Giáo trình Đường lối cách mạng của Đảng Cộng sản Việt Nam

Giáo trình Đường lối cách mạng Đảng Cộng sản Việt Nam gồm 8 chương, trình bày quá trình hình thành, phát triển đường lối từ 1930 đến nay.

Trường đại học

Đại học Đà Nẵng

Chuyên ngành

Đường lối cách mạng Đảng Cộng sản Việt Nam

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

tập bài giảng

2009

91
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá 5 Yếu tố Cốt lõi của Đường lối cách mạng Đảng Cộng sản Việt Nam

Sự phát triển vượt bậc của Việt Nam trong thế kỷ 20 và đầu thế kỷ 21 không thể tách rời khỏi vai trò lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam. Trọng tâm của sự lãnh đạo này chính là đường lối cách mạng Đảng Cộng sản Việt Nam, một hệ thống các quan điểm, chủ trương, và chính sách xuyên suốt mọi giai đoạn lịch sử. "Đường lối cách mạng của Đảng Cộng sản Việt Nam là hệ thống quan điểm, chủ trương, chính sách về mục tiêu, phương hướng, nhiệm vụ và giải pháp của cách mạng Việt Nam." (Tập bài giảng, trang 5). Đường lối này không chỉ định hình con đường giải phóng dân tộc mà còn dẫn dắt công cuộc xây dựng và phát triển đất nước theo định hướng xã hội chủ nghĩa. Việc nắm vững đường lối cách mạng của Đảng giúp hiểu rõ hơn về nền tảng tư tưởng, cơ sở lý luận, và quá trình hoạch định chính sách của Đảng, từ đó lý giải những thành tựu vĩ đại mà dân tộc đã đạt được, đồng thời nhận diện các thách thức để tiếp tục hoàn thiện trong tương lai. Bài viết này sẽ phân tích sâu rộng các yếu tố cấu thành và quá trình phát triển của đường lối cách mạng của Đảng qua các thời kỳ then chốt.

1.1. Khái niệm và Vai trò Tuyệt đối của Đường lối cách mạng Đảng Cộng sản Việt Nam

Để hiểu sâu sắc về lịch sử và tương lai của Việt Nam, việc nắm vững khái niệm về đường lối cách mạng Đảng Cộng sản Việt Nam là điều kiện tiên quyết. Đường lối này là kim chỉ nam cho mọi hành động của Đảng và nhân dân, bao gồm mục tiêu, phương hướng, nhiệm vụ, và các giải pháp chiến lược nhằm đạt được mục tiêu cách mạng. Sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam, mà cốt lõi là việc hoạch định đường lối cách mạng đúng đắn, được xem là nhân tố hàng đầu quyết định mọi thắng lợi của cách mạng Việt Nam. Nó không chỉ là đường lối chính trị chung, xuyên suốt quá trình cách mạng, mà còn được cụ thể hóa cho từng thời kỳ lịch sử và từng lĩnh vực hoạt động cụ thể như kinh tế, xã hội, đối ngoại. Một đường lối cách mạng của Đảng chỉ có giá trị chỉ đạo thực tiễn khi phản ánh đúng quy luật vận động khách quan, phù hợp với thực tiễn Việt Nam và xu thế quốc tế. Việc xây dựng đường lối đúng đắn dựa trên chủ nghĩa Mác-Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh, và tổng kết thực tiễn là yếu tố then chốt để tập hợp quần chúng nhân dân tham gia tự giác vào phong trào cách mạng.

1.2. Mối liên hệ Giữa Chủ nghĩa Mác Lênin Tư tưởng Hồ Chí Minh và Đường lối của Đảng

Nền tảng tư tưởng và kim chỉ nam cho mọi hoạt động của Đường lối cách mạng Đảng Cộng sản Việt Nam chính là chủ nghĩa Mác-Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh. Đây là hai trụ cột lý luận khoa học cung cấp thế giới quan và phương pháp luận để Đảng phân tích tình hình, nhận diện quy luật khách quan, và từ đó đề ra những chủ trương, chính sách phù hợp. Chủ nghĩa Mác-Lênin cung cấp một hệ thống lý luận về giải phóng giai cấp, giải phóng dân tộc, và xây dựng xã hội chủ nghĩa, trong khi tư tưởng Hồ Chí Minh là sự vận dụng sáng tạo và phát triển chủ nghĩa Mác-Lênin vào điều kiện cụ thể của Việt Nam. "Nắm vững hai môn học này (Những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác – Lênin và Tư tưởng Hồ Chí Minh) sẽ trang bị cho sinh viên tri thức phương pháp luận khoa học để nhận thức và thể hiện đường lối, chủ trương, chính sách của Đảng một cách sâu sắc và toàn diện hơn." (Tập bài giảng, trang 6). Mối quan hệ mật thiết này đảm bảo đường lối của Đảng luôn mang tính khoa học, cách mạng, và thực tiễn, giúp Đảng Cộng sản Việt Nam vững vàng vượt qua mọi khó khăn, thử thách.

