Đồ án tốt nghiệp: Thiết kế hệ thống xử lý nước thải tinh bột khoai mì 3000 m3/ng - ĐHSPKT TP.HCM

Giải pháp thiết kế hệ thống xử lý nước thải đạt công suất 3000 m3/ngày cho ngành chế biến tinh bột khoai mì. Đảm bảo hiệu quả xử lý cao, đáp ứng tiêu chuẩn xả

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2019

149
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về hệ thống xử lý nước thải tinh bột khoai mì

Ngành công nghiệp chế biến tinh bột sắn đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế Việt Nam. Tuy nhiên, quá trình sản xuất sinh ra lượng nước thải lớn chứa hàm lượng chất hữu cơ cao. Nhà máy chế biến tinh bột sắn Cư Pui nằm tại huyện Krông Bông, tỉnh Đắk Lắk. Công suất thiết kế đạt 3000 mét khối nước thải mỗi ngày. Nước thải chủ yếu phát sinh từ các công đoạn rửa sắn, nghiền bột và tách tinh bột. Các thông số ô nhiễm chính bao gồm BOD, COD, SS và pH vượt ngưỡng cho phép. Nếu không được xử lý đúng cách, nước thải sẽ gây ô nhiễm nghiêm trọng nguồn nước mặt. Đồ án tốt nghiệp này tập trung thiết kế giải pháp xử lý tối ưu. Hệ thống được xây dựng phù hợp với điều kiện địa phương và quy chuẩn kỹ thuật quốc gia. Mục tiêu đảm bảo nước thải đạt tiêu chuẩn QCVN 63:2017/BTNMT trước khi xả ra môi trường.

1.1. Thực trạng ngành chế biến tinh bột sắn tại Đắk Lắk

Tỉnh Đắk Lắk là vùng trọng điểm trồng sắn tại Tây Nguyên. Hàng trăm cơ sở chế biến tinh bột hoạt động quanh năm. Phần lớn các nhà máy có quy mô vừa và nhỏ. Công nghệ sản xuất còn lạc hậu, thiếu hệ thống xử lý nước thải hoàn chỉnh. Nước thải thường được xả trực tiếp ra kênh rạch và sông suối. Tình trạng này gây ô nhiễm nguồn nước nghiêm trọng tại nhiều xã vùng sâu. Nhận thức về bảo vệ môi trường của một số chủ nhà máy còn hạn chế. Chính quyền địa phương đang tăng cường kiểm soát và yêu cầu các cơ sở đầu tư hệ thống xử lý đạt chuẩn.

1.2. Đặc điểm nước thải tinh bột khoai mì

Nước thải chế biến tinh bột sắn có tính chất đặc trưng riêng. Hàm lượng chất hữu cơ rất cao, thể hiện qua chỉ số BOD5 từ 3000 đến 8000 mg/lít. COD dao động từ 5000 đến 15000 mg/lít tùy mùa vụ. Nước thải chứa nhiều tinh bột lơ lửng, protein và đường hòa tan. Độ pH thường ở mức acid nhẹ do quá trình lên men tự nhiên. Hàm lượng chất rắn lơ lửng SS cao, có thể đạt trên 2000 mg/lít. Cyanide tồn tại dưới dạng linamarin cũng là yếu tố độc hại cần xử lý. Lưu lượng nước thải biến động mạnh theo mùa thu hoạch sắn.

II. Phân tích các vấn đề ô nhiễm từ nước thải tinh bột sắn

Nước thải từ nhà máy chế biến tinh bột sắn gây nhiều hệ lụy môi trường. Hàm lượng chất hữu cơ cao làm giảm nhanh lượng oxy hòa tan trong nước. Cá và sinh vật thủy sinh chết hàng loạt khi tiếp nhận nước thải chưa xử lý. Mùi hôi phát sinh từ quá trình phân hủy yếm khí ảnh hưởng đời sống người dân. Nước thải chứa cyanide ở dạng linamarin có độc tính cao với hệ thần kinh. Các hợp chất này phân hủy chậm trong điều kiện tự nhiên. Bùn thải từ quá trình sản xuất cũng cần được xử lý đúng cách. Ô nhiễm nguồn nước ngầm là mối đe dọa dài hạn đối với nông nghiệp. Các tiêu chuẩn QCVN 63:2017/BTNMT đặt ra giới hạn nghiêm ngặt cho từng thông số. Việc kiểm soát ô nhiễm đòi hỏi giải pháp tổng hợp từ đầu nguồn đến cuối nguồn. Công nghệ xử lý phải phù hợp với đặc điểm lưu lượng và tính chất nước thải biến đổi theo mùa.

