Giải Pháp Bền Vững Chống Sạt Lở Bờ Sông Ở Đồng Bằng Sông Cửu Long

Tài liệu nghiên cứu Luận văn phân tích ổn định công trình kè sông trên đất yếu theo phân kỳ đầu tư tại chợ cá phường 2, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Chuyên ngành

Kỹ Thuật Xây Dựng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn

2023

116
4
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGUYÊN NHÂN VÀ GIẢI PHÁP CHỐNG SẠT LỞ CHO CÔNG TRÌNH VEN SÔNG HIỆN NAY

1.1. Nguyên nhân dẫn đến sạt lở ở khu vực ĐBSCL hiện nay

1.1.1. Do địa chất vùng bờ

1.1.2. Do thủy triều

1.1.3. Do ảnh hưởng bởi lũ

1.1.4. Do hoạt động của tàu thuyền

1.1.5. Do hoạt động khác của con người

1.2. Các giải pháp chống sạt lở thường làm ở ĐBSCL hiện nay

1.2.1. Rọ đá

1.2.2. Cừ ván bê tông dự ứng lực

1.2.2.1. Ưu điểm
1.2.2.2. Nhược điểm

1.2.3. Tường kè và cọc bê tông cốt thép

1.2.3.1. Khái niệm về tường chắn đất
1.2.3.2. Cấu tạo về tường kè
1.2.3.2.1. Tường kè trên hệ thống móng cọc
1.2.3.2.1.1. Cấu tạo về móng cọc BTCT
1.2.3.2.1.2. Các dạng cọc trong đất nền
1.2.3.2.1.3. Các loại cọc chịu tải trọng ngang thường gặp

1.3. Nhận xét chương

2. CHƯƠNG II: CƠ SỞ TÍNH TOÁN HỆ KÈ TRÊN MÓNG CỌC VEN SÔNG KHU VỰC ĐẤT YẾU

2.1. Các dạng tải trọng và phân loại tải trọng

2.1.1. Các dạng tải trọng

2.1.2. Phân loại tải trọng

2.2. Tính toán đối với tường chắn

2.2.1. Áp lực nước

2.2.2. Áp lực đất chủ động

2.2.3. Phương pháp áp lực lên tường chắn

2.2.4. Các loại tường chắn

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Sạt Lở Bờ Sông Ở Đồng Bằng Sông Cửu Long

Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL) đang đối mặt với tình trạng sạt lở bờ sông ngày càng nghiêm trọng. Từ năm 2010, khu vực này đã ghi nhận 562 điểm sạt lở với tổng chiều dài hơn 786 km, chủ yếu dọc theo sông Tiền, sông Hậu, sông Vàm Cỏ Đông, Vàm Cỏ Tây và các kênh rạch chính. Tình hình diễn biến phức tạp, gia tăng cả về phạm vi và mức độ. Các nguyên nhân bao gồm tác động của phát triển (xây dựng hồ chứa, khai thác cát), tăng dân số, phát triển cơ sở hạ tầng, và suy giảm rừng ngập mặn. Trong bối cảnh đó, việc tìm kiếm và áp dụng các giải pháp bền vững chống sạt lở bờ sông trở nên cấp thiết để bảo vệ cuộc sống và sinh kế của người dân.

1.1. Nguyên Nhân Chính Gây Sạt Lở Bờ Sông Ở ĐBSCL

Sạt lở bờ sông ở ĐBSCL xuất phát từ nhiều nguyên nhân, cả tự nhiên và nhân tạo. Các yếu tố tự nhiên bao gồm địa chất yếu (bùn hữu cơ, bùn sét trạng thái chảy), tác động của thủy triều (xói mòn do dòng chảy), và lũ lụt (cuốn trôi đất). Tuy nhiên, các hoạt động của con người như khai thác cát, xây dựng lấn chiếm bờ sông, và phát triển giao thông thủy cũng góp phần đáng kể. Sóng tàu từ các phương tiện vận tải lớn gây xói lở mạnh, đặc biệt trong mùa mưa lũ khi kết hợp với dòng chảy lũ. Theo tài liệu, sự xói lở xảy ra mạnh mẽ nhất trong mùa mưa lũ, khẳng định vai trò của sóng và dòng chảy lũ kết hợp với địa chất yếu.

