Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh hiệu quả kinh doanh và hiệu quả thị trường của hoạt động esg của doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán việt nam

Luận văn về hiệu quả kinh doanh & thị trường từ ESG của doanh nghiệp niêm yết Việt Nam. Nghiên cứu quản trị kinh doanh, đầu tư chứng khoán và phát triển bền vững.

Trường đại học

Trường Đại học Bách Khoa

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2024

111
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan ESG và Tác Động Đến Doanh Nghiệp Niêm Yết

ESG (Environmental, Social, Governance) đang nổi lên như một yếu tố then chốt trong sự phát triển bền vững của doanh nghiệp, đặc biệt đối với các doanh nghiệp niêm yết. Khái niệm ESG lần đầu xuất hiện năm 2005 và nhanh chóng trở thành mục tiêu quan trọng cho các nhà quản lý trên toàn cầu. Ở Việt Nam, các doanh nghiệp cũng đã nhận thức được tầm quan trọng của việc phát triển bền vững và thực hiện nhiều hành động hướng đến xã hội và môi trường. Các hoạt động ESG trở nên đặc biệt quan trọng trong giai đoạn khủng hoảng, giúp doanh nghiệp duy trì lòng tin của cổ đông và người tiêu dùng. Chính phủ Việt Nam cũng cam kết mạnh mẽ về chống biến đổi khí hậu tại COP26, tạo động lực cho việc thực thi và công bố thông tin ESG.

1.1. Sự trỗi dậy của ESG trong bối cảnh kinh doanh hiện nay

ESG không chỉ là một xu hướng nhất thời mà là một yếu tố chiến lược quan trọng trong kinh doanh hiện đại. Các nhà quản lý ngày càng nhận thức được tầm quan trọng của việc tích hợp các yếu tố Môi trường, Xã hội, và Quản trị vào hoạt động kinh doanh của mình. Điều này không chỉ giúp doanh nghiệp tạo ra giá trị bền vững mà còn nâng cao uy tín và thu hút đầu tư. Nhiều nghiên cứu cho thấy rằng các doanh nghiệp niêm yếtchỉ số ESG cao thường có hiệu quả hoạt động tốt hơn so với các doanh nghiệp không quan tâm đến ESG.

1.2. Cam kết của Chính phủ Việt Nam về phát triển bền vững

Tại hội nghị COP26, Thủ tướng Phạm Minh Chính đã đưa ra những cam kết mạnh mẽ về chống biến đổi khí hậu, bao gồm mục tiêu đạt phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050. Điều này tạo ra một khuôn khổ pháp lý và chính sách rõ ràng cho các doanh nghiệp Việt Nam thực hiện ESG. Các bộ luật liên quan đến việc công bố thông tin ESG và bảo vệ môi trường cũng được ban hành, tạo điều kiện thuận lợi cho các doanh nghiệp hướng tới phát triển bền vững.

1.3. Ảnh hưởng của ESG đến quyết định đầu tư

Các nhà đầu tư ngày càng quan tâm đến các yếu tố ESG trong quá trình ra quyết định đầu tư. Một khảo sát của Natixis Investment Managers cho thấy 49% nhà đầu tư quan tâm đến các yếu tố ESG trong các phân tích đầu tư của mình. Các quỹ đầu tư lớn đang chú trọng hơn đến các yếu tố ESG khi đánh giá giá trị và tiềm năng của doanh nghiệp. Điều này cho thấy rằng việc thực hiện tốt ESG có thể giúp doanh nghiệp thu hút được nguồn vốn đầu tư lớn hơn.

II. Thách Thức Hiểu và Đo lường Hiệu quả ESG Tại Việt Nam

Mặc dù ESG ngày càng được quan tâm, việc hiểu và đo lường hiệu quả ESG tại Việt Nam vẫn còn nhiều thách thức. Các tiêu chuẩn và khung đánh giá ESG còn chưa thống nhất, gây khó khăn cho doanh nghiệp trong việc báo cáo và so sánh hiệu quả. Hơn nữa, nhận thức về ESG của người tiêu dùng, doanh nghiệp và nhà đầu tư Việt Nam vẫn còn hạn chế. Theo khảo sát của vnexpress, tỷ lệ người biết cam kết trong COP26 chỉ là 20%. Điều này đặt ra yêu cầu cần nâng cao nhận thức và hiểu biết về ESG trong cộng đồng.

