Tổng quan luận án

Công trình nghiên cứu "Nghiên cứu, xây dựng giải pháp tích hợp mật mã vào quá trình truyền tin đảm bảo an toàn thông tin trên mạng máy tính" do nghiên cứu sinh Nguyễn Ngọc Điệp thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Hoàng Minh, bảo vệ năm 2017 tại Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (Bộ Thông tin và Truyền thông), thuộc chuyên ngành Hệ thống thông tin (mã số 62.04).

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Mạng máy tính hiện nay hầu hết vận hành trên nền tảng các hệ điều hành phổ biến như Windows, Linux, Unix và sử dụng bộ giao thức truyền thông chuẩn TCP/IP. Sự phát triển mạnh mẽ của mạng Internet kéo theo các nguy cơ xâm nhập trái phép ngày càng gia tăng về quy mô lẫn mức độ phức tạp, tác động trực tiếp đến hạt nhân của hệ thống thông tin. Các cuộc tấn công mạng có thể gây đình trệ, tê liệt và làm tổn hại tài nguyên thông tin của các cơ quan chính phủ, tổ chức tài chính cũng như doanh nghiệp.

Để bảo vệ thông tin lưu thông trên mạng, kỹ thuật mật mã đóng vai trò cốt lõi. Tuy nhiên, theo yêu cầu nghiệp vụ và nguyên tắc bảo mật, các hệ thống thông tin phục vụ an ninh, quốc phòng và các cơ quan trọng yếu không thể sử dụng trực tiếp các sản phẩm bảo mật thương mại của nước ngoài do nguy cơ thiếu kiểm soát mã nguồn và cơ chế mật mã ẩn. Thực tế đặt ra yêu cầu phải tự chủ nghiên cứu, xây dựng các giải pháp và sản phẩm bảo mật thông tin trên mạng, trong đó các tham số mật mã và thuật toán mã hóa phải được kiểm soát toàn diện.

Mục tiêu nghiên cứu

Mục tiêu tổng quát của luận án là nghiên cứu và xây dựng giải pháp tích hợp kỹ thuật mật mã vào quá trình truyền tin trên mạng TCP/IP nhằm đảm bảo an toàn thông tin. Các mục tiêu cụ thể được xác định gồm:

  1. Nghiên cứu, lựa chọn giải pháp tích hợp mật mã vào mô hình mạng TCP/IP để bảo mật dữ liệu trên đường truyền.
  2. Nghiên cứu đề xuất giải pháp nâng cao tính an ninh, an toàn và hiệu quả thực thi các thuật toán mật mã trong bảo mật thông tin trên mạng.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Mô hình và hệ thống mạng máy tính sử dụng bộ giao thức TCP/IP; các chuẩn giao thức bảo mật mạng; các giải pháp mật mã và cơ chế tích hợp các thành tố mật mã vào bộ giao thức SSL/TLS để bảo vệ dữ liệu trên đường truyền.
  • Phạm vi nghiên cứu: Luận án giới hạn việc khảo sát và can thiệp mật mã vào tầng vận tải trong mô hình TCP/IP thông qua giao thức SSL/TLS; tập trung nghiên cứu nâng cao hiệu quả thực thi và độ an toàn của hệ mật RSA, thuật toán mã khối dạng AES (thuật toán BC_VPN); triển khai thử nghiệm giải pháp trên nền tảng phần mềm mạng riêng ảo mã nguồn mở OpenVPN.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu trước

Luận án đã tổng hợp và phân tích các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước về chuẩn an toàn mạng và thuật toán mật mã:

  • Chuẩn an toàn và giao thức mạng: Chuẩn an toàn tầng vận tải SSL/TLS (Netscape, IETF RFC 2246, RFC 4346, RFC 5246), chuẩn an toàn tầng Internet IPSec (RFC 2401), chuẩn S-HTTP, SOCKS, chuẩn mật mã khóa công khai PKCS và chuẩn chứng chỉ số X.509.
  • Nghiên cứu về các lỗ hổng và tấn công giao thức SSL/TLS: Các công trình của David Wagner và Bruce Schneier về tấn công quay lui phiên bản, tấn công quay lui thuật toán trao đổi khóa và tấn công làm mất thông điệp ChangeCipherSpec; nghiên cứu của Bodo Moeller và Bill Frantz về kỹ thuật tấn công padding CBC dựa trên mô hình tiên đoán Oracle; các phân tích về lỗ hổng Heartbleed (CVE-2014-0160) trong thư viện OpenSSL.
  • Xác định ngưỡng an toàn hệ mật RSA: Phương pháp tính toán ngưỡng an toàn và độ dài modulo $n(y)$ theo thời gian $y$ của Arjen K. Lenstra và Eric R. Verheul.
  • Các giải pháp bảo mật trong nước: Các nghiên cứu ứng dụng giao thức IPSec trên nền công nghệ chuyển mạch nhãn đa giao thức MPLS tại các cổng kết nối (Gateway); các giải pháp bảo mật cục bộ tại tầng ứng dụng cho thư điện tử, dịch vụ web, cơ sở dữ liệu và hội nghị truyền hình.
Mô hình nghiên cứu và phát triển của Luận án:
[Chuẩn kiến trúc ISO/IEC 7498-2 & TCP/IP]
[Phân tích điểm yếu & tối ưu tham số SSL/TLS]
[Tiêu chuẩn tham số RSA]  [Tầng tuyến tính mã khối BC_VPN]
[Tích hợp vào OpenVPN -> Phần mềm PMBM_VPN]

Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết

Các sản phẩm bảo mật tầng ứng dụng hiện có thường đòi hỏi phải can thiệp trực tiếp vào cấu trúc phần mềm, gây khó khăn cho việc triển khai đồng bộ và ảnh hưởng đến tính toàn vẹn của ứng dụng. Trong khi đó, các giải pháp bảo mật tầng mạng (như IPSec/MPLS) tại các Gateway tuy có tốc độ xử lý cao nhưng tính linh hoạt còn hạn chế khi vận hành trong môi trường mạng phức tạp có tường lửa hoặc dịch vụ chuyển đổi địa chỉ mạng (NAT). Hơn nữa, việc sử dụng các sản phẩm mã hóa nước ngoài tiềm ẩn rủi ro về an toàn thông tin quốc gia.

Luận án lựa chọn giải quyết khoảng trống này bằng cách: nghiên cứu tối ưu hóa cấu trúc thuật toán mật mã (cải tiến tầng tuyến tính của mã khối dạng AES và xây dựng tiêu chuẩn tham số RSA an toàn), sau đó tích hợp đồng bộ vào bộ giao thức SSL/TLS trên nền tảng phần mềm OpenVPN để tạo ra giải pháp bảo mật dữ liệu đường truyền tự chủ.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

  • Mô hình kiến trúc an ninh mạng ISO/IEC 7498-2: Định nghĩa 5 dịch vụ an toàn cơ bản (dịch vụ bí mật, dịch vụ xác thực, dịch vụ toàn vẹn dữ liệu, dịch vụ chống chối bỏ, dịch vụ kiểm soát truy nhập) và phân loại 4 hình thức tấn công thông tin (ngăn chặn, chặn bắt, sửa đổi, chèn dữ liệu giả).
  • Mô hình bộ giao thức TCP/IP: Phân tích chức năng 4 tầng giao thức (Truy nhập mạng, Internet, Vận tải, Ứng dụng) và các vị trí có thể can thiệp mật mã để bảo vệ các thành phần của gói tin IP (Dữ liệu ứng dụng, TCP/UDP Header, IP Header).
  • Lý thuyết mật mã học hiện đại:
    • Mật mã khóa công khai RSA: Cơ sở toán học của bài toán phân tích số nguyên lớn ra thừa số nguyên tố, hàm một chiều có cửa sập, phương pháp mã hóa liên tiếp.
    • Mật mã khóa đối xứng: Cấu trúc mạng thay thế - hoán vị (Substitution Permutation Network - SPN), các phép biến đổi trong chuẩn AES (SubBytes, ShiftRows, MixColumns, AddRoundKey), lý thuyết ma trận khoảng cách cực đại (Maximum Distance Separable - MDS) trên trường hữu hạn $GF(2^8)$.