1.2. Tác Động Tiêu Cực Của Sạt Lở Bờ Sông Đến Kinh Tế Xã Hội

Sạt lở bờ sông gây ra những hậu quả nghiêm trọng về kinh tế - xã hội cho ĐBSCL. Mất đất sản xuất, nhà cửa, và cơ sở hạ tầng ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống của người dân. Sạt lở cũng gây khó khăn cho giao thông thủy, làm tăng chi phí vận chuyển và gián đoạn hoạt động kinh tế. Ngoài ra, sạt lở còn đe dọa đến an toàn của các công trình ven sông, gây thiệt hại lớn về tài sản và tính mạng. Việc di dời dân cư khỏi vùng sạt lở cũng tạo ra áp lực lớn lên ngân sách và nguồn lực của địa phương.

II. Các Giải Pháp Công Trình Chống Sạt Lở Bờ Sông Hiệu Quả

Trong các biện pháp chống sạt lở bờ sông, giải pháp công trình đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ bờ và ổn định đất. Các phương pháp như sử dụng rọ đá, cừ ván bê tông dự ứng lực, và xây dựng tường kè bê tông cốt thép đã được áp dụng rộng rãi ở ĐBSCL. Mỗi giải pháp có ưu và nhược điểm riêng, phù hợp với các điều kiện địa chất và thủy văn khác nhau. Việc lựa chọn giải pháp phù hợp cần dựa trên đánh giá kỹ lưỡng về địa hình, địa chất, thủy văn, và chi phí đầu tư.

2.1. Rọ Đá Gabion Giải Pháp Chống Sói Lở Bờ Sông Truyền Thống

Rọ đá (Gabion) là một giải pháp truyền thống và hiệu quả trong việc chống xói lở bờ sông. Rọ đá là các hộp lưới chứa đá, được liên kết với nhau để tạo thành một khối vững chắc. Chúng được sử dụng để gia cố bờ sông, bảo vệ mái đê, và xây dựng tường chắn đất. Ưu điểm của rọ đá là thi công đơn giản, sử dụng vật liệu địa phương, và có khả năng thoát nước tốt. Tuy nhiên, rọ đá có thể bị ăn mòn theo thời gian và cần được bảo trì thường xuyên. Rọ đá thường được làm bằng thép mạ kẽm hoặc nhôm kẽm, có lớp phủ nhựa để giảm tác động ăn mòn.

2.2. Cừ Ván Bê Tông Dự Ứng Lực Công Nghệ Chống Sạt Lở Hiện Đại

Cừ ván bê tông dự ứng lực là một công nghệ hiện đại được sử dụng rộng rãi trong các công trình chống sạt lở bờ sông. Cừ ván được sản xuất từ bê tông cốt thép dự ứng lực, có khả năng chịu lực cao và độ bền tốt. Chúng được đóng xuống đất để tạo thành một bức tường chắn, ngăn chặn sự xói lở của dòng nước. Ưu điểm của cừ ván là độ bền cao, khả năng chịu lực tốt, và thi công nhanh chóng. Tuy nhiên, chi phí đầu tư ban đầu của cừ ván cao hơn so với các giải pháp khác. Cọc ván bê tông dự ứng lực tận dụng được hết khả năng làm việc chịu nén của bê tông và chịu kéo của thép.

