Nghiên cứu Thuật Toán Giảm Bậc Mô Hình Ứng Dụng Điều Khiển - Luận Văn Thạc Sĩ

Nghiên cứu thuật toán giảm bậc mô hình cho bài toán điều khiển. Bài viết phân tích các phương pháp và ứng dụng thực tế, tối ưu hóa hiệu năng hệ thống.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2014

74
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

MỤC LỤC

Danh mục các bảng

DANH MỤC CÁC HÌNH

MỞ ĐẦU

1. Tính cấp thiết của đề tài

2. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài

1. CHƢƠNG 1: GIỚI THIỆU MỘT SỐ PHƢƠNG PHÁP GIẢM BẬC MÔ HÌNH

1.1. Giới thiệu

1.2. Phát biểu bài toán giảm bậc mô hình

1.3. Các phương pháp giảm bậc cơ bản

1.3.1. Phương pháp ghép hợp

1.3.2. Phương pháp trên cơ sở trùng khớp tại các thời điểm

1.3.3. Phương pháp nhiễu xạ kỳ dị

1.3.4. Phương pháp cân bằng nội

1.3.5. Các phương pháp sử dụng phép gần đúng tối ưu

1.3.6. Phương pháp tối ưu theo trạng thái

2. NGHIÊN CỨU THUẬT TOÁN GIẢM BẬC MÔ HÌNH

2.1. Cơ sở toán học

2.1.1. Phép phân tích giá trị suy biến (SVD - Singular Value Decomposition)

2.1.2. Gramian điều khiển và quan sát của hệ tuyến tính

2.1.3. Giá trị Hankel suy biến

2.1.4. Chuẩn H của hệ tuyến tính

2.2. Thuật toán giảm bậc theo chuẩn Hankel

2.3. Một số ví dụ áp dụng

2.4. Kết luận chương 2

3. ỨNG DỤNG GIẢM BẬC MÔ HÌNH TRONG LĨNH VỰC ĐIỀU KHIỂN THIẾT KẾ - MÔ PHỎNG - THÍ NGHIỆM THỰC

3.1. Giới thiệu mô hình xe hai bánh tự cân bằng

3.1.1. Mô hình cơ khí

3.1.2. Mô hình toán học

3.2. Hệ thống điều khiển cân bằng robot theo phương pháp điều khiển bền vững định dạng vòng H∞

3.2.1. Điều khiển định dạng vòng H∞

3.2.2. Thiết kế bộ điều khiển định dạng vòng H∞ đủ bậc

3.2.2.1. Lựa chọn hàm định dạng
3.2.2.2. Kết quả mô phỏng

3.3. Ứng dụng giảm bậc mô hình giảm bậc bộ điều khiển bền vững định dạng vòng H∞

3.3.1. Giảm bậc bộ điều khiển bền vững định dạng vòng H∞ điều khiển cân bằng robot

3.3.2. Ứng dụng bộ điều khiển giảm bậc để điều khiển cân bằng robot

3.4. Kết quả thực nghiệm điều khiển trên mô hình robot hai bánh tự cân bằng

3.5. Kết luận chương 3

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Giảm bậc mô hình điều khiển Tổng quan Lợi ích cốt lõi

Trong lĩnh vực kỹ thuật điều khiển và tự động hóa, mô hình hóa hệ thống là bước nền tảng để phân tích, mô phỏng và thiết kế bộ điều khiển. Tuy nhiên, các hệ thống động lực trong thực tế thường được mô tả bởi các mô hình toán học phức tạp, bậc cao. Giảm bậc mô hình (Model Order Reduction - MOR) là quá trình tìm kiếm một mô hình bậc thấp hơn, đơn giản hơn để xấp xỉ mô hình gốc. Mục tiêu chính là giảm thiểu độ phức tạp tính toán và yêu cầu về tài nguyên phần cứng, đồng thời vẫn giữ lại được các đặc tính động học quan trọng của hệ thống ban đầu. Một mô hình giảm bậc hiệu quả phải đảm bảo được ổn định hệ thống, đáp ứng tần số và đáp ứng thời gian gần như tương đương với mô hình gốc trong dải tần số hoạt động. Lợi ích của việc áp dụng MOR là vô cùng to lớn, đặc biệt trong các ứng dụng yêu cầu mô phỏng thời gian thực như điều khiển robot, hệ thống điện tử công suất lớn hay các hệ thống cơ điện tử phức tạp. Việc giảm độ phức tạp của thuật toán không chỉ giúp tăng tốc độ xử lý mà còn đơn giản hóa quá trình thiết kế và triển khai các bộ điều khiển tối ưu, giúp hệ thống hoạt động hiệu quả và tin cậy hơn.

