I. Khám phá vai trò của giáo dục thể chất trong nhà trường
Giáo dục thể chất là một bộ phận không thể tách rời của nền văn hóa xã hội và hệ thống giáo dục quốc dân. Đây là một loại hình giáo dục chuyên biệt, sử dụng các bài tập thể lực làm phương tiện cơ bản để tác động có chủ đích đến sự phát triển của con người. Theo tài liệu chuyên ngành, giáo dục thể chất được định nghĩa là một quá trình sư phạm có tổ chức, nhằm truyền thụ và tiếp thu những giá trị của thể dục thể thao trong hệ thống giáo dục, chủ yếu là trong nhà trường. Vai trò của nó không chỉ dừng lại ở việc rèn luyện thân thể mà còn góp phần quan trọng vào việc hình thành nhân cách, đạo đức và ý chí. Hiến pháp nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam năm 1992, Điều 41, đã quy định rõ: “Nhà nước thống nhất quản lý sự nghiệp phát triển thể dục thể thao, quy định chế độ giáo dục thể chất bắt buộc trong trường học”. Điều này khẳng định vị trí chiến lược của môn học, coi nó là nhiệm vụ trọng tâm để xây dựng con người Việt Nam phát triển toàn diện. Mục tiêu của giáo dục thể chất trong các trường đại học là đào tạo nên những cán bộ khoa học kỹ thuật tương lai không chỉ có tri thức và tay nghề cao, mà còn sở hữu một thể chất cường tráng, phong phú về tinh thần và trong sáng về đạo đức. Quá trình này giúp sinh viên tiếp thu kiến thức, kỹ năng vận động cơ bản, đồng thời hiểu biết các phương pháp khoa học để tự rèn luyện, củng cố sức khỏe và xây dựng phong trào thể thao trong cộng đồng. Môn học này tác động trực tiếp đến việc nâng cao hiệu quả học tập chuyên môn, xây dựng đời sống văn hóa tinh thần lành mạnh và ngăn chặn các tệ nạn xã hội.
1.1. Định nghĩa cốt lõi về thể dục thể thao và văn hóa thể chất
Thể dục thể thao (hay văn hóa thể chất) là một bộ phận của văn hóa xã hội, ra đời cùng với sự phát triển của loài người. Nguồn gốc cơ bản của nó xuất phát từ lao động sản xuất và quá trình đấu tranh sinh tồn. Các hoạt động như chạy, nhảy, leo trèo, ném, bơi lội chính là mầm mống của thể dục thể thao, hình thành khi con người ý thức được tác dụng của việc chuẩn bị cho tương lai. Khái niệm này được xác định là loại hình hoạt động mà phương tiện cơ bản là các bài tập thể lực, nhằm tăng cường thể chất cho con người, nâng cao thành tích thể thao và giáo dục con người phát triển cân đối. Nó bao gồm cả thể thao thành tích cao và thể thao quần chúng, hai bộ phận thống nhất và hỗ trợ lẫn nhau.
1.2. Vị trí chiến lược của môn học trong hệ thống giáo dục quốc dân
Vị trí của giáo dục thể chất được khẳng định mạnh mẽ qua các văn bản pháp lý của Nhà nước. Luật Giáo dục năm 2005 và Pháp lệnh Thể dục thể thao năm 2000 quy định đây là nội dung bắt buộc trong hệ thống giáo dục quốc dân, từ mầm non đến đại học. Chỉ thị 36 CT/TW của Ban Bí thư Trung ương Đảng nhấn mạnh trách nhiệm của ngành giáo dục trong việc cải tiến chương trình, đào tạo giáo viên và tạo điều kiện cơ sở vật chất để thực hiện chế độ giáo dục thể chất bắt buộc. Mục đích là làm cho việc tập luyện thể dục thể thao trở thành nếp sống hàng ngày của học sinh, sinh viên, góp phần thực hiện mục tiêu “chăm lo xây dựng con người Việt Nam giàu lòng yêu nước; có tri thức, sức khoẻ, lao động giỏi”.
