Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Điện năng giữ vai trò nền tảng trong sự nghiệp công nghiệp hóa và hiện đại hóa. Hệ thống điện đòi hỏi sự phát triển đồng bộ cả về quy mô lẫn chất lượng nhằm đáp ứng nhu cầu tiêu thụ điện năng của xã hội một cách an toàn và bền vững. Trong cấu trúc tổng thể của hệ thống điện, lưới điện cao áp là phần tử giữ vai trò truyền tải điện năng đi xa, liên kết các trung tâm nguồn phát với các trạm biến áp khu vực, tạo tiền đề để hình thành một hệ thống điện quy mô lớn.

Đề tài đồ án tốt nghiệp "Thiết kế lưới điện khu vực và trạm biến áp phân phối" được thực hiện nhằm giải quyết bài toán quy hoạch, thiết kế kỹ thuật và so sánh kinh tế cho mạng lưới truyền tải khu vực kết nối giữa nguồn nhiệt điện và hệ thống điện quốc gia đến các trung tâm phụ tải, đồng thời thiết kế chi tiết trạm biến áp phân phối dạng trạm treo.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đồ án được xác định theo các nội dung chính:

  1. Phân tích đặc điểm kỹ thuật của nguồn phát và các hộ tiêu thụ; thực hiện cân bằng công suất tác dụng và công suất phản kháng trong toàn hệ thống.
  2. Đề xuất các phương án nối dây khả thi cho lưới điện khu vực; tính toán lựa chọn cấp điện áp định mức, chọn tiết diện dây dẫn theo điều kiện kinh tế và kỹ thuật.
  3. Kiểm tra các chỉ tiêu kỹ thuật (phát nóng bình thường/sự cố, vầng quang điện, tổn thất điện áp cho phép) trên các phương án nối dây.
  4. Xây dựng phương pháp luận và hàm chi phí tính toán kinh tế hàng năm để so sánh, lựa chọn phương án tối ưu.
  5. Lựa chọn thiết bị điện, sơ đồ nối điện cho trạm biến áp khu vực, tính toán các chế độ xác lập, điều chỉnh điện áp và bù công suất phản kháng.
  6. Thiết kế chi tiết trạm biến áp phân phối kiểu trạm treo (chọn máy biến áp, thiết bị đóng cắt bảo vệ cao - hạ áp, tính toán ngắn mạch và nối đất an toàn).

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Lưới điện truyền tải khu vực cấp điện áp $110\text{ kV}$, hệ thống thanh cái nguồn, các đường dây truyền tải trên không và trạm biến áp phân phối hạ áp $35\text{ kV}$ cùng trạm biến áp treo.
  • Phạm vi không gian: Khu vực địa hình lý tưởng gồm 2 trung tâm nguồn (Hệ thống điện và Nhà máy nhiệt điện) cùng 9 cụm phụ tải công nghiệp/đô thị với khoảng cách hình học giữa các nút dao động từ $28,28\text{ km}$ đến $53,85\text{ km}$.
  • Phạm vi thời gian và vận hành: Đồ án thực hiện tại Hà Nội năm 2022 dưới sự hướng dẫn của ThS. Phạm Năng Văn; chu kỳ tính toán dựa trên thời gian sử dụng công suất cực đại $T_{max} = 4900\text{ giờ/năm}$, xét các trạng thái vận hành cực đại, cực tiểu và sự cố cục bộ.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đồ án ứng dụng các quy chuẩn, công thức kinh nghiệm và mô hình giải tích trong kỹ thuật hệ thống điện:

  • Xác định điện áp kinh tế: Sử dụng công thức Still áp dụng cho đường dây có chiều dài dưới $220\text{ km}$ và công suất truyền tải $P \le 60\text{ MW}$: $$U_{kt} = 4,34\sqrt{L + 16P}$$
  • Lựa chọn tiết diện dây dẫn: Phương pháp mật độ dòng điện kinh tế ($J_{kt}$): $$F_{kt} = \frac{I_{max}}{J_{kt}}$$ Với $J_{kt} = 1,1\text{ A/mm}^2$ tương ứng với dây nhôm lõi thép (AC) có $T_{max} = 4900\text{ h}$.
  • Mô hình tính toán lưới điện: Áp dụng sơ đồ thay thế hình $\Pi$ chuẩn (bỏ qua thành phần điện dẫn tác dụng $G_0$) để xác định điện trở $R$, điện kháng $X$ và dung dẫn $B/2$ của từng đoạn đường dây.
  • Tiêu chuẩn kiểm tra kỹ thuật:
    • Điều kiện phát nóng dây dẫn: $I_{bt} \le I_{cp}$ và $I_{sc} \le I_{cp}$.
    • Điều kiện vầng quang và cơ học: Tiết diện dây dẫn ở cấp $110\text{ kV}$ phải đạt tối thiểu $F_{tc} \ge 70\text{ mm}^2$.
    • Tiêu chuẩn tổn thất điện áp: Tổn thất điện áp lớn nhất lúc bình thường $\Delta U_{max bt} \le 15%$; lúc sự cố $\Delta U_{max sc} \le 25%$.
  • Đánh giá kinh tế: Mô hình chi phí tính toán hàng năm quy đổi: $$Z = (a_{tc} + a_{vhd})K_d + \Delta A \cdot c$$ Trong đó hệ số thu hồi vốn $a_{tc} = 0,125$, hệ số vận hành đường dây $a_{vhd} = 0,07$, giá điện năng tổn thất $c = 1500\text{ đ/kWh}$, thời gian tổn thất công suất lớn nhất $\tau = (0,124 + T_{max} \cdot 10^{-4})^2 \times 8760$.

Phương pháp nghiên cứu chủ đạo là phương pháp giải tích kỹ thuật kết hợp so sánh đa phương án. Nguồn dữ liệu sử dụng gồm thông số danh định của các tổ máy nhiệt điện ($4 \times 55\text{ MW}$, $\cos\varphi = 0,85$), hệ thống điện vô cùng lớn ($\cos\varphi = 0,8$), bảng phụ tải 9 nút loại 1 và thông số tiêu chuẩn tra cứu của các loại dây dẫn nhôm lõi thép từ AC-70 đến AC-400.


Nội dung chính theo từng chương

Phần 1 - Chương 1: Phân tích đặc điểm của các nguồn và phụ tải - Cân bằng công suất trong hệ thống điện

Nguồn cung cấp cho hệ thống gồm:

  • Hệ thống điện: Có công suất vô cùng lớn, hệ số công suất $\cos\varphi = 0,8$, đóng vai trò là nút cơ sở về điện áp và nút cân bằng công suất.
  • Nhà máy nhiệt điện: Gồm 4 tổ máy phát có $P_{đm} = 55\text{ MW}$, $\cos\varphi = 0,85$, $U_{đm} = 10,5\text{ kV}$, tổng công suất $220\text{ MW}$. Công suất phát kinh tế đạt $85% P_{đm}$ ($187\text{ MW}$ khi vận hành 4 tổ máy; $93,5\text{ MW}$ ở chế độ cực tiểu vận hành 2 tổ máy; $165\text{ MW}$ khi sự cố dừng 1 tổ máy).

Phụ tải gồm 9 nút loại 1, có cùng thời gian sử dụng công suất cực đại $T_{max} = 4900\text{ h}$, hệ số công suất $\cos\varphi = 0,9$, điện áp hạ áp định mức $35\text{ kV}$, công suất cực tiểu bằng $50%$ cực đại.

Phụ tải $P_{max}$ (MW) $Q_{max}$ (MVAr) $S_{max}$ (MVA) $P_{min}$ (MW) $Q_{min}$ (MVAr) $S_{min}$ (MVA)
Phụ tải 1 45 21,79 50,00 22,5 10,90 25,00
Phụ tải 2 35 16,95 38,89 17,5 8,48 19,45
Phụ tải 3 55 26,64 61,11 27,5 13,32 30,56
Phụ tải 4 32 15,50 35,56 16,0 7,75 17,78
Phụ tải 5 35 16,95 38,89 17,5 8,48 19,45
Phụ tải 6 25 12,11 27,78 12,5 6,05 13,89
Phụ tải 7 30 14,53 33,33 15,0 7,26 16,66
Phụ tải 8 35 16,95 38,89 17,5 8,48 19,45
Phụ tải 9 30 14,53 33,33 15,0 7,26 16,66
Tổng cộng 322 155,95 357,78 161 77,98 178,89

Kết quả cân bằng công suất:

  • Công suất tác dụng: Tổng công suất tiêu thụ cực đại $P_{tt} = P_{max} + \Delta P + P_{td} = 322 + 16,1 + 18,7 = 356,8\text{ MW}$ (với tổn thất lưới $\Delta P = 5% P_{max}$, tự dùng nhiệt điện $P_{td} = 10% P_{NĐ}$). Nhà máy nhiệt điện phát $187\text{ MW}$, Hệ thống điện cần cấp bù $P_{HT} = 356,8 - 187 = 169,8\text{ MW}$.
  • Công suất phản kháng: Tổng tiêu thụ $Q_{tt} = Q_{max} + Q_b + Q_{td} = 155,95 + 31,19 + 16,49 = 203,63\text{ MVAr}$ (với tổn thất trạm biến áp $Q_b = 20% Q_{max}$). Nguồn phát phản kháng tổng cộng $Q_{NĐ} + Q_{HT} = 115,89 + 127,35 = 243,24\text{ MVAr}$. Do nguồn phát lớn hơn nhu cầu tiêu thụ ($243,24 > 203,63\text{ MVAr}$), hệ thống không cần bù công suất phản kháng sơ bộ.

Phần 1 - Chương 2: Thành lập các phương án nối điện - Tính toán kiểm tra các chỉ tiêu kỹ thuật

Tác giả đề xuất kết cấu đường dây trên không 2 mạch đặt trên cùng cột thép, dây nhôm lõi thép AC, khoảng cách trung bình hình học giữa các pha $D_{tb} = 5\text{ m}$. Tính toán theo công thức Still cho thấy điện áp kinh tế của các phân đoạn đều nằm trong khoảng từ $55\text{ kV}$ đến $166\text{ kV}$, xác định cấp điện áp định mức thống nhất là $110\text{ kV}$.

Năm phương án nối dây được xây dựng và tính toán kiểm tra toàn diện qua các chế độ:

  • Phương án 1: Liên lạc N-5-3-H, lộ liên thông N-6-2, các lộ hình tia độc lập H-1, H-4, H-8, N-7, N-9. Dây dẫn được chọn gồm AC-70, AC-95, AC-120 và AC-150. Sụt áp bình thường lớn nhất $\Delta U_{bt} = 5,19%$ (đoạn N-6-2); sụt áp sự cố lớn nhất $\Delta U_{sc} = 8,16%$ (khi đứt 1 mạch N-6).
  • Phương án 2: Liên lạc N-5-3-H, liên thông N-6-2 và N-6-7, liên thông H-4-8, lộ tia N-9, H-1. Dây dẫn chọn từ AC-70 đến AC-240. Sụt áp bình thường lớn nhất $5,85%$ (trên tuyến N-6-7); sụt áp sự cố lớn nhất $9,35%$ (khi hỏng 1 mạch N-6).
  • Phương án 3: Liên lạc N-5-1-H, liên thông N-6-2, các lộ tia N-7, N-9, H-3, H-4, H-8. Dây dẫn chọn AC-70 đến AC-150. Sụt áp bình thường lớn nhất $5,19%$; sụt áp sự cố lớn nhất $8,16%$ (khi đứt 1 mạch N-6).
  • Phương án 4: Liên lạc N-5-1-H, liên thông N-6-2 và N-6-7, liên thông H-4-8, lộ tia N-9, H-3. Dây dẫn chọn AC-70 đến AC-240. Sụt áp bình thường lớn nhất $5,85%$; sụt áp sự cố lớn nhất $9,35%$.
  • Phương án 5: Thiết kế mạch vòng kín N-7-9-N (dây đơn AC-150 cho N-7, N-9 và AC-70 cho 9-7), kết hợp liên lạc N-5-3-H, liên thông N-6-2, H-4-8 và lộ tia H-1. Sụt áp bình thường lớn nhất $5,19%$; khi sự cố đứt đường dây N-9 trong mạch vòng, toàn bộ tải dồn về đường dây N-7-9 dẫn đến sụt áp cực đại đạt $13,4%$.
Chỉ tiêu kỹ thuật kiểm tra Phương án 1 Phương án 2 Phương án 3 Phương án 4 Phương án 5 Giới hạn cho phép
Dòng làm việc bình thường ($I_{bt}$) Thỏa mãn Thỏa mãn Thỏa mãn Thỏa mãn Thỏa mãn $I_{bt} \le I_{cp}$
Dòng sự cố đứt 1 mạch ($I_{sc}$) Thỏa mãn Thỏa mãn Thỏa mãn Thỏa mãn Thỏa mãn $I_{sc} \le I_{cp}$
Dòng sự cố 1 tổ máy nhiệt điện Thỏa mãn Thỏa mãn Thỏa mãn Thỏa mãn Thỏa mãn $I_{sc} \le I_{cp}$
Tiết diện chống vầng quang $\ge 70\text{ mm}^2$ $\ge 70\text{ mm}^2$ $\ge 70\text{ mm}^2$ $\ge 70\text{ mm}^2$ $\ge 70\text{ mm}^2$ $F_{tc} \ge 70\text{ mm}^2$
Tổn thất điện áp bình thường ($\Delta U_{max bt}$) $5,19%$ $5,85%$ $5,19%$ $5,85%$ $5,19%$ $\le 15%$
Tổn thất điện áp sự cố ($\Delta U_{max sc}$) $8,16%$ $9,35%$ $8,16%$ $9,35%$ $13,40%$ $\le 25%$

