Nghiên Cứu Giải Pháp Xử Lý Kè Bảo Vệ Bờ Sông Khu Đô Thị Mới Thủ Thiêm

Tài liệu nghiên cứu Nghiên cứu giải pháp xử lý kè bảo vệ bờ sông khu đô thị mới thủ thiêm thuộc quận 2 thành phố hồ chí, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ Kỹ Thuật

2019

102
7
2

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ DỰ ÁN KHU ĐÔ THỊ MỚI THỦ THIÊM VÀ ĐOẠN KÈ BỜ SÔNG

1.1. Tổng quan về dự án kè bảo vệ bờ sông cho khu đô thị Thủ Thiêm

1.1.1. Điều kiện địa hình

1.1.2. Điều kiện thủy văn

1.1.3. Đánh giá tác động gây xói lở, diễn biến lòng dẫn sông Sài Gòn

1.2. Tổng quan các giải pháp xử lý kè bảo vệ bờ sông trên Thế giới và tại Việt Nam

1.2.1. Một số giải pháp xử lý kè bảo vệ bờ sông trên Thế giới

1.2.2. Một số giải pháp xử lý kè bảo vệ bờ sông tại Việt Nam

1.2.3. Phân tích lựa chọn giải pháp

1.2.3.1. Giải pháp cho dự án
1.2.3.2. Đánh giá lựa chọn

1.3. Kết luận chương

2. CHƯƠNG 2: GIỚI THIỆU GIẢI PHÁP XỬ LÝ KÈ BẢO VỆ BỜ SÔNG BẰNG CỌC VÁN BÊ TÔNG CỐT THÉP DỰ ỨNG LỰC

2.1. Đặc điểm cấu tạo

2.2. Giới thiệu chung về cọc ván bê tông cốt thép dự ứng lực

2.3. Nguyên lý thiết kế - trình tự phân tích tính toán cọc bê tông cốt thép dự ứng lực

2.4. Đặc điểm chung của cọc ván bê tông dự ứng lực

2.5. Trình tự phân tích, tính toán cọc ván bê tông cốt thép dự ứng lực

2.6. Công nghệ thi công

2.7. Tính ưu nhược điểm của giải pháp

2.7.1. Nhược điểm

2.8. Kết luận chương 2

3. CHƯƠNG 3: MÔ HÌNH BÀI TOÁN CỌC VÁN BÊ TÔNG CỐT THÉP DỰ ỨNG LỰC CHO ĐOẠN KÈ BẢO VỆ BỜ SÔNG KHU ĐÔ THỊ THỦ THIÊM

3.1. Giới thiệu mô hình tính

3.2. Giới thiệu phần mềm

3.3. Lựa chọn mặt cắt ngang thiết kế

3.4. Mô hình phân tích bài toán xử lý nền đất yếu bằng cọc ván bê tông cốt thép dự ứng lực cho đoạn kè bờ sông khu đô thị Thủ Thiêm

3.5. Tính toán kè tường ván kết hợp cọc neo và thanh neo

3.6. Tính toán chuyển vị và nội lực kết cấu

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Dự Án Kè Bờ Sông Thủ Thiêm Giải Pháp Thách Thức

Khu đô thị mới Thủ Thiêm đang trải qua quá trình đô thị hóa nhanh chóng, kéo theo nhu cầu cấp thiết về các giải pháp kè bảo vệ bờ sông. Hiện trạng sạt lở bờ sông, đặc biệt là khu vực Quận 2, TP.HCM, gây ra những tổn thất không nhỏ về kinh tế và môi trường. Việc nghiên cứu và ứng dụng các giải pháp xử lý kè bờ sông hiệu quả là vô cùng quan trọng. Dự án kè bảo vệ bờ sông Thủ Thiêm không chỉ đảm bảo an toàn cho khu đô thị mà còn góp phần tạo cảnh quan và môi trường sống bền vững. Theo khảo sát của Viện Khoa học Thủy lợi miền Nam, sông Sài Gòn đã mất trạng thái tự nhiên, dẫn đến xói lở bờ do thiếu phù sa và cấu tạo đất yếu.