1.1. Khái niệm cơ bản về xấp xỉ mô hình bậc thấp

Bài toán giảm bậc mô hình có thể phát biểu như sau: Cho một hệ LTI (Linear Time-Invariant) bậc cao (n), được mô tả bởi phương trình trạng thái hoặc hàm truyền, mục tiêu là tìm một mô hình bậc thấp hơn (r < n) sao cho sai số giảm bậc giữa đáp ứng của hai mô hình là nhỏ nhất theo một tiêu chuẩn nào đó. Mô hình bậc thấp này phải có khả năng thay thế mô hình gốc trong các ứng dụng phân tích và thiết kế mà không làm suy giảm đáng kể chất lượng của hệ thống. Quá trình này không phải là loại bỏ ngẫu nhiên các trạng thái, mà dựa trên các cơ sở toán học chặt chẽ để xác định và giữ lại những thành phần động học (modes) có ảnh hưởng lớn nhất đến quan hệ vào-ra của hệ thống. Các thành phần ít quan trọng hơn sẽ được loại bỏ hoặc xấp xỉ, từ đó tạo ra một mô hình tinh gọn hơn.

1.2. Tại sao giảm bậc mô hình lại quan trọng trong thực tiễn

Tầm quan trọng của giảm bậc mô hình thể hiện rõ rệt khi xử lý các hệ thống bậc cao. Các mô hình này thường có số lượng biến trạng thái lớn, dẫn đến ma trận hệ thống có kích thước khổng lồ. Điều này làm tăng đột biến độ phức tạp tính toán, đòi hỏi năng lực xử lý mạnh mẽ và thời gian mô phỏng kéo dài. Trong nhiều trường hợp, việc thực hiện mô phỏng thời gian thực hoặc triển khai bộ điều khiển trên các vi điều khiển có tài nguyên hạn chế là bất khả thi. MOR giải quyết trực tiếp vấn đề này bằng cách cung cấp một mô hình gọn nhẹ, cho phép tính toán nhanh hơn, giảm yêu cầu bộ nhớ và đơn giản hóa việc triển khai thuật toán điều khiển. Đặc biệt, trong thiết kế các bộ điều khiển hiện đại như H∞, bộ điều khiển thu được thường có bậc rất cao, khiến việc áp dụng thực tế gặp nhiều trở ngại. Giảm bậc bộ điều khiển trở thành một bước thiết yếu để đảm bảo tính khả thi.

II. Thách thức của hệ thống bậc cao Vấn đề độ phức tạp tính toán

Các hệ thống bậc cao là một thực tế phổ biến trong kỹ thuật, xuất phát từ việc mô hình hóa chi tiết các hệ thống vật lý như kết cấu cơ khí, mạch điện tử, hay các quy trình hóa học. Mặc dù các mô hình này cung cấp độ chính xác cao, chúng lại đi kèm với những thách thức đáng kể. Trở ngại lớn nhất chính là độ phức tạp tính toán. Một mô hình có n biến trạng thái sẽ yêu cầu các phép toán trên ma trận kích thước n x n. Khi n tăng lên hàng trăm hoặc hàng nghìn, chi phí tính toán cho các tác vụ như mô phỏng, phân tích ổn định hay tổng hợp bộ điều khiển tăng theo cấp số nhân. Điều này không chỉ làm chậm quá trình nghiên cứu và phát triển mà còn cản trở việc ứng dụng các thuật toán điều khiển tiên tiến vào thực tế. Hơn nữa, các trạng thái trong hệ thống bậc cao thường có sự dư thừa thông tin, với nhiều mode động học có ảnh hưởng không đáng kể đến hành vi tổng thể của hệ thống. Việc xác định và loại bỏ những thành phần này một cách hệ thống chính là cốt lõi của bài toán giảm bậc mô hình.

2.1. Phân tích khó khăn trong mô hình hóa hệ thống động lực lớn

Việc xây dựng mô hình toán học cho các hệ thống động lực phức tạp thường dẫn đến các phương trình trạng thái với bậc rất lớn. Ví dụ, mô hình phần tử hữu hạn của một cây cầu hoặc một cánh máy bay có thể có hàng nghìn bậc tự do. Việc phân tích các đặc tính quan trọng như ổn định hệ thống từ những mô hình này đòi hỏi các công cụ tính toán chuyên dụng và thời gian xử lý đáng kể. Thêm vào đó, việc diễn giải kết quả từ một mô hình quá phức tạp cũng trở nên khó khăn. Các kỹ sư không thể dễ dàng xác định được những mode động học nào là chủ đạo và cần được ưu tiên trong thiết kế bộ điều khiển. Sự phức tạp này tạo ra một rào cản lớn giữa lý thuyết điều khiển hàn lâm và ứng dụng công nghiệp.