2.1. Thiếu hụt tiêu chuẩn ESG thống nhất và khả thi

Một trong những thách thức lớn nhất trong việc thực hiện ESG là thiếu hụt các tiêu chuẩn ESG thống nhất và khả thi. Các tiêu chuẩn như GRI, SASB, TCFD có thể chưa phù hợp với đặc thù của các doanh nghiệp niêm yết Việt Nam. Điều này đòi hỏi cần có những nghiên cứu và điều chỉnh để xây dựng các tiêu chuẩn ESG phù hợp hơn với bối cảnh Việt Nam.

2.2. Hạn chế về nhận thức và hiểu biết về ESG

Nhận thức và hiểu biết về ESG trong cộng đồng, đặc biệt là người tiêu dùng, doanh nghiệp và nhà đầu tư Việt Nam vẫn còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng đến việc thực hiện và đánh giá hiệu quả ESG của các doanh nghiệp. Cần có các chương trình giáo dục và truyền thông để nâng cao nhận thức và hiểu biết về ESG trong cộng đồng.

2.3. Khó khăn trong thu thập và phân tích dữ liệu ESG

Việc thu thập và phân tích dữ liệu ESG cũng gặp nhiều khó khăn do thiếu hụt thông tin và nguồn lực. Các doanh nghiệp niêm yết Việt Nam cần đầu tư vào hệ thống thu thập và báo cáo dữ liệu ESG để đảm bảo tính minh bạch và đáng tin cậy. Các nhà nghiên cứu cũng cần phát triển các phương pháp phân tích dữ liệu ESG phù hợp với bối cảnh Việt Nam.

III. Giải Pháp Nghiên Cứu Mối Liên Hệ ESG và Hiệu Quả Kinh Doanh

Để giải quyết các thách thức trên, cần có những nghiên cứu sâu rộng về mối liên hệ giữa ESGhiệu quả kinh doanh của các doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam. Nghiên cứu này sẽ giúp làm rõ tác động của ESG đến các chỉ số tài chính như lợi nhuận, tăng trưởng, và rủi ro. Kết quả nghiên cứu có thể cung cấp cơ sở khoa học cho việc xây dựng chính sách và chiến lược ESG hiệu quả.

3.1. Phương pháp đánh giá mức độ thực hiện ESG của doanh nghiệp

Nghiên cứu cần sử dụng các phương pháp đánh giá mức độ thực hiện ESG của các doanh nghiệp niêm yết một cách khách quan và toàn diện. Thang đo KLD hiệu chỉnh có thể được sử dụng để đánh giá mức độ thực hiện ESG của các doanh nghiệp theo các tiêu chí Môi trường, Xã hội, và Quản trị. Việc đánh giá này cần dựa trên các nguồn dữ liệu đáng tin cậy như báo cáo thường niên, báo cáo phát triển bền vững, và thông tin từ các tổ chức đánh giá ESG.

3.2. Phân tích tác động của ESG đến hiệu quả kinh doanh

Nghiên cứu cần phân tích tác động của ESG đến hiệu quả kinh doanh của các doanh nghiệp niêm yết thông qua các mô hình hồi quy. Các chỉ số tài chính như ROE, ROA, EPS có thể được sử dụng để đo lường hiệu quả kinh doanh. Mô hình hồi quy cần kiểm soát các yếu tố khác có thể ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh, như quy mô doanh nghiệp, ngành nghề, và tình hình kinh tế vĩ mô.

3.3. Xem xét vai trò của ESG trong giai đoạn khủng hoảng

Nghiên cứu cần xem xét vai trò của ESG trong giai đoạn khủng hoảng, chẳng hạn như đại dịch COVID-19. Phân tích so sánh hiệu quả kinh doanh của các doanh nghiệp niêm yếtchỉ số ESG cao và thấp trong giai đoạn khủng hoảng có thể giúp làm rõ vai trò của ESG trong việc giúp doanh nghiệp vượt qua khó khăn.

