Nâng cao chất lượng công tác quản lý thu thuế tại Chi cục thuế TP Thái Nguyên

Phân tích thực trạng quản lý thu thuế tại Chi cục thuế TP Thái Nguyên, đề xuất các giải pháp hiệu quả nhằm nâng cao chất lượng và tối ưu hóa công tác thu.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Chuyên ngành

Quản lý kinh tế

Tác giả

Phạm Văn Hải

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2018

140
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan công tác quản lý thu thuế tại tỉnh Thái Nguyên

Công tác quản lý thu thuế tại Thái Nguyên đóng vai trò xương sống cho sự phát triển kinh tế - xã hội của tỉnh. Thuế không chỉ là nguồn thu chủ yếu của ngân sách nhà nước tại Thái Nguyên mà còn là công cụ điều tiết vĩ mô, khuyến khích sản xuất kinh doanh và đảm bảo công bằng xã hội. Trong bối cảnh kinh tế hội nhập và sự thay đổi liên tục của chính sách thuế mới, việc nâng cao hiệu quả quản lý thu thuế trở thành nhiệm vụ cấp thiết. Cục Thuế tỉnh Thái Nguyên đã và đang triển khai nhiều biện pháp nhằm hiện đại hóa quy trình, cải thiện môi trường kinh doanh và nâng cao ý thức tuân thủ của người nộp thuế. Tuy nhiên, thực trạng cho thấy vẫn còn nhiều thách thức đòi hỏi các giải pháp đồng bộ và quyết liệt hơn. Bài viết này sẽ phân tích sâu thực trạng, chỉ ra những khó khăn và đề xuất các giải pháp chiến lược nhằm tối ưu hóa công tác quản lý thu thuế, góp phần vào sự phát triển bền vững của địa phương. Việc phân tích dựa trên cơ sở lý luận và dữ liệu thực tiễn, đặc biệt từ các công trình nghiên cứu chuyên sâu về hoạt động thu thuế trên địa bàn, nhằm đảm bảo tính khách quan và khoa học.

1.1. Tầm quan trọng của thu ngân sách nhà nước tại Thái Nguyên

Nguồn thu ngân sách nhà nước tại Thái Nguyên có ý nghĩa quyết định đến việc thực hiện các mục tiêu phát triển. Nguồn thu này tài trợ cho các hoạt động chi tiêu công, bao gồm đầu tư cơ sở hạ tầng, y tế, giáo dục và an sinh xã hội. Một hệ thống quản lý thu thuế hiệu quả đảm bảo nguồn thu ổn định, đầy đủ và kịp thời, tạo nền tảng vững chắc cho sự tự chủ về tài chính và giảm phụ thuộc vào ngân sách trung ương. Theo nghiên cứu của Phạm Văn Hải (2018), giai đoạn 2015-2017, kết quả thu thuế trên địa bàn thành phố Thái Nguyên đã có những bước tiến đáng kể, tuy nhiên vẫn còn tiềm năng để khai thác hiệu quả hơn các nguồn thu từ thuế thu nhập doanh nghiệpthuế giá trị gia tăng.

1.2. Vai trò và nhiệm vụ của Cục Thuế tỉnh Thái Nguyên hiện nay

Cục Thuế tỉnh Thái Nguyên là cơ quan trực tiếp tổ chức, điều hành và giám sát toàn bộ hoạt động thu thuế trên địa bàn. Nhiệm vụ trọng tâm bao gồm: phổ biến chính sách, pháp luật thuế đến người nộp thuế; quản lý kê khai, nộp thuế; thực hiện thanh tra, kiểm tra thuế; và xử lý các hành vi vi phạm. Trong bối cảnh chuyển đổi số trong ngành thuế, vai trò của Cục Thuế ngày càng chuyển dịch từ quản lý hành chính sang phục vụ, hỗ trợ, tạo điều kiện thuận lợi tối đa cho doanh nghiệp và người dân thực hiện nghĩa vụ thuế. Việc nâng cao năng lực của đội ngũ cán bộ thuế và đầu tư vào hạ tầng công nghệ là yếu tố then chốt để Cục Thuế hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ được giao.