1.3. Mục tiêu đào tạo con người phát triển toàn diện cường tráng
Chủ nghĩa Mác – Lênin xác định giáo dục thể chất là một mặt giáo dục, là phương tiện đào tạo nhân cách và phát triển toàn diện con người. Mục tiêu chính là tạo ra một thế hệ có trí tuệ cao, thể chất cường tráng, tinh thần phong phú và đạo đức trong sáng. Cụ thể, môn học này nhằm giải quyết ba nhiệm vụ cơ bản: giáo dục đạo đức và nhân cách; hình thành và hoàn thiện các kỹ năng kỹ xảo vận động; và phát triển cơ thể hài hòa, củng cố sức khỏe, nâng cao các tố chất thể lực theo tiêu chuẩn quốc gia. Đây là nền tảng để đáp ứng yêu cầu của sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc trong thời kỳ mới.
II. Tác động của giáo dục thể chất lên sự phát triển cơ thể
Hoạt động giáo dục thể chất có hệ thống và khoa học mang lại những tác động sâu sắc, toàn diện đến các hệ cơ quan trong cơ thể, từ đó nâng cao sức khỏe và khả năng làm việc. Đây là một quá trình điều khiển có chủ đích sự phát triển thể chất, không chỉ tuân theo quy luật tự nhiên mà còn chịu sự tác động mang tính quyết định của các yếu tố xã hội. Các bài tập thể lực là nhân tố chuyên môn để điều chỉnh hợp lý quá trình này. Đối với hệ thần kinh, tập luyện giúp nâng cao năng lực làm việc của não, làm chậm quá trình mệt mỏi xuất hiện. Tế bào thần kinh được rèn luyện để hoạt động hiệu quả hơn trong điều kiện thiếu oxy, tạo ra phản xạ nợ dưỡng khí cao. Tập luyện còn có khả năng cải tạo các loại hình thần kinh, giúp cân bằng giữa quá trình hưng phấn và ức chế, từ đó nâng cao phẩm chất ý chí, tính kỷ luật và tinh thần đoàn kết. Đối với hệ tuần hoàn, các bài tập làm thành cơ tim dày lên, thể tích buồng tim giãn rộng, tạo nên một “trái tim thể thao” khỏe mạnh. Tim hoạt động kinh tế hơn, tiêu hao ít năng lượng hơn khi nghỉ ngơi nhưng lại có khả năng bơm một lượng máu lớn khi vận động cường độ cao. Các bài tập giáo dục thể chất cũng làm tăng tính đàn hồi của mạch máu, một biện pháp hữu hiệu để phòng chống bệnh cao huyết áp. Tương tự, hệ hô hấp và hệ vận động cũng nhận được những lợi ích to lớn, góp phần hoàn thiện một cơ thể khỏe mạnh và sẵn sàng cho mọi hoạt động.
2.1. Cải thiện chức năng hệ thần kinh tăng cường khả năng làm việc
Hệ thần kinh đóng vai trò chủ đạo, điều khiển mọi hoạt động sống. Tập luyện thể dục thể thao thường xuyên giúp cải thiện đáng kể chức năng của hệ cơ quan này. Nó làm tăng khả năng chịu đựng của các trung tâm thần kinh, giúp não bộ làm việc hiệu quả và lâu mệt mỏi hơn. Nhà sinh lý học I. Pavlov đã chứng minh rằng các loại hình thần kinh có thể được cải tạo thông qua rèn luyện. Ví dụ, người thuộc loại hình thần kinh mạnh, không cân bằng (dễ hưng phấn) có thể tập các môn đòi hỏi sự kiên trì như bắn súng, cờ vua để tăng cường quá trình ức chế. Ngược lại, người có loại hình thần kinh không linh hoạt có thể tập các môn bóng để tăng tính hưng phấn và tốc độ phản xạ.
2.2. Tối ưu hóa hệ tuần hoàn và nâng cao sức khỏe tim mạch
Tập luyện giáo dục thể chất làm cho cơ tim khỏe hơn và thành mạch máu đàn hồi tốt hơn. Tim của vận động viên có thể tích lớn hơn, đập chậm hơn khi nghỉ nhưng lại co bóp mạnh mẽ hơn khi vận động, đẩy đi một lượng máu lớn hơn so với người không tập luyện. Điều này giúp hệ tuần hoàn hoạt động hiệu quả và tiết kiệm năng lượng. Luyện tập cũng làm tăng số lượng hồng cầu và huyết sắc tố trong máu, cải thiện khả năng vận chuyển oxy. Ngoài ra, việc xây dựng phản xạ co giãn mạch máu tốt là một biện pháp phòng và điều trị bệnh cao huyết áp một cách tự nhiên và hiệu quả.
