Luận văn: Nâng cao chất lượng đào tạo nghề cho lao động nông thôn Cẩm Khê

Luận văn phân tích thực trạng, đề xuất các giải pháp nâng cao chất lượng đào tạo nghề cho lao động nông thôn tại huyện Cẩm Khê, tỉnh Phú Thọ.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Chuyên ngành

Kinh tế nông nghiệp

Tác giả

Trần Mạnh Hà

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2013

152
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

Lời cam đoan

Danh mục các từ viết tắt

Danh mục các bảng

Danh mục các hình

Danh mục các hộp

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. Chương 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA ĐÀO TẠO NGHỀ CHO LAO ĐỘNG NÔNG THÔN

1.1. Cơ sở lý luận về đào tạo nghề cho LĐNT

1.1.1. Khái niệm LĐNT

1.1.2. Khái niệm lao động

1.1.3. Khái niệm nghề

1.1.4. Khái niệm đào tạo nghề

1.2. Hoạt động đào tạo nghề đối với LĐNT

1.2.1. Các hình thức, phương thức đào tạo nghề đối với LĐNT

1.2.2. Nội dung hoạt động đào tạo nghề đối với LĐNT

1.2.3. Đặc điểm của đào tạo nghề đối với LĐNT

1.2.4. Các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động đào tạo nghề đối với LĐNT

1.3. Cơ sở thực tiễn về đào tạo nghề cho LĐNT

1.3.1. Tình hình thực tế ở nước ta

1.4. Bài học rút ra sau nghiên cứu lý luận và thực tiễn

2. Chương 2: ĐẶC ĐIỂM ĐỊA BÀN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đặc điểm địa bàn nghiên cứu

2.1.1. Điều kiện tự nhiên huyện Cẩm Khê

2.1.2. Điều kiện kinh tế - xã hội

2.2. Phương pháp nghiên cứu

2.2.1. Phương pháp chọn điểm nghiên cứu

2.2.2. Phương pháp thu thập số liệu, tài liệu

2.2.3. Phương pháp xử lý số liệu

2.2.4. Phương pháp phân tích

2.3. Hệ thống chỉ tiêu sử dụng trong nghiên cứu đề tài

3. Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Thực trạng đào tạo nghề cho LĐNT huyện Cẩm Khê, tỉnh Phú Thọ

3.2. Đánh giá chất lượng đào tạo nghề cho LĐNT huyện Cẩm Khê - Phú Thọ

3.3. Phân tích những yếu tố ảnh hưởng đến đào tạo nghề, chất lượng đào tạo nghề cho LĐNT huyện Cẩm Khê

3.4. Định hướng và các giải pháp nâng cao chất lượng đào tạo nghề cho LĐNT

3.4.1. Quan điểm, định hướng đào tạo nghề cho LĐNT

3.4.2. Đề xuất một số giải pháp chủ yếu nhằm nâng cao chất lượng đào tạo nghề cho lao động nông thôn phù hợp với nhu cầu và sự phát triển của huyện Cẩm Khê, tỉnh Phú Thọ

KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHI

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Toàn cảnh đào tạo nghề cho lao động nông thôn Cẩm Khê

Đào tạo nghề cho lao động nông thôn là một nhiệm vụ chiến lược, đóng vai trò then chốt trong việc phát triển kinh tế Cẩm Khê. Huyện Cẩm Khê, với đặc thù kinh tế nông nghiệp, đang đối mặt với yêu cầu cấp thiết về chuyển đổi cơ cấu lao động nông thôn. Quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa đòi hỏi một lực lượng lao động có kỹ năng, tay nghề cao để đáp ứng nhu cầu thị trường. Công tác dạy nghề cho nông dân Cẩm Khê không chỉ giúp nâng cao thu nhập, cải thiện đời sống mà còn là nền tảng cho việc xóa đói giảm nghèo bền vững. Nghị quyết số 26-NQ/TW của Ban Chấp hành Trung ương Đảng đã nhấn mạnh việc giải quyết việc làm cho lao động nông thôn là nhiệm vụ ưu tiên hàng đầu. Theo đó, Đề án “Đào tạo nghề cho lao động nông thôn đến năm 2020” (theo Quyết định 1956/QĐ-TTg) được triển khai như một giải pháp toàn diện, nhằm nâng cao chất lượng nguồn nhân lực địa phương. Các chương trình đào tạo nghề cho lao động nông thôn Cẩm Khê hướng tới mục tiêu trang bị kiến thức, kỹ năng và thái độ nghề nghiệp cần thiết, giúp người lao động có thể tự tạo việc làm hoặc tìm kiếm cơ hội việc làm mới, ổn định hơn. Việc đầu tư vào đào tạo nghề là đầu tư cho tương lai, góp phần xây dựng một nền nông nghiệp hiện đại và một nông thôn mới văn minh, phát triển.