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp phân tích lý thuyết và toán học: Sử dụng các công cụ đại số trừu tượng, lý thuyết trường hữu hạn và toán rời rạc để chứng minh tính chất MDS của ma trận tựa vòng, khảo sát số điểm bất động của tầng tuyến tính, đồng thời sử dụng giải tích số để tính toán ngưỡng an toàn của hệ mật RSA.
  • Phương pháp phân tích an ninh: Đánh giá độ an toàn của thuật toán mã khối trước các phương pháp thám mã vi sai (Differential Cryptanalysis) và thám mã tuyến tính (Linear Cryptanalysis) thông qua việc xác định số lượng hộp S-box tích cực tối thiểu.
  • Phương pháp thực nghiệm và cài đặt hệ thống:
    • Kỹ thuật lập trình bit-slice để tối ưu hóa việc thực thi ma trận tựa vòng trên bộ xử lý phần mềm.
    • Chỉnh sửa, biên dịch mã nguồn của OpenSSL và OpenVPN, nhúng module mật mã mới.
    • Thiết lập mô hình thử nghiệm Client - Server trên mạng máy tính thực tế, đo đạc thông lượng và tốc độ xử lý dữ liệu ở các chế độ đơn luồng và đa luồng (1 luồng và 4 luồng).

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Tổng quan về giải pháp can thiệp mật mã vào hệ thống mạng dùng giao thức TCP/IP

Chương này hệ thống hóa các khái niệm nền tảng về an toàn thông tin, các nguy cơ, hình thức tấn công và các biện pháp bảo vệ. Trọng tâm của chương là phân tích khả năng can thiệp kỹ thuật mật mã vào các tầng trong kiến trúc TCP/IP.

Tầng giao thức Bảo vệ Data Bảo vệ TCP/UDP Header Bảo vệ IP Header Khả năng cài đặt dịch vụ an toàn
Tầng Ứng dụng Không Không Cài đặt được tất cả các dịch vụ an toàn; phụ thuộc từng ứng dụng.
Tầng Vận tải Không Bảo mật trong suốt với ứng dụng; hỗ trợ cả TCP (liên kết) và UDP (phi liên kết).
Tầng Internet Bảo vệ toàn bộ gói IP; thích hợp triển khai tại Gateway/Firewall.
Tầng Truy nhập mạng Bảo vệ toàn bộ Frame; triển khai mã hóa theo từng tuyến truyền (Link-to-Link).

Luận án phân tích chi tiết bộ giao thức SSL/TLS gồm 4 giao thức thành phần: Giao thức bắt tay (Handshake), Giao thức bản ghi (Record), Giao thức cảnh báo (Alert) và Giao thức đổi đặc tả mã pháp (ChangeCipherSpec).

Chương 1 cũng chỉ ra 5 dạng tấn công và điểm yếu an ninh điển hình trong giao thức SSL/TLS và thư viện OpenSSL:

  1. Tấn công quay lui phiên bản và thuật toán mã hóa: Khai thác tính tương thích ngược với SSL 2.0 để ép sử dụng thuật toán yếu. Khắc phục bằng cách vô hiệu hóa SSL 2.0 và loại bỏ các bộ mã hóa yếu.
  2. Tấn công làm mất thông điệp ChangeCipherSpec: Kẻ tấn công đứng giữa ngăn chặn thông điệp ChangeCipherSpec để vô hiệu hóa việc chuyển đổi khóa. Khắc phục bằng cách kiểm tra biến trạng thái s->s3->change_cipher_spec trước khi xử lý thông điệp Finished hoặc tính MAC bao gồm cả ChangeCipherSpec.
  3. Tấn công quay lui thuật toán trao đổi khóa: Khai thác việc thông điệp ServerKeyExchange không ký định danh thuật toán trao đổi khóa. Khắc phục bằng cách ký cả định danh thuật toán hoặc sử dụng khóa tiền chia sẻ.
  4. Tấn công padding CBC (Padding Oracle): Khai thác phản hồi lỗi padding và MAC từ máy chủ khi sử dụng chế độ CBC. Khắc phục bằng cách cập nhật OpenSSL phiên bản mới và sử dụng khóa xác thực sơ khởi.
  5. Lỗ hổng Heartbleed (CVE-2014-0160): Lỗi kiểm tra biên bộ nhớ trong hàm tls1_process_heartbeat() của file ssl/t1_lib.c, làm rò rỉ tối đa 64 KB bộ nhớ máy chủ. Khắc phục bằng việc tắt tiện ích Heartbeat (-DOPENSSL_NO_HEARTBEATS) hoặc kiểm tra chặt chẽ độ dài gói tin nhận được qua biến s->s3->rrec.length.

