Thiết Kế Hệ Thống Đo và Giám Sát Độ Ẩm Đất Dùng IoT - Đại Học QL & CN Hải Phòng

Thiết kế hệ thống đo và giám sát độ ẩm đất hiệu quả. Tìm hiểu các phương pháp, cảm biến và giải pháp tối ưu để quản lý độ ẩm đất, tăng năng suất cây trồng.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án Tốt Nghiệp

2023

46
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Đo Độ Ẩm Đất IoT Tiềm Năng và Ứng Dụng

Công nghệ Internet vạn vật (IoT) đang ngày càng phát triển mạnh mẽ và được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là trong sản xuất nông nghiệp. Một trong những ứng dụng quan trọng của IoT trong nông nghiệp là việc đo và giám sát độ ẩm đất. Việc kết nối dễ dàng và không bị giới hạn về không gian, thời gian giúp cho các ứng dụng IoT trong nông nghiệp trở nên vô cùng phong phú. Các cảm biến đóng vai trò quan trọng trong việc giám sát và thu thập dữ liệu một cách chính xác, góp phần vào hiệu quả của hệ thống điều khiển thông minh. Độ ẩm đất là một trong những thông số quan trọng cần được đo đạc và giám sát, bởi nó ảnh hưởng trực tiếp đến sự sinh trưởng và phát triển của cây trồng. Theo Vũ Thế Bách, "Với việc kết nối dễ dàng và không bị giới hạn về không gian, thời gian thì các ứng dụng cho nông nghiệp của IoT là vô cùng phong phú." Việc sử dụng giải pháp IoT nông nghiệp giúp người nông dân quản lý hiệu quả hơn nguồn tài nguyên nước, giảm thiểu chi phí và tăng năng suất. Hệ thống giám sát độ ẩm đất từ xa cho phép người dùng theo dõi tình trạng đất đai mọi lúc mọi nơi, đưa ra các quyết định tưới tiêu kịp thời. Đồng thời, dữ liệu thu thập được từ cảm biến độ ẩm đất có thể được sử dụng để phân tích và tối ưu hóa quy trình canh tác, hướng đến nền nông nghiệp chính xác.

1.1. Giới Thiệu Chung Về Hệ Thống Đo Độ Ẩm Đất IoT

Hệ thống đo độ ẩm đất IoT bao gồm các thành phần chính: cảm biến độ ẩm đất, bộ vi xử lý (ví dụ: Arduino, ESP32), module kết nối Internet (ví dụ: WiFi, Ethernet), và nền tảng quản lý dữ liệu. Các cảm biến độ ẩm đất thu thập dữ liệu về độ ẩm đất ảnh hưởng đến cây trồng và gửi về bộ vi xử lý. Bộ vi xử lý xử lý dữ liệu và truyền lên nền tảng quản lý thông qua module kết nối Internet. Nền tảng quản lý hiển thị dữ liệu, cho phép người dùng theo dõi và điều khiển hệ thống. Theo tài liệu tham khảo, "Mô hình nhà kín là một trong những ứng dụng điển hình của công nghệ IoT được áp dụng trong lĩnh vực nông nghiệp. Và ở nước ta đã được áp dụng rộng rãi." Hệ thống cũng có thể tích hợp các chức năng điều khiển tự động, chẳng hạn như tự động bật/tắt hệ thống tưới tiêu khi độ ẩm đất xuống dưới ngưỡng cho phép.

