Nghiên cứu thiết kế hệ thống đo và giám sát khí độc hại ứng dụng IoT

Nghiên cứu thiết kế hệ thống đo, giám sát nồng độ chất độc hại trong không khí. Ứng dụng công nghệ IoT, cảnh báo ô nhiễm môi trường kịp thời.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2023

45
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI NÓI ĐẦU

1. CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN VỀ INTERNET VẠN VẬT

1.1. GIỚI THIỆU VỀ INTERNET VẠN VẬT

1.1.1. Giới thiệu về Internet of Things (IoT)

1.1.2. Lịch sử hình thành

1.2. CÔNG NGHỆ ETHERNET

1.2.1. Các đặc tính chung của Ethernet

1.2.2. Hoạt động của Ethernet

1.2.3. Các loại mạng Ethernet

1.2.4. Các hệ thống Ethernet 10Mb/s :

1.2.5. Các hệ thống Ethernet 100 Mb/s – Ethernet cao tốc (Fast Ethernet )

1.2.6. Các hệ thống Giga Ethernet

1.2.7. Giới thiệu về ESP8266 NodeMCU

1.2.8. Arduino Ethernet Shield.17 Thông số kỹ thuật

1.3. GIỚI THIỆU CÁC CẢM BIẾN

1.3.1. Biến đổi ADC

1.3.2. Nguyên lý hoạt động của ADC

1.3.3. ADC dạng flash (Flash ADC)

1.3.4. ADC xấp xỉ liên tiếp

1.3.5. ADC Sigma-Delta

1.3.6. Các thông số của ADC. Độ phân giải của ADC. Tốc độ lấy mẫu

1.3.7. Điện áp tham chiếu

1.3.8. MODULE CẢM BIẾN KHÍ GA MQ2

1.3.9. MODULE CẢM BIẾN KHÍ GA MQ135

1.4. GIÁM SÁT NỐNG ĐỘ KHÍ GAS QUA INTERNET 3. Thiết kế hệ thống

1.5. Cảm biến MQ135 và Arduino

1.6. Giám sát độ ẩm qua Internet

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Giám sát khí độc IoT Tổng quan Lợi ích và Ứng dụng

Công nghệ Internet vạn vật IoT đang thay đổi cách chúng ta giám sát và quản lý chất lượng không khí. Giám sát khí độc IoT không chỉ cung cấp dữ liệu theo thời gian thực mà còn cho phép phản ứng nhanh chóng với các tình huống khẩn cấp. Hệ thống này bao gồm các cảm biến khí độc IoT, nền tảng IoT để xử lý dữ liệu và ứng dụng để hiển thị thông tin cho người dùng. Việc ứng dụng giải pháp IoT này có thể giúp bảo vệ sức khỏe, cải thiện an toàn lao động, và bảo vệ môi trường làm việc. Các thiết bị giám sát khí độc thông minh có thể được triển khai trong nhiều lĩnh vực, từ công nghiệp đến nông nghiệp và khu dân cư. Theo Kevin Ashton, người đưa ra thuật ngữ "Internet of things" năm 1999, IoT cho phép các đối tượng được điều khiển từ xa dựa trên hệ thống mạng hiện tại, giảm công sức vận hành của con người bằng cách tự động hóa việc điều khiển các thiết bị.

1.1. Tầm quan trọng của giám sát nồng độ khí độc trong môi trường

Việc giám sát nồng độ khí độc trong môi trường là vô cùng quan trọng để đảm bảo an toànbảo vệ sức khỏe cộng đồng. Các loại khí như CO, NO2, SO2, H2S, NH3 có thể gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng, thậm chí tử vong nếu vượt quá ngưỡng an toàn. Hệ thống giám sát khí độc IoT cho phép theo dõi liên tục và phát hiện sớm các nguy cơ tiềm ẩn, giúp ngăn chặn các sự cố đáng tiếc xảy ra. Cảm biến MQ135 thuộc dòng cảm biến bán dẫn, phần tử cảm biến là một Oxit có trở kháng có thể thay đổi với các khí khác nhau ở các nồng độ khác nhau.