2.3. Phát triển hệ hô hấp và tăng cường dung tích sống hiệu quả
Các hoạt động thể chất làm cho lồng ngực nở nang, các cơ hô hấp phát triển, từ đó giúp hai lá phổi phát triển toàn diện theo cả ba chiều. Kết quả là dung tích sống – lượng khí tối đa huy động được trong một lần thở – tăng lên đáng kể. Ở người trưởng thành, dung tích sống trung bình của nam là 4 lít và nữ là 3 lít, nhưng ở vận động viên bơi lội hoặc chạy sức bền, con số này có thể đạt tới 7-9 lít. Tần số hô hấp khi nghỉ ngơi giảm xuống, cho thấy hệ hô hấp làm việc hiệu quả hơn. Thông khí phổi phút và khả năng hấp thụ oxy tối đa (VO2 max) đều được cải thiện, giúp cơ thể đáp ứng tốt hơn với nhu cầu vận động cường độ cao và kéo dài.
2.4. Hoàn thiện hệ vận động tăng cường sức mạnh và sự dẻo dai
Hệ vận động, bao gồm xương, khớp và cơ, được củng cố rõ rệt qua tập luyện. Xương trở nên dày và chắc khỏe hơn, tăng khả năng chống chấn thương. Ở lứa tuổi thanh thiếu niên, tập luyện hợp lý kích thích sự phát triển về chiều dài và độ dày của xương. Các khớp trở nên linh hoạt và vững chắc hơn nhờ lớp sụn dày lên và hệ thống dây chằng, gân cơ xung quanh được tăng cường. Cơ bắp tăng về thể tích và sức mạnh, các mao mạch trong cơ phát triển, cải thiện quá trình cung cấp năng lượng và oxy. Điều này trực tiếp làm tăng các tố chất thể lực như sức nhanh, sức mạnh, sức bền và sự mềm dẻo.
III. Phương pháp khoa học trong rèn luyện và giáo dục thể chất
Để quá trình giáo dục thể chất đạt hiệu quả cao nhất và đảm bảo an toàn, việc tuân thủ các nguyên tắc phương pháp mang tính khoa học là yêu cầu bắt buộc. Các nguyên tắc này là những quy luật khách quan, được đúc kết từ thực tiễn và lý luận, dùng để định hướng việc xây dựng nội dung, phương pháp và tổ chức dạy học. Một trong những nguyên tắc nền tảng là nguyên tắc tự giác và tích cực. Hiệu quả tập luyện phụ thuộc rất lớn vào thái độ, nhận thức và sự nỗ lực chủ động của người học. Khi người tập hiểu rõ mục đích, ý nghĩa của hoạt động, họ sẽ hình thành động cơ đúng đắn, từ đó tham gia một cách hăng hái và sáng tạo. Bên cạnh đó, nguyên tắc hệ thống yêu cầu việc tập luyện phải diễn ra thường xuyên, liên tục, tránh các quãng nghỉ quá dài làm mất đi hiệu quả tích lũy. Các buổi tập cần được sắp xếp hợp lý để hiệu quả của buổi tập sau được xây dựng trên nền tảng của buổi tập trước, dựa trên cơ chế “hồi phục vượt mức”. Nguyên tắc tăng dần yêu cầu đòi hỏi phải liên tục đổi mới bài tập, tăng dần độ khó, khối lượng và cường độ vận động một cách phù hợp để không ngừng kích thích sự phát triển của cơ thể. Quá trình rèn luyện thân thể phải được cá biệt hóa, phù hợp với đặc điểm lứa tuổi, giới tính, trình độ và tình trạng sức khỏe của từng cá nhân, đảm bảo tính thích hợp và an toàn tuyệt đối.
3.1. Nguyên tắc tự giác tích cực và vai trò của nhận thức cá nhân
Nguyên tắc này coi trọng vai trò chủ thể của người học trong quá trình giáo dục thể chất. Tính tích cực bắt nguồn từ nhu cầu và hứng thú. Người tập cần xây dựng hứng thú bền vững đối với mục tiêu tập luyện, hiểu rõ lợi ích của từng bài tập. Giáo viên đóng vai trò định hướng, khơi gợi sự tìm tòi, phân tích và tự đánh giá của người học. Việc hiểu rõ “tập cái gì, tập như thế nào, tại sao phải tập như vậy” sẽ giúp người học nhanh chóng tiếp thu kỹ năng kỹ xảo vận động, sử dụng hợp lý sức lực và phát huy tính sáng tạo. Hình thức cao nhất của tính tích cực là tính tự lập, khi người học có thể tự giác giải quyết các nhiệm vụ rèn luyện.
