Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong ngành công nghiệp sản xuất ô tô hiện đại, các yêu cầu kỹ thuật về độ an toàn, tính ổn định chuyển động và độ êm dịu của phương tiện ngày càng được nâng cao. Hệ thống treo đóng vai trò là cơ cấu liên kết đàn hồi giữa bánh xe và khung/vỏ xe, đảm nhận nhiệm vụ truyền tải toàn bộ lực và mô-men, đồng thời dập tắt các dao động phát sinh từ mặt đường. Đối với dòng xe bán tải (pickup), bài toán thiết kế hệ thống treo gặp phải thách thức lớn do sự chênh lệch đáng kể giữa tải trọng không tải và đầy tải, đòi hỏi hệ thống vừa phải có khả năng chịu tải cao, vừa phải đảm bảo độ êm dịu cho hành khách. Bên cạnh các phương pháp tính toán giải tích truyền thống, việc ứng dụng công nghệ mô phỏng số (CAE) như phương pháp phần tử hữu hạn (FEM) và mô phỏng động lực học hệ nhiều vật (MBS) đã trở thành công cụ quan trọng nhằm đánh giá ứng suất, phát hiện các vị trí nguy hiểm và tối ưu hóa kết cấu trước khi đưa vào sản xuất hàng loạt.

Mục tiêu nghiên cứu của đồ án là thực hiện tính toán thiết kế lý thuyết kết hợp mô phỏng phần tử hữu hạn và động lực học hệ thống treo xe bán tải, từ đó xác định các vùng tập trung ứng suất nguy hiểm, đánh giá độ bền và đề xuất giải pháp cải tiến kết cấu phù hợp.

Đồ án triển khai 5 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Nghiên cứu tổng quan về nguyên lý, công dụng, yêu cầu kỹ thuật và phân loại các cụm chi tiết trong hệ thống treo ô tô.
  2. Lựa chọn phương án và tính toán thiết kế hệ thống treo trước dạng độc lập hai đòn ngang.
  3. Tính toán thiết kế hệ thống treo sau dạng phụ thuộc sử dụng nhíp lá kết hợp giảm chấn thủy lực.
  4. Kiểm nghiệm độ bền các chi tiết chịu lực chính của hệ thống treo thông qua phương pháp mô phỏng kết hợp (FEM - MBS) trên phần mềm chuyên dụng.
  5. Xây dựng quy trình kỹ thuật kiểm tra, chẩn đoán hư hỏng, bảo dưỡng và sửa chữa hệ thống treo.

Đối tượng nghiên cứu của đồ án là xe ô tô bán tải, lấy mẫu xe tham khảo thực tế là Toyota Hilux 4x4 MT. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào việc xác định các thông số động học, động lực học, tính toán kiểm nghiệm độ bền lý thuyết và mô phỏng số ứng suất kết cấu của hệ thống treo trước và treo sau trong các điều kiện làm việc giới hạn.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của đồ án dựa trên lý thuyết dao động ô tô, động học - động lực học hệ thống treo, lý thuyết tính toán thiết kế chi tiết máy và cơ học vật rắn biến dạng. Các mô hình giải tích được thiết lập để xác định độ võng tĩnh ($f_t$), độ võng động ($f_đ$), tần số dao động riêng ($\omega, n$), độ cứng hệ thống treo ($C_T$), cũng như xác định lực tác dụng lên các khâu khớp trong ba chế độ tải trọng điển hình: chế độ phanh cực đại, chế độ quay vòng chịu lực ngang cực đại và chế độ chịu tải trọng động thẳng đứng.

Đồ án kết hợp ba phương pháp nghiên cứu chính:

  • Phương pháp giải tích và đồ thị động học: Sử dụng các công thức sức bền vật liệu và giải tích động lực học để tính toán kích thước, ứng suất uốn, kéo, cắt, nén, ổn định của thanh đòn ngang, khớp cầu rô-tuyn, lò xo xoắn và giảm chấn. Phương pháp đồ thị hình học được áp dụng để xác định chiều dài thực tế và tọa độ các tâm quay của hệ thống treo hai đòn ngang.
  • Phương pháp phần tử hữu hạn (FEM - Finite Element Method): Ứng dụng để chia lưới kết cấu 3D, thiết lập điều kiện biên và phân tích trạng thái ứng suất, biến dạng đàn hồi của các chi tiết phức tạp.
  • Phương pháp hệ động học nhiều vật (MBS - Multi-Body System): Kết hợp mô hình vật thể mềm (flexible body) được xuất từ mô hình FEM với mô hình động học toàn xe và kích động mấp mô mặt đường nhằm mô phỏng sát với điều kiện vận hành thực tế.

