Đồ án tính toán thiết kế cơ khí

Đồ án tính toán thiết kế cơ khí: Hướng dẫn chi tiết quy trình thiết kế, tính toán các bộ phận máy. Tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên cơ khí.

Chuyên ngành

Cơ khí chế tạo máy

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tính toán thiết kế cơ khí

2023

48
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan đồ án tính toán thiết kế cơ khí và vai trò

Một đồ án tính toán thiết kế cơ khí là một công trình nghiên cứu khoa học, ứng dụng toàn diện kiến thức lý thuyết vào giải quyết một bài toán kỹ thuật thực tế. Đây không chỉ là yêu cầu bắt buộc để hoàn thành chương trình đào tạo kỹ sư mà còn là cơ hội để sinh viên hệ thống hóa kiến thức, rèn luyện tư duy thiết kế và kỹ năng giải quyết vấn đề. Trọng tâm của đồ án là quá trình phân tích, tính toán, và lựa chọn các chi tiết máy, cụm máy để tạo thành một hệ thống hoàn chỉnh, đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật cho trước. Ví dụ điển hình là đề tài thiết kế hệ thống dẫn động băng tải, một ứng dụng phổ biến trong công nghiệp. Nhiệm vụ này yêu cầu người thực hiện phải đi từ các thông số ban đầu như lực kéo băng tải (F), vận tốc (V), và đường kính tang cuốn (D) để xây dựng một hệ thống truyền động hoàn chỉnh, bao gồm động cơ, hộp giảm tốc, và các bộ truyền ngoài. Quá trình này đòi hỏi sự chính xác trong từng bước, từ việc chọn động cơ điện phù hợp với công suất yêu cầu, đến việc phân phối tỷ số truyền hợp lý giữa các cấp. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra một bản thiết kế khả thi, có kết cấu nhỏ gọn, hiệu suất cao, và đảm bảo độ bền cũng như tuổi thọ làm việc theo yêu cầu, ví dụ như 28.000 giờ. Việc hoàn thành một đồ án tính toán thiết kế cơ khí không chỉ chứng tỏ năng lực chuyên môn mà còn là bước chuẩn bị quan trọng cho công việc kỹ sư trong tương lai, nơi các kỹ năng này được áp dụng hàng ngày.

1.1. Mục tiêu cốt lõi của đề tài thiết kế hệ thống cơ khí

Mục tiêu chính của một đề tài thiết kế hệ thống cơ khí là biến các yêu cầu vận hành thành một bộ bản vẽ và thuyết minh kỹ thuật chi tiết. Quá trình này bắt đầu bằng việc xác định công suất cần thiết và chọn động cơ phù hợp. Từ đó, người thiết kế phải phân phối tỷ số truyền cho các bộ phận như hộp giảm tốc và các bộ truyền ngoài (xích, đai). Các nội dung tính toán cốt lõi bao gồm: thiết kế chi tiết các bộ truyền, tính toán và thiết kế trục chịu lực, chọn ổ lăn để đảm bảo khả năng làm việc và tuổi thọ, lựa chọn các chi tiết lắp ghép như then, nối trục. Một phần quan trọng khác là thiết kế vỏ hộp, chọn chế độ bôi trơn, và xây dựng bản vẽ chế tạo chi tiết cũng như bản vẽ lắp tổng thể. Tất cả các bước này đều phải tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật và dựa trên các tài liệu chuyên ngành để đảm bảo tính chính xác và an toàn.

1.2. Các bước cơ bản để thực hiện một đồ án thiết kế máy

Việc thực hiện một đồ án thiết kế máy thường tuân theo một quy trình logic. Bước đầu tiên là phân tích yêu cầu thiết kế và các thông số ban đầu. Bước thứ hai là chọn động cơ và phân phối tỷ số truyền cho toàn hệ thống. Bước ba, tiến hành tính toán thiết kế cho từng bộ truyền, ví dụ như thiết kế bộ truyền bánh răngbộ truyền xích. Bước bốn là phần quan trọng nhất: tính toán thiết kế trục và các chi tiết liên quan như ổ lăn, then. Bước năm, thiết kế các bộ phận phụ trợ như vỏ hộp giảm tốc, hệ thống bôi trơn, và các chi tiết khác. Cuối cùng, người thực hiện cần hoàn thiện bản thuyết minh chi tiết và các bản vẽ kỹ thuật theo yêu cầu. Mỗi bước đều đòi hỏi sự cẩn trọng và kiểm tra chéo để đảm bảo tính đồng bộ và chính xác của toàn bộ thiết kế.

