Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh công nghệ thông tin và làn sóng chuyển đổi số bùng nổ trên toàn cầu cũng như tại Việt Nam, các công nghệ như trí tuệ nhân tạo (AI), Internet vạn vật (IoT), Dữ liệu lớn (Big Data) và Thực tế ảo (VR) đã thúc đẩy thị trường thương mại điện tử (TMĐT) bước vào giai đoạn phát triển chuyên sâu. Theo số liệu của Statista trích dẫn trong văn bản, quy mô thị trường TMĐT giai đoạn 2015–2021 đã tăng gấp 24 lần và dự kiến đạt 234 tỷ USD vào năm 2025. Báo cáo của eMarketer xếp Việt Nam vào nhóm 5 quốc gia có tốc độ tăng trưởng TMĐT hàng đầu với mức tăng bình quân 20%/năm; số liệu của Bộ Công Thương năm 2022 cho thấy doanh thu bán lẻ điện tử đạt 16,4 tỷ USD, chiếm 7,5% tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ tiêu dùng cả nước. Đồng thời, báo cáo của Adsota và SOL Premier (2021) ghi nhận lượng người dùng mới trên các nền tảng số tăng 41%, với 91% tiếp tục duy trì mua sắm trực tuyến hậu đại dịch COVID-19.
Song song với sự dịch chuyển hành vi tiêu dùng trên nền tảng số (với 70% dân số tiếp cận Internet và 97% truy cập qua thiết bị di động), hoạt động tiếp thị kỹ thuật số (Digital Marketing) trở thành trọng tâm cạnh tranh của doanh nghiệp. Dù vậy, theo báo cáo Vietnam Digital Marketing Trends 2021, phần lớn doanh nghiệp vẫn phân bổ hơn 50% ngân sách vào Facebook mà bỏ qua tiềm năng đa kênh như Instagram, TikTok, Zalo, dẫn đến việc tiếp cận khách hàng bị phân tán và thiếu chiến lược dài hạn.
Trước bối cảnh đó, Công ty TNHH AEON Việt Nam (trực thuộc Tập đoàn AEON Nhật Bản) đã thành lập kênh bán lẻ trực tuyến AEONESHOP từ ngày 01/01/2017 nhằm phục vụ khách hàng đô thị. Đến tháng 10/2023, doanh nghiệp nâng cấp toàn diện giao diện website và ứng dụng di động với định hướng trở thành siêu thị trực tuyến hàng đầu. Tuy nhiên, hiệu quả triển khai Digital Marketing thực tế bộc lộ nhiều điểm nghẽn: số lượt tải ứng dụng, lượng tương tác trên mạng xã hội, lượt truy cập website và điểm đánh giá trải nghiệm người dùng còn ở mức khiêm tốn khi đặt cạnh các đối thủ cạnh tranh trực tiếp như Bách Hóa Xanh và WinMart. Do đó, khóa luận tập trung giải quyết bài toán nâng cao hiệu quả Digital Marketing nhằm tác động tích cực đến quyết định mua sắm trực tuyến của người tiêu dùng tại AEONESHOP.
Hệ thống mục tiêu nghiên cứu được tác giả xác định cụ thể như sau:
- Mục tiêu chung: Tìm kiếm và đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động Digital Marketing tác động đến hành vi mua sắm trực tuyến của khách hàng tại trang web thương mại điện tử AEONESHOP.
- Mục tiêu cụ thể:
- Phân tích thực trạng hoạt động Digital Marketing tại trang web TMĐT AEONESHOP của Công ty TNHH AEON Việt Nam.
- Đánh giá thực trạng hoạt động Digital Marketing trên trang web TMĐT AEONESHOP so với hai đối thủ cạnh tranh trực tiếp là Bách Hóa Xanh và WinMart.
- Nghiên cứu xu hướng thị trường và định hướng phát triển của Công ty TNHH AEON Việt Nam.