Nguồn dữ liệu tính toán được trích xuất từ thông số kỹ thuật chuẩn của xe cơ sở Toyota Hilux 4x4 MT và các chỉ tiêu cơ lý của vật liệu kỹ thuật chuyên dụng: hợp kim nhôm $AlZnMgCu1,2F50$ cho đòn treo dưới, thép hợp kim $42CrMo4V$ cho rô-tuyn và thép đàn hồi $50CrV4$ cho lò xo xoắn.

Thông số xe cơ sở (Toyota Hilux 4x4 MT) Giá trị Đơn vị
Khối lượng toàn xe không tải ($M_0$) 2075 kg
Khối lượng toàn xe đầy tải ($M_t$) 2910 kg
Khối lượng đặt lên cầu trước không tải ($M_{01}$) / đầy tải ($M_{t1}$) 1050 / 1250 kg
Khối lượng đặt lên cầu sau không tải ($M_{02}$) / đầy tải ($M_{t2}$) 1025 / 1660 kg
Khối lượng không được treo cầu trước ($m_{kt1}$) / cầu sau ($m_{kt2}$) 105 / 125 kg
Chiều dài cơ sở ($L$) 3085 mm
Kích thước bao (Dài x Rộng x Cao) 5325 x 1855 x 1815 mm
Khoảng cách từ trọng tâm đến cầu sau ($b$) 1561 mm
Chiều cao trọng tâm xe ($H_g$) 780 mm
Khoảng sáng gầm xe khi đầy tải ($H_{min}$) 190 mm
Vết bánh xe trước / sau ($B$) 1540 / 1540 mm
Ký hiệu lốp xe 265/65R17 -
Bán kính làm việc của bánh xe ($r_d$) 361 mm

Thiết kế và triển khai

Hệ thống treo được thiết kế theo cấu trúc phân định độc lập cho cầu trước và phụ thuộc cho cầu sau:

  • Treo trước: Cơ cấu độc lập hai đòn ngang hình thang (đòn chữ A) không song song và không bằng nhau, kết hợp lò xo trụ và giảm chấn ống thủy lực tác dụng hai chiều đặt lồng phía trong.
  • Treo sau: Cơ cấu phụ thuộc sử dụng bó nhíp lá bán elip đóng vai trò kép (vừa là bộ phận đàn hồi, vừa dẫn hướng và truyền lực dọc, lực ngang) kết hợp cùng bộ giảm chấn thủy lực hai lớp vỏ đặt nghiêng.

Quy trình triển khai mô phỏng kiểm bền kết hợp được thực hiện tuần tự qua các phần mềm kỹ thuật:

  1. Xây dựng mô hình hình học 3D của các chi tiết hệ thống treo (thanh đòn trên, thanh đòn dưới, cơ cấu nhíp).
  2. Sử dụng phần mềm HyperMesh để chia lưới phần tử hữu hạn, gán đặc tính vật liệu và tạo mô hình vật thể mềm (flexible body) định dạng MNF/H3D.
  3. Thiết lập mô hình động học nhiều vật của xe và mô hình mấp mô mặt đường trong phần mềm MotionView.
  4. Tích hợp mô hình flexible body vào MotionView để mô phỏng tương tác động lực học khi xe vận hành qua mấp mô mặt đường.
  5. Xuất và phân tích kết quả trường ứng suất, độ dịch chuyển thông qua các phần mềm HyperView và HyperGraph.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan hệ thống treo

Chương này tổng thuật toàn diện cơ sở lý thuyết về hệ thống treo: phân tích chức năng truyền lực, đảm bảo độ êm dịu và tính ổn định hướng của xe con và xe tải nhẹ. Nội dung phân loại chi tiết các bộ phận đàn hồi (nhíp lá, lò xo trụ, thanh xoắn, khí nén, thủy khí, cao su), bộ phận dẫn hướng, bộ phận giảm chấn (loại 1 lớp vỏ và 2 lớp vỏ) và thanh ổn định ngang. Dựa trên phân tích ưu nhược điểm và đặc thù tải trọng xe bán tải, tác giả lựa chọn phương án thiết kế hệ thống treo trước độc lập hai đòn ngang và treo sau phụ thuộc nhíp lá, đồng thời xác lập toàn bộ thông số đầu vào của xe tham khảo Toyota Hilux 4x4 MT.

