Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Đồ án tốt nghiệp "Dùng Matlab xây dựng chương trình trắc nghiệm lớp đào tạo phóng viên truyền hình" được sinh viên Lâm Viết Dũng thực hiện tại Khoa Điện - Điện Tử, Bộ môn Điện Tử thuộc Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh dưới sự hướng dẫn của Th.S Lê Cảnh Trung và Kỹ sư Dương Minh Anh. Đề tài được giao ngày 23/12/1999 và hoàn thành ngày 28/02/2000.

Bối cảnh thực tiễn của đề tài gắn liền với giai đoạn phát triển của ngành công nghệ điện tử và công nghệ thông tin tại Việt Nam cuối thập niên 1990, khi đất nước bước vào thời kỳ công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập khu vực. Trong giáo dục chuyên nghiệp tại các trường đại học, cao đẳng và trung học chuyên nghiệp, yêu cầu cấp thiết được đặt ra là đổi mới phương pháp giảng dạy và kiểm tra đánh giá: nội dung môn học cần ngắn gọn, rõ ràng, cô đọng; đồng thời ứng dụng máy tính điện tử để hỗ trợ giảng dạy và đánh giá năng lực học viên một cách khách quan, chính xác.

Đề tài được xác định nhằm các mục đích cụ thể sau:

  1. Chuẩn bị cho kỳ thi tốt nghiệp kết thúc giai đoạn học của sinh viên.
  2. Hoàn tất chương trình đào tạo kỹ sư theo quy định của nhà trường.
  3. Củng cố kiến thức chuyên môn kỹ thuật truyền hình để vận dụng vào thực tiễn sau khi tốt nghiệp.
  4. Áp dụng cho tương lai một phương pháp giảng dạy mới có sự hỗ trợ của máy tính.
  5. Xây dựng tài liệu tham khảo cho học viên lớp phóng viên truyền hình.
  6. Tiết kiệm thời gian coi thi và chấm thi cho giảng viên.
  7. Giúp học viên học tập chủ động, tránh tình trạng học tủ, nắm vững kiến thức trọng tâm và rèn luyện tư duy tổng hợp, phân tích.

Đối tượng nghiên cứu của đồ án bao gồm:

  • Cơ sở lý thuyết kỹ thuật truyền hình, kỹ thuật quay video và xử lý tín hiệu hình ảnh phục vụ nghiệp vụ đào tạo phóng viên truyền hình.
  • Môi trường lập trình Matlab và kỹ thuật xây dựng thuật toán kiểm tra trắc nghiệm kiến thức trên máy tính.

Phạm vi nghiên cứu:

  • Không gian nghiên cứu: Bộ môn Điện tử, Khoa Điện - Điện tử, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh, kết hợp nghiên cứu thực tế tại Trung tâm nghiên cứu ứng dụng khoa học truyền hình VTV-BRAC.
  • Thời gian nghiên cứu: Từ tháng 12/1999 đến tháng 02/2000.
  • Giới hạn nội dung: Chương trình trắc nghiệm trên Matlab chỉ thực hiện một thể loại câu hỏi với một số câu hỏi đặc trưng để minh họa phương pháp giảng dạy và học tập có máy tính trợ giúp, chưa bao quát toàn bộ chương trình môn học.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của đề tài kết hợp giữa lý thuyết truyền hình cơ bản, lý thuyết màu sắc quang học và kỹ thuật lập trình trên phần mềm tính toán kỹ thuật:

