Đồ án thiết kế trạm bơm nước sạch công suất 60kw tại Trường Đại học Điện Lực

Đồ án tự động hóa trạm bơm nước sạch 60kW: Thiết kế, thi công hệ thống điều khiển tự động, nâng cao hiệu suất và tiết kiệm năng lượng. Tải miễn phí!

Trường đại học

Trường Đại Học Điện Lực

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án Tự Động Hóa Thiết Bị
48
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá toàn diện đồ án thiết kế trạm bơm nước sạch 60kW

Đồ án tự động hóa thiết bị với đề tài thiết kế trạm bơm nước sạch công suất 60kW là một công trình kỹ thuật phức tạp, đóng vai trò nền tảng trong việc đảm bảo nguồn nước cho hệ thống cấp nước sinh hoạt và sản xuất. Mục tiêu chính của đồ án không chỉ dừng lại ở việc xây dựng một hệ thống cơ điện có khả năng bơm và vận chuyển nước, mà còn tập trung vào việc tối ưu hóa vận hành, đảm bảo tính ổn định, an toàn và đặc biệt là áp dụng các giải pháp tiết kiệm năng lượng hiệu quả. Một trạm bơm nước sạch hiện đại bao gồm nhiều hạng mục công trình liên kết chặt chẽ: công trình thu nước, hệ thống đường ống dẫn, bể lắng, bể chứa, nhà trạm đặt các tổ máy bơm, và hệ thống phân phối. Việc lựa chọn vị trí, thiết kế và bố trí các công trình này đòi hỏi sự phân tích kỹ lưỡng về điều kiện địa hình, địa chất và thủy văn. Tài liệu gốc nhấn mạnh, "Việc bố trí hệ thống công trình trạm bơm phụ thuộc rất nhiều vào các điều kiện thực tế (như điều kiện địa hình địa chất)". Cấu trúc của đồ án thường bắt đầu bằng việc phân tích tổng quan, xác định các yêu cầu kỹ thuật, sau đó tiến hành tính toán thủy lực đường ống và lựa chọn thiết bị phù hợp. Các thiết bị cốt lõi bao gồm bơm ly tâm công nghiệp, động cơ điện, hệ thống van và tủ điện điều khiển. Quá trình thiết kế này phải đảm bảo trạm bơm có thể hoạt động liên tục, đáp ứng được nhu cầu lưu lượng và áp suất thay đổi của mạng lưới, đồng thời có cơ chế bảo vệ mất pha, quá tải cho các động cơ công suất lớn.

1.1. Mục tiêu và tầm quan trọng của hệ thống cấp nước sinh hoạt

Nước sạch là yếu tố sống còn, và một hệ thống cấp nước sinh hoạt ổn định là chỉ dấu quan trọng của một khu vực phát triển. Mục tiêu của đồ án này là thiết kế một trạm bơm có khả năng cung cấp nước sạch liên tục, đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng và lưu lượng cho một khu dân cư hoặc khu công nghiệp xác định. Tầm quan trọng của dự án thể hiện ở việc cải thiện chất lượng cuộc sống, phòng chống dịch bệnh, và tạo điều kiện cho các hoạt động sản xuất. Đồ án không chỉ là một bài toán kỹ thuật mà còn mang ý nghĩa xã hội sâu sắc.

1.2. Phân tích sơ đồ nguyên lý trạm bơm và các thành phần chính

Một sơ đồ nguyên lý trạm bơm hoàn chỉnh thể hiện rõ luồng công nghệ từ nguồn nước thô đến mạng lưới tiêu thụ. Các thành phần chính bao gồm: Bơm cấp 1 (thường là bơm chìm) lấy nước từ nguồn; cụm xử lý hóa chất với các bơm định lượng; hệ thống bể lắng, bể lọc; bể chứa nước sạch; và Bơm cấp 2 phân phối nước vào mạng lưới. Mỗi thành phần đều được kết nối với nhau qua hệ thống đường ống, van điều khiển và các thiết bị giám sát như cảm biến áp suất, cảm biến lưu lượng, đảm bảo toàn bộ quy trình vận hành một cách trơn tru và hiệu quả.