1.1. Điều Kiện Địa Hình Ảnh Hưởng Đến Kè Bờ Sông

Địa hình khu vực Thủ Thiêm có sự thay đổi độ sâu lớn, từ 25m đến 8m, gây cản trở dòng chảy và tăng vận tốc, dẫn đến xâm thực bờ. Các đoạn bờ sông khác nhau có đặc điểm địa hình khác nhau, từ bờ lõm bị xói lở mạnh đến bờ lồi có xu hướng bồi tụ. Việc lựa chọn giải pháp thiết kế kè bảo vệ bờ sông phải phù hợp với từng đặc điểm địa hình cụ thể. Ví dụ, đoạn bờ lõm cần giải pháp chống xói sâu và xói ngang, trong khi đoạn bờ lồi cần giải pháp ổn định bãi bồi.

1.2. Điều Kiện Thủy Văn Tác Động Đến Kè Thủ Thiêm

Chế độ bán nhật triều của sông Sài Gòn ảnh hưởng lớn đến dòng chảy và quá trình xói lở. Vận tốc dòng chảy sát bờ có thể lên đến 0.6 m/s, gây ra lực tác động mạnh lên bờ sông. Sự thay đổi mực nước lớn nhất và nhỏ nhất cũng cần được tính toán kỹ lưỡng trong quá trình thi công kè bảo vệ bờ sông. Các yếu tố thủy văn này cần được xem xét để đảm bảo tính ổn định và bền vững của công trình kè bờ sông.

II. Các Vấn Đề Sạt Lở Bờ Sông Thủ Thiêm Phân Tích Đánh Giá

Tình trạng sạt lở bờ sông tại khu đô thị mới Thủ Thiêm là một vấn đề nhức nhối, đe dọa đến sự an toàn của các công trình và đời sống của người dân. Nguyên nhân chính bao gồm sự thay đổi dòng chảy tự nhiên, địa chất yếu, và tác động của các hoạt động xây dựng. Việc đánh giá chính xác mức độ và phạm vi sạt lở là bước quan trọng để đưa ra các giải pháp xử lý sạt lở bờ sông Thủ Thiêm hiệu quả. Theo nghiên cứu, sông Nhà Bè mỗi năm sạt lở 10-20m, cho thấy mức độ nghiêm trọng của vấn đề.

2.1. Nguyên Nhân Gây Sạt Lở Bờ Sông Khu Đô Thị

Sự thay đổi dòng chảy do các hoạt động xây dựng và quy hoạch đô thị là một trong những nguyên nhân chính gây sạt lở. Địa chất yếu, chủ yếu là bùn sét, cũng làm giảm khả năng chịu lực của bờ sông. Ngoài ra, việc thiếu hụt phù sa do sông Sài Gòn không còn giữ được trạng thái tự nhiên cũng góp phần làm gia tăng tình trạng xói lở. Các hố xói cục bộ trong lòng sông cũng là điểm yếu dễ bị sạt lở.

2.2. Đánh Giá Tác Động Môi Trường Của Sạt Lở Bờ Sông

Sạt lở bờ sông không chỉ gây thiệt hại về kinh tế mà còn ảnh hưởng nghiêm trọng đến môi trường. Mất đất, ô nhiễm nguồn nước, và suy giảm đa dạng sinh học là những tác động tiêu cực cần được xem xét. Việc đánh giá tác động môi trường kè bờ sông là cần thiết để đảm bảo các giải pháp bảo vệ bờ sông khu đô thị được thực hiện một cách bền vững và thân thiện với môi trường.

III. Giải Pháp Cọc Ván Bê Tông DƯL Xử Lý Kè Bờ Sông Thủ Thiêm

Giải pháp sử dụng cọc ván bê tông cốt thép dự ứng lực (DƯL) là một trong những phương pháp hiệu quả để xử lý kè bảo vệ bờ sông tại khu đô thị mới Thủ Thiêm. Cọc ván bê tông DƯL có khả năng chịu lực cao, độ bền tốt, và thi công nhanh chóng. Giải pháp này đặc biệt phù hợp với địa chất yếu và điều kiện thủy văn phức tạp của khu vực. Việc áp dụng công nghệ tiên tiến trong thiết kế và thi công giúp đảm bảo tính ổn định và tuổi thọ của công trình.

3.1. Ưu Điểm Của Cọc Ván Bê Tông DƯL Trong Kè Bờ Sông

Cọc ván bê tông DƯL có nhiều ưu điểm vượt trội so với các giải pháp truyền thống. Khả năng chịu lực cao giúp chống lại áp lực đất và dòng chảy mạnh. Độ bền tốt đảm bảo tuổi thọ công trình lâu dài. Thi công nhanh chóng giúp giảm thiểu thời gian và chi phí xây dựng. Ngoài ra, cọc ván bê tông DƯL còn có khả năng chống ăn mòn tốt, phù hợp với môi trường sông nước.