- Đề xuất giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động Digital Marketing tác động đến hành vi mua sắm trực tuyến của khách hàng tại AEONESHOP.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các hoạt động Digital Marketing tác động đến hành vi mua sắm trực tuyến của khách hàng trên trang TMĐT.
- Đối tượng khảo sát: Đội ngũ chuyên gia có chuyên môn về Digital Marketing đang làm việc tại AEON Việt Nam.
- Phạm vi không gian: Không gian số nơi tiếp cận hoạt động Digital Marketing của AEONESHOP (https://aeoneshop.com/) cùng hai đối thủ bán lẻ điện tử là Bách Hóa Xanh và WinMart.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu và thực trạng được thu thập, phân tích trong giai đoạn từ tháng 1 đến tháng 3 năm 2024 (kế thừa dữ liệu báo cáo thực tập tốt nghiệp trước đó của tác giả).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các khái niệm chuẩn mực về thương mại điện tử và tiếp thị số:
- Thương mại điện tử và bán lẻ điện tử (E-retailing): Trích dẫn định nghĩa của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO); định nghĩa website TMĐT theo khoản 8 Điều 3 Nghị định 52/2013/NĐ-CP của Chính phủ Việt Nam; hệ thống hóa 4 mô hình bán lẻ điện tử B2C gồm Pure Play, Bricks and Clicks, Dropshipping và Direct to Consumer (D2C).
- Hành vi mua sắm trực tuyến: Tổng hợp các cơ sở lý luận từ Monsuwe và cộng sự (2004), Park và Kim (2003), cùng Moe và Fader (2004) nhằm làm rõ tác động của giao diện website, hình ảnh sản phẩm và trải nghiệm tìm kiếm thông tin đến quyết định tiêu dùng số.
- Khái niệm và đặc điểm Digital Marketing: Định nghĩa tiếp thị số gắn liền với 5 đặc tính cốt lõi gồm: tính tương tác hai chiều, tính đo lường dữ liệu, tính nhắm mục tiêu chuẩn xác, tính linh hoạt và khả năng tối ưu ngân sách.
- 5 hoạt động Digital Marketing trong TMĐT:
- Search Engine Optimization (SEO): Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm On-page và Off-page (trích dẫn số liệu Enterprise Apps Today 2023: 95% lưu lượng nhấp chuột tập trung tại trang đầu Google; 49% người tiêu dùng dùng kết quả tìm kiếm để đưa ra quyết định mua hàng).
- Social Marketing: Tiếp thị qua mạng xã hội (trích dẫn GlobalWebIndex: 24% người dùng tìm hiểu thương hiệu sau khi được gợi ý trên mạng xã hội; Nielsen: 92% người tiêu dùng tin tưởng nội dung do người dùng khác tạo ra).
- Mobile Marketing: Tiếp thị qua thiết bị di động với các hình thức SMS, ứng dụng, Marketing theo vị trí (trích dẫn Statista: 56% lượt tìm kiếm tự nhiên diễn ra trên thiết bị di động quý 1/2020; State of Fashion: 70% người dùng mong muốn trải nghiệm cá nhân hóa).
- Email Marketing: Tiếp thị qua thư điện tử gắn liền với khái niệm Permission Marketing của Seth Godin (trích dẫn khảo sát Not Another State of Marketing 2020 và Content Marketing Institute 2020 về tần suất và hiệu quả tương tác).
- Affiliate Marketing: Tiếp thị liên kết chi trả theo hiệu quả (PPC, PPA, PPS) gắn liền với Influencer Marketing và báo cáo Vietnam Affiliate Report 2022 của ACCESSTRADE (chiếm 77% doanh thu TMĐT).
- Công cụ phân tích chiến lược: Mô hình ma trận SWOT (Strengths - Weaknesses - Opportunities - Threats) dùng để đối chiếu điểm mạnh, điểm yếu nội tại với cơ hội và thách thức bên ngoài.