1.2. Lợi ích của việc sử dụng công nghệ IoT trong giám sát khí độc

Ứng dụng công nghệ IoT mang lại nhiều lợi ích so với các phương pháp giám sát truyền thống. Khả năng truyền thông không dây cho phép triển khai hệ thống một cách linh hoạt và tiết kiệm chi phí. Điện toán đám mây giúp lưu trữ và phân tích dữ liệu khí độc một cách hiệu quả, cung cấp thông tin chi tiết về xu hướng và mô hình ô nhiễm. Ngoài ra, ứng dụng IoT trong giám sát khí độc còn cho phép cảnh báo tức thì khi nồng độ khí độc vượt quá tiêu chuẩn khí thải quy định, giúp người dùng kịp thời có biện pháp xử lý.

II. Thách thức và Vấn đề trong Giám sát Khí độc Truyền thống

Các phương pháp giám sát khí độc truyền thống thường gặp phải nhiều hạn chế. Việc lấy mẫu thủ công tốn kém thời gian và nguồn lực, đồng thời không cung cấp dữ liệu liên tục. Các thiết bị giám sát cố định có thể không bao phủ hết các khu vực cần thiết, dẫn đến bỏ sót các điểm nóng ô nhiễm. Phân tích dữ liệu thường chậm trễ, gây khó khăn cho việc ứng phó kịp thời với các tình huống khẩn cấp. Theo một nghiên cứu gần đây, việc sử dụng cảm biến khí độc truyền thống đòi hỏi chi phí bảo trì hệ thống giám sát khí độc cao và độ chính xác không đảm bảo trong một số môi trường.

2.1. Hạn chế về phạm vi giám sát và tính liên tục của dữ liệu

Các hệ thống giám sát khí độc truyền thống thường bị giới hạn về phạm vi và tính liên tục của dữ liệu. Việc lấy mẫu thủ công chỉ cung cấp thông tin tại một thời điểm và địa điểm cụ thể, không thể phản ánh sự biến động của nồng độ khí độc theo thời gian thực. Các thiết bị cố định chỉ giám sát được một khu vực nhất định, bỏ qua các khu vực khác có thể bị ô nhiễm. Điều này gây khó khăn cho việc đánh giá chính xác tình hình ô nhiễm không khí và đưa ra các biện pháp ứng phó hiệu quả. Trong khi đó truyền thông không dây cho phép triển khai hệ thống một cách linh hoạt và tiết kiệm chi phí.

2.2. Chi phí vận hành và bảo trì hệ thống giám sát khí độc cao

Việc vận hành và bảo trì các hệ thống giám sát khí độc truyền thống đòi hỏi chi phí đáng kể. Các thiết bị cần được hiệu chuẩn thường xuyên để đảm bảo độ chính xác. Việc lấy mẫu và phân tích mẫu tốn kém thời gian và chi phí nhân công. Thay thế các thiết bị hỏng hóc cũng là một gánh nặng tài chính. Công nghệ IoT hứa hẹn giảm chi phí này bằng cách tự động hóa quá trình giám sát và cung cấp khả năng chẩn đoán từ xa, giúp phát hiện và khắc phục sự cố một cách nhanh chóng.

III. Thiết kế Hệ thống Giám sát Khí độc IoT Chi tiết và Cách triển khai

Một hệ thống giám sát khí độc IoT điển hình bao gồm các cảm biến khí độc, bộ vi điều khiển, module truyền thông, nền tảng điện toán đám mây và ứng dụng hiển thị dữ liệu. Cảm biến khí độc có nhiệm vụ phát hiện và đo nồng độ khí độc. Bộ vi điều khiển thu thập dữ liệu từ cảm biến và truyền đến nền tảng điện toán đám mây thông qua module truyền thông (ví dụ: Wi-Fi, Zigbee, LoRa). Nền tảng điện toán đám mây xử lý, lưu trữ và phân tích dữ liệu, đồng thời cung cấp giao diện cho người dùng để theo dõi thông tin và nhận cảnh báo. Arduino Ethernet W5100 vừa làm nhiệm vụ kết nối internet qua cổng RJ45 vừa làm nhiệm vụ nhận và xử lý tín hiệu đo được từ cảm biến chất lượng không khí MQ135.

3.1. Lựa chọn cảm biến khí độc IoT phù hợp theo ứng dụng

Việc lựa chọn cảm biến khí độc IoT phù hợp là yếu tố then chốt để đảm bảo hiệu quả của hệ thống. Cần xem xét các yếu tố như loại khí cần phát hiện, dải đo, độ chính xác, độ ổn định, thời gian phản hồi và tuổi thọ của cảm biến. Các loại cảm biến bán dẫn oxit kim loại, cảm biến điện hóa và cảm biến hồng ngoại được sử dụng phổ biến trong các ứng dụng giám sát khí độc. Cảm biến MQ2 là cảm biến có độ nhạy cao, thời gian đáp ứng nhanh. Bộ phận cảm nhận của cảm biến khí MQ2 là SnO2, có độ dẫn điện thấp trong không khí sạch. Khi phát hiện các khí dễ cháy, độ dẫn điện của cảm biến sẽ tăng khi nồng độ khí tăng.

