Hệ thống Giám Sát và Điều Khiển Chăm Sóc Vườn Rau Bằng Lora và Wifi

Giám sát và điều khiển vườn rau thông minh với hệ thống LoRa, WiFi. Giải pháp IoT giúp tự động hóa, tiết kiệm chi phí, tăng năng suất. Tìm hiểu ngay!

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2023

87
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH

DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU HIỆN NAY

1.2. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU

1.3. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU

1.3.1. Đối tượng nghiên cứu

1.3.2. Phạm vi nghiên cứu

1.3.3. Lựa chọn linh kiện

1.4. BỐ CỤC CỦA ĐỒ ÁN

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

2.1. TỔNG QUAN VỀ IOT

2.1.1. Nguồn gốc và cách thức hoạt động

2.1.2. Ứng dụng của IoT đối với cuộc sống

2.2. TỔNG QUAN VỀ CÔNG NGHỆ LORA

2.2.1. Công nghệ Lora là gì?

2.2.2. Yếu tố cơ bản của công nghệ Lora

2.2.3. Nguyên lý hoạt động của Lora

2.2.4. Giới thiệu về Module RF SX1278 Lora E32

2.2.5. Thông số kỹ thuật

2.3. TỔNG QUAN VỀ ARDUINO

2.3.1. Arduino Nano ATMEGA328

2.3.2. ESP8266 NODE MCU

2.4. MODULE CẢM BIẾN NHIỆT ĐỘ, ĐỘ ẨM DHT11

2.5. CẢM BIẾN ĐỘ ẨM ĐẤT

2.6. CẢM BIẾN CƯỜNG ĐỘ ÁNH SÁNG

2.7. MODULE LCD 20X4 I2C VÀ MÀN HÌNH TFT

2.7.1. Module màn hình LCD 20x4 I2C

2.7.2. Màn hình TFT

2.8. ĐỘNG CƠ DC, BÓNG ĐÈN VÀ MODULE ĐIỀU KHIỂN TỐC ĐỘ

2.8.1. Bóng đèn 12V DC

2.8.2. Module điều khiển tốc độ động cơ

2.9. CÁC CHUẨN GIAO TIẾP

2.9.1. Chuẩn giao tiếp UART

2.9.2. Chuẩn giao tiếp I2C

2.9.3. Chuẩn giao tiếp SPI

2.9.4. Nguyên tắc hoạt động của Wifi

2.9.5. Một số chuẩn kết nối Wifi hiện nay

3. CHƯƠNG 3: TÍNH TOÁN VÀ THIẾT KẾ HỆ THỐNG

3.1. TÍNH TOÁN VÀ THIẾT KẾ SƠ ĐỒ KHỐI HỆ THỐNG

3.1.1. Yêu cầu của hệ thống

3.1.2. Thiết kế sơ đồ khối hệ thống

3.1.3. Hoạt động của hệ thống

3.2. THIẾT KẾ HỆ THỐNG PHẦN CỨNG

3.2.1. Khối hiển thị

3.2.2. Khối Module Lora

3.2.3. Khối cảm biến

3.2.4. Khối công suất

3.3. THIẾT KẾ HỆ THỐNG PHẦN MỀM

3.3.1. Lưu đồ giải thuật chương trình chính trạm chính

3.3.2. Lưu đồ giải thuật chương trình con hiển thị TFT

3.3.3. Lưu đồ giải thuật chương trình con hiển thị thời gian TFT

3.3.4. Lưu đồ giải thuật chương trình chính trạm cảm biến

3.3.5. Lưu đồ giải thuật chương trình chính trạm công suất

4. CHƯƠNG 4: THI CÔNG HỆ THỐNG

4.1. THI CÔNG HỆ THỐNG PHẦN CỨNG

4.1.1. Thi công phần cứng trạm chính

4.1.2. Thi công phần cứng trạm cảm biến

4.1.3. Thi công hệ thống phần cứng trạm công suất

4.2. THI CÔNG HỆ THỐNG PHẦN MỀM

4.2.1. Thi công Web Sever và App

4.2.2. Phần mềm lập trình cho vi điều khiển

4.2.3. Phần mềm cấu hình cho Module Lora E32

5. CHƯƠNG 5: KẾT QUẢ THỰC HIỆN

5.1. KẾT QUẢ ĐẠT ĐƯỢC

5.2. KẾT QUẢ CHẠY HỆ THỐNG

5.2.1. Kết quả trạm chính

5.2.2. Kết quả trạm cảm biến

5.2.3. Kết quả trạm công suất

5.2.4. Toàn bộ hệ thống vườn rau

5.2.5. Kết quả hệ thống Web và App