3.2. Quy Trình Thiết Kế Thi Công Cọc Ván Bê Tông DƯL

Quy trình thiết kế và thi công cọc ván bê tông DƯL đòi hỏi kỹ thuật cao và tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn. Việc khảo sát địa chất, tính toán tải trọng, và lựa chọn kích thước cọc phù hợp là rất quan trọng. Quá trình thi công bao gồm ép cọc, neo cọc, và gia cố kết cấu. Cần có đội ngũ kỹ sư và công nhân lành nghề để đảm bảo chất lượng và an toàn trong quá trình thi công.

IV. Ứng Dụng Thực Tế Dự Án Kè Bờ Sông Thủ Thiêm Bằng Cọc Ván

Việc ứng dụng giải pháp cọc ván bê tông cốt thép dự ứng lực trong các dự án kè bảo vệ bờ sông Thủ Thiêm đã mang lại những kết quả tích cực. Các công trình kè được xây dựng bằng cọc ván DƯL có khả năng chống sạt lở tốt, đảm bảo an toàn cho khu đô thị và cải thiện cảnh quan. Việc theo dõi và đánh giá hiệu quả của các công trình này là cần thiết để rút ra kinh nghiệm và cải tiến các giải pháp trong tương lai.

4.1. Đánh Giá Hiệu Quả Kinh Tế Của Giải Pháp Cọc Ván DƯL

Mặc dù chi phí đầu tư ban đầu có thể cao hơn so với các giải pháp truyền thống, nhưng cọc ván bê tông DƯL mang lại hiệu quả kinh tế lâu dài. Tuổi thọ công trình cao, giảm chi phí bảo trì, và giảm thiểu rủi ro sạt lở là những yếu tố giúp tiết kiệm chi phí trong dài hạn. Việc phân tích chi phí - lợi ích là cần thiết để đánh giá hiệu quả kinh tế của giải pháp này.

4.2. Bài Học Kinh Nghiệm Từ Các Dự Án Kè Bờ Sông Đã Triển Khai

Các dự án kè bảo vệ bờ sông đã triển khai tại Thủ Thiêm cung cấp những bài học kinh nghiệm quý giá. Việc lựa chọn giải pháp phù hợp với điều kiện địa chất và thủy văn cụ thể là rất quan trọng. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các bên liên quan, từ chủ đầu tư, nhà thầu, đến cơ quan quản lý nhà nước. Việc theo dõi và đánh giá hiệu quả công trình thường xuyên giúp phát hiện và xử lý kịp thời các vấn đề phát sinh.

V. Giải Pháp Kè Mềm Kè Sinh Thái Hướng Đến Bền Vững Thủ Thiêm

Bên cạnh các giải pháp kè cứng truyền thống, các giải pháp kè mềm bảo vệ bờ sôngkè sinh thái ngày càng được quan tâm. Các giải pháp này sử dụng vật liệu tự nhiên, thân thiện với môi trường, và tạo ra môi trường sống cho các loài sinh vật. Việc kết hợp các giải pháp kè cứng và kè mềm có thể mang lại hiệu quả cao hơn trong việc bảo vệ bờ sông khu đô thị một cách bền vững.

5.1. Ưu Điểm Của Kè Mềm Kè Sinh Thái Trong Bảo Vệ Bờ Sông

Kè mềmkè sinh thái có nhiều ưu điểm so với kè cứng. Chúng sử dụng vật liệu tự nhiên, giảm thiểu tác động đến môi trường. Chúng tạo ra môi trường sống cho các loài sinh vật, tăng cường đa dạng sinh học. Chúng có khả năng tự phục hồi sau các tác động của thiên nhiên. Tuy nhiên, chúng cũng có những hạn chế nhất định, như khả năng chịu lực kém hơn và yêu cầu bảo trì thường xuyên hơn.

5.2. Ứng Dụng Kè Mềm Kè Sinh Thái Tại Khu Đô Thị Mới

Việc ứng dụng kè mềmkè sinh thái tại khu đô thị mới Thủ Thiêm có thể mang lại những lợi ích to lớn. Các giải pháp này có thể được sử dụng để bảo vệ các khu vực ven sông, tạo ra các công viên ven sông, và cải thiện chất lượng môi trường. Cần có sự nghiên cứu và thử nghiệm kỹ lưỡng để lựa chọn các giải pháp phù hợp với điều kiện cụ thể của từng khu vực.