3.2. Tích hợp và kết nối cảm biến khí độc với nền tảng IoT

Quá trình tích hợp cảm biến khí độc vào nền tảng IoT đòi hỏi kiến thức về phần cứng, phần mềm và giao thức truyền thông. Các cảm biến thường được kết nối với bộ vi điều khiển như Arduino hoặc Raspberry Pi để thu thập và xử lý dữ liệu. Dữ liệu sau đó được truyền đến nền tảng IoT thông qua các giao thức như MQTT, CoAP hoặc HTTP. Việc lựa chọn giao thức phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu về băng thông, độ tin cậy và bảo mật của ứng dụng. Cần đảm bảo rằng dữ liệu được truyền một cách an toàn và bảo mật, đồng thời tuân thủ các quy định về bảo vệ dữ liệu cá nhân.

IV. Ứng dụng Thực tiễn của Giám sát Khí độc IoT Nghiên cứu Case Study

Các ứng dụng IoT trong giám sát khí độc ngày càng trở nên phổ biến trong nhiều lĩnh vực. Trong công nghiệp, hệ thống giám sát giúp đảm bảo an toàn lao động bằng cách phát hiện rò rỉ khí độc và cảnh báo người lao động. Trong nông nghiệp, cảm biến được sử dụng để theo dõi nồng độ các loại khí như amoniac và metan trong chuồng trại chăn nuôi, giúp cải thiện môi trường làm việc và giảm phát thải khí nhà kính. Trong khu dân cư, thiết bị có thể được sử dụng để phát hiện rò rỉ khí gas và cảnh báo người dân về nguy cơ cháy nổ.

4.1. Giám sát khí độc IoT trong môi trường công nghiệp An toàn lao động

Trong môi trường công nghiệp, hệ thống giám sát khí độc IoT đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo an toàn lao động. Các nhà máy hóa chất, hầm mỏ và các cơ sở sản xuất khác thường có nguy cơ rò rỉ các loại khí độc như H2S, CO và SO2. Cảm biến được đặt ở các vị trí chiến lược để phát hiện sớm các rò rỉ và cảnh báo người lao động. Dữ liệu được truyền đến trung tâm điều khiển, nơi các chuyên gia có thể theo dõi tình hình và đưa ra các biện pháp ứng phó kịp thời. Như trong đồ án lựa chọn là khởi động hệ thống quạt thông gió để làm thay đổi không khí của môi trường.

4.2. Ứng dụng giám sát khí độc IoT trong nông nghiệp Chuồng trại chăn nuôi

Trong nông nghiệp, hệ thống giám sát khí độc IoT được sử dụng để theo dõi nồng độ các loại khí như amoniac và metan trong chuồng trại chăn nuôi. Nồng độ cao của các loại khí này có thể gây hại cho sức khỏe vật nuôi và người lao động, đồng thời gây ô nhiễm môi trường. Cảm biến được đặt trong chuồng trại để theo dõi nồng độ khí, dữ liệu được truyền đến trung tâm điều khiển, nơi các chuyên gia có thể theo dõi tình hình và đưa ra các biện pháp cải thiện môi trường làm việc. Việc sử dụng hệ thống giúp cải thiện sức khỏe vật nuôi, giảm phát thải khí nhà kính và nâng cao hiệu quả sản xuất.

4.3. Giám sát khí độc IoT trong môi trường dân cư phát hiện cháy nổ

Trong môi trường dân cư, thiết bị giám sát khí độc IoT được sử dụng để phát hiện rò rỉ khí gas và cảnh báo người dân về nguy cơ cháy nổ. Các cảm biến được đặt trong nhà bếp và các khu vực có nguy cơ rò rỉ khí gas. Khi nồng độ khí gas vượt quá ngưỡng an toàn, hệ thống sẽ phát ra cảnh báo bằng âm thanh và ánh sáng, đồng thời gửi tin nhắn đến điện thoại của người dùng. Điều này giúp người dân kịp thời phát hiện và xử lý các sự cố, ngăn chặn các tai nạn đáng tiếc xảy ra.

