Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong kỹ thuật điều hòa không khí, việc đảm bảo độ tiện nghi nhiệt cho con người bên trong công trình và việc tiết kiệm năng lượng tiêu thụ luôn là hai bài toán song hành. Khi các tòa nhà, văn phòng và phòng học hiện đại được trang bị hệ thống điều hòa nhiệt độ, yêu cầu duy trì ổn định trường nhiệt độ và độ ẩm ở mức thoải mái là tiêu chuẩn thiết kế hàng đầu. Tuy nhiên, sự chênh lệch nhiệt độ giữa không gian bên trong và môi trường bên ngoài dẫn đến hiện tượng truyền nhiệt qua kết cấu bao che, cùng với nhiệt lượng tỏa ra từ các nguồn nội vi (người, thiết bị điện), gây ra tổn thất nhiệt đáng kể. Quá trình này trực tiếp làm biến động trường nhiệt độ phòng, buộc hệ thống làm lạnh phải tiêu tốn nhiều điện năng hơn.

Tại Việt Nam, các nghiên cứu thực nghiệm quy mô về mối tương quan giữa kết cấu cách nhiệt bao che, chế độ vận hành thiết bị điều hòa và trường phân bố nhiệt độ trong phòng vẫn còn hạn chế, đa phần mới dừng lại ở mức độ thử nghiệm nhỏ. Xuất phát từ thực tế đó, đề tài đồ án tốt nghiệp kỹ sư ngành Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh đã được triển khai với tên gọi: "Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến tổn thất và tối ưu trường nhiệt độ trong phòng điều hòa".

Nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể:

  1. Xây dựng phương pháp thực nghiệm tại hiện trường kết hợp mô phỏng và phân tích thống kê để khảo sát trường nhiệt độ trong không gian điều hòa thực tế.
  2. Xác định và phân tích mức độ tác động của 4 yếu tố vận hành và kết cấu: chiều cao lớp gạch - xi măng (P1), thời điểm thực hiện thực nghiệm trong ngày (P2), nhiệt độ cài đặt dàn lạnh (P3), và vận tốc gió đầu ra dàn lạnh (P4).
  3. Đánh giá mối quan hệ giữa vật liệu cách nhiệt với tổn thất nhiệt, qua đó xác định tổ hợp thông số tối ưu (Best Combination) nhằm giảm thiểu tổn thất nhiệt trong không gian điều hòa.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Trường nhiệt độ trong không gian điều hòa không khí và mối quan hệ giữa kết cấu cách nhiệt với tổn thất nhiệt qua kết cấu bao che.
  • Phạm vi không gian: Thực hiện đo đạc tại phòng học thực hành thuộc xưởng Nhiệt, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh, có kích thước dài $\times$ rộng $\times$ cao tương ứng là $6080 \times 5590 \times 3300\text{ mm}$.
  • Phạm vi thời gian: Quá trình thu thập dữ liệu thực nghiệm hiện trường diễn ra trong tháng 6 năm 2020 (các ngày 14/06/2020, 21/06/2020, 28/06/2020) và hoàn thành xử lý số liệu vào tháng 08 năm 2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng lý thuyết truyền nhiệt trong công trình kết hợp với phương pháp quy hoạch thực nghiệm và thống kê toán học. Về mặt lý thuyết kỹ thuật nhiệt, tổn thất nhiệt qua vách bao che được tính toán theo phương trình truyền nhiệt tổng quát:

$$Q = k \cdot F \cdot \Delta T$$

Trong đó:

  • $Q$: Tổn thất nhiệt ($\text{W}$).
  • $k$: Hệ số truyền nhiệt tổng quát ($\text{W/m}^2\cdot\text{K}$), được xác định qua hệ số tỏa nhiệt bề mặt bên trong $\alpha_1$, hệ số tỏa nhiệt bề mặt bên ngoài $\alpha_2$, chiều dày $\delta$ và hệ số dẫn nhiệt $\lambda$ của từng lớp vật liệu ($\frac{1}{k} = \frac{1}{\alpha_1} + \sum \frac{\delta}{\lambda} + \frac{1}{\alpha_2}$).
  • $F$: Diện tích bề mặt truyền nhiệt ($\text{m}^2$).
  • $\Delta T$: Độ chênh lệch nhiệt độ giữa không khí bên ngoài và bên trong phòng ($^\circ\text{C}$).

