Giải pháp nâng cao chất lượng bảo trì công trình tại Thủy lợi Tây Bắc Nghệ An

Luận văn nghiên cứu các giải pháp nâng cao chất lượng bảo trì công trình thủy lợi. Phân tích thực trạng và đề xuất các kiến nghị thiết thực, hiệu quả.

Trường đại học

Trường Đại Học Thủy Lợi

Chuyên ngành

Quản lý xây dựng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

120
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về bảo trì công trình thủy lợi và vai trò cốt lõi

Bảo trì công trình thủy lợi là một hoạt động mang tính chiến lược, quyết định đến tuổi thọ, sự an toàn và hiệu quả khai thác của toàn bộ hệ thống hạ tầng thủy nông. Theo định nghĩa tại Nghị định 46/2015/NĐ-CP, bảo trì công trình xây dựng là tập hợp các công việc nhằm bảo đảm và duy trì sự làm việc bình thường, an toàn của công trình theo quy định của thiết kế trong quá trình khai thác sử dụng. Hoạt động này không chỉ đơn thuần là sửa chữa đập thủy lợi khi có hư hỏng, mà bao gồm một quy trình toàn diện từ kiểm tra, quan trắc, kiểm định chất lượng đến bảo dưỡng định kỳ. Mục tiêu chính là phát hiện sớm các dấu hiệu xuống cấp, ngăn ngừa sự cố, từ đó kéo dài niên hạn sử dụng và tối ưu hóa hiệu quả vận hành. Một hệ thống thủy lợi được duy tu tốt sẽ đảm bảo an ninh nguồn nước, phục vụ hiệu quả cho sản xuất nông nghiệp, công nghiệp, dân sinh và đóng vai trò then chốt trong công tác phòng chống thiên tai. Thực tiễn cho thấy, chi phí cho công tác bảo trì phòng ngừa thấp hơn rất nhiều so với chi phí khắc phục sự cố, đặc biệt là các sự cố liên quan đến an toàn đập, hồ chứa. Do đó, việc đầu tư đúng mức và xây dựng một quy trình bảo trì TCVN khoa học, phù hợp với thực tế là yêu cầu cấp thiết, góp phần vào sự phát triển kinh tế - xã hội bền vững và bảo vệ và phát triển nguồn nước quốc gia.

1.1. Khái niệm và mục đích của duy tu công trình thủy lợi

Duy tu công trình thủy lợi là một khái niệm rộng, bao hàm toàn bộ các hoạt động kỹ thuật và quản lý nhằm duy trì hoặc khôi phục khả năng làm việc của công trình. Các hoạt động này bao gồm kiểm tra thường xuyên, bảo dưỡng định kỳ, sửa chữa nhỏ và sửa chữa lớn. Mục đích chính là để đảm bảo công trình vận hành an toàn, ổn định theo đúng công năng thiết kế. Việc duy tu còn giúp kéo dài tuổi thọ của tài sản, giảm thiểu chi phí sửa chữa lớn đột xuất và ngăn chặn các sự cố có thể gây thiệt hại nghiêm trọng về người và tài sản. Một công trình được bảo trì tốt sẽ góp phần nâng cao hiệu quả khai thác, phục vụ tốt hơn cho các mục tiêu phát triển kinh tế, đồng thời đảm bảo an toàn cho cộng đồng vùng hạ du.

1.2. Hệ thống văn bản pháp lý cho quản lý vận hành hồ chứa

Công tác quản lý vận hành hồ chứa và bảo trì công trình thủy lợi được quy định chặt chẽ bởi một hệ thống văn bản pháp quy. Nền tảng pháp lý quan trọng nhất là Luật Thủy lợi số 08/2017/QH14, cùng với Luật Xây dựng số 50/2014/QH13. Cụ thể hóa các luật này là các văn bản dưới luật như Nghị định 46/2015/NĐ-CP về Quản lý chất lượng và bảo trì công trình xây dựng, và Thông tư 05/2019/TT-BNNPTNT quy định chi tiết về chế độ, quy trình bảo trì tài sản kết cấu hạ tầng thủy lợi. Các văn bản này quy định rõ trách nhiệm của chủ sở hữu, đơn vị quản lý, trình tự lập kế hoạch, dự toán kinh phí và tổ chức thực hiện bảo trì, tạo ra hành lang pháp lý đồng bộ để nâng cao chất lượng công tác này trên toàn quốc.