II. Thách thức khi thực hiện đồ án tính toán thiết kế cơ khí

Thực hiện một đồ án tính toán thiết kế cơ khí đặt ra nhiều thách thức đáng kể, đòi hỏi người làm phải có kiến thức sâu rộng và kỹ năng áp dụng linh hoạt. Một trong những khó khăn lớn nhất là việc cân bằng giữa các yếu tố kỹ thuật, kinh tế và công nghệ. Ví dụ, việc lựa chọn vật liệu không chỉ dựa trên độ bền mà còn phải xem xét đến giá thành và khả năng gia công. Trong đề tài thiết kế hệ thống dẫn động băng tải, việc chọn động cơ điệnphân phối tỷ số truyền là bước đầu tiên nhưng lại mang tính quyết định. Một lựa chọn sai có thể dẫn đến toàn bộ hệ thống hoạt động không hiệu quả, quá tải hoặc lãng phí năng lượng. Một thách thức khác nằm ở sự phức tạp của các công thức tính toán và sự cần thiết phải tra cứu nhiều bảng, biểu đồ từ các tài liệu khác nhau. Quá trình tính toán thiết kế trụckiểm nghiệm độ bền là một ví dụ điển hình, yêu cầu phải xác định chính xác các lực tác dụng, vẽ biểu đồ moment, và áp dụng các lý thuyết về độ bền mỏi và bền tĩnh. Bất kỳ sai sót nhỏ nào trong các bước này cũng có thể dẫn đến hỏng hóc nghiêm trọng khi hệ thống vận hành. Hơn nữa, việc đảm bảo tính thống nhất và lắp lẫn giữa các chi tiết, được quy định bởi dung sai và lắp ghép, cũng là một bài toán không hề đơn giản trong đồ án tính toán thiết kế cơ khí.

2.1. Khó khăn trong việc chọn động cơ và phân phối tỷ số truyền

Việc chọn động cơ điện đòi hỏi phải xác định chính xác công suất yêu cầu của hệ thống, có tính đến hiệu suất của tất cả các bộ truyền. Sau khi có công suất, cần chọn một động cơ tiêu chuẩn có công suất lớn hơn gần nhất và số vòng quay sơ bộ phù hợp. Thách thức nằm ở chỗ, số vòng quay của động cơ thường rất cao so với số vòng quay yêu cầu của bộ phận công tác (ví dụ: tang băng tải). Do đó, việc phân phối tỷ số truyền cho hộp giảm tốc và bộ truyền ngoài phải được tính toán hợp lý để vừa đạt được số vòng quay mong muốn, vừa đảm bảo kết cấu nhỏ gọn và hiệu quả. Việc phân phối không hợp lý có thể dẫn đến kích thước hộp giảm tốc quá lớn hoặc bộ truyền ngoài không khả thi.

2.2. Các sai sót thường gặp trong kiểm nghiệm độ bền chi tiết

Quá trình kiểm nghiệm độ bền là bước không thể thiếu để đảm bảo an toàn và tuổi thọ của chi tiết máy. Tuy nhiên, đây cũng là nơi dễ xảy ra sai sót. Một lỗi phổ biến là xác định không đầy đủ hoặc không chính xác các lực tác dụng lên chi tiết, đặc biệt là các lực dọc trục trong bộ truyền bánh răng nghiêng. Sai sót khác là bỏ qua các yếu tố tập trung ứng suất tại các vị trí thay đổi tiết diện đột ngột trên trục, hoặc áp dụng sai hệ số an toàn. Trong tính toán độ bền mỏi, việc xác định sai giới hạn mỏi của vật liệu hoặc tính toán không chính xác hệ số an toàn có thể dẫn đến kết luận sai lầm về khả năng làm việc lâu dài của trục. Những sai sót này có thể khiến thiết kế không đạt yêu cầu về độ bền, dẫn đến phá hủy chi tiết khi vận hành.

III. Phương pháp tính toán thiết kế bộ truyền động cơ khí tối ưu

Phương pháp tính toán và thiết kế bộ truyền động là phần cốt lõi của mọi đồ án tính toán thiết kế cơ khí. Một bộ truyền được xem là tối ưu khi nó đáp ứng đủ các yêu cầu về tỷ số truyền, công suất truyền tải, độ bền, tuổi thọ và có kích thước nhỏ gọn nhất có thể. Trong hệ thống dẫn động băng tải, các bộ truyền thường gặp là bộ truyền bánh răng (thường đặt trong hộp giảm tốc) và bộ truyền xích (bộ truyền ngoài). Đối với thiết kế bộ truyền bánh răng, cụ thể là bánh răng trụ răng nghiêng, quy trình bắt đầu bằng việc chọn vật liệu. Theo tài liệu tham khảo, vật liệu thường được chọn là thép C45 tôi cải thiện, với độ rắn khác nhau cho bánh chủ động (HB241-285) và bánh bị động (HB192-240) để tăng khả năng chống mài mòn. Tiếp theo là xác định ứng suất cho phép, bao gồm ứng suất tiếp xúc và ứng suất uốn, dựa trên số chu kỳ làm việc và hệ số an toàn. Các bước quan trọng tiếp theo bao gồm xác định sơ bộ khoảng cách trục, chọn module, tính toán các thông số ăn khớp (số răng, góc nghiêng). Cuối cùng, bước quan trọng nhất là kiểm nghiệm răng về độ bền tiếp xúcđộ bền uốn để đảm bảo chúng không bị phá hủy dưới tác dụng của tải trọng. Việc thực hiện đúng quy trình này đảm bảo đồ án tính toán thiết kế cơ khí có bộ truyền hoạt động ổn định và bền bỉ.