3.2. Áp dụng nguyên tắc hệ thống và tăng dần yêu cầu tập luyện
Nguyên tắc hệ thống nhấn mạnh tính liên tục của quá trình tập luyện. Cơ thể cần thời gian để thích nghi và các biến đổi tích cực chỉ xuất hiện khi tập luyện đều đặn. Hiệu quả của buổi tập sau phải được chồng lên “dấu vết” của buổi tập trước, khi cơ thể đang trong giai đoạn hồi phục vượt mức. Nguyên tắc tăng dần yêu cầu bổ sung cho nguyên tắc hệ thống bằng cách quy định việc nâng cao độ khó một cách tuần tự. Có ba hình thức tăng lượng vận động phổ biến: theo đường thẳng (tăng đều, từ từ), theo bậc thang (tăng rồi ổn định trong một giai đoạn) và theo hình làn sóng (tăng, giảm xen kẽ nhưng xu hướng chung đi lên). Việc lựa chọn hình thức phù hợp giúp cơ thể không ngừng được thử thách và phát triển.
3.3. Tầm quan trọng của nguyên tắc thích hợp cá biệt hóa và an toàn
Mỗi cá nhân có đặc điểm riêng về thể chất, lứa tuổi, giới tính và sức khỏe. Nguyên tắc thích hợp và cá biệt hóa yêu cầu các nhiệm vụ, bài tập và lượng vận động phải tương ứng với khả năng của người tập. Một lượng vận động được coi là thích hợp khi nó tạo ra khó khăn vừa đủ để kích thích sự phát triển mà không gây quá tải hay tổn hại đến sức khỏe. Nguyên tắc an toàn là yêu cầu tối thượng. Mọi hoạt động giáo dục thể chất phải được tổ chức cẩn thận, từ việc khởi động kỹ, kiểm tra sân bãi dụng cụ, đến việc tuân thủ kỹ thuật động tác và có biện pháp bảo hiểm phù hợp để phòng tránh chấn thương.
IV. Hướng dẫn ứng dụng các hình thức giáo dục thể chất hiệu quả
Việc triển khai giáo dục thể chất trong nhà trường đại học được thực hiện thông qua nhiều hình thức đa dạng, bổ trợ lẫn nhau nhằm đạt được mục tiêu toàn diện. Mỗi hình thức có đặc điểm và vai trò riêng, khi được kết hợp một cách khoa học sẽ tạo ra môi trường rèn luyện thân thể liên tục và hiệu quả cho sinh viên. Hình thức cơ bản và mang tính pháp lý cao nhất là giờ học TDTT chính khóa. Đây là môn học bắt buộc trong chương trình đào tạo, được tổ chức theo lớp, có thời khóa biểu và sự hướng dẫn trực tiếp của giảng viên. Nội dung chương trình được thiết kế theo kế hoạch, tuân thủ các nguyên tắc sư phạm để trang bị cho sinh viên những kiến thức và kỹ năng vận động nền tảng. Bên cạnh đó, giờ tự tập của sinh viên đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì thói quen vận động và phát triển sở thích cá nhân. Sinh viên có thể tự tập hoặc tập theo nhóm các môn thể thao yêu thích, giúp giải tỏa căng thẳng và nâng cao sức khỏe một cách chủ động. Các hoạt động thể thao quần chúng như câu lạc bộ, giải thi đấu cấp khoa, cấp trường là môi trường lý tưởng để sinh viên thể hiện tài năng, tăng cường giao lưu và xây dựng tinh thần tập thể. Đây cũng là nơi phát hiện và bồi dưỡng các tài năng thể thao cho đất nước. Cuối cùng, thể dục vệ sinh và thể dục chống mệt mỏi là những hình thức bổ trợ đơn giản nhưng cần thiết, có thể thực hiện hàng ngày để duy trì trạng thái tinh thần và thể chất tốt nhất.