II. Top thách thức lớn trong công tác bảo trì công trình thủy lợi

Mặc dù đã có hệ thống pháp lý tương đối hoàn chỉnh, công tác bảo trì công trình thủy lợi tại Việt Nam vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Thách thức lớn nhất là thực trạng xuống cấp của nhiều công trình. Theo thống kê, phần lớn các hồ chứa nhỏ được xây dựng từ những năm 1980-2000, sau nhiều năm khai thác đã bộc lộ các dấu hiệu hư hỏng nghiêm trọng như thấm qua thân đập, sạt trượt mái, hư hỏng cống lấy nước và tràn xả lũ. Nghiên cứu tại Nghệ An chỉ ra rằng, có tới 1.150 hồ chứa trên cả nước đang trong tình trạng hư hỏng nặng cần được sửa chữa, nâng cấp. Thách thức thứ hai đến từ hạn chế về kinh phí. Nguồn vốn cho bảo trì thường không đáp ứng đủ nhu cầu thực tế, dẫn đến việc sửa chữa chỉ mang tính chắp vá, tạm thời. Suất đầu tư bảo trì còn thấp, chưa tương xứng với giá trị và tầm quan trọng của công trình. Thách thức thứ ba là những bất cập trong quản lý và kỹ thuật. Nhiều công trình thiếu quy trình bảo trì cụ thể, việc đánh giá hiện trạng công trình chưa được thực hiện bài bản, và công tác giám sát chất lượng thi công sửa chữa còn nhiều yếu kém. Năng lực của đội ngũ cán bộ kỹ thuật tại một số địa phương còn hạn chế, chưa cập nhật kịp các công nghệ mới trong bảo trì.

2.1. Thực trạng xuống cấp hệ thống thủy nông và an toàn đập

Nhiều hệ thống thủy nông được xây dựng từ lâu đã xuống cấp nghiêm trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả tưới tiêu và an toàn của người dân. Các hạng mục như kênh mương bê tông bị nứt vỡ, lòng kênh bị bồi lắng, cống điều tiết hoen gỉ, mất khả năng vận hành. Đặc biệt, vấn đề an toàn đập, hồ chứa luôn là mối lo ngại lớn, nhất là trong mùa mưa bão. Các sự cố như trượt mái hạ lưu hồ Triệu Thượng 2 (Quảng Trị) hay sụt lún mái kè sông tại Hoằng Hóa (Thanh Hóa) là những minh chứng rõ nét cho thấy sự cấp bách của việc đầu tư cho công tác bảo trì, sửa chữa.

2.2. Hạn chế về nguồn vốn cho bảo trì và suất đầu tư thấp

Kinh phí là một trong những rào cản lớn nhất. Nguồn vốn cho bảo trì chủ yếu dựa vào ngân sách nhà nước, thường bị cắt giảm và phân bổ chậm, không đáp ứng kịp thời nhu cầu sửa chữa cấp bách. Suất đầu tư bảo trì hàng năm trên mỗi công trình còn rất thấp so với định mức và yêu cầu kỹ thuật. Điều này buộc các đơn vị quản lý phải lựa chọn giữa việc sửa chữa nhiều hạng mục với chất lượng thấp hoặc chỉ tập trung vào một vài điểm hư hỏng nghiêm trọng nhất. Hậu quả là tình trạng xuống cấp ngày càng lan rộng, làm tăng nguy cơ mất an toàn và chi phí khắc phục trong tương lai.

2.3. Bất cập trong quy trình bảo trì TCVN và năng lực quản lý

Mặc dù đã có các quy trình bảo trì TCVN làm cơ sở, việc áp dụng vào thực tế tại mỗi công trình cụ thể còn nhiều bất cập. Nhiều công trình cũ không có hồ sơ thiết kế hoàn chỉnh, gây khó khăn cho việc lập quy trình bảo trì riêng. Bên cạnh đó, năng lực của đội ngũ quản lý và kỹ thuật viên còn hạn chế. Công tác đào tạo nhân lực thủy lợi chưa được chú trọng đúng mức, dẫn đến việc thiếu hụt các chuyên gia có khả năng áp dụng các phương pháp kiểm định, chẩn đoán hiện đại. Việc quản lý, lưu trữ hồ sơ bảo trì còn thủ công, gây khó khăn cho việc theo dõi và ra quyết định.