Về phương pháp nghiên cứu, tác giả kết hợp các phương pháp sau:
- Phương pháp phân tích, tổng hợp, thống kê mô tả và so sánh dữ liệu thực tế.
- Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp từ tài liệu lưu hành nội bộ của Phòng Marketing, Bộ phận Nhân sự, Bộ phận Tài chính - Kế toán của Công ty TNHH AEON Việt Nam; kết hợp số liệu từ các nền tảng đo lường kỹ thuật số gồm Ubersuggest, Similarweb, Fanpage Karma và App Store.
- Phương pháp điều tra khảo sát chuyên gia: Thu thập ý kiến của các chuyên gia nội bộ am hiểu về Digital Marketing tại AEON Việt Nam để xác định mức độ quan trọng và đánh giá mức độ hiệu quả của từng yếu tố tiếp thị.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: CƠ SỞ LÝ THUYẾT
Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết nền tảng phục vụ cho đề tài. Tác giả làm rõ ranh giới giữa thương mại điện tử nói chung và bán lẻ điện tử B2C nói riêng, đồng thời phân tích sâu các mô hình vận hành bán lẻ điện tử điển hình. Chương này cũng phân tích chi tiết cơ chế tác động của 5 công cụ tiếp thị kỹ thuật số (SEO, Social Marketing, Mobile Marketing, Email Marketing, Affiliate Marketing) đến từng giai đoạn trong hành trình mua sắm trực tuyến của người tiêu dùng, từ nhận thức nhu cầu, tìm kiếm thông tin, đánh giá giải pháp đến hành động mua sắm và duy trì gắn kết. Khung lý thuyết của ma trận SWOT được thiết lập làm cơ sở phương pháp luận để đánh giá vị thế cạnh tranh trong các chương sau.
Chương 2: GIỚI THIỆU TỔNG QUAN VỀ DOANH NGHIỆP VÀ TRANG THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ AEONESHOP CỦA CÔNG TY TNHH AEON VIỆT NAM
Chương 2 trình bày hồ sơ doanh nghiệp và đơn vị vận hành trang thương mại điện tử:
- Tập đoàn AEON: Thành lập từ năm 1758 tại Nhật Bản (khởi đầu từ cửa hiệu Okada-ya), trải qua hơn 260 năm phát triển với 6 giai đoạn lịch sử, hiện hoạt động tại 14 quốc gia.
- Công ty TNHH AEON Việt Nam: Thành lập ngày 07/10/2011 (giấy phép số 0311241512 do UBND TP.HCM cấp), vốn điều lệ đạt 4.728.774.140.000 VNĐ, vốn đăng ký đầu tư đạt 5.030.247.840.000 VNĐ. Tính đến năm 2023, doanh nghiệp sở hữu 7 trung tâm bách hóa tổng hợp và siêu thị lớn (AEON Tân Phú Celadon, AEON Bình Dương Canary, AEON Long Biên, AEON Bình Tân, AEON Hà Đông, AEON Hải Phòng, AEON The Nine), 16 siêu thị tinh gọn AEON MAXVALU (diện tích 300–500 m²), 24 cửa hàng chuyên doanh (Glam Beautique, Petemo, Bicycle Shop, Daiso), 2 trung tâm phân phối lớn tại Bình Dương và Hà Nội (50.000–100.000 m²) cùng đội ngũ khoảng 4.300 nhân sự (tính đến tháng 8/2023).
- Kết quả kinh doanh giai đoạn 2020–2022:
| Chỉ tiêu tài chính (Đơn vị: VNĐ) |
Năm 2020 |
Năm 2021 |
Năm 2022 |
| Doanh thu thuần |
870.096.691.100 |
951.166.585.750 |
2.132.379.030.974 |
| Tổng chi phí |
668.786.497.256 |
964.490.944.672 |
1.640.662.026.392 |
| Lợi nhuận sau thuế |
-13.324.358.922 |
491.717.004.582 |
201.310.193.844 |
(Ghi chú: Theo phân tích thực văn bản, năm 2021 chi phí tăng 44,2% và chịu lỗ hoạt động do ảnh hưởng của dịch bệnh và chi phí xây dựng hạ tầng siêu thị tinh gọn tại Hà Nội; sang năm 2022 doanh thu thuần tăng 124% đạt hơn 2.132 tỷ VNĐ).