3.1. Quy trình thiết kế bộ truyền bánh răng trụ răng nghiêng

Quy trình thiết kế bộ truyền bánh răng trụ răng nghiêng bao gồm các bước chính: 1. Chọn vật liệu và xác định ứng suất cho phép dựa trên điều kiện làm việc. 2. Xác định sơ bộ khoảng cách trục theo công thức kinh nghiệm, dựa trên momen xoắn và các hệ số vật liệu. 3. Từ khoảng cách trục, xác định module pháp của răng. 4. Tính toán chính xác các thông số hình học của bộ truyền như số răng, góc nghiêng beta, đường kính các vòng tròn. Điều kiện cho góc nghiêng thường là 8° ≤ β ≤ 20°. 5. Kiểm nghiệm độ bền tiếp xúc bằng cách tính ứng suất tiếp xúc thực tế và so sánh với ứng suất cho phép. 6. Kiểm nghiệm độ bền uốn tại chân răng. 7. Kiểm nghiệm răng về khả năng chịu quá tải đột ngột. Mỗi bước đều phải được tính toán cẩn thận để đảm bảo bộ truyền làm việc tin cậy.

3.2. Hướng dẫn tính toán và kiểm nghiệm bộ truyền xích

Việc thiết kế bộ truyền xích thường được thực hiện sau khi đã có các thông số của trục ra từ hộp giảm tốc. Quá trình bao gồm: 1. Chọn loại xích (thường là xích con lăn) dựa trên công suất và số vòng quay. 2. Xác định các thông số cơ bản như bước xích và số răng đĩa xích. Số răng đĩa xích chủ động thường được chọn trước, sau đó tính số răng đĩa bị động dựa trên tỷ số truyền yêu cầu. 3. Tính toán khoảng cách trục và số mắt xích. 4. Kiểm nghiệm xích về độ bền theo áp suất cho phép trên một đơn vị diện tích bản lề, đảm bảo xích không bị mòn quá nhanh. Ngoài ra, cần kiểm nghiệm độ bền kéo của xích để đảm bảo an toàn. Cuối cùng là xác định lực tác dụng lên trục để phục vụ cho việc tính toán trục.

IV. Hướng dẫn tính toán thiết kế trục và chọn ổ lăn chính xác

Giai đoạn tính toán thiết kế trụcchọn ổ lăn là một trong những phần phức tạp và quan trọng nhất trong một đồ án tính toán thiết kế cơ khí. Trục có nhiệm vụ đỡ các chi tiết quay (bánh răng, đĩa xích) và truyền momen xoắn. Quá trình thiết kế trục bắt đầu bằng việc chọn vật liệu, thường là thép 45, với ứng suất xoắn cho phép [τ] trong khoảng 15-30 MPa. Sau đó, tiến hành xác định đường kính sơ bộ của trục tại các tiết diện dựa trên momen xoắn truyền qua nó. Bước tiếp theo là xác định khoảng cách giữa các gối đỡ (ổ lăn) và các điểm đặt lực từ bánh răng, khớp nối. Đây là bước quan trọng để xây dựng sơ đồ lực và biểu đồ moment. Dựa trên sơ đồ lực, cần tính toán phản lực tại các gối đỡ và vẽ biểu đồ moment uốn trong hai mặt phẳng vuông góc (M_x, M_y) và biểu đồ momen xoắn (T). Từ các biểu đồ này, xác định moment tương đương tại các tiết diện nguy hiểm và tính lại đường kính trục một cách chính xác. Cuối cùng, trục phải được kiểm nghiệm về độ bền mỏiđộ bền tĩnh để đảm bảo nó không bị phá hủy dưới tác dụng của tải trọng chu kỳ và quá tải. Việc thực hiện chính xác các bước này là yếu tố quyết định đến sự thành công của đồ án tính toán thiết kế cơ khí.