III. Phương pháp nâng cao chất lượng bảo trì công trình thủy lợi

Để giải quyết các thách thức hiện hữu, việc áp dụng đồng bộ các giải pháp kỹ thuật và công nghệ là hướng đi tất yếu nhằm nâng cao chất lượng bảo trì công trình thủy lợi. Giải pháp trọng tâm đầu tiên là hiện đại hóa công trình thủy lợi, đặc biệt trong công tác khảo sát và chẩn đoán. Thay vì chỉ kiểm tra trực quan, cần tăng cường sử dụng các thiết bị hiện đại để quan trắc công trình thủy lợi, như thiết bị đo biến dạng, siêu âm, radar xuyên đất (GPR) để phát hiện sớm các hư hỏng ngầm. Giải pháp thứ hai là đẩy mạnh nghiên cứu và ứng dụng vật liệu mới trong sửa chữa. Các vật liệu như bê tông cường độ cao, vải địa kỹ thuật, màng chống thấm thế hệ mới hay các loại phụ gia đặc biệt có thể giúp tăng độ bền, tuổi thọ của các kết cấu được sửa chữa. Giải pháp thứ ba là chuẩn hóa và tối ưu hóa hiệu quả vận hành của quy trình bảo trì. Điều này bắt đầu từ việc đánh giá hiện trạng công trình một cách toàn diện và khoa học, lập hồ sơ chi tiết cho từng hạng mục. Dựa trên kết quả đánh giá, quy trình bảo trì cần được xây dựng cụ thể, xác định rõ tần suất kiểm tra, nội dung bảo dưỡng cho từng bộ phận, từ đó làm cơ sở để lập kế hoạch và dự toán kinh phí chính xác.

3.1. Hiện đại hóa công tác quan trắc công trình thủy lợi

Công tác quan trắc công trình thủy lợi cần chuyển từ bị động sang chủ động. Việc lắp đặt các hệ thống cảm biến (sensor) theo dõi chuyển vị, áp lực nước, độ thấm ngay trong thân đập và nền móng cho phép thu thập dữ liệu liên tục theo thời gian thực. Dữ liệu này giúp cảnh báo sớm các dấu hiệu bất thường, cung cấp cơ sở khoa học cho việc ra quyết định can thiệp. Ứng dụng công nghệ không người lái (drone) để khảo sát bề mặt mái đập, kênh mương cũng giúp tiết kiệm thời gian, chi phí và phát hiện các vết nứt, sạt lở ở những vị trí khó tiếp cận một cách hiệu quả.

3.2. Ứng dụng công nghệ mới và vật liệu mới trong sửa chữa

Việc áp dụng công nghệ mới trong bảo trìvật liệu mới trong sửa chữa mang lại hiệu quả vượt trội so với các phương pháp truyền thống. Ví dụ, công nghệ phụt vữa áp lực cao (jet grouting) có thể gia cố nền đất yếu dưới thân đập một cách hiệu quả. Sử dụng màng chống thấm HDPE thay cho giải pháp đất sét truyền thống giúp xử lý vấn đề thấm dột triệt để hơn. Các loại bê tông polyme, vữa epoxy có khả năng bám dính và chịu ăn mòn tốt, rất phù hợp để sửa chữa các kết cấu bê tông cốt thép bị xâm thực trong môi trường nước.

3.3. Tối ưu hóa quy trình đánh giá hiện trạng công trình

Một quy trình đánh giá hiện trạng công trình hiệu quả là nền tảng của mọi kế hoạch bảo trì. Quy trình này cần được tiêu chuẩn hóa, bao gồm các bước: thu thập và phân tích hồ sơ lịch sử, khảo sát hiện trường chi tiết, thực hiện các thí nghiệm không phá hủy (NDT), lấy mẫu vật liệu để kiểm định trong phòng thí nghiệm, và cuối cùng là tổng hợp, phân tích dữ liệu để đưa ra kết luận về mức độ an toàn và các hư hỏng cần ưu tiên xử lý. Kết quả đánh giá phải được lượng hóa rõ ràng, làm cơ sở vững chắc cho việc lập phương án sửa chữa và dự toán chi phí.