1.1. Tầm quan trọng của dạy nghề cho nông dân Cẩm Khê

Hoạt động dạy nghề cho nông dân Cẩm Khê có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Nó trực tiếp tác động đến năng suất lao động và hiệu quả sản xuất. Nông dân sau khi được trang bị kỹ năng nghề cho nông dân sẽ có khả năng áp dụng khoa học kỹ thuật tiên tiến vào trồng trọt, chăn nuôi, từ đó tạo ra sản phẩm chất lượng cao và tăng khả năng cạnh tranh. Hơn nữa, học nghề còn mở ra cơ hội chuyển đổi sang các ngành nghề phi nông nghiệp như tiểu thủ công nghiệp, dịch vụ, thương mại. Điều này không chỉ giúp đa dạng hóa nguồn thu nhập mà còn giảm bớt sự phụ thuộc vào nông nghiệp vốn nhiều rủi ro. Việc đào tạo nghề còn góp phần thay đổi tư duy sản xuất nhỏ lẻ, manh mún, hình thành tác phong công nghiệp và ý thức kỷ luật lao động cho người dân.

1.2. Mục tiêu của đề án đào tạo nghề lao động nông thôn

Đề án đào tạo nghề lao động nông thôn theo Quyết định 1956/QĐ-TTg đặt ra mục tiêu tổng quát là nâng cao chất lượng và hiệu quả đào tạo, tạo việc làm và tăng thu nhập cho người lao động. Cụ thể, đề án phấn đấu đào tạo nghề cho khoảng 1 triệu lao động nông thôn mỗi năm trên cả nước. Mục tiêu không chỉ dừng lại ở số lượng mà còn tập trung vào chất lượng, đảm bảo tỷ lệ lao động có việc làm sau đào tạo đạt tối thiểu 70-80%. Các chính sách đi kèm như chính sách hỗ trợ học nghề miễn, giảm học phí, hỗ trợ chi phí đi lại, ăn ở... tạo điều kiện thuận lợi nhất để người lao động, đặc biệt là các hộ nghèo, dân tộc thiểu số, có thể tiếp cận các khóa học. Đề án là một đòn bẩy quan trọng, thúc đẩy công tác học nghề tại Cẩm Khê phát triển theo hướng bài bản và hiệu quả hơn.

II. Khó khăn trong đào tạo nghề cho lao động nông thôn Cẩm Khê

Mặc dù đã đạt được những kết quả ban đầu, công tác đào tạo nghề cho lao động nông thôn Cẩm Khê vẫn đối mặt với không ít thách thức. Luận văn của tác giả Trần Mạnh Hà (2013) đã chỉ ra những tồn tại cố hữu. Chất lượng đào tạo chưa đồng đều, một số chương trình còn mang tính hình thức, chưa thực sự gắn với nhu cầu của thị trường lao động và doanh nghiệp. Tỷ lệ lao động tìm được việc làm phù hợp sau đào tạo còn khiêm tốn. Một trong những rào cản lớn nhất là nhận thức của một bộ phận người dân. Họ vẫn còn tâm lý e ngại học nghề mới, quen với phương thức sản xuất truyền thống. Bên cạnh đó, sự phối hợp giữa các ban, ngành, đoàn thể và doanh nghiệp trong việc tổ chức đào tạo và giải quyết việc làm sau đào tạo chưa thực sự chặt chẽ và đồng bộ. Nguồn kinh phí đầu tư cho cơ sở vật chất, trang thiết bị dạy học còn hạn hẹp, chưa đáp ứng được yêu cầu của nhiều ngành nghề đòi hỏi thực hành cao. Những khó khăn này đòi hỏi cần có các giải pháp đột phá và quyết liệt hơn nữa để nâng cao hiệu quả công tác đào tạo nghề.

