Đồ án Thiết Kế Trạm Biến Áp 110kV: Tính Toán, Lựa Chọn Thiết Bị & Bảo Vệ

Hướng dẫn đồ án thiết kế trạm biến áp 110kV, trình bày các giải pháp kỹ thuật và phương pháp tính toán lựa chọn thiết bị chính xác, hiệu quả.

Chuyên ngành

Hệ thống điện

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2015

78
10
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

Lời nói đầu

1. Chương 1: SỰ CẦN THIẾT CỦA VIỆC THIẾT KẾ TRẠM BIẾN ÁP 110kV TỪ LIÊM

1.1. Đặc điểm tự nhiên

1.1.1. Vị trí địa lý

1.1.2. Đặc điểm kinh tế xã hội

1.2. Hiện trạng nguồn và lưới điện hiện tại

1.3. Lưới điện phân phối

1.4. Sự cần thiết của việc xây dựng trạm

2. Chương 2: CHỌN MÁY BIẾN ÁP VÀ PHƯƠNG ÁN THIẾT KẾ TRẠM BIẾN ÁP

2.1. Xác định phụ tải

2.1.1. Xác định nhu cầu phụ tải

2.1.2. Dự báo nhu cầu phụ tải

2.1.3. Đồ thị phụ tải

2.1.4. Chọn công suất MBA

2.2. Địa điểm xây dựng trạm

2.2.1. Các yêu cầu về nơi đặt trạm

2.2.2. Địa điểm đặt trạm

2.2.3. Đặc điểm nơi đặt trạm

2.3. Lựa chọn sơ đồ nối điện chính

2.4. Mặt bằng bố trí thiết bị

2.5. Tính toán đường dây 110kV

2.5.1. Vạch tuyến đường dây

2.5.2. Tính toán chọn tiết diện dây dẫn 110kV

2.5.3. Kiểm tra dây dẫn

2.6. Tính toán chọn cáp 22kV

3. Chương 3: TÍNH TOÁN NGẮN MẠCH VÀ LỰA CHỌN THIẾT BỊ

3.1. Tính toán ngắn mạch

3.1.1. Sơ đồ thay thế tính toán ngắn mạch

3.1.2. Tính toán xung lượng nhiệt của dòng ngắn mạch

3.2. Lựa chọn thiết bị

3.2.1. Điều kiện chọn thiết bị điện có dòng điện chạy qua

3.2.2. Lựa chọn máy cắt

3.2.3. Chọn dao cách ly

3.2.4. Chọn thiết bị do lường

3.2.5. Chọn sứ cách điện

3.2.6. Chọn chống sét van

3.2.7. Tính toán tủ điện trung áp

4. Chương 4: HỆ THỐNG ĐIỆN TỰ DÙNG TRONG TRẠM BIẾN ÁP

4.1. Hệ thống chiếu sáng cho trạm biến áp

4.1.1. Chiếu sáng ngoài trời

4.1.2. Chiếu sáng trong nhà

4.2. Hệ thống điều hòa nhiệt độ

4.2.1. Phòng điều khiển

4.2.2. Phòng phân phối

4.2.3. Phòng họp

4.2.4. Phòng làm việc

4.3. Hệ thống điện tự dùng

4.3.1. Phụ tải tự dùng trong trạm biến áp

4.3.2. Chọn công suất MBA tự dùng

4.3.3. Các thiết bị đi kèm

5. Chương 5: TÍNH TOÁN HỆ THỐNG BẢO VỆ RƠLE CHO TRẠM BIẾN ÁP

5.1. Khái quát chung về rơ le

5.2. Lựa chọn loại bảo vệ rơle cho trạm biến áp

5.2.1. Tủ điều khiển - bảo vệ các ngăn đường dây 110kV

5.2.2. Bảo vệ, đo lường ngăn cầu 110kV

5.2.3. Bảo vệ, đo lường các ngăn máy biến áp

5.2.4. Bảo vệ các ngăn phía 22k

5.3. Lựa chọn rơ le và cài đặt các thông số cho rơ le

5.3.1. Lựa chọn rơ le

5.3.2. Cài đặt các thông số cho rơ le

6. CHƯƠNG 6: THIẾT KẾ HỆ THỐNG NỐI ĐẤT VÀ CHỐNG SÉT CHO TRẠM

6.1. Các yêu cầu kỹ thuật về chống sét

6.2. Thiết kế bảo vệ chống sét cho trạm biến áp

6.3. Thiết kế hệ thống nối đất cho trạm

6.3.1. Các yêu cầu kỹ thuật về nối đất

6.3.2. Tính toán nối đất cho trạm

7. CHƯƠNG 7: HỆ THỐNG THÔNG TIN ĐO LƯỜNG, PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY VÀ GIAO THÔNG TRONG VÀ NGOÀI TRẠM