2.3. Tường Kè Bê Tông Cốt Thép Giải Pháp Bền Vững Cho Bờ Sông

Tường kè bê tông cốt thép là một giải pháp bền vững và hiệu quả trong việc chống sạt lở bờ sông. Tường kè được xây dựng bằng bê tông cốt thép, có khả năng chịu lực cao và độ bền tốt. Chúng được sử dụng để bảo vệ bờ sông, ngăn chặn sự xói lở của dòng nước, và tạo ra một không gian ổn định cho các hoạt động kinh tế - xã hội. Ưu điểm của tường kè là độ bền cao, khả năng chịu lực tốt, và có thể thiết kế theo nhiều hình dạng khác nhau. Tuy nhiên, chi phí đầu tư ban đầu của tường kè cao hơn so với các giải pháp khác. Tường kè sử dụng ở đây giống như tường bản góc hay còn gọi là tường chữ L.

III. Giải Pháp Tự Nhiên Chống Sạt Lở Bờ Sông Ở ĐBSCL

Bên cạnh các giải pháp công trình, các giải pháp tự nhiên chống sạt lở bờ sông ngày càng được quan tâm và áp dụng rộng rãi ở ĐBSCL. Các phương pháp như trồng rừng ngập mặn, nuôi giữ bãi, và tạo bãi bồi có tác dụng bảo vệ bờ, giảm sóng, và ổn định đất. Giải pháp tự nhiên có ưu điểm là thân thiện với môi trường, chi phí thấp, và tạo ra một hệ sinh thái đa dạng. Tuy nhiên, hiệu quả của giải pháp tự nhiên phụ thuộc vào nhiều yếu tố như điều kiện tự nhiên, loại cây trồng, và sự quản lý bền vững.

3.1. Trồng Rừng Ngập Mặn Lá Chắn Xanh Bảo Vệ Bờ Biển Và Bờ Sông

Trồng rừng ngập mặn là một giải pháp tự nhiên hiệu quả trong việc bảo vệ bờ biển và bờ sông khỏi xói lở. Rừng ngập mặn có tác dụng giảm sóng, ổn định đất, và tạo ra một hệ sinh thái đa dạng. Rễ cây ngập mặn bám chặt vào đất, ngăn chặn sự xói lở của dòng nước. Lá cây ngập mặn giảm sóng, bảo vệ bờ khỏi tác động của sóng biển và sóng tàu. Rừng ngập mặn cũng là nơi sinh sống của nhiều loài động thực vật, góp phần bảo tồn đa dạng sinh học. Suy giảm nghiêm trọng rừng ngập mặn vùng đồng bằng sông Cửu Long cũng góp phần lớn đến việc sạt lở.

3.2. Nuôi Giữ Bãi Giải Pháp Ổn Định Bờ Sông Bằng Vật Liệu Tự Nhiên

Nuôi giữ bãi là một giải pháp tự nhiên khác được sử dụng để ổn định bờ sông. Phương pháp này bao gồm việc sử dụng các vật liệu tự nhiên như cọc tre, rơm rạ, và lưới để giữ đất và cát, tạo điều kiện cho bãi bồi phát triển. Bãi bồi có tác dụng giảm sóng, ổn định bờ, và tạo ra một không gian xanh mát. Nuôi giữ bãi có ưu điểm là chi phí thấp, thân thiện với môi trường, và dễ thực hiện. Tuy nhiên, hiệu quả của nuôi giữ bãi phụ thuộc vào điều kiện tự nhiên và sự quản lý bền vững.

IV. Ứng Dụng Phần Mềm Plaxis Đánh Giá Ổn Định Kè Ven Sông

Để đánh giá khả năng ổn định của các công trình kè ven sông trên nền đất yếu, việc sử dụng phần mềm mô phỏng như Plaxis là rất quan trọng. Phần mềm này cho phép phân tích trạng thái ứng suất biến dạng của công trình, xét đến các yếu tố như trình tự thi công và sự thay đổi theo thời gian do quá trình cố kết thấm. Kết quả phân tích giúp đánh giá khả năng ổn định tổng thể của công trình và so sánh với các phương pháp tính toán thiết kế truyền thống.