II. Phân tích Các Giai đoạn Đường lối Đấu tranh Giành Chính quyền 1930 1945 Những Bài học Lịch sử

Giai đoạn 1930-1945 đánh dấu chặng đường lịch sử đầy cam go nhưng cũng vô cùng oanh liệt của cách mạng Việt Nam, dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam vừa mới thành lập. Đây là thời kỳ Đảng phải đối mặt với muôn vàn khó khăn, từ sự đàn áp khốc liệt của thực dân Pháp đến việc tìm kiếm con đường phù hợp cho một dân tộc đang chìm trong đêm dài nô lệ. Đường lối cách mạng Đảng Cộng sản Việt Nam trong giai đoạn này chủ yếu tập trung vào mục tiêu giải phóng dân tộc, giành độc lập và thiết lập chính quyền của nhân dân. Các văn kiện quan trọng như Cương lĩnh chính trị đầu tiên của Đảng đã đặt nền móng vững chắc cho chiến lược cách mạng, từng bước dẫn dắt phong trào đấu tranh đi từ các cuộc khởi nghĩa cục bộ đến cuộc Tổng khởi nghĩa tháng Tám năm 1945 thành công rực rỡ. Sự linh hoạt trong việc chuyển hướng chiến lược, kết hợp đấu tranh chính trị với đấu tranh vũ trang, đã chứng tỏ tài năng lãnh đạo và tầm nhìn chiến lược của Đảng.

2.1. Cương lĩnh Chính trị Đầu tiên và Sự ra đời Tất yếu của Đảng Cộng sản Việt Nam

Ngày 3 tháng 2 năm 1930, Đảng Cộng sản Việt Nam ra đời, chấm dứt thời kỳ khủng hoảng về đường lối cứu nước của dân tộc. Sự kiện này là kết quả tất yếu của quá trình đấu tranh giải phóng dân tộc, đáp ứng yêu cầu lịch sử của một quốc gia đang bị áp bức. Ngay sau khi thành lập, Đảng đã thông qua Cương lĩnh chính trị đầu tiên, do Nguyễn Ái Quốc soạn thảo, vạch ra đường lối cách mạng đúng đắn và sáng tạo. Cương lĩnh xác định mục tiêu chiến lược là "làm tư sản dân quyền cách mạng và thổ địa cách mạng để đi tới xã hội cộng sản." (Trích từ Cương lĩnh chính trị đầu tiên, tháng 2/1930). Đây là một sự kết hợp độc đáo giữa nhiệm vụ chống đế quốc và chống phong kiến, đồng thời khẳng định con đường độc lập dân tộc gắn liền với chủ nghĩa xã hội. Sự ra đời của Cương lĩnh này không chỉ định hướng cho các phong trào đấu tranh mà còn là bản tuyên ngôn về một đường lối của Đảng phù hợp với thực tiễn Việt Nam và xu thế thời đại.

2.2. Chiến lược Cách mạng Dân tộc Dân chủ và Ý nghĩa Lịch sử

Sau Cương lĩnh chính trị đầu tiên, đường lối cách mạng Đảng Cộng sản Việt Nam tiếp tục được cụ thể hóa và phát triển thông qua các nghị quyết quan trọng trong suốt giai đoạn 1930-1945. Đảng đã xác định rõ chiến lược cách mạng dân tộc dân chủ, ưu tiên hàng đầu là giải phóng dân tộc khỏi ách thống trị của thực dân Pháp và phát xít Nhật. Các cao trào cách mạng như 1930-1931, 1936-1939, 1939-1945, với đỉnh cao là cuộc Tổng khởi nghĩa tháng Tám, đều là những minh chứng sống động cho sự đúng đắn và hiệu quả của đường lối của Đảng. Trong bối cảnh phức tạp của Chiến tranh thế giới thứ hai, Đảng đã khéo léo vận dụng linh hoạt các hình thức đấu tranh, xây dựng lực lượng chính trị và vũ trang, tạo ra thời cơ ngàn năm có một để giành thắng lợi. Thành công của Cách mạng tháng Tám không chỉ là kết quả của ý chí quật cường của nhân dân mà còn là thắng lợi vĩ đại của đường lối cách mạng của Đảng Cộng sản Việt Nam, mở ra một kỷ nguyên mới cho dân tộc Việt Nam.

