Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong quá trình công nghiệp hóa và hiện đại hóa, việc áp dụng các tiến bộ khoa học kỹ thuật vào chế tạo và sản xuất giữ vai trò then chốt nhằm chuyển dịch từ lao động thủ công sang bán tự động và tự động hóa. Truyền động thủy lực – xuất hiện từ thế kỷ 17 thông qua việc khai thác năng lượng dòng chất lỏng để làm quay tua-bin máy phát điện hoặc vận hành động cơ – ngày càng được ứng dụng sâu rộng trong các hệ thống di động, hàng hải, hầm mỏ, hàng không và đặc biệt là ngành chế tạo máy. Sự kết hợp giữa cơ khí thủy lực và điều khiển điện - điện tử đã tạo ra những bước tiến lớn về năng suất và độ chính xác trong công nghiệp.

Để nâng cao chất lượng đào tạo thực hành cho sinh viên, Khoa Công nghiệp phát triển nông thôn thuộc Trường Đại học Lâm nghiệp đã trang bị hệ thống thiết bị thí nghiệm thủy lực Festo hiện đại. Thiết bị này sở hữu các phần tử nhỏ gọn, lắp ráp an toàn và vận hành thuận tiện. Nhằm gắn kết lý thuyết với thực tế, tác giả thực hiện đề tài "Dùng PLC xây dựng hệ thống điều khiển cho thiết bị thuỷ lực FESTO" dưới sự hướng dẫn của giảng viên Trần Kim Khôi.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài bao gồm:

  1. Tìm hiểu cấu tạo và nguyên lý hoạt động của các phần tử, thiết bị thủy lực và điện - thủy lực sẵn có trong phòng thí nghiệm.
  2. Xây dựng sơ đồ mạch thủy lực và sơ đồ mạch điện điều khiển tương ứng.
  3. Ứng dụng bộ điều khiển lập trình PLC (Programmable Logic Controller) để điều khiển vận hành các mạch thủy lực một cách chính xác và tối ưu.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Bàn thí nghiệm thủy lực Festo, các phần tử chấp hành (xy lanh), van đảo chiều, van áp suất, van tiết lưu, cảm biến, rơle và bộ điều khiển PLC Siemens S7-200 (CPU 214).
  • Phạm vi nghiên cứu: Giới hạn trong môi trường phòng thí nghiệm thuộc Khoa Công nghiệp phát triển nông thôn - Trường Đại học Lâm nghiệp; nghiên cứu cấu tạo thiết bị và xây dựng 5 dạng mạch điều khiển thủy lực - điện cơ bản.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của đề tài tập trung vào hai mảng công nghệ nền tảng:

  • Nguyên lý truyền động thủy lực: Quá trình biến đổi cơ năng từ động cơ thành thủy năng thông qua bơm thủy lực, sau đó chuyển hóa ngược lại từ thủy năng thành cơ năng tại cơ cấu chấp hành (động cơ thủy lực, xy lanh) với môi chất truyền năng lượng là dầu thủy lực.
  • Hệ thống điều khiển điện - thủy lực: Mạch điều khiển sử dụng nguồn điện một chiều 24VDC (chuyển đổi từ điện lưới xoay chiều 230V/50Hz qua bộ phân phối điện cấp dòng 5A) để tác động lên các van đảo chiều điện từ, phối hợp cùng các phần tử phát tín hiệu (nút bấm, công tắc hành trình, cảm biến quang, cảm biến từ, cảm biến điện dung) và phần tử xử lý tín hiệu (rơle trung gian, rơle thời gian).
  • Bộ điều khiển lập trình PLC S7-200: Khung xử lý số dựa trên khối xử lý trung tâm (CCU/CPU), hoạt động theo nguyên lý quét vòng lặp tuần hoàn (vòng quét) với chu trình 4 bước: nhập dữ liệu ngõ vào vào bộ đệm ảo, thực hiện chương trình logic, xử lý truyền thông - tự kiểm tra lỗi, và xuất dữ liệu từ bộ đệm ảo ra cơ cấu chấp hành.