  • Cơ sở vật lý và đo màu: Áp dụng định nghĩa của Ủy ban Chiếu sáng Quốc tế (CIE - 1931) về ba màu cơ bản trong tọa độ màu gồm Đỏ ($R$ có bước sóng $\lambda = 700\text{ nm}$), Lục ($G$ có bước sóng $\lambda = 546,1\text{ nm}$), Lam ($B$ có bước sóng $\lambda = 435,8\text{ nm}$). Vận tốc truyền ánh sáng $c = 300.000\text{ km/s}$, dải quang phổ nhìn thấy từ $380\text{ nm}$ ($f = 7,9 \times 10^{14}\text{ Hz}$) đến $780\text{ nm}$ ($f = 3,8 \times 10^{14}\text{ Hz}$). Cấu tạo thị giác gồm 130 triệu tế bào hình que cảm nhận sáng tối và khoảng 7 triệu tế bào hình nón tại hoàng điểm cảm nhận màu sắc (chia làm 3 nhóm ứng với các dải sóng $435\text{--}485\text{ nm}$, $495\text{--}560\text{ nm}$, $610\text{--}780\text{ nm}$).
  • Quy chuẩn nguồn sáng và cân bằng trắng: Thang nhiệt độ màu Kelvin ($T = ^\circ\text{C} + 273$) cho các nguồn sáng: đèn dầu hỏa ($1900\text{ K}$), đèn điện ($2500\text{--}3200\text{ K}$), đèn halogen ($3200\text{--}3400\text{ K}$), ánh sáng mặt trời giữa trưa ($6800\text{ K}$), bầu trời trong xanh ($20000\text{--}25000\text{ K}$); các nguồn sáng trắng chuẩn CIE loại A ($2850\text{ K}$), B ($4800\text{ K}$), C ($6500\text{ K}$). Điều kiện cân bằng trắng được xác lập khi ba thành phần cơ bản đạt $R = G = B$.
  • Lý thuyết truyền dẫn truyền hình: Nguyên lý truyền hình đen trắng (phát tín hiệu chói $E_Y$ điều chế AM trên sóng mang $199,25\text{ MHz}$, tín hiệu âm thanh điều tần FM trên sóng mang phụ $6,5\text{ MHz}$); nguyên lý ba hệ truyền hình màu NTSC, PAL, SECAM.
  • Nền tảng lập trình Matlab: Lý thuyết ma trận và đại số tuyến tính, cấu trúc tệp M-file (Script file và Function file), các cấu trúc điều khiển rẽ nhánh (if...elseif...else...end), vòng lặp (for, while), các toolbox chức năng của hãng MathWorks.

Phương pháp nghiên cứu thực tế đã sử dụng:

  • Phương pháp phân tích - tổng hợp tài liệu: Thu thập, hệ thống hóa các tiêu chuẩn kỹ thuật truyền hình quốc tế (OTRT, FCC, CCIR) và tài liệu nghiệp vụ quay phim truyền hình.
  • Phương pháp khảo sát thực tế: Tham quan, tìm hiểu quy trình kỹ thuật tại Trung tâm nghiên cứu ứng dụng khoa học truyền hình VTV-BRAC.
  • Phương pháp thiết kế phần mềm: Xây dựng giải thuật điều hướng, tạo module nhập thông tin học viên, tải câu hỏi động và chấm điểm tự động trên môi trường Matlab.
  • Phương pháp thực nghiệm đo kiểm: Đo lường và so sánh thời gian thực thi mã nguồn giữa phương pháp dùng vòng lặp for và phương pháp xử lý trực tiếp trên mảng/ma trận bằng các hàm clock và etime.

Nguồn dữ liệu:

  • Tài liệu kỹ thuật chuyên ngành truyền hình và video camera (Panasonic PV-350, AG-DP800, PV-440...).
  • Tài liệu hướng dẫn sử dụng phần mềm Matlab phiên bản 4.3 của MathWorks.
  • Các bảng tiêu chuẩn phát thanh truyền hình quốc tế.

Thiết kế và triển khai

Hệ thống phần mềm trắc nghiệm được thiết kế và thực thi trong môi trường Matlab, tổ chức dưới dạng các kịch bản M-file thực hiện các chức năng riêng biệt:

  1. Cấu trúc module phần mềm:
    • Exitmat.m: Tệp chương trình điều khiển chính, đóng vai trò khởi tạo môi trường làm việc và quản lý thoát khỏi chương trình.
    • Dhoten.m: Module giao diện thu thập dữ liệu người dùng, cho phép sinh viên nhập thông tin họ tên trước khi làm bài.
    • Dungintr.m: Module hiển thị màn hình hướng dẫn và thể lệ kiểm tra trắc nghiệm.
    • Dungmain.m: Module thực thi bài kiểm tra trắc nghiệm, quản lý tiến trình hiển thị câu hỏi và ghi nhận phản hồi.
% Đoạn mã trích từ lưu đồ giải thuật điều khiển bài thi trắc nghiệm trong Dungmain.m:
dem=0; n=1; max=10;
for ttcauhoi=1:max
    m=int2str(ttcauhoi);
    S1='cauhl';
    S2=S1(1:4);
    S3=[(S2 m)];
    eval(S3);
end
  1. Cơ chế xử lý câu hỏi và tính điểm:

    • Hệ thống khởi tạo bộ đếm điểm số (dem = 0), biến thứ tự (n = 1) và số lượng câu hỏi tối đa (max = 10).
    • Sử dụng vòng lặp for với biến chỉ số ttcauhoi chạy từ 1 đến 10. Trong mỗi bước lặp, hàm int2str chuyển đổi số thứ tự thành chuỗi ký tự, ghép với tiền tố tên tệp câu hỏi để tạo chuỗi lệnh gọi tệp câu hỏi tương ứng qua lệnh eval.
    • Mỗi tệp câu hỏi (cauh1, cauh2...) hiển thị nội dung câu hỏi kèm các phương án trả lời; hệ thống so sánh lựa chọn của sinh viên với đáp án đúng để tăng biến đếm dem và xuất kết quả tổng kết sau khi kết thúc 10 câu.
  2. Kiểm thử hiệu năng mã nguồn:

    • Tác giả thực hiện bài kiểm tra so sánh thời gian thực thi giữa hai cách lập trình tính hàm $\sin$ cho 100 điểm dữ liệu:
      • Phương pháp dùng vòng lặp for: Thời gian chạy đo được là $t_1 = 0,1100\text{ giây}$.
      • Phương pháp xử lý vector/ma trận trực tiếp (x = sin(n*pi/10)): Thời gian chạy đo được là $t_2 = 0,0550\text{ giây}$.
    • Kết quả kiểm thử khẳng định phương pháp xử lý ma trận trên Matlab nhanh hơn gần 2 lần so với việc dùng vòng lặp tuần tự.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Mở Đầu

Trình bày tổng quan về vai trò của công nghệ thông tin và điện tử trong bối cảnh phát triển giáo dục đại học, cao đẳng và trung cấp chuyên nghiệp. Xác định mục tiêu đổi mới phương pháp giảng dạy kết hợp máy tính; giới thiệu mục đích nghiên cứu nhằm phục vụ thi tốt nghiệp, nâng cao chất lượng tự học cho học viên và giảm tải thời gian chấm thi cho giảng viên. Giới hạn phạm vi đề tài vào việc thiết lập mô hình bài thi trắc nghiệm gồm 10 câu hỏi đại diện.

Chương II: Những Vấn Đề Cơ Bản Của Lập Trình Matlab

Giới thiệu các chức năng, khả năng tính toán ma trận và hệ thống các bộ công cụ (toolbox) chuyên dụng của Matlab như: Control System, Fuzzy Logic, Image Processing, Signal Processing, Optimization, Symbolic Math... Phân tích cú pháp và sự khác biệt giữa tệp kịch bản (Script file) và tệp hàm (Function file, ví dụ hàm kchunhat tính diện tích và thể tích hình hộp chữ nhật, hàm linspace). Trình bày chi tiết các toán tử, các lệnh rẽ nhánh (if...elseif...else...end), vòng lặp (for, while) và lệnh ngắt break, kèm theo thực nghiệm so sánh tốc độ thực thi giữa vòng lặp và xử lý ma trận.

Chương III: Chương Trình Đào Tạo Lớp Phóng Viên Truyền Hình

Nội dung chương tập trung vào cơ sở kỹ thuật truyền hình phục vụ đào tạo phóng viên, bao gồm:

  • Lịch sử phát triển kỹ thuật truyền hình: Hệ thống Bake-Bakewell (1843) chia cảnh thành ô vuông truyền tín hiệu kiểu Morse; hệ thống George Carrey (1905) mô phỏng cấu tạo mắt người; hệ thống đĩa quay Paul Nipkow (1930); ống thu hình Vidicon (1954) dựa trên nguyên lý quang trở.
  • Kỹ thuật truyền hình đen trắng và tiêu chuẩn phát sóng: Phân tích 4 thành phần tin tức trong tín hiệu truyền hình (sáng tối, đồng bộ dọc, đồng bộ ngang, âm thanh FM trên sóng mang phụ $6,5\text{ MHz}$). Tổng hợp bảng thông số 4 tiêu chuẩn phát sóng quốc tế.
  • Kỹ thuật truyền hình màu và các hệ màu: Phân tích nguyên lý thêm 2 tín hiệu sắc $C_1, C_2$ vào tín hiệu chói $E_Y$; chi tiết về 3 hệ màu: NTSC (Mỹ, 1954, tần số sóng mang phụ $f_{sc} = 3,58\text{ MHz}$), PAL (Tây Đức, 1962/1966 do Walter Bruch phát minh, $f_{sc} = 4,43\text{ MHz}$), SECAM (Pháp, 1953/1965 do Henri de France phát minh, 2 sóng mang phụ $f_{0R} = 4,40625\text{ MHz}$ và $f_{0B} = 4,25000\text{ MHz}$).
  • Công nghệ đèn hình: Phân tích đèn hình màu Delta 3 điểm R-G-B, đèn hình Trinitron của Sony (1968) và đèn hình Inline của General Electric.
  • Khái niệm ánh sáng và màu sắc: Phổ sóng nhìn thấy ($380\text{--}780\text{ nm}$), quy chuẩn CIE 1931, cấu tạo mắt người, tọa độ màu, phương pháp trộn màu cộng, nhiệt độ màu và quy trình 4 bước cân bằng trắng trên camera.
  • Thiết bị thu hình (Camera và VCR): Phân loại camera; cấu tạo và lịch sử phát triển của cảm biến CCD từ năm 1967 đến 1990; so sánh ưu nhược điểm giữa cảm biến CCD và ống phát hình chân không; giới thiệu máy quay Panasonic S-VHS PV-350 và cấu tạo máy ghi băng từ VCR (ra đời từ năm 1956).

Chương IV: Chương Trình Kiểm Tra Trắc Nghiệm

Xây dựng nội dung ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm bám sát 9 chuyên đề kỹ thuật quay video: Khái quát về kỹ thuật truyền hình và thu hình; Video Camera và VCR; Ống kính Camera; Khuôn hình và động tác máy; Bố cục hình ảnh; Âm thanh và ánh sáng; Ghép nối hình ảnh; Phân cảnh kỹ thuật; Kỹ thuật dựng hình.

Chương V: Chương Trình Mô Phỏng và Kết Quả

Trình bày sơ đồ giải thuật và cấu trúc vận hành của bộ chương trình trắc nghiệm trên môi trường Matlab thông qua việc liên kết các tệp Exitmat.m, Dhoten.m, Dungintr.m, Dungmain.m. Minh họa giao diện nhập dữ liệu, quá trình gọi tuần tự các câu hỏi từ cauh1 đến cauh10, cùng phương thức đánh giá và hiển thị kết quả bài thi.

Chương VI: Kết Luận Hướng Phát Triển

Tổng kết toàn bộ các nội dung đã hoàn thành trong đề tài, đánh giá mức độ đạt được so với mục tiêu đặt ra và đề xuất phương hướng phát triển hệ thống trong tương lai.

Kết quả và đóng góp

Đồ án đã tổng hợp các số liệu kỹ thuật tiêu chuẩn của các hệ thống truyền hình quốc tế:

Thông số kỹ thuật Tiêu chuẩn OTRT Tiêu chuẩn FCC Tiêu chuẩn CCIR Tiêu chuẩn ANH
Số dòng quét trong một ảnh 625 dòng 525 dòng 625 dòng 405 dòng
Số ảnh trong một giây 25 ảnh 30 ảnh 25 ảnh 25 ảnh
Phương pháp quét Xen kẽ Xen kẽ Xen kẽ Xen kẽ
Bề rộng kênh 8 MHz 6 MHz 7 / 8 MHz 5 MHz
Bề rộng dải tần hình (Video) 6 MHz 4,2 MHz 5 MHz 3 MHz
Tần số quét ngang 15.625 Hz 15.750 Hz 15.625 Hz 10.125 Hz
Tần số quét dọc 50 Hz 60 Hz 50 Hz 50 Hz
Khoảng cách hình - tiếng 6,5 MHz 4,5 MHz 5,5 MHz 3,5 MHz

Về kỹ thuật mã hóa truyền hình màu, đồ án tổng hợp các đặc tính kỹ thuật cốt lõi:

  • Hệ NTSC: Sử dụng sóng mang phụ $f_{sc} = 3,58\text{ MHz}$; điều biên nén vuông góc hai tín hiệu sắc $E_R - E_Y$ và $E_B - E_Y$; tín hiệu chứa 7 tin tức.
  • Hệ PAL: Sử dụng sóng mang phụ $f_{sc} = 4,43\text{ MHz}$; điều biên nén vuông góc tín hiệu $U$ và $V$ kết hợp đảo pha $V$ từng dòng; tín hiệu chứa 7 tin tức (trong đó lóe màu là tin tức kép $\pm V$ và $+135^\circ$).
  • Hệ SECAM: Sử dụng 2 sóng mang phụ riêng biệt $f_{0R} = 4,40625\text{ MHz}$ và $f_{0B} = 4,25000\text{ MHz}$ trong dải tần $4,02\text{--}4,55\text{ MHz}$; truyền lần lượt từng dòng các tín hiệu $D_R, D_B$; tín hiệu chứa 8 tin tức.

Bên cạnh đó, đồ án cung cấp bảng tiến trình phát triển của công nghệ cảm biến ảnh bán dẫn:

Năm Chủng loại Số điểm ảnh (Ngang $\times$ Dọc) Hãng chế tạo
1967 MOS $100 \times 100$ Fairchild
1969 MOS $50 \times 50$ NEC
1970 Giới thiệu công nghệ CCD - Bell Laboratories (BTL)
1972 CCD $106 \times 128$ Bell Laboratories (BTL)
1974 CCD (IT) / CCD / MOS $100 \times 100$ / $320 \times 512$ / $248 \times 244$ FRC / RCA / General Electric
1975 MOS $250 \times 250$ Hitachi
1978 CCD (IT) $384 \times 490$ Sony
1979 CCD / CCD (IT) $570 \times 484$ / $384 \times 490$ Sony / NEC
1980 CPD $384 \times 488$ Panasonic
1990 CCD (IT) $472 \times 590$ Sony

Giải pháp và đóng góp của đề tài:

  • Xây dựng tài liệu lý thuyết phục vụ đào tạo phóng viên truyền hình với 9 chuyên đề kỹ thuật ghi hình và xử lý hình ảnh.
  • Hiện thực hóa ứng dụng phần mềm Matlab để tự động hóa quy trình kiểm tra trắc nghiệm, tạo công cụ tương tác trên máy tính cho học viên.
  • Đóng góp vào việc nghiên cứu ứng dụng tin học trong công tác đào tạo kỹ thuật tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh ở thời điểm năm 2000.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài được tác giả ghi nhận trong văn bản:

  • Chương trình trắc nghiệm bằng Matlab mới chỉ thực hiện được một thể loại câu hỏi đơn lẻ.
  • Số lượng câu hỏi còn hạn chế (10 câu hỏi minh họa), chưa bao trùm toàn bộ chương trình môn học một cách có hệ thống và đầy đủ cơ sở khoa học.
  • Giao diện người dùng còn ở dạng văn bản tương tác dòng lệnh cơ bản, chưa khai thác giao diện đồ họa người dùng nâng cao.

Hướng nghiên cứu phát triển tiếp theo:

  • Mở rộng số lượng và phát triển đa dạng các thể loại câu hỏi trắc nghiệm (ghép nối, điền khuyết, lựa chọn nhiều đáp án).
  • Xây dựng ngân hàng câu hỏi đầy đủ cho toàn bộ 9 chuyên đề kỹ thuật quay video và dựng hình.
  • Nâng cấp giao diện chương trình sang dạng đồ họa (GUI) trong các phiên bản Matlab kế tiếp để thuận tiện hơn cho người sử dụng.

