Luận văn: Đo lường chỉ số mức độ nhạy cảm của nhà đầu tư trên TTCK Việt Nam

Luận văn nghiên cứu đo lường chỉ số mức độ nhạy cảm của nhà đầu tư trên TTCK Việt Nam. Phân tích tâm lý và các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định đầu tư.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

98
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Cách hiểu đúng chỉ số nhạy cảm nhà đầu tư chứng khoán

Việc đo lường chỉ số nhạy cảm nhà đầu tư chứng khoán Việt Nam là một bước tiến quan trọng trong lĩnh vực tài chính hành vi tại thị trường mới nổi. Khác với tài chính truyền thống, vốn giả định nhà đầu tư luôn hành động hợp lý, tài chính hành vi thừa nhận các quyết định đầu tư chịu ảnh hưởng sâu sắc bởi yếu tố tâm lý. Chỉ số nhạy cảm (Investor Sentiment Index) chính là công cụ để định lượng hóa niềm tin, cảm xúc và các thiên lệch nhận thức của đám đông đối với thị trường. Theo Baker và Wurgler (2007), mức độ nhạy cảm được định nghĩa là niềm tin sai lầm về dòng tiền hoặc rủi ro trong tương lai, không dựa trên các nguyên tắc kinh tế cơ bản. Thay vì phân tích các yếu tố vĩ mô hay định giá doanh nghiệp một cách khách quan, nhiều nhà đầu tư, đặc biệt là nhà đầu tư F0, thường hành động dựa trên cảm tính, tin đồn hoặc hiệu ứng đám đông. Điều này tạo ra những biến động giá bất thường, lệch xa giá trị nội tại của cổ phiếu. Việc xây dựng một chỉ số tin cậy giúp nhận diện các giai đoạn hưng phấn tột độ (FOMO) hoặc bán tháo hoảng loạn của thị trường. Từ đó, các nhà đầu tư có thể đưa ra quyết định ngược chiều đám đông, các doanh nghiệp có thể lựa chọn thời điểm phát hành cổ phiếu phù hợp, và các nhà hoạch định chính sách có thêm công cụ để giám sát sự ổn định của thị trường. Nghiên cứu của Trần Nhật Vy (2020) đã tiên phong trong việc áp dụng các mô hình học thuật quốc tế để xây dựng chỉ số này cho Sàn Giao dịch Chứng khoán Hồ Chí Minh (HOSE), mở ra một hướng tiếp cận mới trong việc phân tích tâm lý đám đông tại Việt Nam.

1.1. Tầm quan trọng của việc định lượng tâm lý thị trường

Việc định lượng tâm lý nhà đầu tư có vai trò then chốt vì nó giúp chuyển hóa các trạng thái cảm xúc trừu tượng thành dữ liệu có thể phân tích được. Các nghiên cứu như của De Long và cộng sự (1990) đã chỉ ra rằng, tâm lý đám đông có thể đẩy giá cổ phiếu đi chệch khỏi giá trị cơ bản trong thời gian dài. Khi không có một thước đo cụ thể, các nhà đầu tư và nhà quản lý dễ bị cuốn theo tâm lý thị trường chứng khoán chung, dẫn đến quyết định sai lầm. Một chỉ số nhạy cảm giúp cung cấp tín hiệu cảnh báo sớm về các bong bóng tài sản hoặc các đợt sụt giảm sâu. Ví dụ, một chỉ số ở mức cao bất thường có thể báo hiệu thị trường đang quá hưng phấn và sắp có một đợt điều chỉnh. Ngược lại, chỉ số ở mức thấp cực đoan cho thấy sự bi quan lan rộng, có thể là cơ hội mua vào cho các nhà đầu tư giá trị. Do đó, việc lượng hóa này không chỉ là một bài tập học thuật mà còn là công cụ thực tiễn để quản trị rủi ro và tìm kiếm lợi nhuận.

