Luận văn: Nghiên cứu & Phát triển Hệ Đo Xung Quang Học Cực Ngắn

Luận văn thạc sĩ: Nghiên cứu và phát triển hệ đo xung quang học cực ngắn. Khám phá ứng dụng, công nghệ tiên tiến trong lĩnh vực quang học.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2010

114
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG I: LASER PHÁT XUNG NGẮN

1.1. Laser phát xung ngắn

1.2. Phương pháp biến điệu độ phẩm chất buồng cộng hưởng (Q-switching)

1.3. Phương pháp chiết tách năng lượng buồng cộng hưởng Dumping (Dumping cavity)

1.4. Phương pháp buồng cộng hưởng dập tắt (Quenching cavity)

1.5. Phương pháp quá độ buồng cộng hưởng (Resonator transient)

1.6. Phương pháp chọn lọc thời gian – phổ (Spectro – temporal – selection)

1.7. Phương pháp kích thích sóng chạy (Traveling wave excitation)

1.8. Phương pháp phản hồi phân bố (Distributed Feedback - DF)

1.9. Phương pháp khóa pha (mode-locking)

1.10. Các ứng dụng của xung laser cực ngắn

1.11. Ứng dụng xung laser cực ngắn trong vật lý, sinh học và hóa học

1.12. Ứng dụng laser xung ngắn trong thông tin quang. Ghép kênh phân chia theo thời gian quang học (Optical time division multiplexing OTDM)

1.13. Việc tách xung đồng hồ quang học. Phản xạ kế trong miền thời gian quang học (Optical time domain reflectometry - OTDR). Ghép kênh phân chia theo bước sóng (Wavelength Division Multiplexing -WDM)