1.2. Lịch Sử Phát Triển và Các Giai Đoạn Của IoT Nông Nghiệp

Khái niệm về IoT trong nông nghiệp đã xuất hiện từ khá lâu, nhưng chỉ thực sự phát triển mạnh mẽ trong những năm gần đây nhờ sự tiến bộ của công nghệ cảm biến, truyền thông không dây và điện toán đám mây. Ban đầu, các hệ thống đo độ ẩm đất chủ yếu sử dụng các thiết bị đo thủ công và ghi chép bằng tay. Sau đó, các hệ thống tự động hóa đơn giản bắt đầu xuất hiện, sử dụng các thiết bị đo độ ẩm đất và điều khiển hệ thống tưới tiêu. Ngày nay, với sự phát triển của công nghệ IoT đo độ ẩm đất, các hệ thống giám sát độ ẩm đất từ xa ngày càng trở nên thông minh và hiệu quả hơn, cho phép người dùng quản lý trang trại từ bất kỳ đâu trên thế giới.

II. Vấn Đề Cần Giải Quyết Vì Sao Cần Đo và Giám Sát Độ Ẩm Đất

Độ ẩm đất đóng vai trò quan trọng trong sự sinh trưởng và phát triển của cây trồng. Việc thiếu nước hoặc thừa nước đều có thể gây ảnh hưởng tiêu cực đến năng suất và chất lượng sản phẩm. Việc giám sát độ ẩm đất giúp người nông dân tối ưu hóa việc tưới tiêu, đảm bảo cung cấp đủ nước cho cây trồng mà không gây lãng phí tài nguyên. Đồng thời, việc điều khiển độ ẩm đất một cách chính xác còn giúp ngăn ngừa các bệnh tật liên quan đến độ ẩm, cải thiện sức khỏe của cây trồng. Theo Vũ Thế Bách, "Một bộ phận quan trọng để tạo nên sự vận hành các hệ thống nông nghiệp một cách thông minh đó chính là các cảm biến. Nhờ các cảm biến mà khả năng giám sát, thu thập dữ liệu được thực hiện đơn giản, chuẩn xác từ đó góp phần vào sự làm việc hiệu quả của hệ thống điều khiển thông minh." Việc ứng dụng các giải pháp IoT cho độ ẩm đất mang lại nhiều lợi ích của giám sát độ ẩm đất, bao gồm tiết kiệm nước trong nông nghiệp, tăng năng suất cây trồng, và giảm thiểu chi phí sản xuất.

2.1. Tầm Quan Trọng Của Độ Ẩm Đất Đối Với Sự Phát Triển Của Cây Trồng

Độ ẩm đất ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng hấp thụ chất dinh dưỡng của cây trồng. Khi độ ẩm đất ảnh hưởng đến cây trồng ở mức tối ưu, cây trồng có thể dễ dàng hấp thụ các chất dinh dưỡng cần thiết để phát triển. Ngược lại, khi độ ẩm đất quá thấp hoặc quá cao, cây trồng sẽ gặp khó khăn trong việc hấp thụ chất dinh dưỡng, dẫn đến chậm phát triển hoặc thậm chí là chết. Bên cạnh đó, độ ẩm đất còn ảnh hưởng đến quá trình hô hấp của rễ cây. Rễ cây cần oxy để hô hấp, và nếu độ ẩm đất quá cao, các lỗ khí trong đất sẽ bị lấp đầy bởi nước, gây thiếu oxy cho rễ cây.

2.2. Hậu Quả Của Việc Thiếu Hoặc Thừa Nước Đối Với Cây Trồng

Thiếu nước sẽ khiến cây trồng bị héo úa, chậm phát triển, và giảm năng suất. Trong trường hợp nghiêm trọng, thiếu nước có thể dẫn đến chết cây. Thừa nước cũng gây ra những tác hại tương tự. Khi độ ẩm đất quá cao, rễ cây sẽ bị ngập úng, dẫn đến thiếu oxy và thối rễ. Ngoài ra, thừa nước còn tạo điều kiện cho các loại nấm bệnh phát triển, gây hại cho cây trồng. Theo tài liệu, "Khi tín hiệu độ ẩm báo về từ cảm biến thì bộ vi xử lý của hệ thống sẽ xử lý tín hiệu và sau đó truyền lên sever blynk thông qua giao diện Ethernet."