Phần 1 - Chương 3: So sánh kinh tế các phương án - Chọn phương án thiết kế

Tác giả xây dựng phương pháp đánh giá kinh tế dựa trên hàm chi phí quy đổi hàng năm $Z$. Vì tất cả các phương án đều sử dụng cùng cấp điện áp $110\text{ kV}$, vốn đầu tư cho các trạm biến áp hạ áp được xem là tương đương, bài toán tập trung so sánh:

  1. Vốn đầu tư xây dựng đường dây kép trên cùng cột thép: $K_d = 1,6 \sum k_{0i} \cdot l_i$.
  2. Tổn thất điện năng hàng năm: $\Delta A = \sum \Delta P_{i max} \cdot \tau$, với $\tau = 3450\text{ giờ}$ tính từ $T_{max} = 4900\text{ giờ}$.
  3. Chi phí vận hành đường dây và chi phí tổn thất điện năng tính theo giá $1500\text{ đ/kWh}$.

Khung nội dung các chương tiếp theo theo đề cương đồ án

  • Phần 1 - Chương 4 đến Chương 7: Lựa chọn chủng loại, dung lượng máy biến áp khu vực, thiết bị phân phối; tính toán trào lưu công suất chính xác; tính toán điều chỉnh điện áp, chọn đầu phân áp dưới tải và tổng hợp các chỉ tiêu kinh tế - kỹ thuật toàn mạng.
  • Phần 2 - Thiết kế trạm biến áp treo (Chương 1 đến Chương 4): Lựa chọn máy biến áp phân phối hạ áp $35/0,4\text{ kV}$, thiết lập sơ đồ nối dây chi tiết; chọn thiết bị đóng cắt bảo vệ cao áp (cầu chì tự rơi FCO, chống sét van LA) và aptomat hạ áp; tính toán dòng ngắn mạch kiểm tra khả năng ổn định động, ổn định nhiệt; tính toán hệ thống nối đất an toàn và nối đất làm việc.

Thiết kế và triển khai hệ thống kỹ thuật

Kiến trúc kỹ thuật của lưới điện khu vực được thiết kế đồng bộ với các tham số chính:

[Hệ thống điện (Nút cơ sở)] <====== Đường dây liên lạc 110kV ======> [Nhà máy nhiệt điện (4x55 MW)]
             ||                                                                      ||
             ||                                                                      ||
     [Mạng lưới 110kV] =====================================================> [9 Cụm phụ tải loại 1]
             ||                                                                      ||
             \/                                                                      \/
[Các trạm biến áp 110/35kV] ---------------------------------------------> [Trạm biến áp treo 35/0,4kV]
  • Cấu trúc mạch truyền tải: Áp dụng giải pháp đường dây 2 mạch trên cùng cột thép cho các tuyến hình tia và liên thông nhằm đảm bảo cấp điện liên tục không gián đoạn cho phụ tải loại 1. Riêng phương án 5 kết hợp mạch vòng kín $110\text{ kV}$ giữa nguồn nhiệt điện và phụ tải 7, 9.
  • Chế độ liên kết nguồn: Đường dây liên lạc nối giữa thanh cái $110\text{ kV}$ của Nhà máy nhiệt điện và Hệ thống điện truyền tải công suất linh hoạt. Khi vận hành bình thường, điểm phân công suất xuất hiện tại nút phụ tải 3 (ở PA1, PA2, PA5) hoặc nút phụ tải 1 (ở PA3, PA4). Khi sự cố ngừng 1 tổ máy phát $55\text{ MW}$, dòng công suất trên đường dây liên lạc tự động đảo chiều cấp ngược từ hệ thống qua nút 5 để bù đắp công suất thiếu hụt.
  • Quy trình kiểm thử chế độ làm việc: Hệ thống được tính toán kiểm tra qua 3 kịch bản:
    1. Chế độ cực đại bình thường: Xác định phân bố công suất, tổn thất điện áp trên từng phân đoạn.
    2. Chế độ sự cố đứt 1 mạch đường dây kép: Dòng điện trên mạch còn lại tăng gấp đôi, kiểm tra khả năng phát nóng và sụt áp.
    3. Chế độ sự cố nguồn: Dừng 1 tổ máy nhiệt điện ($P_{NĐ}$ giảm còn $165\text{ MW}$), kiểm tra độ mang tải của tuyến liên lạc và điện áp các nút phụ tải lân cận.