Về các nghiên cứu tiền đề, tác giả đối chiếu với mô hình tính toán năng lượng tòa nhà DeST do Đại học Thanh Hoa (Tsinghua University) phát triển thông qua công trình của Lili Zhang và cộng sự (nghiên cứu độ dày lớp cách nhiệt tường ngoài tại Thành Đô); nghiên cứu phân tích chi phí năng lượng gạch bê tông nhẹ so với gạch truyền thống của Marwan Marwan tại Barru (Indonesia) với phương trình chi phí năng lượng $ECB(T)$ và mức tiết kiệm $ECR$; và tổng hợp nguyên lý cách nhiệt của Nguyễn Sơn Lâm, Phạm Đức Hạnh (Viện KHCN Xây dựng) về nhiệt trở $R$ và khả năng cắt giảm $10\text{--}15%$ điện năng tiêu thụ.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm và xử lý số liệu bao gồm:

  • Quy hoạch thực nghiệm theo phương pháp Taguchi: Nhằm giảm thiểu số lượng thí nghiệm mà vẫn khảo sát đầy đủ tác động của các biến số chính, tác giả sử dụng bảng trực giao $L_9$ ($3^4$) gồm 9 thí nghiệm cho 4 yếu tố ở 3 mức độ. Kết quả được đánh giá thông qua tỉ số tín hiệu trên nhiễu $S/N$ (Signal-to-Noise ratio) và chênh lệch cực trị $\Delta$ ($\text{Max} - \text{Min}$) để xếp hạng (Rank) mức độ ảnh hưởng của các yếu tố.
  • Phương pháp phân tích phương sai (ANOVA): Dùng để phân tách các nguồn biến thiên của dữ liệu thực nghiệm, tính toán tổng các độ lệch bình phương chung ($SST$), độ lệch bình phương giữa các nhóm ($SSK$), độ lệch bình phương phần dư ($SSE$), qua đó xác định phương sai nội nhóm ($MSW$) và phương sai giữa các nhóm ($MSB$) để thực hiện kiểm định giả thuyết $F$ (so sánh giữa $F_{\text{thực nghiệm}}$ và $F_{\text{lý thuyết}}$).
  • Công cụ hỗ trợ: Phần mềm thống kê Minitab 19 phục vụ nhập liệu ma trận trực giao, phân tích ANOVA và vẽ đồ thị $S/N$; phần mềm Autodesk Revit được dùng để dựng mô hình không gian phòng và bố trí thiết bị thực nghiệm.
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thực nghiệm thu thập trực tiếp tại hiện trường thông qua hệ thống đồng hồ đo nhiệt độ - độ ẩm kỹ thuật số HTC-2 (Đài Loan, dải đo trong nhà $-10^\circ\text{C} \sim 50^\circ\text{C}$, ngoài trời $-50^\circ\text{C} \sim 70^\circ\text{C}$, sai số $\pm 1{,}0^\circ\text{C}$, độ phân giải $0{,}1^\circ\text{C}$). Thông số thiết bị điều hòa được trích xuất từ tài liệu kỹ thuật của máy lạnh Daikin FTC50NV1V/RC50NV1V.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan

Chương 1 trình bày tính cấp thiết của việc nghiên cứu phân bố trường nhiệt độ và các nguyên nhân gây tổn thất nhiệt trong không gian điều hòa không khí. Tác giả tổng hợp các công trình nghiên cứu trên thế giới, bao gồm việc ứng dụng phần mềm DeST để mô phỏng sự biến thiên tải nhiệt tích lũy hàng năm theo độ dày vật liệu cách nhiệt, và nghiên cứu tại Indonesia về việc sử dụng gạch bê tông nhẹ chứa bùn, xốp, $\text{CaCO}_3$ giúp giảm $16{,}89%$ chi phí điện năng làm lạnh so với gạch đất sét nung truyền thống. Tại Việt Nam, các giải pháp cách nhiệt công trình bằng sợi khoáng, xốp EPS, PU cho thấy tiềm năng tiết kiệm $10\text{--}15%$ điện năng với thời gian hoàn vốn $3\text{--}5$ năm. Từ đó, chương xác định đối tượng nghiên cứu trọng tâm là trường nhiệt độ và bài toán tổn thất nhiệt qua các dạng vật liệu tường bao quanh.

