Dùng PLC xây dựng hệ thống điều khiển cho thiết bị thuỷ lực Festo (Khóa luận)

Hướng dẫn xây dựng hệ thống điều khiển PLC cho thủy lực Festo. Tìm hiểu thiết kế, lập trình và vận hành hiệu quả các giải pháp tự động hóa.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Chuyên ngành

Công nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp
60
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn dùng PLC xây dựng hệ thống điều khiển thuỷ lực Festo

Việc tích hợp bộ điều khiển logic khả trình (PLC) vào các hệ thống truyền động thuỷ lực đã tạo ra một bước ngoặt lớn trong lĩnh vực tự động hóa công nghiệp. Giải pháp này kết hợp sức mạnh truyền lực của thuỷ lực với khả năng điều khiển linh hoạt và chính xác của PLC, đặc biệt hiệu quả khi áp dụng trên các bộ thí nghiệm thuỷ lực Festo. Hệ thống điều khiển sử dụng PLC không chỉ thay thế các mạch rơle phức tạp mà còn mở ra khả năng thực hiện các chu trình vận hành phức tạp, giám sát thời gian thực và dễ dàng thay đổi logic điều khiển mà không cần can thiệp vào phần cứng. Tài liệu nghiên cứu cho thấy, sự kết hợp này giúp sinh viên và kỹ sư tiếp cận phương pháp điều khiển gần gũi với thực tiễn sản xuất, nâng cao chất lượng đào tạo và ứng dụng. Mục tiêu chính là xây dựng một hệ thống vận hành chính xác, an toàn và hiệu quả, khai thác tối đa ưu điểm của cả hai công nghệ. Quá trình này bao gồm việc tìm hiểu cấu tạo thiết bị, xây dựng sơ đồ mạch, lập trình PLC và kết nối các thành phần để tạo thành một hệ thống điều khiển hoàn chỉnh.

1.1. Tầm quan trọng của tự động hóa trong hệ thống thủy lực

Truyền động thuỷ lực vốn nổi bật với nhiều ưu điểm vượt trội. Như tài liệu gốc đã nêu: "Truyền lực lớn với các cơ phận nhỏ, có nghĩa cường độ năng suất lớn. Định vị chính xác. Khởi động với tải lớn." Tuy nhiên, để khai thác hết tiềm năng này, việc áp dụng tự động hóa là yếu tố then chốt. Tự động hóa giúp loại bỏ các thao tác thủ công, giảm thiểu sai sót do con người, tăng tốc độ chu trình và đảm bảo hoạt động lặp lại với độ chính xác cao. Trong các ứng dụng công nghiệp, một hệ thống thủy lực tự động có thể thực hiện các nhiệm vụ phức tạp, từ các dây chuyền lắp ráp, máy ép, đến các hệ thống nâng hạ hạng nặng, một cách an toàn và hiệu quả hơn rất nhiều so với điều khiển cơ khí hoặc bằng tay.

1.2. Vai trò của PLC trong việc điều khiển thiết bị Festo hiện đại

PLC đóng vai trò là "bộ não" của toàn bộ hệ thống điều khiển điện-thuỷ lực. Thay vì sử dụng hệ thống rơle, contactor phức tạp và khó thay đổi, PLC cho phép người dùng tạo ra các logic điều khiển phức tạp thông qua phần mềm. Đối với thiết bị thuỷ lực Festo, việc sử dụng PLC như PLC Siemens S7-1200 hoặc PLC Mitsubishi mang lại sự linh hoạt tối đa. Kỹ sư có thể dễ dàng lập trình các chu trình điều khiển tuần tự, xử lý tín hiệu từ cảm biến áp suất, và điều khiển các cơ cấu chấp hành như xy lanh thủy lực thông qua các van điện từ thủy lực. Hơn nữa, khả năng kết nối với màn hình HMI và hệ thống giám sát và điều khiển SCADA giúp việc vận hành, giám sát và chẩn đoán lỗi trở nên trực quan và dễ dàng hơn bao giờ hết.