1.2. Phân biệt chỉ số nhạy cảm trực tiếp và gián tiếp

Có hai phương pháp chính để đo lường mức độ nhạy cảm: trực tiếp và gián tiếp. Phương pháp trực tiếp dựa trên khảo sát hoặc phỏng vấn để thu thập quan điểm của nhà đầu tư về triển vọng thị trường, tương tự như chỉ số sợ hãi và tham lam (Fear & Greed Index) của CNN. Ưu điểm của phương pháp này là đo lường trực tiếp cảm xúc, tuy nhiên lại bị hạn chế về cỡ mẫu và có thể tồn tại độ trễ giữa suy nghĩ và hành động thực tế. Ngược lại, phương pháp gián tiếp, được áp dụng trong nghiên cứu của Trần Nhật Vy (2020), sử dụng dữ liệu thị trường thực tế làm biến đại diện. Các biến này bao gồm khối lượng giao dịch đột biến, lợi suất IPO, tỷ lệ chiết khấu quỹ đóng... Phương pháp này được cho là khách quan hơn vì nó phản ánh hành vi nhà đầu tư thực tế thông qua các giao dịch đã diễn ra. Việc lựa chọn các biến đại diện gián tiếp phù hợp với đặc thù thị trường Việt Nam là chìa khóa để xây dựng một chỉ số hiệu quả.

II. Thách thức lớn khi đo lường tâm lý thị trường Việt Nam

Việc đo lường chỉ số nhạy cảm nhà đầu tư chứng khoán Việt Nam đối mặt với nhiều thách thức đặc thù. Thứ nhất, lý thuyết tài chính truyền thống dựa trên Giả thuyết thị trường hiệu quả (Efficient Market Hypothesis) không thể lý giải các biến động mạnh và phi lý trí thường thấy. Giả thuyết này cho rằng giá đã phản ánh mọi thông tin, nhưng thực tế tại Việt Nam cho thấy tâm lý bầy đàn và tin đồn tác động rất lớn đến giá cả. Thứ hai, đặc điểm của tâm lý nhà đầu tư cá nhân Việt Nam, với tỷ lệ lớn là nhà đầu tư F0, rất phức tạp. Họ thường có xu hướng tự tin thái quá sau một vài giao dịch thắng lợi, dễ bị cuốn theo hiệu ứng FOMO khi thị trường tăng nóng và hoảng loạn bán tháo khi có tin xấu. Hành vi này làm tăng mức độ biến động thị trường và gây khó khăn cho việc xây dựng một mô hình ổn định. Hơn nữa, việc thiếu các sản phẩm phái sinh phức tạp như quyền chọn bán (put option), vốn là một thành phần quan trọng để xây dựng chỉ số VIX Việt Nam (chỉ số đo lường sự sợ hãi), cũng là một rào cản. Do đó, các nhà nghiên cứu phải tìm kiếm các biến đại diện thay thế phù hợp với bối cảnh thị trường trong nước, vốn có mức độ minh bạch thông tin và sự tham gia của nhà đầu tư tổ chức chưa cao bằng các thị trường phát triển.

2.1. Hạn chế của tài chính truyền thống khi phân tích hành vi

Lý thuyết tài chính cổ điển không dành chỗ cho yếu tố tâm lý trong các mô hình định giá. Các mô hình như CAPM giả định nhà đầu tư là những người tối đa hóa lợi ích và hoàn toàn lý trí. Tuy nhiên, các sự kiện như bong bóng chứng khoán hay các đợt bán tháo hoảng loạn đã chứng minh điều ngược lại. Công trình của Shleifer và Vishny (1997) chỉ ra rằng ngay cả các nhà đầu tư lý trí cũng gặp giới hạn trong việc kinh doanh chênh lệch giá để đưa thị trường về trạng thái cân bằng. Tại Việt Nam, sự phi lý trí này còn biểu hiện rõ hơn qua các “cơn sốt” cổ phiếu penny hoặc các cổ phiếu theo “hệ sinh thái”, nơi giá trị cổ phiếu được đẩy lên cao vô lý không dựa trên nền tảng kinh doanh. Chính sự bất cập này của lý thuyết truyền thống đã thúc đẩy sự cần thiết của việc nghiên cứu và định lượng tâm lý nhà đầu tư.

2.2. Sự phức tạp trong tâm lý bầy đàn của nhà đầu tư cá nhân

Tâm lý bầy đàn là một trong những đặc điểm nổi bật nhất của hành vi nhà đầu tư tại Việt Nam. Do thiếu kinh nghiệm và kiến thức phân tích chuyên sâu, nhiều nhà đầu tư cá nhân có xu hướng bắt chước hành động của đám đông hoặc các “chuyên gia” trên mạng xã hội. Hành vi này khuếch đại các biến động thị trường. Khi một vài cổ phiếu bắt đầu tăng giá, hiệu ứng FOMO lan tỏa nhanh chóng, tạo ra khối lượng giao dịch đột biến và đẩy giá lên cao. Ngược lại, chỉ một tin đồn tiêu cực cũng có thể kích hoạt một làn sóng bán tháo trên diện rộng. Việc phân tích tâm lý đám đông này rất khó khăn vì nó không tuân theo quy luật cung cầu thông thường mà bị chi phối bởi cảm xúc. Đây là thách thức lớn nhất khi xây dựng các chỉ báo tâm lý thị trường đáng tin cậy.