2.1. Hạn chế về nguồn nhân lực và cơ sở vật chất địa phương

Chất lượng nguồn nhân lực địa phương phục vụ công tác giảng dạy là một vấn đề đáng quan tâm. Nhiều trung tâm giáo dục nghề nghiệp Cẩm Khê thiếu đội ngũ giáo viên cơ hữu, đặc biệt là những người có trình độ chuyên môn cao và kinh nghiệm thực tiễn. Theo nghiên cứu, một số trung tâm chỉ có 2-3 giáo viên cơ hữu, phần lớn phải mời giảng viên thỉnh giảng. Về cơ sở vật chất, tình trạng thiếu phòng học, xưởng thực hành, máy móc thiết bị lạc hậu vẫn còn phổ biến. Bảng 3.14 trong luận văn của Trần Mạnh Hà cho thấy cơ sở vật chất tại địa phương còn nhiều thiếu thốn, chưa đáp ứng được nhu cầu dạy và học các nghề kỹ thuật phức tạp. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng đào tạo, đặc biệt là thời lượng và chất lượng các giờ thực hành, vốn là yếu tố quyết định tay nghề của học viên.

2.2. Vấn đề giải quyết việc làm sau đào tạo còn nhiều bất cập

Thách thức lớn nhất sau mỗi khóa học là giải quyết việc làm sau đào tạo. Dù đã được trang bị kiến thức, nhiều học viên vẫn gặp khó khăn trong việc tìm kiếm việc làm ổn định. Nguyên nhân chính là do sự thiếu kết nối giữa cơ sở đào tạo và doanh nghiệp. Việc đào tạo chưa xuất phát từ nhu cầu thực tế của nhà tuyển dụng. Các hoạt động tư vấn hướng nghiệp huyện Cẩm Khê còn yếu, chưa định hướng rõ ràng cho người học về xu hướng thị trường. Ngoài ra, người lao động nông thôn còn thiếu các kỹ năng mềm như giao tiếp, làm việc nhóm, và khả năng tiếp cận thông tin thị trường lao động. Vấn đề vốn để tự tạo việc làm cũng là một rào cản, khiến nhiều người dù có tay nghề nhưng không thể khởi nghiệp.

III. Top 3 giải pháp đào tạo nghề cho lao động Cẩm Khê hiệu quả

Để nâng cao chất lượng đào tạo nghề cho lao động nông thôn Cẩm Khê, cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp mang tính chiến lược. Trọng tâm là phải chuyển đổi từ đào tạo theo năng lực sẵn có của cơ sở dạy nghề sang đào tạo theo nhu cầu của thị trường và người học. Một là, phải đa dạng hóa các hình thức và ngành nghề đào tạo, từ nông nghiệp công nghệ cao đến các nghề phi nông nghiệp có tiềm năng phát triển tại địa phương. Hai là, cần xây dựng một cơ chế phối hợp chặt chẽ giữa Nhà nước – Nhà trường – Doanh nghiệp. Ba là, đẩy mạnh công tác tuyên truyền, nâng cao nhận thức của người dân về tầm quan trọng của việc học nghề trong bối cảnh mới. Các giải pháp này cần được thực hiện một cách quyết liệt, có sự giám sát và đánh giá thường xuyên để điều chỉnh kịp thời, đảm bảo việc học nghề tại Cẩm Khê thực sự mang lại hiệu quả, góp phần vào sự phát triển kinh tế Cẩm Khê một cách bền vững và toàn diện.

3.1. Đổi mới chương trình giáo trình theo nhu cầu thị trường

Chương trình và giáo trình đào tạo là xương sống của chất lượng dạy nghề. Cần thường xuyên rà soát, cập nhật nội dung đào tạo để bắt kịp với sự thay đổi của công nghệ và yêu cầu sản xuất. Thay vì các chương trình khung cứng nhắc, cần xây dựng chương trình theo hướng mở, linh hoạt, dựa trên phân tích công việc và khảo sát nhu cầu từ các doanh nghiệp. Tỷ lệ thời gian thực hành cần được tăng lên, chiếm ít nhất 70% tổng thời gian khóa học. Phương pháp giảng dạy cũng cần được đổi mới, áp dụng các phương pháp tích cực, lấy người học làm trung tâm, "cầm tay chỉ việc" để rèn luyện kỹ năng nghề cho nông dân một cách hiệu quả nhất.

3.2. Nâng cao chất lượng đội ngũ giáo viên tại các trung tâm

Giáo viên là yếu tố quyết định chất lượng đào tạo. Cần có chính sách thu hút, đãi ngộ hợp lý để xây dựng đội ngũ giáo viên đủ về số lượng và mạnh về chất lượng tại Trung tâm Giáo dục nghề nghiệp Cẩm Khê. Tổ chức các lớp bồi dưỡng nghiệp vụ sư phạm, cập nhật kiến thức chuyên môn và kỹ năng thực hành cho giáo viên. Khuyến khích mời các nghệ nhân, kỹ sư, người có tay nghề cao tại các doanh nghiệp tham gia giảng dạy. Việc này không chỉ giúp truyền đạt kiến thức thực tiễn mà còn tạo cầu nối giữa học viên và nhà tuyển dụng tiềm năng, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực địa phương.