Phương pháp nghiên cứu được áp dụng:

  • Phương pháp phân tích - tổng hợp tài liệu: Thu thập, nghiên cứu các tài liệu kỹ thuật chuyên ngành về thủy lực, khí nén, kỹ thuật điện - điện tử và hướng dẫn lập trình PLC S7-200 của hãng Siemens.
  • Phương pháp thực nghiệm kỹ thuật: Trực tiếp thao tác, lắp ráp đấu nối hệ thống đường ống thủy lực, đấu nối mạch điện điều khiển 24VDC trên bàn thí nghiệm Festo.
  • Phương pháp mô phỏng và lập trình điều khiển: Sử dụng phần mềm chuyên dụng Step7-Micro/WIN để thiết kế thuật toán điều khiển dưới dạng ngôn ngữ hình thang (LAD) và danh sách câu lệnh (STL), nạp chương trình vào CPU 214 để kiểm thử thực tế.

Nguồn dữ liệu của khóa luận bao gồm thông số kỹ thuật thực tế của bàn thí nghiệm Festo, sổ tay phần cứng và tập lệnh của dòng PLC Siemens Simatic S7-200, cùng các kết quả ghi nhận từ quá trình vận hành thử nghiệm mạch.

Nhóm công nghệ Ưu điểm theo văn bản Nhược điểm theo văn bản
Truyền động thủy lực - Truyền lực lớn với kích thước cơ phận nhỏ (cường độ năng suất lớn).
- Định vị chính xác, khởi động được với tải lớn.
- Truyền động độc lập với tải trọng nhờ chất lỏng khó nén và sử dụng van tiết lưu.
- Vận hành êm, có cơ cấu đảo chiều dễ dàng, thải nhiệt tốt.
- Dầu bẩn gây ô nhiễm môi trường, nguy cơ cháy và tai nạn.
- Hệ thống dễ bị nhiễm bẩn.
- Áp suất thừa gây nguy hiểm.
- Độ nhớt phụ thuộc vào nhiệt độ.
- Hệ số hiệu suất không thuận lợi.
Điều khiển PLC - Phần mềm dễ sử dụng, dễ sửa chữa và thay thế.
- Thực hiện nối trực tiếp, dễ dàng nối mạch và thiết lập hệ thống trong không gian nhỏ.
- Tuổi thọ linh kiện ở mức bán vĩnh cửu.
- Thiếu tính hợp thức hóa (nhiều hãng sản xuất với hình dạng và ngôn ngữ lập trình khác nhau).
- Giá thành đầu tư ban đầu cao.

Thiết kế và triển khai

Hệ thống điều khiển được thiết kế trên cơ sở tích hợp giữa bộ điều khiển lập trình PLC Siemens S7-200 CPU 214 DC/DC/DC và hệ thống cơ điện - thủy lực Festo.

Hạng mục phần cứng / Thông số Chi tiết kỹ thuật quy định trong đề tài
Khối xử lý trung tâm PLC Siemens S7-200 dòng CPU 214 (nguồn nuôi 24VDC).
Cổng vào số (Digital Inputs) 14 ngõ vào tích hợp (từ I0.0 đến I1.5), điện áp tác động 24VDC (mức logic 1 = 24VDC).
Cổng ra số (Digital Outputs) 10 ngõ ra tích hợp (từ Q0.0 đến Q1.1), điện áp 24VDC, dòng tải cực đại 50mA.
Hệ thống hiển thị trạng thái 14 LED báo ngõ vào, 10 LED báo ngõ ra, 3 LED báo trạng thái CPU (SF: lỗi phần cứng/hệ thống, RUN: đang chạy, STOP: dừng).
Khả năng mở rộng I/O Cho phép kết nối tối đa 7 module mở rộng, nâng tổng số ngõ vào cực đại lên 64.
Tài nguyên bộ nhớ 2048 từ nhớ chương trình (ROM); 2048 từ nhớ dữ liệu (trong đó 512 từ đầu thuộc ROM); lưu trữ dữ liệu không mất trong 190 giờ khi mất nguồn.
Bộ định thời (Timer) & Bộ đếm (Counter) 128 Timer (gồm các độ phân giải 1ms, 10ms, 100ms cho kiểu TON và TONR); 128 Counter (đếm lên CTU, đếm lên/xuống CTUD, giá trị tối đa 32767).
Chức năng xử lý nâng cao 688 bit nhớ đặc biệt (SM); 3 bộ đếm tốc độ cao HSC (2KHz và 7KHz); 2 bộ phát xung POT/PWM; 2 bộ chiết áp điều chỉnh tương tự.