4.1. Tối ưu hóa giờ học chính khóa và hoạt động thể thao ngoại khóa
Giờ học chính khóa là hình thức cơ bản nhất của giáo dục thể chất. Theo chương trình của Bộ Giáo dục và Đào tạo, môn học này thường gồm 5 tín chỉ với 150 tiết, có giảng viên hướng dẫn và tuân thủ các nguyên tắc dạy học. Để nâng cao chất lượng, cần cải tiến nội dung, phương pháp giảng dạy theo hướng kết hợp rèn luyện với giải trí, tăng cường các môn tự chọn. Hoạt động thể thao ngoại khóa, như các câu lạc bộ, là sự bổ sung cần thiết. Chúng giúp sinh viên áp dụng kiến thức đã học, phát triển kỹ năng chuyên sâu và duy trì thói quen tập luyện ngoài giờ học chính thức.
4.2. Vai trò của tự tập và các hoạt động thể thao quần chúng
Giờ tự tập là hoạt động dựa trên sở thích và nhu cầu của sinh viên, thể hiện tính tự giác, tích cực. Sinh viên có thể lựa chọn các môn thể thao yêu thích, tự tổ chức nhóm tập luyện hoặc tham gia các hoạt động như du lịch, dã ngoại. Các hoạt động thể thao quần chúng được tổ chức bởi nhà trường, khoa, hoặc các câu lạc bộ, tạo ra sân chơi lành mạnh, nâng cao chất lượng phong trào và là hạt nhân cho các đội tuyển tham gia thi đấu. Những hoạt động này không chỉ củng cố sức khỏe mà còn rèn luyện tinh thần tập thể, ý thức tổ chức kỷ luật và khả năng giao tiếp xã hội.
V. Cách đánh giá chất lượng và hiệu quả giáo dục thể chất
Đánh giá chất lượng công tác giáo dục thể chất là một khâu quan trọng để điều chỉnh phương pháp và nâng cao hiệu quả đào tạo. Quá trình này dựa trên các chỉ tiêu khách quan, khoa học, phản ánh cả sự phát triển thể chất lẫn trình độ kỹ năng của người học. Hai phương pháp chính được sử dụng là phương pháp quan sát và phương pháp nhân trắc. Phương pháp quan sát cho phép đánh giá tổng quan về hình thái cơ thể như tư thế thân người, dáng lưng, hình dáng lồng ngực, chân, tay. Các chuyên gia có thể phát hiện sớm các dị tật như vẹo cột sống, lưng gù, chân chữ X, chân chữ O để có biện pháp can thiệp kịp thời. Phương pháp nhân trắc sử dụng các dụng cụ đo chuyên dụng để thu thập số liệu chính xác về các chỉ số hình thể như chiều cao, cân nặng, vòng ngực, dung tích sống, lực bóp tay. Các số liệu này sau đó được sử dụng để tính toán các chỉ số tổng hợp như chỉ số Pignet, chỉ số Quetelet, giúp đánh giá mức độ phát triển thể lực một cách khách quan. Ngoài ra, việc sử dụng các test chức năng để kiểm tra phản ứng của hệ tim mạch và hệ hô hấp với lượng vận động cũng là một phần không thể thiếu. Việc theo dõi nhịp tim, huyết áp trước, trong và sau khi vận động giúp đánh giá khả năng thích ứng của cơ thể, từ đó điều chỉnh khối lượng và cường độ tập luyện cho phù hợp.
5.1. Các chỉ số nhân trắc học đánh giá sự phát triển thể hình
Phương pháp nhân trắc cung cấp các số liệu định lượng về sự phát triển thể chất. Các thông số cơ bản bao gồm chiều cao đứng, cân nặng, các số đo vòng ngực (bình thường, hít vào, thở ra). Từ đó, các chỉ số đánh giá được tính toán. Ví dụ, chỉ số Pignet, tính bằng công thức Pi = Chiều cao (cm) – [Cân nặng (kg) + Vòng ngực trung bình (cm)], giúp đánh giá thể lực chung. Một chỉ số dưới 10 được coi là thể lực rất tốt, trong khi một chỉ số trên 35 là rất yếu. Ngoài ra, các chỉ số khác như chỉ số dung tích sống trên cân nặng, chỉ số sức mạnh tương đối (lực bóp tay/cân nặng) cũng cung cấp những đánh giá quan trọng về chức năng của cơ thể.