2.1. Ảnh hưởng của cyanide trong nước thải tinh bột sắn

Cyanide tồn tại trong nước thải tinh bột sắn dưới dạng linamarin. Đây là glycoside cyanogenic có trong củ sắn tự nhiên. Trong điều kiện kỵ khí, linamarin thủy phân thành HCN và các hợp chất sulfur. Quá trình này diễn ra nhanh hơn tại hầm biogas so với môi trường tự nhiên. Cyanide ức chế enzyme cytochrome oxidase trong tế bào. Nồng độ cao gây ngộ độc cấp tính cho người và động vật. Hệ thống xử lý cần đảm bảo khử cyanide đạt ngưỡng an toàn. Phương pháp sinh học kỵ khí kết hợp hiếu khí cho hiệu quả khử tốt. Tiêu chuẩn cho phép hàm lượng cyanide trong nước thải xả thải rất thấp.

2.2. Biến động lưu lượng và tính chất nước thải theo mùa vụ

Lưu lượng nước thải tại nhà máy chế biến sắn thay đổi lớn trong năm. Mùa thu hoạch chính từ tháng 11 đến tháng 3 năm sau, nước thải tăng đột biến. Các tháng còn lại nhà máy hoạt động cầm chừng hoặc ngừng sản xuất. Tính chất nước thải cũng biến động theo nguyên liệu đầu vào. Sắn tươi cho nước thải khác biệt so với sắn đã phơi khô bảo quản. Hệ thống xử lý phải thiết kế linh hoạt, chịu được tải trọng ô nhiễm dao động. Bể điều hòa đóng vai trò quan trọng trong việc ổn định lưu lượng và nồng độ. Thiết kế phải tính đến hệ số an toàn phù hợp với thực tế sản xuất địa phương.

III. Giải pháp thiết kế hệ thống xử lý nước thải công suất 3000 m3 ngày

Hệ thống xử lý nước thải được thiết kế theo quy trình công nghệ nhiều bậc. Công đoạn đầu tiên là song chắn rác để loại bỏ tạp chất thô. Bể thu gom và bể điều hòa giúp ổn định lưu lượng và nồng độ ô nhiễm. Hầm biogas UASB được chọn làm công trình xử lý kỵ khí chính. Ưu điểm của UASB là hiệu quả xử lý cao, thu hồi khí sinh học và chiếm ít diện tích. Bùn yếm khí trong UASB phân hủy chất hữu cơ phức tạp thành acid béo dễ bay hơi. Nước sau UASB tiếp tục qua bể hiếu khí để xử lý triệt để chất hữu cơ còn lại. Bể lắng giúp tách bùn hoạt tính ra khỏi nước thải đã xử lý. Công đoạn cuối là khử trùng bằng chlorine trước khi xả ra nguồn tiếp nhận. Bùn dư được xử lý tại bể chứa bùn, phơi khô và vận chuyển đúng quy định. Hệ thống đạt hiệu suất xử lý BOD trên 95 phần trăm, đáp ứng QCVN 63:2017/BTNMT.

3.1. Lựa chọn công nghệ xử lý kỵ khí UASB cho nhà máy

UASB là viết tắt của Upflow Anaerobic Sludge Blanket, nghĩa là phản ứng kỵ khí dòng lên. Công nghệ này phù hợp với nước thải có nồng độ chất hữu cơ cao. So với hồ kỵ khí và lọc kỵ khí, UASB có nhiều ưu điểm vượt trội. Diện tích xây dựng nhỏ hơn đáng kể nhờ cấu trúc bể đứng. Khí biogas sinh ra được thu hồi và sử dụng làm nhiên liệu cho nhà máy. Hiệu suất xử lý COD của UASB đạt từ 70 đến 85 phần trăm. Vận hành tương đối đơn giản, ít sinh mùi hôi ra môi trường xung quanh. Chi phí đầu tư ban đầu cao hơn nhưng bù lại tiết kiệm chi phí vận hành dài hạn. Bùn UASB có khả năng tự tạo hạt, tăng hiệu quả xử lý theo thời gian.