II. Các thách thức trong vận hành trạm bơm nước sạch thủ công

Vận hành một trạm bơm nước sạch theo phương pháp thủ công hoặc bán tự động tồn tại nhiều thách thức và rủi ro, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả và tuổi thọ của hệ thống. Một trong những vấn đề lớn nhất là việc bảo vệ mất pha, quá tải cho động cơ. Các động cơ công suất lớn như 22kW hay 15kW rất nhạy cảm với sự cố điện lưới. Nếu không có hệ thống bảo vệ tự động, một sự cố mất pha có thể gây cháy động cơ trong vài phút, dẫn đến chi phí sửa chữa khổng lồ và gián đoạn cấp nước. Thêm vào đó, việc điều khiển luân phiên 2 bơm bằng tay thường không tối ưu. Người vận hành khó có thể đảm bảo thời gian hoạt động của hai bơm là đồng đều, dẫn đến tình trạng một bơm bị mài mòn nhanh hơn, giảm độ tin cậy của toàn hệ thống. Một thách thức khác là việc duy trì áp suất ổn định trên mạng lưới. Nhu cầu sử dụng nước thay đổi liên tục trong ngày, nhưng với hệ thống thủ công, các máy bơm thường chỉ chạy ở chế độ bật/tắt (ON/OFF). Điều này gây ra hiện tượng sụt áp hoặc tăng áp đột ngột, ảnh hưởng đến đường ống và các thiết bị của người dùng. Việc thiếu vắng các hệ thống giám sát thời gian thực như hệ thống SCADA giám sát khiến việc phát hiện sự cố như rò rỉ, vỡ đường ống trở nên chậm trễ, gây thất thoát nước và năng lượng nghiêm trọng. Tất cả những yếu tố này cho thấy sự cần thiết phải tự động hóa toàn diện cho trạm bơm.

2.1. Rủi ro từ vận hành thủ công sự cố quá tải và mất pha

Sự cố quá tải và mất pha là kẻ thù nguy hiểm nhất của động cơ điện công suất lớn. Vận hành thủ công làm tăng nguy cơ này do sự phụ thuộc vào con người. Một sự cố có thể xảy ra do lỗi cơ khí (kẹt bơm) hoặc lỗi điện lưới. Nếu không có rơ le nhiệt và rơ le bảo vệ pha tự động ngắt mạch, động cơ sẽ nhanh chóng bị hư hỏng. Đây là lý do chính mà các tủ điện điều khiển hiện đại luôn phải tích hợp các thiết bị bảo vệ chuyên dụng.

2.2. Khó khăn trong việc điều khiển luân phiên 2 bơm hiệu quả

Mục đích của việc điều khiển luân phiên 2 bơm là để cân bằng thời gian vận hành, đảm bảo độ bền và độ sẵn sàng của cả hai máy. Tuy nhiên, việc chuyển đổi bằng tay hoặc dùng các rơ le thời gian đơn giản thường không chính xác và thiếu linh hoạt. Một hệ thống tự động hóa sử dụng PLC có thể lập trình chu kỳ luân phiên một cách chính xác, dựa trên thời gian hoạt động thực tế hoặc theo các tín hiệu từ cảm biến, giúp tối ưu hóa tuổi thọ thiết bị.

III. Hướng dẫn tính toán và lựa chọn thiết bị cho trạm bơm 60kW

Việc tính toán và lựa chọn thiết bị chính xác là bước quan trọng nhất, quyết định đến hiệu suất và chi phí đầu tư của toàn bộ đồ án thiết kế trạm bơm nước sạch. Quá trình này bắt đầu bằng việc tính toán thủy lực đường ống để xác định tổng cột áp và lưu lượng yêu cầu của hệ thống. Dựa trên các thông số này, bước tiếp theo là chọn bơm và động cơ phù hợp. Như trong tài liệu tham khảo, việc lựa chọn máy bơm chìm Tsurumi LH 622 (22kW) cho trạm bơm cấp 1 và bơm ly tâm Pentax CM65-160A (15kW) cho trạm bơm cấp 2 đã được tính toán kỹ lưỡng để đáp ứng yêu cầu cụ thể. Sau khi có thông số động cơ, việc lựa chọn các thiết bị điện trong tủ điện điều khiển trở nên cần thiết. Các khí cụ như Contactor, Rơ le nhiệt, Aptomat phải được chọn với dòng định mức cao hơn dòng hoạt động của động cơ từ 1.2 đến 1.4 lần để đảm bảo an toàn. Đặc biệt, việc sử dụng các thiết bị khởi động như khởi động mềm (Soft Starter) hoặc biến tần cho máy bơm giúp giảm dòng khởi động, bảo vệ động cơ và hệ thống cơ khí. Các thiết bị phụ trợ như cảm biến áp suất, cảm biến lưu lượng nước, van tự động cũng cần được lựa chọn cẩn thận để đảm bảo hệ thống tự động hóa hoạt động chính xác và ổn định.

