Nghiên cứu giải pháp cấp nước phát triển KT-XH huyện Quế Võ, Bắc Ninh

Luận văn nghiên cứu giải pháp cấp nước cho huyện Quế Võ, Bắc Ninh, đề xuất phương án tối ưu nhằm phát triển kinh tế xã hội bền vững tại địa phương.

2016

149
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan giải pháp cấp nước bền vững cho Quế Võ Bắc Ninh

Quế Võ, một huyện trọng điểm trong tam giác kinh tế Hà Nội - Hải Phòng - Quảng Ninh, đang đối mặt với những thách thức to lớn về nguồn nước do tốc độ công nghiệp hóa và đô thị hóa nhanh chóng. Việc nghiên cứu và triển khai một giải pháp cấp nước bền vững không chỉ là yêu cầu cấp bách để đáp ứng nhu cầu sinh hoạt và sản xuất mà còn là yếu tố then chốt đảm bảo sự phát triển kinh tế - xã hội ổn định. Một hệ thống cấp nước hiệu quả sẽ trực tiếp nâng cao chất lượng nước sinh hoạt cho người dân, đồng thời cung cấp đủ nguồn lực cho các hoạt động nông nghiệp công nghệ cao và đặc biệt là nước cho khu công nghiệp Quế Võ. Luận văn “Nghiên cứu giải pháp cấp nước để phát triển bền vững kinh tế xã hội cho huyện Quế Võ - Tỉnh Bắc Ninh” của tác giả Đặng Sỹ Thành (2016) đã cung cấp một cơ sở khoa học vững chắc, phân tích sâu sắc hiện trạng và đề xuất các phương án khả thi. Bài viết này sẽ phân tích và hệ thống hóa các giải pháp chính từ nghiên cứu trên, tập trung vào việc cải tạo hạ tầng cấp thoát nước, áp dụng công nghệ hiện đại và tối ưu hóa công tác quản lý. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một chiến lược toàn diện, đảm bảo an ninh nguồn nước cho Quế Võ trong bối cảnh biến đổi khí hậu và áp lực phát triển ngày càng gia tăng, góp phần vào thành công của các dự án nước sạch tỉnh Bắc Ninh.

1.1. Vai trò của an ninh nguồn nước đối với kinh tế địa phương

An ninh nguồn nước là nền tảng cho sự phát triển kinh tế - xã hội của Quế Võ. Nguồn nước ổn định và sạch không chỉ phục vụ nhu cầu thiết yếu của gần 150.000 dân mà còn là yếu tố sống còn cho các ngành kinh tế mũi nhọn. Trong nông nghiệp, việc đảm bảo đủ nước tưới tiêu giúp ổn định sản xuất, chuyển dịch cơ cấu cây trồng theo hướng hàng hóa giá trị cao. Đối với công nghiệp, đặc biệt là các khu công nghiệp lớn như Quế Võ I, II, III, nhu cầu nước cho sản xuất là cực kỳ lớn. Thiếu nước hoặc chất lượng nước không đảm bảo sẽ gây đình trệ sản xuất, ảnh hưởng trực tiếp đến chuỗi cung ứng và sức hấp dẫn đầu tư của toàn tỉnh Bắc Ninh. Do đó, việc quản lý tài nguyên nước một cách hiệu quả trở thành nhiệm vụ chiến lược, quyết định sự tăng trưởng bền vững của huyện.

1.2. Hiện trạng hạ tầng cấp thoát nước và công trình thủy lợi

Theo khảo sát trong nghiên cứu gốc, hệ thống hạ tầng cấp thoát nước của Quế Võ hiện tại bộc lộ nhiều bất cập. Toàn huyện có 56 trạm bơm nhưng diện tích tưới thực tế chỉ đạt khoảng 60,4% công suất thiết kế. Nhiều công trình được xây dựng từ lâu đã xuống cấp, không đảm bảo năng lực vận hành. Hệ thống kênh mương, đặc biệt là kênh đất, thường xuyên bị sạt lở, bồi lắng, gây thất thoát nước và khó khăn trong việc điều phối. Ví dụ, kênh Nam Trịnh Xá, một trục cấp nước quan trọng, vẫn là kênh đất và đang trong tình trạng xuống cấp nghiêm trọng. Sự thiếu đồng bộ và năng lực yếu kém của hạ tầng hiện hữu là một trong những rào cản lớn nhất đối với việc đảm bảo cung cấp nước sạch Quế Võ một cách ổn định và hiệu quả.