II. Nhận diện thách thức trong quản lý thu thuế tại Thái Nguyên

Mặc dù đã đạt được nhiều thành tựu, công tác quản lý thu thuế tại Thái Nguyên vẫn đối mặt với không ít thách thức. Những khó khăn này xuất phát từ cả nguyên nhân chủ quan và khách quan, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả thu ngân sách nhà nước và tạo ra rủi ro thất thu. Một trong những vấn đề nổi cộm là tình trạng quản lý nợ đọng thuế còn phức tạp, với nhiều khoản nợ khó đòi kéo dài. Bên cạnh đó, công tác thanh tra, kiểm tra thuế gặp khó khăn do các hành vi gian lận ngày càng tinh vi. Ý thức tuân thủ của một bộ phận người nộp thuế chưa cao cũng là một rào cản lớn. Nghiên cứu thực tiễn tại Chi cục Thuế TP. Thái Nguyên chỉ ra rằng, "sai sót trong kết quả tính thuế và tỷ lệ nợ đọng" là những chỉ số cần được cải thiện khẩn cấp. Việc nhận diện rõ ràng các thách thức này là bước đầu tiên để xây dựng các giải pháp chống thất thu thuế một cách căn cơ và bền vững, đảm bảo môi trường kinh doanh lành mạnh.

2.1. Vấn đề quản lý nợ đọng thuế và các khoản thu khó đòi

Tình hình nợ đọng thuế là một trong những thách thức lớn nhất. Công tác quản lý nợ đọng thuế đòi hỏi sự quyết liệt và các biện pháp đồng bộ. Nhiều doanh nghiệp gặp khó khăn trong hoạt động sản xuất kinh doanh dẫn đến chậm nộp thuế. Một số trường hợp khác lại cố tình chây ì, chiếm dụng tiền thuế của nhà nước. Việc phân loại nợ, áp dụng các biện pháp cưỡng chế và thu hồi nợ hiệu quả vẫn là bài toán cần lời giải triệt để. Nếu không được kiểm soát tốt, nợ đọng không chỉ gây thất thu ngân sách mà còn làm giảm tính nghiêm minh của pháp luật thuế.

2.2. Khó khăn trong công tác thanh tra kiểm tra thuế chuyên sâu

Công tác thanh tra, kiểm tra thuế là lá chắn quan trọng để chống thất thu thuế. Tuy nhiên, hoạt động này đang đối mặt với nhiều thách thức. Các doanh nghiệp sử dụng nhiều thủ thuật tinh vi để che giấu doanh thu, nâng khống chi phí, đặc biệt trong các giao dịch liên kết hoặc thương mại điện tử. Nguồn nhân lực thanh tra còn mỏng, trong khi số lượng doanh nghiệp ngày càng tăng. Việc áp dụng quản lý rủi ro thuế để lựa chọn đối tượng thanh tra một cách chính xác là yêu cầu cấp thiết để tối ưu hóa nguồn lực và nâng cao hiệu quả phát hiện vi phạm.

2.3. Mức độ tuân thủ tự nguyện của người nộp thuế còn hạn chế

Mặc dù các chương trình tuyên truyền hỗ trợ người nộp thuế được triển khai thường xuyên, ý thức tuân thủ tự nguyện của một bộ phận doanh nghiệp và cá nhân kinh doanh vẫn chưa cao. Một số người nộp thuế chưa nắm rõ các chính sách thuế mới, dẫn đến sai sót trong kê khai. Một bộ phận khác lại có tâm lý trốn tránh nghĩa vụ. Cơ chế "tự khai, tự nộp" đòi hỏi tính tự giác rất cao, do đó, việc nâng cao nhận thức và xây dựng văn hóa tuân thủ thuế trong cộng đồng là một nhiệm vụ dài hạn và đầy thách thức đối với cơ quan thuế.

III. Phương pháp hiện đại hóa công tác quản lý thu thuế 4

Để vượt qua các thách thức, giải pháp đột phá nằm ở việc hiện đại hóa công tác quản lý thu thuế. Quá trình này không chỉ dừng lại ở việc trang bị máy móc mà là một cuộc cách mạng toàn diện về tư duy và quy trình, gắn liền với chuyển đổi số trong ngành thuế. Việc áp dụng công nghệ thông tin giúp tự động hóa các khâu nghiệp vụ, từ đăng ký, kê khai, nộp thuế đến hoàn thuế. Hệ thống thuế điện tử (eTax) và việc triển khai rộng rãi hóa đơn điện tử đã minh bạch hóa các giao dịch, giảm thiểu gian lận và tạo điều kiện thuận lợi tối đa cho người nộp thuế. Trích dẫn từ các nghiên cứu cho thấy, các quốc gia thành công trong quản lý thuế như Singapore hay Hàn Quốc đều xem công nghệ là chìa khóa. Tại Thái Nguyên, việc đẩy mạnh ứng dụng công nghệ không chỉ giúp nâng cao hiệu quả quản lý thu thuế mà còn giảm chi phí tuân thủ cho doanh nghiệp, góp phần cải thiện môi trường đầu tư kinh doanh, hướng tới một nền hành chính thuế chuyên nghiệp, minh bạch và hiệu quả.