II. Thách thức khi điều khiển hệ thống thuỷ lực Festo thủ công

Mặc dù sở hữu nhiều ưu điểm, việc điều khiển một hệ thống thuỷ lực theo phương pháp truyền thống (sử dụng rơle hoặc điều khiển cơ khí) tồn tại nhiều thách thức đáng kể. Các hệ thống này thường cồng kềnh, khó sửa đổi và thiếu đi sự linh hoạt cần thiết cho các ứng dụng công nghiệp hiện đại. Việc thay đổi một chu trình hoạt động đòi hỏi phải đi dây lại toàn bộ mạch điều khiển, gây tốn thời gian và dễ phát sinh lỗi. Hơn nữa, độ chính xác trong các tác vụ định vị và điều khiển tuần tự bị hạn chế, phụ thuộc nhiều vào các thành phần cơ khí. Vấn đề an toàn cũng là một mối lo ngại lớn, khi các sự cố về áp suất thừa hoặc lỗi logic có thể gây nguy hiểm cho người vận hành và thiết bị. Việc chẩn đoán và khắc phục sự cố trên một tủ điện đầy rẫy rơle và dây nối cũng là một công việc phức tạp, đòi hỏi kỹ sư phải có kinh nghiệm sâu rộng và tốn nhiều công sức để dò tìm lỗi.

2.1. Hạn chế của điều khiển bằng rơle và phương pháp cơ khí

Hệ thống điều khiển bằng rơle có tuổi thọ giới hạn do các tiếp điểm cơ khí bị mài mòn theo thời gian, dẫn đến độ tin cậy không cao. Tốc độ đáp ứng của rơle cũng chậm hơn nhiều so với xử lý điện tử của PLC. Với các bài toán yêu cầu nhiều bước điều khiển tuần tự phức tạp, số lượng rơle, timer, counter cần dùng sẽ tăng lên nhanh chóng, làm cho tủ điện trở nên cồng kềnh và sơ đồ mạch điện vô cùng rối rắm. Như tài liệu gốc đã chỉ ra, nhược điểm của PLC là giá thành ban đầu cao, nhưng so với chi phí bảo trì, nâng cấp và không gian chiếm dụng của hệ thống rơle, PLC lại là một khoản đầu tư hiệu quả về lâu dài.

2.2. Vấn đề về độ chính xác và an toàn khi vận hành hệ thống

Trong các ứng dụng đòi hỏi điều khiển vị trí xy lanh chính xác hoặc điều khiển lực ép tinh vi, phương pháp thủ công và rơle gặp rất nhiều khó khăn. Chúng không thể dễ dàng thực hiện các thuật toán điều khiển phức tạp. Bên cạnh đó, các nhược điểm của hệ thống thuỷ lực như "dầu bẩn gây ô nhiễm môi trường" và "áp suất thừa gây nguy hiểm" càng trở nên nghiêm trọng nếu không có một hệ thống điều khiển thông minh để giám sát và xử lý. PLC có thể liên tục giám sát tín hiệu từ cảm biến áp suất và các cảm biến khác để phát hiện các trạng thái bất thường và kích hoạt các cơ chế an toàn một cách tức thời, điều mà hệ thống rơle không thể làm được một cách hiệu quả.

III. Cấu trúc hệ thống điều khiển PLC cho thiết bị thuỷ lực Festo

Một hệ thống điều khiển thuỷ lực Festo sử dụng PLC được cấu thành từ ba khối chính: khối cơ cấu chấp hành, khối điều khiển và khối giao diện người-máy. Khối cơ cấu chấp hành bao gồm các phần tử thuỷ lực cốt lõi, chịu trách nhiệm thực hiện công việc vật lý. Khối điều khiển là trung tâm xử lý, với PLC là thành phần chủ đạo, nhận tín hiệu đầu vào và xuất tín hiệu điều khiển. Khối giao diện cho phép người vận hành tương tác với hệ thống. Việc kết nối PLC và thiết bị ngoại vi đòi hỏi sự tương thích về tín hiệu điện và giao thức truyền thông. Một thiết kế hệ thống tối ưu phải đảm bảo các thành phần được lựa chọn phù-hợp với yêu cầu ứng dụng, từ công suất của bộ nguồn thủy lực đến độ phân giải của cảm biến, nhằm đạt được hiệu suất và độ tin cậy cao nhất.