4.1. Các bước xác định đường kính trục và kiểm nghiệm bền mỏi

Quy trình tính toán thiết kế trục gồm: 1. Xác định sơ bộ đường kính trục theo công thức d ≥ ³√(T / (0.2 * [τ])). 2. Dựng sơ đồ đặt lực và tính toán phản lực tại các gối đỡ. 3. Vẽ biểu đồ moment uốn và moment xoắn. 4. Xác định các tiết diện nguy hiểm, thường là nơi có moment uốn lớn hoặc có sự thay đổi tiết diện (lắp bánh răng, ổ lăn). 5. Tính moment tương đương tại các tiết diện này và xác định đường kính chính xác. 6. Kiểm nghiệm trục về độ bền mỏi theo hệ số an toàn. Hệ số an toàn được tính toán dựa trên giới hạn mỏi của vật liệu, các yếu tố tập trung ứng suất, và kích thước của trục. Hệ số an toàn cho phép thường nằm trong khoảng [s] = 1.5 đến 2.5.

4.2. Tiêu chí và công thức chọn ổ lăn theo tải trọng động

Việc chọn ổ lăn (bạc đạn) dựa trên khả năng làm việc trong một khoảng thời gian yêu cầu (L_h, tính bằng giờ). Đầu tiên, cần xác định lực hướng tâm (F_r) và lực dọc trục (F_a) tác dụng lên từng ổ. Dựa trên tỷ số F_a/F_r, người thiết kế sẽ quyết định chọn loại ổ phù hợp, ví dụ như ổ bi đỡ, ổ bi đỡ chặn, hoặc ổ đũa. Tiếp theo, tính tải trọng động quy ước (Q) theo công thức Q = (X.V.F_r + Y.F_a) * k_d * k_t, trong đó X, Y là các hệ số phụ thuộc vào loại ổ, V là hệ số vòng quay, k_d là hệ số tải trọng động, k_t là hệ số nhiệt độ. Cuối cùng, tính khả năng tải động yêu cầu của ổ (C) dựa trên Q và tuổi thọ tính bằng triệu vòng quay. Dựa vào giá trị C tính được và đường kính ngõng trục, tra bảng catalog của nhà sản xuất để chọn mã hiệu ổ lăn cụ thể. Sau khi chọn, cần kiểm tra lại ổ về khả năng chịu tải tĩnh.

V. Bí quyết thiết kế hộp giảm tốc và các chi tiết máy phụ trợ

Hoàn thiện một đồ án tính toán thiết kế cơ khí không chỉ dừng lại ở việc tính toán các bộ truyền và trục, mà còn bao gồm cả việc thiết kế hộp giảm tốc một cách hoàn chỉnh. Vỏ hộp giảm tốc có chức năng quan trọng là định vị chính xác vị trí tương đối của các trục, ổ lăn và bánh răng, đồng thời chứa dầu bôi trơn và bảo vệ các chi tiết bên trong khỏi môi trường bên ngoài. Vật liệu chế tạo vỏ hộp thường là gang xám GX 15-32 do có khả năng chịu nén tốt và dễ đúc. Các kích thước cơ bản của vỏ hộp như chiều dày thân, nắp, gân tăng cứng, và kích thước bích ghép đều được tính toán theo các công thức kinh nghiệm dựa trên khoảng cách trục. Một thiết kế tốt cần đảm bảo độ cứng vững cao và khối lượng nhỏ. Ngoài ra, các chi tiết phụ trợ cũng đóng vai trò quan trọng, bao gồm: cửa thăm để kiểm tra và đổ dầu, nút thông hơi để cân bằng áp suất, nút tháo dầu ở vị trí thấp nhất, và mắt thăm dầu để kiểm soát mức dầu. Một khía cạnh quan trọng khác là dung sai và lắp ghép, quyết định độ chính xác khi lắp ráp và khả năng làm việc của toàn bộ hệ thống. Việc lựa chọn đúng các kiểu lắp ghép cho bánh răng, ổ lăn trên trục và trong vỏ hộp đảm bảo hệ thống vận hành êm ái, không rung động và đạt được tuổi thọ thiết kế.

5.1. Nguyên tắc thiết kế vỏ hộp giảm tốc và chọn vật liệu

Khi thiết kế vỏ hộp giảm tốc, cần tuân thủ các nguyên tắc sau: 1. Đảm bảo độ cứng vững để không bị biến dạng dưới tác dụng của tải trọng, giữ cho các bộ truyền ăn khớp đúng. 2. Kết cấu vỏ hộp phải thuận tiện cho việc lắp ráp, tháo dỡ và sửa chữa. Thường bề mặt ghép giữa nắp và thân sẽ đi qua đường tâm các trục. 3. Phải có đủ các chi tiết phụ trợ như que thăm dầu, nút tháo dầu, nút thông hơi. 4. Đảm bảo bôi trơn đầy đủ cho các chi tiết. Vật liệu phổ biến nhất là gang xám GX 15-32 vì giá thành rẻ, dễ đúc và có khả năng hấp thụ rung động tốt. Các kích thước hình học của vỏ được xác định dựa trên các công thức kinh nghiệm liên quan đến thông số của bộ truyền bên trong.