6. CHƯƠNG 6: KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN

6.1. HƯỚNG PHÁT TRIỂN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Giám Sát Vườn Rau Thông Minh Lora Wifi

Nền nông nghiệp Việt Nam đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế, nhưng năng suất còn thấp do phụ thuộc nhiều vào thời tiết. Ứng dụng công nghệ, đặc biệt là IoT trong nông nghiệp, là cơ hội để nâng cao năng suất và phát triển bền vững. Giám sát vườn rau thông minh sử dụng LoraWifi giúp người nông dân kiểm soát các yếu tố môi trường từ xa, tối ưu hóa điều kiện sinh trưởng cho cây trồng và giảm thiểu rủi ro do biến đổi khí hậu. Hệ thống giám sát và điều khiển này mang lại sự tiện lợi, hiện đại, và tăng hiệu quả sản xuất.

1.1. Ứng Dụng IoT Cho Vườn Rau Giới Thiệu Chung

Internet of Things (IoT) cho phép kết nối các thiết bị và cảm biến trong vườn rau, thu thập dữ liệu liên tục về nhiệt độ, độ ẩm, ánh sáng, độ ẩm đất, và dinh dưỡng. Dữ liệu này được truyền tải qua mạng Lora hoặc Wifi đến trung tâm điều khiển, nơi nó được phân tích và sử dụng để đưa ra quyết định tưới tiêu, bón phân, điều khiển ánh sáng phù hợp. Ứng dụng IoT cho vườn rau không chỉ giúp tiết kiệm nước, phân bón, mà còn nâng cao chất lượng sản phẩm và giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường.

1.2. Lợi Ích Của Giám Sát Vườn Rau Thông Minh Tổng Quan

Giám sát vườn rau thông minh mang lại nhiều lợi ích thiết thực cho người nông dân, bao gồm: giảm chi phí nhân công, tăng năng suất và chất lượng rau, tiết kiệm nước và phân bón, quản lý vườn rau từ xa thông qua ứng dụng di động, và đưa ra quyết định chính xác dựa trên dữ liệu thực tế. Hệ thống này cũng giúp người nông dân dễ dàng theo dõi và kiểm soát các yếu tố môi trường, phát hiện sớm các vấn đề về sâu bệnh và dịch hại, và đưa ra biện pháp xử lý kịp thời.

II. Thách Thức Giải Pháp Điều Khiển Vườn Rau Từ Xa Lora

Triển khai hệ thống điều khiển vườn rau từ xa gặp nhiều thách thức, đặc biệt là về chi phí đầu tư ban đầu, lựa chọn công nghệ phù hợp, và đảm bảo tính ổn định của hệ thống. LoraWifi là hai công nghệ kết nối phổ biến, mỗi công nghệ có ưu nhược điểm riêng. Lora có ưu điểm về khả năng truyền xa, tiêu thụ điện năng thấp, phù hợp cho các khu vực nông thôn, trong khi Wifi có tốc độ truyền dữ liệu cao, phù hợp cho các khu vực đô thị có hạ tầng internet tốt. Giải pháp là kết hợp cả hai công nghệ để tận dụng ưu điểm của mỗi công nghệ.

2.1. So Sánh LoraWan và Mạng Wifi Cho Nông Nghiệp

LoraWan thích hợp cho các khu vực rộng lớn, ít trạm thu phát sóng. Kết nối LoraWan có thể truyền dữ liệu trong phạm vi vài km, thậm chí hàng chục km, với mức tiêu thụ điện năng rất thấp. Ngược lại, mạng Wifi cho nông nghiệp phù hợp với các khu vực có mật độ trạm thu phát sóng cao, cần tốc độ truyền dữ liệu nhanh hơn, ví dụ như truyền tải hình ảnh, video từ camera giám sát. Quyết định sử dụng công nghệ nào phụ thuộc vào điều kiện cụ thể của từng vườn rau.