Kết quả và đóng góp

Kết quả kỹ thuật chính

  • Xác lập bảng cân bằng công suất hoàn chỉnh: Tổng công suất phụ tải cực đại $322\text{ MW} + j155,95\text{ MVAr}$. Nhiệt điện đáp ứng $187\text{ MW}$, Hệ thống điện cung cấp $169,8\text{ MW}$. Tổng nguồn phát phản kháng ($243,24\text{ MVAr}$) vượt tổng nhu cầu ($203,63\text{ MVAr}$), giúp tiết kiệm chi phí đầu tư tụ bù sơ bộ.
  • Chuẩn hóa cấp điện áp định mức $110\text{ kV}$ cho toàn bộ lưới điện khu vực dựa trên việc đánh giá công thức kinh tế Still trên tất cả các nhánh.
  • Lựa chọn tiết diện dây nhôm lõi thép AC từ AC-70 đến AC-240 thỏa mãn mật độ dòng điện kinh tế ($J_{kt} = 1,1\text{ A/mm}^2$) và điều kiện dòng phát nóng cho phép.
  • Chứng minh cả 5 phương án đề xuất đều đạt tiêu chuẩn kỹ thuật vận hành: Tổn thất điện áp bình thường dao động từ $5,19%$ đến $5,85%$ ($< 15%$); tổn thất điện áp sự cố lớn nhất từ $8,16%$ đến $13,40%$ ($< 25%$).

Giải pháp và đề xuất kỹ thuật

  • Tác giả kiến nghị sử dụng máy biến áp điều áp dưới tải tại các trạm phân phối do tỷ số phụ tải $P_{min}/P_{max} = 0,5$ và yêu cầu điều chỉnh điện áp ở chế độ khác thường.
  • Thiết kế tối ưu hóa hướng tuyến bằng các sơ đồ liên thông (như N-6-2, N-6-7, H-4-8) nhằm giảm tổng chiều dài xây dựng cột và hành lang tuyến.

Đóng góp học thuật và thực tiễn

  • Xây dựng quy trình tính toán kỹ thuật hoàn chỉnh, chuẩn hóa các bước kiểm tra chế độ làm việc phức tạp (bình thường, đứt mạch kép, sự cố nguồn phát) cho lưới điện khu vực có nguồn liên kết.
  • Cung cấp mô hình so sánh định lượng giữa cấu trúc hình tia mạch kép và cấu trúc mạch vòng kín về phương diện kỹ thuật điện áp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu giả định địa hình bằng phẳng lý tưởng cho việc đi dây; các tỷ lệ tổn thất trong mạng điện và trạm biến áp được tính sơ bộ theo tỷ lệ phần trăm kinh nghiệm ($\Delta P = 5% P_{max}$, $Q_b = 20% Q_{max}$, $Q_L \approx Q_c$); dữ liệu trong đoạn trích dừng lại ở bước thiết lập công thức hàm chi phí hàng năm của Chương 3.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Tiếp tục tính toán chi tiết dòng ngắn mạch tại các thanh cái, lựa chọn cụ thể chủng loại khí cụ điện cao áp (máy cắt, dao cách ly, biến dòng, biến điện áp), tính chọn rơ le bảo vệ, tối ưu hóa dung lượng bù kinh tế và hoàn thiện thiết kế thi công trạm biến áp phân phối kiểu treo.