IV. Ứng Dụng So sánh Doanh Nghiệp ESG Cao và Thấp tại Việt Nam

Một ứng dụng thực tiễn của nghiên cứu là so sánh hiệu quả kinh doanh của các doanh nghiệp niêm yếtESG cao và thấp tại Việt Nam. Việc so sánh này có thể được thực hiện bằng cách lập danh mục đầu tư theo ESG và so sánh suất sinh lợi của các danh mục này. Kết quả so sánh sẽ cung cấp bằng chứng thực nghiệm về lợi ích của việc thực hiện ESG.

4.1. Lập danh mục đầu tư theo tiêu chí ESG

Để so sánh hiệu quả kinh doanh của các doanh nghiệp niêm yếtESG cao và thấp, cần lập danh mục đầu tư theo tiêu chí ESG. Các doanh nghiệp có chỉ số ESG cao sẽ được đưa vào danh mục HighESG, trong khi các doanh nghiệp có chỉ số ESG thấp sẽ được đưa vào danh mục LowESG. Thành phần của các danh mục này cần được điều chỉnh định kỳ để đảm bảo tính đại diện và phản ánh sự thay đổi trong chỉ số ESG của các doanh nghiệp.

4.2. So sánh suất sinh lợi của các danh mục đầu tư ESG

Sau khi lập các danh mục đầu tư theo ESG, cần so sánh suất sinh lợi của các danh mục này. Suất sinh lợi có thể được tính toán bằng phương pháp bình quân suất sinh lợi với trọng số vốn bằng nhau. Việc so sánh này sẽ cho thấy liệu các doanh nghiệp niêm yếtchỉ số ESG cao có mang lại suất sinh lợi tốt hơn so với các doanh nghiệp có chỉ số ESG thấp hay không.

4.3. Phân tích thống kê để kiểm định sự khác biệt

Để đảm bảo tính chính xác của kết quả so sánh, cần sử dụng các phương pháp phân tích thống kê để kiểm định sự khác biệt giữa suất sinh lợi của các danh mục đầu tư theo ESG. Các kiểm định như t-test có thể được sử dụng để kiểm định xem sự khác biệt giữa suất sinh lợi của các danh mục HighESG và LowESG có ý nghĩa thống kê hay không.

V. Kết Luận Tương Lai Phát Triển ESG và Hiệu Quả Bền Vững

Nghiên cứu về mối liên hệ giữa ESGhiệu quả kinh doanh của các doanh nghiệp niêm yết Việt Nam có ý nghĩa quan trọng trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế và yêu cầu ngày càng cao về phát triển bền vững. Kết quả nghiên cứu có thể cung cấp thông tin hữu ích cho các nhà quản lý, nhà đầu tư, và nhà hoạch định chính sách trong việc thúc đẩy ESGhiệu quả bền vững.

5.1. Hàm ý quản trị cho doanh nghiệp niêm yết

Kết quả nghiên cứu có thể cung cấp hàm ý quản trị quan trọng cho các doanh nghiệp niêm yết. Các doanh nghiệp cần nhận thức được tầm quan trọng của ESG và tích hợp các yếu tố ESG vào chiến lược kinh doanh của mình. Việc thực hiện tốt ESG không chỉ giúp doanh nghiệp tạo ra giá trị bền vững mà còn nâng cao uy tín, thu hút đầu tư, và giảm thiểu rủi ro.

5.2. Khuyến nghị chính sách để thúc đẩy ESG

Kết quả nghiên cứu có thể cung cấp khuyến nghị chính sách cho các nhà hoạch định chính sách trong việc thúc đẩy ESG. Chính phủ cần xây dựng và hoàn thiện khung pháp lý và chính sách về ESG, bao gồm các tiêu chuẩn báo cáo ESG, các biện pháp khuyến khích và chế tài đối với việc thực hiện ESG. Cần có các chương trình giáo dục và truyền thông để nâng cao nhận thức và hiểu biết về ESG trong cộng đồng.

5.3. Hướng nghiên cứu tiếp theo về ESG tại Việt Nam

Nghiên cứu về mối liên hệ giữa ESGhiệu quả kinh doanh tại Việt Nam vẫn còn nhiều hướng phát triển tiếp theo. Cần có các nghiên cứu sâu hơn về tác động của từng yếu tố ESG (Môi trường, Xã hội, Quản trị) đến hiệu quả kinh doanh. Cần có các nghiên cứu so sánh giữa các ngành nghề khác nhau để tìm ra các yếu tố ESG quan trọng nhất đối với từng ngành. Cần có các nghiên cứu về tác động của ESG đến các chỉ số phi tài chính như uy tín thương hiệu, sự hài lòng của khách hàng, và sự gắn kết của nhân viên.