7.1. Hệ thống giao thông trong và ngoài trạm

7.2. Hệ thống cấp, thoát nước

7.2.1. Hệ thống cấp nước

7.2.2. Hệ thống thoát nước

7.3. Hệ thống phòng cháy,chữa cháp

7.4. Hệ thống camera giám sát

7.4.1. Phạm vi và vị trí lắp đặt

7.5. Tổ chức quản lý, vận hành trạm biến áp

7.5.1. hệ thống tổ chức

7.5.2. Công tác quản lý vận hành

Tóm tắt

I. Tổng quan về Đồ án Thiết kế Trạm Biến áp 110kV Vai trò Tầm quan trọng

Trong bối cảnh nền kinh tế quốc gia liên tục tăng trưởng, nhu cầu về điện năng tại các khu vực đô thị và công nghiệp ngày càng lớn. Đồ án thiết kế trạm biến áp 110kV trở thành một nhiệm vụ then chốt, góp phần đảm bảo cung cấp điện liên tục và ổn định cho phụ tải. Việc xây dựng các trạm biến áp 110kV không chỉ đáp ứng nhu cầu hiện tại mà còn định hình quy hoạch lưới điện tương lai. Một đồ án thiết kế trạm biến áp 110kV toàn diện phải kết hợp các giải pháp kỹ thuật tiên tiến và tính toán chính xác, tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn thiết kế trạm biến áp để đảm bảo hiệu quả kinh tế và an toàn vận hành. Sự hiểu biết sâu sắc về các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình thiết kế trạm biến áp 110kV là cực kỳ quan trọng đối với các kỹ sư điện và nhà hoạch định chính sách.

1.1. Sự cần thiết của trạm biến áp 110kV trong lưới điện quốc gia

Sự tăng trưởng kinh tế nhanh chóng, đặc biệt tại các khu vực đô thị hóa như quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội, đã tạo áp lực lớn lên hệ thống cung cấp điện. Hiện trạng các tuyến đường dây 110kV và các trạm biến áp hiện hữu thường xuyên quá tải, với nhiều tuyến dây có tiết diện nhỏ, khó nâng cao khả năng tải. Theo thống kê của Công ty Điện lực Hà Nội năm 2010, công suất cực đại vùng 1 là 1140 MVA, đến năm 2013 tăng lên 1539 MVA, trung bình tăng 11%/năm. Các khu đô thị, trung tâm thương mại lớn như KĐT Royal City, KĐT Times City liên tục đi vào hoạt động, đòi hỏi một nguồn cung cấp điện ổn định và tin cậy hơn. Do đó, việc đầu tư xây dựng trạm biến áp 110kV mới là cần thiết để đảm bảo cấp điện an toàn, liên tục và ổn định cho các phụ tải trọng yếu. Đây là một phần không thể thiếu trong quy hoạch lưới điện quốc gia, đảm bảo an ninh năng lượng và phát triển kinh tế-xã hội bền vững.

1.2. Các giai đoạn cơ bản của một đồ án thiết kế trạm biến áp 110kV

Một đồ án thiết kế trạm biến áp 110kV bao gồm nhiều giai đoạn phức tạp. Giai đoạn đầu tiên là khảo sát hiện trạng và phân tích phụ tải điện, bao gồm xác định và dự báo nhu cầu phụ tải. Tiếp theo là lựa chọn địa điểm xây dựng trạm, đảm bảo các yêu cầu về địa lý, địa chất và quy hoạch. Giai đoạn trọng tâm là chọn máy biến áp 110kV, thiết kế sơ đồ nối dây trạm biến áp chính, và tính toán đường dây 110kV. Sau đó, tiến hành tính toán ngắn mạch trạm 110kV để lựa chọn thiết bị đóng cắt 110kV như máy cắt 110kV, dao cách ly 110kV, và các thiết bị đo lường khác. Các giai đoạn tiếp theo bao gồm thiết kế hệ thống bảo vệ rơle, hệ thống tiếp địa trạm biến áp, chống sét van 110kV, và hệ thống điện tự dùng. Cuối cùng là xem xét chi phí xây dựng trạm biến áp 110kV, công tác kiểm tra đồ án trạm biến áp, và lập kế hoạch vận hành trạm biến áp 110kV, đảm bảo an toàn điện trạm biến áp.