III. Giải mã Đường lối Kháng chiến Chống Pháp và Mỹ 1945 1975 Bài học Quyết định

Sau khi giành được độc lập, dân tộc Việt Nam lại phải đối mặt với những cuộc chiến tranh xâm lược mới. Giai đoạn 1945-1975 là thời kỳ thử thách cam go nhất đối với Đường lối cách mạng Đảng Cộng sản Việt Nam, khi Đảng phải lãnh đạo toàn dân tiến hành hai cuộc kháng chiến vĩ đại chống thực dân Pháp và đế quốc Mỹ. Đường lối của Đảng trong giai đoạn này được xây dựng trên cơ sở kiên định mục tiêu độc lập dân tộc và chủ nghĩa xã hội, đồng thời vận dụng sáng tạo chủ nghĩa Mác-Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh vào điều kiện cụ thể của chiến tranh. Quyết tâm "Thà hy sinh tất cả, chứ nhất định không chịu mất nước, nhất định không chịu làm nô lệ" của Chủ tịch Hồ Chí Minh đã trở thành ngọn cờ tập hợp sức mạnh toàn dân. Sự linh hoạt trong chiến lược, chiến thuật, kết hợp đấu tranh quân sự, chính trị, ngoại giao đã giúp Việt Nam vượt qua mọi thử thách, giành chiến thắng cuối cùng, thống nhất đất nước.

3.1. Đường lối Kháng chiến Toàn dân Toàn diện Chống Thực dân Pháp 1945 1954

Ngay khi nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa vừa thành lập, thực dân Pháp đã quay trở lại xâm lược. Trước tình thế ngàn cân treo sợi tóc, Đảng Cộng sản Việt Nam đã kịp thời đề ra đường lối kháng chiến toàn dân, toàn diện, trường kỳ và tự lực cánh sinh. Đây là một đường lối của Đảng vô cùng sáng suốt, dựa trên sự phát huy sức mạnh tổng hợp của cả dân tộc, từ thành thị đến nông thôn, từ miền xuôi đến miền ngược. "Chúng ta muốn hòa bình, chúng ta phải nhân nhượng. Nhưng chúng ta càng nhân nhượng, thực dân Pháp càng lấn tới, vì chúng quyết tâm cướp nước ta lần nữa!" (Lời kêu gọi toàn quốc kháng chiến của Chủ tịch Hồ Chí Minh, 1946). Kháng chiến toàn diện được thể hiện trên các mặt trận quân sự, chính trị, kinh tế, văn hóa. Sự chỉ đạo tài tình của Đảng đã dẫn đến chiến thắng Điện Biên Phủ chấn động địa cầu, buộc thực dân Pháp phải ký Hiệp định Genève, công nhận độc lập, chủ quyền, thống nhất và toàn vẹn lãnh thổ của Việt Nam.

3.2. Đường lối Cách mạng Xã hội chủ nghĩa ở Miền Bắc và Giải phóng Miền Nam 1954 1975

Sau Hiệp định Genève năm 1954, Việt Nam tạm thời bị chia cắt. Đường lối cách mạng Đảng Cộng sản Việt Nam bước vào một giai đoạn mới với hai nhiệm vụ chiến lược: xây dựng chủ nghĩa xã hội ở miền Bắc và đấu tranh giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước. Đường lối của Đảng xác định miền Bắc là hậu phương lớn, là căn cứ địa vững chắc cho cách mạng miền Nam, đồng thời xây dựng nền tảng vật chất, kỹ thuật của chủ nghĩa xã hội. Ở miền Nam, Đảng lãnh đạo nhân dân tiến hành cuộc đấu tranh vũ trang và chính trị, đánh đổ chính quyền tay sai và đế quốc Mỹ. "Độc lập dân tộc và chủ nghĩa xã hội là lý tưởng và con đường mà Đảng, Chủ tịch Hồ Chí Minh và nhân dân ta đã lựa chọn." (Trích từ các văn kiện Đảng). Sự kết hợp hài hòa giữa hai nhiệm vụ chiến lược, với sự hỗ trợ to lớn của miền Bắc cho miền Nam, đã dẫn đến Chiến dịch Hồ Chí Minh lịch sử năm 1975, hoàn toàn giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước, mở ra kỷ nguyên độc lập, tự do và chủ nghĩa xã hội trên toàn lãnh thổ Việt Nam.

IV. Đường lối Đổi mới của Đảng Cộng sản Việt Nam Bí quyết Phát triển Bền vững

Sau năm 1975, đất nước thống nhất nhưng cũng đứng trước nhiều khó khăn, thách thức về kinh tế – xã hội. Để đưa đất nước thoát khỏi khủng hoảng, Đảng Cộng sản Việt Nam đã khởi xướng và lãnh đạo công cuộc Đổi mới từ Đại hội VI (1986). Đường lối đổi mới của Đảng là một bước ngoặt lịch sử, đánh dấu sự chuyển đổi tư duy sâu sắc từ cơ chế kế hoạch hóa tập trung sang phát triển kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, đồng thời mở rộng quan hệ đối ngoại. Mục tiêu của Đổi mới không chỉ là phát triển kinh tế mà còn là xây dựng một xã hội công bằng, dân chủ, văn minh, và đảm bảo vững chắc độc lập dân tộc. Đường lối của Đảng trong thời kỳ này thể hiện sự dũng cảm nhìn thẳng vào sự thật, đánh giá đúng sự thật, và đề ra những giải pháp đột phá, phù hợp với thực tiễn Việt Nam và xu thế thời đại. Nhờ đó, Việt Nam đã đạt được những thành tựu to lớn, có ý nghĩa lịch sử, đưa đất nước ra khỏi tình trạng kém phát triển và nâng cao vị thế trên trường quốc tế.

