Giáo trình Giải tích 1 Phần 1 - Vũ Văn Khương (ĐH Giao thông Vận tải)

Tài liệu nghiên cứu Giải tích i phần 1, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về ., phục vụ nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Người đăng

Ẩn danh
166
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan Giải tích I phần 1 Nền tảng toán cao cấp A1

Giải tích I phần 1, thường được biết đến với tên gọi toán cao cấp a1, là môn học nền tảng và bắt buộc trong chương trình đào tạo của hầu hết các ngành kỹ thuật và khoa học tự nhiên. Môn học này cung cấp những kiến thức cốt lõi về hàm số, giới hạn, và phép tính vi phân, tạo tiền đề vững chắc cho các học phần chuyên sâu hơn. Nội dung của Giải tích I phần 1 được xây dựng một cách hệ thống, kế thừa kiến thức từ bậc phổ thông và mở rộng sang các khái niệm trừu tượng hơn. Theo giáo trình Giải tích 1 của tác giả Vũ Văn Khương, chương trình học được chia thành các chương chính, bắt đầu từ việc nghiên cứu hàm số một biến, sau đó đi sâu vào khái niệm giới hạn và tính liên tục, và trọng tâm là đạo hàm và vi phân. Việc nắm vững các khái niệm này không chỉ giúp sinh viên vượt qua kỳ thi mà còn trang bị tư duy logic, khả năng phân tích và giải quyết vấn đề phức tạp trong kỹ thuật. Môn học này là cửa ngõ đầu tiên để sinh viên tiếp cận với thế giới của vi tích phân 1, một công cụ toán học mạnh mẽ được ứng dụng rộng rãi trong vật lý, kinh tế, và khoa học máy tính. Vì vậy, việc xây dựng một phương pháp học tập khoa học và hiệu quả ngay từ đầu là yếu tố quyết định thành công cho sinh viên khi theo đuổi môn học này. Hiểu rõ cấu trúc và mục tiêu của từng chương sẽ giúp người học hệ thống hóa kiến thức, liên kết các khái niệm một cách logic và tránh được cảm giác bị "ngợp" trước khối lượng kiến thức đồ sộ. Đây là bước chuẩn bị quan trọng nhất cho hành trình chinh phục môn học đầy thử thách nhưng cũng vô cùng thú vị này.

1.1. Giải tích 1 là gì Vai trò trong toán cao cấp a1

Giải tích I phần 1 là học phần đầu tiên của bộ môn Toán giải tích, tập trung vào phép tính vi phân của hàm một biến. Vai trò của nó trong chương trình toán cao cấp a1 là cực kỳ quan trọng, bởi nó giới thiệu các khái niệm cơ bản nhất làm nền móng cho toàn bộ giải tích. Cụ thể, môn học này định nghĩa và phân tích sâu về giới hạn hàm số, một ý tưởng trung tâm cho phép xác định hành vi của hàm số tại các điểm đặc biệt. Từ giới hạn, khái niệm tính liên tục của hàm số được hình thành, mô tả tính chất "liền mạch" của đồ thị. Cuối cùng, đỉnh cao của học phần này là đạo hàm và vi phân, công cụ đo lường tốc độ thay đổi tức thời của hàm số. Những kiến thức này không chỉ là lý thuyết suông mà còn là công cụ để mô hình hóa và giải quyết các bài toán thực tế trong vật lý, cơ học và kỹ thuật.

1.2. Cấu trúc giáo trình Giải tích 1 chuẩn đại học

Một giáo trình giải tích 1 điển hình, như tài liệu của Đại học Giao thông Vận tải, thường được cấu trúc thành bốn chương chính. Chương đầu tiên tập trung vào "Hàm số, giới hạn, liên tục", nhắc lại các khái niệm về tập hợp, số thực và giới thiệu các định nghĩa nền tảng. Chương thứ hai đi sâu vào "Đạo hàm và vi phân hàm một biến", bao gồm các quy tắc tính đạo hàm, các định lý giá trị trung bình và ứng dụng để khảo sát hàm số. Hai chương cuối cùng, thường thuộc phần sau của học kỳ, sẽ giới thiệu về Tích phân bất định và Tích phân xác định. Cấu trúc này đảm bảo tính logic và tuần tự, giúp sinh viên xây dựng kiến thức từ cơ bản đến nâng cao. Mỗi chương đều có phần lý thuyết cô đọng và hệ thống bài tập giải tích 1 có lời giải phong phú để sinh viên tự luyện tập.