5.2. Phân tích dung sai và lắp ghép trong hệ thống cơ khí

Phân tích dung sai và lắp ghép là bước cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng để đảm bảo tính khả thi của thiết kế. Mỗi mối ghép giữa các chi tiết đều có một yêu cầu chức năng riêng. Ví dụ, mối ghép giữa bánh răng và trục thường là lắp ghép trung gian có độ dôi để truyền momen xoắn, thường sử dụng then. Mối ghép vòng trong của ổ lăn với trục quay là lắp ghép có độ dôi (ví dụ k6), trong khi mối ghép vòng ngoài của ổ với lỗ trên thân hộp đứng yên là lắp ghép có độ hở (ví dụ H7). Việc lựa chọn đúng kiểu lắp ghép sẽ đảm bảo các chi tiết làm việc đúng chức năng, không bị trượt, xoay tương đối hoặc bị kẹt, góp phần tăng tuổi thọ và độ tin cậy của toàn bộ hệ thống cơ khí.

VI. Tương lai của đồ án tính toán thiết kế cơ khí và công nghệ

Các nguyên tắc cơ bản trong đồ án tính toán thiết kế cơ khí vẫn giữ nguyên giá trị cốt lõi, tuy nhiên, sự phát triển của công nghệ đang thay đổi cách tiếp cận và thực hiện. Các phương pháp tính toán truyền thống, dựa trên công thức và tra bảng, đang dần được hỗ trợ và thay thế một phần bởi các công cụ phần mềm hiện đại. Việc nắm vững kiến thức nền tảng về sức bền vật liệu, chi tiết máy, và nguyên lý máy vẫn là yêu cầu bắt buộc đối với mỗi kỹ sư. Đây là cơ sở để có thể hiểu và kiểm chứng các kết quả từ phần mềm. Một đồ án tính toán thiết kế cơ khí thành công trong bối cảnh hiện đại là sự kết hợp hài hòa giữa lý thuyết tính toán kinh điển và ứng dụng công nghệ mô phỏng. Ví dụ, sau khi tính toán thiết kế trục và các bộ truyền theo phương pháp truyền thống, kỹ sư có thể sử dụng phần mềm Phân tích Phần tử hữu hạn (FEA) để mô phỏng chính xác trạng thái ứng suất, biến dạng của chi tiết dưới tải trọng thực tế, từ đó tối ưu hóa thiết kế, giảm khối lượng vật liệu mà vẫn đảm bảo độ bền. Tương lai của ngành thiết kế cơ khí sẽ ngày càng phụ thuộc vào khả năng tích hợp các công nghệ này vào quy trình thiết kế, giúp tạo ra các sản phẩm có hiệu suất cao hơn, an toàn hơn và chi phí cạnh tranh hơn. Những kiến thức từ đồ án chính là nền móng vững chắc cho sự phát triển này.

6.1. Tầm quan trọng của tài liệu tham khảo và tiêu chuẩn

Dù công nghệ có phát triển, tầm quan trọng của tài liệu tham khảo và các tiêu chuẩn kỹ thuật (như TCVN, ISO) vẫn không thay đổi. Các tài liệu này cung cấp cơ sở lý thuyết, các công thức được kiểm chứng, và các thông số vật liệu, dung sai đã được chuẩn hóa. Việc trích dẫn và áp dụng đúng các bảng tra, công thức từ sách chuyên ngành (như trong tài liệu gốc) không chỉ đảm bảo tính chính xác khoa học cho đồ án mà còn thể hiện sự chuyên nghiệp của người thiết kế. Tiêu chuẩn hóa giúp các chi tiết có thể thay thế, lắp lẫn, và đảm bảo chất lượng đồng đều trong sản xuất hàng loạt.

6.2. Xu hướng ứng dụng phần mềm CAD CAE trong thiết kế

Xu hướng hiện nay là tích hợp sâu rộng các phần mềm CAD (Computer-Aided Design) và CAE (Computer-Aided Engineering) vào quá trình thực hiện đồ án. Sau khi hoàn thành các bước tính toán cơ bản, sinh viên sẽ sử dụng phần mềm CAD như SolidWorks, Inventor để dựng mô hình 3D cho các chi tiết và cụm lắp ráp. Từ đó, có thể xuất các bản vẽ 2D một cách nhanh chóng và chính xác. Các phần mềm CAE như ANSYS, Abaqus được dùng để thực hiện phân tích phần tử hữu hạn (FEA), giúp kiểm nghiệm lại độ bền, độ cứng vững của các chi tiết quan trọng như trục, vỏ hộp một cách trực quan và chi tiết hơn. Việc ứng dụng các công cụ này giúp rút ngắn thời gian thiết kế, tối ưu hóa sản phẩm và phát hiện sớm các sai sót tiềm ẩn.

