ Lê Sơ. Tác giả Trần Ngọc Vương có cùng quan điểm với một số nhà nghiên cứu khi khẳng định vị trí độc tôn của Nho giáo dưới thời trị vì của vua Lê Thánh Tông.

Khác với nhiều tác giả khác, bàn về Nho giáo (Tác phẩm, tập 1 [120]), nhà nghiên cứu Nguyễn Khắc Viện không đi vào những triết lý sâu xa trong học thuyết này mà đề cập đến hình thức biểu đạt của nó trong các mối quan hệ xã hội (người tiểu nông - quan lại; nho sĩ trong đời sống làng xã, nho sĩ -quan lại và nho sĩ bình dân, nho sĩ - tri thức hiện đại, nho sĩ - những người mác – xít. Từ những mối quan hệ ấy, Nguyễn Khắc Viện chỉ ra mặt tích cực, tiêu cực của học thuyết vì như ông phân tích, thì “cuộc đấu tranh chống Nho giáo cũng như việc tiếp thu những khía cạnh tích cực, đối với chúng tôi, trước hết là một vấn đề thực tiễn, chứ không phải chỉ là một việc nghiên cứu sách vở đơn giản [120, tr. Tiếp tục làm đầy thêm những kiến thức về Khổng Tử và quá trình du nhập Nho giáo vào Việt Nam là công trình Đại cương lịch sử văn hoá Việt Nam (5 tập) [99] của tác giả Nguyễn Khắc Thuần. Là một nhà nghiên cứu giàu kinh nghiệm, ông có hai công 18 trình đạt kỷ lục Việt Nam và các công trình do ông chủ biên hoặc là tác giả đều là những công trình được giới khoa học đánh giá cao.

Ở tập 3 của cuốn Đại cương lịch sử văn hoá Việt Nam, khi đề cập đến sự truyền bá và tiếp nhận Nho giáo ở Việt Nam qua thời kỳ Bắc thuộc hay trong kỷ nguyên độc lập tự chủ, thống nhất (905 - 1527) hoặc trong thời kỳ nội chiến (1527 - 1801), Nguyễn Khắc Thuần đã bàn về sự tác động của Nho giáo đến nhận thức trong xã hội Đại Việt, trong đó có thời Lê Sơ. Năm 2002, Nguyễn Hoài Văn đã xuất bản công trình Tìm hiểu tư tưởng chính trị Nho giáo Việt Nam từ Lê Thánh Tông đến Minh Mệnh [112] trên cơ sở luận án tiến sĩ lịch sử với mục tiêu làm rõ vai trò của Nho giáo trong lĩnh vực chính trị –tư tưởng nói riêng, vai trò của Nho giáo nói chung ở Việt Nam; từ đó, giải bài toán “truyền thống- hiện đại”, Nguyễn Hoài Văn đã đi sâu phân tích những đóng góp của Lê Thánh Tông trong việc vận dụng, phát triển Nho giáo thành hệ tư tưởng chính trị chính thống. Đặc biệt, điểm nhấn của công trình ở chỗ Nguyễn Hoài Văn đã phân tích khá sâu cách thức Lê Thánh Tông Nho sử dụng Nho giáo trong cai trị đất nước, đào tạo và xây dựng đội ngũ quan lại. Ngoài những thể loại sách nghiên cứu chuyên sâu/chuyên khảo, phục vụ mục tiêu tra cứu có cuốn Bách khoa thư Văn hóa cổ điển Trung Quốc [67] của tác giả Nguyễn Tôn Nhan.

Vì là sách dành để tra cứu nên tác giả tiếp cận Nho giáo theo cách thức đi từ sự hình thành, nội dung cốt lõi của học thuyết đến sự phát triển của nó sau này. Ngoài ra, sách cũng đề cập đến một số quan điểm về giáo dục của một số triết gia Trung Quốc dưới ảnh hưởng của Nho giáo, mà những quan điểm ấy có tác động nhất định đến giáo dục Việt Nam thời phong kiến. Nghiên cứu về Nho giáo từ khía cạnh đặc điểm, ảnh hưởng, tác động của Nho giáo đối với giáo dục còn có hàng loạt các nhà nghiên cứu như Phan Đại Doãn (“Một số đặc điểm Nho giáo Việt Nam” [17]); Nguyễn Đình Chú (“Hôm nay với Nho giáo” [11]); Lê Ngọc Anh (Về ảnh hưởng của Nho giáo ở Việt Nam” [3]); Vũ Duy Mền (“Vài nét về giáo dục Nho học từ thế kỷ XI đến đầu thế kỷ XX ở Việt Nam” [61])…. tiếp cận Nho giáo dưới nhiều góc độ khác nhau.