4.1. Chuyển đổi Tư duy Từ Cơ chế Kế hoạch hóa sang Kinh tế Thị trường Định hướng Xã hội chủ nghĩa

Một trong những điểm nhấn quan trọng nhất của Đường lối đổi mới của Đảng là sự chuyển đổi mạnh mẽ tư duy về kinh tế. Từ việc duy trì cơ chế kinh tế kế hoạch hóa tập trung, quan liêu, bao cấp, Đảng đã mạnh dạn thừa nhận và phát triển nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Đây không chỉ là một sự thay đổi về chính sách mà là một cuộc cách mạng trong tư duy lý luận và thực tiễn. Đường lối của Đảng đã xác định kinh tế thị trường không đối lập với chủ nghĩa xã hội mà là một phương tiện để phát triển lực lượng sản xuất, nâng cao đời sống nhân dân. Đồng thời, yếu tố định hướng xã hội chủ nghĩa được nhấn mạnh, đảm bảo rằng sự phát triển kinh tế luôn phục vụ mục tiêu chung là công bằng xã hội, tiến bộ và nhân đạo. "Xây dựng nền kinh tế hàng hóa nhiều thành phần vận hành theo cơ chế thị trường có sự quản lý của Nhà nước theo định hướng xã hội chủ nghĩa." (Nghị quyết Đại hội VI, 1986). Sự chuyển đổi này đã giải phóng mạnh mẽ sức sản xuất, thu hút đầu tư, và tạo động lực cho sự phát triển kinh tế sôi động của Việt Nam.

4.2. Đường lối Xây dựng Hệ thống Chính trị và Phát triển Văn hóa Xã hội

Cùng với Đổi mới kinh tế, Đường lối cách mạng Đảng Cộng sản Việt Nam cũng tập trung vào việc xây dựng hệ thống chính trị và phát triển văn hóa – xã hội. Đảng nhận thức rõ rằng, để phát triển bền vững, cần phải đổi mới đồng bộ trên nhiều lĩnh vực. Về chính trị, Đảng chủ trương xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa của nhân dân, do nhân dân, vì nhân dân; tăng cường vai trò lãnh đạo của Đảng, nâng cao hiệu lực quản lý của Nhà nước. Về văn hóa và xã hội, đường lối của Đảng hướng tới xây dựng nền văn hóa tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc; giải quyết các vấn đề xã hội như xóa đói giảm nghèo, giáo dục, y tế, an sinh xã hội. "Xây dựng nền văn hóa Việt Nam tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc." (Cương lĩnh xây dựng đất nước trong thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội, 1991). Các chủ trương này nhằm đảm bảo sự phát triển hài hòa giữa kinh tế và xã hội, tạo nền tảng vững chắc cho sự ổn định chính trị và sự đồng thuận trong xã hội, góp phần củng cố niềm tin của nhân dân vào Đảng Cộng sản Việt Nam.

V. Đánh giá Thành tựu và Thách thức từ Đường lối Đối ngoại Hội nhập Quốc tế của Đảng

Một trong những dấu ấn nổi bật nhất của Đường lối đổi mới của Đảng Cộng sản Việt Nam là sự chuyển mình mạnh mẽ trong chính sách đối ngoại và hội nhập quốc tế. Từ một quốc gia bị bao vây, cấm vận, Việt Nam đã chủ động, tích cực hội nhập sâu rộng vào đời sống quốc tế. Đường lối đối ngoại của Đảng được xây dựng trên nguyên tắc độc lập, tự chủ, đa phương hóa, đa dạng hóa quan hệ, là bạn, là đối tác tin cậy của tất cả các nước. "Những thành tựu đối ngoại trong 20 năm qua đã chứng minh đường lối đối ngoại, hội nhập kinh tế quốc tế của Đảng trong thời kỳ đổi mới là đúng đắn và sáng tạo." (Tập bài giảng, trang 90). Chính sách này đã giúp Việt Nam phá vỡ thế bao vây cấm vận, thu hút nguồn lực phát triển, và nâng cao vị thế trên trường quốc tế. Tuy nhiên, quá trình hội nhập cũng bộc lộ những hạn chế cần được khắc phục để tối ưu hóa lợi ích quốc gia và ứng phó hiệu quả với các thách thức mới.