- Trang TMĐT AEONESHOP: Ra mắt ngày 01/01/2017, định vị mô hình Bricks and Clicks. Thị trường mục tiêu tập trung tại các đô thị với thu nhập từ 3 triệu VNĐ/tháng trở lên, phân hóa thành 2 nhóm: nhóm tiêu dùng trưởng thành (25–50 tuổi, thu nhập ổn định từ 5 triệu VNĐ, ưu tiên sản phẩm gia đình, thực phẩm an toàn) và nhóm tiêu dùng trẻ tuổi (18–24 tuổi, sinh viên, nhân viên văn phòng, quan tâm thời trang, công nghệ, mỹ phẩm). Danh mục hàng hóa bao gồm 7 nhóm chính: Thực phẩm, Bách hóa, Nhà cửa và đời sống, Sức khỏe và sắc đẹp, Mẹ và bé, Điện máy - điện tử, và Thời trang (bao gồm nhãn hàng riêng Topvalu).
- Cạnh tranh và tổ chức bộ phận E-Commerce: Đối thủ cạnh tranh trực tiếp được phân tích là Bách Hóa Xanh (ghi nhận hơn 8 triệu lượt truy cập quý 1/2020 theo SimilarWeb) và WinMart.vn. Quy trình hoạt động của bộ phận E-Commerce được sơ đồ hóa thành 2 nhánh dưới sự điều hành của Ban Giám đốc: Khối Kinh doanh (gồm Trưởng phòng Thu mua, Trưởng phòng Marketing phối hợp cùng các vị trí chuyên viên Copywriter, Designer, Digital Marketing, Product Content) và Khối Vận hành (Kế toán, Quản trị kho - CSKH, Phân phối giao vận).
Chương 3: THỰC TRẠNG HOẠT ĐỘNG DIGITAL MARKETING TRÊN TRANG THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ AEONESHOP
Chương 3 đi sâu đo lường số liệu kỹ thuật và đánh giá hiệu quả tiếp thị số tại AEONESHOP:
- Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO):
- On-page: Cấu trúc website dạng danh mục trực quan. Thẻ tiêu đề chuẩn hóa: "Trang Thương Mại Điện Tử Chính Thức Của AEON Việt Nam"; thẻ mô tả tích hợp đầy đủ từ khóa sản phẩm cốt lõi. URL tĩnh chuẩn mực (
https://aeoneshop.com/). Dữ liệu Ubersuggest (tháng 12/2023) chỉ ra các URL kéo lượng truy cập tự nhiên lớn nhất là nhóm sản phẩm Socola, nước xả Downy, Gạo Thơm và bánh OREO. Các từ khóa tìm kiếm có tỷ lệ tìm kiếm/truy cập đạt 1/2 gồm "aeon eshop", "aeon online", "aeon shopping online". Tuy nhiên, tồn tại điểm yếu nghiêm trọng về mặt kỹ thuật: toàn bộ cấu trúc nội dung chỉ sử dụng duy nhất 1 thẻ heading ("Siêu Thị"), làm giảm đáng kể khả năng phân cấp dữ liệu của công cụ tìm kiếm.
- Off-page: Sở hữu hơn 1.200 liên kết trả về (backlinks) theo số liệu nội bộ tháng 11/2023. Dù vậy, theo Similarweb (quý 4/2023), lượng liên kết chất lượng cao rất thấp, chỉ đóng góp 2,18% vào tổng lưu lượng truy cập; nhiều liên kết xuất phát từ các tên miền không liên quan đến ngành hàng bán lẻ.