4.1. Mô Phỏng Trạng Thái Ứng Suất Biến Dạng Của Kè Bằng Plaxis

Phần mềm Plaxis sử dụng phương pháp phần tử hữu hạn để mô phỏng trạng thái ứng suất biến dạng của công trình kè. Việc mô phỏng này cho phép xét đến sự làm việc đồng thời của các cấu kiện và phân tích vai trò của từng cấu kiện riêng biệt. Độ lún và độ lún theo thời gian của nền đất yếu khu vực sau kè đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo khả năng làm việc ổn định của công trình. Việc tính toán đánh giá ứng xử của công trình có xét đến sự làm việc đồng thời của các cấu kiện và phân tích làm rõ vai trò từng cấu kiện riêng biệt.

4.2. Đánh Giá Khả Năng Ổn Định Tổng Thể Của Công Trình Kè

Kết quả phân tích bằng Plaxis cho phép đánh giá khả năng ổn định tổng thể của công trình kè và sự thay đổi của chúng theo thời gian. Việc so sánh với các kết quả tính toán thiết kế khi xem lực tác dụng lên hệ cọc là lực tập trung thay vì áp lực do khối đất sau tường giúp rút ra các nhận định về phương pháp tính toán hợp lý cũng như tính hợp lý trong lựa chọn các cấu kiện công trình. Điều này có ý nghĩa thực tiễn trong công tác xây dựng cho địa phương.

V. Chính Sách Và Quản Lý Rủi Ro Sạt Lở Bờ Sông Ở ĐBSCL

Để ứng phó hiệu quả với tình trạng sạt lở bờ sông, cần có các chính sách về chống sạt lởquản lý rủi ro sạt lở toàn diện. Các chính sách này cần bao gồm việc quy hoạch sử dụng đất hợp lý, kiểm soát khai thác cát, tăng cường trồng rừng ngập mặn, và xây dựng các công trình phòng chống sạt lở. Quản lý rủi ro sạt lở cần dựa trên đánh giá nguy cơ, lập kế hoạch ứng phó, và tăng cường năng lực cho cộng đồng.

5.1. Quy Hoạch Sử Dụng Đất Hợp Lý Để Giảm Thiểu Sạt Lở

Quy hoạch sử dụng đất hợp lý là một yếu tố quan trọng trong việc giảm thiểu sạt lở bờ sông. Việc quy hoạch cần dựa trên đánh giá nguy cơ sạt lở, xác định các khu vực có nguy cơ cao, và hạn chế các hoạt động xây dựng và khai thác tài nguyên ở các khu vực này. Quy hoạch cũng cần đảm bảo sự hài hòa giữa phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường, tránh gây ra các tác động tiêu cực đến bờ sông.

5.2. Tăng Cường Năng Lực Ứng Phó Sạt Lở Cho Cộng Đồng

Tăng cường năng lực ứng phó sạt lở cho cộng đồng là một yếu tố quan trọng trong việc giảm thiểu thiệt hại do sạt lở gây ra. Việc này bao gồm việc cung cấp thông tin về nguy cơ sạt lở, hướng dẫn các biện pháp phòng tránh, và tổ chức các hoạt động diễn tập ứng phó. Cộng đồng cần được trang bị kiến thức và kỹ năng để tự bảo vệ mình và giúp đỡ người khác khi có sạt lở xảy ra.

VI. Kinh Nghiệm Và Bài Học Chống Sạt Lở Bờ Sông Hiệu Quả

Việc học hỏi từ kinh nghiệm chống sạt lở trong và ngoài nước là rất quan trọng để tìm ra các giải pháp hiệu quả và phù hợp với điều kiện của ĐBSCL. Các bài học kinh nghiệm cần tập trung vào việc lựa chọn giải pháp phù hợp, quản lý dự án hiệu quả, và đảm bảo sự tham gia của cộng đồng. Việc chia sẻ thông tin và kinh nghiệm giữa các địa phương và các chuyên gia cũng rất quan trọng để nâng cao năng lực chống sạt lở.