V. Phân tích Dữ liệu Khí độc IoT Dự đoán và Ra quyết định thông minh

Việc thu thập dữ liệu khí độc chỉ là bước đầu tiên. Quan trọng hơn là phải phân tích dữ liệu để đưa ra các quyết định thông minh. Các thuật toán phân tích dữ liệu có thể được sử dụng để phát hiện các xu hướng, mô hình và dị thường trong dữ liệu khí độc. Các mô hình dự đoán khí độc có thể giúp dự báo nồng độ khí độc trong tương lai, cho phép các nhà quản lý chủ động đưa ra các biện pháp phòng ngừa. Visualize dữ liệu giúp người dùng dễ dàng hiểu được tình hình ô nhiễm không khí và đưa ra các quyết định sáng suốt.

5.1. Sử dụng thuật toán học máy để dự đoán nồng độ khí độc

Các thuật toán học máy có thể được sử dụng để xây dựng các mô hình dự đoán nồng độ khí độc. Các mô hình này có thể học từ dữ liệu lịch sử và các yếu tố ảnh hưởng như thời tiết, giao thông và hoạt động công nghiệp để dự báo nồng độ khí độc trong tương lai. Điều này cho phép các nhà quản lý chủ động đưa ra các biện pháp phòng ngừa như hạn chế giao thông, tạm dừng hoạt động công nghiệp hoặc cảnh báo người dân về nguy cơ ô nhiễm không khí. Các mô hình này có thể học từ dữ liệu lịch sử và các yếu tố ảnh hưởng như thời tiết, giao thông và hoạt động công nghiệp để dự báo nồng độ khí độc trong tương lai.

5.2. Visualize dữ liệu khí độc Biểu đồ và báo cáo trực quan

Việc visualize dữ liệu khí độc giúp người dùng dễ dàng hiểu được tình hình ô nhiễm không khí và đưa ra các quyết định sáng suốt. Các biểu đồbáo cáo trực quan có thể hiển thị nồng độ khí độc theo thời gian, địa điểm và các yếu tố khác. Người dùng có thể sử dụng các công cụ visualize để xác định các điểm nóng ô nhiễm, so sánh nồng độ khí độc giữa các khu vực và đánh giá hiệu quả của các biện pháp kiểm soát ô nhiễm không khí. Ngoài ra báo cáo, thống kê còn giúp ích cho quá trình quản lý và có các quyết định đúng đắn.

VI. Tương lai và Triển vọng của Giám sát Khí độc Ứng dụng IoT

Giám sát khí độc IoT đang ngày càng phát triển và hứa hẹn mang lại nhiều lợi ích hơn nữa trong tương lai. Sự phát triển của các cảm biến nhỏ gọn, chi phí thấp và độ chính xác cao sẽ giúp mở rộng phạm vi triển khai của hệ thống. Điện toán biên cho phép xử lý dữ liệu ngay tại cảm biến, giảm độ trễ và tăng tính bảo mật. Trí tuệ nhân tạo giúp tự động hóa quá trình phân tích dữ liệu và đưa ra các quyết định thông minh hơn. Như vậy sẽ góp phần cải thiện chất lượng cuộc sống con người.

6.1. Phát triển cảm biến khí độc IoT Chi phí thấp và độ chính xác cao

Sự phát triển của các cảm biến khí độc IoT chi phí thấp và độ chính xác cao là yếu tố then chốt để mở rộng phạm vi triển khai của hệ thống. Các nhà nghiên cứu đang nỗ lực phát triển các cảm biến mới dựa trên các vật liệu và công nghệ tiên tiến như nanomaterialsmicroelectromechanical systems (MEMS). Các cảm biến này hứa hẹn có kích thước nhỏ gọn, tiêu thụ ít điện năng và có độ chính xác cao hơn so với các cảm biến truyền thống. Bên cạnh đó, yêu cầu bảo mật các thiết bị thông minh cũng cần được quan tâm hơn.