2.2. Gánh nặng tính toán trong mô phỏng và thiết kế bộ điều khiển

Trong giai đoạn thiết kế, việc chạy các kịch bản mô phỏng là cực kỳ quan trọng để kiểm tra và hiệu chỉnh bộ điều khiển. Với một hệ thống bậc cao, mỗi lần mô phỏng có thể mất hàng giờ hoặc thậm chí hàng ngày. Điều này làm hạn chế số lượng thử nghiệm, ảnh hưởng đến chất lượng tối ưu của bộ điều khiển. Khi thiết kế các bộ điều khiển bền vững như H2/H∞, bậc của bộ điều khiển thường bằng hoặc lớn hơn bậc của đối tượng. Theo McFarlane và Glover (1992), đây là một nhược điểm cố hữu của phương pháp. Một bộ điều khiển bậc cao không chỉ phức tạp về mặt lý thuyết mà còn rất khó để triển khai trên các nền tảng phần cứng thực tế, đặc biệt là các hệ thống nhúng. Do đó, giảm bậc cả mô hình đối tượng và mô hình bộ điều khiển là yêu cầu cấp thiết.

III. Khám phá các phương pháp giảm bậc mô hình kinh điển nhất

Qua gần nửa thế kỷ phát triển, hàng trăm công trình nghiên cứu về giảm bậc mô hình đã được công bố, đề xuất nhiều hướng tiếp cận khác nhau. Các phương pháp này có thể được phân loại thành ba nhóm chính. Nhóm thứ nhất dựa trên việc bảo toàn các giá trị riêng (eigenvalues) quan trọng của mô hình gốc. Các phương pháp này xác định các mode động học chủ đạo và xây dựng mô hình bậc thấp dựa trên chúng. Nhóm thứ hai áp dụng các tiêu chí tối ưu, tìm kiếm một mô hình giảm bậc sao cho sai số giữa đáp ứng của nó và đáp ứng của mô hình gốc là nhỏ nhất theo một chuẩn nào đó (ví dụ chuẩn L2). Nhóm thứ ba tập trung vào việc làm trùng khớp các đặc tính trong miền thời gian hoặc tần số, chẳng hạn như các moment của đáp ứng xung hoặc các điểm trên biểu đồ tần số. Mỗi nhóm phương pháp đều có ưu và nhược điểm riêng, phù hợp với các loại hệ thống và mục tiêu ứng dụng khác nhau. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về bản chất của hệ thống động lực và yêu cầu của bài toán điều khiển.

3.1. Nhóm bảo toàn giá trị riêng Phương pháp ghép hợp Aggregation

Đây là một trong những phương pháp tiếp cận sớm nhất, được đề xuất bởi Aoki (1968). Ý tưởng cốt lõi của phương pháp ghép hợp là xây dựng một ma trận chiếu để liên kết các biến trạng thái của hệ thống bậc cao với các biến trạng thái của mô hình bậc thấp. Các giá trị riêng của mô hình giảm bậc sẽ là một tập con của các giá trị riêng của mô hình gốc. Câu hỏi quan trọng là làm thế nào để chọn ra những giá trị riêng cần giữ lại. Thông thường, các giá trị riêng gần trục ảo nhất (tức là các mode chậm, có ảnh hưởng lâu dài) được ưu tiên. Tuy nhiên, một hạn chế của phương pháp này là đáp ứng ở trạng thái xác lập có thể không được bảo toàn, dẫn đến sai lệch đáng kể.

3.2. Nhóm trùng khớp đặc tính Xấp xỉ Padé và Routh

Phương pháp xấp xỉ Padé tìm cách làm cho các số hạng đầu tiên trong chuỗi Taylor của hàm truyền mô hình giảm bậc trùng khớp với hàm truyền của mô hình gốc. Điều này đảm bảo rằng đáp ứng của hai mô hình là rất gần nhau tại thời điểm ban đầu (t=0) và ở trạng thái xác lập (t=∞). Tuy nhiên, một nhược điểm lớn là phương pháp này không đảm bảo ổn định hệ thống; một mô hình gốc ổn định có thể cho ra một mô hình giảm bậc không ổn định. Để khắc phục, phương pháp xấp xỉ Routh được phát triển, đảm bảo tính ổn định bằng cách dựa trên bảng Routh của đa thức đặc trưng.