2. CHƯƠNG II: CÁC PHƯƠNG PHÁP ĐO XUNG LASER NGẮN

2.1. Phương pháp điện tử để đo xung laser ngắn

2.2. Phương pháp quang học để đo xung laser cực ngắn

2.3. Nguyên tắc chung của phương pháp – Hàm tự tương quan

2.4. Kỹ thuật đo độ rộng xung laser cực ngắn

2.5. Kỹ thuật đo dựa vào sự huỳnh quang hai photon

2.6. Kỹ thuật đo dựa vào sự phát họa ba bậc hai (SHG)

2.7. Kỹ thuật bố trí thực nghiệm hệ đo tự tương quan

3. CHƯƠNG III: NGHIÊN CỨU VÀ PHÁT TRIỂN HỆ ĐO XUNG QUANG HỌC CỰC NGẮN

3.1. Hệ đo độ rộng xung quang học cực ngắn tự tương quan sử dụng bộ dịch chuyển tịnh tiến

3.2. Sơ đồ nguyên lý của hệ đo

3.3. Phát triển hệ đo độ rộng xung quang học cực ngắn

3.4. Kết quả thực nghiệm

3.5. Tính toán lý thuyết và mô phỏng. Tự tương quan giao thoa

3.6. Tính toán lý thuyết

3.7. Tự tương quan cường độ. Tính toán lý thuyết

3.8. So sánh giữa tự tương quan giao và tự tương quan cường độ trong việc xác định độ rộng của xung quang học cực ngắn

3.9. Fit giữa kết quả mô phỏng với dữ liệu thực nghiệm để tìm ra độ rộng xung chính xác

3.10. Mô phỏng xác định dạng xung laser dựa trên dữ liệu của tự tương quan cường độ. Với dữ liệu thực nghiệm thứ nhất

3.11. Với dữ liệu thực nghiệm thứ hai

3.12. Với dữ liệu thực nghiệm thứ ba

TÀI LIỆU THAM KHẢO

3.13. Kết quả thực nghiệm phép đo độ rộng xung laser

3.14. Code mô phỏng tự tương quan giao thoa

3.15. Code mô phỏng tự tương quan cường độ

3.16. Fit giữa dữ liệu thực nghiệm với kết quả mô phỏng

Tóm tắt

I. Đo Xung Quang Học Cực Ngắn Tổng Quan Tầm Quan Trọng

Ngày nay, laser, đặc biệt là các laser cực ngắn, đã trở thành một công cụ không thể thiếu trong nhiều lĩnh vực nghiên cứu khoa học cũng như ứng dụng kỹ thuật. Nhờ có laser, quang phổ laser đã có được những thành tựu vĩ đại trong ngành vật lý nguyên tử, vật lý phân tử, vật lý plasma, vật lý chất rắn, phân tích hóa học và cho tới cả những ngành ít liên quan như nghiên cứu môi trường, y học hay công nghệ sinh học… Cùng với những ứng dụng không ngừng mở rộng của laser là những tiến bộ trong việc tạo ra các nguồn laser cực ngắn. Các xung laser cực ngắn ra đời, cho phép các nhà khoa học có thể nghiên cứu các quá trình xảy ra cực nhanh trong vật lý cũng như trong hóa học. Bằng việc tạo ra các xung quang học cực ngắn cỡ femtô giây (10-15 s) và Atto giây (10-18 s), chúng ta có thể nắm bắt được sự chuyển đổng của các electron trong nguyên tử. Nhờ các xung cực ngắn mà các nhà khoa học đã có thể đo được khoảng thời gian của từng bước phản ứng của quá trình quang hợp, thậm chí có thể nhờ các xung laser để điều khiển các phản ứng hóa học một cách định hướng để tổng hợp các hợp chất mà bằng các phương pháp khác rất khó đạt được. Trong điện tử, viễn thông, các xung laser cực ngắn cho phép tạo ra các cảm biến siêu nhạy và thực hiện lấy mẫu quang điện trong các mạch điện tử có tốc độ cao. Theo luận văn của Vương Văn Cường, để khai thác tối đa ưu điểm của xung quang học cực ngắn, việc đo đạc chính xác độ rộng xung là vô cùng quan trọng. Các thiết bị điện tử thông thường không thể đo được các xung quang học cực ngắn (cỡ femtô giây).

1.1. Lịch Sử Phát Triển Ứng Dụng của Xung Laser Cực Ngắn

Sự phát triển của xung laser cực ngắn gắn liền với nhu cầu nghiên cứu các quá trình siêu nhanh trong vật lý và hóa học. Quang phổ femto giây cho phép nghiên cứu động học phản ứng hóa học, trạng thái kích thích của phân tử và các quá trình truyền năng lượng. Trong lĩnh vực điện tử, công nghệ femto giây mở ra khả năng tạo ra các thiết bị và mạch điện tử có tốc độ hoạt động cực cao. Nghiên cứu và phát triển hệ đo xung quang học cực ngắn đóng vai trò then chốt trong việc mở rộng ứng dụng của công nghệ này.

1.2. Vai Trò Của Đo Xung Femto Giây Trong Nghiên Cứu Khoa Học

Đo xung chính xác là yếu tố then chốt để tận dụng tối đa ưu điểm của xung femto giây. Nó cho phép các nhà khoa học xác định chính xác các thông số của xung, từ đó tối ưu hóa các ứng dụng trong các lĩnh vực khác nhau. Từ vật lý, hóa học, sinh học đến viễn thông, độ chính xác trong đo lường xung là nền tảng cho các đột phá khoa học và công nghệ.

II. Thách Thức Giới Hạn Đo Xung Quang Học Cực Ngắn Hiện Nay

Việc đo đạc xung quang học cực ngắn đặt ra những thách thức lớn do giới hạn của các thiết bị điện tử truyền thống. Các thiết bị này không đủ nhanh để ghi lại các sự kiện diễn ra trong khoảng thời gian femtô giây. Theo luận văn, có thể sử dụng các thiết bị điện tử đặc biệt như streak camera để đo các xung laser có độ rộng cỡ vài trăm femto giây, tuy nhiên giá thành của các thiết bị này lại rất đắt nên nó không được sử dụng phổ biến. Do đó, các phương pháp quang học phi tuyến trở thành lựa chọn thay thế hiệu quả, dù chúng cũng có những hạn chế nhất định. Một số hạn chế bao gồm sự phức tạp trong việc giải mã thông tin về pha và độ chính xác bị ảnh hưởng bởi các yếu tố như sự ổn định của nguồn laser và chất lượng quang học của các linh kiện.