Giá trị tham khảo

Đồ án là tài liệu tham khảo phù hợp cho sinh viên, học viên và kỹ sư ngành Kỹ thuật điện, Hệ thống điện, Mạng và Nhà máy điện:

  • Phương pháp luận: Tham khảo quy trình cân bằng công suất nguồn - tải và thuật toán chọn điện áp kinh tế.
  • Dữ liệu tính toán mẫu: Cung cấp mẫu tính toán chi tiết về trào lưu công suất phân nhánh, sơ đồ thay thế hình $\Pi$, bảng tra cứu thông số kỹ thuật dây AC và phương pháp kiểm tra sụt áp trong các kịch bản sự cố.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao Hệ thống điện được chọn làm nút cân bằng công suất và nút cơ sở về điện áp?
Hệ thống điện có công suất vô cùng lớn so với nhà máy nhiệt điện địa phương, có khả năng tự do trao đổi công suất tác dụng và phản kháng để bù đắp lượng thiếu hụt trong mọi chế độ vận hành mà không cần phải đặt công suất dự trữ tại nhà máy nhiệt điện.

2. Dựa trên cơ sở nào tác giả kết luận không cần bù công suất phản kháng sơ bộ?
Tổng công suất phản kháng do hai nguồn cung cấp đạt $243,24\text{ MVAr}$ ($Q_{NĐ} = 115,89\text{ MVAr}$, $Q_{HT} = 127,35\text{ MVAr}$), lớn hơn tổng nhu cầu tiêu thụ và tổn thất phản kháng của toàn mạng ($Q_{tt} = 203,63\text{ MVAr}$).

3. Tiết diện dây dẫn tối thiểu được chọn trên lưới 110 kV trong đồ án là bao nhiêu và nhằm đáp ứng điều kiện gì?
Tiết diện tối thiểu là $70\text{ mm}^2$ (dây AC-70). Đây là điều kiện kỹ thuật bắt buộc ở cấp điện áp $110\text{ kV}$ nhằm chống phát sinh hiện tượng tổn thất do vầng quang điện và đảm bảo độ bền cơ học của đường dây trên không.

4. Khi xảy ra sự cố ngừng 1 tổ máy phát nhiệt điện, chế độ vận hành của mạng điện biến đổi ra sao?
Công suất phát của nhà máy nhiệt điện giảm từ $187\text{ MW}$ xuống $165\text{ MW}$. Lượng công suất thiếu hụt được lấy bù từ Hệ thống điện, làm đổi chiều dòng công suất truyền tải trên đường dây liên lạc (công suất chạy từ hệ thống qua các nút liên lạc để cấp ngược về phía các phụ tải của nhiệt điện).

5. Trong 5 phương án nối dây, phương án nào có tổn thất điện áp sự cố lớn nhất và nguyên nhân do đâu?
Phương án 5 có tổn thất điện áp sự cố lớn nhất ($\Delta U_{max sc} = 13,40%$). Nguyên nhân do phương án này sử dụng cấu trúc mạch vòng đơn N-7-9-N; khi sự cố đứt mạch N-9, toàn bộ công suất của cả hai phụ tải 7 và 9 ($60\text{ MW} + j29,06\text{ MVAr}$) phải truyền tải qua tuyến đơn N-7-9.


Kết luận

Đồ án tốt nghiệp "Thiết kế lưới điện khu vực và trạm biến áp phân phối" đã hoàn thành việc xây dựng và tính toán kiểm tra kỹ thuật cho 5 phương án mạng điện truyền tải $110\text{ kV}$ liên kết nguồn nhiệt điện $220\text{ MW}$ với Hệ thống điện để cấp điện cho 9 phụ tải loại 1. Các kết quả tính toán xác nhận toàn bộ 5 phương án đều đáp ứng các tiêu chuẩn nghiêm ngặt về phát nóng dây dẫn, độ bền cơ, chống vầng quang và giới hạn tổn thất điện áp cho phép ($\Delta U_{bt} \le 5,85%$, $\Delta U_{sc} \le 13,40%$). Công trình cung cấp cơ sở lý thuyết chuẩn xác cùng hệ thống bảng biểu tính toán chi tiết, đóng vai trò là tài liệu tham khảo hữu ích cho công tác học tập và thiết kế mạng lưới truyền tải điện khu vực.