II. Thách thức lớn trong hệ thống cấp nước Bắc Ninh tại Quế Võ

Huyện Quế Võ đang đối mặt với nhiều thách thức đan xen trong việc đảm bảo nguồn nước. Sự phát triển kinh tế nhanh chóng đã tạo ra áp lực khổng lồ lên tài nguyên nước vốn có hạn. Nhu cầu sử dụng nước cho công nghiệp, nông nghiệp và sinh hoạt ngày càng tăng, dẫn đến sự cạnh tranh gay gắt. Theo dự báo, dân số và quy mô các khu công nghiệp sẽ tiếp tục tăng mạnh đến năm 2020 và xa hơn, khiến bài toán cân bằng nước trở nên nan giải. Bên cạnh đó, tình trạng ô nhiễm nguồn nước sông Cầu và sông Đuống do nước thải công nghiệp và sinh hoạt chưa qua xử lý đang ở mức báo động, đe dọa trực tiếp đến chất lượng nguồn nước thô. Nghiên cứu của Đặng Sỹ Thành (2016) chỉ rõ: “sự suy thoái, cạn kiệt nguồn nước đã dẫn đến sự cạnh tranh giữa những người sử dụng nước, ngành sử dụng nước”. Thêm vào đó, hệ thống thủy lợi cũ kỹ, xuống cấp làm gia tăng tỷ lệ thất thoát và không đủ khả năng ứng phó với các hiện tượng thời tiết cực đoan như hạn hán kéo dài. Việc giải quyết đồng bộ các thách thức này đòi hỏi một chiến lược tổng thể, kết hợp cả giải pháp công trình và phi công trình để đảm bảo an ninh nguồn nước lâu dài cho khu vực.

2.1. Áp lực từ các khu công nghiệp và tốc độ đô thị hóa

Quế Võ là nơi tập trung nhiều khu công nghiệp lớn, thu hút lượng lớn lao động và vốn đầu tư. Sự phát triển này tuy mang lại lợi ích kinh tế nhưng cũng tạo ra sức ép khổng lồ lên hệ thống cấp nước. Nhu cầu nước cho khu công nghiệp Quế Võ không chỉ lớn về khối lượng mà còn đòi hỏi cao về chất lượng và tính ổn định. Đồng thời, quá trình đô thị hóa nhanh chóng làm gia tăng dân số cơ học, kéo theo nhu cầu về nước sạch Quế Võ cho sinh hoạt. Sự chuyển đổi mục đích sử dụng đất từ nông nghiệp sang công nghiệp và đô thị cũng làm thay đổi cán cân thủy văn, ảnh hưởng đến khả năng trữ và điều tiết nước tự nhiên của khu vực.

2.2. Nguy cơ ô nhiễm nguồn nước sông Cầu và các thủy vực

Sông Cầu và sông Đuống là hai nguồn cấp nước chính cho Quế Võ. Tuy nhiên, cả hai con sông này đang đối mặt với tình trạng ô nhiễm nghiêm trọng. Đặc biệt, vấn đề ô nhiễm nguồn nước sông Cầu đã được cảnh báo ở mức độ cao do phải tiếp nhận một lượng lớn nước thải từ các khu công nghiệp, làng nghề và khu dân cư dọc lưu vực mà chưa được xử lý triệt để. Các chất ô nhiễm như kim loại nặng, hóa chất hữu cơ không chỉ ảnh hưởng đến hệ sinh thái thủy sinh mà còn làm tăng chi phí và độ phức tạp của công nghệ xử lý nước, đe dọa trực tiếp đến sức khỏe cộng đồng và chất lượng nước cấp cho sản xuất.