3.1. Các thành phần cơ bản Bơm van và xy lanh thủy lực

Nền tảng của hệ thống là các phần tử thuỷ lực. Bộ nguồn thủy lực bao gồm bơm, thùng dầu và van an toàn, có nhiệm vụ biến đổi cơ năng thành thuỷ năng. Dòng chất lỏng có áp suất này sau đó được điều hướng bởi các van điện từ thủy lực (van điều khiển hướng) để cung cấp cho cơ cấu chấp hành. Cơ cấu chấp hành phổ biến nhất là xy lanh thủy lực, có chức năng biến đổi thuỷ năng trở lại thành cơ năng dưới dạng chuyển động thẳng để thực hiện các công việc như ép, kẹp, nâng, hạ. Việc hiểu rõ nguyên lý hoạt động và ký hiệu của các phần tử này, như được mô tả trong tài liệu kỹ thuật Festo, là bước đầu tiên và quan trọng nhất.

3.2. Lựa chọn PLC và module I O phù hợp cho hệ thống Festo

Việc lựa chọn PLC phụ thuộc vào độ phức tạp của bài toán. Với các ứng dụng cơ bản trên bộ thí nghiệm thuỷ lực Festo, các dòng PLC nhỏ gọn như PLC Siemens S7-1200 (phiên bản kế nhiệm S7-200 được đề cập trong tài liệu) hoặc PLC Mitsubishi FX series là lựa chọn lý tưởng. Cần xác định đủ số lượng ngõ vào (Inputs) để nhận tín hiệu từ nút nhấn, công tắc hành trình, cảm biến và số lượng ngõ ra (Outputs) để điều khiển cuộn dây của van điện từ thủy lực. Đối với các ứng dụng yêu cầu điều khiển chính xác hơn, như sử dụng van tỷ lệ (proportional valve), cần có module ngõ ra analog (Analog Output).

3.3. Sơ đồ kết nối PLC với cảm biến và cơ cấu chấp hành

Quá trình kết nối PLC và thiết bị ngoại vi là bước hiện thực hóa thiết kế. Các tín hiệu đầu vào như nút nhấn, cảm biến vị trí, cảm biến áp suất được nối vào các ngõ vào (Input) của PLC. Các tín hiệu đầu ra từ PLC sẽ được nối đến các rơle trung gian (nếu cần) và sau đó là cuộn hút của các van điện từ thủy lực. Việc thiết kế một sơ đồ mạch thủy lực và sơ đồ điện rõ ràng, tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật là cực kỳ quan trọng để đảm bảo hệ thống hoạt động đúng, an toàn và dễ dàng cho việc bảo trì, sửa chữa sau này.

IV. Phương pháp lập trình PLC điều khiển hệ thống thuỷ lực Festo

Lập trình PLC là quá trình chuyển đổi yêu cầu điều khiển của hệ thống thành một chương trình mà PLC có thể hiểu và thực thi. Quá trình này bắt đầu bằng việc phân tích yêu cầu công nghệ, xác định các bước hoạt động tuần tự của hệ thống. Dựa trên đó, kỹ sư sẽ xây dựng lưu đồ giải thuật và tiến hành viết chương trình. Ngôn ngữ lập trình ladder (LAD) là phổ biến nhất trong các ứng dụng công nghiệp vì tính trực quan, tương đồng với sơ đồ mạch rơle truyền thống. Ngoài ra, việc sử dụng các phần mềm mô phỏng chuyên dụng đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm tra và gỡ lỗi chương trình trước khi nạp vào PLC thật, giúp tiết kiệm thời gian và ngăn ngừa các sự cố tiềm ẩn có thể gây hư hỏng thiết bị.