3.3. Tăng cường chính sách hỗ trợ học nghề cho người lao động

Để khuyến khích người dân tham gia học nghề, cần thực hiện hiệu quả các chính sách hỗ trợ học nghề. Bên cạnh việc miễn giảm học phí cho các đối tượng ưu tiên theo quy định của Đề án 1956, cần có thêm các chính sách hỗ trợ tiền ăn, chi phí đi lại. Quan trọng hơn, cần có chính sách hỗ trợ vốn vay ưu đãi từ ngân hàng chính sách xã hội để người lao động sau khi tốt nghiệp có thể tự đầu tư, mua sắm trang thiết bị để sản xuất, kinh doanh, tự tạo việc làm. Sự hỗ trợ thiết thực và kịp thời này sẽ là động lực lớn, giúp người lao động yên tâm học tập và lập nghiệp.

IV. Bí quyết liên kết doanh nghiệp trong đào tạo nghề Cẩm Khê

Một trong những giải pháp đột phá nhất để cải thiện công tác đào tạo nghề cho lao động nông thôn Cẩm Khê chính là tăng cường liên kết doanh nghiệp đào tạo nghề. Mô hình này tạo ra một vòng tuần hoàn khép kín và hiệu quả: Doanh nghiệp đặt hàng đào tạo theo nhu cầu thực tế, cơ sở dạy nghề tổ chức các lớp học theo yêu cầu, và học viên sau khi tốt nghiệp được chính doanh nghiệp đó tiếp nhận vào làm việc. Sự gắn kết này đảm bảo đầu ra cho người học, giúp chương trình đào tạo luôn bám sát thực tiễn và giảm lãng phí xã hội. Doanh nghiệp không chỉ tham gia vào quá trình tuyển dụng mà còn đóng góp vào việc xây dựng chương trình, cử chuyên gia giảng dạy và tạo điều kiện cho học viên thực tập. Đây là chìa khóa để xây dựng các mô hình đào tạo nghề hiệu quả và bền vững, giải quyết triệt để bài toán giải quyết việc làm sau đào tạo.

4.1. Xây dựng mô hình đào tạo nghề hiệu quả gắn với doanh nghiệp

Để xây dựng một mô hình đào tạo nghề hiệu quả, cần có sự chủ động từ cả hai phía. Các cơ sở đào tạo cần tích cực tìm đến doanh nghiệp, khảo sát nhu cầu nhân lực và đề xuất các chương trình hợp tác. Doanh nghiệp cần coi việc tham gia đào tạo là một khoản đầu tư cho nguồn nhân lực tương lai của mình. Các hình thức hợp tác có thể đa dạng: ký kết hợp đồng đào tạo và cung ứng lao động, thành lập các lớp học ngay tại nhà máy, doanh nghiệp tài trợ trang thiết bị cho xưởng thực hành của trường. Mô hình "đào tạo kép", kết hợp học lý thuyết tại trường và thực hành tại doanh nghiệp, đã chứng tỏ hiệu quả ở nhiều nơi và cần được nhân rộng tại Cẩm Khê.

4.2. Vai trò của liên kết doanh nghiệp trong đào tạo nghề

Vai trò của liên kết doanh nghiệp trong đào tạo nghề là không thể thiếu. Thứ nhất, nó đảm bảo tính thực tiễn của chương trình đào tạo, giúp học viên được tiếp cận với máy móc, công nghệ và quy trình sản xuất hiện đại. Thứ hai, nó đảm bảo đầu ra cho học viên, giảm tỷ lệ thất nghiệp sau đào tạo. Thứ ba, nó giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí và thời gian đào tạo lại nhân viên mới. Thứ tư, nó tạo ra một cơ chế phản hồi liên tục, giúp các cơ sở dạy nghề nhanh chóng điều chỉnh chương trình cho phù hợp với sự thay đổi của thị trường. Mối liên kết này là nền tảng để nâng cao năng lực cạnh tranh của cả người lao động và doanh nghiệp tại địa phương.