II. Giải mã các thách thức khi học Giải tích I phần 1

Việc học Giải tích I phần 1 mang đến nhiều thách thức, đặc biệt với những sinh viên vừa chuyển tiếp từ môi trường học phổ thông. Thách thức lớn nhất đến từ tính trừu tượng của các khái niệm. Không giống như toán phổ thông vốn tập trung nhiều vào kỹ năng tính toán, vi tích phân 1 đòi hỏi một tư duy logic sâu sắc để hiểu bản chất của giới hạn, vô cùng bé, và vô cùng lớn. Nhiều sinh viên gặp khó khăn khi phải làm việc với các định nghĩa sử dụng "epsilon-delta", một ngôn ngữ toán học chặt chẽ và không trực quan. Một rào cản khác là khối lượng kiến thức lớn và nhịp độ học tập nhanh ở bậc đại học. Sinh viên phải nắm vững không chỉ định nghĩa mà còn vô số định lý, hệ quả và công thức giải tích 1. Việc không hệ thống hóa kiến thức kịp thời có thể dẫn đến tình trạng hổng kiến thức và mất phương hướng. Hơn nữa, các bài tập giải tích 1 thường phức tạp, đòi hỏi sự kết hợp của nhiều kiến thức khác nhau và kỹ năng biến đổi linh hoạt, thay vì chỉ áp dụng một công thức duy nhất. Việc thiếu đi các tài liệu tham khảo chất lượng, đặc biệt là các nguồn bài tập giải tích 1 có lời giải chi tiết, cũng là một trở ngại lớn. Vượt qua những thách thức này đòi hỏi sự kiên trì, phương pháp học tập chủ động và khả năng tự tìm tòi, nghiên cứu ngoài giờ lên lớp.

2.1. Khó khăn với khái niệm vô cùng bé và vô cùng lớn

Một trong những khái niệm gây bối rối nhất trong Giải tích I phần 1vô cùng bé và vô cùng lớn (VCB & VCL). Đây không phải là những con số cụ thể mà là các hàm số có giới hạn tiến về 0 (VCB) hoặc vô cực (VCL). Sinh viên thường gặp khó khăn trong việc so sánh bậc của các VCB/VCL và áp dụng quy tắc thay thế tương đương. Ví dụ, việc áp dụng sai quy tắc thay thế VCB tương đương trong một tổng hoặc hiệu có thể dẫn đến kết quả sai hoàn toàn, như trong trường hợp tính giới hạn của (tan(x) - sin(x)). Hiểu sai bản chất của VCB và VCL cũng khiến việc áp dụng quy tắc L'Hopital trở nên máy móc và dễ mắc lỗi. Để vượt qua, cần nắm vững định nghĩa, các VCB tương đương cơ bản và luyện tập qua nhiều dạng bài tập khác nhau.

2.2. Sai lầm khi tìm bài tập giải tích 1 có lời giải

Trong quá trình ôn thi giải tích 1, việc tìm kiếm bài tập giải tích 1 có lời giải là nhu cầu thiết yếu. Tuy nhiên, một sai lầm phổ biến là quá phụ thuộc vào lời giải có sẵn mà không tự mình tư duy. Sinh viên có xu hướng đọc đề bài và xem lời giải ngay lập tức, thay vì cố gắng tự giải quyết vấn đề. Điều này làm giảm khả năng phân tích và sáng tạo. Hơn nữa, không phải tất cả lời giải trên mạng đều chính xác và chặt chẽ. Một số lời giải có thể bỏ qua các bước quan trọng hoặc áp dụng công thức một cách thiếu điều kiện. Cách tiếp cận đúng đắn là tự giải bài tập trước, sau đó mới đối chiếu với lời giải để học hỏi phương pháp, kiểm tra lỗi sai và củng cố kiến thức một cách chủ động.