2.2. Chi Phí Hệ Thống Giám Sát Vườn Rau Tối Ưu Hóa

Chi phí hệ thống giám sát vườn rau bao gồm chi phí thiết bị (cảm biến, bộ điều khiển, gateway Lora, router Wifi), chi phí lắp đặt, và chi phí vận hành. Để tối ưu hóa chi phí, người nông dân có thể lựa chọn các thiết bị phù hợp với nhu cầu thực tế, tự lắp đặt hệ thống (nếu có kỹ năng), và sử dụng các dịch vụ điện toán đám mây miễn phí hoặc chi phí thấp. Ngoài ra, việc sử dụng các module ESP32 hoặc Raspberry Pi có thể giúp giảm chi phí đáng kể.

III. Phương Pháp Giám Sát Điều Khiển Tự Động Vườn Rau

Hệ thống giám sát và điều khiển tự động vườn rau bao gồm các cảm biến thu thập dữ liệu môi trường, bộ điều khiển xử lý dữ liệu và đưa ra quyết định, và các thiết bị chấp hành thực hiện các lệnh điều khiển. Các cảm biến thường được sử dụng bao gồm: cảm biến nhiệt độ, độ ẩm, cảm biến ánh sáng, cảm biến độ ẩm đất, và cảm biến dinh dưỡng. Bộ điều khiển có thể là vi điều khiển Arduino, ESP32, hoặc Raspberry Pi. Các thiết bị chấp hành bao gồm: máy bơm nước, van tưới, đèn chiếu sáng, và hệ thống bón phân tự động.

3.1. Sử Dụng Cảm Biến Vườn Rau Các Loại Ứng Dụng

Cảm biến vườn rau đóng vai trò quan trọng trong việc thu thập dữ liệu môi trường. Cảm biến độ ẩm đất giúp xác định thời điểm cần tưới nước, cảm biến nhiệt độcảm biến độ ẩm không khí giúp duy trì môi trường lý tưởng cho cây trồng, cảm biến ánh sáng giúp điều chỉnh cường độ ánh sáng phù hợp, và cảm biến EC đấtpH đất giúp theo dõi tình trạng dinh dưỡng của đất. Dữ liệu từ các cảm biến này được truyền tải về bộ điều khiển để phân tích và đưa ra quyết định.

3.2. Điều Khiển Tưới Tiêu Tự Động Giải Pháp Tiết Kiệm

Điều khiển tưới tiêu tự động dựa trên dữ liệu từ cảm biến độ ẩm đất. Khi độ ẩm đất xuống dưới mức cho phép, hệ thống sẽ tự động bật máy bơm nước và van tưới, cung cấp đủ nước cho cây trồng. Khi độ ẩm đất đạt mức yêu cầu, hệ thống sẽ tự động tắt máy bơm và van tưới. Điều khiển tưới tiêu tự động giúp tiết kiệm nước, giảm chi phí nhân công, và đảm bảo cây trồng luôn được cung cấp đủ nước.

3.3. Điều Khiển Ánh Sáng và Bón Phân Tự Động Hiệu Quả

Điều khiển ánh sáng giúp duy trì cường độ ánh sáng phù hợp cho cây trồng, đặc biệt là trong nhà kính hoặc khu vực thiếu ánh sáng tự nhiên. Bón phân tự động dựa trên dữ liệu từ cảm biến dinh dưỡng trong đất hoặc dung dịch thủy canh, đảm bảo cây trồng luôn được cung cấp đủ dinh dưỡng. Hệ thống bón phân tự động có thể được điều khiển bằng MQTT thông qua Lora hoặc Wifi.