Chương II: Nâng cao hiệu quả thực thi, độ an toàn của các tham số hệ mật RSA và thuật toán mã khối

Chương này tập trung vào hai đóng góp học thuật chính của luận án liên quan đến việc tối ưu hóa và đảm bảo an toàn cho các nguyên thủy mật mã:

1. Xây dựng tiêu chuẩn tham số cho hệ mật RSA

Luận án khảo sát phương pháp tính toán ngưỡng an toàn của Lenstra và Verheul, trong đó độ phức tạp tính toán và kích thước modulo $n(y)$ được dự báo dựa trên sự phát triển của phần cứng máy tính và thuật toán phân tích số nguyên. Dựa trên việc phân tích bài toán RSA bằng phương pháp mã hóa liên tiếp, tác giả đưa ra các tiêu chuẩn ràng buộc chặt chẽ đối với số mũ công khai $e$ nhằm ngăn chặn các cuộc tấn công thám mã dựa trên chu kỳ mã hóa, đồng thời cập nhật công thức xác định độ dài khóa an toàn cho các ứng dụng kinh tế - xã hội đến năm $y$ ($y \ge 2016$).

2. Đề xuất ma trận tựa vòng cho tầng tuyến tính của mã khối dạng AES

Trong các thuật toán mã khối cấu trúc SPN như AES, phép biến đổi MixColumns ở tầng tuyến tính đóng vai trò khuếch tán dữ liệu. Luận án khảo sát 16 đa thức nguyên thủy bậc 8 trên trường $GF(2^8)$ và phân tích cấu trúc ma trận dịch vòng của AES. Tác giả đề xuất sử dụng ma trận tựa vòng kích thước $4 \times 4$ thỏa mãn điều kiện MDS để thay thế ma trận MixColumns chuẩn.

Các ưu điểm của ma trận tựa vòng đề xuất bao gồm:

  • Tối ưu hóa cài đặt trên phần mềm thông qua kỹ thuật bit-slice, giảm thiểu số lượng lệnh tính toán XOR và AND trên thanh ghi vi xử lý.
  • Giảm số lượng điểm bất động của tầng tuyến tính, nâng cao tính ngẫu nhiên của hàm biến đổi.
  • Bảo toàn và tăng cường khả năng kháng thám mã vi sai và thám mã tuyến tính nhờ duy trì số lượng hộp S-box tích cực ở mức tối đa qua các vòng lặp.

Chương III: Tích hợp mật mã trong giao thức và bộ phần mềm bảo mật dữ liệu trên đường truyền

Chương 3 trình bày giải pháp kỹ thuật tích hợp các kết quả nghiên cứu lý thuyết vào phần mềm thực tế:

  • Phân tích kiến trúc OpenVPN: Luận án làm rõ cơ chế vận hành của OpenVPN, bao gồm module VPN Daemon (chạy dưới dạng dịch vụ hệ thống), module giao diện mạng ảo TUN/TAP (xử lý gói tin ở tầng mạng và tầng liên kết dữ liệu), cùng các giao thức bắt tay SSL/TLS, cơ chế xác thực toàn vẹn bằng hàm băm HMAC và mã hóa kênh truyền.
  • Tích hợp module mật mã tự chủ: Luận án đã tiến hành tích hợp bộ tham số an toàn RSA vào quá trình xác thực/trao đổi khóa và thay thế thuật toán mã hóa đối xứng chuẩn bằng thuật toán mã khối đề xuất (mã hiệu BC_VPN) trong bộ giao thức SSL/TLS của phần mềm OpenVPN.
  • Xây dựng bộ phần mềm PMBM_VPN: Tác giả đóng gói hoàn chỉnh phần mềm bảo mật đường truyền PMBM_VPN gồm các phân hệ Client và Server.
  • Thực nghiệm và đánh giá: Hệ thống thử nghiệm được thiết lập trên môi trường mạng máy tính. Kết quả đo kiểm hiệu năng truyền tải dữ liệu của PMBM_VPN được ghi nhận cụ thể ở các kịch bản chạy đơn luồng và đa luồng (1 luồng và 4 luồng), chứng minh phần mềm vận hành ổn định, dữ liệu truyền trong đường hầm ảo được mã hóa và xác thực toàn vẹn mà không làm gián đoạn các ứng dụng người dùng.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về mặt lý luận và khoa học