Quy trình thiết kế hệ thống điều khiển gồm 7 bước tuần tự:

  1. Xác định yêu cầu điều khiển: Nắm rõ cấu tạo và nguyên tắc hoạt động của cơ cấu thủy lực.
  2. Vẽ lưu đồ thuật toán: Định hình tổng quan chu trình hoạt động và mối liên kết logic.
  3. Phân cổng vào/ra (I/O): Gán cổng vào (I) cho nút bấm, công tắc hành trình, rơle áp suất; gán cổng ra (Q) cho cuộn nam châm điện của van thủy lực.
  4. Viết chương trình điều khiển: Soạn thảo mã điều khiển dưới dạng biểu đồ hình thang (LAD) hoặc danh sách câu lệnh (STL) trên phần mềm Step7-Micro/WIN V4.0 (hoặc Step7-Micro/WIN32, Step7-Micro/DOS), kết hợp phần mềm trao đổi dữ liệu S7-200-PC-Access-V10.
  5. Nạp chương trình vào PLC: Nạp qua máy tính cá nhân hoặc thiết bị lập trình cầm tay PG702 (chuyển công tắc CPU sang vị trí STOP khi nạp).
  6. Kiểm tra và mô phỏng: Vận hành thử nghiệm, phát hiện lỗi để chỉnh sửa trực tiếp trên phần mềm.
  7. Kết nối và hoàn thiện: Đấu nối cổng I/O vật lý của PLC với bàn thí nghiệm Festo và đưa vào vận hành.

Nguyên tắc thiết kế phối hợp mạch điện - thủy lực:

  • Sơ đồ mạch thủy lực được biểu diễn theo dòng tín hiệu từ dưới lên trên; xy lanh và van vẽ nằm ngang; chiều chuyển động hành trình của xy lanh quy ước từ trái sang phải.
  • Sơ đồ mạch điện được vẽ theo dòng tín hiệu từ trái sang phải, nằm giữa hai đường thế nguồn 24VDC và 0VDC; chia tách rõ rệt giữa phần mạch điều khiển (bên trái) và phần mạch động lực (bên phải).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan vấn đề nghiên cứu

Chương mở đầu trình bày lịch sử hình thành và phát triển của công nghệ truyền động thủy lực từ thế kỷ 17 đến nay. Tác giả tiến hành so sánh toàn diện các đặc tính kỹ thuật giữa truyền động thủy lực và truyền động cơ khí, làm nổi bật ưu thế truyền lực lớn với kích thước nhỏ gọn nhưng cũng chỉ ra các nhược điểm về ô nhiễm dầu và tổn thất áp suất. Tiếp đó, tác giả phân tích khái niệm, cấu trúc phần cứng (CPU, Memory, I/O, BUS, Interface) và ưu nhược điểm của bộ điều khiển logic khả trình PLC. Chương này giải thích lý do lựa chọn bàn thí nghiệm Festo tại Đại học Lâm nghiệp, xác định mục tiêu nghiên cứu, nội dung 5 chương của khóa luận, phương pháp nghiên cứu thực nghiệm và giới hạn phạm vi đề tài.

Chương 2: Các phần tử của hệ thống thuỷ lực

Chương 2 mô tả chi tiết nguyên lý làm việc và ký hiệu đồ họa quốc tế của các phần tử cơ bản cấu thành hệ thống thủy lực:

  • Nguồn động lực: Cấu tạo bơm thủy lực (loại thể tích cố định 1 chiều và 2 chiều; quy ước ký hiệu tam giác bôi đen cho dầu thủy lực, tam giác rỗng cho khí nén), thùng chứa, bộ lọc cặn, bộ tách nước/khí, thiết bị gia nhiệt và làm mát dầu.
  • Van điều khiển hướng: Phân tích các loại van 2/2, 3/2, 4/2, 4/3; quy ước ký hiệu cổng cấp nguồn (P hoặc A), cửa xả về thùng (T hoặc B), cửa làm việc (A, B hoặc C, D), cửa dầu rò (L); các cơ cấu tác động bằng nút nhấn, bàn đạp, cần đẩy có khóa hãm và lò xo phản hồi.
  • Van áp suất: Phân loại van áp suất cố định và hiệu chỉnh được; nguyên lý hoạt động của van an toàn (trạng thái thường đóng, mở xả khi áp suất vượt lực lò xo) và van điều chỉnh áp suất (trạng thái thường mở, đóng lại khi áp suất ngõ ra tăng cao).
  • Van tiết lưu và van một chiều: Cơ chế chỉnh lưu tốc bằng van tiết lưu không hiệu chỉnh và van điều khiển lưu lượng 2 đường (bộ cân bằng áp suất); cấu tạo van một chiều, van một chiều có điều khiển trợ lực (cửa điều khiển X) và van khóa đóng mở bằng tay.
  • Cơ cấu chấp hành (Xy lanh): Phân tích xy lanh tác động đơn (hồi vị bằng tải ngoài, lò xo hoặc kiểu ống lồng) và xy lanh tác động kép (cần đơn, cần xuyên suốt hai đầu, xy lanh vi sai, xy lanh nhiều tầng, xy lanh có bộ giảm chấn cuối hành trình cố định hoặc hiệu chỉnh được).