1.3. Mục tiêu và tiêu chuẩn thiết kế trạm biến áp hiện hành

Mục tiêu chính của đồ án thiết kế trạm biến áp 110kV là đảm bảo cung cấp điện liên tục, chất lượng cao với độ tin cậy tối đa, đồng thời tối ưu hóa hiệu quả kinh tế. Thiết kế trạm biến áp 110kV phải tuân thủ các tiêu chuẩn thiết kế trạm biến áp quốc gia (TCVN) và quốc tế (IEC, IEEE) cũng như các quy định của Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN). Các tiêu chuẩn này quy định chi tiết về lựa chọn máy biến áp 110kV, thiết bị đóng cắt 110kV, thiết kế hệ thống bảo vệ rơle, hệ thống tiếp địa trạm biến áp, và các biện pháp an toàn điện trạm biến áp. Mục tiêu không chỉ dừng lại ở việc đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật mà còn phải xem xét đến yếu tố môi trường, mỹ quan công nghiệp, và khả năng mở rộng trong tương lai. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn giúp giảm thiểu rủi ro sự cố, tăng tuổi thọ thiết bị và đảm bảo vận hành trạm biến áp 110kV hiệu quả.

II. Thách thức lớn trong Thiết kế Tính toán Trạm Biến áp 110kV hiện đại

Việc thiết kế trạm biến áp 110kV không chỉ đòi hỏi kiến thức chuyên sâu mà còn đối mặt với nhiều thách thức phức tạp, từ việc dự báo nhu cầu phụ tải đến lựa chọn địa điểm và đảm bảo an toàn. Các kỹ sư điện phải cân nhắc nhiều yếu tố để đưa ra các giải pháp tối ưu. Việc tính toán chính xác các thông số kỹ thuật là nền tảng để đảm bảo sự ổn định và hiệu quả của hệ thống. Những thách thức này đòi hỏi một cách tiếp cận đa chiều, tích hợp các công nghệ mới và tuân thủ chặt chẽ các tiêu chuẩn thiết kế trạm biến áp để vượt qua các rào cản kỹ thuật và kinh tế, đặc biệt trong bối cảnh phát triển nhanh chóng của lưới điện. Việc giải quyết thành công các vấn đề này là chìa khóa để hoàn thành một đồ án thiết kế trạm biến áp 110kV chất lượng cao.

2.1. Phân tích hiện trạng lưới điện dự báo phụ tải điện phức tạp

Công tác phân tích phụ tải điện và dự báo nhu cầu phụ tải là yếu tố then chốt quyết định hiệu quả của đồ án thiết kế trạm biến áp 110kV. Dự báo không chính xác sẽ dẫn đến hậu quả nghiêm trọng: dự báo quá thừa gây lãng phí vốn đầu tư, tăng hao tổn năng lượng; dự báo thiếu sẽ không cung cấp đủ điện, gây sa thải phụ tải và thiệt hại kinh tế. Tài liệu gốc đã chỉ ra các phương pháp dự báo phụ tải như tính hệ số vượt trước, tính trực tiếp, ngoại suy theo thời gian, tương quan và phương pháp chuyên gia. Theo bảng thống kê của Công ty Điện lực Bắc Từ Liêm, phụ tải của toàn quận tăng tuyến tính qua các năm, với công suất dự kiến tăng từ 323495 kVA năm 2015 lên 474588 kVA vào năm 2030 (Bảng 2.2, Bảng 2.3). Việc xây dựng đồ thị phụ tải điển hình (Hình 2.1, 2.2, 2.3) từ dữ liệu thực tế tại trạm biến áp 110kV Chèm giúp xác định các tham số quan trọng như thời gian sử dụng công suất cực đại (Tmax = 4315h) và thời gian hao tổn công suất cực đại (τ = 2534,79h), từ đó phục vụ cho việc lựa chọn máy biến áp 110kV và thiết kế hệ thống.

2.2. Vấn đề bố trí mặt bằng trạm biến áp và yêu cầu địa điểm

Lựa chọn địa điểm và bố trí mặt bằng trạm biến áp là một thách thức lớn trong đồ án thiết kế trạm biến áp 110kV. Các yêu cầu bao gồm: gần trung tâm phụ tải, thuận lợi cho đường dây 110kV và các xuất tuyến 22kV, giao thông thuận lợi, và phù hợp với quy hoạch lưới điện chung. Đối với trường hợp cụ thể tại Bắc Từ Liêm, khu vực được chọn là đất nông nghiệp (ruộng trũng), có nước ngầm, và cấu tạo địa chất phân lớp (sét, sét vàng xám) với điện trở suất trung bình là 72 Ω/m. Điều này đòi hỏi các giải pháp móng đặc biệt và tính toán hệ thống tiếp địa trạm biến áp kỹ lưỡng. Hai phương án vị trí đã được xem xét, trong đó phương án đặt trạm sát tuyến đường liên xã Cầu Noi – Học viện Cảnh sát được chọn vì thuận lợi về giao thông, dù phát sinh diện tích đất xen kẹt. Việc bố trí mặt bằng trạm biến áp phải tuân thủ các tiêu chuẩn hiện hành của Việt Nam, đảm bảo tiện lợi cho lắp đặt, sửa chữa, an toàn và mỹ quan chung. Các thiết bị như máy biến áp 110kV, thiết bị đóng cắt 110kV, chống sét van 110kVhệ thống tụ bù 110kV cần được đặt hợp lý ngoài trời và trong nhà (nhà điều khiển, phòng phân phối 22kV), đồng thời tích hợp hệ thống cáp thông tin và điều khiển trong mương cáp.