3.2. Quy trình xử lý hiếu khí và bể lắng cuối cấp

Nước thải sau UASB vẫn chứa hàm lượng chất hữu cơ cần xử lý tiếp. Bể hiếu khí sử dụng bùn hoạt tính để phân hủy triệt để các hợp chất còn lại. Vi sinh vật hiếu khí oxy hóa chất hữu cơ thành CO2 và nước. Quá trình sục khí cung cấp oxy hòa tan duy trì hoạt động của vi sinh vật. Thời gian lưu nước trong bể hiếu khí được tính toán phù hợp với tải trọng. Bể lắng thứ cấp tách bùn hoạt tính ra khỏi nước trong. Bùn một phần được tuần hoàn về bể hiếu khí để duy trì nồng độ vi sinh. Bùn dư được đưa về bể chứa bùn để xử lý. Nước trong chảy qua bể khử trùng bằng chlorine trước khi xả ra nguồn tiếp nhận. Hiệu suất xử lý BOD tại công đoạn này đạt trên 90 phần trăm.

IV. Kết luận và ứng dụng hệ thống xử lý nước thải tinh bột sắn

Đồ án đã hoàn thành thiết kế hệ thống xử lý nước thải cho nhà máy chế biến tinh bột sắn Cư Pui. Hệ thống có công suất 3000 mét khối mỗi ngày, áp dụng công nghệ kết hợp kỵ khí và hiếu khí. Kết quả tính toán cho thấy hệ thống đáp ứng đầy đủ yêu cầu kỹ thuật. Các chỉ tiêu nước thải đầu ra đạt quy chuẩn QCVN 63:2017/BTNMT. Hiệu suất xử lý BOD đạt trên 95 phần trăm, COD trên 90 phần trăm. Hệ thống thu hồi khí biogas phục vụ nhu cầu năng lượng tại nhà máy. Chi phí đầu tư và vận hành nằm trong khả năng tài chính của doanh nghiệp. Giải pháp này có thể áp dụng cho các nhà máy chế biến sắn tương tự tại Tây Nguyên. Đồ án đóng góp vào mục tiêu phát triển bền vững ngành chế biến tinh bột sắn. Cần tiếp tục nghiên cứu tối ưu hóa vận hành và giám sát chất lượng nước thải định kỳ.

4.1. Hiệu quả kinh tế và môi trường của hệ thống xử lý

Hệ thống xử lý nước thải mang lại hiệu quả kép về kinh tế và môi trường. Khí biogas thu hồi từ hầm UASB giúp giảm chi phí nhiên liệu cho nhà máy. Lượng khí này có thể thay thế dầu diesel hoặc than đá trong nồi hơi. Chi phí vận hành hệ thống được bù đắp một phần từ nguồn năng lượng tái tạo. Về môi trường, nước thải đạt chuẩn giúp bảo vệ nguồn nước mặt và nước ngầm. Người dân sống quanh nhà máy không còn chịu ảnh hưởng mùi hôi và ô nhiễm. Hệ thống tạo hình ảnh tích cực cho doanh nghiệp trong cộng đồng. Tuân thủ quy định pháp luật giúp nhà máy tránh bị xử phạt và đình chỉ hoạt động.

4.2. Khuyến nghị áp dụng và hướng phát triển

Hệ thống thiết kế phù hợp với điều kiện sản xuất tại Đắk Lắk và các tỉnh Tây Nguyên. Các nhà máy chế biến sắn quy mô tương tự có thể tham khảo và áp dụng. Cần điều chỉnh thông số kỹ thuật phù hợp với lưu lượng thực tế từng cơ sở. Đào tạo nhân viên vận hành là yếu tố quyết định hiệu quả lâu dài. Giám sát chất lượng nước thải định kỳ giúp phát hiện sớm sự cố kỹ thuật. Hướng phát triển bao gồm ứng dụng công nghệ màng MBR để tăng chất lượng nước đầu ra. Nghiên cứu thu hồi thêm sản phẩm có giá trị từ bùn thải. Kết hợp hệ thống xử lý nước thải với mô hình kinh tế tuần hoàn là xu hướng bền vững.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

21/04/2026
Đồ án tốt nghiệp thiết kế hệ thống xử lý nước thải tinh bột khoai mì công suất 3000 m3 ng đ cho nhà máy chế biến tinh bột sắn cư pui krông bông đak lak