Giá trị tham khảo

Đồ án tốt nghiệp là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên ngành Kỹ thuật Điện - Điện tử, Kỹ thuật Viễn thông và Công nghệ Truyền hình cần tài liệu tham khảo về các tiêu chuẩn truyền hình quốc tế (OTRT, FCC, CCIR), cấu tạo thiết bị ghi hình (Camera, VCR) và nguyên lý các hệ màu NTSC, PAL, SECAM.
  • Giảng viên và học viên các lớp đào tạo nghiệp vụ báo chí, phóng viên truyền hình cần tài liệu tổng hợp về kỹ thuật quay video, phân cảnh, góc máy, ánh sáng và phương pháp cân bằng trắng.
  • Người nghiên cứu lập trình ứng dụng trên Matlab muốn tham khảo cấu trúc điều khiển script, kỹ thuật gọi hàm động bằng lệnh eval và các phép đo kiểm hiệu năng tính toán ma trận.

Câu hỏi thường gặp

1. Đồ án giải quyết vấn đề gì trong công tác đào tạo phóng viên truyền hình?

Đồ án giải quyết hai nhiệm vụ: hệ thống hóa kiến thức lý thuyết kỹ thuật truyền hình phục vụ lớp đào tạo phóng viên và xây dựng phần mềm trắc nghiệm trên Matlab nhằm hỗ trợ việc kiểm tra đánh giá kiến thức học viên một cách khách quan, đồng thời giảm thời gian coi thi và chấm thi cho giảng viên.

2. Sự khác biệt về thời gian thực thi giữa vòng lặp for và tính toán ma trận trong Matlab được tác giả chứng minh ra sao?

Tác giả thực nghiệm chạy tính toán hàm $\sin$ cho 100 điểm dữ liệu: vòng lặp for mất $0,1100\text{ giây}$, trong khi xử lý trực tiếp bằng ma trận chỉ mất $0,0550\text{ giây}$. Tác giả kết luận xử lý ma trận chạy nhanh hơn gần hai lần so với vòng lặp.

3. Nguyên tắc và quy trình cân bằng trắng (White Balance) trên Camera được trình bày như thế nào?

Cân bằng trắng đạt được khi ba thành phần màu cơ bản cân bằng nhau ($R = G = B$). Quy trình thực hiện trên camera gồm 4 bước: (1) Đặt vật thể màu trắng cách ống kính khoảng $1,5\text{ m}$; (2) Lấy nét (in focus) phủ kín màn hình; (3) Nhấn nút White Balance để xác nhận; (4) Cân bằng lại mỗi khi thay đổi vị trí, khoảng cách hoặc điều kiện nguồn sáng.

4. Các tệp M-file trong chương trình trắc nghiệm của tác giả phối hợp hoạt động như thế nào?

Chương trình bắt đầu từ Exitmat.m, chuyển sang Dhoten.m để sinh viên nhập thông tin cá nhân, tiếp theo chuyển đến Dungintr.m để hiển thị màn hình hướng dẫn, sau đó chạy Dungmain.m. Tại đây, một vòng lặp for chạy 10 lần, chuyển đổi chỉ số câu hỏi thành chuỗi và dùng lệnh eval để gọi lần lượt các tệp nội dung câu hỏi cauhl đến cauh10 để chấm điểm.

5. Tiêu chuẩn truyền hình CCIR có các thông số kỹ thuật cơ bản nào theo số liệu của đồ án?

Theo bảng số liệu trong văn bản, tiêu chuẩn CCIR sử dụng 625 dòng quét/ảnh, tốc độ 25 ảnh/giây, quét xen kẽ, bề rộng kênh 7 hoặc 8 MHz, bề rộng dải tần hình 5 MHz, tần số quét ngang 15.625 Hz, tần số quét dọc 50 Hz và khoảng cách giữa tín hiệu hình và tiếng là 5,5 MHz.

Kết luận

Đồ án tốt nghiệp "Dùng Matlab xây dựng chương trình trắc nghiệm lớp đào tạo phóng viên truyền hình" của tác giả Lâm Viết Dũng đã kết hợp thành công kiến thức chuyên môn kỹ thuật truyền hình với kỹ thuật lập trình kịch bản trên phần mềm Matlab. Công trình đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý thuyết về quang học màu sắc, các tiêu chuẩn truyền hình quốc tế và kỹ thuật thiết bị ghi hình phục vụ đào tạo phóng viên. Đồng thời, mô hình phần mềm trắc nghiệm 10 câu hỏi mẫu được xây dựng đã chứng minh tính khả thi của việc ứng dụng máy tính vào công tác kiểm tra, đánh giá học tập trong môi trường giáo dục kỹ thuật.