IV. Ứng Dụng Thực Tế Kết Quả Nghiên Cứu Hệ Thống Lora Wifi

Nhiều nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả của hệ thống giám sát và điều khiển vườn rau bằng Lora và Wifi. Các nghiên cứu này cho thấy rằng hệ thống này giúp tăng năng suất rau, giảm chi phí sản xuất, và cải thiện chất lượng rau. Một nghiên cứu điển hình là đồ án tốt nghiệp của sinh viên trường Đại học Sư Phạm Kỹ Thuật TP.HCM, trong đó hệ thống được thiết kế và thử nghiệm thành công trên mô hình vườn rau cải thìa.

4.1. Phân Tích Dữ Liệu Vườn Rau Ra Quyết Định Thông Minh

Dữ liệu vườn rau thu thập được từ các cảm biến được phân tích bằng các thuật toán AI trong nông nghiệpBig data trong nông nghiệp. Quá trình phân tích dữ liệu nông nghiệp này giúp người nông dân hiểu rõ hơn về nhu cầu của cây trồng, dự đoán sản lượng, và đưa ra quyết định chính xác về tưới tiêu, bón phân, và phòng trừ sâu bệnh. Điện toán đám mây giúp lưu trữ và xử lý lượng lớn dữ liệu một cách hiệu quả.

4.2. Ứng Dụng Di Động Giám Sát Vườn Rau Tiện Lợi Dễ Dàng

Ứng dụng di động giám sát vườn rau cho phép người nông dân theo dõi các thông số môi trường, điều khiển các thiết bị từ xa, và nhận cảnh báo về các vấn đề tiềm ẩn. Dashboard giám sát vườn rau cung cấp giao diện trực quan, dễ sử dụng, giúp người nông dân dễ dàng quản lý vườn rau của mình từ bất cứ đâu. Một ví dụ điển hình là sử dụng nền tảng Blynk để tạo App quản lý.

V. Kết Luận Hướng Phát Triển Giám Sát Vườn Rau 4

Hệ thống giám sát và điều khiển vườn rau bằng Lora và Wifi là một giải pháp hiệu quả để nâng cao năng suất và chất lượng rau, giảm chi phí sản xuất, và quản lý vườn rau từ xa. Trong tương lai, hệ thống này có thể được tích hợp với các công nghệ tiên tiến khác, như AI trong nông nghiệp, Big data trong nông nghiệp, và robot nông nghiệp, để tạo ra một hệ thống nông nghiệp chính xác hoàn chỉnh.

5.1. Tương Lai Của Giám Sát Vườn Rau Thông Minh Góc Nhìn

Trong tương lai của giám sát vườn rau thông minh, các hệ thống sẽ trở nên thông minh hơn, tự động hơn, và dễ sử dụng hơn. Các cảm biến sẽ được cải thiện về độ chính xác và độ bền, các thuật toán phân tích dữ liệu sẽ trở nên phức tạp hơn, và các robot nông nghiệp sẽ thực hiện các công việc như tưới tiêu, bón phân, và thu hoạch một cách tự động. Hệ thống giám sát và điều khiển này sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo an ninh lương thực và phát triển nông nghiệp bền vững.

5.2. Tối Ưu Kết Nối Lora và Wifi Router Vườn Rau

Cần phải tối ưu hóa việc sử dụng Lora GatewayWifi Router trong vườn rau. Việc lựa chọn vị trí đặt Lora GatewayWifi Router sao cho đảm bảo phủ sóng toàn bộ khu vực, giảm thiểu nhiễu sóng, và tăng cường khả năng kết nối là rất quan trọng. Bên cạnh đó, cần phải cấu hình MQTT cho hệ thống một cách chính xác để đảm bảo dữ liệu được truyền tải một cách hiệu quả và an toàn.

20/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

đặt vấn đề dẫn nhập lý do chọn đề tài, mục tiêu, nội dung nghiên cứu, các giới hạn thông số và bố cục đồ án. ➢ Chương 2: Cơ Sở Lý Thuyết Trong chương này trình bày về các lý thuyết có liên quan đến các vấn đề mà đề tài sẽ dùng để thực hiện thiết kế, thi công. ➢ Chương 3: Tính toán và thiết kế hệ thống Chương này giới thiệu tổng quan về các yêu cầu của hệ thống mà nhóm thiết kế và các tính toán, gồm những phần như : Yêu cầu hệ thống, sơ đồ khối hệ thống ,sơ đồ nguyên lí mạch, lưu đồ giải thuật chương trình. ➢ Chương 4: Thi công hệ thống Chương này gồm các kết quả thi công phần cứng và những kết quả hiển thị trên màn hình, web hay giao diện điện thoại.