2.3. Lãng Phí Tài Nguyên Nước và Chi Phí Sản Xuất Do Tưới Tiêu Không Hiệu Quả

Tưới tiêu không hiệu quả không chỉ gây lãng phí tài nguyên nước mà còn làm tăng chi phí sản xuất. Việc tưới quá nhiều nước sẽ làm tăng chi phí điện, nước, và phân bón. Ngoài ra, tưới tiêu không đúng cách còn có thể làm suy thoái đất, ảnh hưởng đến năng suất cây trồng trong dài hạn. Việc áp dụng các giải pháp IoT giúp điều khiển tưới tiêu dựa trên độ ẩm, tối ưu lượng nước, giảm chi phí.

III. Giải Pháp IoT Đo Độ Ẩm Đất Cảm Biến và Thiết Bị Giám Sát

Để đo và giám sát độ ẩm đất một cách hiệu quả, cần sử dụng các cảm biến độ ẩm đất chất lượng cao và các thiết bị giám sát phù hợp. Hiện nay, có nhiều loại cảm biến độ ẩm đất khác nhau trên thị trường, mỗi loại có ưu nhược điểm riêng. Các cảm biến độ ẩm đất thường được sử dụng bao gồm cảm biến điện trở, cảm biến điện dung, và cảm biến TDR. Các thiết bị đo độ ẩm đất này kết hợp với các bộ vi điều khiển như Arduino hay Raspberry Pi để tạo thành một hệ thống hoàn chỉnh. Thông tin từ dữ liệu độ ẩm đất được truyền tải qua phần mềm giám sát độ ẩm đất để người dùng dễ dàng theo dõi và đưa ra quyết định.

3.1. Các Loại Cảm Biến Độ Ẩm Đất Phổ Biến Ưu và Nhược Điểm

Cảm biến điện trở có giá thành rẻ, dễ sử dụng, nhưng độ chính xác không cao và dễ bị ảnh hưởng bởi các yếu tố môi trường. Cảm biến điện dung có độ chính xác cao hơn, ít bị ảnh hưởng bởi các yếu tố môi trường, nhưng giá thành cao hơn. Cảm biến TDR có độ chính xác cao nhất, nhưng giá thành rất cao và đòi hỏi kỹ thuật sử dụng phức tạp. Việc lựa chọn loại cảm biến độ ẩm đất phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu về độ chính xác, ngân sách, và điều kiện môi trường.

3.2. Lựa Chọn Bộ Vi Điều Khiển Arduino ESP32 Phù Hợp Với Dự Án

Arduino là một nền tảng phần cứng và phần mềm mã nguồn mở, dễ sử dụng và phù hợp cho các dự án IoT trong nông nghiệp có quy mô nhỏ và vừa. ESP32 là một chip SoC (System on Chip) tích hợp WiFi và Bluetooth, có hiệu năng cao hơn Arduino và phù hợp cho các dự án IoT trong nông nghiệp có quy mô lớn hơn và yêu cầu khả năng kết nối không dây. Khi lựa chọn bộ vi điều khiển, cần xem xét các yếu tố như hiệu năng, khả năng kết nối, mức tiêu thụ điện, và giá thành.

3.3. Thiết Kế Hệ Thống Truyền Dữ Liệu WiFi LoRaWAN NB IoT

WiFi là một công nghệ truyền thông không dây phổ biến, có tốc độ truyền dữ liệu cao và phạm vi phủ sóng rộng, nhưng tiêu thụ nhiều điện năng. LoRaWAN và NB-IoT là các công nghệ truyền thông không dây tầm xa, tiêu thụ ít điện năng, nhưng tốc độ truyền dữ liệu thấp hơn WiFi. Việc lựa chọn công nghệ truyền thông phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu về tốc độ truyền dữ liệu, phạm vi phủ sóng, và mức tiêu thụ điện.