4.1. Phân tích yêu cầu và xây dựng lưu đồ giải thuật điều khiển

Trước khi viết bất kỳ dòng code nào, bước đầu tiên là phải xác định rõ yêu cầu: hệ thống cần làm gì, theo trình tự nào, và các điều kiện an toàn là gì. Ví dụ, một bài toán điều khiển xy lanh đi ra, kẹp sản phẩm, sau đó đi về. Từ yêu cầu này, một lưu đồ giải thuật sẽ được xây dựng, mô tả từng bước của quy trình, các điểm quyết định (dựa trên tín hiệu cảm biến) và các hành động tương ứng. Lưu đồ này là kim chỉ nam cho toàn bộ quá trình lập trình PLC, giúp cấu trúc chương trình một cách logic và dễ hiểu.

4.2. Hướng dẫn lập trình ladder LAD cho điều khiển tuần tự

Ngôn ngữ lập trình ladder (LAD) mô phỏng các mạch điện điều khiển. Một chương trình LAD bao gồm nhiều "network" (mạng lệnh). Mỗi network là một dòng logic, đọc trạng thái các tiếp điểm (tương ứng ngõ vào hoặc bit nhớ) ở bên trái và quyết định trạng thái của cuộn dây (tương ứng ngõ ra) ở bên phải. Đối với điều khiển tuần tự, phương pháp lập trình theo bước (Step-based programming) hoặc sử dụng các bit nhớ trung gian để "khóa" và "mở khóa" các bước là rất phổ biến. Kỹ thuật này đảm bảo rằng các hành động diễn ra đúng thứ tự, bước sau chỉ được thực hiện khi bước trước đã hoàn thành.

4.3. Sử dụng phần mềm Festo FluidSIM để mô phỏng hệ thống

Phần mềm Festo FluidSIM là một công cụ cực kỳ hữu ích, cho phép thiết kế và mô phỏng đồng thời cả mạch thuỷ lực và mạch điều khiển điện. Người dùng có thể vẽ sơ đồ mạch thủy lực, kết nối các phần tử, sau đó thiết kế mạch điều khiển logic (bằng rơle hoặc PLC ảo) để kiểm tra nguyên lý hoạt động của toàn bộ hệ thống. Việc mô phỏng giúp phát hiện các lỗi logic, kiểm tra các trình tự hoạt động và tối ưu hóa chu trình trước khi triển khai trên bộ thí nghiệm thủy lực Festo thật. Điều này không chỉ đảm bảo an toàn mà còn rút ngắn đáng kể thời gian phát triển và gỡ lỗi hệ thống.

V. Ứng dụng PLC điều khiển xy lanh thuỷ lực Festo thực tiễn

Lý thuyết sẽ trở nên vững chắc hơn khi được áp dụng vào thực tiễn. Việc xây dựng một mô hình cụ thể, sử dụng PLC để điều khiển xy lanh thủy lực trên bộ thí nghiệm thủy lực Festo, là cách tốt nhất để kiểm chứng các kiến thức đã học. Một ví dụ điển hình là bài toán điều khiển một xy lanh tác động kép di chuyển ra vào theo tín hiệu từ nút nhấn START và STOP. Thông qua bài toán này, người học có thể thực hành toàn bộ quy trình: từ việc đấu nối phần cứng, xây dựng sơ đồ mạch thủy lực, viết chương trình LAD đơn giản với logic tự giữ (self-holding), đến việc nạp chương trình và quan sát hệ thống vận hành. Các ví dụ trong tài liệu gốc cho thấy rõ cách chuyển đổi từ sơ đồ mạch điện rơle sang chương trình PLC, thể hiện tính ưu việt của phương pháp điều khiển hiện đại này.