3.1. Đẩy mạnh ứng dụng chuyển đổi số trong ngành thuế Thái Nguyên

Quá trình chuyển đổi số trong ngành thuế là xu thế tất yếu. Điều này bao gồm việc xây dựng cơ sở dữ liệu lớn (Big Data) về người nộp thuế, ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) để phân tích rủi ro, và phát triển các ứng dụng di động cho phép thực hiện các nghĩa vụ thuế mọi lúc, mọi nơi. Việc liên thông dữ liệu giữa cơ quan thuế với các cơ quan khác như tài nguyên môi trường, kế hoạch đầu tư, ngân hàng sẽ giúp quản lý bao quát và chính xác hơn các nguồn thu, đặc biệt là các nguồn thu từ đất đai và hoạt động kinh doanh trên nền tảng số.

3.2. Triển khai hóa đơn điện tử và kê khai thuế qua mạng hiệu quả

Việc áp dụng 100% hóa đơn điện tử là một bước tiến mang tính cách mạng. Hóa đơn điện tử giúp cơ quan thuế kiểm soát dòng tiền và doanh thu của doanh nghiệp một cách tức thời, ngăn chặn hiệu quả hành vi mua bán hóa đơn bất hợp pháp. Cùng với đó, hệ thống kê khai thuế qua mạng cần được tiếp tục hoàn thiện để đảm bảo hoạt động ổn định, an toàn và thân thiện với người dùng. Việc này không chỉ giảm thời gian, chi phí cho doanh nghiệp mà còn giảm tải công việc hành chính cho cán bộ thuế, giúp họ tập trung vào các nghiệp vụ chuyên sâu hơn như phân tích, thanh tra.

3.3. Xây dựng và hoàn thiện hệ thống thuế điện tử eTax

Hệ thống thuế điện tử (eTax) cần được phát triển thành một hệ sinh thái dịch vụ thuế số toàn diện, tích hợp mọi chức năng từ đăng ký, khai thuế, nộp thuế, tra cứu thông tin, hỏi đáp trực tuyến. Việc nâng cấp hạ tầng, đảm bảo an ninh mạng và đơn giản hóa giao diện là các yếu tố quan trọng để khuyến khích người nộp thuế sử dụng. Một hệ thống eTax mạnh mẽ sẽ là nền tảng vững chắc cho việc hiện đại hóa công tác quản lý thu thuế và nâng cao mức độ hài lòng của người nộp thuế.

IV. Bí quyết cải cách thủ tục và hỗ trợ người nộp thuế hiệu quả

Bên cạnh công nghệ, yếu tố con người và quy trình đóng vai trò quyết định trong việc nâng cao hiệu quả quản lý thu thuế. Trọng tâm của giải pháp này là đẩy mạnh cải cách hành chính thuế một cách thực chất, lấy người nộp thuế làm trung tâm phục vụ. Các thủ tục hành chính rườm rà cần được rà soát, cắt giảm và đơn giản hóa tối đa. Đồng thời, công tác tuyên truyền hỗ trợ người nộp thuế phải được đổi mới theo hướng chuyên nghiệp, đa dạng và kịp thời. Thay vì chờ người nộp thuế hỏi, cơ quan thuế cần chủ động cung cấp thông tin về chính sách thuế mới, hướng dẫn chi tiết và giải đáp vướng mắc qua nhiều kênh khác nhau như website, email, mạng xã hội và các buổi đối thoại trực tiếp. Luận văn của Phạm Văn Hải (2018) cũng nhấn mạnh rằng "đánh giá của người nộp thuế về hoạt động tuyên truyền và hỗ trợ" có ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng quản lý thuế. Một khi người nộp thuế cảm thấy được tôn trọng và hỗ trợ, họ sẽ có xu hướng tuân thủ tốt hơn, góp phần giảm thiểu các hành vi trốn thuế.