IV. Ứng Dụng Thực Tế Đo Độ Ẩm Đất Nhà Kính Vườn Cây và Trang Trại

Các giải pháp IoT đo độ ẩm đất có thể được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực nông nghiệp, bao gồm nhà kính, vườn cây, và trang trại. Trong nhà kính, việc điều khiển độ ẩm đất một cách chính xác giúp tạo ra môi trường tối ưu cho cây trồng phát triển, tăng năng suất và chất lượng sản phẩm. Trong vườn cây, việc giám sát độ ẩm đất từ xa giúp người nông dân quản lý hiệu quả hệ thống tưới tiêu, giảm thiểu chi phí và tiết kiệm nước. Trong trang trại, các hệ thống cảnh báo độ ẩm đất giúp người nông dân phát hiện sớm các vấn đề liên quan đến độ ẩm, đưa ra các biện pháp xử lý kịp thời.

4.1. Giải Pháp Đo Độ Ẩm Đất Cho Nhà Kính Tối Ưu Hóa Môi Trường

Trong nhà kính, việc điều khiển độ ẩm đất một cách chính xác là yếu tố quan trọng để tạo ra môi trường tối ưu cho cây trồng phát triển. Các hệ thống đo độ ẩm đất IoT giúp người nông dân theo dõi liên tục độ ẩm đất, điều chỉnh hệ thống tưới tiêu, và đảm bảo cung cấp đủ nước cho cây trồng mà không gây lãng phí. Việc kết hợp với hệ thống điều khiển ánh sáng và nhiệt độ giúp tối ưu môi trường nhà kính.

4.2. Giải Pháp Đo Độ Ẩm Đất Cho Vườn Cây Tiết Kiệm Nước và Chi Phí

Trong vườn cây, việc giám sát độ ẩm đất từ xa giúp người nông dân quản lý hiệu quả hệ thống tưới tiêu, giảm thiểu chi phí và tiết kiệm nước. Các hệ thống cảnh báo độ ẩm đất giúp người nông dân phát hiện sớm các vấn đề liên quan đến độ ẩm, đưa ra các biện pháp xử lý kịp thời. Hệ thống tưới nhỏ giọt có thể được điều khiển dựa trên dữ liệu độ ẩm đất.

4.3. Giải Pháp Đo Độ Ẩm Đất Cho Trang Trại Quản Lý Nguồn Nước Hiệu Quả

Trong trang trại, việc quản lý nguồn nước là yếu tố quan trọng để đảm bảo năng suất và chất lượng cây trồng. Các hệ thống đo độ ẩm đất IoT giúp người nông dân theo dõi liên tục độ ẩm đất trên diện rộng, điều chỉnh hệ thống tưới tiêu, và đảm bảo cung cấp đủ nước cho cây trồng mà không gây lãng phí. Dữ liệu độ ẩm đất có thể được sử dụng để lập kế hoạch tưới tiêu, tối ưu hóa việc sử dụng nguồn nước.

V. Nghiên Cứu và Kết Quả Hiệu Quả Giám Sát Độ Ẩm Đất IoT

Nhiều nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả của việc sử dụng các giải pháp IoT để đo và giám sát độ ẩm đất. Các nghiên cứu cho thấy rằng việc áp dụng các hệ thống đo độ ẩm đất IoT có thể giúp tăng năng suất cây trồng, giảm chi phí sản xuất, và tiết kiệm nước. Theo tài liệu, "Một ứng dụng giám sát độ ẩm đất và bật tắt máy bơm tự động khi độ ẩm đất ở mức dưới 40% đã được thiết kế và thực hiện thành công." Các kết quả nghiên cứu cũng cho thấy rằng việc sử dụng các hệ thống cảnh báo độ ẩm đất có thể giúp người nông dân phát hiện sớm các vấn đề liên quan đến độ ẩm, đưa ra các biện pháp xử lý kịp thời, và giảm thiểu thiệt hại.