➢ Chương 5: Kết quả thực hiện Trình bày về những kết quả đã được sau quá trình nghiên cứu thi công. Từ những kết quả đạt được để đánh giá quá trình hoàn thành được bao nhiêu phần trăm. ➢ Chương 6: Kết luận và hướng phát triển Chương này trình bày về những kết quả mà đồ án đạt được, những hạn chế, từ đó rút ra kết luận và hướng phát triển. 3 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT 2.1 TỔNG QUAN VỀ IOT 2.1 Nguồn gốc và cách thức hoạt động.

1 Tổng quan về IoT IoT (Internet of Things) là thuật ngữ dùng để chỉ các đối tượng có thể được nhận biết cũng như chỉ sự tồn tại của chúng trong một kiến trúc mang tính kết nối. Cụm từ này được đưa ra bởi Kevin Ashton vào năm 1999. Ông là một nhà khoa học đã sáng lập ra Trung tâm Auto-ID ở đại học MIT, nơi thiết lập các quy chuẩn toàn cầu cho RFID (một phương thức giao tiếp không dây dùng sóng radio) cũng như một số loại cảm biến khác. IoT sau đó cũng được dùng nhiều trong các ấn phẩm đến từ các hãng và nhà phân tích (Schwartz, 2014).

Điểm quan trọng của IoT đó là các đối tượng phải có thể được nhận biết và định dạng. Nếu mọi đối tượng, kể cả con người, được "đánh dấu" để phân biệt bản thân đối tượng đó với những thứ xung quanh thì chúng ta có thể hoàn toàn quản lí được nó thông qua máy tính. Việc đánh dấu có thể được thực hiện thông qua nhiều công nghệ, chẳng hạn như RFID, NFC, mã vạch, mã QR, watermark kĩ thuật số. Việc kết nối thì có thể thực hiện qua Wi-Fi, mạng viễn thông băng rộng (3G, 4G), Bluetooth, ZigBee, hồng ngoại.2 Ứng dụng của IoT đối với cuộc sống Với những hiệu quả thông minh rất thiết thực mà IoT đem đến cho con người, IoT đã và đang được tích hợp trên khắp mọi thứ, mọi nơi xung quanh thế giới mà con người đang sống.

Từ chiếc vòng đeo tay, những đồ gia dụng trong nhà, những mãnh vườn đang ươm hạt giống, cho đến những sinh vật sống như động vật hay con người đều có sử dụng giải pháp IoT.2 TỔNG QUAN VỀ CÔNG NGHỆ LORA 2.1 Công nghệ Lora là gì? Hình 2. 2 Tổng quan về Lora Lora (Long Range Radio) được nghiên cứu và phát triển bởi Cycleo và sau này được mua lại bởi công ty Semtech năm 2012. Đây là một công nghệ không dây dùng để truyền dữ liệu tầm xa, năng lượng thấp và an toàn cho các ứng dụng M2M và IoT. Lora là công nghệ điều chế RF cho mạng diện rộng công suất thấp (LPWAN) có khả năng truyền dữ liệu lên đến 5km ở khu vực đô thị và 10-15km ở khu vực nông thôn.

Đặc điểm của công nghệ Lora là yêu cầu điện năng cực thấp, cho phép tạo ra các thiết bị hoạt động bằng pin với thời gian lên tới 10 năm. Công nghệ Lora được sử dụng để kết nối không dây các cảm biến, gateway, máy móc, thiết bị, động vật, con người với đám mây.2 Yếu tố cơ bản của công nghệ Lora Hình 2. 3 Yếu tố cơ bản của công nghệ Lora • Điểm cuối Đây là yếu tố đầu tiên để cấu thành một mạng lưới Lora. Tại các điểm cuối quá trình điều khiển và cảm biến được thực hiện và được đặt rất xa.