V. Thực trạng và kết quả đào tạo nghề cho lao động Cẩm Khê

Kết quả nghiên cứu thực tiễn tại Cẩm Khê trong giai đoạn 2010-2012 cho thấy những chuyển biến tích cực trong công tác đào tạo nghề cho lao động nông thôn. Theo số liệu từ Luận văn của Trần Mạnh Hà, hàng trăm lớp học ngắn hạn đã được tổ chức với hàng nghìn lượt lao động tham gia. Các ngành nghề đào tạo khá đa dạng, tập trung vào lĩnh vực nông nghiệp (trồng trọt, chăn nuôi, thú y) và các nghề phi nông nghiệp (may công nghiệp, cơ khí, xây dựng). Các chương trình học nghề tại Cẩm Khê đã góp phần nâng cao kiến thức và kỹ năng nghề cho nông dân, giúp họ tăng năng suất cây trồng, vật nuôi. Đáng chú ý, nhiều mô hình kinh tế đã hình thành sau các khóa đào tạo, tạo ra việc làm và thu nhập ổn định. Tuy nhiên, kết quả vẫn chưa tương xứng với tiềm năng. Tỷ lệ lao động sau đào tạo áp dụng thành công kiến thức vào sản xuất và có thu nhập cải thiện rõ rệt cần được nâng cao hơn nữa.

5.1. Phân tích số liệu và chuyển đổi cơ cấu lao động nông thôn

Số liệu thống kê trong giai đoạn 2010-2012 (Bảng 3.8, luận văn Trần Mạnh Hà) cho thấy tổng số lao động được đào tạo nghề là hàng nghìn người. Trong đó, các nghề nông nghiệp vẫn chiếm tỷ trọng lớn, phản ánh đúng cơ cấu kinh tế của huyện. Tuy nhiên, sự gia tăng của các lớp học nghề phi nông nghiệp đã cho thấy xu hướng chuyển đổi cơ cấu lao động nông thôn đang diễn ra. Tỷ lệ lao động có việc làm mới hoặc tự tạo việc làm sau đào tạo đạt mức tương đối, góp phần giảm tỷ lệ thất nghiệp và tăng thu nhập bình quân tại các xã triển khai mô hình. Dù vậy, để tạo ra một sự chuyển dịch mạnh mẽ hơn, cần tập trung đào tạo các ngành nghề công nghiệp, dịch vụ mà huyện có lợi thế và đang thu hút đầu tư.

5.2. Đánh giá từ học viên về các khóa học nghề tại Cẩm Khê

Kết quả khảo sát đánh giá của lao động nông thôn về các khóa học nghề tại Cẩm Khê (Bảng 3.12, luận văn Trần Mạnh Hà) cho thấy phần lớn học viên hài lòng về nội dung và phương pháp giảng dạy. Họ đánh giá cao sự nhiệt tình của giáo viên và tính ứng dụng của kiến thức. Đặc biệt, các giờ học thực hành, "cầm tay chỉ việc" được xem là hữu ích nhất. Tuy nhiên, học viên cũng chỉ ra một số hạn chế như thời lượng khóa học còn ngắn, trang thiết bị thực hành chưa đầy đủ. Nhiều người bày tỏ mong muốn được hỗ trợ thêm về vốn và kỹ thuật sau khi kết thúc khóa học để có thể áp dụng kiến thức vào sản xuất. Những phản hồi này là cơ sở quan trọng để các cơ sở đào tạo cải tiến chương trình trong tương lai.

VI. Hướng phát triển đào tạo nghề lao động Cẩm Khê bền vững

Để công tác đào tạo nghề cho lao động nông thôn Cẩm Khê phát triển bền vững, cần có một tầm nhìn dài hạn và các bước đi chiến lược. Tương lai của đào tạo nghề không chỉ là dạy một kỹ năng cụ thể, mà còn là trang bị cho người lao động khả năng học tập suốt đời, thích ứng với sự thay đổi nhanh chóng của thị trường. Cần quy hoạch mạng lưới cơ sở dạy nghề hợp lý, đầu tư có trọng điểm vào các ngành nghề mũi nhọn, phù hợp với định hướng phát triển kinh tế Cẩm Khê. Đẩy mạnh xã hội hóa, khuyến khích các tổ chức, cá nhân và doanh nghiệp cùng tham gia vào sự nghiệp đào tạo. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một lực lượng lao động chuyên nghiệp, có tay nghề cao, làm chủ công nghệ, góp phần đưa Cẩm Khê trở thành một huyện phát triển năng động, là tiền đề cho việc xóa đói giảm nghèo bền vững và xây dựng nông thôn mới thành công.