16/05/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh hiệu quả kinh doanh và hiệu quả thị trường của hoạt động esg của doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 – GIỚI THIỆU: Tổng quan về đề tài nghiên cứu. Tác giả trình bày lý do hình thành đề tài, mục tiêu nghiên cứu cũng như phương pháp nghiên cứu. Bên cạnh đó, tác giả cũng xác định đối tượng, phạm vi đối tượng nghiên cứu và phạm vi dữ liệu nghiên cứu cùng với ý nghĩa của nghiên cứu về mặt lý thuyết và thực tiễn Chương 2 – CƠ SỞ LÝ THUYẾT: Tác giả trình bày những khái niệm nghiên cứu phục vụ cho đề tài, các đề tài nghiên cứu liên quan đi trước được tham khảo. Từ đó, xây dựng giả thiết nghiên cứu và xây dựng mô hình nghiên cứu.

Chương 3 – PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU: Tác giả xác định nguồn dữ liệu, mô hình nghiên cứu hoàn chỉnh, trình bày phương pháp phân tích dữ liệu và các bước kiểm chứng dữ liệu sau khi phân tích. Chương 4 – KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU: Trình bày kết quả nghiên cứu, xác định hệ số hồi quy thông qua kết quả điểm số ESG đã tổng hợp được sau phân tích KLD. 7 Diễn giải các biến độc lập để thấy được mối quan hệ giữa phát triển bền vững doanh nghiệp (ESG) và Suất sinh lợi cổ phiếu (R) Chương 5 – KẾT LUẬN: trong chương này, các kết quả nghiên cứu sẽ được tóm tắt và tổng kết ở phần kết luận. Từ kết quả đó, nghiên cứu sẽ đưa ra một số đóng góp của đề tài và hàm ý quản lý mà đề tài mang lại.

Bên cạnh đó, cũng chỉ ra những khó khăn và hạn chế mà đề tài còn tồn đọng, đồng thời đề xuất hướng mở rộng cho nghiên cứu tiếp theo. 8 CHƯƠNG II - CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ GIẢ THUYẾT NGHIÊN CỨU 2. Phát triển bền vững doanh nghiệp (Corporate Sustainable Development) Khái niệm “Doanh nghiệp bền vững” kể từ khi được đưa vào các tài liệu học thuật, đã nhận được nhiều sự quan tâm từ các nhà quản lý, cũng như các nhà nghiên cứu. Ngày nay, người ta hay nhầm lẫn giữa khái niệm doanh nghiệp bền vững và trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR), hai khái niệm này mặc dù có liên quan đến nhau nhưng lại hoàn toàn khác biệt nhau.

Theo Bansal và Song (Bansal & Song, 2017), khái niệm doanh nghiệp bền vững nhấn mạnh sự gắn kết của doanh nghiệp trong một hệ thống lớn hơn và vai trò của doanh nghiệp trong hệ thống đó. Ngược lại, CSR nhấn mạnh trách nhiệm đạo đức của các doanh nghiệp và các chuẩn mực hướng dẫn hành vi của doanh nghiệp (Scherer & Palazzo, 2011). Để định nghĩa cho phát triển bền vững doanh nghiệp, rất nhiều phát biểu đã được đưa ra. Một số trong đó có thể kể đến như: Phát triển bền vững là đóng góp vào sự phát triển bằng cách cung cấp đồng thời các lợi ích kinh tế, xã hội và môi trường.