Chương 3: Giới thiệu về điện – thủy lực kết hợp điều khiển bằng PLC

Chương 3 thiết lập cơ sở điều khiển liên động giữa phần điện và phần thủy lực:

  • Phần tử phát và xử lý tín hiệu: Khảo sát công tắc đóng mở, công tắc chuyển mạch, nút nhấn; các dòng rơle (rơle đóng mạch công suất, rơle điều khiển, rơle thời gian tác động muộn, rơle thời gian nhả muộn); công tắc hành trình tiếp xúc điện - cơ và không tiếp xúc kiểu nam châm; cảm biến tiệm cận cảm ứng từ, cảm biến điện dung, cảm biến quang thu phát trực tiếp và phản hồi.
  • Chuyển đổi tín hiệu: Cơ chế biến đổi áp suất thủy lực thành tín hiệu điện qua màng tiếp điểm hoặc bộ khuếch đại; cơ chế biến đổi tín hiệu điện thành chuyển động thủy lực qua cuộn nam châm điện hút nòng van.
  • Nguyên tắc thiết kế mạch: Hướng dẫn xây dựng mạch tự duy trì (Set trội, Reset trội) cho hệ thống dùng 1 xy lanh; kỹ thuật phân tầng điều khiển theo nhịp và mạch khóa lẫn dùng cho hệ thống nhiều xy lanh.
  • Kiến trúc và tập lệnh PLC S7-200: Khảo sát cấu trúc vùng nhớ PLC (V, I, Q, M, SM, T, C, AIW, AQW, AC, HSC) với các kiểu truy xuất Bit, Byte, Word, Double Word. Phân tích chi tiết tập lệnh LAD/STL: nhóm lệnh nhập/xuất (LD, LDN, LDI, LDNI, =, =I), nhóm lệnh Set/Reset mảng bit (S, R, SI, RI), nhóm lệnh logic (A, AN, O, ON, ALD, OLD, LPS, LRD, LPP, NOT, EU, ED), nhóm lệnh so sánh dữ liệu, lệnh rẽ nhánh/gọi chương trình con (JMP, LBL, CALL, SBR, RET), lệnh điều khiển Timer (TON, TONR) và Counter (CTU).

Chương 4: Các ví dụ về điều khiển thuỷ lực kết hợp PLC

Chương này triển khai 5 ví dụ mạch thực nghiệm cụ thể, bao gồm sơ đồ chức năng theo thời gian, sơ đồ mạch thủy lực, sơ đồ mạch điện và bảng mã chương trình điều khiển dạng STL:

  • Ví dụ 1 (Mạch điều khiển xy lanh cơ bản): Sử dụng van đảo chiều 4/2 (nam châm điện 1Y) và 2 nút bấm. Nhấn nút START S1 (I0.0), cuộn 1Y kích hoạt làm xy lanh tiến ra hết hành trình; nhấn nút RETURN S2 (I0.1), rơle ngắt điện, van hồi vị bằng lò xo đưa xy lanh lùi về. Van điều khiển lưu lượng lắp phía trước van hướng để ổn định vận tốc cả hai chiều.
  • Ví dụ 2 (Mạch đảo chiều tự động theo áp suất): Nhấn START S1 (I0.0), cuộn 1Y đóng điện, xy lanh tiến ra. Khi gặp cản làm áp suất ngõ vào xy lanh tăng đạt ngưỡng 3 MPa (30 bar), rơle áp suất 1B (I0.1) tác động ngắt mạch tự duy trì của 1Y, đưa xy lanh tự động co về vị trí ban đầu.
  • Ví dụ 3 (Mạch vi phân tăng tốc hành trình tiến): Ứng dụng cho xy lanh cần đơn dùng van 3/2 (1Y). Khi cấp điện cho 1Y qua nút S1 (I0.0), dòng dầu từ khoang có cần được nối tuần hoàn về khoang không có cần, làm tăng lưu lượng nạp giúp cần piston tiến ra với vận tốc cao hơn. Khi nhấn S2 (I0.1), 1Y mất điện và xy lanh co về.
  • Ví dụ 4 (Mạch kẹp/hãm thủy lực chống rơi tải kéo): Kết hợp van 4/2 (1Y1), van 3/2 (1Y2) và van một chiều có điều khiển trợ lực (cửa X). Nhấn giữ S1 (I0.0), van trợ lực mở cho phép xy lanh tiến ra; khi nhả S1, van trợ lực đóng lập tức khóa chặn dòng dầu, hãm cứng xy lanh tại vị trí bất kỳ để chống trôi tải kéo. Nhấn S2 (I0.1) kích hoạt 1Y1 để thu hồi xy lanh. Hai nút S1 và S2 được khóa liên động cơ khí để đảm bảo an toàn.
  • Ví dụ 5 (Mạch điều khiển liên động với công tắc hành trình): Sử dụng công tắc hành trình 1S1, 1S2 kết hợp van 4/2 (1Y1) và 3/2 (1Y2) để tự động hóa chu trình chuyển động của xy lanh theo vị trí tác động cơ khí.