3.1. Quy trình chọn bơm và động cơ theo yêu cầu thủy lực

Quy trình chọn bơm và động cơ bắt đầu từ việc xác định điểm làm việc (lưu lượng Q và cột áp H) của hệ thống. Từ đó, tra cứu biểu đồ đặc tính của các nhà sản xuất để tìm ra loại bơm ly tâm công nghiệp có hiệu suất cao nhất tại điểm làm việc đó. Động cơ được chọn phải có công suất lớn hơn công suất yêu cầu trên trục bơm để đảm bảo không bị quá tải. Việc lựa chọn đúng giúp tiết kiệm năng lượng và kéo dài tuổi thọ của bơm.

3.2. Lựa chọn thiết bị đóng cắt và bảo vệ cho tủ điện điều khiển

Một tủ điện điều khiển an toàn và tin cậy phải được trang bị đầy đủ các thiết bị đóng cắt và bảo vệ. Aptomat tổng và Aptomat nhánh được chọn dựa trên dòng định mức và dòng cắt ngắn mạch. Contactor chịu trách nhiệm đóng cắt tải chính. Rơ le nhiệt là thiết bị không thể thiếu để bảo vệ mất pha, quá tải. Việc lựa chọn các thiết bị này từ các thương hiệu uy tín như Schneider, LS, ABB đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định và an toàn.

IV. Phương pháp tự động hóa trạm bơm bằng lập trình PLC S7 1200

Để giải quyết các thách thức của vận hành thủ công, giải pháp tự động hóa toàn diện dựa trên PLC (Programmable Logic Controller) là lựa chọn tối ưu. Lập trình PLC S7-1200 của Siemens là một giải pháp phổ biến và mạnh mẽ cho các ứng dụng trạm bơm. PLC đóng vai trò là bộ não trung tâm, tiếp nhận tín hiệu từ các cảm biến áp suất, cảm biến lưu lượng, cảm biến mực nước và xử lý theo một thuật toán được lập trình sẵn. Thuật toán này điều khiển hoạt động của các máy bơm thông qua các khởi động mềm hoặc biến tần cho máy bơm. Ví dụ, PLC có thể thực hiện logic điều khiển luân phiên 2 bơm một cách thông minh, tự động chuyển đổi bơm sau mỗi chu kỳ hoạt động hoặc khi có lỗi xảy ra. Để giao tiếp với người vận hành, một màn hình HMI (Human-Machine Interface) được tích hợp. Trên màn hình này, người vận hành có thể theo dõi trạng thái hoạt động của toàn bộ hệ thống, xem các thông số như áp suất, lưu lượng, dòng điện, và cài đặt các tham số vận hành. Cao cấp hơn, một hệ thống SCADA giám sát (Supervisory Control and Data Acquisition) cho phép điều khiển và thu thập dữ liệu từ xa thông qua mạng máy tính, giúp quản lý tập trung nhiều trạm bơm cùng lúc, tối ưu hóa quá trình vận hành và bảo trì.

4.1. Xây dựng hệ thống SCADA giám sát và điều khiển từ xa

Một hệ thống SCADA giám sát cho phép các kỹ sư vận hành theo dõi và điều khiển trạm bơm từ một phòng điều khiển trung tâm hoặc thậm chí qua internet. Hệ thống này thu thập dữ liệu liên tục, hiển thị dưới dạng đồ thị, cảnh báo khi có sự cố và lưu trữ lịch sử vận hành. Điều này giúp nâng cao khả năng phản ứng trước sự cố, tối ưu hóa lịch bảo trì và phân tích hiệu suất năng lượng của trạm bơm.