VI. Tương Lai Kè Bờ Sông Thủ Thiêm Giải Pháp Bền Vững Thông Minh

Tương lai của kè bảo vệ bờ sông Thủ Thiêm hướng đến các giải pháp bền vững và thông minh. Việc ứng dụng công nghệ mới, như cảm biến và hệ thống giám sát từ xa, giúp theo dõi và quản lý tình trạng kè một cách hiệu quả. Việc kết hợp các giải pháp kỹ thuật và tự nhiên, như kè sinh thái và trồng cây ven sông, giúp tạo ra các công trình kè đa chức năng, vừa bảo vệ bờ, vừa cải thiện môi trường.

6.1. Ứng Dụng Công Nghệ Mới Trong Quản Lý Kè Bờ Sông

Công nghệ mới đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý kè bảo vệ bờ sông. Cảm biến có thể được sử dụng để theo dõi áp lực đất, mực nước, và độ ổn định của kè. Hệ thống giám sát từ xa giúp phát hiện sớm các dấu hiệu sạt lở và đưa ra các biện pháp xử lý kịp thời. Dữ liệu thu thập được có thể được sử dụng để tối ưu hóa thiết kế và quản lý kè.

6.2. Giải Pháp Kè Bờ Sông Đa Chức Năng Bền Vững

Các giải pháp kè bờ sông trong tương lai cần hướng đến tính đa chức năng và bền vững. Kè không chỉ có chức năng bảo vệ bờ mà còn có thể tạo ra không gian công cộng, cải thiện môi trường, và tăng cường đa dạng sinh học. Việc kết hợp các giải pháp kỹ thuật và tự nhiên giúp tạo ra các công trình kè hài hòa với môi trường và đáp ứng nhu cầu của cộng đồng.

06/06/2025
Nghiên cứu giải pháp xử lý kè bảo vệ bờ sông khu đô thị mới thủ thiêm thuộc quận 2 thành phố hồ chí minh bằng cọc ván bê tông cốt thép dự ứng lực

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ DỰ ÁN KHU ĐÔ THỊ MỚI THỦ THIÊM VÀ ĐOẠN KÈ BỜ SÔNG 1.1 Tổng quan về dự án kè bảo vệ bờ sông cho khu đô thị Thủ Thiêm.1 Điều kiện địa hình. 1 Bản đồ quy hoạch bán đảo Thủ Thiêm 1/2000 5 Hình 1. 2 Phân đoạn cho xử lý bờ sông của dự án - Đọan 1 và 2 (từ K0 – K1+125): là đọan bờ lõm đang bị xói lở mạnh, vực sâu có xu hướng lấn vào bờ. Công trình bảo vệ bờ được xây dựng là do tự phát, không thống nhất với nhau.

Công trình bảo vệ bờ chủ yếu chống xói lở bề mặt, chân kè đang có nguy cơ hư hỏng. Khu vực này hiện chưa có kè bảo vệ bờ. - Đọan 4: là khu vực công trình Caric. Tình trạng xói mòn ở đây diễn ra mạnh.

Hiện tại công trình bảo vệ bờ gần như không có. - Đọan 5 (K3+360 – K6 + 102): là đọan đường bờ ổn định nhất. Kè bờ được xây dựng bằng các tấm bê tông đang trong tình trạng tốt. - Đọan 6 (K6+102 – K6 + 986): là đọan bờ lồi chuyển tiếp sang bờ lõm.

Hiện tượng xói lở xảy ra nhẹ, xu thế bồi chiếm ưu thế hơn. Hiện tại chưa có công trình bảo vệ bờ. Trong tương lai đây là khu vực được bảo tồn. - Đọan 7 (K6+986 – K8+430): là khu vực bờ lõm, hiện tượng xói mòn đang diễn ra mạnh, vực sâu đang có xu thế tiến vào bờ, dòng chủ lưu khi triều lên hướng thẳng vào bờ.