Chương 2: Thiết kế hệ thống treo trước

Chương 2 trình bày toàn bộ quá trình tính toán động học và động lực học của hệ thống treo trước:

  • Lựa chọn đường đặc tính đàn hồi phi tuyến dạng kết hợp (lò xo kết hợp vấu cao su hạn chế hành trình) nhằm giữ ổn định tần số dao động trong vùng làm việc.
  • Xác định thông số dao động: chọn độ võng tĩnh $f_t = 140\text{ mm}$, tính ra tần số dao động riêng $n = 80,17\text{ lần/phút}$ ($\omega = 8,37\text{ rad/s}$), độ võng động $f_đ = 120\text{ mm}$, tổng hành trình làm việc $f_\Sigma = 260\text{ mm}$, độ cứng tương đương của hệ thống treo $C_T = 36,6\text{ N/mm}$. Kiểm nghiệm lại tần số dao động khi không tải ($n_{0t} = 79,7\text{ lần/phút}$) và khi đầy tải ($n_{t1} = 73,1\text{ lần/phút}$) đều nằm trong dải êm dịu $60 \div 90\text{ lần/phút}$.
  • Động học cơ cấu: Bằng phương pháp đồ thị với các góc đặt bánh xe ($\delta_0 = 10^\circ, \alpha = 0^\circ, \gamma_0 = 3^\circ, r_0 = -15\text{ mm}$), tác giả xác định được kích thước hình học thực tế: chiều dài đòn trên $l_t = 215,25\text{ mm}$, chiều dài đòn dưới $l_d = 337,13\text{ mm}$, khoảng cách đặt lò xo $l_{lx} = 180\text{ mm}$, khoảng cách đến bánh xe $l_{bx} = 402,67\text{ mm}$.
  • Động lực học và kiểm bền: Tính toán lực tác dụng qua 3 trường hợp tải trọng:
    • Trường hợp 1 (chỉ có lực thẳng đứng $Z = 6131,5\text{ N}$): Ứng suất tiếp lớn nhất trên thanh đòn dưới $\tau_{max} = 3,8\text{ MPa} < [\tau] = 170\text{ MPa}$; ứng suất uốn $\sigma_u = 172,45\text{ MPa} < [\sigma_u] = 340\text{ MPa}$; ứng suất kéo $\sigma_k = 0,18\text{ MPa}$.
    • Trường hợp 2 (phanh cực đại, $Z = 7357,5\text{ N}, X = 5518,13\text{ N}$): $\tau_{max} = 4,2\text{ MPa}$; ứng suất uốn ngang $\sigma_u = 84,1\text{ MPa}$; ứng suất kéo $\sigma_k = 0,40\text{ MPa}$.
    • Trường hợp 3 (lực ngang cực đại): Kiểm tra điều kiện ổn định của càng chữ A chịu nén đạt hệ số ổn định $n_0 = 31657 > [n_0] = 2$.
    • Kiểm nghiệm rô-tuyn khớp cầu ($42CrMo4V$): Đảm bảo ứng suất cắt lớn nhất và ứng suất uốn $\sigma_u \le [\sigma_u] = 667\text{ MPa}$.
  • Thiết kế lò xo xoắn trụ ($50CrV4$): Đường kính dây $d = 20\text{ mm}$, đường kính trung bình $D = 160\text{ mm}$, tỷ số đường kính $c = 8$, số vòng làm việc $n = 5$ vòng (tổng $n_0 = 6,5$ vòng), bước xoắn $t = 60\text{ mm}$, chiều cao khi chưa chịu tải $H_0 = 320\text{ mm}$, chiều cao khi chịu tải $H_s = 120\text{ mm}$, độ cứng lò xo $C_{lx} = 114617,8\text{ N/m}$.
  • Thiết kế giảm chấn thủy lực: Đường kính ngoài xi lanh $d_x = 50\text{ mm}$, bề dày thành $\delta_t = 5\text{ mm}$, đường kính piston $d_p = 40\text{ mm}$, hành trình giảm chấn $f_{gc} = 129\text{ mm}$, chiều dài toàn bộ $L_{gc} = 296\text{ mm}$, chiều dài ty đẩy $L_H = 261\text{ mm}$, hệ số cản nén $K_n = 315,6\text{ N.s/m}$, hệ số cản trả $K_{tr} = 3 K_n = 946,8\text{ N.s/m}$.