4.1. Tối ưu hóa quy trình và thực hiện cải cách hành chính thuế

Hoạt động cải cách hành chính thuế không chỉ là cắt giảm số lượng thủ tục trên giấy tờ mà cần đi vào thực chất. Quy trình xử lý hồ sơ cần được chuẩn hóa theo tiêu chuẩn ISO, công khai, minh bạch về thời gian và kết quả. Việc áp dụng cơ chế một cửa liên thông giữa các cơ quan nhà nước giúp giảm thời gian đi lại và chi phí cho doanh nghiệp. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một nền hành chính thuế gọn nhẹ, hiệu lực và hiệu quả.

4.2. Đa dạng hóa các kênh tuyên truyền hỗ trợ người nộp thuế

Công tác tuyên truyền hỗ trợ người nộp thuế cần được thực hiện một cách đa dạng và sáng tạo. Ngoài các hình thức truyền thống, cần tận dụng thế mạnh của công nghệ số để tiếp cận người nộp thuế qua các kênh như Zalo, Facebook, Youtube. Tổ chức các buổi hội thảo trực tuyến (webinar) về chính sách thuế mới, xây dựng các video hướng dẫn ngắn gọn, dễ hiểu sẽ giúp thông tin đến được với đông đảo đối tượng một cách nhanh chóng và hiệu quả, đặc biệt là các doanh nghiệp nhỏ và vừa, các hộ kinh doanh cá thể.

4.3. Nâng cao chất lượng đội ngũ cán bộ công chức ngành thuế

Con người là yếu tố cốt lõi. Cần thường xuyên đào tạo, bồi dưỡng để nâng cao trình độ chuyên môn, kỹ năng giao tiếp và đạo đức công vụ cho đội ngũ cán bộ thuế. Một cán bộ thuế giỏi nghiệp vụ, tận tình, liêm chính sẽ tạo dựng được niềm tin và sự tôn trọng từ người nộp thuế. Đây là nền tảng quan trọng để xây dựng mối quan hệ hợp tác tích cực giữa cơ quan thuế và cộng đồng doanh nghiệp, góp phần nâng cao hiệu quả quản lý thu thuế một cách bền vững.

V. Hướng dẫn chống thất thu và quản lý nợ đọng thuế hiệu quả

Giải pháp quan trọng cuối cùng nhằm đảm bảo nguồn thu ngân sách nhà nước tại Thái Nguyên là tăng cường các biện pháp nghiệp vụ chuyên sâu. Trọng tâm là công tác chống thất thu thuế và xử lý nợ. Để thực hiện hiệu quả, ngành thuế cần chuyển đổi phương thức quản lý từ tiền kiểm sang hậu kiểm, dựa trên nguyên tắc quản lý rủi ro thuế. Thay vì kiểm tra dàn trải, hệ thống sẽ tự động phân tích dữ liệu và chỉ ra các doanh nghiệp có dấu hiệu rủi ro cao về thuế để tập trung nguồn lực thanh tra, kiểm tra thuế. Đối với công tác quản lý nợ đọng thuế, cần có sự phối hợp chặt chẽ với các cơ quan liên quan để áp dụng các biện pháp cưỡng chế mạnh mẽ và đúng pháp luật đối với các trường hợp chây ì. Việc công khai danh sách doanh nghiệp nợ thuế lớn trên các phương tiện thông tin đại chúng cũng là một biện pháp hiệu quả. Như kinh nghiệm của nhiều địa phương đã chỉ ra, sự quyết liệt và đồng bộ trong hành động là yếu tố then chốt để giảm tỷ lệ nợ đọng và ngăn chặn các hành vi trốn thuế, đảm bảo sự công bằng cho những người nộp thuế chấp hành tốt.

5.1. Áp dụng hiệu quả phương pháp quản lý rủi ro thuế

Hệ thống quản lý rủi ro thuế hoạt động dựa trên việc thu thập và phân tích thông tin từ nhiều nguồn để xác định mức độ tuân thủ của người nộp thuế. Các tiêu chí rủi ro bao gồm: lịch sử vi phạm, ngành nghề kinh doanh có rủi ro cao, biến động bất thường về doanh thu, chi phí, và các dấu hiệu đáng ngờ trên tờ khai thuế giá trị gia tăng hay thuế thu nhập doanh nghiệp. Việc áp dụng phương pháp này giúp công tác thanh tra, kiểm tra trở nên có trọng tâm, trọng điểm, tiết kiệm nguồn lực và tăng tính răn đe.