5.1. Xây dựng bài toán điều khiển vị trí xy lanh tác động kép

Bài toán cơ bản nhất là điều khiển hành trình của một xy lanh thủy lực tác động kép. Yêu cầu: nhấn nút START, piston đi ra; piston chạm công tắc hành trình cuối, nó tự động đi về; nhấn nút STOP, piston dừng ở bất kỳ vị trí nào. Để giải quyết, cần sử dụng 2 ngõ vào cho nút START/STOP, 1 ngõ vào cho công tắc hành trình, và 1 ngõ ra để điều khiển van điện từ thủy lực 4/2 hoặc 5/2. Chương trình lập trình ladder (LAD) sẽ bao gồm logic khởi động, logic tự giữ, logic đảo chiều dựa trên tín hiệu cảm biến và logic dừng khẩn cấp. Đây là bài toán nền tảng để phát triển các hệ thống phức tạp hơn.

5.2. Phân tích kết quả và tối ưu hóa trên bộ thí nghiệm Festo

Sau khi nạp chương trình và cho hệ thống chạy, bước tiếp theo là quan sát, phân tích và tối ưu. Có thể sử dụng van tiết lưu một chiều để điều chỉnh tốc độ đi ra và đi về của xy lanh. Đồng thời, theo dõi áp suất hệ thống qua đồng hồ đo hoặc cảm biến áp suất để đảm bảo hoạt động trong ngưỡng an toàn. Quá trình này trên bộ thí nghiệm thủy lực Festo giúp người học hiểu sâu sắc mối quan hệ giữa chương trình điều khiển, tín hiệu điện và chuyển động vật lý của cơ cấu chấp hành, từ đó rút ra kinh nghiệm để tối ưu hóa hiệu suất và độ ổn định của hệ thống.

VI. Tương lai của tự động hoá công nghiệp với PLC và thuỷ lực

Sự kết hợp giữa PLC và thuỷ lực sẽ tiếp tục là một trụ cột quan trọng trong tự động hóa công nghiệp và cuộc cách mạng Công nghiệp 4.0. Xu hướng phát triển tập trung vào việc tăng cường trí thông minh và khả năng kết nối cho các hệ thống này. Các hệ thống điện-thuỷ lực thông minh sẽ không chỉ thực thi các lệnh một cách máy móc mà còn có khả năng tự chẩn đoán lỗi, tối ưu hóa năng lượng tiêu thụ và giao tiếp liền mạch với các hệ thống quản lý sản xuất cấp cao hơn. Việc tích hợp các công nghệ như Internet vạn vật công nghiệp (IIoT), trí tuệ nhân tạo (AI) và học máy (Machine Learning) hứa hẹn sẽ mang lại những hệ thống thuỷ lực tự hành, linh hoạt và hiệu quả hơn bao giờ hết, đáp ứng các yêu cầu ngày càng khắt khe của sản xuất hiện đại.

6.1. Xu hướng tích hợp SCADA để giám sát và điều khiển từ xa

Hệ thống giám sát và điều khiển SCADA (Supervisory Control and Data Acquisition) đang trở thành một tiêu chuẩn trong các nhà máy hiện đại. Việc tích hợp hệ thống PLC-thuỷ lực vào SCADA cho phép người quản lý giám sát toàn bộ trạng thái hoạt động của máy móc từ một phòng điều khiển trung tâm hoặc thậm chí từ xa qua internet. Dữ liệu vận hành như áp suất, nhiệt độ, lưu lượng, vị trí xy lanh được thu thập và hiển thị trực quan trên màn hình HMI hoặc giao diện SCADA. Điều này giúp phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường, lên kế hoạch bảo trì dự đoán và tối ưu hóa toàn bộ dây chuyền sản xuất.