5.1. Phân Tích Kết Quả So Sánh Giữa Phương Pháp Truyền Thống và IoT

So với phương pháp truyền thống, việc sử dụng các giải pháp IoT để đo và giám sát độ ẩm đất mang lại nhiều ưu điểm vượt trội. Phương pháp truyền thống thường dựa vào kinh nghiệm và cảm tính của người nông dân, dẫn đến việc tưới tiêu không hiệu quả và lãng phí tài nguyên. Các giải pháp IoT cung cấp dữ liệu chính xác và liên tục về độ ẩm đất, giúp người nông dân đưa ra các quyết định tưới tiêu dựa trên cơ sở khoa học.

5.2. Đánh Giá Hiệu Quả Kinh Tế Lợi Ích Đầu Tư vào Hệ Thống IoT

Mặc dù chi phí đầu tư ban đầu cho các hệ thống đo độ ẩm đất IoT có thể cao, nhưng lợi ích kinh tế mang lại là rất lớn. Việc tăng năng suất cây trồng, giảm chi phí sản xuất, và tiết kiệm nước giúp người nông dân thu hồi vốn đầu tư trong thời gian ngắn. Ngoài ra, việc sử dụng các giải pháp IoT còn giúp người nông dân nâng cao chất lượng sản phẩm, tăng khả năng cạnh tranh trên thị trường.

VI. Tương Lai Của Đo Độ Ẩm Đất AI Machine Learning và Big Data

Tương lai của việc đo và giám sát độ ẩm đất sẽ gắn liền với các công nghệ tiên tiến như trí tuệ nhân tạo (AI), học máy (Machine Learning), và dữ liệu lớn (Big Data). Các thuật toán AI và Machine Learning có thể được sử dụng để phân tích dữ liệu độ ẩm đất, dự đoán nhu cầu nước của cây trồng, và tối ưu hóa hệ thống tưới tiêu. Dữ liệu lớn có thể được sử dụng để xây dựng các mô hình dự báo thời tiết và độ ẩm đất chính xác, giúp người nông dân lập kế hoạch canh tác hiệu quả.

6.1. Ứng Dụng AI và Machine Learning Trong Tối Ưu Tưới Tiêu

Các thuật toán AI và Machine Learning có thể được sử dụng để phân tích dữ liệu độ ẩm đất, thời tiết, và các yếu tố khác để dự đoán nhu cầu nước của cây trồng một cách chính xác. Dựa trên dự đoán này, hệ thống tưới tiêu có thể được điều chỉnh tự động để cung cấp đủ nước cho cây trồng mà không gây lãng phí.

6.2. Vai Trò Của Big Data Trong Dự Báo Độ Ẩm Đất và Năng Suất

Dữ liệu lớn có thể được sử dụng để xây dựng các mô hình dự báo thời tiết và độ ẩm đất chính xác. Các mô hình này có thể được sử dụng để dự đoán năng suất cây trồng, giúp người nông dân lập kế hoạch canh tác hiệu quả và đưa ra các quyết định đầu tư đúng đắn. Việc thu thập và phân tích dữ liệu độ ẩm đất cần được chú trọng.

20/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN VỀ INTERNET VẠN VẬT 1. GIỚI THIỆU VỀ INTERNET VẠN VẬT 1. Giới thiệu về Internet of Things (IoT) Khi nhu cầu phát triển các ứng dụng liên quan đến Internet ngày càng cao.

Và IoT (Internet of things) là một công nghệ quan trọng mà tất cả các thiết bị có thể kết nối với nhau. Việc kết nối thì có thể thực hiện qua Wi-Fi, mạng viễn thông băng rộng (3G, 4G), Bluetooth, ZigBee, hồng ngoại…Về cơ bản, IoT là một hệ thống mạng lưới mà trong đó tất cả các thiết bị, đối tượng được kết nối Internet thông qua thiết bị mạng (network devices) hoặc các bộ định tuyến (routers). IoT cho phép các đối tượng được điều khiển từ xa dựa trên hệ thống mạng hiện tại. Công nghệ tiên tiến này giúp giảm công sức vận hành của con người bằng cách tự động hóa việc điều khiển các thiết bị.Các thành phần chính trong một hệ thống IoT.