2.3. Sự xuống cấp công trình và rủi ro thiếu nước mùa khô

Một thực trạng đáng lo ngại là phần lớn các công trình trong hệ thống cấp nước Bắc Ninh tại Quế Võ đã được xây dựng từ nhiều thập kỷ trước và hiện đã xuống cấp. Các trạm bơm hoạt động dưới công suất, kênh mương bị bồi lắng, rò rỉ làm thất thoát một lượng nước đáng kể. Theo thống kê của Viện Quy hoạch Thuỷ lợi (2013), diện tích có nguy cơ bị hạn tại huyện là khoảng 1.536 ha. Tình trạng này đặc biệt nghiêm trọng vào mùa khô, khi mực nước các sông xuống thấp, gây khó khăn cho việc lấy nước và làm gia tăng xung đột nguồn nước giữa các ngành, ảnh hưởng lớn đến sản xuất nông nghiệp và đời sống người dân.

III. Giải pháp công trình tối ưu hóa hệ thống cấp nước Quế Võ

Để giải quyết các vấn đề cấp bách về hạ tầng, nghiên cứu gốc đã đề xuất một loạt các giải pháp công trình mang tính chiến lược. Trọng tâm của các giải pháp này là nâng cấp, cải tạo và xây dựng mới các công trình đầu mối, đồng thời hoàn thiện hệ thống kênh mương để tăng cường năng lực cấp nước và giảm thiểu thất thoát. Phương án này không chỉ giải quyết bài toán trước mắt mà còn đặt nền móng cho một hệ thống cấp nước Bắc Ninh hiện đại và linh hoạt tại Quế Võ. Cụ thể, các đề xuất tập trung vào việc hiện đại hóa các trạm bơm, áp dụng công nghệ tiên tiến để tăng hiệu suất và tiết kiệm năng lượng. Việc kiên cố hóa kênh mương được xác định là nhiệm vụ ưu tiên hàng đầu, giúp dẫn nước hiệu quả đến các khu vực cuối nguồn. Bên cạnh đó, việc phân vùng tưới một cách khoa học dựa trên đặc điểm nguồn nước và nhu cầu sử dụng của từng tiểu khu sẽ giúp tối ưu hóa việc vận hành toàn bộ hệ thống. Các giải pháp này khi được triển khai đồng bộ sẽ nâng cao đáng kể năng lực chủ động cấp nước, đáp ứng yêu cầu phát triển kinh tế - xã hội bền vững của huyện.

3.1. Cải tạo nâng cấp và xây mới các trạm bơm đầu mối

Giải pháp cốt lõi là rà soát, đánh giá lại toàn bộ hệ thống trạm bơm hiện có. Đối với các trạm bơm đã xuống cấp, không đảm bảo công suất như Kim Đôi 1, Thái Hòa, cần có kế hoạch nâng cấp máy móc, thiết bị và cải tạo nhà trạm. Đồng thời, nghiên cứu đề xuất xây dựng mới một số trạm bơm tại các vị trí chiến lược để bổ sung nguồn nước cho các khu vực thường xuyên bị hạn hán. Việc này sẽ giúp tăng cường năng lực lấy nước trực tiếp từ sông Cầu và sông Đuống, giảm sự phụ thuộc vào các kênh trục nội địa vốn không ổn định. Đây là bước đi quan trọng để hoàn thiện hạ tầng cấp thoát nước của huyện.

3.2. Quy hoạch kiên cố hóa kênh mương và nạo vét dòng chảy

Tỷ lệ thất thoát nước cao hiện nay phần lớn do hệ thống kênh mương chưa được kiên cố hóa. Kế hoạch đề xuất ưu tiên nguồn lực để bê tông hóa các tuyến kênh chính, kênh cấp 1 và các kênh nhánh quan trọng. Việc kiên cố hóa không chỉ giúp chống rò rỉ, sạt lở mà còn cải thiện vận tốc dòng chảy, đưa nước về mặt ruộng nhanh hơn, đặc biệt trong các thời kỳ cao điểm. Song song với đó, cần thực hiện nạo vét định kỳ các tuyến kênh và sông trục nội địa như ngòi Tào Khê để khơi thông dòng chảy, tăng khả năng trữ và tiêu thoát nước, góp phần vào việc quản lý tài nguyên nước hiệu quả hơn.