• Cổng Lora Các cơ sở hạ tầng từ điểm cuối sẽ được truyền đến cổng Lora. Tại đây chúng sẽ được chuyển vào hệ thống backhaul. Cổng Lora có thể là: Ethernet, di động hoặc các liên kết viễn thông có hoặc không dây. Quá trình kết nối giữa cổng Lora và máy chủ được thực hiện bởi các kết nối IP thông thường.

Những dữ liệu có thể kết nối với mạng viễn thông, dù là riêng tư hay công cộng. Phần lớn các cổng Lora đều được đặt ở trạm cơ sở di động nhất định. Vậy nên, người dùng có thể sử dụng thêm năng lượng trên mạng backhaul. • Máy chủ mạng Lora Đây được xem là một phần chức năng của công nghệ Lora.

Máy chủ mạng Lora hoạt động nhằm thực hiện nhiệm vụ: Loại bỏ các gói dữ liệu trùng lập, Giúp dữ liệu điều chỉnh tốc độ hiệu quả, Ghi nhận lịch trình, Triển khai mạng Lora dễ dàng hơn. • Máy tính điều khiển từ xa Yếu tố này đảm nhiệm chức năng điều khiển hoạt động và thu thập dữ liệu từ điểm cuối. Các nút của máy tính đặt trong cấu trúc liên kết với cổng Lora để tạo thành cầu nối. Nhờ đó, những tin nhắn được chuyển tiếp giữa máy chủ mạng trung tâm và điểm cuối trong phần phụ trợ (IAS, 2021).3 Nguyên lý hoạt động của Lora Hình 2.

4 Nguyên lí hoạt động của Lora Công nghệ Lora sử dụng kỹ thuật điều chế gọi là Chirp Spread Spectrum, kỹ thuật này sử dụng các dữ liệu được băm bằng các xung cao tần để tạo ra tín hiệu có dãy tần số cao hơn tần số của dữ liệu gốc. Sau đó tín hiệu cao tần sẽ tiếp tục được mã hóa theo các chuối chirp signal trước khi truyền ra anten để gửi đi. Lora không cần công suất phát lớn mà vẫn có thể truyền xa vì tín hiệu lora có thể được nhận ở khoảng cách xa ngay cả độ mạnh tín hiệu thấp hơn cả nhiễu môi trừng xung quanh. Băng tần làm việc của LoRa từ 430MHz đến 915MHz cho từng khu vực khác nhau trên thế giới: • 430MHz cho châu Á.

• 780MHz cho Trung Quốc. • 433MHz hoặc 866MHz cho châu Âu. • 915MHz cho USA.1 Giới thiệu về Module RF SX1278 Lora E32 Hình 2. 5 Module RF SX1278 Lora E32 Module thu phát RF UART Lora SX1278 433Mhz 3000m (E32-TTL-100) sử dụng chip SX1278 của nhà sản xuất SEMTECH chuẩn giao tiếp LORA (Long Range), chuẩn LORA mang đến hai yếu tố quan trọng là tiết kiệm năng lượng và khoảng cách phát siêu xa (Ultimate long range wireless solution), ngoài ra nó còn có khả năng cấu hình để tạo thành mạng nên hiện tại được phát triển và sử dụng rất nhiều trong các nghiên cứu về IoT (Dientu360, 2023).

Module được tích hợp phần chuyển đổi giao tiếp SPI của SX1278 sang UART giúp việc giao tiếp và sử dụng rất dễ dàng, chỉ cần kết nối với Software của hãng để cấu hình địa chỉ, tốc độ và công suất truyền là có thể sử dụng.2 Thông số kỹ thuật • Hãng sản xuất: EBYTE. • IC chính: SX1278 của SEMTECH. • Điện áp hoạt động: 2.2 Kbps ( mặc định 2. • Điện áp giao tiếp: TTL - 3.

• Dòng điện làm việc: 110mA. • Giao tiếp UART Data bits 8, Stop bits 1, Parity none, tốc độ từ 1200 – 115200. • Tần số: 410 – 441Mhz. • Dung lượng bộ nhớ đệm: 512bytes.