Chương 2: Cơ sở thực nghiệm và cơ sở lý thuyết

Chương này tập trung hệ thống hóa lý thuyết về nghiên cứu thực nghiệm khoa học, phân loại thực nghiệm hiện trường và thực nghiệm kiểm tra. Tác giả trình bày chi tiết nguyên lý của phương pháp Taguchi, cách thiết lập bảng trực giao Latin và công thức tính hàm tổn thất, tỉ số $S/N$ cho mục tiêu tối thiểu hóa đáp ứng:

$$S/N_i = -10 \log \left( \frac{1}{N_i} \sum_{u=1}^{N_i} y_{i,u}^2 \right)$$

Đồng thời, chương 2 thiết lập cơ sở toán học cho phân tích phương sai ANOVA một yếu tố và hai yếu tố, định nghĩa các đại lượng bậc tự do, phương sai giữa các nhóm ($MSK, MSB$), phương sai phần dư ($MSE$) và tiêu chuẩn kiểm định $F$. Cuối chương giới thiệu cấu trúc các mô-đun chức năng DOE (Design of Experiments), Taguchi và ANOVA trên phần mềm Minitab 19.

Chương 3: Thiết lập thực nghiệm và thu thập số liệu

Chương 3 mô tả cấu hình phòng thí nghiệm tại xưởng Nhiệt với thể tích không gian $6{,}08 \times 5{,}59 \times 3{,}3\text{ m}$, trần thạch cao diện tích $33{,}99\text{ m}^2$. Hệ thống phụ tải nhiệt nội vi gồm 25 người tối đa, 8 đèn LED, 1 tivi và 1 máy tính xách tay. Hệ thống làm lạnh gồm 2 máy điều hòa Daikin FTC50NV1V công suất danh định $5{,}02\text{ kW}$ ($17100\text{ Btu/h}$), công suất điện tiêu thụ $1{,}524\text{ kW}$, môi chất lạnh R32.

Các thông số vật lý của kết cấu bao che được xác định gồm:

  • Tường gạch - xi măng vữa nhẹ: chiều dày $\delta = 0{,}1\text{ m}$, hệ số dẫn nhiệt $\lambda = 0{,}581\text{ W/m}\cdot\text{K}$.
  • Vách kính: chiều dày $\delta = 0{,}004\text{ m}$, hệ số dẫn nhiệt $\lambda = 0{,}779\text{ W/m}\cdot\text{K}$.
  • Vách và trần thạch cao: chiều dày $\delta = 0{,}008\text{ m}$, hệ số dẫn nhiệt $\lambda = 0{,}43\text{ W/m}\cdot\text{K}$.
  • Cửa nhôm kính: lớp nhôm dày $0{,}002\text{ m}$, kính dày $0{,}004\text{ m}$.

Bốn yếu tố thực nghiệm được mã hóa và ấn định vào ma trận trực giao Taguchi $L_9$ gồm:

Ký hiệu Tên yếu tố ảnh hưởng Mức 1 Mức 2 Mức 3
P1 Chiều cao lớp gạch - xi măng ($\text{m}$) $1{,}0$ $2{,}1$ $3{,}3$
P2 Thời gian thực hiện thí nghiệm Sáng (S) Trưa (T) Chiều (C)
P3 Nhiệt độ cài đặt dàn lạnh ($^\circ\text{C}$) $22$ $24$ $26$
P4 Vận tốc gió đầu ra dàn lạnh Mức 1 (M1) Mức 2 (M2) Mức 3 (M3)

Ma trận thực nghiệm $L_9$ được triển khai qua 9 lần chạy với các tổ hợp thông số tương ứng từ TN1 (1-S-22-M1) đến TN9 (3-C-24-M1). Số liệu đo đạc nhiệt độ đa điểm trong phòng và nhiệt độ môi trường được ghi nhận theo từng mốc thời gian, có ghi chú các điều kiện thời tiết phát sinh (như mưa chiều ngày 14/06 từ 12h48 và ngày 21/06 từ 12h00 đến 13h17).

Chương 4: Xử lý số liệu

Chương 4 tính toán nhiệt độ trung bình trong phòng và chênh lệch nhiệt độ bên trong - bên ngoài $\Delta T$ cho từng thực nghiệm. Dựa trên các hệ số truyền nhiệt qua từng cấu kiện vách, trần, cửa và nguồn nhiệt hiện, nhiệt ẩn tỏa ra từ người và thiết bị, tác giả tổng hợp tổng tổn thất nhiệt $Q$ của phòng trong 9 trường hợp của ma trận Taguchi $L_9$. Số liệu sau đó được đưa vào phần mềm Minitab 19 để tính toán tỷ số $S/N$, xây dựng bảng giá trị trung bình $S/N$ cho từng mức độ của mỗi yếu tố, và thiết lập bảng hồi quy tuyến tính ANOVA nhằm xác định hệ số xác định cùng mức độ đóng góp của từng biến số.