15/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM KỸ THUẬT- ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG KHOA CƠ KHÍ  ĐỒ ÁN TÍNH TOÁN THIẾT KẾ CƠ KHÍ ĐỀ TÀI: GVHD: TS. BÙI HỆ THỐNG SVTH: LÊ VĂN TUẤN ĐẶNG HỮU TÀI MAI XUÂN SƠN LỚP: 20C2 ĐÀ NẴNG, NĂM 2023 ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM KỸ THUẬT Độc lập - Tự do - Hạnh phúc Khoa Cơ khí Họ tên sinh viên: (1) MSSV: (2) MSSV: Nhóm: 2 Lớp: 20 C2 Ngành: Cơ khí chế tạo máy Tên đề tài: Thiết kế hệ thống dẫn động băng tải – Đề số 04 Số liệu ban đầu: 5 - Sơ đồ hệ thống dẫn động như F D hình dưới đây: (1. Nối trục đàn hồi, 3. Hộp giảm tốc, 4 4.

Bộ truyền xích, 5. Tang cuốn băng tải). - Các số liệu cho trước: F = 2600 (N) 3 V = 1,1 (m/s) D = 430 (mm) Đặc tính tải:tải trọng thay đổi, rung động nhẹ. Yêu cầu khác: Kết cầu tương đối nhỏ gọn; Tỉ số truyền cần ổn định Thời gian phục vụ: 28 000 giờ 1 Làm việc một chiều.

Nội dung phần thuyết minh và tính toán: - Chọn động cơ và phân phối tỷ số truyền. - Thiết kế các bộ truyền có trong hệ thống. - Thiết kế các trục. - Tính chọn ổ trục, then, nối trục.

- Tính chọn các chi tiết lắp trên hộp giảm tốc. - Chọn chế độ bôi trơn của hộp. Các bản vẽ yêu cầu: - Bản vẽ hộp giảm tốc: 1 A0 - Bản vẽ chế tạo trục (tự chọn): 1 A3 Ngày giao nhiệm vụ: Ngày hoàn thành: Ngày tháng năm 20 Thông qua bộ môn Cán bộ hướng dẫn GVHD: TS. Bùi Hệ Thống 1 PBL2: TTTK CK Contents PHẦN 1.

CHỌN ĐỘNG CƠ ĐIỆN VÀ PHÂN PHỐI TỶ SỐ TRUYỀN. Xác định công suất động cơ. Xác định sơ bộ số vòng quay động cơ:. Xác định thông số đầu vào thiết kế của các bộ truyền cơ khí và các trục.

Phân phối công suất trên các trục. Tính số vòng quay trên các trục. Tính momen xoắn trên các trục. THIẾT KẾ CÁC BỘ TRUYỀN.11 ĐỐI VỚI BỘ TRUYỀN XÍCH.

Chọn loại xích. Tính toán thiết kế. Kiểm nghiệm xích về độ bền. Đường kính đĩa xích:.

Kiểm nghiệm độ bền tiếp xúc:. Xác định lực tác dụng lên trục:.13 ĐỐI VỚI BỘ TRUYỀN BÁNH RĂNG. Cặp bánh răng trụ răng nghiêng cấp chậm. Chọn vật liệu.

Xác định ứng suất cho phép. Xác định sơ bộ khoảng cách trục. Xác định các thông số ăn khớp. Kiểm nghiệm răng về độ bền tiếp xúc.

Kiểm nghiệm răng về độ bền uốn:. Kiểm nghiệm răng về quá tải. Cặp bánh răng trụ răng nghiêng cấp nhanh. Chọn vật liệu.

Xác định ứng suất cho phép. Xác định sơ bộ khoảng cách trục. Bùi Hệ Thống 2 PBL2: TTTK CK 2. Xác định các thông số ăn khớp.

Kiểm nghiệm răng về độ bền tiếp xúc. Kiểm nghiệm răng về độ bền uốn:. Kiểm nghiệm răng về quá tải.27 BÔI TRƠN TRONG HỘP GIẢM TỐC. TÍNH TOÁN THIẾT KẾ TRỤC, CHỌN Ổ LĂN VÀ CÁC CHI TIẾT MÁY KHÁC.30 TÍNH TOÁN THIẾT KẾ TRỤC.

Chọn vật liệu:. Tính toán thiết kế trục. Xác định khoảng cách giữa các gối đỡ và điểm đặt lực. Xác định momen tương đương và đường kính trục:.