5.1. Những Thành tựu Vượt bậc trong Đường lối Đối ngoại và Hội nhập Kinh tế Quốc tế

Chính sách mở cửa và hội nhập quốc tế của Đường lối cách mạng Đảng Cộng sản Việt Nam đã mang lại những thành tựu to lớn, góp phần tạo dựng một môi trường hòa bình, ổn định cho công cuộc đổi mới và phát triển đất nước. Việt Nam đã thiết lập quan hệ ngoại giao với hầu hết các quốc gia trên thế giới, gia nhập các tổ chức khu vực và quốc tế quan trọng như ASEAN, APEC, WTO. Đường lối đối ngoại của Đảng đã thành công trong việc thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), mở rộng thị trường xuất khẩu, và tiếp thu khoa học công nghệ tiên tiến. Vị thế của Việt Nam trên trường quốc tế không ngừng được nâng cao, thể hiện qua việc đảm nhiệm thành công nhiều vai trò quốc tế quan trọng. Những thành tựu này đã giúp Việt Nam vượt qua những thách thức, củng cố độc lập, chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ, đồng thời nâng cao đời sống vật chất và tinh thần của nhân dân, chứng minh sự đúng đắn và sáng tạo của Đảng Cộng sản Việt Nam trong việc hoạch định chính sách đối ngoại.

5.2. Các Hạn chế và Giải pháp Nâng cao Hiệu quả Đường lối của Đảng trong Tương lai

Bên cạnh những thành tựu đáng kể, quá trình thực hiện đường lối đối ngoại và hội nhập kinh tế quốc tế cũng bộc lộ một số hạn chế cần khắc phục. "Trong quan hệ với các nước, nhất là các nước lớn, chúng ta còn lúng túng, bị động, chưa tạo ra được quan hệ lợi ích đan xen, tuỳ thuộc lẫn nhau với các nước." (Tập bài giảng, trang 90). Một số chủ trương, cơ chế, chính sách chưa theo kịp yêu cầu hội nhập; hệ thống luật pháp và chính sách kinh tế - thương mại còn chưa hoàn chỉnh. Năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam còn yếu, quy mô nhỏ, công nghệ lạc hậu. Đội ngũ cán bộ đối ngoại còn hạn chế về trình độ và công tác nghiên cứu, dự báo. Để nâng cao hiệu quả đường lối của Đảng trong tương lai, cần tiếp tục hoàn thiện thể chế, chính sách; tăng cường năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp; đào tạo đội ngũ cán bộ có trình độ chuyên môn cao và khả năng dự báo chiến lược. Việc chủ động tạo ra các mối quan hệ lợi ích đan xen, đa dạng hóa đối tác, và kiên định nguyên tắc độc lập, tự chủ sẽ giúp Việt Nam vững vàng trên con đường hội nhập và phát triển bền vững.

VI. Tầm nhìn 2045 Phát triển và Hoàn thiện Đường lối cách mạng Đảng Cộng sản Việt Nam

Nhìn lại chặng đường lịch sử hơn 90 năm, Đường lối cách mạng Đảng Cộng sản Việt Nam đã chứng minh vai trò là ngọn đuốc soi đường cho dân tộc, dẫn dắt Việt Nam từ thân phận nô lệ đến độc lập, từ một nước nghèo nàn, lạc hậu trở thành quốc gia đang phát triển năng động. Các thành tựu đạt được trong công cuộc xây dựng và bảo vệ Tổ quốc là minh chứng sống động cho sự đúng đắn, sáng tạo của đường lối của Đảng. Trong bối cảnh thế giới đang biến đổi nhanh chóng, với nhiều cơ hội và thách thức đan xen, việc tiếp tục phát triển và hoàn thiện đường lối cách mạng của Đảng Cộng sản Việt Nam càng trở nên cấp thiết. Tầm nhìn đến năm 2045, khi Việt Nam trở thành nước phát triển có thu nhập cao theo định hướng xã hội chủ nghĩa, đòi hỏi Đảng phải không ngừng đổi mới tư duy, tổng kết thực tiễn, kiên định các nguyên tắc nền tảng, đồng thời linh hoạt thích ứng với tình hình mới. Điều này sẽ củng cố vững chắc hơn nữa vai trò lãnh đạo của Đảng và đảm bảo tương lai tươi sáng cho dân tộc.

6.1. Tổng kết Ý nghĩa Lịch sử và Bài học Kinh nghiệm Sâu sắc

Ý nghĩa lịch sử của Đường lối cách mạng Đảng Cộng sản Việt Nam là vô cùng to lớn. Đảng đã lãnh đạo nhân dân giành độc lập dân tộc, thống nhất đất nước, và đạt được những thành tựu vĩ đại trong công cuộc đổi mới. Những bài học kinh nghiệm sâu sắc rút ra từ quá trình hình thành và phát triển đường lối của Đảng bao gồm: Một là, kiên định mục tiêu độc lập dân tộc gắn liền với chủ nghĩa xã hội. Hai là, vận dụng sáng tạo chủ nghĩa Mác-Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh vào điều kiện cụ thể của Việt Nam. Ba là, luôn dựa vào dân, phát huy sức mạnh đại đoàn kết toàn dân tộc. Bốn là, kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại. Năm là, thường xuyên tự đổi mới, tự chỉnh đốn Đảng, nâng cao năng lực lãnh đạo và sức chiến đấu của Đảng. Đây là những giá trị cốt lõi, là nền tảng vững chắc để Đảng Cộng sản Việt Nam tiếp tục dẫn dắt đất nước tiến lên trong giai đoạn phát triển mới.