- Hoạt động tiếp thị qua mạng xã hội (Social Marketing):
- Facebook Fanpage: Khởi tạo từ tháng 12/2016, sở hữu hơn 88.000 lượt thích và 94.000 lượt theo dõi. Tần suất xuất bản đạt 5–6 bài/tuần xoay quanh 3 nhóm nội dung (ưu đãi định kỳ như Happy Wednesday, Voucher Delivery; khuyến mãi lớn như Buy More Get More, Black Friday; bài đăng thương hiệu). Dù hình ảnh nhận diện đồng bộ 3 màu hồng - xanh dương - trắng, hiệu quả tương tác rất kém: trung bình chỉ đạt 12 lượt tương tác và 1.700 lượt hiển thị mỗi bài. Chỉ số hiệu suất trang (Page Performance Index) đo qua Fanpage Karma chỉ đạt 2%. Các bài đăng khuyến mãi trực diện có tương tác thấp nhất, trong khi các bài chia sẻ mẹo vặt, kiến thức đời sống thu hút tương tác tốt hơn.
- Zalo: Thành lập từ tháng 7/2018, duy trì nhận diện thương hiệu cơ bản nhưng tần suất đăng bài giảm sút nghiêm trọng, từ 3–4 bài/tháng trước đây xuống chỉ còn 1 bài/tháng trong năm 2023.
- Instagram: Thiết lập từ tháng 6/2022, bị động và thiếu đầu tư khi chỉ có khoảng 50 bài đăng tính đến tháng 3/2024.
- TikTok: Khởi tạo từ tháng 11/2022, gần như bị bỏ ngỏ với vỏn vẹn 6 video đăng tải tính đến tháng 3/2024.
- Mobile Marketing:
- Ứng dụng "AEONESHOP - Siêu thị Online" phát hành từ tháng 9/2019, cập nhật phiên bản mới vào tháng 10/2023 trên Android và iOS.
- Tính đến tháng 11/2023, ứng dụng đạt trên 10.000 lượt tải nhưng điểm đánh giá trải nghiệm người dùng rất thấp, chỉ đạt mức trung bình 2,8/5 sao. Giao diện tập trung vào 4 phân khu (Trang chủ, Cửa hàng, Sản phẩm yêu thích, Tài khoản) với 3 khu vực hiển thị ưu tiên là khuyến mãi, mã giảm giá và giỏ hàng.
- Tổng hợp đánh giá cạnh tranh và Ma trận SWOT: Hoạt động tiếp thị số của AEONESHOP bị tụt hậu rõ rệt về lưu lượng traffic, chỉ số tương tác mạng xã hội và mức độ bao phủ nền tảng khi đặt cạnh Bách Hóa Xanh và WinMart. Các phát hiện này được tổng hợp thành ma trận SWOT tại trang 57 của khóa luận làm căn cứ hoạch định giải pháp.
Chương 4: GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG DIGITAL MARKETING TÁC ĐỘNG ĐẾN HÀNH VI MUA SẮM TRỰC TUYẾN CỦA KHÁCH HÀNG TẠI TRANG THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ AEONESHOP
Chương 4 xây dựng hệ thống kiến nghị dựa trên hai căn cứ thực tiễn: xu hướng phát triển thương mại xã hội (Social Commerce) tại Việt Nam và chiến lược phát triển bền vững 3 trụ cột (Môi trường, Kinh tế, Xã hội) của AEON Việt Nam:
- Tận dụng hiệu quả từ hoạt động Social Marketing và đón đầu Social Commerce: Tái cấu trúc chiến lược nội dung trên Fanpage Facebook, giảm tải các bài đăng thuần túy quảng cáo ưu đãi vốn có hiệu quả kém; tăng cường các định dạng nội dung chia sẻ giải pháp cuộc sống, tiêu dùng thông minh. Kích hoạt và đầu tư chuyên nghiệp vào nền tảng video ngắn TikTok và hình ảnh trên Instagram nhằm tiếp cận phân khúc khách hàng trẻ tuổi (18–24 tuổi).