Chương 5: Kết luận

Chương cuối tóm tắt các kết quả đạt được từ phân tích Taguchi và ANOVA, chỉ ra yếu tố chi phối mạnh nhất đến tổn thất nhiệt và khẳng định tổ hợp vận hành tối ưu cho phòng điều hòa nghiên cứu.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đã đưa ra các kết quả định lượng cụ thể từ việc phân tích thống kê số liệu thực nghiệm:

  • Xác định mức độ ảnh hưởng của các yếu tố: Dựa trên phân tích tỷ số $S/N$ và độ chênh lệch biên độ $\Delta = \text{Max} - \text{Min}$, đồ án chỉ ra rằng yếu tố P3 (Nhiệt độ cài đặt dàn lạnh) giữ vị trí Rank 1 (ảnh hưởng lớn nhất) đến tổn thất nhiệt trong phòng điều hòa. Sự biến thiên nhiệt độ cài đặt làm thay đổi trực tiếp độ chênh lệch nhiệt độ $\Delta T$ giữa trong và ngoài phòng, do đó chi phối áp đảo lên cường độ truyền nhiệt qua kết cấu vỏ bao che.
  • Mức độ tác động của các yếu tố còn lại: Chiều cao lớp tường gạch - xi măng (P1) và vận tốc gió đầu ra dàn lạnh (P4) có mức độ ảnh hưởng thứ yếu, không tạo ra sự biến động tổn thất nhiệt lớn như yếu tố nhiệt độ cài đặt dàn lạnh P3.
  • Tổ hợp tối ưu giảm thiểu tổn thất nhiệt (Best Combination): Từ đồ thị phân tích $S/N$ trên Minitab 19, tác giả tìm ra cấu hình kết hợp tốt nhất để đạt mức tổn thất nhiệt thấp nhất cho phòng thực nghiệm là:

$$\text{P11 - P23 - P33 - P41}$$

Yếu tố Mức tối ưu Thông số cụ thể
P1 (Chiều cao lớp gạch - xi măng) Mức 1 (P11) Chiều cao $1{,}0\text{ m}$ (kết hợp với phần vách kính bên trên)
P2 (Thời điểm thực hiện) Mức 3 (P23) Buổi chiều
P3 (Nhiệt độ cài đặt dàn lạnh) Mức 3 (P33) $26^\circ\text{C}$
P4 (Vận tốc gió dàn lạnh) Mức 1 (P41) Mức 1 (quạt gió tốc độ thấp)

Đóng góp của đề tài thể hiện ở việc áp dụng thành công phương pháp thiết kế thực nghiệm Taguchi $L_9$ kết hợp ANOVA vào bài toán kỹ thuật nhiệt tại hiện trường thay vì chỉ dựa hoàn toàn vào lý thuyết truyền nhiệt tĩnh hoặc mô phỏng phần mềm đơn thuần. Kết quả cung cấp số liệu thực chứng về mặt kỹ thuật giúp người vận hành hệ thống điều hòa hiểu rõ rằng việc tăng nhiệt độ cài đặt lên mức $26^\circ\text{C}$ và duy trì tốc độ gió thấp có tác dụng giảm thiểu tổn thất nhiệt rõ rệt hơn so với việc chỉ tập trung thay đổi độ dày kết cấu xây dựng bao che.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Quy mô thực nghiệm chỉ thực hiện trên một phòng học đơn lẻ tại xưởng Nhiệt với kết cấu hình học cố định ($6080 \times 5590 \times 3300\text{ mm}$), chưa khảo sát trên nhiều dạng không gian kiến trúc khác nhau.
    • Quá trình đo đạc hiện trường chịu ảnh hưởng của các yếu tố ngoại cảnh tự nhiên không kiểm soát được, cụ thể là các đợt mưa rào bất chợt trong các buổi chiều ngày 14/06/2020 và 21/06/2020 làm thay đổi đột ngột nhiệt độ không khí bên ngoài.
    • Ma trận trực giao Taguchi $L_9$ chỉ khảo sát 3 mức độ rời rạc cho mỗi yếu tố và tập trung vào các yếu tố chính mà chưa đánh giá sâu các tương tác bậc cao giữa các biến số.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng phạm vi nghiên cứu trên các không gian công trình có quy mô, hình khối kiến trúc và công năng đa dạng hơn (như văn phòng cao tầng, hội trường lớn).
    • Khảo sát bổ sung các chủng loại vật liệu cách nhiệt tiên tiến khác ngoài kết cấu vách gạch - xi măng, thạch cao và kính thông thường.