Điểm chung của các công trình này là đều chú ý đến ảnh hưởng của Nho giáo trong đời sống xã hội ở Việt Nam nói chung và trong văn hóa -giáo dục nói riêng từ góc độ tổng quát hoặc cụ 19 thể; từ đó, đặt ra yêu cầu bảo tồn những giá trị của Nho giáo trong văn hóa- giáo dục thời kỳ hiện đại. Một cách tổng quát, những công trình nghiên cứu nói trên đã giúp chúng tôi có được một cách tiếp cận đa diện về Nho giáo, một học thuyết đã chiếm vị trí chủ đạo trong văn hóa -giáo dục thời Lê Sơ. Hiểu biết đúng về Nho giáo giúp nhận diện đúng bản chất của sự phát triển văn hóa - giáo dục thời kỳ này cũng như có được kiến giải xác đáng về những thành tựu, hạn chế của giáo dục thời Lê Sơ dưới tác động, ảnh hưởng của học thuyết này. Những công trình nghiên cứu về văn hóa-giáo dục và văn hóa, giáo dục thời Lê Sơ 1.

Nhóm công trình liên quan đến văn hóa -giáo dục Các yếu tố truyền thống và sự hiện diện/tác động của nó đối với thời đại ngày nay luôn là mối quan tâm của nhiều nhà nghiên cứu. Có cách tiếp cận toàn diện, trên quan điểm “không bao giờ có con người chung chung, trìu tượng, mà con người bao giờ cũng là con người cụ thể, sản phẩm tổng hợp của các điều kiện địa lý, môi trường kinh tế, xã hội, lịch sử, văn hóa truyền thống cụ thể”, cuốn Phương sách dùng người của ông cha ta trong lịch sử [14] của tác giả Phan Hữu Dật (chủ biên) đã khái quát tương đối đầy đủ vai trò của người tài cũng như những kinh nghiệm, biện pháp thu hút, sử dụng hiền tài trong lịch sử Việt Nam, trong đó có thời Lê Sơ. Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phát huy những giá trị truyền thống trong đào tạo, phát triển nhân tài ở Việt Nam, cuốn Lược khảo về kinh nghiệm phát hiện, đào tạo và sử dụng nhân tài trong lịch sử Việt Nam (Phạm Hồng Tung chủ biên [111]) đã nhìn nhận và giải quyết vấn đề khá hệ thống trong chiều dài lịch sử từ thời dựng nước đến hiện đại. Đặc biệt, trong khi chú trọng làm rõ việc tuyển chọn và sử dụng nhân tài trong lịch sử Việt Nam, các tác giả đã nhìn nhận giáo dục Nho học như một yếu tố quan trọng trong việc hình thành tầng lớp tinh hoa bản địa.

Việc tuyển chọn và sử dụng nhân tài thời Lê Sơ được coi như một minh chứng điển hình cả về cơ chế, hoạt động lựa chọn nhân tài cũng như ảnh hưởng của Nho giáo tới quá trình này trên vị thế độc tôn của nó. Cùng trong dòng mạch nghiên cứu về vấn đề đào tạo, sử dụng nhân tài với tư cách là mặt biểu hiện sinh động nhất của văn hóa giáo dục từng thời kỳ còn có cuốn 20 Chính sách đào tạo sử dụng quan lại thời Lê Thánh Tông và công tác cán bộ hiện nay [114] của hai tác giả Nguyễn Hoài Văn và Đặng Duy Thìn. Tiếp cận chính sách sử dụng người tài thời Lê Thánh Tông trên phương diện tầm và mức độ ảnh hưởng đến thời kỳ hiện đại, công trình khảo khá kỹ về chính sách này để từ đó rút ra ý nghĩa và bài học lịch sử thông qua việc liên hệ với thực tiễn công tác đào tạo, sử dụng cán bộ hiện nay. Liên quan đến bài toán “truyền thống- hiện đại”, có khá nhiều tác giả quan tâm giải quyết qua một số bài viết như “Công cuộc cải tổ và xây dựng nhà nước pháp luật thời Lê Thánh Tông” [84] và “Lê Thánh Tông con người và sự nghiệp rạng rỡ một thời” [87] của tác giả Trương Hữu Quýnh, “Tuyển chọn và sử dụng quan lại ở nước ta thời kỳ trung đại” [13] của tác giả Đỗ Minh Cương, “Tuyển chọn quan lại dưới triều vua Lê Thánh Tông và vua Minh Mệnh: Di sản kế thừa và tham khảo” [41] của tác giả Bùi Huy Khiên… Những bài viết này nhấn mạnh đến việc sử dụng nhân tài thời Lê Sơ, đặc biệt là thời Lê Thánh Tông, xem đây là bài học lịch sử cần thiết cho bất kỳ một xã hội nào và trong những giai đoạn lịch sử khác nhau.

Cuốn Suy nghĩ về văn hóa giáo dục Việt Nam [106] của tác giả Dương Thiệu Tống có bàn đến những tinh hoa của nền văn hóa giáo dục truyền thống qua nghiên cứu các di sản văn hóa của dân tộc như trống đồng, câu đối, sự tích bánh trưng bánh dầy… và những vấn đề của nền giáo dục Việt Nam sau Cách mạng tháng Tám 1945, việc giảng dạy và học tập ở bậc Đại học, đặc biệt nhấn mạnh đến vai trò của người thầy và nghiên cứu khoa học trong giáo dục.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