  1. Tiêu chuẩn tham số cho hệ mật RSA: Luận án đã đề xuất tiêu chuẩn mới đối với số mũ công khai $e$ của hệ mật RSA dựa trên phương pháp mã hóa liên tiếp, đồng thời cập nhật và bổ sung mô hình xác định độ dài modulo an toàn cho các hệ thống ứng dụng trong lĩnh vực kinh tế - xã hội.
  2. Cấu trúc tầng tuyến tính cho mã khối dạng AES: Đề xuất cấu trúc ma trận tựa vòng kích thước $4 \times 4$ đạt khoảng cách cực đại (MDS) cho tầng tuyến tính trong các thuật toán mã khối dạng AES. Giải pháp này giúp tối ưu hóa hiệu năng cài đặt phần mềm theo phương pháp bit-slice và nâng cao độ an toàn trước các kỹ thuật thám mã vi sai, thám mã tuyến tính.

Đóng góp mới về mặt thực tiễn và ứng dụng

  1. Giải pháp khắc phục các điểm yếu của SSL/TLS: Hệ thống hóa và đưa ra các giải pháp cụ thể để ngăn chặn các kiểu tấn công điển hình trên SSL/TLS như tấn công làm mất ChangeCipherSpec, tấn công quay lui thuật toán trao đổi khóa, tấn công padding CBC và lỗ hổng Heartbleed trong thư viện OpenSSL.
  2. Xây dựng phần mềm bảo mật PMBM_VPN: Làm chủ công nghệ và tích hợp thành công các tham số RSA an toàn cùng thuật toán mã khối BC_VPN vào phần mềm OpenVPN. Bộ phần mềm PMBM_VPN cho phép bảo mật dữ liệu trên đường truyền một cách trong suốt đối với người dùng và các ứng dụng mạng (bao gồm cả truyền hình ảnh động, âm thanh), không đòi hỏi chỉnh sửa cấu trúc của các dịch vụ mạng hiện có.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu

  • Các thử nghiệm và đo lường hiệu năng của giải pháp trong luận án chủ yếu được triển khai trên nền tảng phần mềm chạy trên các máy tính thông dụng sử dụng bộ vi xử lý chuẩn.
  • Luận án chưa thực hiện việc tối ưu hóa và tích hợp thuật toán mã khối BC_VPN trên các nền tảng phần cứng chuyên dụng (như vi mạch tích hợp chuyên dụng ASIC hoặc mảng cổng lập trình được FPGA).

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Tiếp tục nghiên cứu thiết kế và cài đặt tối ưu hóa thuật toán mã khối đề xuất trên các module phần cứng phần cứng chuyên dụng (Crypto Co-processor) trên công nghệ FPGA/ASIC nhằm gia tăng tốc độ xử lý mã hóa cho các đường truyền mạng dung lượng lớn.
  • Mở rộng nghiên cứu tích hợp các hệ mật mã khóa công khai khác (như hệ mật đường cong Elliptic - ECC) và các hàm băm tiên tiến vào bộ phần mềm bảo mật đường truyền.
  • Hoàn thiện tài liệu kỹ thuật, chuẩn hóa các module phần mềm để chuyển giao ứng dụng vào các hệ thống mạng thực tế của các cơ quan, đơn vị có yêu cầu cao về bảo mật.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo chuyên môn phục vụ cho các đối tượng:

  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học và sinh viên thuộc các chuyên ngành An toàn thông tin, Hệ thống thông tin, Khoa học máy tính và Kỹ thuật mật mã.
  • Kỹ sư mạng và chuyên viên phát triển phần mềm bảo mật: Tham khảo phương pháp phân tích lỗ hổng giao thức SSL/TLS, kỹ thuật lập trình giao diện mạng ảo TUN/TAP và quy trình can thiệp mã nguồn OpenSSL/OpenVPN.
  • Cán bộ quản trị hệ thống và hoạch định chính sách an toàn thông tin: Tham khảo mô hình phân tích lựa chọn tầng bảo mật trong TCP/IP và phương pháp luận xây dựng các sản phẩm mật mã tự chủ cho hệ thống mạng cơ quan nhà nước.