2.1. Giới Hạn Của Thiết Bị Điện Tử Trong Đo Xung Femto Giây

Các thiết bị điện tử thông thường, như photodiodeoscilloscope, có giới hạn về tốc độ đáp ứng, thường ở mức pico giây hoặc chậm hơn. Điều này khiến chúng không phù hợp để đo các xung laser cực ngắn có độ rộng femtô giây.

2.2. Các Vấn Đề Trong Kỹ Thuật Đo Quang Học Phi Tuyến

Các kỹ thuật đo quang học phi tuyến, như tự tương quan, tuy có khả năng đo được các xung cực ngắn, nhưng đòi hỏi sự chính xác cao trong việc căn chỉnh và xử lý dữ liệu. Các yếu tố như sự ổn định của nguồn laser, chất lượng của các linh kiện quang học và thuật toán giải mã dữ liệu đều ảnh hưởng đến độ chính xác của phép đo.

2.3. Hạn chế về chi phí của Streak Camera

Streak Camera là một lựa chọn để đo xung laser có độ rộng cỡ vài trăm femto giây, tuy nhiên giá thành của các thiết bị này lại rất đắt nên nó không được sử dụng phổ biến

III. Phương Pháp Tự Tương Quan Cách Đo Xung Femto Giây Hiệu Quả

Để vượt qua những hạn chế trên, các phương pháp quang học phi tuyến, đặc biệt là kỹ thuật tự tương quan, đã được phát triển. Kỹ thuật này dựa trên việc chia xung laser thành hai xung giống hệt nhau, sau đó kết hợp chúng lại sau một khoảng thời gian trễ có thể điều chỉnh. Tín hiệu tạo ra từ sự kết hợp này chứa thông tin về độ rộng và hình dạng của xung ban đầu. Phương pháp tự tương quan có thể được thực hiện theo nhiều cách khác nhau, bao gồm sử dụng hiệu ứng phát họa ba bậc hai (SHG) hoặc huỳnh quang hai photon. Hàm tự tương quan và tương quan được chia thành nhiều nhóm khác nhau. Trong phạm vi ứng dụng cho các xung đo lường laser cực ngắn ở đây, chúng ta chỉ đề cập đến các hàm tự tương quan được sử dụng phổ biến trong việc đo độ dài các xung quang học.

3.1. Nguyên Lý Cơ Bản Của Kỹ Thuật Tự Tương Quan Xung

Kỹ thuật tự tương quan dựa trên việc tạo ra sự giao thoa giữa hai bản sao của cùng một xung laser sau một khoảng thời gian trễ nhất định. Dạng của tín hiệu giao thoa phụ thuộc vào độ rộng và hình dạng của xung ban đầu, cho phép xác định các thông số này một cách gián tiếp.

3.2. Các Loại Tự Tương Quan Cường Độ Giao Thoa

Có hai loại tự tương quan chính: tự tương quan cường độ và tự tương quan giao thoa. Tự tương quan cường độ đơn giản hơn về mặt thực nghiệm, nhưng cung cấp ít thông tin hơn về pha của xung. Tự tương quan giao thoa phức tạp hơn, nhưng cho phép thu thập thông tin về cả biên độ và pha của xung, từ đó tái tạo lại hình dạng xung một cách chính xác hơn.

IV. Kỹ Thuật Đo SHG Phát Họa Ba Bậc Hai Để Đo Xung Laser

Kỹ thuật đo dựa vào sự phát họa ba bậc hai (SHG) là một trong những phương pháp phổ biến nhất để thực hiện phép đo tự tương quan. Phương pháp này sử dụng một tinh thể phi tuyến để tạo ra ánh sáng ở tần số gấp đôi tần số của xung laser ban đầu. Cường độ của ánh sáng SHG phụ thuộc vào sự trùng khớp về thời gian của hai xung laser trong tinh thể, do đó cung cấp thông tin về độ rộng xung. Tín hiệu ra từ đầu thu quang là một hàm của thời gian trễ τ giữa hai xung:

4.1. Ưu Điểm Hạn Chế Của Đo SHG Trong Đo Xung Quang Học

Ưu điểm của kỹ thuật SHG là độ nhạy cao và khả năng đo được các xung có độ rộng rất ngắn. Tuy nhiên, nó cũng có một số hạn chế, bao gồm sự phụ thuộc vào chất lượng của tinh thể phi tuyến và khó khăn trong việc giải mã thông tin về pha của xung.