6.2. Triển vọng của hệ thống điện thủy lực thông minh và IoT

Trong tương lai, các thành phần thuỷ lực như bơm, van, xy lanh sẽ được tích hợp sẵn cảm biến và khả năng kết nối mạng (IoT). Các van tỷ lệ (proportional valve) và servo valve sẽ ngày càng được sử dụng rộng rãi để điều khiển vị trí xy lanh và lực với độ chính xác cực cao. Dữ liệu từ các thiết bị này sẽ được PLC thu thập và xử lý, thậm chí được đẩy lên đám mây để phân tích bằng các thuật toán AI. Điều này mở ra khả năng cho các hệ thống có thể tự học hỏi, thích ứng với sự thay đổi của tải trọng và tự động điều chỉnh thông số để đạt hiệu suất năng lượng tối ưu, đánh dấu một kỷ nguyên mới cho ngành truyền động thuỷ lực.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan vấn đề nghiên cứu Chương 2 : Các phần tử của hệ thống thuỷ lực Chương 3 : Giới thiệu về điện - thuỷ lực kết hợp điều khiển PLC Chương 4 : Dùng PLC điều khiển các mạch thuỷ lực Chương 5 : Kết luận và kiến nghị 1. Phương pháp nghiên cứu Tôi thực hiện khoá luận theo phương pháp dựa trên trang thiết bị đã có trong phòng thí nghiệm, các tài liệu về thuỷ lực, điện - thuỷ lực và các đề tài có liên quan cùng với sự hướng dẫn giúp đỡ của các thầy cô giáo trong việc làm các thí nghiệm lắp và điều khiển mạch thuỷ lực. Kết quả và giới hạn của đề tài Kết quả là đưa ra một bản báo cáo với nội dung như sau: Nêu ra được lý do thực hiện đề tài, cơ sở lý thuyết về thuỷ lực, điện - thuỷ lực, các đặc tính của PLC S7 – 200 và dùng nó để điều khiển các mạch thuỷ lực. Với góc độ là một đề tài tốt nghiệp của sinh viên, do kiến thức còn nhiều hạn chế nên đề tài chỉ dừng lại ở việc tìm hiểu về cấu tạo của hệ thống các thiết bị điện - thuỷ lực và từ các thiết bị đã có tôi xây dựng các mạch thuỷ lực cơ bản, các mạch điện điều khiển và kết hợp PLC điếu khiển chúng.

CÁC PHẦN TỬ CỦA HỆ THỐNG THUỶ LỰC 2. Khái niệm về truyền động thuỷ lực Truyền động thuỷ lực là quá trình biến đổi năng lượng của hệ thống thuỷ lực mà bơm thuỷ lực và động cơ thuỷ lực là hai khâu của quá trình này. Bơm thuỷ lực làm nhiệm vụ biến đổi cơ năng thành thuỷ năng, động cơ thuỷ lực thì biến đổi thủy năng thành cơ năng. Dầu thuỷ lực là môi chất của sự truyền năng lượng.

Các phần tử của hệ thống thuỷ lực 2. Nguồn động lực Bộ nguồn cung cấp công suất năng lượng cần thiết bằng cách chuyển hoá cơ năng từ động cơ. Bộ phận quan trọng nhất trong bộ nguồn là bơm thuỷ lực. Bơm tải dầu thuỷ lực từ thùng dầu và cung cấp cho hệ thống qua các đường ống dẫn trong hệ thống lắp đặt thuỷ lực để vượt qua lực cản.

Áp suất không được tạo ra cho đến khi chất lỏng bị lực cản tác động.1 : Bơm thuỷ lực Ký hiệu đồ họa : Bơm thuỷ lực được diễn tả bằng một vòng tròn và cho thấy vị trí trục động cơ hay đầu ra. Hình tam giác trong vòng tròn cho biết hướng dòng chảy. Nếu hình tam giác này được bôi đen thì dầu thuỷ lực được sử dụng trong hệ thống, trong trường hợp khí nén các hình tam giác này không được bôi đen. Dưới đây là hai loại bơm thuỷ lực: Bơm thuỷ lực thể tích cố định 5 với dòng chảy một chiều (hình 2.2a) và bơm thuỷ lực thể tích cố định với dòng chảy hai chiều (hình 2.2: Ký hiệu bơm thuỷ lực Trong bộ nguồn còn có cả bộ lọc dầu để loại bỏ các chất thải ra khỏi dầu thuỷ lực.