Hiện tại chưa có công trình bảo vệ bờ. Trong tương lai khu vực này sẽ 6 được xây dựng bến du thuyền, do đó cần có biện pháp bảo vệ chống xói sâu và xói ngang.1 trình bày chiều rộng của bãi sông từ Z = 0 đến 2,5m. Nếu tính từ mức nước cao nhất 1,45m thì chiều rộng này còn lớn hơn đáng kể. Bảng 1 : 1 Chiều rộng bãi sông Sài Gòn Z = 0  2,5m Vị trí B (m) Đoạn Từ Đến Max Min 1 K0+00 K0+547 30.53 Đường bờ sông phía Thủ Thiêm, nói chung khá ổn định trong nhiều năm.

Hai đoạn sông có biến động nhiều nhất là: đoạn bờ lõm phía trên (đối diện với Tân Cảng) bị xói và đoạn hạ lưu có xu thế bồi. Vì thế, dải bờ này cần được cải tạo cùng với việc kè bờ đê, đảm bảo tính mỹ quan của bờ sông. - Đoạn từ đầu tuyến đến hầm Thủ Thiêm là khu dân cư cũ đã giải tỏa và khu vực đã san lấp mặt bằng, cao độ trung bình từ +1. Cục bộ một số vị trí là ao hồ trũng thấp chưa san lấp có cao độ trung bình từ +0.

- Đoạn từ hầm Thủ Thiêm đến cuối tuyến là đoạn đi qua khu vực đất trống, vườn cây cũ chưa xây dựng nhà có cao độ trung bình từ +0.5m và đoạn đi qua ao hồ trũng thấp chưa san lấp có cao độ trung bình từ -0. - Đường hiện hữu giao cắt với tuyến R3 bao gồm: + Đường Lương Định Của giao cắt với R3 tại cọc C75 (Km 1+480) là đường bê tông nhựa, mặt đường hiện hữu rộng trung bình 8m. + Đường Mai Chí Thọ giao cắt với R3 tại cọc C92(Km1+820) ÷C98(Km 1+940) là đường nội bộ trên lưng hầm Thủ Thiêm, cụ thể như sau: 7  Mặt bằng: Chiều dài đường hiện hữu đoạn trên lưng hầm Thủ Thiêm giao cắt với R3 là 100m. Bảng 1 : 2 Bảng thống kê đặc điểm động học đường bờ sông Sài Gòn (bao quanh bán đảo Thủ Thiêm) cho phân đoạn 1, 2: Đoạn 1 2 TT Đặc điểm động học Km0+000 ÷ km0+547 K0+547  K1+125 (hiện trạng) 1 Dạng đường bờ Lõm Bờ lồi Địa hình bãi phẳng, bị xói mạnh.

Địa hình bãi và mức độ Đường bờ không liên tục, bãi bị đào 2 Đường bờ không liên tục, bị cắt chia cắt bới, đắp bởi 1rạch nhỏ Chiều rộng bãi ứng với Z 3 5m ÷ 7m 5m  10m = - 2m Kè đá (K0+557  K0+697), Cọc gỗ Kè rọ đá (K0+147÷ K0+384), Kè Vật liệu cấu tạo bãi và thưa (K0+547 4 đá xây (K0÷K0+147, công trình bảo vệ K0+557), bãi cát thoải (K0+697  K0+384÷K0+547). K1+125) Đang bị xói mạnh (Bờ không được 5 Diễn biến bờ sông xói bảo vệ) 6 Vận tốc sát bờ (m/s) 0.6 7 Chiều rộng sông (m) 202m ÷ 251m 320m  330m 8 Zcồn (m) / Zvực (m) -20/-24.22 Hướng ra xa bờ Thủ Thiêm, Hướng vào bờ Thủ Thiêm, Vmax = 9 Trục động lực/Vmax Vmax=1.91m/s Hiện trạng và quy hoạch Khu vực nhà hàng nhà nghỉ Khu thương mại, khu sửa chữa tàu, Hiện trạng khai thác bờ 10 dưỡng (khu làng tôi), bờ sông thuyền, đất đang được khai thác cho sông đượng bảo vệ xây dựng 2 kênh đào mới thông với rạch Cá Xây dựng cầu Thủ Thiêm, 1 kênh đào Trê lớn, dọc bờ sông là công viên mới thông với rạch Cá Trê lớn, dọc bờ 11 Quy hoạch cây xanh, đất ngập nước rộng sông là khu công viên cây xanh, đất 120m ngập nước rộng 120m Bờ xói nhẹ, bãi ngoài kè hợp lý, Khu vực xói mạnh, bờ sông chưa phù đường bờ hiện trạng chưa phù hợp hợp với quy hoạch, đang bị lấn chiếm. với quy hoạch, cần thống nhất Bờ sông, bãi sông cần được bảo vệ trong cải tạo đường bờ, cao trình chắc chắn chống tác động của dòng trước và sau khi kè. Cải tạo bãi nước chảy thúc vào bờ từ phía cảng ở Đánh giá chung và kiến 12 sông để tăng cường thoát nước, bờ đối diện.Kè bảo vệ cầu, bảo vệ nghị nên dùng kè mềm, cần thống nhất cửa kênh rạch và bảo vệ bờ kênh.