4.2. Thiết kế giao diện trên màn hình HMI cho người vận hành

Giao diện trên màn hình HMI cần được thiết kế một cách trực quan và thân thiện với người dùng. Sơ đồ công nghệ của trạm bơm được mô phỏng trên màn hình, với trạng thái của máy bơm, van, và các giá trị cảm biến được cập nhật theo thời gian thực. Người vận hành có thể dễ dàng chuyển đổi giữa chế độ tự động và bằng tay, cài đặt áp suất mong muốn, và xem lịch sử cảnh báo chỉ với vài thao tác chạm.

4.3. Giải thuật điều khiển PID ổn định áp suất mạng lưới

Để duy trì áp suất không đổi trên mạng lưới cấp nước, thuật toán điều khiển PID (Proportional-Integral-Derivative) được tích hợp vào PLC. PLC sẽ đọc tín hiệu từ cảm biến áp suất và so sánh với giá trị áp suất cài đặt. Dựa trên sai số, thuật toán PID sẽ tính toán và điều chỉnh tốc độ của máy bơm thông qua biến tần cho máy bơm. Giải pháp này không chỉ giúp ổn định áp suất mà còn là một giải pháp tiết kiệm năng lượng vượt trội so với phương pháp chạy/dừng truyền thống.

V. Phân tích sơ đồ và bản vẽ AutoCAD trong thuyết minh đồ án

Một phần không thể thiếu trong bất kỳ đồ án kỹ thuật nào là hệ thống tài liệu thiết kế chi tiết, bao gồm thuyết minh đồ án tốt nghiệp và các bản vẽ AutoCAD trạm bơm. Thuyết minh đồ án cung cấp một cái nhìn tổng thể và sâu sắc về toàn bộ quá trình từ lúc hình thành ý tưởng đến khi hoàn thiện thiết kế. Nó giải thích lý do lựa chọn công nghệ, cơ sở cho các phép tính toán, và nguyên lý hoạt động của hệ thống. Trong khi đó, sơ đồ nguyên lý trạm bơm là công cụ trực quan hóa luồng hoạt động và mối liên kết logic giữa các thiết bị. Sơ đồ này cho thấy cách các máy bơm, van, cảm biến và thiết bị điều khiển được kết nối với nhau để tạo thành một hệ thống hoàn chỉnh. Các bản vẽ kỹ thuật chi tiết được thực hiện trên phần mềm AutoCAD đóng vai trò là bản hướng dẫn cho quá trình thi công và lắp đặt. Các bản vẽ này bao gồm bản vẽ bố trí mặt bằng, bản vẽ lắp đặt tủ điện điều khiển, sơ đồ đi dây mạch lực và mạch điều khiển. Sự chính xác và rõ ràng của các bản vẽ này là yếu tố quyết định để việc thi công diễn ra thuận lợi, đúng kỹ thuật và đảm bảo an toàn. Phân tích kỹ lưỡng các tài liệu này giúp hiểu rõ bản chất của thiết kế và là cơ sở để bảo trì, nâng cấp hệ thống trong tương lai.

5.1. Thuyết minh chi tiết sơ đồ nguyên lý hoạt động trạm bơm

Phần thuyết minh đồ án tốt nghiệp cần giải thích cặn kẽ sơ đồ nguyên lý trạm bơm. Nó mô tả quy trình từng bước: từ việc bơm nước thô, qua hệ thống định lượng hóa chất, vào bể lắng và bể lọc, cho đến khi nước sạch được chứa trong bể và được bơm cấp 2 đẩy ra mạng lưới. Sơ đồ cũng phải thể hiện rõ vị trí của các cảm biến và cơ cấu chấp hành, giải thích cách hệ thống tự động phản ứng với các thay đổi về mực nước hay áp suất.

5.2. Tầm quan trọng của bản vẽ AutoCAD trạm bơm trong thi công

Các bản vẽ AutoCAD trạm bơm là ngôn ngữ chung giữa nhà thiết kế và đội thi công. Chúng cung cấp thông tin chi tiết về kích thước, vị trí lắp đặt của từng thiết bị, từ máy bơm, đường ống cho đến các linh kiện nhỏ nhất trong tủ điện điều khiển. Một bộ bản vẽ chất lượng cao giúp giảm thiểu sai sót trong quá trình lắp đặt, tiết kiệm thời gian, chi phí và đảm bảo hệ thống vận hành đúng như thiết kế.