Chương 3: Thiết kế hệ thống treo sau

Nội dung chương 3 thiết lập quy trình tính toán hệ thống treo phụ thuộc cầu sau: xác định các số liệu ban đầu về tải trọng và đặc tính đàn hồi; lựa chọn tần số dao động phù hợp; tính toán thông số hình học của bó nhíp chính, xác định số lá nhíp, kích thước tiết diện từng lá, xây dựng biểu đồ ứng suất phân bố dọc chiều dài nhíp nhằm đảm bảo phân bố ứng suất đồng đều; tính toán kiểm nghiệm quang treo, bu-lông tâm, chốt nhíp; tính toán các thông số làm việc của giảm chấn thủy lực cầu sau bao gồm kích thước xi lanh, hành trình piston và diện tích lỗ tiết lưu cụm van nén - van trả.

Chương 4: Kiểm bền hệ thống treo sử dụng phương pháp mô phỏng kết hợp

Chương này giới thiệu lý thuyết mô phỏng kết hợp giữa phương pháp phần tử hữu hạn (FEM) và hệ động học nhiều vật (MBS). Tác giả trình bày chi tiết quy trình: xây dựng mô hình CAD 3D, chia lưới trên HyperMesh, thiết lập thuộc tính vật liệu đàn hồi, tạo tệp phần tử mềm (flexible body), nhập mô hình vào MotionView, thiết lập mô hình tiếp xúc động học xe - mặt đường và chạy mô phỏng chuyển động. Kết quả phân tích trường ứng suất tập trung và biến dạng trên thanh đòn ngang trên, đòn ngang dưới và cơ cấu nhíp lá được đánh giá trực tiếp để xác định hệ số an toàn thực tế của kết cấu.

Chương 5: Kỹ thuật kiểm tra bảo dưỡng hệ thống treo

Chương cuối trình bày các quy trình kỹ thuật phục vụ khai thác, bảo dưỡng và sửa chữa:

  • Quy trình tháo và lắp ráp hệ thống treo trước và treo sau đúng trình tự kỹ thuật.
  • Phương pháp chẩn đoán các dạng hư hỏng điển hình: rò rỉ dầu hoặc mất áp suất ở giảm chấn thủy lực, mòn rơ hoặc biến dạng ở bộ phận dẫn hướng (đòn ngang, rô-tuyn, thanh giằng), nứt gãy hoặc suy giảm độ cứng ở bộ phận đàn hồi (nhíp, lò xo), biến dạng thanh ổn định ngang.
  • Quy trình kiểm tra định kỳ khe hở khớp cầu rô-tuyn, độ rơ khớp trụ cao su và góc đặt bánh xe.
  • Nội dung sửa chữa, phục hồi hoặc thay thế thanh đòn dưới, cam quay, thanh giằng, xử lý sự cố xô lệch nhíp, gãy lá nhíp và mòn bạc chốt nhíp.

Kết quả và đóng góp

Đồ án đã giải quyết hoàn chỉnh bài toán tính toán thiết kế và kiểm nghiệm độ bền cho hệ thống treo xe bán tải Toyota Hilux 4x4 MT với các kết quả cụ thể:

Cụm chi tiết / Thông số Kết quả tính toán thiết kế Giá trị giới hạn cho phép Đánh giá bền
Tần số dao động treo trước không tải ($n_{0t}$) 79,7 lần/phút $60 \div 90$ lần/phút Đạt yêu cầu êm dịu
Tần số dao động treo trước đầy tải ($n_{t1}$) 73,1 lần/phút $60 \div 90$ lần/phút Đạt yêu cầu êm dịu
Độ cứng hệ thống treo trước ($C_T$) 36,6 N/mm - Phù hợp kết cấu
Ứng suất cắt đòn dưới (chế độ phanh) $\tau_{max} = 4,2\text{ MPa}$ $[\tau] = 170\text{ MPa}$ Đạt bền cắt
Ứng suất uốn đòn dưới (chế độ lực Z) $\sigma_u = 172,45\text{ MPa}$ $[\sigma_u] = 340\text{ MPa}$ Đạt bền uốn
Hệ số ổn định càng chữ A ($n_0$) 31657 $[n_0] = 2 \div 3$ Đạt điều kiện ổn định
Ứng suất uốn rô-tuyn khớp cầu $\sigma_u \le 667\text{ MPa}$ $[\sigma_u] = 667\text{ MPa}$ Đạt bền uốn
Lò xo xoắn: Đường kính dây $d$ / Đường kính $D$ $d = 20\text{ mm} / D = 160\text{ mm}$ Thép $50CrV4$ Đạt bền xoắn
Số vòng làm việc / Chiều cao tự do lò xo $n = 5$ vòng / $H_0 = 320\text{ mm}$ - Đạt hành trình $f_\Sigma$
Giảm chấn trước: $d_x$ / Hành trình $f_{gc}$ $d_x = 50\text{ mm} / f_{gc} = 129\text{ mm}$ $K_n = 315,6\text{ N.s/m}$ Đạt tỷ số cản

Đóng góp của đồ án:

  • Thiết lập quy trình tính toán kết hợp giữa giải tích cổ điển và mô phỏng số hiện đại (HyperMesh - MotionView), cho phép đánh giá trạng thái ứng suất động của các chi tiết dạng vật thể đàn hồi (flexible body) thay vì chỉ coi là vật thể tuyệt đối cứng (rigid body).
  • Cung cấp tập bản vẽ kỹ thuật hoàn chỉnh gồm 06 bản vẽ khổ A0 (xe cơ sở, các phương án thiết kế, kết cấu treo trước, kết cấu treo sau, mô hình mô phỏng MotionView và biểu đồ phân bố ứng suất).
  • Xây dựng tài liệu kỹ thuật chi tiết về chẩn đoán hư hỏng, quy trình tháo lắp và bảo dưỡng định kỳ hệ thống treo hai đòn ngang và treo nhíp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu mới dừng lại ở việc mô phỏng kiểm bền kết cấu trên phần mềm mô phỏng kết hợp (FEM-MBS) dựa trên mô hình mấp mô mặt đường lý thuyết, chưa tiến hành thực nghiệm đo đạc ứng suất và dao động thực tế bằng cảm biến biến dạng (strain gauge) và gia tốc kế trên xe thật để đối chứng trực tiếp.
  • Hướng phát triển: Mở rộng nghiên cứu bài toán tối ưu hóa đa mục tiêu hình học đòn treo (tối ưu hóa góc Kingpin, Camber, Caster theo hành trình nén/trả); nghiên cứu ảnh hưởng của hệ số cản phi tuyến của giảm chấn đến dao động góc lắc ngang và lắc dọc của thân xe; ứng dụng điều khiển bán tích cực (semi-active suspension) hoặc giảm chấn từ biến (MR damper) cho hệ thống treo xe bán tải.

Giá trị tham khảo

Đồ án là tài liệu tham khảo cho sinh viên, học viên chuyên ngành Kỹ thuật Ô tô, Cơ khí Động lực, Máy xây dựng và Cơ kỹ thuật khi thực hiện đồ án môn học Thiết kế Ô tô, Động lực học Ô tô hoặc đồ án tốt nghiệp liên quan đến hệ thống gầm.

Các phần có giá trị thực tiễn cao bao gồm:

  • Phương pháp đồ thị xác định động học hệ thống treo độc lập hai đòn ngang hình thang.
  • Trình tự tính toán thiết kế chi tiết lò xo xoắn, khớp rô-tuyn, thanh đòn chữ A và giảm chấn thủy lực hai lớp vỏ.
  • Quy trình tích hợp phần tử mềm từ HyperMesh sang môi trường mô phỏng động lực học MotionView để phân tích ứng suất động.
  • Sổ tay quy trình chẩn đoán hư hỏng và kiểm tra, bảo dưỡng sửa chữa hệ thống treo.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao hệ thống treo trước của xe Toyota Hilux lại lựa chọn kết cấu độc lập hai đòn ngang thay vì dạng treo MacPherson? Treo độc lập hai đòn ngang hình thang cho phép bố trí chiều dài đòn trên ($l_t = 215,25\text{ mm}$) và đòn dưới ($l_d = 337,13\text{ mm}$) tối ưu, giúp kiểm soát tốt sự thay đổi của góc nghiêng bánh xe (Camber), vết bánh xe và góc trụ xoay đứng khi bánh xe dao động. Kết cấu này có độ cứng vững cao, khả năng chịu tải trọng lớn và chịu lực va đập tốt hơn dạng MacPherson, rất phù hợp với đặc thù vận hành của dòng xe bán tải trên các địa hình phức tạp.