4.2. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Độ Chính Xác Phép Đo SHG

Độ chính xác của phép đo SHG bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm sự phù hợp pha trong tinh thể phi tuyến, sự ổn định của nguồn laser, và độ chính xác của hệ thống dịch chuyển thời gian trễ. Việc kiểm soát và tối ưu hóa các yếu tố này là rất quan trọng để đạt được kết quả đo chính xác.

4.3. Phân tích vết tự tương quan autocorrelation

Người ta chủ yếu sử dụng hàm tự tương quan bậc 2 trong thực tế. Để sử dụng các hàm tự tương quan trong đo đạc ta phải thiết lập mối liên hệ đặc trưng của hàm tự tương quan với đặc trưng của xung I(t), chẳng hạn giữa độ rộng của hàm tự tương quan với độ rộng xung. Những phân tích lý thuyết cũng như đo đạc thực nghiệm đã khẳng định rằng, với hàm bậc 2, trong trường hợp tín hiệu là nhiễu ngẫu nhiên liên tục (bức xạ laser từ một nguồn laser hoạt động ở chế độ tự do chứa một số lớn các mode có pha ngẫu nhiên) hàm tự tương quan (background- free) thu được tỷ số tương phản là .

V. Ứng Dụng Đo Xung Quang Học Cực Ngắn Viễn Thông Khoa Học Vật Liệu

Đo xung quang học cực ngắn đóng vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là viễn thông và khoa học vật liệu. Trong viễn thông, việc đo xung chính xác cho phép tối ưu hóa các hệ thống truyền dẫn quang tốc độ cao. Trong khoa học vật liệu, nó cho phép nghiên cứu các quá trình động học siêu nhanh trong vật chất.

5.1. Tối Ưu Hóa Hệ Thống Viễn Thông Quang Tốc Độ Cao

Trong các hệ thống viễn thông quang, việc truyền dữ liệu với tốc độ cao đòi hỏi các xung laser có độ rộng rất ngắn và hình dạng xung được kiểm soát chặt chẽ. Đo xung chính xác cho phép các kỹ sư tối ưu hóa các thông số của xung laser để giảm thiểu sự méo tín hiệu và tăng hiệu quả truyền dẫn.

5.2. Nghiên Cứu Các Quá Trình Động Học Siêu Nhanh Trong Vật Chất

Trong khoa học vật liệu, xung laser cực ngắn được sử dụng để kích thích các quá trình động học siêu nhanh trong vật chất, chẳng hạn như sự chuyển pha, sự hình thành các trạng thái kích thích, và sự truyền năng lượng. Đo xung chính xác cho phép các nhà khoa học theo dõi và phân tích các quá trình này với độ phân giải thời gian cao.

VI. Phát Triển Tương Lai Xu Hướng Đo Xung Quang Học Cực Ngắn

Lĩnh vực đo xung quang học cực ngắn vẫn đang tiếp tục phát triển mạnh mẽ, với nhiều hướng nghiên cứu hứa hẹn. Một trong những xu hướng quan trọng là phát triển các phương pháp đo xung hoàn chỉnh, cho phép xác định đầy đủ cả biên độ và pha của xung. Bên cạnh đó, việc phát triển các thiết bị đo nhỏ gọn, giá rẻ và dễ sử dụng cũng là một mục tiêu quan trọng để mở rộng ứng dụng của công nghệ này.

6.1. Các Phương Pháp Đo Xung Hoàn Chỉnh Amplitude Phase Retrieval

Các phương pháp đo xung hoàn chỉnh, như SPIDER và FROG, cho phép tái tạo lại cả biên độ và pha của xung, từ đó cung cấp thông tin đầy đủ về hình dạng xung và các đặc tính của nó. Các phương pháp này đang ngày càng trở nên phổ biến do khả năng cung cấp thông tin chi tiết về xung.