III. Phương pháp PCA đo lường chỉ số nhạy cảm nhà đầu tư

Để vượt qua các thách thức trong việc đo lường chỉ số nhạy cảm nhà đầu tư chứng khoán Việt Nam, nghiên cứu của Trần Nhật Vy (2020) đã áp dụng phương pháp Phân tích thành phần chính (Principal Component Analysis - PCA). Đây là một kỹ thuật thống kê mạnh mẽ, được Baker và Wurgler (2006, 2007) sử dụng tiên phong để xây dựng chỉ số sentiment cho thị trường Mỹ. Về cơ bản, PCA hoạt động bằng cách xác định một “thành phần chung” tiềm ẩn (chính là tâm lý thị trường) từ một tập hợp gồm nhiều biến số có liên quan với nhau. Thay vì dựa vào một chỉ báo duy nhất có thể gây nhiễu, PCA tổng hợp thông tin từ nhiều nguồn để tạo ra một chỉ số toàn diện và ổn định hơn. Trong khuôn khổ nghiên cứu, tác giả đã lựa chọn 5 biến số gián tiếp phản ánh tâm lý thị trường chứng khoán tại Việt Nam, bao gồm: Chênh lệch biến động giao dịch cổ phiếu (VP), Số lượng IPO (NIPO), Lợi suất trung bình ngày IPO đầu tiên (RIPO), Chỉ số giao dịch thị trường (TRIN), và Tỷ lệ số lượng cổ phiếu giao dịch (TURN). Việc sử dụng PCA giúp giảm chiều dữ liệu và loại bỏ các nhiễu đặc thù của từng biến, chỉ giữ lại phần biến động chung nhất, được giả định là do sự thay đổi trong tâm lý của đám đông nhà đầu tư.

3.1. Giới thiệu mô hình Phân tích nhân tố chính PCA

Phân tích nhân tố chính (PCA) là một phương pháp thống kê nhằm chuyển đổi một tập hợp các biến có tương quan với nhau thành một tập hợp các biến mới không tương quan, gọi là các thành phần chính. Thành phần chính đầu tiên (Comp1) sẽ nắm bắt được phần lớn nhất phương sai chung trong bộ dữ liệu gốc. Trong bối cảnh sentiment analysis chứng khoán, Comp1 được diễn giải là chỉ số nhạy cảm tổng hợp của thị trường. Logic đằng sau là khi các nhà đầu tư lạc quan hoặc bi quan, nhiều chỉ báo thị trường (như khối lượng giao dịch, lợi suất IPO, v.v.) sẽ cùng lúc biến động theo một hướng chung. PCA giúp trích xuất xu hướng chung này và thể hiện nó qua một chỉ số duy nhất, giúp việc theo dõi và phân tích trở nên đơn giản và hiệu quả hơn.

3.2. Lựa chọn các biến đại diện cho thị trường Việt Nam

Việc lựa chọn biến đầu vào cho mô hình PCA là cực kỳ quan trọng. Dựa trên các nghiên cứu quốc tế và sự phù hợp với điều kiện Việt Nam, nghiên cứu đã chọn 5 biến số. Số lượng IPO (NIPO) và lợi suất ngày đầu (RIPO) phản ánh sự lạc quan của thị trường – các công ty thường IPO khi thị trường hưng phấn. Tỷ lệ cổ phiếu giao dịch (TURN) và khối lượng giao dịch đột biến thể hiện mức độ đầu cơ và thanh khoản. Chỉ số TRIN (Arms Index) đo lường sức mạnh của dòng tiền vào các cổ phiếu tăng giá so với giảm giá. Cuối cùng, Chênh lệch biến động (VP) thể hiện nhu cầu phòng ngừa rủi ro. Sự kết hợp của 5 biến này cung cấp một bức tranh đa chiều về hành vi nhà đầu tư trên thị trường.