5.2. Sử dụng test chức năng để kiểm tra hệ tim mạch và hệ hô hấp
Kiểm tra chức năng là nội dung không thể thiếu để đánh giá khả năng hoạt động của các hệ cơ quan quan trọng. Đối với hệ tuần hoàn, các test đơn giản như đo tần số mạch đập (nhịp tim) và huyết áp ở các trạng thái khác nhau (nghỉ ngơi, ngay sau vận động, và trong giai đoạn hồi phục) cho thấy khả năng thích ứng của tim. Một trái tim khỏe mạnh sẽ có nhịp tim nghỉ ngơi thấp và nhanh chóng trở lại bình thường sau khi vận động. Đối với hệ hô hấp, chỉ số quan trọng nhất là dung tích sống, được đo bằng phế dung kế. Chỉ số này phản ánh khả năng cung cấp oxy của phổi, một yếu tố quyết định đến sức bền và hiệu suất hoạt động thể lực.
VI. Tương lai và định hướng đổi mới công tác giáo dục thể chất
Để đáp ứng yêu cầu của sự nghiệp đổi mới và hội nhập quốc tế, công tác giáo dục thể chất trong nhà trường cần có những bước chuyển mình mạnh mẽ. Quan điểm của Đảng và Nhà nước, thể hiện qua “Chiến lược phát triển TDTT đến năm 2020”, xác định phát triển thể dục thể thao là yếu tố quan trọng nhằm bồi dưỡng và phát huy nhân tố con người, tăng cường thể lực, tầm vóc và lành mạnh hóa lối sống thanh thiếu niên. Một trong những định hướng trọng tâm là đổi mới nội dung, phương pháp và hình thức tổ chức. Chương trình giảng dạy cần được cải tiến theo hướng kết hợp giữa rèn luyện và giải trí, tăng cường các môn tự chọn để phù hợp với sở thích và nhu cầu của sinh viên. Việc phát triển mạnh mẽ hoạt động thể thao ngoại khóa thông qua các câu lạc bộ, các giải thi đấu là vô cùng cần thiết để tạo ra một môi trường vận động sôi nổi, liên tục. Xã hội hóa các hoạt động thể dục thể thao cũng là một xu hướng tất yếu, khuyến khích sự tham gia của các tổ chức xã hội, doanh nghiệp vào việc đầu tư cơ sở vật chất, tài trợ cho các phong trào. Song song đó, việc nâng cao chất lượng đội ngũ giảng viên, tăng cường nghiên cứu khoa học và cải tiến hệ thống quản lý sẽ là những yếu tố then chốt, đảm bảo cho công tác giáo dục thể chất phát triển bền vững, góp phần xây dựng một thế hệ người Việt Nam toàn diện về trí tuệ, đạo đức và thể chất.
6.1. Xã hội hóa và phát triển phong trào thể dục thể thao sinh viên
Đổi mới các hình thức hoạt động thể dục thể thao theo hướng xã hội hóa là một giải pháp quan trọng. Điều này không chỉ huy động thêm nguồn lực từ xã hội để cải thiện cơ sở vật chất mà còn thúc đẩy sự đa dạng của các phong trào. Cần củng cố và phát triển hệ thống thi đấu giải trí phù hợp với từng cấp học, khuyến khích sinh viên tham gia các câu lạc bộ thể thao. Mục tiêu là biến việc tập luyện thể thao trở thành một phần không thể thiếu trong đời sống, góp phần xây dựng lối sống lành mạnh và tăng cường sự giao lưu, hiểu biết lẫn nhau.
6.2. Nâng cao chất lượng đội ngũ giảng viên và cơ sở vật chất
Con người và cơ sở vật chất là hai yếu tố quyết định chất lượng giáo dục thể chất. Cần đổi mới công tác đào tạo, bồi dưỡng đội ngũ cán bộ, giảng viên thể dục thể thao, cập nhật các kiến thức và phương pháp giảng dạy hiện đại. Đồng thời, phải có kế hoạch đầu tư, nâng cấp hệ thống cơ sở vật chất, sân bãi, dụng cụ tập luyện để đáp ứng yêu cầu tối thiểu cho việc dạy và học. Cải tiến các điều kiện đảm bảo về kinh phí và chế độ chính sách cũng là một nhiệm vụ cấp thiết để tạo động lực cho cả người dạy và người học, đưa công tác rèn luyện thân thể trong nhà trường lên một tầm cao mới.