IV. Phương pháp quản lý và công nghệ xử lý nước tiên tiến

Bên cạnh các giải pháp công trình, việc áp dụng các phương pháp quản lý hiện đại và công nghệ xử lý nước tiên tiến là yếu tố không thể thiếu trong chiến lược cấp nước bền vững. Quản lý hiệu quả không chỉ dừng lại ở việc vận hành công trình mà còn bao gồm việc giám sát chất lượng, dự báo nhu cầu và điều phối nguồn nước một cách thông minh. Luận văn của Đặng Sỹ Thành (2016) đã nhấn mạnh việc “ứng dụng, khai thác các phần mềm, mô hình hiện đại như mô hình tính toán thủy động lực học (MIKE 11)” để đưa ra quyết định tối ưu. Việc ứng dụng công nghệ số vào quản lý tài nguyên nước giúp mô phỏng các kịch bản khác nhau, từ đó lựa chọn phương án vận hành hiệu quả nhất. Đồng thời, cần nghiên cứu các giải pháp xử lý nước thải để tái sử dụng nước thải, đặc biệt là nguồn thải từ các khu công nghiệp, nhằm giảm áp lực khai thác nước thô. Cuối cùng, các biện pháp phi công trình như nâng cao nhận thức cộng đồng về tiết kiệm nước hiệu quả cũng đóng vai trò quan trọng, tạo ra sự thay đổi bền vững từ phía người sử dụng.

4.1. Ứng dụng mô hình MIKE 11 trong tính toán cân bằng nước

MIKE 11 là một công cụ mạnh mẽ để mô phỏng thủy động lực học và cân bằng nước trong hệ thống sông, kênh. Việc áp dụng mô hình này cho phép các nhà quản lý tính toán chính xác lưu lượng, mực nước tại các vị trí khác nhau trong hệ thống kênh tưới của Quế Võ. Dựa trên kết quả mô phỏng, có thể xây dựng quy trình vận hành tối ưu cho các trạm bơm và cống điều tiết, đảm bảo phân phối nước công bằng và hiệu quả, đặc biệt trong mùa kiệt. Đây là một phương pháp tiếp cận khoa học, giúp ra quyết định dựa trên dữ liệu thay vì kinh nghiệm, nâng cao hiệu quả của hệ thống cấp nước Bắc Ninh.

4.2. Nghiên cứu giải pháp tái sử dụng nước thải công nghiệp

Với lượng nước thải lớn từ các khu công nghiệp, việc nghiên cứu và áp dụng công nghệ để tái sử dụng nước thải là một hướng đi tất yếu và bền vững. Nước thải sau khi được xử lý đạt tiêu chuẩn có thể được tái sử dụng cho các mục đích không yêu cầu chất lượng quá cao như tưới cây xanh trong khu công nghiệp, làm mát máy móc, hoặc thậm chí quay vòng lại cho một số công đoạn sản xuất. Giải pháp này không chỉ giúp giảm lượng nước thô cần khai thác từ sông ngòi mà còn giảm thiểu lượng chất ô nhiễm xả ra môi trường, góp phần bảo vệ an ninh nguồn nước và giảm áp lực lên hệ thống xử lý chung.

4.3. Nâng cao nhận thức cộng đồng về tiết kiệm nước hiệu quả

Giải pháp bền vững nhất luôn bắt nguồn từ ý thức của người sử dụng. Cần triển khai các chương trình truyền thông, giáo dục sâu rộng trong cộng đồng và doanh nghiệp về tầm quan trọng của việc tiết kiệm nước hiệu quả. Các biện pháp có thể bao gồm hướng dẫn kỹ thuật tưới tiết kiệm trong nông nghiệp (tưới nhỏ giọt, tưới phun sương), khuyến khích sử dụng các thiết bị vệ sinh tiết kiệm nước trong sinh hoạt, và áp dụng chính sách giá nước lũy tiến để khuyến khích sử dụng nước hợp lý. Sự chung tay của cả cộng đồng sẽ tạo ra tác động to lớn và lâu dài trong việc bảo vệ tài nguyên nước quý giá của địa phương.