5.2. Các biện pháp quyết liệt trong quản lý nợ và cưỡng chế nợ

Đối với quản lý nợ đọng thuế, quy trình cần được thực hiện một cách bài bản: từ nhắc nhở, đôn đốc đến áp dụng các biện pháp cưỡng chế như trích tiền từ tài khoản ngân hàng, phong tỏa tài sản, hoặc thu hồi giấy phép kinh doanh. Cần phân loại nợ một cách khoa học (nợ có khả năng thu, nợ khó đòi, nợ chờ xử lý) để có biện pháp xử lý phù hợp cho từng nhóm. Sự phối hợp đồng bộ giữa cơ quan thuế, ngân hàng, và chính quyền địa phương sẽ nâng cao đáng kể hiệu quả thu hồi nợ.

5.3. Tăng cường phối hợp liên ngành để chống thất thu thuế

Để chống thất thu thuế hiệu quả, đặc biệt trong các lĩnh vực phức tạp như bất động sản, thương mại điện tử, khai thác tài nguyên, sự phối hợp liên ngành là cực kỳ quan trọng. Cơ quan thuế cần trao đổi thông tin thường xuyên với Sở Tài nguyên và Môi trường, Sở Kế hoạch và Đầu tư, Công an, Quản lý thị trường. Việc xây dựng quy chế phối hợp rõ ràng sẽ giúp phát hiện và xử lý kịp thời các hành vi gian lận, đảm bảo thu đúng, thu đủ vào ngân sách nhà nước.

VI. Triển vọng và hướng đi cho quản lý thu thuế tại Thái Nguyên

Nhìn về tương lai, công tác quản lý thu thuế tại Thái Nguyên có nhiều cơ hội để phát triển nhưng cũng không ít thách thức. Triển vọng đến từ sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ và quyết tâm chính trị trong việc cải cách hành chính thuế. Việc thực hiện đồng bộ các giải pháp từ hiện đại hóa công tác quản lý thu thuế, cải cách thủ tục, đến tăng cường thanh tra và quản lý nợ đọng thuế sẽ tạo ra một bước chuyển biến đột phá. Mục tiêu dài hạn là xây dựng một hệ thống quản lý thuế thông minh, minh bạch, hiệu quả, lấy sự hài lòng của người nộp thuế làm thước đo. Để đạt được điều đó, Cục Thuế tỉnh Thái Nguyên cần tiếp tục đổi mới tư duy, nâng cao năng lực đội ngũ và tăng cường ứng dụng chuyển đổi số trong ngành thuế. Hướng đi này không chỉ giúp hoàn thành vượt mức dự toán thu ngân sách nhà nước hàng năm mà còn góp phần kiến tạo một môi trường kinh doanh công bằng, hấp dẫn, thúc đẩy sự phát triển bền vững cho toàn tỉnh trong giai đoạn mới.

6.1. Mục tiêu nâng cao hiệu quả quản lý thu thuế đến năm 2030

Mục tiêu chiến lược đến năm 2030 là xây dựng ngành thuế Thái Nguyên hiện đại, tinh gọn, hoạt động hiệu lực, hiệu quả. Phấn đấu 95% các giao dịch thuế được thực hiện qua phương thức điện tử. Tỷ lệ nợ đọng thuế trên tổng thu ngân sách giảm xuống dưới 5%. Công tác quản lý rủi ro thuế được áp dụng trong 100% các khâu nghiệp vụ. Để đạt được mục tiêu này, cần có một lộ trình cụ thể với các bước đi vững chắc, tập trung vào đầu tư công nghệ và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao.