IV. Top 5 chỉ báo tâm lý thị trường chứng khoán hiệu quả

Để đo lường chỉ số nhạy cảm nhà đầu tư chứng khoán Việt Nam một cách chính xác, việc hiểu rõ từng thành phần cấu thành chỉ số là vô cùng cần thiết. Mô hình nghiên cứu đã xác định 5 chỉ báo tâm lý thị trường cốt lõi, mỗi chỉ báo phản ánh một khía cạnh khác nhau của cảm xúc đám đông. Thứ nhất và thứ hai là các chỉ số liên quan đến IPO: Số lượng đợt phát hành lần đầu (NIPO) và Lợi suất trung bình ngày IPO đầu tiên (RIPO). Khi thị trường đầy hưng phấn tột độ (FOMO), các doanh nghiệp sẽ tranh thủ niêm yết để huy động vốn với giá cao, dẫn đến NIPO tăng. Đồng thời, sự lạc quan của nhà đầu tư cũng đẩy giá cổ phiếu mới lên sàn tăng mạnh trong ngày đầu, tạo ra RIPO cao. Thứ ba, Tỷ lệ số lượng cổ phiếu giao dịch (TURN) phản ánh mức độ sôi động và đầu cơ. Khi nhà đầu tư tự tin và sẵn sàng chấp nhận rủi ro, họ giao dịch thường xuyên hơn, làm tăng chỉ số TURN. Thứ tư, Chỉ số giao dịch thị trường (TRIN) là một chỉ báo tâm lý thị trường quan trọng, so sánh tương quan giữa số lượng và khối lượng của cổ phiếu tăng giá và giảm giá. Chỉ số TRIN cao thường báo hiệu tâm lý bi quan. Cuối cùng, Chênh lệch biến động giao dịch cổ phiếu (VP) đo lường mức phí mà nhà đầu tư sẵn sàng trả để phòng ngừa rủi ro, phản ánh mức độ sợ hãi trên thị trường.

4.1. Sức nóng từ hoạt động IPO và khối lượng giao dịch

Hoạt động IPO và khối lượng giao dịch đột biến là hai phong vũ biểu nhạy bén của tâm lý thị trường chứng khoán. Một thị trường IPO sôi động cho thấy cả phía cung (doanh nghiệp) và cầu (nhà đầu tư) đều đang rất lạc quan về triển vọng kinh tế. Đặc biệt, lợi suất cao trong ngày giao dịch đầu tiên là minh chứng rõ nét cho sự kỳ vọng, đôi khi là quá mức, của đám đông. Tương tự, khối lượng giao dịch tăng vọt thường đi kèm với các giai đoạn thị trường tăng nóng hoặc giảm sâu, phản ánh sự tham gia mạnh mẽ của nhà đầu tư F0 và các dòng tiền đầu cơ. Theo Baker và Stein (2004), khối lượng giao dịch cao có thể là dấu hiệu của sự định giá quá cao do các nhà đầu tư phi lý trí tham gia thị trường.

4.2. Vai trò của chỉ số TRIN và chênh lệch biến động

Trong khi IPO và khối lượng giao dịch phản ánh sự hưng phấn, chỉ số TRIN và chênh lệch biến động (Volatility Premium) lại nhạy hơn với tâm lý sợ hãi. Chỉ số TRIN đo lường sức mạnh nội tại của thị trường. Khi thị trường bán tháo hoảng loạn, khối lượng giao dịch ở các cổ phiếu giảm giá sẽ lớn hơn nhiều so với các cổ phiếu tăng giá, đẩy chỉ số TRIN lên cao. Nó được xem như một tín hiệu cho thấy thị trường đang bị bán quá mức. Tương tự, chênh lệch biến động, dù khó đo lường trực tiếp tại Việt Nam, về lý thuyết phản ánh mức độ lo ngại về rủi ro trong tương lai. Cả hai chỉ số này đều là những cấu phần quan trọng giúp chỉ số nhạy cảm cân bằng giữa hai thái cực tham lam và sợ hãi, tiến gần hơn đến một chỉ số VIX Việt Nam.

V. Kết quả thực tiễn đo lường chỉ số nhạy cảm tại HOSE

Nghiên cứu áp dụng phương pháp PCA để đo lường chỉ số nhạy cảm nhà đầu tư chứng khoán Việt Nam trên dữ liệu sàn HOSE năm 2019 đã mang lại những kết quả đáng chú ý. Kết quả phân tích cho thấy 5 biến số được lựa chọn có mối tương quan đủ mạnh để hình thành nên một thành phần chính chung, đại diện cho sentiment thị trường. Chỉ số sentiment được xây dựng (ký hiệu là Comp1) có diễn biến bám khá sát với các sự kiện kinh tế - xã hội và VN-Index sentiment. Cụ thể, chỉ số này có xu hướng tăng cao trong những giai đoạn thị trường lạc quan và giảm mạnh khi có những thông tin tiêu cực xuất hiện. Một phát hiện quan trọng là chỉ số nhạy cảm có mối quan hệ ngược chiều có ý nghĩa thống kê với lợi nhuận thị trường trong tương lai. Điều này khẳng định kết quả của các nghiên cứu quốc tế: khi mức độ nhạy cảm của nhà đầu tư (đặc biệt là sự lạc quan) lên đến đỉnh điểm, đó thường là dấu hiệu báo trước một giai đoạn thị trường điều chỉnh hoặc đi xuống. Kết quả này cung cấp một bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ về tác động của tâm lý thị trường chứng khoán đến việc định giá tài sản tại Việt Nam, đặc biệt là với sự tham gia đông đảo của nhà đầu tư cá nhân.