V. Định hướng tương lai dự án nước sạch tỉnh Bắc Ninh tại Quế Võ

Việc triển khai các giải pháp cấp nước bền vững cho Quế Võ là một phần quan trọng trong chiến lược tổng thể của dự án nước sạch tỉnh Bắc Ninh. Mục tiêu dài hạn không chỉ là cung cấp đủ nước về số lượng mà còn phải đảm bảo tuyệt đối về chất lượng, đáp ứng các tiêu chuẩn ngày càng khắt khe cho cả sinh hoạt và sản xuất công nghệ cao. Tương lai của hệ thống cấp nước Quế Võ sẽ hướng đến một mô hình quản lý thông minh, tích hợp, nơi công nghệ số được áp dụng để giám sát thời gian thực, dự báo và điều tiết nguồn nước một cách tự động. Các giải pháp như tái sử dụng nước thải và thu gom nước mưa sẽ được nhân rộng, tạo ra một vòng tuần hoàn nước khép kín và hiệu quả. Việc đảm bảo chất lượng nước sinh hoạt và nguồn nước ổn định cho sản xuất sẽ củng cố vị thế của Quế Võ như một điểm đến đầu tư hấp dẫn, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế đồng thời bảo vệ môi trường. Cam kết đầu tư vào hạ tầng cấp thoát nước và công nghệ quản lý hiện đại chính là sự đầu tư cho một tương lai phát triển bền vững, thịnh vượng của Quế Võ.

5.1. Mục tiêu đảm bảo chất lượng nước sinh hoạt theo tiêu chuẩn

Mục tiêu hàng đầu trong tương lai là đảm bảo 100% người dân Quế Võ được tiếp cận với nguồn nước sạch đáp ứng quy chuẩn của Bộ Y tế. Điều này đòi hỏi phải đầu tư vào các công nghệ xử lý nước hiện đại tại các nhà máy nước, đồng thời thiết lập một mạng lưới giám sát chất lượng nước tự động và liên tục từ nguồn đến các hộ tiêu thụ. Việc bảo vệ nguồn nước thô khỏi nguy cơ ô nhiễm, đặc biệt là ô nhiễm nguồn nước sông Cầu, sẽ được đặt lên hàng đầu thông qua các biện pháp kiểm soát xả thải nghiêm ngặt. Nâng cao chất lượng nước sinh hoạt là nền tảng để cải thiện sức khỏe cộng đồng và nâng cao chất lượng sống.

5.2. Lộ trình phát triển hệ thống cấp nước cho khu công nghiệp

Để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của các khu công nghiệp, cần xây dựng một lộ trình phát triển hạ tầng cấp nước riêng biệt và chuyên dụng. Lộ trình này bao gồm việc xây dựng các đường ống cấp nước công suất lớn, các trạm bơm tăng áp và bể chứa điều hòa để đảm bảo cung cấp nước ổn định 24/7. Quan trọng hơn, cần khuyến khích và tạo cơ chế cho doanh nghiệp đầu tư vào hệ thống xử lý và tái sử dụng nước thải tại chỗ. Việc này không chỉ giúp đảm bảo nước cho khu công nghiệp Quế Võ một cách bền vững mà còn thể hiện trách nhiệm xã hội và môi trường của doanh nghiệp, phù hợp với xu hướng phát triển công nghiệp xanh trên toàn cầu.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