6.1. Lựa Chọn Giải Pháp Chống Sạt Lở Phù Hợp Với Điều Kiện Địa Phương

Việc lựa chọn giải pháp chống sạt lở phù hợp với điều kiện địa phương là yếu tố then chốt để đảm bảo hiệu quả của dự án. Cần xem xét kỹ lưỡng các yếu tố như địa hình, địa chất, thủy văn, và điều kiện kinh tế - xã hội để lựa chọn giải pháp phù hợp nhất. Không nên áp dụng một cách máy móc các giải pháp từ nơi khác mà cần có sự điều chỉnh và thích ứng với điều kiện cụ thể của địa phương.

6.2. Đảm Bảo Sự Tham Gia Của Cộng Đồng Trong Quá Trình Chống Sạt Lở

Sự tham gia của cộng đồng là yếu tố quan trọng để đảm bảo tính bền vững của các dự án chống sạt lở. Cộng đồng cần được tham gia vào quá trình lập kế hoạch, thiết kế, thi công, và quản lý dự án. Sự tham gia của cộng đồng giúp đảm bảo rằng các giải pháp được lựa chọn phù hợp với nhu cầu và mong muốn của người dân, đồng thời tạo ra sự đồng thuận và ủng hộ cho dự án.

05/06/2025
Luận văn phân tích ổn định công trình kè sông trên đất yếu theo phân kỳ đầu tư tại chợ cá phường 2 thành phố tân an tỉnh long an

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I giúp chúng ta có cái nhìn cụ thể hơn về nguyên nhân dẫn đến sạt lở ở khu vực ĐBSCL hiện nay, gồm các nguyên nhân khách quan như do thủy triều, do địa chất từng khu vực, do ảnh hưởng của mưa lũ và nguyên nhân chủ quan do tác động của con người.Từ đây đưa ra các giải pháp phù hợp hơn trong việc ngăn chăn sạt lở. Thông qua xác định các nguyên nhân, trong Chương đưa ra 05 giải pháp chủ yếu trong công tác chống sạt lỡ, bên cạnh việc phân tích các ưu điểm, nhượt điểm của các giải pháp nhằm đưa ra biện pháp tối ưu cho việc chống sạt lở. Căn cứ vào hồ sơ địa chất được cung cấp bởi Trung tâm Nghiên cứu chỉnh trị sông và Phòng chống thiên tai thuộc Viện Khoa học Thủy lợi Miền nam khu vực kè sông Vàm Cỏ Tây Thị xã Tân An (đoạn Từ Điện lực Long An đến Chợ Cá phường 2) có lớp đất yếu với bề dày đáng kể trên bề mặt, phần lớn đất đai được tạo thành ở dạng phù sa bồi lắng lẫn nhiều tạp chất hữu cơ nên đất có dạng cấu tạo bời rời, tính chất cơ lý rất kém, có thể phân chia đất nền trong khu vực khảo sát thành các lớp như sau: Lớp 1a: Lớp đất san lấp (cát, xà bần lẫn rác, đá, sét) Lớp 1b: Sét màu xám xanh, vàng, đốm đỏ, tráng thái dẻo mềm. Lớp 2: Sét lẫn cát đến sét mày vàng nâu, xám xanh đốm vàng, trạng thái nữa cứng.

Lớp 3: Cát lẫn sét màu vàng, xám xanh, trạng thái dẻo. Quan phân tích các nội dung trên, xác định giải pháp móng cọc được lựa chọn cho các công trình. Công trình kè trên cọc BTCT truyền tải trọng xuống các lớp đất tốt hơn bên dưới sẽ là giải pháp hiệu quả để giải quyết vấn đề ổn định. Ngoài ra, như đã tổng hợp trình bày, kè ven sông chống sạt lở ở khu vực có lớp đất yếu bao gồm nhiều cấu kiện: Tường chắn giữ đất san lấp sau kè, hệ móng cọc chịu tác dụng của vật liệu san lấp, tải trọng của thiết bị thi công cũng như các yếu tố địa hình khu vực bờ sông.