6.2. Điện toán biên và Trí tuệ nhân tạo cho giám sát khí độc thông minh

Điện toán biêntrí tuệ nhân tạo (AI) đang mở ra những cơ hội mới cho giám sát khí độc thông minh. Điện toán biên cho phép xử lý dữ liệu ngay tại cảm biến, giảm độ trễ và tăng tính bảo mật. AI có thể được sử dụng để tự động hóa quá trình phân tích dữ liệu, phát hiện các dị thường và dự đoán nồng độ khí độc trong tương lai. Điều này cho phép các nhà quản lý chủ động đưa ra các biện pháp phòng ngừa và ứng phó kịp thời với các tình huống khẩn cấp. Như vậy việc phòng tránh và ra quyết định sẽ nhanh chóng và chính xác hơn.

20/09/2025
Nghiên cứu thiết kế hệ thống đo và giám sát nồng độ chất độc hại trong không khí ứng dụng công nghệ internet vạn vật

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN VỀ INTERNET VẠN VẬT 1. GIỚI THIỆU VỀ INTERNET VẠN VẬT 1. Giới thiệu về Internet of Things (IoT) Khi nhu cầu phát triển các ứng dụng liên quan đến Internet ngày càng cao.

Và IoT (Internet of things) là một công nghệ quan trọng mà tất cả các thiết bị có thể kết nối với nhau. Việc kết nối thì có thể thực hiện qua Wi-Fi, mạng viễn thông băng rộng (3G, 4G), Bluetooth, ZigBee, hồng ngoại…Về cơ bản, IoT là một hệ thống mạng lưới mà trong đó tất cả các thiết bị, đối tượng được kết nối Internet thông qua thiết bị mạng (network devices) hoặc các bộ định tuyến (routers). IoT cho phép các đối tượng được điều khiển từ xa dựa trên hệ thống mạng hiện tại. Công nghệ tiên tiến này giúp giảm công sức vận hành của con người bằng cách tự động hóa việc điều khiển các thiết bị.Các thành phần chính trong một hệ thống IoT.

- Thiết bị: Mỗi thiết bị sẽ bao gồm một hoặc nhiều cảm biến để phát hiện các thông số của ứng dụng và gửi chúng đến Platform. - IoT – Platform: • Nền tảng này là một phần mềm được lưu trữ trực tuyến còn được gọi là điện toán đám mây, các thiết bị được kết nối với nhau thông qua nó. • Nền tảng này thu thập dữ liệu từ thiết bị, toàn bộ dữ liệu được phân tích, xử lý, phát hiện nếu có lỗi phát sinh trong quá trình hệ thống vận hành. - Kết nối Internet: Để giao tiếp được trong IoT, kết nối Internet của các thiết bị là một điều bắt buộc.

Wifi là một trong những phương thức kết nối Internet phổ biến. - Ứng dụng: Ứng dụng là giao diện để người dùng điều khiển. Lịch sử hình thành 3 Khái niệm về một mạng lưới thiết bị được kết nối với nhau đã được thảo luận vào đầu năm 1982, với một máy bán hàng tự động Coke được thực hiện ở Đại học Carnegie Mellon trở thành thiết bị kết nối Internet đầu tiên trên thế giới. Thuật ngữ “Internet of things” được sử dụng lần đầu tiên bởi Kevin Ashton vào năm 1999.

Sau đó IoT trải qua nhiều giai đoạn và có bước phát triển nhảy vọt cho đến ngày nay. Lịch sử hình thành ➢ Nhà thông minh (Smart Home) Bất cứ khi nào chúng ta nghĩ về các hệ thống IoT, ứng dụng quan trọng, hiệu quả và nổi bật nhất được nhắc đến chính là Smart Home – ứng dụng IOT xếp hạng cao nhất trên tất cả các kênh. Hiện nay do nhu cầu muốn được sở hữu căn hộ thông minh của người dùng ngày càng cao nên nhà thông minh là một trong những ứng dụng được nhiều người quan tâm. Một ngôi nhà có thể giúp bạn quản lý các thiết bị điện thông minh điều khiển từ xa, thông qua internet hoặc các thiết bị điện tử bạn đang sử dụng như laptop, điện thoại,… Bạn sẽ có được sự nghỉ ngơi thoải mái với smarthome.

Bạn không phải mất nhiều thời gian và công sức để đi lên đi xuống bật tắt điện, điều hòa, hay không phải đi ra đi vào để mở rèm cửa, mở cửa nhà, cổng… Tất cả có thể tự động thông qua hệ thống cảm ứng và hệ thống tự động. Bên cạnh đó, bạn còn có thể kiểm soát ngôi nhà của mình với hệ thống an ninh tự động, hệ thống giám sát từ xa,… 4 Hình 1. Nhà thông minh (Smart Home) ➢ Giao thông thông minh An toàn là điều đầu tiên khi nghĩ đến tác động của IoT đối với giao thông vận tải. Ý tưởng đưa ra là các phương tiện có khả năng liên lạc với nhau bằng cách sửdụng dữ liệu đã được phân tích để có thể giảm đáng kể các sự cố tai nạn xảy ra khi tham gia giao thông.