LỜI CẢM ƠN Sau thời gian dài thực hiện, luận văn Thạc sĩ chuyên ngành Quy hoạch và Quản lý Tài nguyên nước với đề tài: “Nghiên cứu giải pháp cấp nước để phát triển bền vững kinh tế xã hội cho huyện Quế Võ - Tỉnh Bắc Ninh” đã được hoàn thành. Ngoài sự nỗ lực của bản thân, tác giả còn được sự chỉ bảo, hướng dẫn tận tình của các thầy cô giáo và các đồng nghiệp, bạn bè. Đầu tiên, tác giả xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới thầy hướng dẫn khoa học PGS. Phạm Việt Hòa - Trường Đại học Thủy lợi đã trực tiếp tận tình hướng dẫn, giúp đỡ và cung cấp những tài liệu, những thông tin cần thiết cho tác giả hoàn thành Luận văn này. Tác giả xin chân thành cảm ơn Trường Đại học Thủy lợi, các thầy giáo, cô giáo Khoa Kỹ thuật Tài nguyên nước, các thầy giáo, cô giáo các bộ môn đã truyền đạt những kiến thức chuyên môn trong quá trình học tập. Tác giả cũng xin chân thành cảm ơn sự giúp đỡ của các đồng nghiệp, bạn bè đã giúp đỡ, cung cấp các tài liệu cần thiết và đóng góp ý kiến cho tác giả hoàn thành luận văn. Trong quá trình làm thiếu sót của luận văn là không thể tránh khỏi. Tác giả rất mong tiếp tục nhận được sự chỉ bảo giúp đỡ của các thầy cô giáo cũng như những ý kiến đóng góp của bạn bè và của đồng nghiệp. Cuối cùng, tác giả xin chân thành cảm ơn tấm lòng của những người thân trong gia đình, bạn bè đã động viên giúp đỡ khích lệ tác giả trong suốt quá trình học tập và hoàn thành luận văn này. Xin chân thành cảm ơn. Hà Nội, ngày tháng năm 2016 Tác giả Đặng Sỹ Thành BẢN CAM KẾT Tên tác giả: Đặng Sỹ Thành Học viên cao học: Lớp CH20Q21 Người hướng dẫn khoa học: PGS. Phạm Việt Hòa Tên đề tài luận văn “Nghiên cứu giải pháp cấp nước để phát triển bền vững kinh tế xã hội cho huyện Quế Võ - Tỉnh Bắc Ninh”. Tác giả xin cam đoan đề tài luận văn được làm dựa trên các số liệu, tư liệu được thu thập từ nguồn thực tế, được công bố trên báo cáo của các cơ quan Nhà nước, được đăng tải trên các tạp chí chuyên ngành, sách, báo… để làm cơ sở nghiên cứu. Tác giả không sao chép bất kỳ một luận văn hoặc một đề tài nghiên cứu nào trước đó. Hà Nội, ngày tháng năm 2016 Tác giả Đặng Sỹ Thành MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN . 1 BẢN CAM KẾT . 2 DANH MỤC BẢNG . 6 DANH MỤC HÌNH VẼ . TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI . MỤC ĐÍCH CỦA ĐỀ TÀI . ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU . CÁCH TIẾP CẬN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU . TỔNG QUAN VỀ LĨNH VỰC NGHIÊN CỨU .1 Tình hình nghiên cứu ngoài nước . Tình hình nghiên cứu trong nước. TỔNG QUAN VỀ VÙNG NGHIÊN CỨU . Điều kiện tự nhiên của hệ thống . Tình hình dân sinh, kinh tế và các yêu cầu phát triển của khu vực huyệnQuế Võ . Hiện trạng thủy lợi, nhiệm vụ quy hoạch cải tạo và hoàn chỉnh hệ thống tưới cho lưu vực. 36 CƠ SỞ ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP CẤP NƯỚC. PHÂN VÙNG THỦY LỢI CẤP NƯỚC . Cơ sở phân vùng, phân khu cấp nước . Phân vùng cấp nước tưới .PHÂN TÍCH YÊU CẦU PHÁT TRIỂN KINH TẾ XÃ HỘI CỦA VÙNG .CHỈ TIÊU PHÁT TRIỂN CỦA CÁC NGÀNH CẦN CẤP NƯỚC .Phát triển dân sinh . Phát triển nông nghiệp .Phát triển công nghiệp .MỨC ĐẢM BẢO VÀ CHỈ TIÊU CẤP NƯỚC CHO CÁC NGÀNH SỬ DỤNG . Chỉ tiêu cấp nước cho nông nghiệp . Chỉ tiêu cấp nước cho đô thị . Chỉ tiêu cấp nước cho công nghiệp . Chỉ tiêu cấp nước cho sinh hoạt nông thôn . Chỉ tiêu cấp nước cho thủy sản . Nước cho môi trường .NHU CẦU NƯỚC . Nhu cầu nước cho sinh hoạt, công nghiệp . Nhu cầu nước cho nông nghiệp. Nhu cầu nước cho môi trường. Nhu cầu nước cho nông nghiệp.TÍNH TOÁN CÂN BẰNG NƯỚC.Phương pháp tính toán . Cân bằng sơ bộ, đánh giá khả năng nguồn nước . Cân bằng nước công trình . 