6.2. Thu Nhỏ Kích Thước Giảm Chi Phí Thiết Bị Đo Xung

Việc thu nhỏ kích thước và giảm chi phí thiết bị đo xung là một mục tiêu quan trọng để mở rộng ứng dụng của công nghệ này. Các thiết bị đo nhỏ gọn, giá rẻ và dễ sử dụng sẽ cho phép các nhà khoa học và kỹ sư sử dụng công nghệ này trong nhiều ứng dụng khác nhau, từ nghiên cứu khoa học đến kiểm tra chất lượng sản phẩm.

23/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I. LASER PHÁT XUNG NGẮN 1. Laser phát xung ngắn Hiện nay, nhiều phương pháp phát xung laser ngắn đã được xây dựng thành công, mang lại những ứng dụng to lớn trong kỹ thuật và công nghệ. Tuy nhiên, mỗi phương pháp đều có những ưu điểm và hạn chế riêng cần được lựa chọn, áp dụng trong điều kiện phù hợp.

Trong phần này, tôi đã tìm hiểu về các phương pháp sau: + Phương pháp biến điệu độ phẩm chất trong buồng cộng hưởng (Q-switching) + Phương pháp chiết tách năng lượng buồng cộng hưởng dumping (Dumphing cavity) + Phương pháp buồng cộng hưởng dập tắt (Quenching cavity) + Phương pháp quá độ buồng cộng hưởng (Resonator temporal selection - STS) + Phương pháp kích thích sóng chạy (Trevaling wave excitation) + Phương pháp pahnr hồi phân bố (Distributed Feedback - DF) + Phương pháp khóa mode trong buồng cộng hưởng (Mode- locking) 1. Phương pháp biến điệu độ phẩm chất buồng cộng hưởng (Q- switching) Phẩm chất của buồng cộng hưởng là tỷ số giữa năng lượng được tích lũy trong buồng cộng hưởng và năng lượng bị mất đi trong một chu trình ánh sáng đi lại trong buồng cộng hưởng. Theo phương pháp điều biến phẩm chất, năng lượng bơm quang học được chuyển đổi và tích lũy Nghiên cứu và phát triển hệ đo xung quang học cực ngắn TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 5 trong môi trường hoạt chất khi độ phẩm chất của buồng cộng hưởng ở mức thấp để ngăn cản sự phát xạ laser. Khi đó, mặc dù năng lượng được tích lũy và độ khuếch đại hoạt chất là cao nhưng mất mát của buồng cộng hưởng lại lớn nên laser vẫn không được tạo ra.

Ngay khi phẩm chất của buồng cộng hưởng trở lại giá trị cao, năng lượng đã được tích lũy sẽ đột ngột giải phóng dưới dạng xung laser ngắn.1 biểu diễn nguyên tắc hoạt động điều biến độ phẩm chất buồng cộng hưởng. Tiến trình phát xung laser ngắn bằng phương pháp Q-switch [1], [2] Nghiên cứu và phát triển hệ đo xung quang học cực ngắn TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 6 Ban đầu, sự phát xạ laser không thể do độ phẩm chất của buồng cộng hưởng được giữ ở mức thấp nhất (tức là mất mát buồng cộng hưởng cao nhất) (hình 1. Thời gian cuối của xung bơm (hình 1.1c), khi nghịch đảo độ tích lũy đã đạt tới giá trị cực đại, độ phẩm chất Q được chuyển sang giá trị cao (tương ứng với giá trị mất mát buồng cộng hưởng thấp nhất). Tại thời điểm này, thông lượng photon bắt đầu tăng lên trong buồng cộng hưởng và xung laser được hình thành (hình 1.

Như ta thấy trên hình vẽ, sự phát xung laser ở chế độ điều biến phẩm chất xảy ra sau một khoảng thời gian trễ nhất định so với thời điểm mở “khóa” phẩm chất [1], [2]. Tùy theo nguyên tắc làm việc của bộ điều biến, người ta chia phương pháp điều biến độ phẩm chất của buồng cộng hưởng thành hai loại: + Phương pháp chủ động. + Phương pháp bị động. Phương pháp chủ động sử dụng bộ biến điệu được điều khiển bởi một nguồn tín hiệu ngoài, còn đối với phương pháp bị động, sự biến điệu diễn ra trong buồng cộng hưởng mà hoàn toàn không có sự can thiệp từ bên ngoài.