Chương 5: Kết luận và kiến nghị

Chương cuối tổng kết toàn bộ các nội dung lý thuyết và thực nghiệm đã thực hiện trong khóa luận, đánh giá mức độ hoàn thành mục tiêu nghiên cứu và đưa ra các kiến nghị về việc duy trì, mở rộng ứng dụng thiết bị thí nghiệm trong công tác giảng dạy tại trường.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả cụ thể sau:

  • Tổng hợp đầy đủ hệ thống lý thuyết về các phần tử cơ bản trong truyền động thủy lực, điện - thủy lực và vi cấu trúc điều khiển của dòng PLC Siemens S7-200 (CPU 214).
  • Thiết lập và chuẩn hóa sơ đồ kết nối phần cứng giữa bộ điều khiển PLC và bàn thí nghiệm thủy lực Festo.
  • Xây dựng, biên dịch và chạy thử nghiệm thành công 5 chương trình điều khiển mạch thủy lực trên phần mềm Step7-Micro/WIN với các giải thuật logic: duy trì trạng thái, tự động đảo chiều bằng tín hiệu áp suất (3 MPa), mạch vi phân tăng tốc lưu lượng và mạch khóa an toàn thủy lực chống rơi tải kéo.
  • Đóng góp trực tiếp vào nguồn học liệu thực hành của Khoa Công nghiệp phát triển nông thôn - Trường Đại học Lâm nghiệp, giúp chuyển đổi các bài thí nghiệm từ thao tác cơ khí thuần túy sang hệ thống điều khiển tự động hóa bằng PLC.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tự nhận định một số hạn chế:

  • Do giới hạn kiến thức và thời gian thực hiện đồ án tốt nghiệp của sinh viên, đề tài mới chỉ dừng lại ở việc khảo sát cấu tạo phần tử sẵn có và thiết lập các mạch điều khiển đơn lẻ, cơ bản cho từng xy lanh riêng biệt.
  • Chưa mở rộng nghiên cứu sang các thuật toán điều khiển phức tạp nhiều cơ cấu chấp hành đồng thời hoặc tích hợp các module mở rộng tương tự (Analog) và mạng truyền thông công nghiệp.

Hướng nghiên cứu tiếp theo dựa trên phạm vi đề tài:

  • Xây dựng các bài toán điều khiển tự động chu trình làm việc phối hợp của nhiều xy lanh thủy lực theo biểu đồ trạng thái nhiều nhịp phức tạp trên bàn Festo.
  • Mở rộng khai thác các tập lệnh xử lý ngắt, bộ đếm tốc độ cao (HSC), bộ phát xung PWM và các cổng analog trên PLC S7-200 để điều khiển vị trí và vận tốc tuyến tính.

Giá trị tham khảo

Tài liệu này hữu ích cho:

  • Sinh viên và giảng viên ngành Kỹ thuật Cơ khí, Cơ điện tử, Tự động hóa và Chế tạo máy: Dùng làm tài liệu hướng dẫn thực hành và tham khảo khi tiếp cận hệ thống thiết bị thủy lực Festo và PLC S7-200.
  • Người làm đề tài tốt nghiệp hoặc đồ án môn học liên quan đến điều khiển thủy lực: Có thể tham khảo phương pháp quy chuẩn sơ đồ mạch điện - thủy lực, bảng địa chỉ I/O và cú pháp mã lệnh STL mẫu cho các dạng mạch cơ bản (mạch vi phân, mạch duy trì áp suất, mạch hãm thủy lực).