IV. Bí quyết quản lý hiệu quả bảo trì hệ thống công trình thủy lợi

Bên cạnh các giải pháp kỹ thuật, yếu tố quản lý và con người đóng vai trò quyết định đến sự thành công của công tác bảo trì công trình thủy lợi. Bí quyết cốt lõi nằm ở việc xây dựng một hệ thống quản lý toàn diện, bắt đầu từ việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Cần có kế hoạch đào tạo nhân lực thủy lợi một cách bài bản và thường xuyên, cập nhật kiến thức mới về công nghệ, vật liệu và các quy chuẩn, tiêu chuẩn kỹ thuật. Yếu tố thứ hai là hoàn thiện cơ chế chính sách, đặc biệt là các quy định về nguồn vốn cho bảo trì. Cần đa dạng hóa nguồn vốn, không chỉ trông chờ vào ngân sách nhà nước mà còn khuyến khích sự tham gia của các thành phần kinh tế khác, đồng thời xây dựng định mức, đơn giá bảo trì phù hợp với điều kiện thị trường. Thứ ba, việc ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý là một xu thế tất yếu. Sử dụng các phần mềm quản lý bảo trì (CMMS) giúp số hóa toàn bộ hồ sơ công trình, lên kế hoạch, theo dõi tiến độ, quản lý vật tư và chi phí một cách minh bạch, hiệu quả. Hệ thống này giúp các nhà quản lý có cái nhìn tổng thể, từ đó tối ưu hóa hiệu quả vận hành và đưa ra các quyết định kịp thời, chính xác.

4.1. Nâng cao năng lực và đào tạo nhân lực ngành thủy lợi

Con người là trung tâm của mọi hoạt động. Do đó, việc đào tạo nhân lực thủy lợi phải được ưu tiên hàng đầu. Các chương trình đào tạo cần tập trung vào kỹ năng thực hành, năng lực áp dụng công nghệ mới trong kiểm định, giám sát và thi công sửa chữa. Cần tổ chức các lớp tập huấn, hội thảo chuyên đề để cán bộ kỹ thuật và công nhân vận hành có cơ hội học hỏi, trao đổi kinh nghiệm. Đồng thời, cần có chính sách đãi ngộ hợp lý để thu hút và giữ chân những cán bộ có trình độ chuyên môn cao, tâm huyết với ngành.

4.2. Hoàn thiện cơ chế chính sách và nguồn vốn cho bảo trì

Cơ chế chính sách rõ ràng, minh bạch là động lực để thúc đẩy công tác bảo trì. Cần rà soát, bổ sung các văn bản quy phạm pháp luật để tháo gỡ các vướng mắc trong việc lập, thẩm định, phê duyệt kế hoạch và dự toán bảo trì. Về nguồn vốn cho bảo trì, cần nghiên cứu các mô hình huy động vốn linh hoạt như quỹ bảo trì, cơ chế đối tác công - tư (PPP) trong quản lý, khai thác và bảo trì các công trình thủy lợi có khả năng sinh lời. Việc đảm bảo nguồn vốn ổn định và kịp thời sẽ giúp công tác bảo trì được thực hiện đúng kế hoạch và đạt chất lượng cao.

4.3. Sử dụng phần mềm quản lý bảo trì để tối ưu hiệu quả

Việc chuyển đổi số trong quản lý là bước đột phá. Phần mềm quản lý bảo trì cho phép tạo lập một cơ sở dữ liệu tập trung về toàn bộ tài sản công trình. Mọi thông tin từ hồ sơ thiết kế, lịch sử sửa chữa, kết quả kiểm định, kế hoạch bảo dưỡng đều được cập nhật và quản lý một cách hệ thống. Phần mềm có thể tự động nhắc nhở các công việc cần thực hiện, hỗ trợ phân tích dữ liệu để dự báo hư hỏng và giúp lập kế hoạch bảo trì tối ưu dựa trên mức độ rủi ro và nguồn lực sẵn có. Điều này giúp giảm thiểu sai sót do con người và nâng cao đáng kể hiệu quả quản lý.

V. Hướng dẫn áp dụng giải pháp bảo trì tại Tây Bắc Nghệ An

Nghiên cứu điển hình tại Công ty TNHH MTV Thủy lợi Tây Bắc Nghệ An cung cấp những bài học kinh nghiệm quý báu trong việc áp dụng các giải pháp nâng cao chất lượng bảo trì công trình thủy lợi. Thực tiễn tại đây cho thấy, để thành công, cần có sự kết hợp chặt chẽ giữa việc nâng cao nhận thức, đầu tư công nghệ và cải tiến quy trình quản lý. Công ty đã chủ động rà soát, đánh giá hiện trạng công trình một cách tổng thể, phân loại mức độ ưu tiên cho từng hạng mục cần sửa chữa. Đối với các dự án trọng điểm như nâng cấp kênh mươngsửa chữa đập thủy lợi, công tác khảo sát, thiết kế được thực hiện kỹ lưỡng, có sự tham vấn của các chuyên gia đầu ngành. Một yếu tố quan trọng là tăng cường giám sát chất lượng thi công. Công ty đã thành lập các tổ giám sát chuyên trách, yêu cầu nhà thầu tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn kỹ thuật và sử dụng vật liệu đúng chủng loại, chất lượng. Đặc biệt, việc phát huy vai trò của giám sát cộng đồng đã mang lại hiệu quả tích cực, giúp tăng tính minh bạch và trách nhiệm của các bên liên quan. Các giải pháp này không chỉ giúp khôi phục năng lực phục vụ của công trình mà còn đảm bảo an toàn đập, hồ chứa, góp phần ổn định đời sống và sản xuất của người dân trong vùng.