Kè mềm thống nhất với đoạn trên, cần dạng kè bờ sông, kè bảo vệ cửa khai thác bãiCần chọn dạng kè phù kênh rạch và bảo vệ bờ kênh, bảo hợp để bảo vệ bờ, bảo vệ cầu, cải vệ cầu (hoặc kè cọc ván tạo bãi 8 Bảng 1 : 3 Bảng thống kê đặc điểm động học đường bờ sông Sài Gòn (bao quanh bán đảo Thủ Thiêm) cho phân đoạn 3, 4: Đoạn 3 4 TT Đặc điểm động học K1+125  K2+710 Km2+710 ÷ km3+360 (hiện trạng) 1 Dạng đường bờ Đoạn chuyển tiếp và lồi Lồi Địa hình bãi bồi (không liên tục), Địa hình bãi phẳng, bị xói Địa hình bãi và mức độ đường bờ không liên tục, chia cắt 2 mạnh. Đường bờ không liên chia cắt bởi 3 rạch: Cầu cống và hai rạch tục, bị cắt bởi rạch Ông Cậy nhỏ Chiều rộng bãi ứng với Z = 3 5m ÷ 7m 5m ÷ 7m - 2m Vật liệu cấu tạo bãi và Chủ yếu là bãi bùn, còn lại là 4 Đá kè công trình bảo vệ cọc gỗ thưa và dày (K1+125 K1+713) đang bị Bị xói, hệ thống đá kè khối lớn 5 Diễn biến bờ sông xói, (K1+713 K2+710) xói bị phá vỡ mạnh nhẹ 6 Vận tốc sát bờ (m/s) 0.4m 7 Chiều rộng sông (m) 221m  300m 214m ÷ 364m 8 Zcồn (m) / Zvực (m) -15.50 Ở giữa và hướng ra xa bờ Thủ Hướng ra xa bờ Thủ Thiêm, 9 Trục động lực/Vmax Thiêm, Vmax = 1.75m/s Hiện trạng và quy hoạch Hiện trạng khai thác bờ Khu dân cư đường ven sông Khu vực công trình Caric, 10 sông thưa và dày xưởng sản xuất Đào mới một kênh lớn thông với Xây dựng cầu bắc qua quận 1, hồ trung tâm, Khu vực cầu Thủ xây dựng hầm Thủ Thiêm, dọc Thiêm, dọc bờ sông (Phía Bắc là 11 Quy hoạch bừ sông là đường dạo ven sông, khu công viên cây xanh và đất phía trong là công viên cây ngập nước 120m) đoạn phía xanh, rahcj Ông Cậy bị san lấp dưới là đường dạo ven sông Đường bờ (hiện trạng) không phù hợp với quy hoạch, cần cải Khu vực xói mạnh, đường bờ tạo bãi sông tăng cường thoát (hiện trạng) chưa phù hợp với Đánh giá chung và kiến nước. Cần thống nhất dạng kè quy hoạch, cần gia cố bãi, bảo 12 nghị bảo vệ bờ sông, kè bảo vệ cửa vệ bờ sông, chọn dạng kè hợp kênh và chân cầu. Đường bờ cần lý bảo vệ bờ và khu hầm Thủ được bảo vệ tạo mỹ quan cho Thiêm khu vực.