- Tận dụng uy tín thương hiệu mẹ AEON để phát triển Digital Marketing đa kênh: Khai thác thế mạnh thương hiệu bán lẻ uy tín và các nhãn hàng độc quyền (như TOPVALU) để thu hút lượng tìm kiếm tự nhiên. Tối ưu lại cấu trúc kỹ thuật SEO On-page (bổ sung hệ thống thẻ heading phân cấp cho website) và thanh lọc, xây dựng mạng lưới backlink chất lượng cao để cải thiện tỷ lệ traffic ngoài (vốn chỉ đạt 2,18%). Đồng thời, tập trung nâng cấp giao diện, tính năng và sửa lỗi trên ứng dụng di động AEONESHOP nhằm khắc phục mức đánh giá thấp (2,8 sao), đồng bộ hóa trải nghiệm mua sắm đa kênh cho người tiêu dùng.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã lượng hóa và phản ánh khách quan bức tranh toàn cảnh về hoạt động tiếp thị số của AEONESHOP thông qua hệ thống số liệu thực nghiệm:
| Kênh / Chỉ số Digital Marketing |
Dữ liệu thực tế ghi nhận tại AEONESHOP |
Nguồn trích xuất trong văn bản |
| Doanh thu thuần AEON VN (2022) |
2.132.379.030.974 VNĐ (tăng 124% so với 2021) |
Báo cáo tài chính nội bộ |
| Vốn điều lệ doanh nghiệp |
4.728.774.140.000 VNĐ |
Hồ sơ pháp lý doanh nghiệp |
| Tỷ lệ traffic từ Backlinks |
2,18% (hơn 1.200 liên kết trả về) |
Similarweb (quý 4/2023) |
| Thẻ Heading On-page website |
Duy nhất 1 thẻ ("Siêu Thị") |
Phân tích cấu trúc website |
| Quy mô người theo dõi Facebook |
>88.000 thích, 94.000 theo dõi |
Báo cáo nội bộ Phòng Marketing |
| Tương tác bình quân bài đăng FB |
12 tương tác/bài; 1.700 hiển thị/bài |
Báo cáo nội bộ Phòng Marketing |
| Page Performance Index Facebook |
2% |
Phân tích Fanpage Karma (12/2023) |
| Tần suất hoạt động Zalo |
Giảm còn 1 bài/tháng (năm 2023) |
Báo cáo theo dõi ứng dụng Zalo |
| Số lượng bài đăng Instagram |
~50 bài đăng (tính đến 03/2024) |
Dữ liệu ứng dụng Instagram |
| Số lượng video trên TikTok |
6 bài đăng (tính đến 03/2024) |
Dữ liệu ứng dụng TikTok |
| Lượt tải & Đánh giá ứng dụng di động |
>10.000 lượt tải; điểm đánh giá 2,8/5 sao |
Báo cáo App Store & CH Play |
Đóng góp của nghiên cứu thể hiện qua việc chỉ rõ điểm nghẽn giữa quy mô tài chính, hạ tầng bán lẻ truyền thống rất lớn của tập đoàn mẹ với sự hạn chế, phân bổ nguồn lực lệch lạc trong khâu thực thi tiếp thị số. Tác giả đã cung cấp hệ thống giải pháp gắn chặt với cơ cấu vận hành thực tế của bộ phận E-Commerce, đề xuất hướng điều chỉnh trọng tâm từ tiếp thị giảm giá đại trà sang xây dựng nội dung tương tác hữu ích và tối ưu trải nghiệm nền tảng số.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tồn tại một số hạn chế gắn liền với phạm vi và điều kiện thực hiện được tác giả đề cập:
- Hạn chế về thời gian và dữ liệu khảo sát: Quá trình nghiên cứu tập trung trong giai đoạn ngắn (từ tháng 1 đến tháng 3 năm 2024). Dữ liệu đánh giá đối thủ cạnh tranh (Bách Hóa Xanh, WinMart) chủ yếu dựa trên nguồn dữ liệu thứ cấp từ các công cụ phân tích bên ngoài (Similarweb, Fanpage Karma), chưa tiếp cận được số liệu vận hành nội bộ của các đối thủ.