Để đánh giá khả năng ổn định của loại hình công trình này, việc tính toán phải xét đến sự làm việc của từng cấu kiện và khả năng ổn 14 định tổng thể.Việc tính toán ở đây được thực hiện nhờ sự trợ giúp của phần mềm Plaxis trên cơ sở phương pháp phần tử hữu hạn. 15 CHƢƠNG II: CƠ SỞ TÍNH TOÁN HỆ KÈ TRÊN MÓNG CỌC VEN SÔNG KHU VỰC ĐẤT YẾU 2. Các dạng tải trọng và phân loại tải trọng 2.1 Các dạng tải trọng Tải trọng vĩnh cửu (tải trọng tĩnh): Tải trọng mà trong thời gian sử dụng kết cấu không biến đổi trị số, hoặc biến số của chúng so với bình quân có thể bỏ qua không tính như trọng lượng bản thân kết cấu, áp lực của đất.… Tải trọng khả biến (tải trọng động): Tải trọng mà trong thời gian sử dụng kết cấu có biến đổi trị số mà số biến đổi của chúng so với bình quân không thể bỏ qua được như tải trọng động mặt sàn, ô tàu, cầu trục hoặc tải trọng xếp đóng vật liệu…. Tải trọng ngẫu nhiên: Tải trọng mà thời gian xây dựng và sử dụng kết cấu không nhất định xuất hiện, nhưng hễ có xuất hiện thì hệ số rất lớn và thời gian duy trì tương đối ngắn như động đất, lực phát nổ, lực va đập.2 Phân loại tải trọng Áp lực nước: Tường chắn đất cứng duy trì ở vị trí tĩnh tải bất động, loại áp lực ngang này của đất được gọi là áp lực ngang ở trạng thái tĩnh ký hiệu là E0 (kN/m).

Áp lực đất có 2 loại áp lực ngang cực trị gồm: Áp lực chủ động và áp lực bị động: - Khi đạt cực tiểu có tên là áp lực ngang của đất có ở trạng thái cân bằng phá hoại dẻo chủ động, ký hiệu là Ea (kN/m). - Khi đạt cực đại có tên là áp lực ngang của đất ở trạng thái cân bằng phá hoại dẻo bị động, ký hiệu là Ep (kN/m). Tải trọng thi công như: Ô tô, cần cẩu, vật liệu xếp trên hiện trường, lực neo giữa tường cừ… tải trọng phụ do sự biến đổi về nhiệt độ và sự co ngót của bê tông gây ra. Tùy loại kết cấu chắn giữ khác nhau.

Tải trọng ngoài:Bao gồm các tải trọng xe thi công, tải trọng sử dụng và tải trọng tàu thuyền khi neo đậu… 2. Tính toán đối với tƣờng chắn 16 Khi tính toán kết cấu chắn giữ, các áp lực tác dụng vào bề mặt tiếp xúc của kết cấu chắn giữ gốm áp lực đất, áp lực nước và các tải trọng ngoài, các áp lực làm cho kết cấu chắn giữ chuyển vị.1 Áp lực nƣớc Tải trọng tác dụng lên kết cấu chắn đất, ngoài áp lực đất còn áp lực nước của nước ngầm dưới mặt đất, áp lực này gọi là áp lực thủy tĩnh Eo (kN/m). +2,60 Höôù ng soâ ng MNCTK +1.75 Lôù p caù t san laá p 2/3L +0,30 Es 1/3L Ps Hình 2.1 Biểu đồ áp lực nước 2.2 Áp lực đất chủ động Nếu tường chắn đất dưới tác dụng của áp lực đất đắp mà lưng tường dịch chuyển theo chiều dài đất đắp. Khi đó áp lực đất tác dụng vào tường sẽ từ áp lực đất tĩnh mà giảm dần đi, khi thể đất ở sau tường đạt đến giới hạn cân bằng, đồng thời xuất hiện mặt trượt liên tục làm cho thể đất trượt xuống khi đó áp lực đất giảm đến trị nhỏ nhất gọi là áp lực chủ động Ea (kN/m).