3.3. Phương pháp nhiễu xạ kỳ dị Singular Perturbation

Phương pháp này đặc biệt hữu ích khi hệ thống động lực có cả các mode động học "nhanh" và "chậm". Véc-tơ trạng thái được phân chia thành hai phần tương ứng. Giả định rằng các mode nhanh suy giảm rất nhanh về trạng thái cân bằng của chúng, ta có thể loại bỏ các phương trình động học của chúng và thay bằng các phương trình đại số. Điều này giúp giảm bậc mô hình một cách hiệu quả. Ưu điểm lớn của phương pháp này là nó giữ lại được ý nghĩa vật lý của các biến trạng thái "chậm", điều mà nhiều phương pháp khác không làm được. Tuy nhiên, việc phân chia trạng thái thành nhanh và chậm không phải lúc nào cũng rõ ràng và dễ thực hiện.

IV. Hướng dẫn giảm bậc mô hình Thuật toán cân bằng ngắt bỏ

Trong số các kỹ thuật hiện đại, các phương pháp dựa trên phân rã giá trị suy biến (SVD) được đánh giá cao về hiệu quả và độ tin cậy. Nổi bật nhất là phương pháp cân bằng ngắt bỏ (balanced truncation), do Moore đề xuất lần đầu vào năm 1981. Phương pháp này cung cấp một cách tiếp cận hệ thống để giảm bậc mô hình cho các hệ LTI, đồng thời đảm bảo ổn định hệ thống và cung cấp một giới hạn trên cho sai số giảm bậc. Ý tưởng trung tâm là tìm một hệ tọa độ "cân bằng", nơi mà tính có thể điều khiển và tính có thể quan sát của mỗi trạng thái là như nhau. Trong hệ tọa độ này, các trạng thái được sắp xếp theo mức độ quan trọng, được đo bằng các giá trị Hankel suy biến. Các trạng thái có giá trị Hankel nhỏ, tức là vừa khó điều khiển vừa khó quan sát, được xem là ít quan trọng và có thể bị loại bỏ ("ngắt bỏ") để tạo ra mô hình bậc thấp. Thuật toán này đã được chứng minh là rất hiệu quả và trở thành một công cụ tiêu chuẩn trong các phần mềm như MATLAB/Simulink model reduction.

4.1. Cơ sở toán học Gramian điều khiển và quan sát

Nền tảng của phương pháp cân bằng nội là khái niệm về Gramian điều khiển và quan sát. Gramian điều khiển (P) đo lường năng lượng cần thiết để đưa hệ thống đến một trạng thái bất kỳ từ trạng thái không. Gramian quan sát (Q) đo lường năng lượng tại đầu ra khi hệ thống bắt đầu từ một trạng thái ban đầu nào đó. Cả hai Gramian này đều có thể được tìm thấy bằng cách giải các phương trình Lyapunov tương ứng. Tích của hai ma trận Gramian (PQ) chứa thông tin về tầm quan trọng của các trạng thái. Các giá trị riêng của tích PQ chính là bình phương của các giá trị Hankel suy biến, là thước đo cho sự "năng lượng" của mỗi trạng thái trong việc liên kết đầu vào và đầu ra.

4.2. Quy trình thuật toán giảm bậc theo chuẩn Hankel

Quy trình giảm bậc mô hình bằng phương pháp cân bằng ngắt bỏ gồm các bước chính: (1) Từ phương trình trạng thái của hệ gốc, giải phương trình Lyapunov để tìm Gramian điều khiển P và quan sát Q. (2) Tìm một phép biến đổi tọa độ để đưa hệ thống về dạng cân bằng, nơi mà hai Gramian này bằng nhau và là ma trận đường chéo. Các phần tử trên đường chéo chính là các giá trị Hankel suy biến. (3) Sắp xếp các trạng thái theo thứ tự giá trị Hankel giảm dần. (4) Giữ lại r trạng thái đầu tiên (ứng với r giá trị Hankel lớn nhất) và loại bỏ n-r trạng thái còn lại. Kết quả thu được là một mô hình bậc thấp (bậc r) ổn định và có sai số được giới hạn.

V. Ứng dụng giảm bậc mô hình trong điều khiển robot tự cân bằng

Một trong những ứng dụng thực tiễn tiêu biểu của giảm bậc mô hình là trong lĩnh vực điều khiển robot. Cụ thể, nghiên cứu của Phùng Thị Chính (2014) đã áp dụng thành công kỹ thuật này để giảm bậc bộ điều khiển cho robot hai bánh tự cân bằng. Robot này là một hệ thống động lực vốn không ổn định, đòi hỏi một bộ điều khiển phản hồi để duy trì thăng bằng. Để đối phó với sự thay đổi thông số và nhiễu loạn, một bộ điều khiển bền vững H∞ được thiết kế. Tuy nhiên, một nhược điểm cố hữu của phương pháp thiết kế H∞ là bộ điều khiển thu được thường có bậc rất cao, làm phức tạp việc lập trình và triển khai trên vi điều khiển của robot. Áp dụng thuật toán giảm bậc mô hình dựa trên chuẩn Hankel đã giúp tạo ra một bộ điều khiển bậc thấp hơn đáng kể mà vẫn đảm bảo chất lượng điều khiển. Kết quả mô phỏng thời gian thực và thực nghiệm đã chứng minh hiệu quả của phương pháp, cho thấy mô hình bậc thấp có thể thay thế hoàn toàn bộ điều khiển gốc phức tạp.