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI 1. Lý do chọn đề tài Việt Nam đang trên con đường hội nhập nền kinh tế thế giới nên đòi hỏi phải nổ lực rất nhiều. Ngoài phát triển các ngành công nghiệp khác thì ngành chế biến lương thực thực phẩm đóng vai trò quan trọng trong thị trường trong nước và xuất khẩu. Đăk Lăk là tỉnh nằm ở trung tâm vùng Tây Nguyên, kinh tế chủ đạo của tỉnh chủ yếu dựa vào sản xuất và xuất khẩu nông sản trong đó có ngành chế biến tinh bột khoai mì vừa góp phần phát triển nền kinh tế của tỉnh vừa giải quyết việc làm cho người dân địa phương.

Tuy nhiên, các chất thải từ ngành chế biến tinh bột khoai mì cũng gây ra những ảnh hưởng xấu đến môi trường, thậm chí có những tác hại nghiêm trọng nếu không có biện pháp quản lý và xử lý nguồn thải một cách chặt chẽ. Nhu cầu sử dụng nước trong sản xuất tinh bột mì là rất lớn cho nên sau sử dụng cũng sẽ thải ra môi trường một lượng nước thải tương đương. Nếu như không có biện pháp xử lý trước khi thải bỏ, nước thải mang theo một lượng lớn chất hữu cơ gây ô nhiễm nguồn nước mặt và diện tích đất đai xung quanh nguồn xả do quá trình phân hủy chất hữu cơ trong tự nhiên. Chất thải chứa chất hữu cơ ngấm xuống tầng nước ngầm sẽ phá hủy chất lượng nguồn nước ảnh hưởng đến môi trường sống của cộng đồng dân cư trong khu vực.

Qua khảo sát thực tại cho thấy: - Nước thải có mùi chua, hôi khi thải ra trực tiếp ngoài sông suối rất nguy hiểm - Nước thải chưa được xử lý thải vào các đồng ruộng giảm năng suất cây trồng, gây chết thủy sinh vật và ảnh hưởng đến việc nuôi trồng thủy sản. Trước thực trạng trên, yêu cầu thực tiễn đặt ra là cần tiến hành “Thiết kế hệ thống xử lý nước thải chế biến tinh bột khoai mì cho nhà máy chế biến tinh bột sắn Cư Pui – Krông Bông – Đăk Lăk để cải thiện, giảm thiểu ô nhiễm môi trường tại đây. Mục tiêu của đề tài - Thiết kế hệ thống xử lý nước thải cho nhà máy sản xuất tinh bột mì - Lựa chọn công nghệ phù hợp nhất cho nhà máy 1. Nội dung nghiên cứu - Tổng quan công nghệ xử lý tinh bột mì đã ứng dụng ở Việt Nam - Tham khảo thành phần và tính chất nước thải tinh bột mì - Lên phương án và lựa chọn công nghệ xử lý thích hợp - Tính toán, thiết kế hệ thống xử lý nước thải phù hợp 1 - Thiết kế chi tiết các công trình thi công - Kết luận và đề xuất phương án thích hợp 1.

Phạm vi nghiên cứu Tính toán, thiết kế hệ thống xử lý nước thải tinh bột khoai mì có công suất 3000 3 m /ngày.đêm cho nhà máy chế biến tinh bột sắn Cư Pui thuộc Công ty TNHH Yên Bình – Đăk Lăk để nước thải sau cùng được thải ra môi trường đạt tiêu chuẩn xả thải loại B. Phương pháp thực hiện đề tài - Thu thập số liệu nước thải đầu vào làm cơ sở cho việc lựa chọn biện pháp xử lý hiệu quả, hợp lý - Tham quan, khảo sát nhà máy - Tính toán, xử lý số liệu - Trình bày bản vẽ - Sử dụng cả phần mềm Microsoft Word, Excel, AutoCad để viết văn bản, tính toán cụ thể và lập bản vẽ thiết kế hệ thống xử lý cho nhà máy 2 CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN 2. Tổng quan về khoai mì (củ sắn) Khoai mì (danh pháp khoa học là Manihot esculenta) là cây lương thực ăn củ có thể sống lâu năm. Cây cao 2 – 3 m, lá thuộc loại lá phân thuỳ sâu, có gân lá nổi rõ ở mặt sau, thuộc loại lá đơn mọc xen kẽ, xếp trên thân theo chiều xoắn ốc.