16/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I : TỔNG QUAN VỀ TRẠM BƠM 1.Khái niệm chung Trạm bơm là một trong các công trình đầu mối thủy lợi quan trọng. Nó là công trình tưới nước bằng động lực sử dụng năng lượng bằng máy bơm , để đưa lưu lượng nước lên một độ cao nhất định.1: Trạm bơm hướng trục xiên Hệ thống công trình trạm bơm gồm nhà trạm, các công trình thủy công, hệ thống điện, hệ thống thiết bị cơ khí. -Công trình thủy công : là công trình lấy nước, công trình dẫn nước, bể lắng cát, bể hút và bể xả. -Trạm bơm : gồm có các tổ máy bơm trong đó có máy bơm, động cơ, đường ống hút và đường ống xả, các thiết bị cơ khí, thủy lực, thiết bị động lực, hệ thống điện và một số thiết bị phụ khác.

Việc bố trí hệ thống công trình trạm bơm phụ thuộc rất nhiều vào các điều kiện thực tế (như điều kiện địa hình địa chất.)mà có thể chọn các kiểu trạm bơm theo sơ đồ phân loại như sao : 2 DO.60kw móng tách rời kiểu buồng cố định khối tảng trạm bơm thuyền di động di động trên ray di động trên xe Hình 1. Kiểu trạm bơm cố định -Trạm bơm kiểu móng tách rời :Trạm bơm kiểu móng tách rời thường được xây dựng để đặt máy bơm ly tâm trục ngang có lưu lượng mỗi máy nhỏ. -Trạm bơm kiểu buồng:Trạm bơm kiểu buồng thường để đặt từng loại máy bơm riêng biệt. -Trạm bơm kiểu khối tảng :Trạm bơm kiểu khối tảng thường được dùng để đặt máy bơm ly tâm trục đứng.

Kiểu trạm bơm cố định được xây dựng nhiều ở nước ta , nó thường là các trạm bơm có công suất lơn,vừa và nhỏ. Việc quản lý , vận hành và bảo dưỡng các trạm bơm này rất quan trọng .3: Trạm bơm trục đứng 3 DO. Kiểu trạm bơm di động Trạm bơm thuyền (hình 1.4a): Toàn bộ máy bơm và động cơ được đặt trên phao nổi trên sông có hệ thống dây cáp , tời neo vào bờ. Đoan ống xả gồm ống thép và ống cao su.

Đoạn ống cao su có tác dụng co dãn nên khi mực nước lên hoặc xuống không làm ảnh hưởng đến lực đẩy nổi của thuyền. khi mực nước lên , xuống người quản lý phải dùng tời để neo , thả thuyền không bị trôi hay mắc cạn. Trạm bơm thuyền tuy giá thành xây dựng thấp nhưng việc quản lý tương đối phức tạp. Do vậy trạm bơm thuyền được dử dụng khi : + Địa hình , địa chất xây dựng trạm bơm cố định phức tạp, tốn kém.

+ Nguồn nước có mực nước giao động lớn + Phải có đội ngũ cán bộ , công nhân kỹ thuật có tay nghề, quản lý tốt.4a: Trạm bơm thuyền Hình 1.4b: Cấu tạo chi tiết trạm bơm thuyền 1-Phao;2-Máy bơm;3-Van 1 chiều ;4-Bích ;5-Ống xả cao su;6-Ống hút Trạm bơm di động trên ray (hình 1.5): Trạm bơm di động trên ray thường máy bơm và động cơ đặt chìm dưới nước , có hệ thống trượt trên đường ray. Khi mực nước 4 DO.60kw lên, xuống người ta sử dụng hệ thống tời kéo thả máy bơm chạy theo đường ray. Thời kỳ không sử dụng thường được kéo lên nhà bảo dưỡng sủa chữa. Trạm bơm di động trên ray tuy giá thành xây dựng thấp nhưng việc quản lý tương đối phức tạp.