- Mẫu khảo sát: Nghiên cứu mới dừng lại ở việc lấy ý kiến từ nhóm chuyên gia nội bộ làm việc tại AEON Việt Nam để lập ma trận đánh giá, chưa tiến hành khảo sát diện rộng hành vi và mức độ hài lòng của khách hàng tiêu dùng trực tiếp trên nền tảng số.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Cần mở rộng quy mô nghiên cứu bằng các phương pháp định lượng khảo sát người tiêu dùng trực tuyến tại nhiều tỉnh thành; đồng thời theo dõi, đo lường biến động các chỉ số kỹ thuật số của AEONESHOP sau giai đoạn hoàn tất cải tiến giao diện (hậu tháng 10/2023) để đánh giá tính hiệu quả thực tế của các giải pháp khi triển khai dài hạn.
Giá trị tham khảo
Đề tài có giá trị tham khảo học thuật và ứng dụng thực tiễn cao đối với các đối tượng sau:
- Sinh viên chuyên ngành Marketing, Thương mại điện tử và Quản trị kinh doanh: Cung cấp một nghiên cứu tình huống (case study) thực tế, toàn diện về mô hình bán lẻ kết hợp Bricks and Clicks của một tập đoàn bán lẻ quốc tế lớn tại thị trường Việt Nam.
- Người làm đề tài nghiên cứu về Digital Marketing và Bán lẻ điện tử: Cung cấp tài liệu tham khảo chi tiết về phương pháp phân tích kỹ thuật website (SEO On-page, cấu trúc thẻ heading, backlink traffic), phương pháp đo lường hiệu suất mạng xã hội (Fanpage Karma, Page Performance Index) và phương pháp xây dựng ma trận đánh giá mức độ cạnh tranh bán lẻ trực tuyến.
- Bộ phận vận hành thương mại điện tử tại các doanh nghiệp bán lẻ: Mô hình tổ chức nhân sự và quy trình phối hợp công việc thực tế giữa các phòng ban (Thu mua, Quản trị nội dung sản phẩm, Copywriter, Designer, Digital Marketing và Vận hành kho vận) tại Bộ phận E-Commerce của AEON Việt Nam là học liệu thực tế đáng tham khảo cho việc thiết lập quy trình vận hành kênh bán lẻ trực tuyến.
Câu hỏi thường gặp
1. Tình hình tài chính của Công ty TNHH AEON Việt Nam biến động như thế nào trong giai đoạn 2020–2022?
Doanh thu thuần của công ty tăng trưởng liên tục từ 870,09 tỷ VNĐ (năm 2020) lên 951,16 tỷ VNĐ (năm 2021) và tăng mạnh 124% lên 2.132,38 tỷ VNĐ (năm 2022). Về lợi nhuận sau thuế, năm 2020 đạt mức -13,32 tỷ VNĐ, năm 2021 chịu áp lực chi phí tăng 44,2% do dịch bệnh và đầu tư siêu thị tinh gọn tại Hà Nội, trước khi phục hồi mạnh mẽ vào năm 2022 với tổng chi phí 1.640,66 tỷ VNĐ và doanh thu phục hồi trên toàn hệ thống.