6.1. Định hướng tư vấn hướng nghiệp huyện Cẩm Khê đến 2030

Công tác tư vấn hướng nghiệp huyện Cẩm Khê cần được xem là một nhiệm vụ trọng tâm. Cần xây dựng một hệ thống tư vấn chuyên nghiệp từ cấp huyện đến cấp xã, không chỉ dành cho học sinh phổ thông mà cho cả người lao động. Hoạt động tư vấn phải dựa trên cơ sở phân tích dự báo nhu cầu nhân lực của địa phương và toàn tỉnh. Cung cấp thông tin đầy đủ về các ngành nghề đào tạo, cơ hội việc làm, mức thu nhập dự kiến và các chính sách hỗ trợ học nghề. Việc định hướng đúng đắn ngay từ đầu sẽ giúp người lao động lựa chọn nghề nghiệp phù hợp với năng lực và sở thích, từ đó giảm thiểu tình trạng bỏ học giữa chừng hoặc làm trái ngành sau khi tốt nghiệp.

6.2. Hướng tới xóa đói giảm nghèo bền vững và phát triển kinh tế

Đào tạo nghề là con đường ngắn nhất và bền vững nhất để thoát nghèo. Một người lao động có tay nghề sẽ có thu nhập ổn định, cải thiện chất lượng cuộc sống cho bản thân và gia đình. Khi công tác đào tạo nghề được thực hiện hiệu quả, nó sẽ tạo ra tác động lan tỏa, thúc đẩy phát triển kinh tế Cẩm Khê trên nhiều phương diện: thu hút đầu tư, phát triển các ngành công nghiệp và dịch vụ, nâng cao giá trị sản xuất nông nghiệp. Đây là giải pháp gốc rễ cho mục tiêu xóa đói giảm nghèo bền vững, góp phần đảm bảo an sinh xã hội và xây dựng một cộng đồng thịnh vượng. Đầu tư cho đào tạo nghề chính là đầu tư cho sự phát triển bền vững của địa phương.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Giải pháp nâng cao chất lượng đào tạo nghề cho lao động nông thôn tại huyện cẩm khê tỉnh phú thọ

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA ĐÀO TẠO NGHỀ CHO LAO ĐỘNG NÔNG THÔN 1. Cơ sở lý luận về đào tạo nghề cho LĐNT 1. Khái niệm LĐNT LĐNT là những người dân sống ở nông thôn làm các hoạt động công nghiệp, nông nghiệp và dịch vụ khác nhau tùy theo khả năng và lợi thế so sánh của họ. LĐNT tham gia vào sản xuất nông nông nghiệp đồng thời cũng tham gia vào các hoạt động khác như sản xuất tiểu thủ công nghiệp, ngành nghề nông thôn và dịch vụ.

LĐNT sống chủ yếu bằng ruộng vườn, sau đó đến các ngành nghề, tư liệu sản xuất chính là đất đai. Người LĐNT là chủ thể của quá trình phát triển nông nghiệp, nông thôn. Để có được nền nông nghiệp hiện đại, phải có lực lượng lao động tại nông thôn có kiến thức, kỹ năng phù hợp với yêu cầu phát triển nông thôn mới. Người LĐNT nước ta cần cù, chịu khó, sẵn sàng tiếp thu kiến thức mới để cải tạo thiên nhiên, giúp ích cho hoạt động nông nghiệp của mình.

Tuy nhiên, một trong những nhược điểm của LĐNT trong giai đoạn hiện nay là sản xuất manh mún. Bên cạnh đó, do tập quán làm việc theo cảm tính dẫn đến người LĐNT không có định hướng phát triển hoạt động nông nghiệp rõ ràng nếu như không có sự tư vấn chi tiết của các cơ quan chuyên môn, của những người có kinh nghiệm. Đã có hiện tượng người LĐNT không có hứng thú sản xuất trên mảnh đất của mình do diện tích canh tác nhỏ, thu nhập từ nông nghiệp thấp, không ổn định, rủi do cao, năng suất lao động thấp, phát triển kinh tế có nhiều cơ hội kiếm việc làm khác, thu nhập cao hơn, ổn định hơn hoặc sự đầu tư của họ không đúng hướng, dẫn đến việc khủng hoảng thừa như giai 5 đoạn vừa qua đối với cây khoai lang, cây mía, thậm chí đối với cả cây cà- phê. Với thời gian nông nhàn lớn làm cho người LĐNT có xu hướng thoát ly khỏi địa bàn nông thôn lên thành thị kiếm việc, càng làm cho hoạt động canh tác trên mảnh đất của họ kém hiệu quả.