Do đặc điểm của loại trạm bơm này nên thường sử dụng khi : + Địa hình bờ sông tương đối thoải mái , có địa chất tốt và không bị dòng nước xoáy xói lở hoặc bồi lấp bờ. + Nguồn nước có mực nước giao động lớn. + Sử dụng máy bơm có động cơ chìm. + Phải có đội ngũ cán bộ , công nhân kỹ thuật có tay nghề , quản lý tốt.5: Cấu tạo chi tiết trạm bơm di động trên ray 1-Máy bơm chìm;2-Đường ray;3-Đường ống xả;4-Nhà sửa chữa;5-Bể xả;6-Tời Trạm bơm di động trên xe(hình1.6a): máy bơm và động cơ đặt trên xe, có thể dùng động cơ để kéo , cũng đôi khi dùng sức người để kéo .Trạm bơm này tương đối đơn giản , đầu tư ít , dễ quản lý và vận hành.

Tuy nhiên trạm bơm di chuyển trên xe được sử dụng khi : + Nguồn nước cấp thiếu + Lưu lượng tưới nhỏ + Hệ thống kênh mương dẫn nước đã được quy hoạch + Phục vụ tưới cho cây trồng cạn thuộc những vùng khan hiếm nước 5 DO.6a: Trạm bơm di chuyển trên xe 1-Máy bơm;2-Động cơ;3-Xe di động;4-Tay thăng bằng Hình 1.6b: Cấu tạo chi tiết trạm bơm di động trên xe 1-Nguồn nước;2-Đường ống hút;3-Xe di động;4-Đường ống xả; 5-Máy bơm và động cơ; 6-Tay thăng bằng Tóm lại: các kiểu trạm bơm di động được ứng dụng ở một số vùng thường không xây dựng được nhà trạm cố định hoặc vùng có cột nước thay đổi nhiều, hoặc vùng nguồn nước thiếu. Kiểu trạm bơm này thường là trạm bơm nhỏ, quản lý trạm bơm phức tạp. Các trạm bơm trình bày ở trên có thể sử dụng để tưới , tiêu hoặc tưới tiêu kết hợp , do vậy ta có thể gọi là: - Trạm bơm tưới : chỉ làm nhiệm vụ bơm cấp nước tưới cho cây trồng - Trạm bơm tiêu : chỉ làm nhiệm vụ bơm tiêu khi xảy ra mưa gây úng cho cây trồng - Trạm bơm tưới tiêu kết hợp : kết hợp cả hai nhiệm vụ trên .3 Sơ đồ bố trí tổng quát hệ thống công trình trạm bơm Sơ đồ bố trí hệ thống công trình trạm bơm nếu đầy đủ bao gồm các loại công trình sau (hình 1.7a): - Công trình lấy nước từ nguồn (1): - Công trình dẫn nước (2),(4): để lấy nước từ nguồn , dẫn nước về nhà trạm. Nó có thể là kênh dẫn , hoặc đường ống dẫn.

- Công trình lắng cát (3): dùng để thu nước và lắng đọng những hạt bùn cát có kích thước lớn không cho chúng chảy vào kênh dẫn và bể hút. - Bể hút (5) : nơi tập trung nước cung cấp cho nhà trạm. - Nhà trạm (6) : là nơi đặt tổ máy bơm và các thiết bị khác để đưa nước từ bể hút lên bể xả. - Đường ống xả (7) : để đẩy nước qua đường ống lên bể xả.

- Bể xả (8) : nơi nhận nước từ nhà trạm và phân phối nước vào các kênh - Kênh dẫn (9): nhận nước từ bể xả dẫn nước vào hệ thống.7a: Sơ đồ bố trí tổng quát công trình trạm bơm 1-Công trình lấy nước; 2,4-Công trình dẫn nước; 3-Công trình lắng cát; 5-Bể hút; 6-Nhà trạm bơm; 7-Ống xả ;8-Bể xả; 9-Công trình phân phối nước Một số địa hình phức tạp , cột nước yêu cầu quá cao cần phải bố trí nhiều bậc với hai hay nhiều nhà trạm nối tiếp nhau đó là trạm bơm nước nhiều bậc (hình1.7b: Sơ đồ bố trí nhiều bậc hệ thống công trình trạm bơm 1,2,3,4,5,7,8-Các công trình nhà trạm thứ nhất ;6,9-Nhà trạm bơm thứ hai;10-Ống xả;11-Bể xả;12-Công trình phân phối nước 7 DO.4 Chọn vị trí bố trí Chọn vị trí đặt trạm bơm , phụ thuộc nhiều điều kiện như mục đích sử dụng trạm bơm (tưới,tiêu.), nguồn nước(sông, ao, hồ chứa, kênh.), địa hình khu vực và địa chất nền móng. Ngoài ra còn các yếu tố khác như nơi cung cấp năng lượng , điều kiện kinh tế , vận chuyển các vật liệu , máy móc thiết bị và yêu cầu an toàn của các thiết bị điện. Trạm bơm tưới nên chọn sao cho để trạm bơm khống chế được diện tích cần tưới mà đường kênh tưới ngắn nhất , có khối lượng đào đắp ít nhất , đồng thời phù hợp nhiệm vụ phân phối nước cho các khu cần tưới khác nhau. Khi chọn vị trí trạm phải đặc biệt chú ý đến điều kiện lấy nước , lấy nước phải thuận lợi , không gây bồi lắng ở cửa lấy nước và trong kênh dẫn , không gây xói lở lòng kênh , uy hiếp đến sự ổn định của công trình lấy nước.