KIểm nghiệm trục :. THIẾT KẾ HỘP GIẢM TỐC. Thiết kế vỏ hộp. Các phụ kiện khác.

Bu lông vòng. Chốt định vị:. Vòng chắn dầu. Mắt thăm dầu.

DUNG SAI VÀ LẮP GHÉP. Dung sai và lắp ghép bánh răng trên trục:. Bùi Hệ Thống 3 PBL2: TTTK CK 5. Dung sai lắp ghép ổ lăn:.

Dung sai lắp vòng chắn dầu trên trục:. Dung sai lắp ghép nắp ổ và thân hộp. Dung sai lắp ghép chốt định vị. Bùi Hệ Thống 4 PBL2: TTTK CK Danh mục bả Bảng 1-1: Thông số của động cơ điện.9 Bảng 1-2: Tổng hợp thông số của các bộ truyền.10 Bảng 2-1: Thông số và kích thước bộ truyền.21 Bảng 2-2: Thông số và kích thước bộ truyền.28 Bảng 3-1: Kích thước cơ bàn của ổ bi đỡ chặn cỡ đặc biệt nhẹ.47 Bảng 3-2: Kích thước cơ bàn của ổ bi đỡ chặn trung rộng.49 Bảng 3-3: Kích thước cơ bàn của ổ bi đỡ - chặn cỡ nặng hẹp.51 Bảng 4-1: Kích thước của các phần tử cấu tạo nên HGT.54 Bảng 4-2: Kích thước gối trục: đường kính ngoài và tâm lỗ vít (Tra bảng 18.56 Bảng 4-3 Thông số bu lông vòng.57 Bảng 4-4: Thông số chốt định vị.57 Bảng 4-5: Kích thước nắp quan sát.58 Bảng 4-6: Kích thước nút thông hơi.58 Bảng 4-7: Kích thước nút tháo dầu trụ.59 Bảng 4-8 Thông số mắt thăm dầu.61 Bảng 5-1: Bảng Dung sai lắp ghép.

Bùi Hệ Thống 5 PBL2: TTTK CK Danh mục các hìnhY Hình 3-1: Khoảng cách giữa các gối đỡ và điểm đặt lực.30 Hình 3-2: Sơ đồ lực không gian.31 Hình 3-3: Sơ đồ đặt lực và biểu đồ momen của trục 1.32 Hình 3-4: Sơ đồ đặt lực và biểu đồ momen của trục 2.34 Hình 3-5: Sơ đồ đặt lực và biểu đồ momen của trục 3.36 Hình 4-1 Bu lông vòng.55 Hình 4-2: Chốt định vị.56 Hình 4-3: Cửa thăm.57 Hình 4-5: Nút tháo dầu.58 Hình 4-6: Vòng phớt.59 Hình 4-7: Vòng chắn dầu.59 Hình 4-8 Mắt thăm dầu. Bùi Hệ Thống 6 PBL2: TTTK CK Phần 1 ĐỐI VỚI BỘ TRUYỀN BÁNH RĂNG Các thông số kĩ thuật Tổng thời gian làm việc , làm việc 1 ca Cặp bánh răng cấp nhanh (bánh răng trụ răng nghiêng) Tỷ số truyền Số vòng quay trục Momen xoắn T Cặp bánh răng cấp chậm (bánh răng trụ răng nghiêng) Tỷ số truyền Số vòng quay trục Momen xoắn T 1. Cặp bánh răng trụ răng nghiêng cấp chậm 1. Chọn vật liệu  Do không có yêu cầu gì đặc biệt và theo quan điểm thống nhất hóa trong thiết kế, ở đây chọn vật liệu 2 cặp bánh răng như nhau  Theo bảng 6.1, trang 92, [1] ta chọn  Bánh nhỏ (bánh chủ động): thép C45 tôi cải thiện đạt độ rắn HB241…285 có, , ta chọn độ rắn của bánh nhỏ là HB3 = 245HB  Bánh lớn (bánh bị động): thép C45 tôi cải thiện đạt độ rắn HB192…240 có, , ta chọn độ rắn của bánh lớn là HB4 = 230HB 1.