5.1. Phân tích diễn biến chỉ số sentiment và VN Index

Biểu đồ kết quả trong nghiên cứu (Sơ đồ 4.4) cho thấy sự biến động của chỉ số nhạy cảm trong suốt năm 2019. Chỉ số này không phải là một đường thẳng mà dao động theo chu kỳ, phản ánh sự thay đổi liên tục trong tâm lý đám đông. Khi so sánh với diễn biến của VN-Index, có thể thấy các đỉnh của chỉ số sentiment thường xuất hiện ngay trước các đỉnh ngắn hạn của thị trường. Ngược lại, các đáy của chỉ số sentiment (cho thấy sự bi quan cùng cực) lại thường trùng với các đáy của VN-Index, mở ra cơ hội mua vào. Mối tương quan này cho thấy chỉ số nhạy cảm có thể được sử dụng như một công cụ sentiment analysis chứng khoán để hỗ trợ ra quyết định đầu tư.

5.2. Mối quan hệ nghịch biến giữa tâm lý và lợi nhuận tương lai

Phát hiện cốt lõi nhất của nghiên cứu là mối quan hệ nghịch biến giữa chỉ số nhạy cảm và lợi suất thị trường trong các giai đoạn tiếp theo. Nói cách khác, một mức độ lạc quan cao của đám đông ngày hôm nay thường dẫn đến lợi nhuận thấp trong tương lai, và ngược lại. Điều này có thể được lý giải bởi hành vi nhà đầu tư: khi tất cả mọi người đều hưng phấn, họ sẵn sàng mua cổ phiếu ở mọi mức giá, đẩy định giá lên quá cao so với giá trị thực. Khi bong bóng cảm xúc qua đi, giá cổ phiếu có xu hướng điều chỉnh về mức hợp lý, gây ra thua lỗ cho những người mua cuối cùng. Mối quan hệ này là cơ sở khoa học cho chiến lược đầu tư ngược đám đông.

VI. Bí quyết ứng dụng chỉ số nhạy cảm vào chiến lược đầu tư

Từ kết quả đo lường chỉ số nhạy cảm nhà đầu tư chứng khoán Việt Nam, có thể rút ra nhiều ứng dụng thực tiễn giá trị. Đối với nhà đầu tư cá nhân, bí quyết quan trọng nhất là sử dụng chỉ số này như một chỉ báo tâm lý thị trường mang tính ngược chiều (contrarian indicator). Thay vì bị cuốn theo đám đông, nhà đầu tư nên thận trọng và giảm tỷ trọng cổ phiếu khi chỉ số sentiment ở mức cao lịch sử (thị trường quá hưng phấn). Ngược lại, khi chỉ số ở mức thấp kỷ lục (thị trường bi quan tột độ), đó có thể là thời điểm vàng để tích lũy các cổ phiếu tốt đang bị định giá rẻ. Đối với doanh nghiệp, việc theo dõi chỉ số nhạy cảm giúp lựa chọn thời điểm tối ưu để phát hành cổ phiếu (IPO, phát hành thêm) nhằm tối đa hóa giá trị huy động được. Về phía các cơ quan quản lý, chỉ số này là một công cụ giám sát hữu hiệu, giúp nhận diện sớm các nguy cơ bong bóng tài sản hoặc các đợt bán tháo hoảng loạn, từ đó có thể đưa ra các thông điệp chính sách để ổn định tâm lý thị trường chứng khoán. Việc tiếp tục nghiên cứu và hoàn thiện chỉ số này, tiến tới xây dựng một chỉ số VIX Việt Nam chính thức, sẽ là một bước tiến lớn cho sự phát triển bền vững của thị trường.