Một số địa phương không còn thanh niên tại làng xã dẫn đến việc làm nông chỉ còn lao động nữ hoặc thậm chí thuê người làm ruộng. Với đặc điểm của LĐNT như hiện nay đòi hỏi người LĐNT phải thay đổi hoạt động sản xuất của mình theo 3 hướng: Tiếp tục làm việc trong lĩnh vực nông nghiệp với việc áp dụng công nghệ kỹ thuât mới để nâng cao năng suất lao động; Chuyển dịch sang làm việc trong lĩnh vực phi nông nghiệp tại chỗ ở (ly nông bất ly hương); chuyển dịch sang làm việc trong lĩnh vực công nghiệp, dịch vụ tại địa phương khác. Với đặc điểm của người LĐNT nêu ở trên làm cho vai trò của đào tạo nghề càng trở nên quan trọng, quyết định sự thành công của việc hiện đại hóa nông nghiệp, nông thôn nói chung và thành công của xây dựng nông thôn mới nói riêng. Khái niệm lao động * Khái niệm về lao động Lao động được hiểu theo nhiều phương diện khác nhau, nhưng suy cho cùng lao động là hoạt động đặc thù của con người, phân biệt con người với con vật, xã hội loài người và xã hội loài vật.

Bởi vì, khác với con vật, lao động của con người là hoạt động có mục đích, có ý thức tác động vào thế giới tự nhiên nhằm cải biến những vật tự nhiên thành sản phẩm phục vụ cho nhu cầu đời sống của con người.Mác “Lao động trước hết là một quá trình diễn ra giữa con người và tự nhiên, một quá trình trong đó bằng hoạt động của chính mình, con người làm trung gian, điều tiết và kiểm tra sự trao đổi chất giữa họ và tự nhiên”.Ăng ghen viết: “Khẳng định rằng lao động 6 là nguồn gốc của mọi của cải. Lao động đúng là như vậy, khi đi đôi với giới tự nhiên là cung cấp những vật liệu cho lao động đem biến thành của cải. Nhưng lao động còn là một cái gì vô cùng lớn lao hơn thế nữa, lao động là điều kiện cơ bản đầu tiên của toàn bộ đời sống loài người, và như thế đến một mức mà trên một ý nghĩa nào đó, chúng ta phải nói: Lao động đã sáng tạo ra bản thân loài người”. Như vậy, có thể nói lao động là hoạt động có mục đích, có ý thức của con người, trong quá trình lao động con người vận dụng sức lực tiềm tàng trong thân thể của mình, sử dụng công cụ lao động để tác động vào đối tượng lao động nhằm biến đổi nó phù hợp với nhu cầu của mình.

Nói cách khác, trong bất kỳ nền sản xuất xã hội nào, lao động bao giờ cũng là điều kiện để tồn tại và phát triển của xã hội. Khái niệm nghề Nghề là một lĩnh vực hoạt động lao động mà trong đó, nhờ được đào tạo, con người có được những tri thức, những kỹ năng để làm ra các loại sản phẩm vật chất hay tinh thần nào đó, đáp ứng được những nhu cầu của xã hội. Nghề bao gồm nhiều chuyên môn. Chuyên môn là một lĩnh vực lao động sản xuất hẹp mà ở đó, con người bằng năng lực thể chất và tinh thần của mình làm ra những giá trị vật chất (thực phẩm, lương thực, công cụ lao động…) hoặc giá trị tinh thần (sách báo, phim ảnh, âm nhạc, tranh vẽ…) với tư cách là những phương tiện sinh tồn và phát triển của xã hội.

Khái niệm đào tạo nghề Theo nghĩa hiểu đơn nhất, đào tạo nghề là một quá trình diễn ra từ khi bắt đầu đến khi kết thúc khóa học, tại đây người dạy truyền đạt kiến thức, rèn luyện kỹ năng và giúp cho người học định hướng được thái độ, nhân cách theo hướng chuẩn mực. Quá trình này diễn ra liên tục, có sự biến đổi để phù hợp với đối tượng học tập. Song song với những hoạt động của người dạy, 7 người học cùng tham gia vào quá trình học tập bằng cách đọc, nghe, suy nghĩ để có kiến thức, có hiểu biết nhằm thay đổi suy nghĩ, từ đó dẫn đến thay đổi hành vi. Thông qua quá trình học tập, người học sẽ tích lũy được kiến thức nghề nghiệp, rèn luyện kỹ năng nghề nghiệp và hình thành lên thái độ đúng mực tương xứng với vị trí của mình trong nghề nghiệp và trong xã hội.