5.1. Kết quả từ việc nâng cấp kênh mương và sửa chữa đập

Việc đầu tư nâng cấp kênh mương bằng các giải pháp kiên cố hóa đã giúp giảm đáng kể tỷ lệ thất thoát nước, nâng cao hiệu quả tưới tiêu và mở rộng diện tích canh tác. Các công trình đập, hồ chứa sau khi được sửa chữa đập thủy lợi theo đúng quy trình kỹ thuật đã đảm bảo an toàn tích nước, sẵn sàng đáp ứng yêu cầu vận hành trong mùa mưa lũ. Dự án hồ chứa Bản Mường sau khi hoàn thành sửa chữa là một ví dụ điển hình về hiệu quả của việc đầu tư bài bản, mang lại lợi ích kinh tế - xã hội rõ rệt cho địa phương.

5.2. Bài học kinh nghiệm trong giám sát chất lượng thi công

Kinh nghiệm thực tế cho thấy, giám sát chất lượng thi công là khâu then chốt quyết định chất lượng cuối cùng của công trình sửa chữa. Việc giám sát phải được thực hiện thường xuyên, liên tục từ khâu kiểm tra vật liệu đầu vào, giám sát quy trình thi công cho đến nghiệm thu từng công đoạn. Cần kiên quyết xử lý các nhà thầu không đủ năng lực, vi phạm các quy định về chất lượng. Hồ sơ giám sát, nghiệm thu phải được lập đầy đủ, chi tiết, làm cơ sở cho công tác bảo hành và bảo trì sau này.

5.3. Tăng cường phối hợp và trách nhiệm của các bên liên quan

Chất lượng bảo trì là trách nhiệm chung của nhiều bên, từ đơn vị quản lý, cơ quan nhà nước, nhà thầu cho đến cộng đồng người hưởng lợi. Việc tăng cường cơ chế phối hợp, phân định rõ trách nhiệm của từng chủ thể là rất cần thiết. Phát huy vai trò giám sát của cộng đồng không chỉ giúp phát hiện sớm các sai phạm mà còn tạo ra sự đồng thuận, ủng hộ của người dân đối với các dự án bảo trì, sửa chữa, đảm bảo công trình sau khi hoàn thành được bảo vệ và khai thác hiệu quả.

VI. Xu hướng tương lai trong bảo trì công trình thủy lợi bền vững

Hướng tới tương lai, công tác bảo trì công trình thủy lợi cần được tiếp cận theo hướng bền vững, thông minh và thích ứng với biến đổi khí hậu. Xu hướng tất yếu là tích hợp các giải pháp công nghệ 4.0 vào toàn bộ vòng đời của công trình. Việc xây dựng mô hình thông tin công trình (BIM) cho các hệ thống thủy lợi sẽ giúp quản lý dữ liệu một cách trực quan và hiệu quả, từ thiết kế, thi công đến vận hành, bảo trì. Trí tuệ nhân tạo (AI) có thể được ứng dụng để phân tích dữ liệu quan trắc, dự báo các nguy cơ hư hỏng và đề xuất kế hoạch bảo trì tối ưu. Một xu hướng quan trọng khác là lồng ghép công tác phòng chống thiên tai vào chiến lược bảo trì. Các công trình cần được gia cố, nâng cấp để tăng khả năng chống chịu trước các hiện tượng thời tiết cực đoan như bão mạnh, mưa lớn. Cuối cùng, mục tiêu cao nhất của bảo trì không chỉ là duy trì sự bền vững của công trình mà còn phải gắn liền với nhiệm vụ bảo vệ và phát triển nguồn nước. Một hệ thống thủy lợi được quản lý và bảo trì tốt sẽ góp phần điều hòa nguồn nước, chống suy thoái, ô nhiễm, đảm bảo an ninh nguồn nước cho các thế hệ tương lai.