6.1. Gợi ý cho nhà đầu tư Ra quyết định ngược đám đông

Triết lý của Warren Buffett “Hãy tham lam khi người khác sợ hãi và sợ hãi khi người khác tham lam” được minh chứng rõ nét qua nghiên cứu này. Chỉ số nhạy cảm cung cấp một thước đo định lượng cho “sự tham lam” và “nỗi sợ hãi” của đám đông. Nhà đầu tư kỷ luật có thể xây dựng một chiến lược đơn giản: Mua khi chỉ số sentiment dưới một ngưỡng nhất định (ví dụ, -1 độ lệch chuẩn) và bán khi chỉ số vượt trên một ngưỡng khác (ví dụ, +1 độ lệch chuẩn). Cách tiếp cận này giúp tránh được hai sai lầm lớn nhất trong đầu tư: mua ở đỉnh hưng phấn tột độ (FOMO) và bán ở đáy hoảng loạn. Đây là cách để dòng tiền thông minh tận dụng sự phi lý trí của thị trường.

6.2. Hướng phát triển và hoàn thiện chỉ số VIX Việt Nam

Nghiên cứu này là một nền tảng quan trọng, nhưng vẫn còn nhiều hướng để phát triển. Trong tương lai, mô hình có thể được mở rộng bằng cách bổ sung thêm các biến số mới như dữ liệu từ mạng xã hội (social media sentiment), dữ liệu giao dịch của khối ngoại mua/bán ròng, hoặc dữ liệu từ thị trường phái sinh. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một chỉ số VIX Việt Nam (Vietnam Volatility Index) toàn diện, tương tự như chỉ số VIX của thị trường Mỹ. Một chỉ số như vậy không chỉ là chỉ báo tâm lý thị trường hàng đầu mà còn có thể trở thành tài sản cơ sở cho các sản phẩm phái sinh phòng ngừa rủi ro, góp phần nâng cao sự chuyên nghiệp và ổn định cho thị trường chứng khoán Việt Nam.

04/10/2025
Đo lường chỉ số mức độ nhạy cảm của nhà đầu tư trên thị trường chứng khoán việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1, Chương 2 sẽ trình bày cơ sở lý thuyết của Luận văn từ bao quát đến chi tiết. Đầu tiên, tác giả sẽ đưa ra định nghĩa về hành vi của nhà đầu tư và tài chính học hành vi, cùng với đó là các thông tin về lịch sử hình thành, phát triển, các điều kiện tồn tại và ứng dụng của Tài chính hành vi trong thực tiễn. Tiếp đến là về mức độ nhạy cảm trong tâm lý nhà đầu tư trên thị trường, đi từ khái niệm đến tác động. Phần quan trọng nhất là phân tích biến liên quan thường được sử dụng để đại diện tâm lý nhạy cảm, dùng để đo lường gián tiếp mức độ nhạy cảm của nhà đầu tư.

Tài chính học hành vi Trước đây, lý thuyết và dẫn chứng thực nghiệm sử dụng lý thuyết thị trường hiệu quả, mô hình định giá tài sản vốn cà các lý thuyết tài chính lý trí khác soi đường cho việc dự đoán và giải thích một số sự kiện nhất định. Tuy nhiên, theo thời gian, các học giả tài chính lẫn kinh tế bắt đầu tìm thấy những vấn đề bất thường và hành vi không thể lý giải bằng các học thuyết trên. Tuy những lý thuyết này có thể lý giải những sự kiện trong điều kiện “lý tưởng”, nhưng thực tế vô cùng phức tạp còn những người tham gia thị trường thường hành động ngoài dự đoán. Một trong các giả định cơ bản của kinh tế học và tài chính thông thường là con người hành động lý trí nhằm “tối đa hóa lợi nhuận”, họ luôn tìm cách gia tăng lợi ích cho chính bản thân.

Theo kinh tế học thông thường, cảm xúc và các tác động ngoại lai khác không ảnh hưởng đến quyết định kinh tế của con người. Tuy nhiên trong phần lớn trường hợp, giả định này không phản chiếu đúng hành vi của con người trong thế giới thực. Sự thật là con người thường phản ứng phi lý trí. Điển hình là việc mua vé số.

Nếu nhìn từ góc độ logic, việc mua vé số với tỷ lệ thắng cược cực kỳ nhỏ là không hợp lý, nhưng trên thực tế, có đến hàng triệu người nướng tiền vào vé số mỗi ngày. Sự bất thường này đưa các nhà lý luận đến tâm lý học nhận thức để xem xét hành vi phi lý trí hoặc phi logic mà kinh tế học hiện đại không thể lý giải. Tóm lại, tài chính truyền thống tìm cách giải thích cho các hành động của nhà đầu tư dưới góc độ “con người kinh tế” 13 (homo economicus) trong khi tài chính học hành vi tìm kiếm lý giải cho hành động dưới góc độ một “con người”. Khái niệm hành vi nhà đầu tư và tài chính hành vi Theo Guez và Allen (2000), hành vi là cách thức con người trả lời các kích thích của môi trường.