Phương pháp điều biến độ phẩm chất buồng cộng hưởng được sử dụng rộng rãi để phát xung laser ngắn có độ rộng cỡ nano-giây, công suất cao. Phương pháp chiết tách năng lượng buồng cộng hưởng Dumping (Dumping cavity) Buồng cộng hưởng của một laser dumping gồm các gương có hệ số phản xạ cao. Do vậy, buồng cộng hưởng có độ mất mát thấp và có độ phẩm chất cao. Năng lượng của bức xạ laser liên tục trong buồng cộng hưởng có thể trở nên rất lớn, vì sự thất thoát năng lượng ra khỏi buồng cộng hưởng không đáng kể.

Tại thời điểm năng lượng laser trong buồng Nghiên cứu và phát triển hệ đo xung quang học cực ngắn TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 7 cộng hưởng là đủ lớn, một bộ điều biến quang học đã được đặt ở trong buồng cộng hưởng sẽ hoạt động để đưa một phần năng lượng laser được tích lũy ra khỏi buồng cộng hưởng.2: Buồng cộng hưởng Dumping với bộ biến điệu âm-quang [3] Thông thường một bộ biến điệu âm – quang được sử dụng cho laser khí và laser màu liên tục (hình 1. Một xung siêu âm được gửi qua một bản thạch anh được đặt trong buồng cộng hưởng. Sóng âm tạo nên một sự điều biến không gian của chiết suất n(t,x) theo thời gian và có chu kỳ. Chiết suất biến đổi có chu kỳ này sẽ hoạt động như một cách tử Bragg.

Khi một sóng quang học truyền qua bản Bragg, một phần của cường độ tới bị nhiễu xạ và được chiết tách ra trong một xung ngắn. Tần số lặp lại của các xung laser được tách ra có thể thay đổi trong một giới hạn khá rộng bằng cách lựa chọn tần số lặp lại thích hợp của xung siêu âm. Kỹ thuật buồng cộng hưởng laser dumping được áp dụng chủ yếu cho các laser khí và laser màu liên tục. Với kỹ thuật này, người ta đã thu được các xung laser có độ rộng 10 -100ns, tần số lặp lại xung cỡ 4Mhz [3].

Nghiên cứu và phát triển hệ đo xung quang học cực ngắn TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Phương pháp buồng cộng hưởng dập tắt (Quenching cavity) Kỹ thuật buồng cộng hưởng dập tắt tạo ra xung laser ngắn từ laser bơm với độ rộng xung cỡ nano-giây, và được sử dụng đầu tiên cho laser màu. Trong cấu hình của một laser màu có buồng cộng hưởng dập tắt bơm ngang ở hình 1. Laser bơm Laser ra từ BCH Q-cao R1 R2 R3 Laser ra từ BCH Q-thấp BCH Q-thấp BCH Q-cao Hình 1.3: Cấu hình của laser màu buồng cộng hưởng dập tắt [6].

Môi trường hoạt chất là những dung dịch màu được chứa trong quy-vét. Người ta tạo ra hai buồng cộng hưởng laser khác nhau nhưng cùng sử dụng chung một môi trường hoạt chất. Buồng cộng hưởng thứ nhất có độ phẩm chất thấp được tạo nên bằng việc sử dụng trực tiếp hai thành quy-vét làm hai gương phản xạ. Buồng cộng hưởng thứ hau có độ phẩm chất cao được tạo nên bằng việc sử dụng gương có hệ số phẩm chất cao làm gương sau và một thành quy-vét.

Buồng cộng hưởng độ phẩm chất cao có chiều dài lớn hơn buồng cộng hưởng thứ nhất và quang trục của nó lệch chút ít so với buồng cộng hưởng thứ nhất. Nghiên cứu và phát triển hệ đo xung quang học cực ngắn TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 9 Nếu hai buồng cộng hưởng này hoạt động độc lập thì bức xạ laser phát ra của buồng cộng hưởng độ phẩm chất thấp hoặc độ phẩm chất cao đều là các xung laser cỡ nano-giây. Tuy nhiên khi hai buồng cộng hưởng này cùng hoạt động đồng thời thì giữa chúng có sự cạnh tranh năng lượng tích lũy trong môi trường hoạt chất. Hoạt động của laser có buồng cộng hưởng độ phẩm chất cao chiếm hầu hết khả năng khuếch đại (gain) trong môi trường hoạt chất.