6.1. Tích hợp phòng chống thiên tai vào kế hoạch bảo trì

Biến đổi khí hậu đang làm gia tăng tần suất và cường độ của các loại hình thiên tai. Do đó, kế hoạch bảo trì không thể chỉ dựa trên các hư hỏng thông thường mà phải tính đến các kịch bản rủi ro do thiên tai. Việc phòng chống thiên tai phải được tích hợp ngay từ khâu thiết kế sửa chữa, nâng cấp. Các giải pháp như nâng cao trình đập, gia cố mái, mở rộng khả năng xả lũ, xây dựng các quy trình vận hành hồ chứa ứng phó với tình huống khẩn cấp là những yêu cầu bắt buộc để đảm bảo an toàn cho công trình và hạ du.

6.2. Bảo vệ và phát triển nguồn nước gắn với bảo trì hiệu quả

Công tác bảo trì hiệu quả không chỉ giúp công trình hoạt động tốt mà còn là một phần quan trọng của chiến lược bảo vệ và phát triển nguồn nước. Việc sửa chữa, nâng cấp hệ thống kênh mương giúp chống thất thoát, tiết kiệm nguồn nước tưới. Việc duy tu, nạo vét hồ chứa giúp duy trì dung tích hữu ích, tăng khả năng trữ nước và điều tiết dòng chảy. Một hệ thống thủy lợi an toàn, bền vững chính là nền tảng để quản lý, khai thác và sử dụng tài nguyên nước một cách hiệu quả, phục vụ cho sự phát triển bền vững của quốc gia.

04/10/2025
Nghiên cứu giải pháp nâng cao chất lượng bảo trì công trình thủy lợi tại công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên thủy lợi tây bắc nghệ an

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1, Nghị định 46/2015/NĐ-CP là hoạt động quản lý của các chủ thể tham gia các hoạt động xây dựng theo quy định của Nghị định này và pháp luật khác có liên quan trong quá trình chuẩn bị, thực hiện đầu tư xây dựng công trình và khai thác, sử dụng công trình nhằm đảm bảo các yêu cầu về chất lượng và an toàn của công trình.[2] Quản lý chất lượng công trình xây dựng là một chuỗi các công việc và hành động được hệ thống nhằm hướng dẫn, theo dõi và kiểm soát công trình xây dựng để mang tới hiệu quả tốt nhất cho chất lượng công trình xây dựng. Rộng hơn chất lượng công trình xây dựng không chỉ từ gốc độ của bản thân sản phẩm và người hưởng thụ sản phẩm xây dựng mà còn cả trong quá trình hình thành sản phẩm xây dựng đó với các vấn đề liên quan khác. Một số vấn đề cơ bản đó là: -Chất lượng công trình xây dựng cần được quan tâm ngay từ khâu hình thành ý tưởng về xây dựng công trình, từ khâu quy hoạch, lập dự án, đến khảo sát, thiết kế, thi công…đến giai đoạn khai thác sử dụng. Chất lượng công trình xây dựng thể hiện ở chất lượng quy hoạch xây dựng, chất lượng dự án đầu tư xây dựng công trình, chất lượng khảo sát, chất lượng thiết kế… -Chất lượng công trình tổng thể phải được hình thành từ chất lượng của nguyên vật liệu, cấu kiện, chất lượng của công việc xây dựng riêng lẻ, của các bộ phận, hạng mục công trình.

-Các tiêu chuẩn kỹ thuật không chỉ thể hiện ở các kết quả thí nghiệm, kiểm định nguyên vật liệu, cấu kiện, máy móc thiết bị mà còn ở quá trình hình thành và thực hiện 8 các bước công nghệ thi công, chất lượng các công việc của đội ngũ công nhân, kỹ sư lao động trong quá trình thực hiện các hoạt động xây dựng. -Vấn đề môi trường cần được chú ý không chỉ từ gốc độ tác động của dự án tới các yếu tố môi trường mà còn cả các tác động theo chiều ngược lại, tức là tác động của các yếu tố môi trường tới quá trình hình thành dự án. Nhìn chung, thực chất của quản lý chất lượng là tổng hợp các hoạt động của chức năng quản lý như: Hoạch định, tổ chức, kiểm soát và điều chỉnh. Nói cách khác quản lý chất lượng chính là chất lượng của quản lý.