6.2. Đề xuất hoàn thiện chính sách và pháp luật về thuế

Trên cơ sở thực tiễn quản lý tại địa phương, Cục Thuế tỉnh Thái Nguyên cần chủ động nghiên cứu, tổng hợp các vướng mắc và đề xuất với cấp trên để hoàn thiện các chính sách thuế mới. Các chính sách cần được thiết kế theo hướng đơn giản, dễ hiểu, dễ thực hiện, phù hợp với sự phát triển của các mô hình kinh doanh mới. Một khung pháp lý rõ ràng và ổn định là nền tảng để người nộp thuế yên tâm đầu tư sản xuất, kinh doanh và tự giác thực hiện nghĩa vụ đối với nhà nước.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Một số giải pháp góp phần nâng cao chất lượng công tác quản lý thu thuế tại chi cục thuế tp thái nguyên tỉnh thái nguyên

Trích đoạn nội dung tài liệu

i LỜI CAM ĐOAN Với đề tài nghiên cứu: “Một số giải pháp góp phần nâng cao chất lượng công tác quản lý thu thuế tại Chi cục thuế TP Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên”, tôi cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nghiên cứu, trình bày trong luận văn là trung thực và chƣa từng đƣợc ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tôi xin cam đoan rằng các thông tin trích dẫn trong luận văn đều đƣợc chỉ rõ nguồn gốc. Thái Nguyên, Ngày 16 tháng 5 năm 2018 Tác giả Phạm Văn Hải ii LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành bản đề tài này ngoài sự cố gắng, nỗ lực của bản thân, tôi luôn nhận đƣợc sự giúp đỡ tận tình của nhiều cá nhân và tập thể cán bộ, công chức công tác tại Chi cục thuế TP.

Đặc biệt tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến TS. Lê Đình Hải ngƣời đã tận tình chỉ bảo, hƣớng dẫn giúp đỡ tôi thực hiện và hoàn thành đề tài này. Tôi xin trân trọng cảm ơn lãnh đạo Chi cục thuế TP. Thái Nguyên đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình nghiên cứu tại địa bàn.

Tôi xin cảm ơn sự quan tâm, tạo điều kiện giúp đỡ của Ban giám hiệu, Phòng Đào tạo sau đại học, Khoa Kinh tế và Quản trị kinh doanh - Trƣờng Đại học Lâm nghiệp đã giúp tôi hoàn thành bản luận văn này. Tuy nhiên vì thời gian thực hiện nghiên cứu có hạn cùng với kinh nghiệm nghiên cứu chƣa nhiều, luận văn không thể tránh khỏi thiếu sót. Kính mong nhận đƣợc sự đóng góp ý kiến của các thầy cô giáo, các đồng nghiệp và những ngƣời quan tâm để luận văn của tôi đƣợc hoàn thiện hơn. Tôi xin chân thành cảm ơn! Thái Nguyên, Ngày 16 tháng 5 năm 2018 Tác giả Phạm Văn Hải iii M LỜI CAM ĐOAN .ii MỤC LỤC.

iii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT. vii DANH MỤC BẢNG. viii DANH MỤC SƠ ĐỒ, BIỂU ĐỒ, HÌNH VẼ. Sự cần thiết của vấn đề nghiên cứu.

Mục tiêu nghiên cứu. Mục tiêu tổng quát. Mục tiêu cụ thể. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu.

Đối tƣợng nghiên cứu của đề tài. Phạm vi nghiên cứu của đề tài. Nội dung nghiên cứu. Kết cấu của luận văn.

CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ QUẢN LÝ THU THUẾ. Một số vấn đề cơ bản về thuế. Khái niệm về thuế. Chức năng thuế.

Phân loại thuế. Quản lý thu thuế. Đặc điểm của quản lý thu thuế. Mục tiêu và nguyên tắc quản lý thu thuế.

Nội dung quản lý thu thuế. Chất lƣợng công tác quản lý thu thuế. Các chỉ tiêu đánh giá chất lƣợng công tác quản lý thuế. Các yếu tố ảnh hƣởng đến chất lƣợng công tác quản lý thu thuế.

Kinh nghiệm quản lý thu thuế và bài học rút ra cho Chi cục thuế TP Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên. Kinh nghiệm tại một số nƣớc trên thế giới. Kinh nghiệm quản lý thu thuế của một số địa phƣơng trong nƣớc. Bài học kinh nghiệm cho Chi cục Thuế TP Thái Nguyên.

Tổng quan về vấn đề nghiên cứu trƣớc đây. ĐẶC ĐIỂM ĐỊA BÀN VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đặc điểm cơ bản của TP Thái Nguyên. Đặc điểm tự nhiên.

Đặc điểm kinh tế - xã hội của TP Thái Nguyên. Khái quát về Chi cục thuế TP Thái Nguyên. Nhiệm vụ và quyền hạn. Cơ cấu tổ chức.