5.1. Mô hình hóa và thiết kế bộ điều khiển H bậc cao

Đầu tiên, mô hình hóa hệ thống robot hai bánh tự cân bằng được thực hiện, dẫn đến một hàm truyền hoặc hệ phương trình trạng thái mô tả động học của robot. Do tính chất không ổn định, một bộ điều khiển H∞ được tổng hợp để đảm bảo ổn định hệ thống và hiệu năng bền vững. Kết quả là một bộ điều khiển có bậc cao (ví dụ, bậc 8), gây khó khăn cho việc hiện thực hóa. Bậc của bộ điều khiển cao đồng nghĩa với mã chương trình phức tạp, yêu cầu nhiều phép tính toán hơn trong mỗi chu kỳ lấy mẫu, có thể dẫn đến trễ trong vòng điều khiển và làm giảm chất lượng đáp ứng của robot.

5.2. Áp dụng thuật toán giảm bậc và kết quả mô phỏng

Thuật toán giảm bậc theo chuẩn Hankel được áp dụng cho bộ điều khiển H∞ bậc cao. Bằng cách tính toán các giá trị Hankel suy biến, các trạng thái ít quan trọng của bộ điều khiển được xác định và loại bỏ. Kết quả là một loạt các bộ điều khiển bậc thấp hơn (ví dụ, từ bậc 7 xuống bậc 1) được tạo ra. Các kết quả mô phỏng trên MATLAB/Simulink model reduction cho thấy đáp ứng của hệ thống khi sử dụng bộ điều khiển giảm bậc (ví dụ, bậc 3 hoặc 4) gần như trùng khớp hoàn toàn với đáp ứng khi sử dụng bộ điều khiển gốc bậc 8. Sai số giảm bậc là rất nhỏ, chứng tỏ các đặc tính quan trọng đã được bảo toàn.

5.3. Ý nghĩa thực tiễn Triển khai hiệu quả trên hệ thống thực

Thành công lớn nhất của ứng dụng này là khả năng triển khai bộ điều khiển giảm bậc lên mô hình robot thực. Bộ điều khiển bậc thấp đơn giản hơn nhiều, yêu cầu ít tài nguyên tính toán và bộ nhớ hơn. Điều này cho phép hệ thống điều khiển hoạt động nhanh và mượt mà hơn trên vi điều khiển của robot, cải thiện khả năng phản ứng với các nhiễu loạn. Kết quả thực nghiệm cho thấy robot vẫn duy trì cân bằng ổn định khi sử dụng bộ điều khiển giảm bậc, ngay cả khi có tác động từ bên ngoài hoặc thay đổi tải trọng. Điều này khẳng định giá trị thực tiễn to lớn của giảm bậc mô hình trong việc đưa các lý thuyết điều khiển hiện đại vào ứng dụng công nghiệp.

VI. Tương lai của giảm bậc mô hình Xu hướng và triển vọng mới

Lĩnh vực giảm bậc mô hình (MOR) đang không ngừng phát triển, mở ra những hướng đi mới đầy hứa hẹn. Trong khi các phương pháp truyền thống như phương pháp cân bằng ngắt bỏphương pháp không gian con Krylov đã chứng tỏ hiệu quả vượt trội cho các hệ LTI, thách thức lớn hiện nay là xử lý các hệ thống phi tuyến, hệ thống biến đổi theo thời gian và các hệ thống quy mô cực lớn. Sự phát triển của học máy và trí tuệ nhân tạo đang tạo ra một cuộc cách mạng trong MOR. Các kỹ thuật mới sử dụng mạng nơ-ron, chẳng hạn như autoencoder, để học các biểu diễn bậc thấp của các hệ thống động lực phức tạp một cách tự động từ dữ liệu. Hướng tiếp cận này có tiềm năng giải quyết các bài toán phi tuyến mà các phương pháp cổ điển gặp khó khăn. Tương lai của giảm bậc mô hình sẽ gắn liền với việc tích hợp các công cụ dựa trên dữ liệu, tối ưu hóa cho các kiến trúc tính toán song song và mở rộng phạm vi ứng dụng sang các lĩnh vực mới như sinh học hệ thống, tài chính và khoa học khí hậu.