Giá trị tham khảo

Đồ án tốt nghiệp là tài liệu tham khảo phù hợp cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Kỹ thuật Nhiệt, Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh, Kỹ thuật Năng lượng và Kỹ thuật Công trình xây dựng khi thực hiện đồ án tốt nghiệp hoặc các nghiên cứu thực nghiệm liên quan đến điều hòa không khí và bảo tồn năng lượng.
  • Kỹ sư thiết kế và vận hành hệ thống HVAC cần tài liệu tham khảo về phương pháp quy hoạch thực nghiệm Taguchi và kiểm định ANOVA trong việc tối ưu hóa chế độ vận hành dàn lạnh.
  • Phần đáng tham khảo nhất trong công trình là Chương 3 và Chương 4, nơi trình bày chi tiết quy trình tính toán nhiệt tải, lập ma trận trực giao Taguchi $L_9$, các bước nhập liệu và xử lý mô hình thống kê trên phần mềm Minitab 19.

Câu hỏi thường gặp

1. Đồ án sử dụng loại thiết bị điều hòa nào cho phòng thực nghiệm?
Phòng thực nghiệm sử dụng 2 máy lạnh Daikin thương hiệu Nhật Bản (sản xuất tại Thái Lan), mã hiệu FTC50NV1V/RC50NV1V. Đây là loại máy lạnh 1 chiều không biến tần (Non-Inverter), sử dụng môi chất lạnh R32, công suất làm lạnh danh định $2\text{ HP}$ ($17100\text{ Btu/h}$), công suất điện tiêu thụ $1{,}524\text{ kW}$, nguồn điện 1 pha $220\text{--}240\text{ V}, 50\text{ Hz}$.

2. Bốn yếu tố ảnh hưởng được chọn để khảo sát trong ma trận Taguchi là gì?
Bốn yếu tố bao gồm: Chiều cao lớp gạch - xi măng (P1: $1\text{ m}, 2{,}1\text{ m}, 3{,}3\text{ m}$); Thời điểm thực hiện thí nghiệm (P2: Sáng, Trưa, Chiều); Nhiệt độ cài đặt dàn lạnh (P3: $22^\circ\text{C}, 24^\circ\text{C}, 26^\circ\text{C}$); và Vận tốc gió đầu ra dàn lạnh (P4: Mức 1, Mức 2, Mức 3).

3. Kết cấu bao che của phòng học thực nghiệm có các thông số dẫn nhiệt như thế nào?
Phòng có vách tường gạch - xi măng vữa nhẹ dày $0{,}1\text{ m}$ ($\lambda = 0{,}581\text{ W/m}\cdot\text{K}$); vách kính dày $0{,}004\text{ m}$ ($\lambda = 0{,}779\text{ W/m}\cdot\text{K}$); vách và trần thạch cao dày $0{,}008\text{ m}$ ($\lambda = 0{,}43\text{ W/m}\cdot\text{K}$); cửa đi bằng nhôm dày $0{,}002\text{ m}$ kết hợp kính dày $0{,}004\text{ m}$.

4. Yếu tố nào có ảnh hưởng lớn nhất đến tổn thất nhiệt của phòng điều hòa?
Dựa trên phân tích tỷ số $S/N$ qua phần mềm Minitab 19, yếu tố P3 (Nhiệt độ cài đặt dàn lạnh) được xếp hạng Rank 1, tức là yếu tố có ảnh hưởng lớn nhất và chi phối trực tiếp đến mức độ tổn thất nhiệt trong không gian điều hòa.

5. Tổ hợp thông số tối ưu để tổn thất nhiệt đạt mức thấp nhất là gì?
Tổ hợp tối ưu là P11-P23-P33-P41, tương ứng với chiều cao lớp gạch - xi măng ở mức $1\text{ m}$, thời điểm thực hiện vào buổi chiều, nhiệt độ dàn lạnh cài đặt ở $26^\circ\text{C}$, và quạt dàn lạnh hoạt động ở vận tốc gió mức 1.

Kết luận

Đồ án tốt nghiệp của nhóm tác giả Khoa Cơ khí Động lực, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh đã giải quyết trọn vẹn bài toán xác định các yếu tố ảnh hưởng đến tổn thất nhiệt trong không gian điều hòa thực tế thông qua việc kết hợp giữa lý thuyết truyền nhiệt và phương pháp quy hoạch thực nghiệm Taguchi $L_9$. Kết quả xử lý số liệu trên phần mềm Minitab 19 chứng minh nhiệt độ cài đặt dàn lạnh (P3) là yếu tố quyết định hàng đầu tới tổn thất nhiệt so với kết cấu chiều cao bao che và tốc độ gió. Mô hình tối ưu P11-P23-P33-P41 cung cấp cơ sở kỹ thuật thực chứng rõ ràng, phục vụ hữu ích cho việc thiết lập chế độ vận hành tiết kiệm năng lượng trong các không gian điều hòa không khí tương tự.