Hành vi của con người được chia thành ba nhóm chính: (i) hành vi bản năng hay bẩm sinh; (ii) hành vi kỹ xảo – hình thành từ hành vi bản năng và sự luyện tập, (iii) hành vi trí tuệ – có được nhờ tập trung tư tưởng và vật chất. Dễ dàng nhận thấy hành vi của con người là kết quả của một quá trình phức tạp, hay nói cách khác là tổ hợp các phản ứng của cơ thể trước vô số các kích thích bên ngoài. Do chịu tác động của nhiều nhân tố nên hành vi của con người có thể ở trạng thái ổn định hay bị thiên lệch (hay còn gọi là lệch lạc – biased). Những thiên lệch này có thể tạo ra kết quả bất thường trái với dự đoán trước đó, dẫn đến kết quả đầu tư thực tế khác với dự kiến ban đầu.

Nguyễn Đức Hiển (2012) đưa ra định nghĩa hành vi nhà đầu tư là chuỗi các hành động của nhà đầu tư trước các kích thích của môi trường bên ngoài có liên quan đến thị trường tài chính – chứng khoán và các yếu tố bên trong thuộc về nhà đầu tư. Tài chính hành vi được định nghĩa là môn khoa học nghiên cứu ảnh hưởng của tâm lý con người đến thị trường tài chính và hệ thống tài chính (Lê Hoàng Nga và Hoàng Phương Mai, 2015). Hay nói cách khác, Tài chính hành vi là một lĩnh vực tương đối mới, kết hợp giữa hành vi và lý thuyết tâm lý học nhận thức với kinh tế học và tài chính nhằm lý giải cho việc tại sao con người lại đưa ra những quyết định phi lý trí mặc dù hoàn toàn có khả năng chọn các cách “hợp lý” hơn. Tâm lý tác động đến hành vi, dẫn đến ảnh hưởng gián tiếp đến kết quả giao dịch của toàn bộ thị trường.

Tài chính hành vi sử dụng và kết hợp kiến thức về các lĩnh vực tâm lý học, xã hội học và tài chính để hiểu và đánh giá các quyết định kinh tế của các chủ thể tham gia thị trường. Các hiểu biết trên tiếp tục là tiền đề để phân tích các tác động của hành vi từng chủ thể đến giá cả tài sản giao dịch trên thị trường, lợi nhuận và phân bổ nguồn lực xã hội, từ đó giải thích hành vi không hợp lý và ảnh hưởng của tâm lý nhà đầu tư đến thị trường chứng khoán. Lý thuyết tài chính hành vi nhận định rằng: nhà đầu tư chịu ảnh hưởng của kinh nghiệm cá nhân, các vấn đề về nhận thức, yếu tố cảm xúc, sự nhạy cảm, kỹ năng, thói quen và thông tin sẵn có khi đưa ra quyết định đầu tư và đánh gia rủi ro. 14 Như vậy, tài chính hành vi được xây dựng trên ba yếu tố: tâm lý học, xã hội học và tài chính.1: Các yếu tố chi phối tài chính hành vi Nguồn: Tác giả tự tổng hợp Cả ba yếu tố này đều có tác động trực tiếp đến tài chính hành vi, mình chứng qua các biểu hiện bất thường trên thị trường.

Yếu tố thứ nhất là tâm lý học, là ngành khoa học nghiên cứu hành vi, tinh thần và tư tưởng của con người; cụ thể là cảm xúc và ý chí. Tâm lý học cũng nghiên cứu ảnh hưởng của hoạt động thể chất và các nhân tố bên ngoài đến trạng thái tâm lý của con người. Thứ hai là yếu tố xã hội học, được xem là môn khoa học phân tích các quy luật chung của xã hội , cơ chế tác động và hình thức biểu hiện của các quy luật đó trong hoạt động của cá nhân và tổ chức tham gia trên thị trường. Cuối cùng, tài chính học đi sâu vào nghiên cứu những mối quan hệ phân phối của cải vật chất xã hội dưới hình thức giá trị, phát sinh trong quá trình hình thành, tạo lập, phân phối các quỹ tiền tệ của các chủ thể trong nền kinh tế.