6.2. Định hướng Phát triển Đường lối Cách mạng trong Bối cảnh Mới

Trong bối cảnh thế giới đầy biến động và phức tạp, việc định hướng phát triển Đường lối cách mạng Đảng Cộng sản Việt Nam đòi hỏi sự nhạy bén và tầm nhìn chiến lược. Đảng cần tiếp tục kiên định các nguyên tắc nền tảng về độc lập dân tộc và chủ nghĩa xã hội, đồng thời phát huy tinh thần đổi mới, sáng tạo. Ưu tiên hàng đầu là tiếp tục hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước. Đường lối của Đảng cũng sẽ chú trọng xây dựng nền văn hóa tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc, giải quyết tốt các vấn đề xã hội, đảm bảo công bằng và an sinh. Về đối ngoại, cần tiếp tục chủ động, tích cực hội nhập quốc tế toàn diện, sâu rộng, hiệu quả, nâng cao vị thế của Việt Nam. Công tác xây dựng hệ thống chính trị, đặc biệt là công tác xây dựng Đảng, phải được tăng cường để Đảng thực sự là đội tiên phong, có đủ năng lực lãnh đạo đất nước đạt được mục tiêu phát triển bền vững và phồn vinh trong những thập kỷ tới.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

14/03/2026
Giao trinh đlcmcsvn

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu là Cách mạng Tháng Tám năm 1945 lập nên nước Việt Nam Dân chủ Cộng hoà. Câu hỏi ôn tập và thảo luận Câu 1. Khái quát hoàn cảnh thế giới và Việt Nam cuối thế kỷ 19 đầu thế kỷ 20. Phân tích nội dung Cương lĩnh chính trị đầu tiên của Đảng.

Ý nghĩa của việc thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam ? 12 CHƯƠNG II ĐƯỜNG LỐI ĐẤU TRANH GIÀNH CHÍNH QUYỀN (1930-1945) I. CHỦ TRƯƠNG ĐẤU TRANH TỪ NĂM 1930 ĐẾN NĂM 1939 1. Chủ trương của Đảng trong những năm 1930 - 1935 a. Luận cương chính trị tháng 10 - 1930 Ngày 30-10-1930, Hội nghị Ban Chấp hành Trung ương họp lần thứ nhất tại Hương cảng (Trung Quốc) do Trần Phú chủ trì.

Hội nghị đã thông qua Luận cương chính trị của Đảng, và quyết định đổi tên Đảng Cộng sản Việt Nam thành Đảng Cộng sản Đông Dương. Hội nghị cử ra Ban Chấp hành Trung ương chính thức doTrần Phú làm Tổng Bí thư. Nội dung của Luận cương: - Luận cương xác định mâu thuẫn giai cấp diễn ra gay gắt giữa một bên là thợ thuyền, dân cày và các phần tử lao khổ với một bên là địa chủ phong kiến và tư bản đế quốc. - Phương hướng chiến lược của cách mạng Đông Dương là: lúc đầu là một cuộc “cách mạng tư sản dân quyền”, có tính chất thổ địa và phản đế, “tư sản dân quyền cách mạng là thời kỳ dự bị để làm xã hội cách mạng”, sau khi cách mạng tư sản dân quyền thắng lợi sẽ tiếp tục “phát triển, bỏ qua thời kỳ tư bản mà tranh đấu thẳng lên con đường xã hội chủ nghĩa”.

- Nhiệm vụ của cách mạng tư sản dân quyền là:đánh đổ phong kiến, thực hành cách mạng ruộng đất triệt để và đánh đổ đế quốc chủ nghĩa Pháp, làm cho Đông Dương hoàn toàn độc lập. Hai nhiệm vụ chiến lược đó có quan hệ khăng khít với nhau. Luận cương xác định: “vấn đề thổ địa là cái cốt của cách mạng tư sản dân quyền” và là cơ sở để Đảng giành quyền lãnh đạo dân cày. - Về lực lượng cách mạng: giai cấp vô sản vừa là động lực chính của cách mạng tư sản dân quyền vưa là giai cấp lãnh đạo cách mạng.

Dân cày là động lực mạnh của cách mạng. Luận cương xác định: chỉ có các phần tử lao khổ ở đô thị như những người bán hàng rong, thợ thủ công nhỏ, trí thức thất nghiệp mới đi theo cách mạn mà thôi. Về phương pháp cách mạng: phải ra sức chuẩn bị cho quần chúng về con đường “võ trang bạo động” võ trang bạo động, là một nghệ thuật “phải tuân theo quân phép nhà binh”. Về quan hệ giữa cách mạng Việt Nam và cách mạng thế giới.