Về cơ bản, mục tiêu trực tiếp của quản lý chất lượng là đảm bảo chất lượng và cải tiến chất lượng phù hợp với nhu cầu thị trường và chi phí tối ưu. Quản lý chất lượng là hệ thống các hoạt động, các biện pháp (hành chính, tổ chức, kinh tế, kỹ thuật, xã hội và tâm lý). Đây là nhiệm vụ của tất cả mọi người, mọi thành viên trong xã hội, trong doanh nghiệp, là trách nhiệm của tất cả các cấp, nhưng phải được lãnh đạo cao nhất chỉ đạo.2 Thực trạng công tác bảo trì công trình xây dựng hiện nay 1.1 Khái lược về bảo trì công trình xây dựng Danh từ “bảo trì” ở Việt Nam xuất hiện đầu tiên gắn liền với máy móc thiết bị du nhập vào cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20. Đối với đối tượng là công trình xây dựng (CTXD), mặc dù xuất hiện trước thiết bị máy móc rất lâu trong lịch sử lại được hiểu với các cụm từ truyền thống hơn như là “duy tu”, “sửa chữa”, “bảo dưỡng”.

Những năm gần đây, sau khi hình thành và phát triển những quan niệm, cơ sở khoa học mới về chính sách bảo tồn và phát triển bất động sản ở nước ta, cụm từ “bảo trì công trình”, “bảo trì CTXD” mới dần được sử dụng và phổ biến. Bảo trì CTXD được hiểu là bao gồm bảo trì kiến trúc, kết cấu và các hệ thống kỹ thuật của công trình. Bảo trì công trình nhằm mực đích: Để duy trì sự làm việc bình thường theo đúng thiết kế và kéo dài tuổi thọ công trình, đồng thời góp phần giảm chi phí thay thế và sửa chữa công trình. Bảo trì còn để hạn chế sự suy giảm tài sản vật chất theo yêu cầu của bên cho vay tài chính đầu tư ban đầu hoặc các đơn vị bảo hiểm công trình.

Bảo trì để tối đa hóa các giá trị thẩm mỹ và kinh tế của sản phẩm xây dựng cũng như cung cấp 9 môi trường làm việc và sinh hoạt cũng như vận hành an toàn và hiệu quả cho người sử dụng, vận hành. Qua kết quả điều tra người ta nhận thấy rằng trong 1 năm nếu tăng chỉ số khả năng sẵn sàng của máy móc thiết bị lên 1% thì hiệu quả kinh tế mang lại sẽ rất lớn. Trong công nghiệp dầu khí cứ mỗi lần sửa chữa hư hỏng bơm phải chi trung bình 4. Thời gian hoạt động trung bình giữa hai lần hư hỏng (MTBF) của bơm là 18 tháng và hãm Exxon vì có nhiều loại bơm này, nên đã phải chi cho việc sửa chữa khoảng 3.

Hãng này đã áp dụng một chương trình giảm thiểu hư hỏng bơm và đã nhận được những kết quả đáng kể, giảm 29% số hư hỏng ngay trong năm đầu tiên thực hiện. Bảo trì công trình xây dựng được định nghĩa tại Khoản 13 Điều 3 Nghị định 46/2015/NĐ-CP về quản lý chất lượng và bảo trì công trình xây dựng cụ thể như sau: Bảo trì công trình xây dựng là tập hợp các công việc nhằm bảo đảm và duy trì sự làm việc bình thường, an toàn của công trình theo quy định của thiết kế trong quá trình khai thác sử dụng. Nội dung bảo trì công trình xây dựng có thể bao gồm một, một số hoặc toàn bộ các công việc sau: Kiểm tra, quan trắc, kiểm định chất lượng, bảo dưỡng và sửa chữa công trình nhưng không bao gồm các hoạt động làm thay đổi công năng, quy mô công trình.2 Nội dung công tác bảo trì công trình xây dựng Nội dung bảo trì công trình xây dựng có thể bao gồm một, một số hoặc toàn bộ các công việc sau: Kiểm tra, quan trắc, kiểm định chất lượng, bảo dưỡng và sửa chữa công trình nhưng không bao gồm các hoạt động làm thay đổi công năng, quy mô công trình. Quan trắc công trình là hoạt động theo dõi, đo đạc, ghi nhận sự biến đổi về hình học, biến dạng, chuyển dịch và các thông số kỹ thuật khác của công trình và môi trường xung quanh theo thời gian.