III. Hướng dẫn nắm vững giới hạn và tính liên tục hàm số

Nền tảng của toàn bộ Giải tích I phần 1 nằm ở hai khái niệm: giới hạn và tính liên tục. Để nắm vững phần này, cần bắt đầu từ việc hiểu rõ định nghĩa "epsilon-delta" của giới hạn hàm số. Mặc dù trừu tượng, định nghĩa này là chìa khóa để chứng minh các tính chất và định lý một cách chặt chẽ. Sau khi hiểu bản chất, bước tiếp theo là thành thạo các kỹ thuật khử dạng vô định (0/0, ∞/∞, 0·∞, ∞-∞, 1^∞, 0^0, ∞^0). Các phương pháp phổ biến bao gồm phân tích thành nhân tử, nhân liên hợp, sử dụng các giới hạn cơ bản như lim(sin(x)/x) khi x→0, và đặc biệt là áp dụng quy tắc L'Hopital. Đối với khái niệm tính liên tục của hàm số, điều quan trọng là phải ghi nhớ điều kiện để một hàm số liên tục tại một điểm: hàm số phải xác định tại điểm đó, giới hạn tại điểm đó phải tồn tại, và giá trị giới hạn phải bằng giá trị của hàm số. Từ đó, việc phân loại các điểm gián đoạn (loại I, loại II, gián đoạn bỏ được) trở nên dễ dàng hơn. Thực hành liên tục với các dạng bài tập từ cơ bản đến nâng cao là cách duy nhất để biến lý thuyết thành kỹ năng thực thụ. Việc này không chỉ giúp giải quyết các bài toán cụ thể mà còn rèn luyện tư duy phân tích cần thiết cho các chương sau của môn vi tích phân 1.

3.1. Phân loại các dạng vô định của giới hạn hàm số

Trong quá trình tính giới hạn hàm số, việc nhận diện và xử lý các dạng vô định là kỹ năng cốt lõi. Các dạng vô định cơ bản bao gồm 0/0 và ∞/∞, là cơ sở để áp dụng quy tắc L'Hopital. Các dạng khác như 0·∞ và ∞-∞ thường được biến đổi đại số để đưa về hai dạng cơ bản trên. Ví dụ, dạng ∞-∞ có thể được xử lý bằng cách quy đồng mẫu số hoặc nhân với biểu thức liên hợp. Các dạng vô định mũ như 1^∞, 0^0, và ∞^0 được giải quyết bằng cách lấy logarit tự nhiên hai vế hoặc sử dụng công thức lim[f(x)]^g(x) = e^lim[g(x)ln(f(x))]. Việc thành thạo các kỹ thuật biến đổi này là điều kiện tiên quyết để giải quyết hầu hết các bài toán giới hạn phức tạp trong chương trình Giải tích I phần 1.

3.2. Xét tính liên tục của hàm số và điểm gián đoạn

Để xét tính liên tục của hàm số f(x) tại điểm x₀, cần kiểm tra ba điều kiện: f(x₀) xác định, lim(x→x₀) f(x) tồn tại, và lim(x→x₀) f(x) = f(x₀). Nếu một trong ba điều kiện này không được thỏa mãn, hàm số được gọi là gián đoạn tại x₀. Điểm gián đoạn được phân thành hai loại chính. Loại I xảy ra khi giới hạn trái và giới hạn phải tại x₀ đều tồn tại và hữu hạn. Nếu hai giới hạn này bằng nhau, đó là điểm gián đoạn bỏ được. Nếu chúng khác nhau, đó là điểm gián đoạn có bước nhảy. Loại II xảy ra khi ít nhất một trong hai giới hạn một phía không tồn tại hoặc bằng vô cực. Việc phân loại chính xác các điểm gián đoạn là một yêu cầu quan trọng trong nhiều bài ôn thi giải tích 1.

IV. Phương pháp tính đạo hàm và vi phân trong Giải tích 1

Chương đạo hàm và vi phân là nội dung trọng tâm và có nhiều ứng dụng nhất trong Giải tích I phần 1. Đạo hàm của hàm số tại một điểm thể hiện tốc độ thay đổi tức thời của hàm số tại điểm đó, có ý nghĩa hình học là hệ số góc của tiếp tuyến. Để thành thạo chương này, cần nắm vững định nghĩa đạo hàm bằng giới hạn và các quy tắc tính đạo hàm cơ bản (đạo hàm của tổng, hiệu, tích, thương). Đặc biệt, công thức đạo hàm của hàm hợp (quy tắc chuỗi) là công cụ cực kỳ quan trọng và thường xuyên được sử dụng. Bên cạnh đó, các định lý về giá trị trung bình như định lý Rolleđịnh lý Lagrange cung cấp cơ sở lý thuyết vững chắc cho nhiều chứng minh và ứng dụng sau này. Định lý Rolle khẳng định sự tồn tại của một điểm có đạo hàm bằng không, trong khi định lý Lagrange tổng quát hóa điều này cho một khoảng bất kỳ. Một công cụ mạnh mẽ khác để giải quyết các giới hạn dạng vô định là quy tắc L'Hopital, cho phép tính giới hạn của một thương bằng giới hạn của thương các đạo hàm. Cuối cùng, vi phân của hàm số cung cấp một cách xấp xỉ tuyến tính giá trị của hàm số tại lân cận một điểm, là bước đầu tiên để tiếp cận các khái niệm phức tạp hơn như chuỗi Taylor.