Sử dụng cảm biến, các phương tiện như ô tô, xe buýt được cảnh báo nguy cơ tiềm ẩn trên đường, hoặc thậm chí là tình trạng ùn tắc giao thông ở một số tuyến đường. Dịch vụ vận chuyển hàng hóa cũng được ứng dụng từ công nghệ này. Công nghệ quản lý lịch trình vận chuyển, tối ưu hóa các tuyến giao hàng, mức tiêu thụ nhiên liệu của phương tiện, giám sát tốc độ của tài xế giao hàng tuân thủ quy định an toàn nhằm mang lại những lợi ích về kinh tế và sự hài lòng của khách hàng. ➢ Y tế thông minh IoT có các ứng dụng khác nhau trong chăm sóc sức khỏe, từ các thiết bị giám sát từ xa đến các bộ cảm ứng tiên tiến và thông minh để tích hợp thiết bị.

Nó có tiềm năng để cải thiện cách thức các bác sĩ chăm sóc và giữ cho bệnh nhân an toàn và khỏe mạnh. Miếng dãn theo dõi sức khỏe cho bệnh nhân: bạn không cần đến bác sĩ, những thông số về nhịp tim, huyết áp, đều được thu thập từ xa được phân tích sau đó chuẩn đoán để đưa ra tình trạng sức khỏe hiện tại của bệnh nhân và có thể dự đoán nguy cơ mắc bệnh nhằm có biện pháp phòng ngừa kịp thời. Mô hình chăm sóc sức khỏe ➢ Nông nghiệp (Smart Farming) Mô hình nhà kín là một trong những ứng dụng điển hình của công nghệ IoT được áp dụng trong lĩnh vực nông nghiệp. Và ở nước ta đã được áp dụng rộng rãi.

Bên trong hệ thống này cây trồng hoàn toàn cách ly với điều kiện thời tiết bên ngoài, việc điều khiển nhiệt độ, độ ẩm, ánh sáng đều tự động hóa. Đồng thời theo dõi được tình trạng phát triển của cây trồng, xác định thời gian thu hoạch, giảm thiểu tối đa công suất người lao động. ➢ Thành phố thông minh (Smart City) Có thể xem đây là tập hợp của tất cả ứng dụng của IoT vào một hệ thống lớn. Một giải pháp đã và đang được nhiều quốc gia trên thế giới áp dụng ở các thành phố 6 lớn nhằm giải quyết những vấn đề cấp bách như tình trạng kẹt xe, gia tăng dân số, ô nhiễm môi trường, ngập lụt,.

Mọi thứ trong thành phố thông minh này được kết nối, dữ liệu sẽ được giám sát bởi một loạt các máy tính mà không cần bất kỳ sự tương tác nào của con người. Mô hình thành phố thông minh.2 CÔNG NGHỆ ETHERNET 1. Giới thiệu Ngày nay, Ethernet đã trở thành công nghệ mạng cục bộ được sử dụng rộng rãi. Sau 30 năm ra đời, công nghệ Ethernet vẫn đang được tiếp tục phát triển những khả năng mới đáp ứng những nhu cầu mới và trở thành công nghệ mạng phổ biến và tiện dụng.

Ngày 22 tháng 5 năm 1973, Robert Metcalfe thuộc Trung tâm Nghiên cứu Palto Alto của hãng Xerox – PARC, bang California, đã đưa ra ý tưởng hệ thống kết nối mạng máy tính cho phép các máy tính có thể truyền dữ liệu với nhau và với máy in lazer. Lúc này, các hệ thống tính toán lớn đều được thiết kế dựa trên các máy tính trung tâm đắt tiền (mainframe). Điểm khác biệt lớn mà Ethernet mang lại là các máy tính có thể trao đổi thông tin trực tiếp với nhau mà không cần qua máy tính trung âm. Mô hình mới này làm thay đổi thế giới công nghệ truyền thông.