Cuống lá dài từ 9 đến 20 cm có màu xanh, tím hoặc xanh điểm tím, rễ mọc từ mắt và mô sẹo của hom, lúc đầu mọc ngang sau đó cắm sâu xuống đất. Theo thời gian chúng phình to ra và tích lũy bột thành củ, giữa thân có lõi trắng và xốp nên rất yếu, thời gian sinh trưởng 6 đến 12 tháng, có nơi tới 18 tháng tùy giống, vụ trồng, địa bàn trồng và mục đích sử dụng. Cấu tạo của khoai mì Hình 2.2: Cấu tạo củ khoai mì 3 Củ khoai mì thường có dạng hình trụ, vuốt hai đầu, kích thước củ tuỳ thuộc vào điều kiện của đất và điều kiện trồng, dài 300 – 400 mm, đường kính từ 2 – 10 cm. Sắn là loại củ có lõi (tim củ) nối từ thân cây chạy dọc theo củ đến đuôi củ.

Cấu tạo gồm 4 phần chính: lớp vỏ gỗ, lớp vỏ cùi, phần thịt củ và phần lõi. [14] - Vỏ gỗ: + Chiếm 0.5 – 3% khối lượng củ + Gồm các tế bào có cấu tạo từ cellulose và hemicellulose, hầu như không có tinh bột + Vỏ gỗ là lớp ngoài cùng, sần sùi, màu nâu thẫm, chứa các sắc tố đặc trưng. Có tác dụng giữ cho củ rất bền, không bị tác động cơ học bên ngoài - Vỏ cùi: + Dày hơn vỏ gỗ, chiếm khoảng 8 – 20% trọng lượng củ + Gồm các tế bào được cấu tạo bởi cellulose và tinh bột (5 – 8%) + Giữa các lớp vỏ là mạng lưới ống dẫn nhựa củ, trong mủ có nhiều tanin, enzyme và các sắc tố - Thịt củ: + Là thành phần chiếm chủ yếu của củ sắn, bao gồm các tế bào có cấu tạo từ cellulose và pentozan, bên trong là các hạt tinh bột và nguyên sinh chất + Hàm lượng tinh bột trong ruột sắn không đều. Kích thước hạt tinh bột sắn khoảng 15 – 80 μm - Lõi sắn: + Thường nằm ở trung tâm dọc theo thân củ, nối từ thân đến đuôi củ + Lõi chiếm từ 0.3 – 1% khối lượng củ.

Thành phần cấu tạo chủ yếu là cellulose và hemicellulose 2. Phân loại khoai mì Dựa theo đặc điểm thực vật của cây (xanh tía, lá 5 cánh, lá 7 cánh).Utilissima) có hàm lượng HCN hơn 50 mg/kg củ. Giống này thường có lá 7 cánh, cây thấp và nhỏ.Dulcis) có hàm lượng HCN dưới 50 mg/kg củ. Giống này thường có 5 lá cánh, mũi mác, cây cao, thân to.

Thành phần hóa học cây khoai mì Thành phần hóa học củ khoai mì: thay đổi tuỳ thuộc vào giống, tính chất, độ dinh dưỡng của đất, điều kiện phát triển của cây và thời gian thu hoạch 4 Bảng 2.1: Thành phần hoá học cây khoai mì [14] Thành phần Tỷ trọng (%) Theo Recent Theo Theo Đoàn Dự và Process in http://www.isi/st các cộng sự (1983) research and arxh/tmstarch.htm extension (1998) Nước 70.004 - 173 ppm Đường trong củ khoai mì chủ yếu là glucose và một ít mantozo, sacarozo. Khoai mì càng già thì hàm lượng đường càng giảm, hàm lượng đạm trong khoai mì khá thấp, trong chế biến đường hòa tan theo nước thải ra ngoài theo nước dịch. Chất đạm trong khoai mì cho đến nay vẫn chưa được nghiên cứu kĩ, tuy nhiên hàm lượng thấp nên ít ảnh hưởng đến công nghệ sản xuất. Ngoài những thành phần có giá trị dinh dưỡng trong củ khoai mì còn chứa độc tố tannin, sắc tố và cả hệ enzyme phức tạp.