4.1. Khái niệm đạo hàm và vi phân cấp một cấp cao

Đạo hàm cấp một của hàm số y = f(x), ký hiệu là f'(x) hoặc dy/dx, được định nghĩa là giới hạn của tỉ số giữa số gia của hàm số và số gia của đối số khi số gia của đối số tiến về không. Nó đo lường tốc độ thay đổi của hàm số. Vi phân cấp một, ký hiệu là dy, được định nghĩa là dy = f'(x)dx, biểu thị phần thay đổi chính, tuyến tính của hàm số khi đối số thay đổi một lượng nhỏ dx. Đạo hàm cấp cao (cấp hai, cấp ba,...) được định nghĩa một cách đệ quy: đạo hàm cấp n là đạo hàm của đạo hàm cấp (n-1). Đạo hàm cấp hai, f''(x), cung cấp thông tin về độ cong và điểm uốn của đồ thị, là một công cụ không thể thiếu khi khảo sát hàm số.

4.2. Áp dụng các định lý Rolle Lagrange và L Hopital

Các định lý toán học là công cụ mạnh mẽ trong Giải tích I phần 1. Định lý Rolle phát biểu rằng nếu một hàm số liên tục trên [a, b], khả vi trên (a, b) và f(a) = f(b), thì tồn tại ít nhất một điểm c thuộc (a, b) sao cho f'(c) = 0. Định lý Lagrange (Định lý giá trị trung bình) là một sự mở rộng, khẳng định rằng tồn tại c thuộc (a, b) sao cho f'(c) = [f(b) - f(a)] / (b - a). Trong khi đó, quy tắc L'Hopital là một phương pháp hiệu quả để tính giới hạn của các dạng vô định 0/0 hoặc ∞/∞. Quy tắc này cho phép thay thế việc tính giới hạn của thương hai hàm số bằng giới hạn của thương hai đạo hàm của chúng, giúp đơn giản hóa nhiều bài toán phức tạp.

V. Ứng dụng Giải tích I phần 1 vào khảo sát hàm số

Một trong những ứng dụng thực tiễn và quan trọng nhất của Giải tích I phần 1 chính là sử dụng đạo hàm để khảo sát hàm số. Quá trình này cho phép chúng ta hiểu rõ hành vi của một hàm số mà không cần vẽ đồ thị một cách chi tiết bằng cách liệt kê từng điểm. Bằng cách sử dụng đạo hàm cấp một, ta có thể xác định các khoảng đồng biến, nghịch biến và tìm các điểm cực trị (cực đại, cực tiểu) của hàm số. Dấu của đạo hàm f'(x) cho biết chiều biến thiên: f'(x) > 0 hàm số đồng biến, f'(x) < 0 hàm số nghịch biến. Các điểm mà tại đó f'(x) = 0 hoặc không xác định là các điểm tới hạn, ứng cử viên cho các điểm cực trị. Tiếp theo, đạo hàm cấp hai f''(x) được sử dụng để xác định tính lồi, lõm của đồ thị và tìm các điểm uốn. Dấu của f''(x) cho biết độ cong của đồ thị: f''(x) > 0 đồ thị lõm (quay bề lõm lên trên), f''(x) < 0 đồ thị lồi. Điểm uốn là điểm mà tại đó đồ thị thay đổi từ lồi sang lõm hoặc ngược lại. Ngoài ra, công thức Taylor là một ứng dụng nâng cao, cho phép xấp xỉ một hàm số phức tạp bằng một đa thức tại lân cận một điểm, đây là một công cụ vô cùng mạnh mẽ trong toán học ứng dụng và vật lý lý thuyết.