- Thiết bị: Mỗi thiết bị sẽ bao gồm một hoặc nhiều cảm biến để phát hiện các thông số của ứng dụng và gửi chúng đến Platform. - IoT – Platform: • Nền tảng này là một phần mềm được lưu trữ trực tuyến còn được gọi là điện toán đám mây, các thiết bị được kết nối với nhau thông qua nó. • Nền tảng này thu thập dữ liệu từ thiết bị, toàn bộ dữ liệu được phân tích, xử lý, phát hiện nếu có lỗi phát sinh trong quá trình hệ thống vận hành. - Kết nối Internet: Để giao tiếp được trong IoT, kết nối Internet của các thiết bị là một điều bắt buộc.

Wifi là một trong những phương thức kết nối Internet phổ biến. - Ứng dụng: Ứng dụng là giao diện để người dùng điều khiển. Lịch sử hình thành 3 Khái niệm về một mạng lưới thiết bị được kết nối với nhau đã được thảo luận vào đầu năm 1982, với một máy bán hàng tự động Coke được thực hiện ở Đại học Carnegie Mellon trở thành thiết bị kết nối Internet đầu tiên trên thế giới. Thuật ngữ “Internet of things” được sử dụng lần đầu tiên bởi Kevin Ashton vào năm 1999.

Sau đó IoT trải qua nhiều giai đoạn và có bước phát triển nhảy vọt cho đến ngày nay. Lịch sử hình thành ➢ Nhà thông minh (Smart Home) Bất cứ khi nào chúng ta nghĩ về các hệ thống IoT, ứng dụng quan trọng, hiệu quả và nổi bật nhất được nhắc đến chính là Smart Home – ứng dụng IOT xếp hạng cao nhất trên tất cả các kênh. Hiện nay do nhu cầu muốn được sở hữu căn hộ thông minh của người dùng ngày càng cao nên nhà thông minh là một trong những ứng dụng được nhiều người quan tâm. Một ngôi nhà có thể giúp bạn quản lý các thiết bị điện thông minh điều khiển từ xa, thông qua internet hoặc các thiết bị điện tử bạn đang sử dụng như laptop, điện thoại,… Bạn sẽ có được sự nghỉ ngơi thoải mái với smarthome.

Bạn không phải mất nhiều thời gian và công sức để đi lên đi xuống bật tắt điện, điều hòa, hay không phải đi ra đi vào để mở rèm cửa, mở cửa nhà, cổng… Tất cả có thể tự động thông qua hệ thống cảm ứng và hệ thống tự động. Bên cạnh đó, bạn còn có thể kiểm soát ngôi nhà của mình với hệ thống an ninh tự động, hệ thống giám sát từ xa,… 4 Hình 1. Nhà thông minh (Smart Home) ➢ Giao thông thông minh An toàn là điều đầu tiên khi nghĩ đến tác động của IoT đối với giao thông vận tải. Ý tưởng đưa ra là các phương tiện có khả năng liên lạc với nhau bằng cách sửdụng dữ liệu đã được phân tích để có thể giảm đáng kể các sự cố tai nạn xảy ra khi tham gia giao thông.

Sử dụng cảm biến, các phương tiện như ô tô, xe buýt được cảnh báo nguy cơ tiềm ẩn trên đường, hoặc thậm chí là tình trạng ùn tắc giao thông ở một số tuyến đường. Dịch vụ vận chuyển hàng hóa cũng được ứng dụng từ công nghệ này. Công nghệ quản lý lịch trình vận chuyển, tối ưu hóa các tuyến giao hàng, mức tiêu thụ nhiên liệu của phương tiện, giám sát tốc độ của tài xế giao hàng tuân thủ quy định an toàn nhằm mang lại những lợi ích về kinh tế và sự hài lòng của khách hàng. ➢ Y tế thông minh IoT có các ứng dụng khác nhau trong chăm sóc sức khỏe, từ các thiết bị giám sát từ xa đến các bộ cảm ứng tiên tiến và thông minh để tích hợp thiết bị.