17 +2,60 Höôù ng soâ ng MNCTK +1.75 2/3L Lôù p caù t san laá p Ea +0,30 1/3L Ea Hình 2.2 Biểu đồ áp lực đất chủ động lên tường kè trên cọc 2. Phƣơng pháp áp lực lên tƣờng chắn: Tường chắn là công trình giữ cho mái đất đắp hoặc mái hố đào khỏi bị sạt trượt. Tường chắn được sử dụng rộng rãi trong các ngành xây dựng, thủy lợi, giao thông. Khi làm việc, lưng tường chắn tiếp xúc với khối sau tường và chịu tác dụng của áp lực đất.

Trong các công trình thủy công, có một số bộ phận của kết cấu công trình không phải là tường chắn nhưng có tác dụng tương hỗ với đất và cũng chịu áp lực của đất giống như tường chắn đất. Do đó, khái niệm về tường chắn đất được mở rộng ra cho tất cả những bộ phận của công trình có tác dụng tương hỗ giữa đất tiếp xúc với chúng và áp lực đất lên tường chắn cũng được hiểu như áp lực tiếp xúc giữa những bộ phận ấy với đất. Tường chắn đất trong các công trình thủy công làm việc trong những điều kiện rất khác nhau so với điều kiện làm việc của tường chắn đất trong công trình giao thông và xây dựng do đặc điểm của công trình thủy lợi quyết định. Đất đắp sau tường chắn được ưu tiên khai thác tại chỗ nhằm giảm giá thành xây dựng và do yêu cầu chống thấm từ thượng lưu xuống hạ lưu của công trình thủy công, nên thường dùng đất loại sét có tính chống thấm tốt.

Điều này dẫn đến việc tính toán thiết kế tường chắn phức tạp hơn so với trường hợp dùng đất loại cát đắp sau tường chắn. 18 Các loại tƣờng chắn : Có nhiều kiểu tường chắn đất khác nhau, và có thể được phân loại như sau: - Phân loại theo vật liệu: Tường béton; tường béton cốt thép; tường béton đá hộc; tường thép. - Phân loại theo nguyên lý làm việc: + Tường trọng lực: độ ổn định của tường và của khối đất đắp sau lưng tường được đảm bảo chủ yếu bằng trọng lượng bản thân của tường. + Tường bán trọng lực: độ ổn định được đảm bảo không những chỉ do trọng lượng của bản thân tường và bản móng mà còn do trọng lượng của khối đất đắp bên trên bản móng.

Loại tường này thường bằng béton cốt thép, có chiều dày khá lớn nên còn được gọi là tường dày. + Tường bản góc là tường mà độ ổn định được đảm bảo chủ yếu do trọng lượng của khối đất đắp trên bản móng. Tường và móng là những tấm bê-tông cốt thép mỏng, nên trọng lượng bản thân tường và móng không lớn. Tường bản góc có dạng chữ L nên còn gọi là tường chữ L.

+ Tường mỏng: là tường mà sự ổn định được đảm bảo bằng cách chôn chân tường vào trong nền, nên loại này còn gọi là tường cọc và tường cừ (hình 2. - Phân loại theo góc nghiêng của lưng tường. + Tường dốc: là loại tường có lưng tường nghiêng một góc  so với phương thẳng đứng. Khối đất trượt có một mặt giới hạn trùng với lưng tường.