Phát triển bền vững là quá trình đạt được mục tiêu con người phát triển toàn diện, kết nối, bình đẳng, thận trọng và an toàn. (Hart & Milstein, 2003) Phát triển bền vững là các hoạt động của công ty chủ động tìm cách đóng góp cân bằng bền vững giữa các khía cạnh kinh tế, môi trường và xã hội, cũng như mối tương quan của chúng bên trong và xuyên suốt thời gian quản lý hệ thống doanh nghiệp (bao gồm Vận hành và Sản xuất, Quản lý và Chiến lược, Hệ thống tổ chức, Thu mua và Tiếp thị, Đánh giá và Truyền thông) với các bên liên quan. (Lozano, 2012) 9 Các doanh nghiệp phát triển bền vững tham gia vào các hoạt động nhằm (1) kéo dài tuổi thọ hữu ích về mặt xã hội của tổ chức, (2) nâng cao năng lực của trái đất trong việc duy trì và đổi mới khả năng tồn tại của sinh quyển và bảo vệ tất cả loài sinh vật, (3) nâng cao năng lực của xã hội để xã hội có thể tự duy trì và giải quyết các vấn đề chính của nó, và (4) duy trì mức phúc lợi tốt cho các thế hệ nhân loại hiện tại và tương lại., 2014) Quản lý bền vững đề cập đến các phương pháp đối phó với các vấn đề xã hội, môi trường và kinh tế một cách tổng hợp để chuyển đổi các tổ chức theo hướng đóng góp cho sự phát triển bền vững của nền kinh tế và xã hội, trong giới hạn của hệ sinh thái (Schaltegger và c., 2016) Một doanh nghiệp bền vững là một tổ chức tạo ra các giá trị tích cực về môi trường, xã hội và kinh tế trong cả mạng lưới giá trị, do đó duy trì khả năng phát triển mãi mãi của con người và các sự sống khác trên hành tinh này. Một doanh nghiệp như vậy không những không gây hại mà còn tạo ra lợi ích xã hội đồng thời tái tạo môi trường (“làm điều tốt” – “doing good) để thu được các lợi ích tài chính (“để được tiếng thơm” – “doing well”).

ESG (Môi trường – Xã hội – Quản trị) ESG gồm 3 thành phần: Môi trường (E), Xã hội (S) và Quản trị (G), đây là một thước đo phi tài chính ngày càng nổi bật. Thông thường, yếu tố E và S thu hút được mối quan tâm của công chúng hơn là G. Tuy nhiên, Busch, Bauer và Orlitzky (Busch và c., 2016) đã nhấn mạnh trong nghiên cứu của mình rằng khi thảo luận về các vấn đề 10 môi trường và xã hội, phải đồng thời kết hợp cấu trúc quản trị thích hợp để phân bổ nguồn lực hiệu quả và thúc đẩy khả năng sinh lời của doanh nghiệp. Theo S&P Global, các vấn đề về môi trường bao gồm rủi ro khí hậu, khan hiếm nước, nhiệt độ khắc nghiệt, lượng khí thải carbon đang đe dọa và làm giảm tốc độ tăng trưởng kinh tế.

Tình trạng này có thể ảnh hưởng trực tiếp đến vị thế cạnh tranh của doanh nghiệp. Doanh nghiệp cần có các sáng kiến về môi trường để hoàn thành nhiệm vụ và trách nhiệm nhằm giảm thiểu tác động đến môi trường thông qua việc tuân thủ các quy định về sinh thái (Limkriangkrai và c. Hiểu được rủi ro của môi trường là hiểu được “E” trong ESG. “E” tính đến việc sử dụng tài nguyên thiên nhiên của doanh nghiệp và tác động của hoạt động doanh nghiệp đến môi trường trực tiếp và gián tiếp thông qua chuỗi cung ứng.

Nói cách khác, yếu tố E xem xét những vấn đề thể hiện rủi ro hữu hình và cơ hội trên khía cạnh môi trường cho các bên liên quan cũng như cổ đông doanh nghiệp. Khía cạnh xã hội “S” xem xét mối quan hệ của doanh nghiệp với các bên liên quan bên trong và bên ngoài doanh nghiệp (Fitzpatrick và c. Các yếu tố thuộc nhóm S, thường là các vấn đề về chất lượng sản phẩm hoặc khách hàng, bảo mật dữ liệu, quan hệ lao động hoặc các vấn đề về chuỗi cung ứng, các vấn đề này thường tác động đến doanh nghiệp và phá hủy giá trị của doanh nghiệp tạo ra nếu không được quản lý. Ở dạng đơn giản nhất, “S” là phúc lợi xã hội liên quan đến quyền, hạnh phúc và lợi của con người trong cộng đồng, bao gồm các tiêu chuẩn lao động, giới tính và sự đa dạng, sự gắn kết nhân viên, quan hệ cộng đồng và quyền con người (Sultana và c.