Trắc đạc công trình là hoạt động đo đạc để xác định vị trí, hình dạng, kích thước của địa hình, công trình xây dựng phục vụ thi công xây dựng, quản lý chất lượng, bảo trì và giải quyết sự cố công trình xây dựng. 10 Kiểm định xây dựng là hoạt động kiểm tra, đánh giá chất lượng hoặc nguyên nhân hư hỏng, giá trị, thời hạn sử dụng và các thông số kỹ thuật khác của sản phẩm xây dựng, bộ phận công trình hoặc công trình xây dựng thông qua quan trắc, thí nghiệm kết hợp với việc tính toán, phân tích. Kiểm định là hoạt động kỹ thuật theo một quy trình nhất định nhằm đánh giá và xác nhận sự phù hợp của sản phẩm, hàng hóa với yêu cầu quy định trong quy chuẩn kỹ thuật tương ứng. Sự cố công trình xây dựng là hư hỏng vượt quá giới hạn an toàn cho phép, làm cho công trình xây dựng hoặc kết cấu phụ trợ thi công xây dựng công trình có nguy cơ sập đổ, đã sập đổ một phần hoặc toàn bộ trong quá trình thi công xây dựng và khai thác sử dụng công trình.

Theo Điều 46, Chương 6, Nghị định 46/2015/NĐ-CP, Cấp sự cố được chia thành ba cấp theo mức độ hư hại công trình và thiệt hại về người, bao gồm sự cố cấp I, cấp II và cấp III như sau: Sự cố cấp I bao gồm: Sự cố công trình xây dựng làm chết từ 6 người trở lên; Sập, đổ công trình, hạng mục công trình cấp I trở lên hoặc hư hỏng có nguy cơ gây sập, đổ công trình, hạng mục công trình cấp I trở lên. Sự cố cấp II bao gồm: Sự cố công trình xây dựng làm chết từ 1 người đến 5 người; Sập, đổ công trình, hạng mục công trình cấp II, cấp III hoặc hư hỏng có nguy cơ gây sập, đổ công trình, hạng mục công trình cấp II và cấp III. Sự cố cấp III bao gồm: các sự cố còn lại ngoài các sự cố công trình xây dựng quy định tại Khoản 1, Khoản 2 Điều này. Hậu quả của sự cố được tập hợp trong 4 nhóm: - Hậu quả mất an toàn: Đây là loại sự cố gây thương tật hoặc chết người.

11 - Hậu quả về môi trường: Hậu quả xảy ra làm ảnh hưởng hoặc phá vỡ (vi phạm) các tiêu chuẩn về môi trường của một khu vực, một quốc gia hoặc của một đối tượng cụ thể nào đó. - Hậu quả về vận hành: Sự cố gây nên tình trạng vận hành không bình thường như sự nghiêng nhà, thấm dột, công năng chồng chéo…làm người khai thác cảm thấy sự không hài lòng. - Hậu quả không thuộc vận hành: Là các loại sự cố không có hậu quả về vận hành mà chỉ liên quan tới chi phí sửa chữa trực tiếp. Việc nghiên cứu, xem xét về hậu quả của những sự cố giúp chúng ta đề xuất được kế hoạch bảo trì phòng ngừa một cách hiệu quả.3 Đặc điểm bảo trì công trình xây dựng Đảm bảo các hoạt động bảo trì công trình xây dựng diễn ra thường xuyên, liên tục, thống nhất, đúng thẩm quyền phù hợp với quy định về trách nhiệm bảo vệ kết cấu hạ tầng dân dựng, giao thông, thủy lợi của pháp luật xây dựng và đảm bảo phát huy trách nhiệm của người có trách nhiệm bảo trì công trình của pháp luật về bảo trì công trình xây dựng; quản lý chặt chẽ chất lượng, số lượng, khối lượng, tiêu chuẩn kỹ thuật chất lượng sản phẩm bảo trì công trình đáp ứng mục tiêu và yêu cầu của hoạt động bảo trì công trình xây dựng.

Đảm bảo các yếu tố kỹ thuật, tiêu chuẩn kỹ thuật chất lượng của công trình theo quy định của bảo trì công trình đáp ứng yêu cầu. Ngăn ngừa những hư hỏng, xâm hại có thể phát sinh, kéo dài tuổi thọ công trình thủy lợi; phát hiện và có biện pháp sửa chữa, xử lý kịp thời những hư hỏng, xâm hại đã phát sinh đảm bảo công trình xây dựng an toàn, đảm bảo mọi công năng thiết kế. Đảm bảo hiệu quả hoạt động bảo vệ kết cấu hạ tầng xây dựng; phòng, chống, khắc phục hậu quả thiên tai, cứu nạn; phòng ngừa, ngăn chặn và xử lý hành vi xâm phạm công trình xây dựng, phạm vi bảo vệ công trình và hành lang an toàn dân sinh giao thông thủy lợi.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