Nếu như trước khi được đào tạo nghề, do chưa hiểu biết những kiến thức, kỹ năng nghề nghiệp họ sẽ không biết phải làm công việc mà mình chưa được học như thế nào hoặc có thể làm nhưng không đúng, hiệu quả công việc không cao; thì sau quá trình đào tạo có đủ kiến thức, kỹ năng nghề nghiệp cần thiết để biết phải làm thế nào cho đúng, cho đủ và cho tốt nhất. Quá trình đào tạo nghề giúp cho người học được thao tác nhiều lần, hiểu được bản chất của vấn đề từ đó hình thành lên kỹ năng nghề nghiệp; và nếu có ý thức nghề nghiệp tốt sẽ phát triển được năng lực nghề nghiệp ở mức cao hơn, đạt đến kỹ xảo, thậm chí là nghệ thuật trong nghề nghiệp mình đã học. Theo Luật dạy nghề định nghĩa: “Dạy nghề (đào tạo nghề) là hoạt động dạy và học nhằm trang bị kiến thức, kỹ năng và thái độ nghề nghiệp cần thiết cho người học nghề để có thể tìm được việc làm hoặc tự tạo việc làm sau khi hoàn thành khoá học” [9]. Mục tiêu dạy nghề là đào tạo nhân lực kỹ thuật trực tiếp trong sản xuất, dịch vụ có năng lực thực hành nghề tương xứng với trình độ đào tạo, có đạo đức, lương tâm nghề nghiệp, ý thức kỷ luật, tác phong công nghiệp, có sức khoẻ nhằm tạo điều kiện cho người học nghề sau khi tốt nghiệp có khả năng tìm việc làm, tự tạo việc làm hoặc học lên trình độ cao hơn, đáp ứng yêu cầu của sự công nghiệp hoá, hiện đại hoá đất nước.

Như vậy, nội dung của đào tạo nghề bao gồm: trang bị các kiến thức lý thuyết cho học viên một cách có hệ thống và rèn luyện các kỹ năng thực hành, tác phong làm việc cho học viên trong phạm vi ngành nghề họ theo học nhằm giúp họ có thể làm một nghề nhất định. 8 Do đặc thù của hoạt động đào tạo nghề, việc tổ chức quá trình đào tạo cũng có những điểm riêng biệt để phù hợp hơn với đối tượng, và mục tiêu đề ra cho đào tạo nghề. Trong Luật dạy nghề cũng quy định cụ thể về các trình độ đào tạo trong dạy nghề và các hình thức dạy nghề: - Các trình độ đào tạo: Sơ cấp nghề, trung cấp nghề, cao đẳng nghề. Trong đó, quy định rõ về mục tiêu, thời gian học nghề; nội dung, phương pháp dạy nghề; chương trình dạy nghề, giáo trình dạy nghề, cơ sở dạy nghề và chứng chỉ nghề cấp cho người học theo từng trình độ.

- Các hình thức dạy nghề gồm: Chính quy và dạy nghề thường xuyên. + Dạy nghề chính quy được thực hiện với các chương trình sơ cấp nghề, trung cấp nghề và cao đẳng nghề tại các cơ sở dạy nghề theo các khoá học tập trung và liên tục. + Dạy nghề thường xuyên được thực hiện với các chương trình dạy nghề: chương trình bồi dưỡng, nâng cao, cập nhật kiến thức và kỹ năng nghề. Hoạt động đào tạo nghề đối với LĐNT 1.

Khái niệm đào tạo nghề đối với LĐNT Đào tạo nghề đối với LĐNT trước hết là một hoạt động đào tạo, trong đó cụ thể hóa đối tượng. Tuy nhiên, cùng với sự cụ thể hóa về đối tượng cũng dẫn đến những sự khác biệt nhất định về nội dung, chương trình, hình thức đào tạo. Có thể hiểu, đào tạo nghề đối với LĐNT là hoạt động dạy và học nhằm trang bị kiến thức, kỹ năng và thái độ nghề nghiệp cần thiết cho LĐNT để người học nghề có thể tìm được việc làm hoặc tự tạo việc làm sau khi hoàn thành khoá học. Trên thực tế tại nông thôn Việt Nam, người LĐNT làm việc chủ yếu theo tổ chức gia đình, dòng họ, làng xóm; tức là xuất phát từ mối quan hệ 9 huyết thống, làng xã họ tìm đến nhau để cùng lao động theo hình thức đổi công, giao việc.

Những công việc này chiếm phần đa thời gian lao động của họ bởi mô hình sản xuất nhỏ lẻ, manh mún và hiệu quả lao động thường là không cao. Khi chuyển đổi sang nền kinh tế thị trường, sự phát triển nhanh, mạnh của nền kinh tế làm cho thu nhập bình quân tăng lên. Tuy nhiên, do không thể thích ứng được với yêu cầu về chất lượng lao động nên phần lớn bộ phận LĐNT tiếp tục tham gia vào hoạt động sản xuất nông nghiệp hoặc phi nông nghiệp nhưng giản đơn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