• Hỗ trợ 65536 địa chỉ cấu hình. • Nhiệt độ hoạt động: -40 ~ 85° C. 8 • Độ ẩm làm việc: 10 ~ 90%. 6 Thông số kỹ thuật Module RF SX1278 Lora E32 2.4 TỔNG QUAN VỀ ARDUINO Arduino là nền tảng điện tử mã nguồn mở, dựa trên phần cứng và phần mềm, linh hoạt và dễ sử dụng, các board Arduino có khả năng đọc dữ liệu từ môi trường (ánh sáng, nhiệt độ, độ ẩm,…), trạng thái nút nhấn, tin nhắn từ Twitter,… và điều khiển trở lại với các thiết bị như động cơ, đèn LED, gửi thông tin đến 1 nơi khác,… Chúng ta có thể điều khiển các vi điều khiển trên board Arduino bằng cách sử dụng ngôn ngữ lập trình C++, được điều khiển biên dịch bởi Arduino IDE và các trình biên dịch đi kèm ra mã máy nhị phân.

Lúc này Vi điều khiển có thể dễ dàng thực thi chương trình (Tuấn, 2020). Có nhiều loại Arduino trên thị trường, với giới hạn đề tài này thì em sử dụng Arduino Uno R3 ATmega328 và Arduino Nano ATMEGA328 để nghiên cứu.1 Arduino Nano ATMEGA328 a. Giới thiệu Arduino Nano ATMEGA328 Arduino Nano có chức năng tương tự như Arduino Duemilanove nhưng khác nhau về dạng mạch. Nano được tích hợp vi điều khiển ATmega328P, giống như Arduino UNO.

Sự khác biệt chính giữa chúng là bảng UNO có dạng PDIP (Plastic Dual-In-line Package) với 30 chân còn Nano có sẵn trong TQFP (plastic quad flat pack) với 32 chân. Trong khi UNO có 6 cổng ADC thì Nano có 8 cổng ADC. Bảng Nano không có giắc nguồn DC như các bo mạch Arduino khác, mà thay vào đó có cổng mini-USB. Cổng này được sử dụng cho cả việc lập trình và bộ giám sát 9 nối tiếp.

Tính năng hấp dẫn của Arduino Nano là nó sẽ chọn công xuất lớn nhất với hiệu điện thế của nó. 7 Arduino Nano ATMEGA328 Bảng 2. 1 Thông số kỹ thuật Arduino Nano Arduino Nano Thông số kỹ thuật Số chân analog I/O 8 Cấu trúc AVR Tốc độ xung 16 MHz Dòng tiêu thụ I/O 40mA Số chân Digital I/O 22 Bộ nhớ EEPROM 1 KB Bộ nhớ Flash 32 KB of which 2 KB used by Bootloader Điện áp ngõ vào (7-12) Volts Vi điều khiển ATmega328P Điện áp hoạt động 5V Kích thước bo mạch 18 x 45 mm Nguồn tiêu thụ 19mA Ngõ ra PWM 6 SRAM 2KB Trọng lượng 5g 10 b. Sơ đồ chân và chức năng các chân Hình 2.

8 Kích thước và sơ đồ chân Arduino Nano 11 Bảng 2. 2 Sơ đồ chân và chức năng các chân Arduino Nano STT Tên Pin Kiểu Chức năng 1 D1 / TX I/O Ngõ vào/ra số Chân TX-truyền dữ liệu 2 D0 / RX I/O Ngõ vào/ra số Chân Rx-nhận dữ liệu 3 RESET Đầu vào Chân reset, hoạt động ở mức thấp 4 GND Nguồn Chân nối mass 5 D2 I/O Ngõ vào/ra digital 6 D3 I/O Ngõ vào/ra digital 7 D4 I/O Ngõ vào/ra digital 8 D5 I/O Ngõ vào/ra digital 9 D6 I/O Ngõ vào/ra digital 10 D7 I/O Ngõ vào/ra digital 11 D8 I/O Ngõ vào/ra digital 12 D9 I/O Ngõ vào/ra digital 13 D10 I/O Ngõ vào/ra digital 14 D11 I/O Ngõ vào/ra digital 15 D12 I/O Ngõ vào/ra digital 16 D13 I/O Ngõ vào/ra digital 17 3V3 Đầu ra Đầu ra 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