Cách mạng Đông Dương là một bộ phận của cách mạng vô sản thế giới, phải đoàn kết gắn bó với giai cấp vô sản thế giới, trước hết là giai cấp vô sản Pháp, và mật thiết liên lạc với phong trào cách mạng ở các nước thuộc địa và nửa thuộc địa. Về vai trò lãnh đạo của Đảng: sự lãnh đạo của đảng là vai trò cốt yếu cho thắng lợi của cách mạng. Đảng phải có đường lối chính trị đúng đắn, có kỷ luật tập trung, liên hệ mật thiết với quần chúng. Luận cương chính trị khẳng định lại nhiều vấn đề căn bản thuộc về chiến lược cách mạng mà Chánh cương vắn tắt và Sách lược vắn tắt đã nêu ra.

Bên cạnh mặt thống nhất cơ bản, giữa Luận cương chính trị với Chánh cương vắn tắt và Sách lược vắn tắt có mặt khác nhau. Luận cương không nêu ra được mâu thuẫn chủ yếu là mâu thuẫn giữa dân tộc Việt Nam và đế quốc Pháp, từ đó không đặt 13 nhiệm vụ chống đế quốc lên hàng đầu; đánh giá không đúng vai trò cách mạng của tầng lớp tiểu tư sản, phủ nhận mặt tích cực của tư sản dân tộc và chưa thấy được khả năng phân hoá lôi kéo một bộ phận địa chủ vừa và nhỏ trong cách mạng giải phóng dân tộc. Nguyên nhân chủ yếu của những mặt khác nhau đó là do Luận cương chính trị chưa nắm vững những đặc điểm của xã hội thuộc địa, nửa phong kiến Việt Nam. Nhận thức giáo điều, máy móc về vấn đề dân tộc và giai cấp trong cách mạng ở thuộc địa, và lại chịu ảnh hưởng trực tiếp khuynh hướng “tả” của Quốc tế Cộng sản.

Chủ trương khôi phục tổ chức đảng và phong trào cách mạng Vừa mới ra đời, Đảng đã phát động được phong trào cách mạng rộng lớn, mà đỉnh cao là Xôviết Nghệ Tĩnh. Giữa lúc phong trào cách mạng của quần chúng đang dâng cao, đế quốc Pháp và tay sai đã thẳng tay đàn áp, khủng bố hòng dập tắt phong trào cách mạng Việt Nam. Tuy bị địch khủng bố ác liệt, Đảng ta và quần chúng cách mạng bị tổn thất nặng nề, song thành quả lớn nhất của phong trào cách mạng 1930-1931 là Đã khẳng định trong thực tế quyền lãnh đạo và năng lực lãnh đạo cách mạng của giai cấp công nhân thông qua Đảng tiền phong của mình; đã đem lại cho nông dân niềm tin vững chắc vào sự lãnh đạo của Đảng. Đem lại cho quần chúng đông đảo, trước hết là công - nông lòng tin sức lực cách mạng của bản thân mình dưới sự lãnh đạo của đảng.

Mặc dù bị thực dân Pháp khủng bố tàn bạo, một số tổ chức đảng vẫn được duy trì và bám chắc quần chúng để hoạt động. Nhiều đảng viên vượt tù đã tích cực tham gia khôi phục đảng và lãnh đạo quần chúng đấu tranh. Các xứ uỷ Bắc Kỳ, Nam Kỳ, Trung Kỳ được lập lại trong năm 1931 và 1933. Nhiều tỉnh uỷ, huyện uỷ, chi bộ lần lượt được phục hồi.

Ở miền núi phía Bắc, một số tổ chức của Đảng được thành lập. Đầu năm 1932, theo chỉ thị của quốc tế cộng sản, Lê Hồng Phong cùng một số đồng chí chủ chốt ở trong và ngoài tổ chức ra Ban lãnh đạo Trung ương Đảng. Tháng 6/1932 Ban lãnh đạo Trung ương đã công bố Chương trình hành động của Đảng Cộng sản Đông Dương. Yêu cầu chung trước mắt của đông đảo quần chúng được nêu trong Chương trình hành động là: -Đòi các quyền tử do tổ chức, xuất bản, ngôn luận, đi lại trong nước và ra nước ngoài; -Bỏ ngững luận hình đặc biệt đối với người bản xứ, trả tử do cho tù binh chính trị, bỏ ngay chính sách đàn áp, giải tán hội đồng đề hình; -Bỏ thuế thân, thuế ngụ cư và các thứ thuế vô lý khác; -Bỏ các độc quyền về rượu, thuốc phiện và muối.