Nó có tiềm năng để cải thiện cách thức các bác sĩ chăm sóc và giữ cho bệnh nhân an toàn và khỏe mạnh. Miếng dãn theo dõi sức khỏe cho bệnh nhân: bạn không cần đến bác sĩ, những thông số về nhịp tim, huyết áp, đều được thu thập từ xa được phân tích sau đó chuẩn đoán để đưa ra tình trạng sức khỏe hiện tại của bệnh nhân và có thể dự đoán nguy cơ mắc bệnh nhằm có biện pháp phòng ngừa kịp thời. Mô hình chăm sóc sức khỏe ➢ Nông nghiệp (Smart Farming) Mô hình nhà kín là một trong những ứng dụng điển hình của công nghệ IoT được áp dụng trong lĩnh vực nông nghiệp. Và ở nước ta đã được áp dụng rộng rãi.

Bên trong hệ thống này cây trồng hoàn toàn cách ly với điều kiện thời tiết bên ngoài, việc điều khiển nhiệt độ, độ ẩm, ánh sáng đều tự động hóa. Đồng thời theo dõi được tình trạng phát triển của cây trồng, xác định thời gian thu hoạch, giảm thiểu tối đa công suất người lao động. ➢ Thành phố thông minh (Smart City) Có thể xem đây là tập hợp của tất cả ứng dụng của IoT vào một hệ thống lớn. Một giải pháp đã và đang được nhiều quốc gia trên thế giới áp dụng ở các thành phố 6 lớn nhằm giải quyết những vấn đề cấp bách như tình trạng kẹt xe, gia tăng dân số, ô nhiễm môi trường, ngập lụt,.

Mọi thứ trong thành phố thông minh này được kết nối, dữ liệu sẽ được giám sát bởi một loạt các máy tính mà không cần bất kỳ sự tương tác nào của con người. Mô hình thành phố thông minh.2 CÔNG NGHỆ ETHERNET 1. Giới thiệu Ngày nay, Ethernet đã trở thành công nghệ mạng cục bộ được sử dụng rộng rãi. Sau 30 năm ra đời, công nghệ Ethernet vẫn đang được tiếp tục phát triển những khả năng mới đáp ứng những nhu cầu mới và trở thành công nghệ mạng phổ biến và tiện dụng.

Ngày 22 tháng 5 năm 1973, Robert Metcalfe thuộc Trung tâm Nghiên cứu Palto Alto của hãng Xerox – PARC, bang California, đã đưa ra ý tưởng hệ thống kết nối mạng máy tính cho phép các máy tính có thể truyền dữ liệu với nhau và với máy in lazer. Lúc này, các hệ thống tính toán lớn đều được thiết kế dựa trên các máy tính trung tâm đắt tiền (mainframe). Điểm khác biệt lớn mà Ethernet mang lại là các máy tính có thể trao đổi thông tin trực tiếp với nhau mà không cần qua máy tính trung âm. Mô hình mới này làm thay đổi thế giới công nghệ truyền thông.

Chuẩn Ethernet 10Mbps đầu tiên được xuất bản năm 1980 bởi sự phối hợp phát triển của 3 hãng DEC, Intel và Xerox. Chuẩn này có tên DIX Ethernet ( lấy tên theo 3 chữ cái đầu của 7 tên các hãng).3 của IEEE đã lấy DIX Ethernet làm nền tảng để phát triển.3 đầu tiên đã ra đời với tên IEEE 802.3 Carrier Sense Multiple Access with Collition Detection (CSMA/CD) Access Method vesus Physical Layer Specification. Mặc dù không sử dụng tên Ethernet nhưng hầu hết mọi người đều hiểu đó là chuẩn của công nghệ Ethernet. Ngày nay chuẩn IEEE 802.3 là chuẩn chính thức của Ethernet.