80 ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP CẤP NƯỚC CHO HUYỆN QUẾ VÕ . PHÂN TÍCHĐỀ XUẤT PHƯƠNG ÁN CẤP NƯỚC. Khu kênh Nam . Khu Hán Quảng – Yên Giả . Khu Kim Đôi. Khu Bắc Châu Cầu. TÍNH TOÁN LỰA CHỌN PHƯƠNG ÁN CẤP NƯỚC . Phương pháp lựa chọn giải pháp cấp nước tưới .Sử dụng Mike 11 đểđưa ra giải pháp cấp nước . 91 KẾTLUẬN VÀ KIẾN NGHỊ . 118 TÀI LIỆU THAM KHẢO . 120 DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1: Tình hình sử dụng nước vùng đồng bằng sông Hồng .2: % sử dụng nước ở đồng bằng sông so với tổng lượng nước sử dụng qua các năm.3: Mức độ gia tăng lượng nước cho nông nghiệp (lần) so với năm 1990 .4:Đặc trưng hình thái sông chính vùng nghiên cứu .5: Hiện trạng sử dụng đất năm 2013 huyện Quế Võ .6:Hiện trạng sử dụng đất năm 2013 huyện Quế Võ (tiếp theo) .7:Diện tích, năng suất, sản lượng cây lương thực .8:Diện tích, năng suất, sản lượng một số cây thực phẩm .9: Quy mô phát triển ngành chăn nuôi từ 2001-2013 .10:Giá trị, tốc độ phát triển ngành thủy sản từ 2001-2013 .11:Diện tích các khu công nghiệphiện tại .12:Hiện trạng công trình tưới khu lấy nước sông Đuống .13:Hiện trạng công trình tưới khu lấy nước sông Cầu .14:Bảng tổng hợp hiện trạng công trình tưới huyện Quế Võ .15:Diện tích có nguy cơ hạn huyện Quế Võ.1:Định hướng quy hoạch khai thác sử dụng đất nông nghiệp .2:Phương hướng sử dụng đất nông nghiệp huyện Quế Võ năm 2020 .3:Dự báo phát triển dân số đến năm 2020 huyện Quế Võ .4:Diện tích các khu công nghiệp đến năm 2020 .5: Lưới trạm khí tượng vàđo mưa huyện Quế Võ và lân cận .6:Các yếu tố khí tượng dùng tính toán .7:Mô hình mưa tưới dùng trong tính toán .8:Thời vụ của các loại cây trồng tròng vùng dự án .9: Thời kỳ sinh trưởng và hệ số cây trồngKc của các loại cây trồng khác .10: Chiều sâu bổ rễ của các loại cây trồng cạn .11: Mức tưới các loại cây trồng .12:Hệ số tưới tại mặt ruộng hiện tại và giai đoạn 2020.13:Nhu cầu nước cho sinh hoạt .14:Nhu cầu nước cho công nghiệp .15:Nhu cầu nước cho trồng trọttheo các giai đoạn . 58 hiện tại và năm 2020 .16:Nhu cầu nước cho chăn nuôi giai đoạn hiện tại và năm 2020 .17:Tổng nhu cầu nước cho nông nghiệp giai đoạn hiện tại và năm 2020 .18:Nhu cầu nước cho nuôi trồng thủy sản .19:Nhu cầu nước cho môi trường .20:Tổng hợp nhu cầu nước cho các ngành kinh tế giai đoạnhiện tại .21:Tổng hợp nhu cầu nước cho các ngành kinh tế giai đoạn 2020 .22:Tổng hợp nhu cầu nước cho các ngành kinh tế .23: Tổng hợp lưu lượng nước cho các ngành kinh tế .24:Cân bằng nước sơ bộtheo các giai đoạn tính toán .25: Cân bằng nước công trình.1: Sơ đồ mạng sông tính toán thủy lực .2:Mực nước thượng lưu cống Long Tửu .3:Mực nước thượng lưu cống Long Tửu (Tiếp) .4:Hệ thống nút tưới huyện Quế Võ .5:Địa hình lòng dẫn sông mạng tính toán thủy lực tưới .6:Hiện trạng hệ thống trạm bơm tưới đầu mối .7:Kết quả mực nước thực đo và tính toán mô phỏng .8:Cân bằng giữa nhu cầu tưới hiện trạng và năng lực hệ thống công trình đầu mối .9: Vận hành hệ thống trạm bơm hệ thống Bắc Đuống mùa kiệt .10:Kết quả tính toán thủy lực tưới tần suất 85% Huyện Quế Võ .11:Đường quá trình mực nước trên các tuyến kênh . 