5.1. Các bước tiêu chuẩn để khảo sát sự biến thiên hàm số

Quy trình khảo sát hàm số y = f(x) bằng công cụ đạo hàm bao gồm các bước tiêu chuẩn. Đầu tiên là tìm tập xác định của hàm số. Bước hai, tính đạo hàm cấp một f'(x), giải phương trình f'(x) = 0 và tìm các điểm mà tại đó đạo hàm không xác định để xác định các điểm tới hạn. Bước ba, lập bảng biến thiên, xét dấu của f'(x) để kết luận về các khoảng đồng biến, nghịch biến và tìm cực trị. Bước bốn, tính đạo hàm cấp hai f''(x), xét dấu để tìm các khoảng lồi, lõm và điểm uốn. Cuối cùng, tìm các đường tiệm cận (nếu có) và vẽ đồ thị. Quy trình này cung cấp một cái nhìn toàn diện về hành vi của hàm số, là một kỹ năng không thể thiếu trong chương trình toán cao cấp a1.

5.2. Sử dụng công thức Taylor để xấp xỉ và khai triển

Công thức Taylor là một trong những kết quả đỉnh cao của phép tính vi phân trong Giải tích I phần 1. Công thức này cho phép biểu diễn một hàm số khả vi vô hạn lần dưới dạng một chuỗi lũy thừa (khai triển Taylor). Cụ thể, nó xấp xỉ giá trị của hàm số tại một điểm bằng một đa thức có các hệ số được tính thông qua các đạo hàm cấp cao của hàm số tại một điểm lân cận. Khai triển Maclaurin là một trường hợp đặc biệt của khai triển Taylor tại điểm x=0. Ứng dụng của công thức này rất rộng lớn, từ việc tính gần đúng giá trị của các hàm phức tạp (như sin(x), e^x) đến việc chứng minh các bất đẳng thức và giải phương trình vi phân. Nắm vững công thức Taylor mở ra một cánh cửa mới để hiểu sâu hơn về cấu trúc của các hàm số.

VI. Bí quyết và tài liệu ôn thi Giải tích I phần 1 hiệu quả

Để ôn thi giải tích 1 hiệu quả, việc có một chiến lược học tập thông minh và nguồn tài liệu chất lượng là yếu tố then chốt. Đầu tiên, cần hệ thống hóa lại toàn bộ kiến thức lý thuyết. Thay vì học thuộc lòng, hãy cố gắng hiểu bản chất của từng định nghĩa, định lý. Việc tự tay vẽ sơ đồ tư duy liên kết các khái niệm như giới hạn, liên tục, đạo hàm, và vi phân sẽ giúp củng cố kiến thức một cách bền vững. Thứ hai, hãy tập trung vào việc luyện giải bài tập. Bắt đầu từ những bài tập cơ bản trong giáo trình giải tích 1 để nắm vững phương pháp, sau đó nâng dần độ khó với các bài toán tổng hợp. Một nguồn tài liệu vô giá là các bộ bài tập giải tích 1 có lời giải từ các khóa trước hoặc từ các nguồn uy tín. Tuy nhiên, cần sử dụng chúng một cách thông minh: tự giải trước khi xem đáp án. Cuối cùng, hãy tổng hợp một danh sách các công thức giải tích 1 quan trọng và các dạng toán thường gặp. Việc luyện tập với các đề thi thử trong điều kiện thời gian giới hạn sẽ giúp rèn luyện tâm lý và kỹ năng quản lý thời gian. Sự kết hợp giữa việc nắm vững lý thuyết, luyện tập thường xuyên và chiến lược ôn tập khoa học chính là bí quyết để chinh phục thành công môn Giải tích I phần 1.

6.1. Tổng hợp các công thức giải tích 1 quan trọng nhất

Một bảng tổng hợp các công thức giải tích 1 là công cụ không thể thiếu khi ôn tập. Bảng này nên bao gồm: các quy tắc tính đạo hàm cơ bản (hàm lũy thừa, mũ, logarit, lượng giác), công thức đạo hàm của tổng, hiệu, tích, thương và đặc biệt là hàm hợp. Bên cạnh đó là danh sách các giới hạn cơ bản, các cặp vô cùng bé tương đương thường gặp (sin(x) ~ x, 1-cos(x) ~ x²/2,...). Cuối cùng, cần ghi nhớ các định lý quan trọng như định lý Lagrange, định lý Rolle, và quy tắc L'Hopital. Việc có một bảng công thức cô đọng và thường xuyên xem lại sẽ giúp ghi nhớ lâu hơn và áp dụng nhanh chóng khi làm bài.