Do đó sự phát laser (buồng cộng hưởng độ phẩm chất thấp) chỉ cho phép phát một xung ở lối ra (hình 1. Phương pháp phát xung laser ngắn từ buồng cộng hưởng dập tắt là đơn giản. Chúng ta có thể kiểm soát được đặc tính thời gian của xung laser lối ra từ buồng cộng hưởng độ phẩm chất thấp bằng việc khống chế các thông số hoạt động của laser như phần thể tích hoạt chất dùng chung giữa hai buồng cộng hưởng, thông số buồng cộng hưởng độ phẩm chất cao, thông số bơm cũng như nồng độ của chất màu. Đây là ưu điểm của phương pháp buồng cộng hưởng dập tắt.

Tuy nhiên phương pháp này chỉ cho phép phát các xung ngắn với hệ số nén xung thấp chỉ cỡ 10 lần [4].4: Động học của quá trình dập tắt xung trong buồng cộng hưởng độ phẩm chất thấp [5]. Nghiên cứu và phát triển hệ đo xung quang học cực ngắn TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Phương pháp quá độ buồng cộng hưởng (Resonator transient) Đặc điểm dao động hồi phục của phát xạ laser từ các buồng cộng hưởng có độ dài ngắn, được bơm gần ngưỡng chính là cơ sở cho việc phát triển phương pháp quá độ của buồng cộng hưởng để tạo các xung laser ngắn. Điều hiện cần để quan sát các dao động hồi phục là thời gian sống của photon trong buồng cộng hưởng nhỏ hơn thời gian huỳnh quang kéo dài của các tâm hoạt chất.

Hiện tượng dao động hồi phục ở các laser xung đã được quan sát và nghiên cứu trong các laser rắn và laser màu. Nguyên nhân của nó là do tương tác giữa độ tích lũy của môi trường hoạt chất và năng lượng trường photon trong buồng cộng hưởng. Khi bơm gần ngưỡng bằng laser màu nano-giây, các dao động hồi phục quan sát được trong các laser màu trong vùng khả kiến có độ rộng xung nhỏ hơn 1ns và bằng một laser ngắn có thể thu được [3] Phương pháp quá độ buồng cộng hưởng có thể được sử dụng cả với các laser micro-cavity để phát xung ngắn, khi chúng được bơm bằng các laser pico-giây khác. Khi sử dụng xung 80 ps bơm các laser màu micro- cavity 250 µm và 100 µm, các xung laser màu thu được là 12 ps và 8 ps tương ứng.

Hạn chế của phương pháp quá độ buồng cộng hưởng là độ nén xung thấp (nhỏ hơn 10 lần) và không ổn định về năng lượng, độ dài thời gian [3] 1. Phương pháp chọn lọc thời gian – phổ (Spectro – temporal – selection) Một kỹ thuật nhằm tạo ra xung ngắn từ các laser bơm nano-giây là phương pháp chọn lọc thời gian – phổ (STS). Phương pháp chọn lọc thời gian – phổ dựa trên tiến trình quét phổ rất nhanh của bức xạ laser màu băng rộng phát ra từ một buồng cộng hưởng laser ngắn, có độ phẩm chất thấp [6] Nghiên cứu và phát triển hệ đo xung quang học cực ngắn TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 11 Cấu hình của một laser màu pico-giây chọn lọc thời gian – phổ trên hình 1. Laser màu được bơm bằng một laser nano-giây.

Một cu-vét màu được sử dụng như một buồng cộng hưởng ngắn có độ phẩm chất thấp. Một các tử G và một khe hẹp S được sử dụng để lọc lấy một dải phổ hẹp từ vùng sóng ngắn của phổ laser băng rộng. Bức xạ sau khi chọn lọc là một xung laser ngắn. Ta có thể phát các xung laser ngắn có độ dài bước sóng tùy ý bằng cách quay cách tử hoặc thay đổi nồng độ dung dịch chất màu.

M2 Chùm laser bơm Laser ra M3 L0 M1 M1 ’ M0 L2 G Hình 1.5: Sơ đồ một laser màu xung pico-giây chọn lọc thời gian-phổ [6].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