108 Phụ lục 1:Diện tích tưới các khu sau quy hoạch . 120 Phụ lục2:Bảng tổng hợp lại số công trình sau quy hoạch . 121 Phụ lục 3:Bảng tổng hợp diện tích tưới sau quy hoạch . 122 Phụ lục 4:Bảng tổng hợp các trạm bơm nâng cấp. 129 Phụ lục5:Tổng hợp công trình trạm bơm xây mới . 133 Phụ lục6:Bảng tổng hợp kiến cố hóa; nạo vét, cải tạo kênh mương . 134 Phụ lục 7:Bảng tổng hợp kênh mương xây dựng mới . 137 Phụ lục 8:Tổng hợp các công trình nâng cấp khác . 139 Phụ lục 9:Tổng hợp vốn xây dựng các công trình cấp nước . 140 DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 1.2: Bản đồ mạng lưới sông ngòi huyện Quế Võ .1: Sơ đồ mạng lưới tính toán thủy lực.2: Chi tiết hệ thống nút tưới trên địa bàn huyện Quế Võ .3: Đường quá trình mực nước thực đo và tính toán tại bể xả trạm bơm Thái Hòa .4: Đường quá trình mực nước thực đo và tính toán tại bể xả trạm bơm Kiều Lương .5: Đường quá trình mực nước thực đo và tính toán tại bể xả trạm bơm Kim Đôi . TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI Huyện Quế Võ là một huyện thuộc tỉnh vùng đồng bằng Bắc Bộ, nằm trong vùng kinh tế trọng điểm, tam giác tăng trưởng kinh tế Hà Nội - Hải Phòng - Quảng Ninh. Khu vực có mức tăng trưởng kinh tế cao, giao lưu kinh tế mạnh. Huyện Quế Võ là huyện thuần nông nên công tác thuỷ lợi chiếm một vị trí quan trọng trong sự nghiệp ổn định và phát triển kinh tế xã hội của tỉnh. Hơn thế nữa, trong những năm gần đây tình hình diễn biến thời tiết rất phức tạp cũng như tình hình phát triển kinh tế xã hội của tỉnh có những biến động mạnh như: Quá trình đô thị hoá tăng nhanh, dân số tăng, nhiều khu công nghiệp mới được xây dựng. Sử dụng diện tích nông nghiệp có nhiều thay đổi, diện tích trồng lúa giảm, diện tích đồng trũng đã được chuyển sang nuôi trồng thuỷ sản. Mức đảm bảo tiêu cho khu công nghiệp và đô thị cần phải cao hơn phục vụ sản xuất nông nghiệp. Chính những chuyển biến trên đòi hỏi phải nghiên cứu, điều chỉnh quy hoạch thuỷ lợi trước đây cho phù hợp với kế hoạch phát triển kinh tế xã hội để trở thành tỉnh công nghiệp. Lợi dụng tổng hợp nguồn nước tối đa nhưng đồng thời vẫn phải đảm bảo phát triển nguồn nước một cách bền vững là tiêu chí được đặt lên hàng đầu. Do sự phân bố không đồng đều giữa nguồn nước và nhu cầu sử dụng cùng với sự suy thoái, cạn kiệt nguồn nước đã dẫn đến sự cạnh tranh giữa những người sử dụng nước, ngành sử dụng nước. Bên cạnh đó công tác quản lý tài nguyên nước còn hạn chế, yếu kém do thiếu kinh nghiệm, chưa có sự đồng thuận giữa những nhà quản lý với những nhà khai thác sử dụng. Trong những năm gần đây được sự quan tâm của Đảng và Nhà nước, nhiều công trình thuỷ lợi đã được xây dựng để phục cấp nước trong vùng, tuy nhiên phần diện tích tưới hãi còn hạn hẹp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