6.1. Hướng tiếp cận dựa trên dữ liệu và học máy

Thay vì dựa hoàn toàn vào các phương trình vật lý của hệ thống, các phương pháp MOR dựa trên dữ liệu xây dựng mô hình bậc thấp trực tiếp từ các tín hiệu đầu vào-đầu ra đo được hoặc dữ liệu mô phỏng. Các thuật toán như Phân rã trực giao riêng (POD) là một ví dụ điển hình, tìm ra các cơ sở tối ưu để biểu diễn một tập hợp các "ảnh chụp nhanh" (snapshots) của trạng thái hệ thống. Gần đây, các mạng nơ-ron sâu đang được sử dụng để học các ánh xạ phi tuyến từ không gian trạng thái bậc cao xuống không gian ẩn bậc thấp, hứa hẹn tạo ra các mô hình giảm bậc mạnh mẽ và linh hoạt hơn cho các hệ thống phi tuyến phức tạp.

6.2. Mở rộng cho hệ thống phi tuyến và quy mô lớn

Việc mở rộng các kỹ thuật MOR cho hệ thống phi tuyến là một trong những lĩnh vực nghiên cứu sôi động nhất. Các phương pháp như cân bằng cho hệ phi tuyến và xấp xỉ trên đa tạp (manifold approximation) đang được phát triển để xử lý sự phức tạp của các hệ thống động lực phi tuyến. Đối với các hệ thống quy mô cực lớn (ví dụ, hàng triệu biến trạng thái), việc tính toán trực tiếp các ma trận Gramian trở nên bất khả thi. Do đó, các thuật toán lặp, không cần ma trận (matrix-free) và tận dụng cấu trúc thưa của hệ thống đang được nghiên cứu để làm cho giảm bậc mô hình trở nên khả thi cho các bài toán thách thức nhất trong khoa học và kỹ thuật hiện đại.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Tăng tốc độ xử lý và tính toán hiện nay là một hướng ưu tiên nghiên cứu trong lĩnh vực kỹ thuật. Để tăng tính toán, có một số hướng tiếp cận sau: 1. Sử dụng tối ưu thông lượng bộ nhớ cho các vi xử lý song song.

Phân rã các bài toán và lập trình song song theo nghĩa tính toán hiệu năng cao. Quay về dùng các chip tương tự như mạng nơ ron tế bào (CNN) 4. Tìm cách giảm độ phức tạp của thuật toán mà vẫn đảm bảo sai số theo yêu cầu. Giảm độ phức tạp của thuật toán chính là giảm bậc mô hình mà đề tài sẽ tập trung nghiên cứu.

Như vậy đề tài có tính thời sự và cấp thiết. Nghiên cứu về robot tự động (Autonomous robot) là một lĩnh vực nghiên cứu đang được phát triển mạnh trong những năm gần đây. Một trong những khó khăn nhất của vấn đề nghiên cứu robot tự động là khả năng duy trì cân bằng ổn định trong những địa hình khác nhau. Để giải quyết vấn đề này, các robot hầu hết có bánh xe rộng hoặc tối thiểu là ba điểm tiếp xúc so với mặt đất để duy trì sự cân bằng.

Tuy nhiên tăng kích thước hoặc số lượng bánh xe sẽ làm giảm hiệu quả của hệ thống điều khiển do tăng trọng lượng xe, tăng ma sát hoặc tăng lực kéo và tăng tổn hao năng lượng. Robot hai bánh tự cân bằng là một hướng nghiên cứu sẽ giải quyết được nhược điểm. Bởi robot hai bánh tự cân bằng chỉ sử dụng hai bánh xe nên giảm được cả trọng lượng và chiều rộng không gian. Tuy nhiên vấn đề khó khăn cho robot là làm cách nào để robot có thể tự cân bằng trong những điều kiện làm việc khác nhau, đồng thời tải trọng mang theo có thể thay đổi.

Với yêu cầu của robot như trên thì hệ thống điều khiển bền vững là thích hợp nhất để điều khiển cân bằng robot. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://www.vn/ 2 Lý thuyết điều khiển H2/H∞ là một lý thuyết điều khiển hiện đại cho việc thiết kế các bộ điều khiển tối ưu và bền vững cho các đối tượng điều khiển có thông số thay đổi hoặc chịu tác động của nhiễu bên ngoài. Tuy nhiên, trong phương pháp thiết kế H2/H∞ mà McFarlane và Glover lần đầu tiên đưa ra vào năm 1992 và kể cả các nghiên cứu sau này về lý thuyết điều khiển H2/H∞, bộ điều khiển thu được thường có bậc cao (bậc của bộ điều khiển được xác định là bậc của đa thức mẫu). Bậc của bộ điều khiển cao có nhiều bất lợi khi chúng ta đem thực hiện điều khiển trên robot, vì mã chương trình phức tạp.