Chức năng, nhiệm vụ của các Đội thuộc Chi cục thuế TP Thái Nguyên. Đội ngũ cán bộ, nhân viên. Điều kiện cơ sở vật chất. Phƣơng pháp nghiên cứu.

Phƣơng pháp chọn điểm nghiên cứu. Phƣơng pháp thu thập số liệu. Phƣơng pháp xử lý và phân tích số liệu. Phƣơng pháp chuyên gia.

Hệ thống các chỉ tiêu sử dụng trong đề tài. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. Thực trạng về công tác quản lý thu thuế tại Chi cục Thuế thành phố Thái Nguyên. Thực trạng công tác lập kế hoạch.

Thực trạng công tác tổ chức thực hiện kế hoạch thu thuế. Thực trạng công tác kiểm tra, thanh tra thuế. Thực trạng về kết quả thu thuế tại Chi cục thuế TP Thái Nguyên. Số thuế phát sinh phải thu tại Chi cục thuế so với kế hoạch đƣợc giao 73 3.

Tỷ lệ nợ đọng trên số thuế phát sinh hàng năm và cùng kỳ các năm. Sai sót trong kết quả tính thuế. Thguyên đều xuất phát từ những nguyên nhân chủ quan. Từ đây ảnh hƣởng đến chất lƣợ.

Đánh giá cxuất phát từ những nguyên nhân chủ quan. Từ đây ảnh hƣởng đến chấ. Đánh giá của ngƣời nộp thuế về tổ chức hoạt động thanh kiểm tra. Đánh giá của ngƣời nộp thuế về hình thức cƣỡng chế và hình phạt.

Đánh giá của ngƣời nộp thuế về đội ngũ cán bộ công chức thuế. Đánh giá của ngƣời nộp thuế về phƣơng tiện cơ sở vật chất. Đánh giá của ngƣời nộp thuế về chất lƣợng công tác quản lý thuế. Các nhân tố ảnh hƣởng đên chất lƣợng công tác quản lý thuế tại Chi cục thuế TP Thái Nguyên.

Đặc điểm đối tƣợng khảo sát. Kiểm định chất lƣợng thang đo bằng hệ số Cronbach Alpha. Phân tích nhân tố khám phá. Phân tích hồi quy tuyến tính đa biến.

Đánh giá chung về công tác quản lý thu thuế tại Chi cục Thuế TP Thái Nguyên. Kết quả đạt đƣợc. Nguyên nhân hạn chế. Giải pháp nâng cao chất lƣợng công tác quản lý thu thuế tại Chi cục Thuế TP Thái Nguyên.

Quan điểm nâng cao chất lƣợng công tác quản lý thu thuế tại Chi cục Thuế TP Thái Nguyên. Mục tiêu và phƣơng hƣớng nhiệm vụ quản lý thu thuế tại Chi cục Thuế TP Thái Nguyên. Các giải pháp nâng cao chất lƣợng công tác quản lý thu thuế tại Chi cục Thuế TP Thái Nguyên. Điều kiện đề thực hiện các giải pháp.

113 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC vii DANH Mc 02: Kết quả Từ viết tắt Nguyên nghĩa DN Doanh nghiệp ĐTNT Đối tƣợng nộp thuế GDP Thu nhập quốc dân HĐND Hội đồng nhân dân NNT Ngƣời nộp thuế NSNN Ngân sách nhà nƣớc MTTQ Mặt trận tổ quốc TKTN Tự khai tự nộp UBND Ủy ban nhân dân viii DANH MỤC BẢNG Bảng 2. Thông tin năng lực, trình độ cán bộ thuế tại Chi cục thuế49 TP Thái Nguyên. Thông tin về cơ sở vật chất của Chi cục. Phƣơng pháp chọn mẫu khảo sát.

Bảng khảo sát chất lƣợng công tác quản lý thuế. Kết quả công tác thu thuế tại chi cục thuế thành phố62 Thái Nguyên. Hoạt động quản lý đối tƣợng nộp thuế. Công tác quản lý hồ sơ tính thuế tại Chi cục thuế65 TP Thái Nguyên.

Công tác quản lý tính thuế tại Chi cục thuế TP Thái Nguyên. Kết quả công tác kiểm tra, đánh giá tình hình thu thuế tại Chi cục thuế TP Thái Nguyên. Tình hình nợ đọng thuế tại Chi cục thuế TP Thái Nguyên. Đánh giá của ngƣời nộp thuế về hoạt động tuyên truyền và hỗ trợ ngƣời nộp thuế.