6.2. Chiến lược làm bài tập và ôn thi giải tích 1 hiệu quả

Chiến lược ôn thi giải tích 1 hiệu quả không chỉ là học nhiều mà là học thông minh. Hãy chia quá trình ôn tập thành các giai đoạn. Giai đoạn đầu, tập trung nắm chắc lý thuyết và làm các bài tập cơ bản theo từng chương. Giai đoạn hai, giải các bài tập tổng hợp, kết hợp kiến thức từ nhiều chương. Ở giai đoạn này, việc thực hành khảo sát hàm số và các bài toán giới hạn phức tạp là rất quan trọng. Giai đoạn cuối, hãy luyện giải các bộ đề thi cũ để làm quen với cấu trúc đề và áp lực thời gian. Trong quá trình giải bài, luôn cố gắng trình bày lời giải một cách logic, rõ ràng và đầy đủ các bước. Đừng quên kiểm tra lại các điều kiện của định lý trước khi áp dụng, đây là lỗi sai mà nhiều sinh viên thường mắc phải.

15/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 HÀM SỐ, GIỚI HẠN, LIÊN TỤC 1.1 Số thực Mục này sẽ nhắc lại các khái niệm về tập hợp, ánh xạ, tập hợp các số thực và giới hạn của dãy số thực. Tập hợp a) Tập hợp và phần tử. ập hợp là một khái niệm cơ bản của toán học. Tập hợp được cho hoặc bằng cách liệt kê tất cả các phần tử của nó hoặc bằng cách chỉ rõ dấu hiệu các phần tử của tập hợp với các vật không phải là phần tử của nó.

Nếu phần tử ø thuộc tập hợp A thi ta viét a € A và đọc là a thuộc 4; trong trường hợp ngược lại, ta viết a # A ( hoặc a €4) và đọc là a không thuộc A. Để chỉ tập hợp A gồm các phần tử a,b,c, ---, ta viết A = {a,b,c,- -- }; còn để chỉ tập hợp 4 gồm tất cả các phần tử có tính chất ø, ta viết : A = {a| a có tính chất o} b) Tập con Tập hợp Ö được gọi là tập con của tập hợp 4 (ký hiệu là B C A hoặc là A 2 B) nếu mọi phần tử của tập hợp Ö dều là phần tử của tập hợp 4. Néu AC B va BCA thi A= Ö. Từ định nghĩa này, ta suy ra: c) Tập rỗng: Tập hợp rỗng (ký hiệu là 0) là tập hợp không chứa phần tử nào.

d) Các phép toán về tập hợp Cho A, B 1a hai tap hop Gọi giao cia hai tap hop A va B, viét la AN B va doc 1a "A giao B”, là tap hop được định nghĩa bởi : ANB = {x |x € A vax € B} Gọi hợp của hai tập hợp A va B, viét la AU B va doc 1a "A hop B”, là tập hợp được định nghĩa bởi : AUB = {x |x € A hoac z € B} Gọi hiệu của hai tap hop A va B, viét 1a A\ B va doc 1a "A hiéu B”, là tập hợp ey được định nghĩa bởi : A\ B={x:2€ Avar¢ BY 7 với tập hợp 4 và ký Nếu BC A thì A\ Ö được gọi là phần bù của tập hợp B đối hiệu là CA. Các phép toán giao, hợp va hiệu về tập hợp có các tính chất sau: (ANB)NC=AN(BNC) (AUB)UC=AU(BUC) (ANB)UC=(AUC)N (BUC) (AUB)NC =(ANC)U(BNC) C4(BUD) =CaBNCaD CA(BnD) =CABUCAD e) Tich Décdc Cho A, B 18 hai tap hợp khác rỗng. Với mỗi a € A va véi mdi b € B, ta lap cặp (a,b) gọi là cặp sắp thứ tự: tích Đẻcác của A và B, ký hiệu là Ax và đọc là”A tích Đẻcác " là tập hợp được dịnh nghĩa bởi: AxB=((ab)|lae A, b€ B} Ví dụ 1. Chứng minh các bao hàm thức sau a) ANBC AUB; by Neu AC X;BCY thh Ax BCXXY.

a) Giả sử z€ AnB => z€ A vàz€ B=>+€ AUĐ. Vậy An BC AU8. b) Giả sử (z,y) € Ax BÐ >œ€ 4;u€ B‹»w€ X;u€ Y (z,u) €X xY. Vậy Ax BC X xY.