Có thể ra làm 2 loại tường dốc: a/ b/ c/ d/ 19 Hình 2.3: Phân loại tường theo góc nghiêng a, b: Tường trọng lực dốc thuận; c, d: Tường bản góc dốc nghịch. Tường dốc thuận: khi góc nghiêng  nằm về phía trong của khối tường. Tường dốc nghịch: khi góc nghiêng  nằm phía ngoài khối tường. - Phân loại theo độ cứng của tường.

Biến dạng của tường chắn đất làm thay đổi điều kiện tiếp xúc giữa lưng tường chắn với khối đất đắp sau tường, do đó làm thay đổi trị số áp lực đất tác dụng lên lưng tường và cũng làm thay đổi dạng biểu đồ áp lực theo chiều cao tường. Theo cách phân loại này tường chắn được chia làm hai loại: a/ b/ c/ d/ Hình 2.4: Phân loại tường theo nguyên lý làm việc a/ Tường trọng lực; b/ Tường có bệ giảm tải; c/ Tường bản góc; d/ Tường góc dốc nghịch.5 Phân loại tuờng theo nguyên kết cấu a/ Tường có cốt b/ Tường cọc bản không neo c/ Tường cọc bản có neo + Tường mềm: là tường có biến dạng uốn khi chịu áp lực. Tường mềm thường là những tấm gỗ, thép, bê-tông, bê-tông cốt thép ghép lại. Tường cừ cũng được xếp vào loại tường mềm.

+ Tường cứng: là loại tường không có biến dạng uốn khi chịu áp lực đất tác dụng mà chỉ có biến dạng tịnh tiến và xoay. - Phân loại theo kết cấu. + Tường liền khối: gồm các tường bằng bê-tông, bê-tông cốt thép, bê-tông đá hộc, tường gạch xây và đá xây. Tường liền khối được xây hoặc thi công toàn khối trực tiếp trong hố móng.

Móng của tường bê-tông, bê-tông đá hộc hoặc bê-tông cốt thép thì liền khối với bản thân tường, còn móng của tường chắn gạch xây, đá xây thì có thể là những kết cấu độc lập bằng đá xây hoặc bằng bê-tông. + Tường lắp ghép: tường lắp ghép là tường gồm các cấu kiện bê-tông cốt thép đúc sẵn, các khối đá hoặc thép lắp ghép lại với nhau theo những sơ đồ kết cấu và kích thuớc định sẵn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Giải Pháp Bền Vững Chống Sạt Lở Bờ Sông Ở Đồng Bằng Sông Cửu Long" trình bày các giải pháp hiệu quả nhằm giảm thiểu tình trạng sạt lở bờ sông, một vấn đề nghiêm trọng ảnh hưởng đến môi trường và đời sống của người dân trong khu vực. Tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc áp dụng các biện pháp bền vững, từ việc cải thiện hệ thống thủy lợi đến việc tăng cường quản lý tài nguyên nước. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin hữu ích về cách thức bảo vệ bờ sông, đồng thời nâng cao nhận thức về tác động của biến đổi khí hậu đối với khu vực Đồng Bằng Sông Cửu Long.

Để mở rộng kiến thức về các vấn đề liên quan, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Giải pháp tiêu úng Nam Hưng Nghi Nghệ An trong điều kiện biến đổi khí hậu, nơi nghiên cứu các giải pháp ứng phó với biến đổi khí hậu. Bên cạnh đó, tài liệu Giải pháp giảm ngập lụt cho hồ chứa Bản Lải Lạng Sơn cũng cung cấp cái nhìn sâu sắc về quản lý nước và giảm thiểu rủi ro thiên tai. Cuối cùng, tài liệu Giải pháp cải thiện chính sách hỗ trợ tiền sử dụng dịch vụ công ích thủy lợi tại Thái Nguyên sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về chính sách quản lý tài nguyên nước và hỗ trợ cộng đồng. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các giải pháp và chính sách liên quan đến quản lý nước và bảo vệ môi trường.