Mỗi thị trường với các đặc trưng riêng biệt về tính chất (thời gian tồn tại, quy mô thị trường, các quy định pháp luật, tính chất của các doanh nghiệp niêm yết, mức độ hoạt động các tổ chức tài chính như ngân hàng, công ty chứng khoán, quỹ đầu tư,…) và đặc điểm cảu nhà đầu tư (cá nhân hay tổ chức, độ tuổi, tâm lý, tôn giáo, giới tính, 15 trình độ học vấn, kinh nghiệm,…) dẫn đến mức độ tác động của từng yếu tố trên đối với tài chính hành vi cũng khác nhau. Lịch sử hình thành và phát triển tài chính học hành vi 2. Sơ lược về Tài chính học truyền thống Nền tảng của tài chính học truyền thống cơ bản bao gồm: Nguyên tác kinh doanh chênh lệch giá của Miller và Modigliani, Lý thuyết xây dựng danh mục đầu tư của Hary Markowitz, Mô hình định giá tài sản CAPM phát triển bởi John Lintner và William Sharpe và Lý thuyết định giá chứng khoán quyền chọn của Fisher Black, Myron Scholes và Robert Merton. Tất cả đều được xây dựng dựa trên giả định “con người luôn hợp lý (rational)” hay “con người kinh tế” (homo economicus) và xem xét trong trường hợp thị trường hiệu quả.

Với giả định trên, nhà đầu tư được cho là sẽ vận dụng tất cả những thông tin hiên hữu ở mọi cấp độ trên thị trường, từ thông tin kinh tế vĩ mô và thị trường chứng khoán đến thông tin ngành, thông tin vi mô từ tổ chức phát hành và niêm yết để đưa ra những dự đoán hợp lý về tương lai, từ đó xác định giá trị công ty hay sức khoẻ của toàn bộ nền kinh tế. Theo giả thuyết thị trường hiệu quả, tất cả các thông tin sẵn có và có thể ảnh hưởng đến giá chứng khoán đều được phản ánh trong giá chứng khoán. Điều này hàm ý rằng sự cạnh tranh hoàn hảo tồn tại trong phạm vi một thị trường như thế, cho nên những thay đổi trong giá chứng khoán chỉ bị ảnh hưởng bởi việc thu thập thông tin. Giả thuyết thị trường hiệu quả nhấn mạnh rằng do thị trường nắm bắt những thông tin mới này một cách nhanh chóng nên kỳ vọng về những thay đổi giá cả trong tương lai được điều chỉnh một cách ngẫu nhiên so với giá trị cơ bản của chứng khoán.

Do đó nhà đầu tư không thể kiếm được lợi nhuận bằng cách căn cứ vào các thông tin đã biết hay những hình thái biến động của giá cả trong quá khứ. Thị trường hiệu quả được phân ra 3 loại: thị trường hiệu quả dạng yếu, dạng trung bình và dạng mạnh. Cụ thể: - Phiên bản thị trường hiệu quả dạng yếu: giá chứng khoán phản ánh đầy đủ thông tin đã công bố trong quá khứ. có thể kiếm được thu nhập thặng dư bằng cách sử dụng các chiến lược đầu tư dựa trên nghiên cứu giá cổ phiếu trong giai đoạn trước hoặc các số liệu tài chính khác.

Trên lý thuyết, nhà đầu tư giỏi hoàn toàn 16 có thể tìm kiếm lợi nhuận bằng việc nghiên cứu các báo cáo tài chính, và các thông tin liên quan khác. - Phiên bản dạng trung bình của lý thuyết cho rằng: giá chứng khoán đã chịu tác động đầy đủ của thông tin công bố trong quá khứ cũng như thông tin vừa công bố xong. Giá cổ phiếu sẽ điều chỉnh trong vòng một thời gian rất nhỏ và mang tính chất công bằng trước những thông tin được công bố rộng rãi trên thị trường. Nhà đầu cơ không thể dựa vào thông tin trong quá khứ cũng như thông tin vừa được công bố để có thể mua rẻ bán đắt chứng khoán, vì ngay khi thông tin được công bố, giá chứng khoán đã thay đổi phản ánh đầy đủ thông tin vừa công bố.

- Thị trường hiệu quả dạng mạnh: khẳng định mạnh mẽ về tính hiệu quả của thị trường tài chính, rằng giá của chứng khoán đã phản ánh tất cả thông tin công bố trong quá khứ, hiện tại, cũng như các thông tin nội bộ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