Câu hỏi thường gặp

1. Bộ điều khiển PLC được sử dụng trong đề tài có cấu hình I/O và thông số kỹ thuật như thế nào?

Khóa luận sử dụng PLC Siemens Simatic S7-200 dòng CPU 214 DC/DC/DC, tích hợp sẵn 14 ngõ vào số 24VDC (từ I0.0 đến I1.5) và 10 ngõ ra số 24VDC dòng cực đại 50mA (từ Q0.0 đến Q1.1). Thiết bị có khả năng gắn thêm tối đa 7 module mở rộng để đạt mức 64 ngõ vào cực đại, bộ nhớ chương trình 2048 từ ROM, bộ nhớ dữ liệu 2048 từ (lưu trữ 190 giờ khi mất nguồn) cùng 128 Timer và 128 Counter.

2. Ngưỡng áp suất tác động trong mạch tự động đảo chiều (Ví dụ 2) là bao nhiêu và vị trí cảm biến được lắp đặt ở đâu?

Trong Ví dụ 2, ngưỡng áp suất cài đặt trên công tắc áp suất 1B để kích hoạt hành trình co về của xy lanh là 3 MPa (tương đương 30 bar). Tác giả lưu ý công tắc/cảm biến áp suất bắt buộc phải được lắp đặt ngay phía trước cửa cấp nguồn của xy lanh (phía trên van điều khiển lưu lượng một chiều) để tránh hiện tượng áp suất giả tăng vọt trên 30 bar do trở kháng van tiết lưu khi vừa mở mạch.

3. Nguyên lý hoạt động của mạch vi phân trong Ví dụ 3 giúp tăng tốc độ tiến của xy lanh ra sao?

Mạch vi phân áp dụng cho xy lanh có cần piston đơn. Khi van 3/2 cấp dầu, áp suất tác động đồng thời lên cả hai mặt của piston. Do diện tích mặt đáy lớn hơn diện tích mặt có cần, lực tổng hợp đẩy cần tiến ra. Lượng dầu bị chiếm chỗ từ khoang có cần không xả về thùng mà được dẫn tuần hoàn hòa vào dòng cấp cho khoang đáy, làm tăng lưu lượng nạp tức thời và tăng tốc độ đẩy của xy lanh.

4. Mạch hãm chống rơi tải kéo trong Ví dụ 4 sử dụng giải pháp an toàn nào?

Mạch sử dụng một van một chiều có điều khiển trợ lực (cổng điều khiển X) kết hợp van 3/2 (1Y2) và van 4/2 (1Y1). Khi nhả nút bấm S1, van 3/2 trở về vị trí ban đầu làm ngắt dòng trợ lực khiến van một chiều đóng ngay lập tức, khóa kín đường dầu để kẹp thủy lực cố định vị trí piston. Đồng thời, hai nút nhấn S1 và S2 được bố trí khóa liên động cơ khí để ngăn chặn hiện tượng kích hoạt đồng thời cả hai chiều.

5. Cần sử dụng những công cụ phần mềm nào để lập trình và truyền dữ liệu cho hệ thống PLC trong đề tài?

Quá trình lập trình điều khiển được thực hiện trên máy tính cá nhân hoặc thiết bị lập trình PG702 thông qua phần mềm Step7-Micro/WIN V4.0 (hoặc Step7-Micro/WIN32, Step7-Micro/DOS), kết hợp cùng phần mềm S7-200-PC-Access-V10 để phục vụ quá trình trao đổi dữ liệu.

Kết luận

Khóa luận đã khảo sát toàn diện cơ sở lý thuyết về các phần tử cơ bản trong truyền động thủy lực và cấu trúc phần cứng, tập lệnh của PLC Siemens S7-200 CPU 214. Trên cơ sở bàn thực hành Festo tại Trường Đại học Lâm nghiệp, tác giả đã thiết kế và thử nghiệm thành công 5 sơ đồ mạch điện - thủy lực kết hợp mã chương trình điều khiển dạng STL. Đề tài cung cấp tài liệu kỹ thuật có giá trị thực tiễn phục vụ trực tiếp cho công tác đào tạo, thực hành tự động hóa và cơ điện tử tại nhà trường.