Nước và các chất khí trong dầu cũng là các yếu tố phân huỷ và được loại ra bằng các phương pháp đặc biệt. Bộ gia nhiệt và bộ làm mát cũng được lắp đặt để ổn định nhiệt độ của dầu thuỷ lực. Các thiết bị này có cần thiết hay không tuỳ thuộc vào các yêu cầu của các ứng dụng đặc biệt của hệ thống thuỷ lực được sử dụng. Dầu thuỷ lực Dầu thuỷ lực là một môi chất làm việc được sử dụng để chuyền năng lượng từ bộ nguồn đến các bộ phận của động cơ.

Dầu thuỷ lực có nhiều đặc tính khác nhau. Vì thế chúng phải được lựa chọn phù hợp với các ứng dụng. Van điều khiển hướng Các van này có tác dụng điều khiển dòng chảy của dầu thuỷ lực, hướng chuyển động và các vị trí của các cơ phận. Những van điều khiển hướng có thể tác động bằng tay, cơ khí, điện, khí nén hoặc thuỷ lực.

Chúng chuyển hoá và khuếch đại tín hiệu bằng điện hoặc khí nén để tạo nên giao diện giữa phần điều khiển công suất và phần điều khiển tín hiệu.3: Van điều khiển hướng 6 a. Ký hiệu của van điều khiển hướng Số hình vuông cho biết số vị trí có thể đóng mở cho một van. Các mũi tên trong hình vuông cho biết hướng dòng chảy. Các đường thẳng cho biết các cửa van được kết nối với các vị trí đóng mở khác nhau như thế nào.

Có hai phương pháp thiết kế các cửa van. Phương pháp thứ nhất sử dụng các mẫu tự P, T, A, B và L, phương pháp thứ hai đánh dấu các cửa van với các mẫu tự theo thứ tự A, B, C, D,…Các cửa van luôn được đánh dấu với van ở vị trí nghỉ. Nếu không có vị trí nghỉ chúng được đặt tại vị trí đóng mở giống như van của hệ thống đang ở vị trí ban đầu của nó. A Van 2/2 P Định danh cửa van: A P : Cửa cấp nguồn T : Cửa xả Van 3/2 A , B : Cửa công suất P T L : Cửa dầu rò rỉ A B Hoặc : Van 4/2 A : Cửa cấp nguồn P T B : Cửa xả C , D : Cửa công suất A B L : Cửa dầu rò rỉ Van 4/3 P T Hình 2.4: Ký hiệu van điều khiển hướng 7 b.

Các phương pháp điều khiển van Có thể đóng mở vị trí của một van điều khiển tuyến tính bằng nhiều phương pháp tác động khác nhau: nút nhấn, bàn đạp, đòn bẩy, … Lò xo luôn luôn cần thiết để đưa về vị trí ban đầu. Trả về vị trí ban đầu cũng có thể bằng cách đóng mở van lần thứ hai. Dưới đây là các phương pháp tác động quan trọng : Ký hiệu tổng quát với lò xo hồi và lỗ xả dầu rò rỉ Bằng nút nhấn với lò xo hồi. Bằng cần đẩy.

Bằng cần đẩy với khoá hãm Bằng bàn đạp chân với lò xo hồi Hình II.5:Các phương pháp điều khiển van 2. Van áp suất Những van này có chức năng tác động đến áp suất của toàn bộ hệ thống thuỷ lực hoặc một phần của hệ thống. Phương pháp vận hành của các van này dựa trên thực tế là áp suất từ hệ thống tác động lên bề mặt của van. Lực tạo ra được cân bằng bởi một lò xo phản hồi.6: Van áp suất 8 Ký hiệu của van áp suất:Van áp suất được diễn tả qua các hình vuông.

Chiều dòng chảy được xác định bằng một mũi tên. Các cửa van có thể được đánh dấu bằng P(Port) và T(Tank) kết nối với thùng dầu hoặc A và B. Vị trí của van trong hình vuông cho biết van thường đóng hay van thường mở.7a van thường mở, hình 2.7b thể hiện dòng chảy từ P đến A cửa T đóng, hình 2.7c là van thường đóng A A P B P T T a b c Hình 2.7: Ký hiệu van áp suất Còn một sự phân biệt khác giữa van áp suất cố định (hình 2.8a) và có thể điều chỉnh được. Van áp suất có thể điều chỉnh được được diễn tả bằng một mũi tên chéo xuyên qua lò xo (hình 2.8a: loại cài đặt Hình 2.8b: loại hiệu chỉnh được Van áp suất được chia thành hai loại: Van an toàn: Ở vị trí thường đóng áp suất điều khiển được nhận ra tại cửa van vào áp suất này tác động lên van qua đường điều khiển đến từ cửa van vào trên bề mặt piston được giữ cân bằng với một áp suất điều khiển nhờ một lò xo.