Những trạm bơm được xây bên bờ sông phải được tính toán điều kiện ổn định lòng sông , bờ sông. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình khai thác và hiệu quả kinh tế của trạm bơm sau khi xây dựng. Điều kiện địa chất công trình cần phải được chú ý khi chọn vị trí đặt trạm bơm vì nền móng công trình tốt hay xấu sẽ ảnh hưởng đến giá thành xây dựng , biện pháp kỹ thuật thi công và sự ổn định của công trình sau khi xây dựng. Trạm bơm tiêu phải đặt ở vị trí có công trình thấp để thu hút nước từ các kênh tiêu , khối lượng đào đắp kênh tiêu nhỏ nhất.

Vị trí bơm phải thívh hợp với việc phân khu tiêu tưới , giảm bớt năng lượng tiêu thụ , các công trình bố trí không được chồng chéo lên nhau. Ngoài ra , khi chọn vị trí trạm bơm tiêu nên chọn ở chỗ bơm ra có mức thấp , nước tiêu nhanh, không làm ảnh hưởng việc tiêu tưới khu vực khác. Ngoài ra phải chú ý đến các điều kiện thi công lắp ráp thiết bị, đường vận chuyển , mạng lưới điện. Trạm bơm tưới tiêu kết hợp: cần phải xem xét đến các điều kiện ở trên , đồng thời cần phân tích tới các nhiệm vụ chính của trạm bơm tưới tiêu kết hợp về nhiều mặt để chọn vị trí sao cho có lợi về kinh tế ,xây dựng và quản lý 8 DO.60kw CHƯƠNG 2 : QUY TRÌNH VẬN HÀNH CÁC TRẠM CẤP NƯỚC SẠCH TẬP TRUNG NÔNG THÔNG 2.

Sơ đồ công nghệ Hình 2.1: Sơ đồ công nghệ trạm bơm nước sạch 2. Mô tả dây chuyền công nghệ Nước thô được lấy từ nguồn nước sông hoặc hồ đưa về trạm xử lý qua hệ thống trạm bơm nước thô. Tại đây nước được phân phối vào hệ thống cụm xử lý. Sau khi nước đi vào hệ thống xử lý được châm hóa chất keo tụ và kiềm hóa (phèn, xút) tại hệ thống hòa trộn hóa chất.

Tại đây các hóa chất được trộn đều trong nước sau đó được đưa qua bể phản ứng. Tại bể phản ứng các hạt cặn phân tán trong nước va chạm với nhau, phản ứng kết dính, trở thành bông cặn lớn hơn, sau đó được đưa qua bể lắng Lamen. Nước sau khi qua bể lắng Lamen có thể loại bỏ 90 – 99% lượng chất bẩn chứa trong nước và được chuyển qua bể lọc. Tại bể lọc các cặn bẩn khi chảy qua lớp vật liệu lọc, bị dính bám và hấp thụ lên bề mặt lớp vật liệu lọc và bị loại ra khỏi nước.

Nước sau khi qua bể lọc đã đạt các tiêu chuẩn hóa lý và được đưa về bể chứa. Sau khi nước vào bể lắng và bể lọc phần lớn vi 9 DO.60kw trùng ở trong nước đã bị giữ lại khoảng 90% và bị tiêu diệt. Tuy nhiên đảm bảo hoàn toàn vệ sinh trước khi về bể chứa nước phải được khử trùng bằng Clo.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