Chương trình hành động còn đề ra những yêu cầu cụ thể riêng cho từng giai cấp và tầng lớp nhân dân; vạch rõ phải ra sức tuyên truyền mở rộng ảnh hưởng của Đảng trong quần chúng, củng cố và phát triển các đoàn thể cách mạng. Những yêu cầu chính trị trước mắt cùng với những biện pháp tổ chức và đấu tranh do Đảng vạch ra trong Chương trình hành động năm 1932 phù hợp với điều kiện lịch sử lúc bấy giờ. Nhờ vậy, phong tào cách mạng của quần chúng và hệ thống tổ chức của Đảng đã nhanh chóng được khôi phục. Đại hội đại biểu lần thứ nhất của Đảng họp ở Ma Cao (Trung Quốc).

Đại hội đề ra ba nhiệm vụ trước mắt là:1. Củng cố và phát triển Đảng.Đẩy mạnh cuộc vận động thu phục quần chúng.Mở rộng tuyên truyền chống đê quốc, chống chiến tranh, ủng hộ Liên Xô, ủng hộ cách mạng Trung quốc… 2. Chủ trương của Đảng trong những năm 1936-1939 a. Hoàn cảnh lịch sử.

Tình hình thế giới - Cuộc khủng hoảng kinh tế trong những năm 1929-1933 ở các nước thuộc hệ thống tư bản chủ nghĩa đã làm cho mâu thuẫn nội tại của chủ nghĩa tư bản ngày càng gay gắt. - Chủ nghĩa phátxít đã xuất hiện và thắng thế ở một số nơi. Tập đoàn phátxít cầm quyền ở Đức, Ý và Nhật đã liên kết với nhau thành khối “trục”, ráo riết chuẩn bị chiến tranh để chia lại thị trường thế giới và thực hiện mưu đồ tiêu diệt Liên Xô. Nguy cơ chủ nghĩa phátxít và chiến tranh thế giới đe dọa nghiêm trọng nền hoà bình và an ninh quốc tế.

Trước tình hình đó, Đại hội lần thứ VII của quốc tế cộng sản họp tại Matxcơva (tháng 7-1935) dưới sự chủ trì của G. Đại hội xác định kẻ thù nguy hiểm trước mắt của giai cấp vô sản và nhân dân lao động thế giới là chủ nghĩa phátxít. Đại hội vạch ra nhiệm vụ trước mắt là đấu tranh chống chủ nghĩa phátxít, chống chiến tranh, bảo vệ dân chủ và hoà bình. Đối với các nước thuộc địa và nửa thuộc địa lập mặt trận thống nhất chống đế quốc có tầm quan trọng đặc biệt.

Tình hình trong nước Bọn cầm quyền phản động ở Đông Dương vẫn ra sức vơ vét, bóc lột, bóp nghẹt mọi quyền tự do, dân chủ và thi hành chính sách khủng bố, đàn áp trong trào đấu tranh của nhân dân ta. Các giai cấp và tầng lớp tuy có quyền lợi khác nhau, nhưng đều căm thù thực dân, có nguyện vọng chung trước mắt là đấu tranh đòi quyền được sống, quyền tự do, dân chủ, cơm áo hoà bình. Hệ thống tổ chức của Đảng và các cơ sở cách mạng của quần chúng đã được khôi phục.Chủ trương và nhận thức mới của Đảng Trong những năm 1936-1939, Ban Chấp hành Trung ương Đảng Cộng sản Đông Dương đã họp hội nghị lần thứ hai (7/1936), lần thứ ba (3/1937), lần thứ tư (9/1937) và lần thứ năm (3/1938)… đề ra những chủ trương mới về chính trị, tổ chức và hình thức đấu tranh. Chủ trương đấu tranh đòi quyền dân chủ, dân sinh: -Ban Chấp hành Trung ương xác định cách mạng ở Đông Dương vẫn là “ cách mạng tư sản dân quuyền - phản đế và điền địa - lập chính quyền của công nông bằng hình thức xôviết, để dự bị điều kiện đi tới cách mạng xã hội chủ nghĩa”(Đảng Cộng sản Việt Nam, Văn kiện Đảng toàn tập, NXBCTQG,HN,2000,t6, tr 139).

Yêu cầu cấp thiết trước mắt của nhân dân ta lúc này là tự do, dân chủ, cải thiện đời sống. 15 -Về kẻ thù của cách mạng: Kẻ thù trước mắt nguy hại nhất của nhân dân Đông Dương cần tập trung đánh đổ là bọn phản động thuộc địa và bè lũ tay sai của chúng. -Về nhiệm vụ trước mắt của cách mạng: Chống phátxít, chống chiến tranh đế quốc, chống bọn phản động thuộc địa và tay sai, đòi tự do, dân chủ, áo cơm và hoà bình. Trung ương quyết đỉnh lập Mặt trận nhân dân phản đế (sau đổi tên thành Mặt trân dân chủ Đông Dương).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