Người ta cho rằng trong số các enzyme thì polyquimnol sau đó trùng hợp với các chất không có gốc phenol như acid – anime tạo thành chất có màu. Những chất này gây khó khan cho chế biến và nếu quy trình công nghệ không thích hợp sẽ cho sản phẩm có chất lượng kém. Độc tố trong củ khoai mì là CN -, nhưng khi củ chưa dào nhóm này nằm ở dạng glucozite dưới tác dụng của enzyme hay ở môi trường acid. Chất này được phần hủy thành glucose, acetane và acid cyanhydric.

Như vậy, khi đào củ khoai mì rồi mới thấy xuất hiện HCN tự do vì chỉ sau khi đào, các enzyme trong củ mới bắt đầu hoạt động 5 mạnh và đặc biệt xuất hiện nhiều trong khi chế biến và sau khi ăn trong dạ dày người hay gia súc là môi trường acid và dịch trong chế biến cũng là môi trường acid. Tổng quan ngành chế biến tinh bột khoai mì 2. Giới thiệu chung - Việt Nam đứng thứ 3 thế giới trong lĩnh vực xuất khẩu tinh bột mì hiện nay (sau Indonesia và Thái Lan) - Sản lượng tinh bột khoai mì xuất khẩu đạt 180 – 350 nghìn tấn/năm - Thị trường xuất khẩu chính của Việt Nam là Trung Quốc, Đài Loan, Nhật, Singapore, Malaysia, Hàn Quốc, … - Sản phẩm được chế biến từ khoai mì: tinh bột mì, thức ăn gia súc, phân bón hữu cơ, … 2. Hiện trạng ngành công nghiệp sản xuất tinh bột mì Việt Nam Ở Việt Nam, khoai mì là cây lương thực phổ biến sau lúa và ngô.

Năm 2006, diện tích đất trồng khoai mì đạt 475.000 ha, sản lượng tinh bột mì đạt 7. Tới nay cả nước đã có trên 60 nhà máy chế biến tinh bột mì với tổng công suất khoảng 3.8 triệu tấn củ tươi/năm và trên 4.000 cơ sở chế biến thủ công. Việt Nam hiện sản xuất mỗi năm khoảng 800.000 tấn tinh bột mì, trên 70% xuất khẩu, gần 30% tiêu thụ trong nước. [15]  Quy mô sản xuất: Việt Nam hiện tồn tại 3 loại quy mô sản xuất: - Quy mô nhỏ: chiếm 70 – 74%, công suất 0.5 – 10 tấn tinh bột mì/ngày - Quy mô vừa: chiếm 16 – 20%, công suất dưới 50 tấn tinh bột mì/ngày - Quy mô lớn: chiếm khoảng 10% tổng số các cơ sở chế biến cả nước, công suất trên 50 tấn tinh bột mì/ngày  Đặc thù sản xuất: Củ mì tươi rất khó bảo quản dài ngày nên hầu hết các nhà máy chế biến tinh bột mì đều hoạt động theo thời vụ, chủ yếu từ cuối tháng 8 năm trước đến đầu tháng 4 năm sau.

Theo công suất thiết kế, nhu cầu nguyên liệu củ mì tươi là 5.48% sản lượng hiện có. Trong khi đó sản lượng hàng năm làm lương thực cho người và cho chăn nuôi khoảng 3. Nhưng với sản lượng củ mì 7.000 tấn/năm, nhiều nhà máy chế biến tinh bột mì bị thiếu nguyên liệu. Ngoài vấn đề về nguyên liệu, hiện tại các doanh nghiệp sản xuất tinh bột mì đang đối mặt với thách thức lớn nhất về ô nhiễm môi trường và suy thoái đất trồng mì.

Quy trình công nghệ sản xuất tinh bột khoai mì Quy trình chế biến thủ công: củ sắn được rửa bằng tay và gọt vỏ bằng dao rồi nạo thủ công trên một bàn nạo/mài trên tấm thiếc hoặc sắt mềm có đục lỗ tạo gờ sắc một bên. Bột sau khi mài được đưa vào một tấm vải lọc buộc bốn góc và rửa bằng vòi nước. Xơ sau khi rửa được vắt khô. Sữa bột thu được chứa trong xô/ thùng chứa để chờ tinh bột lắng xuống.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