Nội dung có giá trị tham khảo chuyên sâu nhất là phương pháp thiết kế ma trận tựa vòng MDS cho tầng khuếch tán mã khối (Chương II) và quy trình tích hợp các nguyên thủy mật mã tùy biến vào kiến trúc OpenVPN (Chương III).


Câu hỏi thường gặp

1. Vì sao tác giả lựa chọn tầng vận tải (SSL/TLS) thay vì tầng ứng dụng hay tầng Internet (IPSec) để bảo mật đường truyền?

Tích hợp tại tầng ứng dụng đòi hỏi phải chỉnh sửa mã nguồn của từng phần mềm riêng lẻ, làm mất tính toàn vẹn và không tiện lợi cho người dùng. Tích hợp tại tầng Internet (IPSec) tuy bảo vệ toàn diện nhưng cấu hình phức tạp và khó khăn khi đi qua các thiết bị NAT hoặc tường lửa. Giải pháp SSL/TLS tại tầng vận tải vừa đảm bảo tính trong suốt với ứng dụng, bảo vệ được cả luồng dữ liệu TCP và UDP, vừa linh hoạt trong triển khai và hoạt động tốt qua các môi trường mạng có NAT/Firewall.

2. Những điểm yếu chính của giao thức SSL/TLS được phân tích trong luận án là gì?

Luận án đã phân tích 5 điểm yếu và dạng tấn công chính:

  • Tấn công quay lui phiên bản về SSL 2.0 và ép sử dụng thuật toán mã hóa yếu.
  • Tấn công làm mất thông điệp ChangeCipherSpec của kẻ đứng giữa.
  • Tấn công quay lui thuật toán trao đổi khóa do không ký định danh thuật toán trong thông điệp ServerKeyExchange.
  • Tấn công Padding Oracle đối với chế độ mã khối CBC.
  • Lỗ hổng Heartbleed (CVE-2014-0160) rò rỉ bộ nhớ do thiếu kiểm tra chiều dài biên dữ liệu trong hàm tls1_process_heartbeat().

3. Đề xuất cải tiến đối với tầng tuyến tính của thuật toán mã khối trong luận án có ưu điểm gì?

Luận án đề xuất thay thế ma trận dịch vòng của MixColumns trong AES bằng ma trận tựa vòng $4 \times 4$ có tính chất MDS. Cải tiến này giúp tối ưu hóa việc cài đặt phần mềm dạng bit-slice (giảm số phép toán logic XOR/AND), giảm số điểm bất động của phép biến đổi, đồng thời duy trì số lượng hộp S-box tích cực tối đa để kháng lại các kỹ thuật thám mã vi sai và tuyến tính.

4. Phần mềm PMBM_VPN được xây dựng dựa trên nguyên lý nào và có khả năng bảo vệ những loại dữ liệu gì?

PMBM_VPN được phát triển dựa trên nền tảng mã nguồn mở OpenVPN, sử dụng cơ chế tạo đường hầm ảo thông qua module điều khiển TUN/TAP. Phần mềm thay thế các thuật toán mật mã mặc định bằng hệ tham số RSA an toàn và thuật toán mã khối BC_VPN do tác giả đề xuất. PMBM_VPN có khả năng bảo vệ trong suốt tất cả các loại dữ liệu truyền qua giao thức TCP/IP, bao gồm cả dữ liệu văn bản, âm thanh và hình ảnh động thời gian thực.


Kết luận

Luận án của nghiên cứu sinh Nguyễn Ngọc Điệp đã giải quyết bài toán tích hợp mật mã bảo vệ dữ liệu truyền thông trên mạng máy tính sử dụng giao thức TCP/IP. Công trình đã có những đóng góp học thuật trong việc đề xuất tiêu chuẩn tham số số mũ công khai cho hệ mật RSA và thiết kế ma trận tựa vòng MDS cho tầng tuyến tính của mã khối dạng AES. Về mặt ứng dụng, tác giả đã làm chủ công nghệ, khắc phục các điểm yếu bảo mật của SSL/TLS và xây dựng thành công bộ phần mềm PMBM_VPN trên nền tảng OpenVPN, đáp ứng yêu cầu tự chủ về công nghệ mật mã trong bảo vệ an toàn thông tin mạng.