Đây là khía cạnh quan tâm nhất của các quỹ đầu tư trách nhiệm xã hội (SRI). Các nhà đầu tư SRI thường tìm kiếm các doanh nghiệp quan tâm đến vấn đề cộng đồng, công bằng xã hội và đạo đức doanh nghiệp, bên cạnh việc đấu tranh chống lại phân biệt chủng tộc, giới tính. Các tiêu chuẩn “G” trong quản trị phát triển bền vững đảm bảo một doanh nghiệp sử dụng các phương pháp kế toán chính xác và minh bạch, theo đuổi sự liêm chính và 11 đa dạng trong việc lựa chọn lãnh đạo cũng như chịu trách nhiệm trước cổ đông. Theo S&P Global, yếu tố “G” thường bị bỏ qua khi xem xét các vấn đề liên quan đến “E” và “S”, tuy nhiên việc quản trị yếu kém chính là cốt lõi của nhiều bê bối lớn ở các doanh nghiệp, có thể kể đến như vụ bê bối kiểm tra khí thải của Volkswagen hay việc sử dụng sai dữ liệu của Facebook.

Do đó, hiểu được “G” là hết sức quan trọng, đặc biệt là khi rủi ro và cơ hội quản trị sẽ tăng lên theo sự phát triển của thái độ xã hội, chính trị và văn hóa. Các tiêu chí đánh giá ESG có thể khác nhau tùy theo cá nhân, quỹ đầu tư hay doanh nghiệp. Chẳng hạn, Pension& Invesment (Mỹ) đã đặt ra các tiêu chí ESG như sau khi đánh giá đầu tư: Bảng 2. Các tiêu chí đánh giá ESG của Pension & Invesment Môi trường (E) - Các rủi ro vật lý liên quan đến biến đổi khí hậu - Các rủi ro chuyển đổi liên quan đến biến đổi khí hậu - Phát thải khí nhà kính - Chất thải và ô nhiễm - Mất đa dạng sinh học Xã hội (S) - Các chuẩn mực liên quan đến lao động - Quyền con người - An toàn và sức khỏe nơi làm việc - Vi phạm quyền riêng tư thông tin Quản trị (G) - Thù lao điều hành - Hối lộ và tham nhũng - Đạo đức doanh nghiệp Nguồn: Pension & Invesments (pionline.

ESG tác động lên doanh nghiệp 2. Lý thuyết các bên hữu quan 12 Cụm từ “Các bên hữu quan” lần đầu tiên xuất hiện trong một biên bản nội bộ của Viên nghiên cứu Stanford vào năm 1963 (bây giờ là SRI International, Inc. Theo Freeman (1984), các bên hữu quan có thể là bất kỳ nhóm hoặc cá nhân nào có ảnh hưởng hoặc bị ảnh hưởng bởi việc đạt được mục tiêu của công ty. Lý thuyết các bên hữu quan cũng được khởi đầu từ nghiên cứu của Freeman (Freeman, 1984), được trình bày trong cả khuôn khổ lý thuyết tổ chức (Freeman, 1984; Freeman & Jr.

Gilbert, 1988; Freeman & Reed, 1983) và trong khuôn khổ đạo đức kinh doanh (Carroll, 1989). Đây là một bước tiến ngoài lý thuyết tân cổ điển trong đó mục tiêu của công ty là tối đa hóa lợi nhuận và bên liên quan duy nhất trong việc đạt được mục tiêu này là chủ sở hữu công ty. Lý thuyết các bên hữu quan cho rằng hoạt động kinh doanh là tập hợp các mối quan hệ giữa các bên có liên quan trong các hoạt động tạo nên doanh nghiệp (Freeman, 1984; Jones, 1995), hay rõ hơn là cách khách hàng, nhà cung cấp, nhân viên, các nhà tài trợ (cổ đông, trái chủ, ngân hàng…), cộng đồng và Ban điều hành công ty tương tác với nhau để cùng nhau tạo ra giá trị. Công việc của nhà điều hành là quản lý và định hình các mối quan hệ này, đối xử công bằng giữa các bên hữu quan để tạo ra càng nhiều giá trị càng tốt cho các bên hữu quan (Freeman, 1984).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