Anh xa Cho hai tap hop A va B, ta goi một ánh xạ ƒ từ A sang Ö, ký hiệu là f : A— B, là một qui tắc cho tương ứng mỗi phần tử của tập hop A với một phần tử xác định của tập hợp Ö, A duoc gọi là tập gốc (hoặc tập nguồn) và Ö được gọi là tập ảnh (hoặc tap đích); phần tử € Z ứng với phần tử z € A gọi là ảnh của z qua ánh xạ ƒ và viết = ƒ(z). Ánh xạ ƒ được gọi là đơn ánh nếu phương trình ƒ(z) = có nhiều nhất một nghiệm z € A4, với mọi y € B Ánh xạ ƒ được gọi là toàn ánh nếu phương trình ƒ(+) = có ít nhất một nghiệm TEA, voi moi y € B Anh xa ƒ được gọi là song ánh nếu phương trình ƒ(z) = có một nghiệm duy nhất z € A, với mọi € Ö. Một song ánh là một ánh xạ vừa là đơn ánh, vừa là toàn ánh,. Hai tập hợp A va B gọi là tương đương với nhau, viết là A ~ : / nếu tồn tại một Song ánh ƒ: A —› B.

xVi tat di 1. 7 Cho ánh xa f: X + Y. Chứng minh rằng nếu 4, Ö là hai tập con của i ƒ(AU8)= ƒ(4)U ƒ(8). Ngược lai, lay y € f(A) U f(B) suy ra hoac y € f(A) C f(AU B), hoac y € f(B) c f(AUB) suy ray € f(AUB).

Vậy ta đã chứng minh được U f(B). Tap các số thực Chúng ta đã biết tập các số tự nhiên: N = {0,1,2,3,. } và tập các số nguyên :. bs “Tất cả các số có thể viết dưới dạng tỷ số của hai số nguyên (dương hay âm), kể cả số không, gọi là các số hữu tỷ.

Tập hợp các số hữu tỷ ký hiệu là Q, và dĩ nhiên ta có bao hàm thức : NCZCQ. Mọi số hữu tỷ đều có thể viết thành một phân số thập phân hữu hạn hay vộ hạn nhưng tuần hoàn, ví dụ : =0,T5 a Re ee] c = 1,333. = 1, (54) Ry] Một số có thể viết thành một phân số thập phân vô hạn không tuần hoàn gọi là số vô tỷ, ví dụ : z = 3,1415926. 1a các số vô tỷ Như vậy, số vô tỷ không thể là tỷ số của hai số nguyên.

Các số hữu tỷ và các số vô ty hợp lại gọi chung là các số thực. Tập hợp các số thực được ký hiệu là FR va ta có bao hàm thức V C Z C QC ñR. *) Khoảng số thực Cho hai số thực xác định a và b với a < Ù. Tập hợp các số thực # thoả mãn a < # < b gọi là khoảng mở từ a dén 6, ký hiệu là (a,b).

Tập hợp các số thực z thoả mãn a < x < b goi là khoảng đóng từ ø đến b, ký hiệu là |a,b]. Tập hợp các số thực z thoả man a < x < b (hay a < x < b) gọi là khoảng nửa mở, nửa đóng, ký hiệu là (ø, b} ( hay [a, b).' Khoảng đóng [a, b] còn gọi là đoạn [ø, 0|. Đó là các khoảng hữu hạn vì ø và b là các số xác định. Tập hợp tất cả các số thực z gọi là khoảng vô hạn từ âm vô cực đến đương vô cực, ký hiệu là (—co, +eo).

Các tập hợp số thực z thoả mãn z > 0 # Ð 0 + < q; : <a i là các khoảng nửa vô hạn, ký hiệu thứ tự Ia: (a, +00); [a, +00); (—00, a); —oo, a]. *) Trị tuyệt đối của một số thực âm xác định Trị tuyệt đối của một số thực a, ký hiệu là |a|là một số thực không như sau:. Jal = a néua>0 @L={—a néua<0 Từ đó, dễ dàng suy ra các tính chất sau: a) Nếu |z| < a(a > 0) thì —a < # < a và ngược lại. b) Nếu |z| > ð(b > 0) thì z > b hoặc z < --b và ngược lại.