Xác định ứng suất cho phép  Số chu kì thay đổi ứng suất cơ sở khi thử về tiếp xúc, theo công thức (6.5)  Số chu kì thay đổi ứng suất cơ sở khi thử về uốn NFO3 = NFO4 = 4.106  Số chu kỳ thay đổi ứng suất tương đương NHE = NFE = 60. Bùi Hệ Thống 7 PBL2: TTTK CK Trong đó: c: số lần ăn khớp trong một vòng quay n: số vòng quay trong một phút t: số giờ làm việc Do đó hệ số tuổi thọ, xét đến ảnh hưởng của thời gian phục vụ và chế độ tải trọng của bộ truyền. NHE > NHO ; NFE > NFO nên ta lấy KHL: hệ số tuổi thọ, xét đến ảnh hưởng của thời hạn phục vụ KFL: chế độ t Ứng suất cho phép Theo bảng 6.2, trang 94, [1] với thép C45 được tôi cải thiện ta có (SH = 1,1; SF = 1,75)  Giới hạn mỏi tiếp xúc : Bánh chủ động: Bánh bị động:  Giới hạn mỏi uốn : Bánh chủ động: Bánh bị động: Ứng suất tiếp cho phép Theo công thức (6.1a) ta có K 1   H3   o H lim HL3 560   MPa   SH 1,1 Ứng suất uốn cho phép Theo công thức (6.2a) ta có: KFC 1 (Khi đặt tải một phía, bộ truyền quay một chiều): hệ số xét đến ảnh hưởng đặt tải GVHD: TS. Bùi Hệ Thống 8 PBL2: TTTK CK Ứng suất quá tải cho phép 1.

Xác định sơ bộ khoảng cách trục  Theo công thức 6.15a, trang 96, [1]  Trong đó K a 43 : Hệ số phụ thuộc vào vật liệu của cặp bánh răng và loại răng (bảng 6.5, trang 96, [1] T2 = : Momen xoắn trên trục bánh chủ động ; K H 1,11 - Trị số phân bố không đều tải trọng trên chiều rộng vành răng, với  bd 1 bảng 6. Xác định các thông số ăn khớp Xác định môđun:  Theo bảng 6.8, trang 99, [1] chọn  Chọn sơ bộ , do đó , theo (6.31) số răng bánh nhỏ Lấy z3 = 29 Số răng bánh lớn: z4 = u.29 = 93 Lấy z4 = 93 Do đó tỷ số truyền thực sẽ là: um = 93/29 = 3,2 Suy ra o � thoả mãn điều kiện 8   20 GVHD: TS. Bùi Hệ Thống 9 PBL2: TTTK CK 1. Kiểm nghiệm răng về độ bền tiếp xúc  Công thức 6.33, trang 105, [1] ứng suất tiếp xúc trên mặt răng của bộ truyền  Trong đó Hệ số kể đến cơ tính vật liệu của các bánh răng ăn khớp (bảng 6.5, trang 96, [1]) Hệ số kể đến hình dạng bề mặt tiếp xúc (công thức 6.34, trang 105, [1])  Với Góc nghiêng răng trên hình trụ cơ sở o  Bánh răng nghiêng không dịch chỉnh  Với là góc profin răng và là góc ăn khớp  Hệ số trùng khớp dọc  Hệ số trùng khớp ngang  Áp dụng công thức 6.36c, trang 105, [1] Hệ số kể đến sự trùng khớp của bánh răng  Hệ số tải trọng khi tính tiếp xúc KH  KH  KH  KHv (công thức 6.39, trang 106, [1])  KH  1,11 : Hệ số kể đến sự phân bố không đều tải trọng trên chiều rộng vành răng (bảng 6.7, trang 98, [1])  Áp dụng công thức 6.40, trang 106, [1] vận tốc vòng của bánh chủ động  Với mm: Đường kính vòng lăn bánh chủ động theo bảng 6.13, trang 106, [1], dùng cấp chính xác 9 ta chọn  Công thức 6.42, trang 107, [1], ta có Với: GVHD: TS.

Bùi Hệ Thống 10 PBL2: TTTK CK Hệ số kể đến ảnh hưởng của các sai số ăn khớp(bảng 6.15, trang 107, [1]) Hệ số kể đến ảnh hưởng của các sai lệch bước răng 1 và 2 (bảng 6.16, trang 107, [1])  Đường kính vòng lăn bánh nhỏmm  Bề rộng vành răng Xác định chính xác ứng suất tiếp xúc cho phép: Zv 1  Theo (6.1) với v = 1,77 (m/s) < 5 (m/s) thì , với cấp chính xác động học là 9, chọn cấp chính xác về mặt tiếp xúc là 8, khi đó cần gia công với độ nhám là Ra 1,250,63 m do đó Z R 1, với vòng đỉnh răng là , K xH 1 , do đó theo công thức 6.1a, trang 91 và 93, [1]  Như vậy H H  => cặp bánh răng đảm bảo độ bền tiếp xúc 1. Kiểm nghiệm răng về độ bền uốn:  Điều kiện bền uốn  Xác định số răng tương đương KF  1,23  Theo bảng 6.14, trang 107, [1] với v = 1,72 m/s và cấp chính xác 9 KF  1,37  Áp dụng công thức 6.47, trang 109, [1]  Với Hệ số kể đến ảnh hưởng của các sai số ăn khớp (bảng 6.15, trang trang 107, [1]) GVHD: TS.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