IEEE đã phát triển chuẩn Ethernet trên nhiều công nghệ truyền dẫn khác nhau vì thế có nhiều loại mạng Ethernet. Các đặc tính chung của Ethernet a. Cấu trúc khung tin Ethernet Các chuẩn Ethernet đều hoạt động ở tầng Data Link trong mô hình 7 lớp OSI vì thế đơn vị dữ liệu mà các trạm trao đổi với nhau là các khung (frame). Cấu trúc khung Ethernet như sau: Hình 1.

Cấu trúc khung tin Ethernet. Các trường quan trọng trong phần mào đầu sẽ được mô tả dưới đây: Preamble: trường này đánh dấu sự xuất hiện của khung bit, nó luôn mang giá trị 10101010. Từ nhóm bit này, phía nhận có thể tạo ra xung đồng hồ 10Mhz. SFD (start frame delimiter): trường này mới thực sự xác định sự bắt đầu của 1 khung.

Nó luôn mang giá trị 10101011. Các trường Destination và Source: mang địa chỉ vật lý của các trạm nhận và gửi khung, xác định khung được gửi từ đâu và sẽ được gửi tới đâu. LEN: giá trị của trường nói lên độ lớn của phần dữ liệu mà khung mang theo. FCS mang CRC (cyclic redundancy checksum): phía gửi sẽ tính toán trường này trước khi truyền khung.

Phía nhận tính toán lại CRC này theo cách tương tự. Nếu hai kết quả trùng nhau, khung được xem là nhận đúng, ngược lại khung coi như là lỗi và bị loại bỏ. Cấu trúc địa chỉ Ethernet Mỗi giao tiếp mạng Ethernet được định danh duy nhất bởi 48 bit địa chỉ (6 octet). Đây là địa chỉ được ấn định khi sản xuất thiết bị, gọi là địa chỉ MAC (Media Access Control Address ).

8 Địa chỉ MAC được biểu diễn bởi các chữ số hexa ( hệ cơ số 16 ). Khuôn dạng địa chỉ MAC được chia làm 2 phần: - 3 octet đầu xác định hãng sản xuất, chịu sự quản lý của tổ chức IEEE. - 3 octet sau do nhà sản xuất ấn định. Kết hợp ta sẽ có một địa chỉ MAC duy nhất cho một giao tiếp mạng Ethernet.

Địa chỉ MAC được sử dụng làm địa chỉ nguồn và địa chỉ đích trong khung Ethernet. Các loại khung Ethernet Các khung unicast. Giả sử trạm 1 cần truyền khung tới trạm 2 Hình 1. Khung Ethernet do trạm 1 tạo ra có địa chỉ: MAC nguồn: 00-60-08-93-DB-C1 MAC đích: 00-60-08-93-AB-12 Đây là khung unicast.

Khung này được truyền tới một trạm xác định. + Tất cả các trạm trong phân đoạn mạng trên sẽ đều nhận được khung này nhưng: + Chỉ có trạm 2 thấy địa chỉ MAC đích của khung trùng với địa chỉ MAC của giao tiếp mạng của mình nên tiếp tục xử lý các thông tin khác trong khung. + Các trạm khác sau khi so sánh địa chỉ sẽ bỏ qua không tiếp tục xử lý khung nữa. Các khung broadcast Các khung broadcast có địa chỉ MAC đích là FF-FF-FF-FF-FF-FF ( 48 bit 1).

Khi nhận được các khung này, mặc dù không trùng với địa chỉ MAC của giao tiếp 9 mạng của mình nhưng các trạm đều phải nhận khung và tiếp tục xử lý. Giao thức ARP sử dụng các khung broadcast này để tìm địa chỉ MAC tương ứng với một địa chỉ IP cho trước.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