©) |a+ð| < Jal + |ð| 4) |a—ð| > |la| = lb|| e) |a.b| “HH a a Ð lÿ|= Ta -lal<a< “th e eo 7 Thật vậy, chẳng hạn ta đi chứng minh c). Tà có : Cộng hai bất đẳng thức kép này từng vế một, ta được : —(|a| + |b| < a+ð < |a|+ |ð|. Từ đó suy rac). Để chứng minh d), ta dé ý | ø—b+b| — |b| < |a = ð| < |a = b|+ |b].

Do đó |a| Tương tự |ð| — [al < [bal = — b|. Từ đó suy ra d). *) Trục số thực Để biểu diễn hình học tập hợp các số thực #, ta xét trục Oz, với Ó là điểm gốc. Mỗi điểm A trên trục Oz dược ứng với số thực ø sao cho ØÄ = a.

Mỗi số thực a được ứng với điểm A trên trục Or sao cho OA = a. Day 1a mot song 4nh gitta tập hợp các số thực ?‡ và trục Oz. Ching ta gọi trục Óz là trục số thực hay đường thẳng thực. z 1,13 Aa cácopi, số —2, —1, —g:0, Ảnh của 1? 1 trên trục Øz được cho ở hình bên.1: Tà đưa vào các ký hiệu sau: R= {c R:e 220}; R= {ze R:2< 0}, R= R- {0} R= fe ~ {0}; RL=R_-{0}; Ne =N~ {0}.

ren trục số thực, lấy hai điểm z,ự. Người ta gọi khoảng cách giữa hai điểm ấy là Số, ký hiệu đ(z,) được xác định bởi: d(z,y ) = |x ~y| _ Nhu vay Ja| chinh 1 khoảng cách giữa œ và 0: |a| = d(a, 0) 10 Nguyên lý Archimede: Với mọi c > 0 cho trước, với mọi z > 0 cho trước, luôn tồn tại một số nguyên dương k sao cho kc > r.1: Giữa hai số thực bất kỳ luôn tồn tại một số hữu tỷ. Chứng mình: Giả sử a,b 1a hai số thực với a < b. Khi đó b— a > 0 nên theo nguyên lý Archimede, tồn tại số nguyên dương q sao cho': q(b — ø) > 1 © q.

Mặt khác lúc đó sẽ tồn tại số nguyên dương p sao cho p € qứ + 1 <ø+ 1. Suy ra -1<qa<pX<aq+1<qb©a< ze <a? € Q (dpem).1: Giữa hai số thực bất kỳ. có vô số số hữu tỷ. *) ¿ lân cận và lân cận của một điểm.1: Cho e > 0 là số thực bất kỳ.

Tập Ứ,(rụ) = {x eR: 0 —€< 1 < trụ + c} được gọi là ”e lân cận” của điểm xo. Lương tự, ta có ”e lân cận trái” của điểm zọ là tập hợp Ứ,(zo — 0) = {ceR: <a < ty} va "e lan can phai” của điểm xo 1a tap hop U-(z9 + 0) = {re Roary <a < sto te} Dinh nghia 1.2: Mot tap U(xo) dugc gọi là lân cận của điểm zọ nếu tồn tại một số € > 0 sao cho Ứ,(#o) € U(ro) t Nhu vay. khi noi x thudc U,(.r9) thì z gần zo một khoảng bé hơn c. Do tính chất của tập các số thực, ta có : Vø,b€ Ñ và a < b, luôn de: a<c<b nên 3e > 0 sao cho U,(a) 1 Ứ,(b) = Cho số thực M > 0.

Khoang v6 han Uyj(+o0) = {a € R: x > M} duge gọi là A/ lân cận của diém +00; U_y = {4 € R: x < ~M} duge goi la —M lan can của điểm - œ. *) Tập số thực bị chặn. A bi chan dudi néu J me R:m<a, Vac A. Tap A bi chan trén néu J M € R:a< M, Vae A.

Tap A gọi là bị chặn nếu 3m, M € lR:m <a< M, Va€ A. Giả sử A là tập số thuc bi chan én, M = ths nếu ă € A và Va € A ta đều có <M. : Ä/ = sup A nếu Va € A đều có a < A và Vé >0; ]ø€ A sao cho a > M — c. Như vậy max4 phải thuộc 4.

còn sup 4 có thể thuộc 4 hoặc không thuộc A.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