9 Bảng 1 : 4 Bảng thống kê đặc điểm động học đường bờ sông Sài Gòn (bao quanh bán đảo Thủ Thiêm) cho phân đoạn 5, 6: Đoạn 5 6 TT Đặc điểm động học (hiện trạng) Km3+360 ÷ km6+102 K6+102  K6+986 1 Dạng đường bờ Bờ lồi Bờ lồi và chuyển tiếp Bãi bồi, không liên tục, phẳng thấp. Đường bờ không liên tục, Địa hình bãi và mức độ 2 bị chia cắt bởi các rạch: cầu Bãi bồi, liên tục, phẳng. Đường chia cắt phao 5, cầu phao 11, cầu phao bờ liên tục 13. Chiều rộng bãi ứng với Z = 3 7m 7m 10m - 2m Giồng cát phủ phía trên, phía Vật liệu cấu tạo bãi và Các tấm bê tông cốt thép, phía 4 dưới là bãi công trình bảo vệ dưới là cuội sỏi bùn và sỏi 5 Diễn biến bờ sông Bồi Bồi 6 Vận tốc sát bờ (m/s) 0.4 7 Chiều rộng sông (m) 263m ÷ 351m 298m  481m 8 Zcồn (m) / Zvực (m) -12.00 Hướng ra xa bờ Thủ Thiêm, Hướng ra xa bờ Thủ Thiêm, 9 Trục động lực/Vmax Vmax = Vmax=1.75m/s Hiện trạng và quy hoạch Hiện trạng khai thác bờ 10 Đường ven sông, khu dân cư sông Khu bãi cát, cây tạp Giữ nguyên hệ thống rạch (cải tạo rạch cầu phao 5) và thực vật dọc bờ, đoạn Km3+360 - 11 Quy hoạch km4+412 là đường dạo ven Giữ nguyên hệ thống bãi sông, sông, xây dựng mới hai cầu: 1 kênh rạch và thực vật dọc sông cầu nối sang quận 4, 1 cầu nối sang quận 7 Khu vực xói ít, đường bờ (hiện trạng) tương đối phù hợp với quy hoạch, quy hoạch có phần Đánh giá chung và kiến Đường bờ (hiện trạng) tương 12 hơi mở rộng ra sông Sài Gòn.

nghị Cần chọn dạng kè phù hợp để đối phù hợp với quy hoạch, giữ bảo vệ bờ, bảo vệ cầu, cải tạo nguyên khu vực đầm lầy bãi 10 Bảng 1 : 5 Bảng thống kê đặc điểm động học đường bờ sông Sài Gòn (bao quanh bán đảo Thủ Thiêm) cho phân đoạn 7: Đoạn 7 TT Đặc điểm động học (hiện trạng) K6+986  K8+430 1 Dạng đường bờ Bờ lõm Địa hình bãi và mức độ 2 chia cắt Bãi xói, bị chia cắt bởi các rạch nhỏ Chiều rộng bãi ứng với Z = 3 7m 10m - 2m Vật liệu cấu tạo bãi và 4 Bùn, cát, gốc cây công trình bảo vệ 5 Diễn biến bờ sông Xói mạnh 6 Vận tốc sát bờ (m/s) 0.4 7 Chiều rộng sông (m) 383m  448m 8 Zcồn (m) / Zvực (m) -14.79 Hướng ra xa bờ Thủ Thiêm và ở 9 Trục động lực/Vmax giữa sông, Vmax = 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Giải Pháp Xử Lý Kè Bảo Vệ Bờ Sông Khu Đô Thị Mới Thủ Thiêm" cung cấp những giải pháp hiệu quả nhằm bảo vệ bờ sông trong khu đô thị mới Thủ Thiêm, một khu vực đang phát triển mạnh mẽ. Tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng các công trình kè bờ để ngăn chặn xói mòn và bảo vệ môi trường sống. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin hữu ích về các phương pháp kỹ thuật, cũng như lợi ích kinh tế và xã hội mà các giải pháp này mang lại cho cộng đồng.

Để mở rộng kiến thức về các vấn đề liên quan đến biến đổi khí hậu và tác động của nó đến môi trường, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ vai trò của rừng ngập mặn ứng phó biến đổi khí hậu, nơi trình bày vai trò của rừng ngập mặn trong việc bảo vệ môi trường. Ngoài ra, tài liệu Luận án tiến sĩ nghiên cứu đánh giá và dự báo tác động do thiên tai đến trồng trọt sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về tác động của thiên tai và biến đổi khí hậu đến nông nghiệp. Cuối cùng, tài liệu Luận văn thạc sĩ đánh giá tác động của biến đổi khí hậu lên nhu cầu nước cho cây trồng sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về nhu cầu nước trong bối cảnh biến đổi khí hậu.

Những tài liệu này không chỉ mở rộng kiến thức của bạn về các vấn đề môi trường mà còn cung cấp những góc nhìn đa dạng về cách thức ứng phó với biến đổi khí hậu trong các lĩnh vực khác nhau.