Chuẩn Ethernet 10Mbps đầu tiên được xuất bản năm 1980 bởi sự phối hợp phát triển của 3 hãng DEC, Intel và Xerox. Chuẩn này có tên DIX Ethernet ( lấy tên theo 3 chữ cái đầu của 7 tên các hãng).3 của IEEE đã lấy DIX Ethernet làm nền tảng để phát triển.3 đầu tiên đã ra đời với tên IEEE 802.3 Carrier Sense Multiple Access with Collition Detection (CSMA/CD) Access Method vesus Physical Layer Specification. Mặc dù không sử dụng tên Ethernet nhưng hầu hết mọi người đều hiểu đó là chuẩn của công nghệ Ethernet. Ngày nay chuẩn IEEE 802.3 là chuẩn chính thức của Ethernet.

IEEE đã phát triển chuẩn Ethernet trên nhiều công nghệ truyền dẫn khác nhau vì thế có nhiều loại mạng Ethernet. Các đặc tính chung của Ethernet a. Cấu trúc khung tin Ethernet Các chuẩn Ethernet đều hoạt động ở tầng Data Link trong mô hình 7 lớp OSI vì thế đơn vị dữ liệu mà các trạm trao đổi với nhau là các khung (frame). Cấu trúc khung Ethernet như sau: Hình 1.

Cấu trúc khung tin Ethernet. Các trường quan trọng trong phần mào đầu sẽ được mô tả dưới đây: Preamble: trường này đánh dấu sự xuất hiện của khung bit, nó luôn mang giá trị 10101010. Từ nhóm bit này, phía nhận có thể tạo ra xung đồng hồ 10Mhz. SFD (start frame delimiter): trường này mới thực sự xác định sự bắt đầu của 1 khung.

Nó luôn mang giá trị 10101011. Các trường Destination và Source: mang địa chỉ vật lý của các trạm nhận và gửi khung, xác định khung được gửi từ đâu và sẽ được gửi tới đâu. LEN: giá trị của trường nói lên độ lớn của phần dữ liệu mà khung mang theo. FCS mang CRC (cyclic redundancy checksum): phía gửi sẽ tính toán trường này trước khi truyền khung.

Phía nhận tính toán lại CRC này theo cách tương tự. Nếu hai kết quả trùng nhau, khung được xem là nhận đúng, ngược lại khung coi như là lỗi và bị loại bỏ. Cấu trúc địa chỉ Ethernet Mỗi giao tiếp mạng Ethernet được định danh duy nhất bởi 48 bit địa chỉ (6 octet). Đây là địa chỉ được ấn định khi sản xuất thiết bị, gọi là địa chỉ MAC (Media Access Control Address ).

8 Địa chỉ MAC được biểu diễn bởi các chữ số hexa ( hệ cơ số 16 ). Khuôn dạng địa chỉ MAC được chia làm 2 phần: - 3 octet đầu xác định hãng sản xuất, chịu sự quản lý của tổ chức IEEE. - 3 octet sau do nhà sản xuất ấn định. Kết hợp ta sẽ có một địa chỉ MAC duy nhất cho một giao tiếp mạng Ethernet.

Địa chỉ MAC được sử dụng làm địa chỉ nguồn và địa chỉ đích trong khung Ethernet. Các loại khung Ethernet Các khung unicast. Giả sử trạm 1 cần truyền khung tới trạm 2 Hình 1. Khung Ethernet do trạm 1 tạo ra có địa chỉ: MAC nguồn: 00-60-08-93-DB-C1 MAC đích: 00-60-08-93-AB-12 Đây là khung unicast.

Khung này được truyền tới một trạm xác định. + Tất cả các trạm trong phân đoạn mạng trên sẽ đều nhận được khung này nhưng: + Chỉ có trạm 2 thấy địa chỉ MAC đích của khung trùng với địa chỉ MAC của giao tiếp mạng của mình nên tiếp tục xử lý các thông tin khác trong khung. + Các trạm khác sau khi so sánh địa chỉ sẽ bỏ qua không tiếp tục xử lý khung nữa. Các khung broadcast Các khung broadcast có địa chỉ MAC đích là FF-FF-FF-FF-FF-FF ( 48 bit 1).

Khi nhận được các khung này, mặc dù không trùng với địa chỉ MAC của giao tiếp 9 mạng của mình nhưng các trạm đều phải nhận khung và tiếp tục xử lý. Giao thức ARP sử dụng các khung broadcast này để tìm địa chỉ MAC tương ứng với một địa chỉ IP cho trước.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