Nếu lực được tạo ra do áp suất tác động lên bề mặt thực của piston vượt quá lực lò xo van sẽ mở. Như thế, có thể xác lập được áp suất giới hạn tại một giá trị cố định P(A) T(B) Hình 2.9: Van an toàn 9 Van điều chỉnh áp suất: Trong trường hợp van điều chỉnh áp suất thường mở, áp suất điều khiển được nhận ra tại cửa van ra. Áp suất này tác động trong van qua đường điều khiển trên bề mặt piston và sinh ra một lực. Lực này tác động đối nghịch với lực lò xo.

Van bắt đầu đóng khi áp suất cửa van ra lớn hơn lực lò xo. Quá trình đóng này tạo ra sự sụt áp từ cửa van vào đến cửa van ra của van (do điều khiển dòng chảy). Khi áp suất cửa van ra đạt một giá trị xác định, van đóng hoàn toàn.10: Van điều chỉnh áp suất 2. Van tiết lưu Những van này tác động tương tác với van áp suất để tác động đến lưu tốc.

Chúng cho khả năng điều khiển và điều chỉnh vận tốc của bộ phận truyền động Hình 2.11: Van tiết lưu Trong trường hợp van tiết lưu, cần phân biệt loại van tiết lưu không hiệu chỉnh được (hình 2.11a) và van điều khiển lưu lượng (hình 2. Van điều khiển lưu lượng hai đường gồm hai thiết diện giới hạn, một tiết diện không bị tác động bởi độ nhớt và một loại tiết lưu có thể chỉnh được. Sự thiếu hụt của tiết lưu điều chỉnh có thể được giảm bớt bằng cách thay đổi áp suất. Loại tiết lưu có thể điều chỉnh này còn gọi là một bộ cân bằng áp suất.

Những van này được diễn tả bằng một hình vuông trong đó có vẽ ký hiệu tiết lưu khác nhau và một mũi tên tượng trưng cho cân bằng áp suất. Mũi tên nằm ngang qua hình vuông tượng trưng cho van có thể điều chỉnh được.11: Ký hiệu van tiết lưu 2. Van một chiều Hinh 2.12: Van một chiều Ký hiệu của van một chiều là một quả cầu được đặt trên một hình chữ Y. Ký hiệu này được vẽ như một hình tam giác mở trong đó chứa một quả cầu.

Điểm hội tụ trên hình tam giác cho biết hướng bị khoá và không phải hướng của dòng chảy. Van trợ lực điều khiển một chiều được diễn tả qua một hình vuông trong đó có vẽ ký hiệu của van một chiều. Đường trợ lực điều khiển trong van được diễn tả bằng một kết nối điều khiển dưới dạng một đường gián đoạn. Cửa van trợ lực điều khiển được đặt tên bằng mẫu tự X B A X Hình 2.13: Van trợ lực điều khiển một chiều Van đóng mở (van khoá) được biểu diễn qua hai hình tam giác đối mặt nhau.

Chúng được sử dụng để hạ áp suất trong hệ thống bằng tay hoặc giảm tải trong ắc quy. Trên nguyên tắc, tại bất cứ nơi nào cần đóng mở bằng tay. Xy lanh là những bộ phận được sử dụng để chuyển hóa năng lượng thủy lực thành cơ năng. Chúng tạo ra các chuyển động thẳng nhờ áp suất tác động lên bề mặt của piston.

Xy lanh được phân loại theo kiểu tác động đơn (hình 2.15a ) và tác động kép (hình 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