2. Cơ cấu tổ chức và nhân sự của Bộ phận E-Commerce tại AEON Việt Nam được phân công ra sao?
Bộ phận do Tổng Giám đốc E-Commerce phụ trách chung cùng sự hỗ trợ của Giám đốc vận hành và Giám đốc kinh doanh. Về phía kinh doanh, Trưởng phòng Thu mua phối hợp các chuyên viên thu mua ngành hàng; Trưởng phòng Marketing quản lý 4 vị trí nhân sự chuyên môn gồm: Copywriter (sáng tạo nội dung, quản lý trang mạng xã hội), Designer (thiết kế hình ảnh), Digital Marketing (tối ưu website, phân bổ ngân sách và chạy chiến dịch khuyến mãi), và Product Content (quản lý, chuẩn hóa thông tin hiển thị sản phẩm). Về phía vận hành, nhân viên kế toán, nhân viên vận hành kho/CSKH và nhân viên phân phối phụ trách khâu xử lý đơn hàng và giao vận.
3. Hoạt động SEO của trang thương mại điện tử AEONESHOP bộc lộ những hạn chế kỹ thuật nào?
Về On-page, cấu trúc trang web rất nghèo nàn về phân cấp dữ liệu khi chỉ sử dụng duy nhất 1 thẻ heading ("Siêu Thị"). Về Off-page, dù hệ thống sở hữu hơn 1.200 liên kết trả về (backlinks), các liên kết chất lượng cao chỉ đóng góp 2,18% vào lưu lượng truy cập; phần lớn liên kết còn lại trỏ về từ các trang web có nội dung không liên quan đến ngành hàng bán lẻ, làm giảm uy tín của trang web trên công cụ tìm kiếm.
4. Dữ liệu đo lường hiệu quả truyền thông xã hội (Facebook, Zalo, TikTok, Instagram) của AEONESHOP cho thấy điều gì?
Trên Facebook, dù có hơn 88.000 lượt thích và đăng 5–6 bài/tuần, bài viết chỉ đạt trung bình 12 lượt tương tác và 1.700 lượt hiển thị, chỉ số Page Performance Index ở mức rất thấp (2%). Kênh Zalo bị suy giảm tần suất hoạt động xuống còn 1 bài/tháng vào năm 2023. Các kênh tiềm năng cho giới trẻ gần như bị bỏ quên: Instagram chỉ có khoảng 50 bài đăng sau gần 2 năm (06/2022–03/2024), và TikTok chỉ đăng tải đúng 6 video sau hơn 1 năm thành lập (11/2022–03/2024).
5. Thực trạng ứng dụng di động "AEONESHOP - Siêu thị Online" được ghi nhận như thế nào trong khóa luận?
Ứng dụng ra mắt tháng 9/2019 và được nâng cấp vào tháng 10/2023 trên Android và iOS. Tính đến tháng 11/2023, ứng dụng đạt trên 10.000 lượt tải xuống. Tuy nhiên, mức độ hài lòng của khách hàng ở mức thấp khi điểm đánh giá trung bình chỉ đạt 2,8/5 sao trên các kho ứng dụng, cho thấy trải nghiệm người dùng số chưa đáp ứng được kỳ vọng.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Ngọc Hà đã phản ánh một cách hệ thống và trung thực thực trạng triển khai Digital Marketing tại trang thương mại điện tử AEONESHOP thuộc Công ty TNHH AEON Việt Nam trong giai đoạn đầu năm 2024. Thông qua việc phân tích dữ liệu thực tế và đối chiếu với các đối thủ cạnh tranh như Bách Hóa Xanh và WinMart, nghiên cứu đã chỉ ra những điểm nghẽn cốt lõi về kỹ thuật SEO, nội dung mạng xã hội và trải nghiệm ứng dụng di động. Các giải pháp được đề xuất tập trung vào việc tận dụng uy tín thương hiệu mẹ, chuẩn hóa kỹ thuật tiếp thị số và đón đầu xu hướng thương mại xã hội, mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho công tác quản trị bán lẻ điện tử đa kênh tại Việt Nam.