Đánh giá của ngƣời nộp thuế về công tác thanh kiểm tra. Đánh giá của ngƣời nộp thuế về hình thức cƣỡng chế và hình phạt (HP). Đánh giá của ngƣời nộp thuế về cán bộ công chức thuế. Đánh giá của ngƣời nộp thuế về phƣơng tiện cơ sở vật chất.

Đánh giá của ngƣời nộp thuế về chất lƣợng công tác84 quản lý thuế. Thông tin đối tƣợng khảo sát. Kết quả kiểm định độ tin cậy thang đo. Các nhân tố đƣa ra từ phân tích nhân tố khám phá.

Kết quả phân tích hồi quy tuyến tính đa biến. Tầm quan trọng của các nhân tố trong mô hình hồi qui tuyến tính đa biến. 92 x DANH MEF SƠ ĐỒ, BI ĐỒ, F _Toc515 Sơ đồ 2. Cơ cấu tổ chức của Chi cục thuế TP Thái Nguyên.

Số lƣợng cán bộ, nhân viên Chi cục thuế TP Thái Nguyên. Quy trình về công tác lập kế hoạch thu thuế. Quy trình quản lý công tác thu thuế. Kết quả thu thuế trong giai đoạn 2015-2017.

Số thuế phát sinh phải thu tại Chi cục thuế TP Thái Nguyên. Sai sót phát sinh trong kết quả tính toán thuế. Sự cần thiết của vấn đề nghiên cứu Thuế vừa là nguồn thu chủ yếu của NSNN, vừa là công cụ hiệu quả để quản lý vĩ mô nền kinh tế phát triển theo định hƣớng xã hội chủ nghĩa, đồng thời tạo môi trƣờng thuận lợi cho sản xuất kinh doanh phát triển, giải quyết nhiều vấn đề kinh tế xã hội, nhằm đảm bảo nhu cầu chi tiêu chung của Nhà nƣớc và xã hội; đảm bảo sự công bằng trong nghĩa vụ đóng góp của ngƣời dân. Dự báo thu NSNN sẽ còn gặp nhiều khó khăn thách thức do tiềm ẩn nhiều yếu tố ảnh hƣởng không tốt tới hoạt động sản xuất kinh doanh của các tổ chức, cá nhân.

Công cuộc đổi mới và hội nhập quốc tế, theo đó sẽ tác động của một số chính sách của Nhà nƣớc, một số chính sách thuế cũng thay đổi thì việc hoàn chỉnh hệ thống thuế là điều rất quan trọng của mọi quốc gia. Vì vậy, quản lý thuế đang là vấn đề đƣợc xã hội quan tâm. Quản lý thuế theo quy trình bao gồm Quản lý đăng ký mã số thuế, quản lý thông tin ngƣời nộp thuế và kê khai thuế; Công tác miễn, giảm, gia hạn thuế, hoàn thuế; Công tác kiểm tra, thanh tra thuế; chống thất thu NSNN của cơ quan Thuế; Công tác quản lý nợ thuế, xoá nợ thuế và tiền phạt; Công tác quản lý hóa đơn, ấn chỉ; quản lý thu phí, lệ phí, các khoản thu khác; ngoài ra các quy định của luật thuế về quyền và nghĩa vụ của ngƣời nộp thuế; quyền và trách nhiệm của cơ quan quản lý thuế, trách nhiệm của Nhà nƣớc. Mục đích của quản lý thuế nhằm đảm bảo cho cơ quan quản lý thuế thực hiện tốt trách nhiệm quản lý thuế, ngƣời nộp thuế nộp đúng, nộp đủ, nộp kịp thời và bảo đảm quyền lợi hợp pháp của ngƣời nộp thuế.

Trong nền kinh tế càng hiện đại, các mối quan hệ kinh tế càng đa dạng, phức tạp thì yêu cầu đối với quản lý thuế ngày càng cao. Quản lý thuế phải đƣợc hiện đại hóa toàn diện về phƣơng pháp quản lý, thủ tục hành chính, bộ máy nhà nƣớc, đội ngũ cán bộ, áp dụng rộng rãi công nghệ thông tin, kỹ thuật hiện đại, trên cơ sở dữ liệu thông tin về ngƣời nộp 2 thuế để kiểm soát tất cả đối tƣợng chịu thuế.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