2. Tần số dao động riêng của hệ thống treo trước được tính toán là bao nhiêu và có đáp ứng tiêu chuẩn êm dịu không? Độ võng tĩnh tính toán là $f_t = 140\text{ mm}$, tương ứng với tần số dao động riêng $\omega = 8,37\text{ rad/s}$ ($n = 80,17\text{ lần/phút}$). Khi kiểm nghiệm lại, ở chế độ không tải tần số đạt $n_{0t} = 79,7\text{ lần/phút}$ và ở chế độ đầy tải đạt $n_{t1} = 73,1\text{ lần/phút}$. Cả hai giá trị đều nằm hoàn toàn trong phạm vi giới hạn sinh lý êm dịu cho phép đối với cơ thể người ($60 \div 90\text{ lần/phút}$).

3. Thanh đòn dưới của hệ thống treo trước được chế tạo bằng vật liệu gì và ứng suất uốn lớn nhất tính được là bao nhiêu? Thanh đòn dưới được thiết kế từ hợp kim nhôm $AlZnMgCu1,2F50$ có giới hạn bền $\sigma_b = 510\text{ MPa}$, ứng suất uốn cho phép $[\sigma_u] = 340\text{ MPa}$ (với hệ số an toàn $n = 1,5$). Ứng suất uốn lớn nhất xác định tại mặt cắt nguy hiểm gần khớp liên kết là $\sigma_u = 172,45\text{ MPa}$, nhỏ hơn nhiều so với giới hạn bền cho phép, đảm bảo độ an toàn làm việc.

4. Lò xo treo trước có các thông số kích thước cơ bản nào sau khi tính toán? Lò xo xoắn chịu nén được chế tạo từ thép hợp kim đàn hồi $50CrV4$, đường kính dây lò xo $d = 20\text{ mm}$, đường kính trung bình $D = 160\text{ mm}$, tỷ số đường kính $c = 8$, số vòng làm việc $n = 5$ vòng (tổng số vòng $n_0 = 6,5$ vòng), bước xoắn chịu tải $t = 60\text{ mm}$, chiều cao khi chưa chịu tải $H_0 = 320\text{ mm}$, chiều cao khi chịu tải lớn nhất $H_s = 120\text{ mm}$, độ cứng lò xo $C_{lx} = 114617,8\text{ N/m}$.

5. Phương pháp mô phỏng kết hợp trong đồ án sử dụng những công cụ phần mềm nào và giải quyết bài toán gì? Phương pháp mô phỏng kết hợp sử dụng HyperMesh để chia lưới phần tử hữu hạn (FEM) và tạo mô hình vật thể đàn hồi (flexible body), kết hợp với MotionView để mô phỏng động lực học hệ nhiều vật (MBS) toàn xe chuyển động trên mô hình mặt đường. Kết quả trường ứng suất và phản lực động được phân tích qua HyperView và HyperGraph, giúp kiểm chứng chính xác độ bền của thanh đòn ngang và nhíp lá trong điều kiện tải trọng động.

Kết luận

Đồ án tốt nghiệp "Thiết kế tính toán và mô phỏng hệ thống treo xe bán tải" của sinh viên Nguyễn Duy Quang Huy đã hoàn thành xuất sắc các nội dung nghiên cứu lý thuyết, tính toán thiết kế hệ thống treo trước hai đòn ngang và treo sau nhíp lá dựa trên xe tham khảo Toyota Hilux 4x4 MT. Nghiên cứu đã kết hợp thành công phương pháp giải tích truyền thống với công nghệ mô phỏng số hiện đại (HyperMesh, MotionView) để kiểm nghiệm độ bền kết cấu và phân tích ứng suất động của hệ thống treo. Kết quả tính toán đảm bảo đầy đủ các chỉ tiêu về độ êm dịu, độ bền uốn, bền cắt và độ ổn định của các chi tiết chịu lực, đồng thời đóng góp một bộ tài liệu kỹ thuật có giá trị tham khảo cao cho công tác đào tạo và nghiên cứu chuyên ngành Kỹ thuật Ô tô.