Vì vậy, việc giảm bậc bộ điều khiển mà vẫn đảm bảo chất lượng có một ý nghĩa thực tiễn. Có nhiều phương pháp khác nhau tìm mô hình giảm bậc bộ điều khiển phức tạp, bậc cao, mỗi phương pháp đều có những ưu điểm, hạn chế riêng và được sử dụng theo nhu cầu một cách thích hợp. Trong luận văn này tác giả tập trung nghiên cứu phương pháp giảm bậc theo chuẩn Hankel và áp dụng thuật toán này để giảm bậc bộ điều khiển bền vững cho mô hình robot hai bánh tự cân bằng. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài Giảm bậc mô hình áp dụng theo phương pháp cân bằng nội sẽ giúp giảm độ phức tạp của thuật toán điều khiển, giảm thông tin thừa, tăng tốc độ xử lý.

Mô hình giảm bậc được sử dụng sẽ giúp xử lý tín hiệu một cách đơn giản, tăng tốc độ tính toán, thiết kế hệ thống điều khiển đơn giản hơn đồng thời vẫn đảm bảo độ chính xác yêu cầu. Robot hai bánh có thể sử dụng thay con người trong thăm dò, … Từ nghiên cứu về robot hai bánh tự cân bằng có thể phát triển mô hình robot hai bánh tự cân bằng thành xe hai bánh tự cân bằng sử dụng trong giao thông vận tải. Xe hai bánh tự cân bằng có khả năng tự cân bằng cả khi đứng yên, khi chuyển động và cả khi xảy ra va chạm. Xe hai bánh tự cân bằng nếu được Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://www.vn/ 3 thiết kế tốt thì khi va chạm nó chỉ bị văng ra và vẫn giữ được phương thẳng đứng nhờ hệ thống tự cân bằng lắp trên nó do đó sẽ đảm bảo an toàn cho người sử dụng.

Do đó, nghiên cứu về giảm bậc mô hình áp dụng cho điều khiển robot hai bánh tự cân bằng có tính khoa học và thực tiễn rất lớn. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://www.vn/ 4 CHƢƠNG 1 GIỚI THIỆU MỘT SỐ PHƢƠNG PHÁP GIẢM BẬC MÔ HÌNH 1.1 Giới thiệu Hầu hết các phương pháp điều khiển đều dựa trên cơ sở mô hình toán học của đối tượng điều khiển và bộ điều khiển (còn gọi là hệ động học). Tuy nhiên trong thực tiễn thường gặp những hệ động học mô tả bởi mô hình toán học phức tạp, có bậc rất cao dẫn tới việc nắm bắt trạng thái hoạt động của hệ phục vụ cho mục tiêu phân tích hệ gặp không ít khó khăn và càng khó khăn khi muốn tổng hợp và điều khiển hệ. Những việc đó hiển nhiên sẽ trở nên dễ dàng hơn khi sử dụng một mô hình đơn giản hơn, bậc thấp hơn được chọn sao cho có các đặc điểm quan trọng của mô hình bậc cao.

Do vậy vấn đề giảm bậc mô hình được đặt ra là rất cần thiết và rất hữu ích trong việc thiết kế hệ thống điều khiển đối tượng. Trong thực tế, hầu hết các hệ động học có động học là phi tuyến, tuy nhiên đa số các hệ này có thể đưa về dạng mô hình động học tuyến tính với những giả thiết nhất định. Vì vậy, hầu hết những công trình liên quan đến giảm bậc mô hình đã được công bố trên các tạp chí khoa học trong nước và quốc tế đều áp dụng cho đối tượng có động học tuyến tính. Từ đây, chúng tôi đưa ra bài toán giảm bậc mô hình cho hệ tuyến tính như sau: 1.2 Phát biểu bài toán giảm bậc mô hình Cho một hệ tuyến tính, liên tục, tham số bất biến theo thời gian, có nhiều đầu vào, nhiều đầu ra, mô tả trong không gian trạng thái bởi hệ phương trình sau: x Ax Bu (1.1) y Cx trong đó, x Rn, u Rp, y Rq, A Rnxn, B Rnxp, C Rqxn.

Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://www.vn/ 5 Mục tiêu của bài toán giảm bậc đối với mô hình mô tả bởi hệ phương trình đã cho trong (1.1) là tìm mô hình mô tả bởi hệ các phương trình: xr Ar xr Br u (1.2) yr Cr xr trong đó, xr Rr, u Rp, yr Rq, Ar Rrxr, Br Rrxp, Cr Rqxr, với r n; Sao cho mô hình mô tả bởi phương trình (1.2) có thể thay thế mô hình mô tả bởi phương trình trong (1.1) ứng dụng trong phân tích, thiết kế, điều khiển hệ thống.3 Các phƣơng pháp giảm bậc cơ bản Gần 50 năm qua, đã có hàng trăm công trình nghiên cứu để giải quyết bài toán giảm bậc của mô hình bậc cao được công bố và đề xuất các phương pháp tiếp cận khác nhau. Tuy nhiên, theo quan điểm của tác giả, đối với một mô hình bậc cao cho trước, các phương pháp đã đề xuất trên thức tế có thể phân loại theo 3 nhóm chính. Nhóm phương pháp thứ nhất được đề xuất dựa trên cơ sở bảo toàn những giá trị riêng quan trọng của mô hình gốc bậc cao để xác định bậc của mô hình bậc thấp. Và các tham số của mô hình bậc thấp được xác định sao cho trước tác động của tín hiệu tại đầu vào, đáp ứng của mô hình bậc thấp gần đúng với đáp ứng của mô hình gốc.

Những đề xuất sớm nhất về mô hình giảm bậc trong các công trình của Marshall [24], Davison [8], của Mitra[26] và của Aoki [2] thuộc nhóm phương pháp thứ nhất này. Nhưng, Hickin và Sinha [15] đã chứng tỏ rằng cả ba phương pháp đề xuất sớm nhất bởi Marshall, Davison và Mitra là những trường hợp riêng của phương pháp ghép hợp do Aoki đề xuất. Nhóm phương pháp giảm bậc thứ hai được đề xuất trên cơ sở áp dụng tiêu chí tối ưu mà không quan tâm tới giá trị riêng quan trọng của mô hình gốc. Nghiên cứu đầu tiên là của Anderson, ông đề xuất phương pháp hình học Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://www.vn/ 6 trên cơ sở của phép chiếu trực giao, mô hình bậc thấp từ đó được xác định là mô hình tối thiểu hóa tích phân bình phương các sai số trong miền thời gian; nghĩa là bài toán L2 [1].

Các tiêu chí tối ưu khác cũng được sử dụng như tiêu chí L2 áp dụng đối với đáp ứng trong công trình của Wilson [42], phương pháp gradient trong công trình của Bandlet và các tác giả khác [3], L2 áp dụng với trọng đáp ứng trong miền ràng buộc về tính ổn định, tính đồng thời điều khiển và kiểm tra của hệ trong công trình của Hyland và Bernstein [17], L2 áp dụng với tín hiệu đầu vào trong công trình của Nath và San[29]. Các phương pháp tìm mô hình tối ưu bậc thấp trong miền tần số được đề xuất trong công trình của Langholz và Bishtritz [20], Elliott và Wolovich đề xuất quy trình tìm mô hình giảm bậc trong miền tần số [11]. Nhóm phương pháp giảm bậc thứ ba được đề xuất trên cơ sở chọn trùng khớp một số đặc tính khác ngoài những thuộc tính về đáp ứng. Nghiên cứu sớm nhất là của Chen và Shieh, các tác giả đã chứng tỏ rằng nếu phát triển một số hàm truyền của mô hình hệ bậc cao theo cách chia liên tục mẫu số cho tử số và làm tròn, thì dẫn tới một mô hình bậc thấp có đáp ứng đối với xung nhảy bậc bám sát được đáp ứng của mô hình gốc [7].

Sự hấp dẫn chủ yếu của phương pháp này nằm ở chỗ tính toán đơn giản hơn so với các phương pháp thuộc các nhóm trước. Thay vì sử dụng hàm truyền do Chen và Shieh đề xuất, phương pháp trùng khớp theo các thời điểm do Gibarillo và Lees [13] là một phương pháp khá hay. Nhưng, sau đó Samash đã chứng tỏ rằng phương pháp phát triển hàm truyền và phương pháp trùng khớp thời điểm là tương đương và chẳng qua là phương pháp lấy xấp xỉ khi tích phân gần đúng hàm theo chuỗi của Pade [34]. Một hạn chế lớn của phương pháp gần đúng Pade là đôi khi các mô hình bậc thấp tìm được có thể không ổn định dù rằng mô hình gốc bậc cao ổn định.

Điều này dẫn đến việc phát triển phương pháp gần đúng Routh do Hutton và Friedlan đề xuất đối với mô hình có một đầu vào và một đầu ra [16].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