2.3. Rủi ro và an toàn điện trạm biến áp trong quá trình vận hành

Đảm bảo an toàn điện trạm biến áp là ưu tiên hàng đầu trong mọi giai đoạn của đồ án thiết kế trạm biến áp 110kV. Rủi ro có thể phát sinh từ nhiều nguồn: sự cố ngắn mạch, quá tải, sét đánh, hoặc lỗi thiết bị. Các tính toán về ngắn mạch và lựa chọn hệ thống bảo vệ rơle chính xác là cực kỳ quan trọng để giảm thiểu tác hại của các sự cố. Ngoài ra, việc thiết kế hệ thống tiếp địa trạm biến áp hiệu quả và lựa chọn chống sét van 110kV phù hợp là bắt buộc để bảo vệ cả thiết bị và nhân sự. Quá trình vận hành trạm biến áp 110kV đòi hỏi sự tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc an toàn, kiểm tra định kỳ và bảo trì thiết bị. Hệ thống phòng cháy chữa cháy và giám sát cũng cần được tích hợp đầy đủ để ứng phó kịp thời với các tình huống khẩn cấp. Việc huấn luyện kỹ sư điện và nhân viên vận hành về các quy trình an toàn điện trạm biến áp đóng vai trò quyết định trong việc duy trì môi trường làm việc an toàn và đáng tin cậy.

III. Bí quyết Chọn Máy biến áp Sơ đồ nối dây Trạm 110kV hiệu quả

Việc lựa chọn máy biến áp 110kV và thiết kế sơ đồ nối dây trạm biến áp là hai yếu tố cốt lõi trong đồ án thiết kế trạm biến áp 110kV. Các giải pháp này quyết định hiệu quả, độ tin cậy và khả năng mở rộng của toàn bộ hệ thống. Các kỹ sư điện phải thực hiện tính toán cẩn trọng, dựa trên phân tích phụ tải điện và các tiêu chuẩn thiết kế trạm biến áp hiện hành. Một sơ đồ nối dây trạm biến áp tối ưu không chỉ đảm bảo cung cấp điện liên tục mà còn tạo điều kiện thuận lợi cho việc vận hành trạm biến áp 110kV và xử lý sự cố. Việc tích hợp các máy biến áp 110kV với công suất phù hợp cùng với đường dây 110kV được tính toán kỹ lưỡng sẽ hình thành một hệ thống vững chắc, đáp ứng được nhu cầu điện năng ngày càng tăng của khu vực. Việc áp dụng các kinh nghiệm và sáng kiến kinh nghiệm trong lựa chọn thiết bị giúp tối ưu chi phí xây dựng trạm biến áp 110kV.

3.1. Phương pháp xác định và chọn công suất máy biến áp 110kV phù hợp

Việc xác định và lựa chọn công suất máy biến áp 110kV là bước quan trọng, dựa trên kết quả phân tích phụ tải điện và dự báo nhu cầu tương lai. Dựa trên dự báo phụ tải của quận Bắc Từ Liêm, công suất máy biến áp 110kV cần thiết sẽ tăng từ 323495 kVA (2015) lên 474588 kVA (2030). Theo tài liệu, trong giai đoạn từ nay đến năm 2020, dự kiến xây dựng trạm biến áp với một máy biến áp công suất 63 MVA. Đến năm 2020, khi phụ tải tăng, sẽ đặt thêm một máy biến áp 63MVA nữa, nâng tổng công suất trạm lên 2x63 MVA. Máy biến áp 110kV được chọn là loại 115/23kV công suất 63MVA, đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật về tổn hao, dòng điện ngắn mạch và điện áp không tải (Bảng 2.5). Việc lựa chọn này không chỉ đảm bảo đáp ứng đủ nhu cầu phụ tải mà còn tối ưu hóa chi phí xây dựng trạm biến áp 110kV và giảm tổn thất điện năng trạm biến áp trong quá trình vận hành trạm biến áp 110kV.

3.2. Lựa chọn sơ đồ nối dây trạm biến áp tối ưu theo yêu cầu phụ tải

Sơ đồ nối dây trạm biến áp phải đáp ứng các điều kiện về cung cấp điện liên tục, rõ ràng, an toàn khi vận hành và sửa chữa, đồng thời hợp lý về kinh tế. Đối với đồ án thiết kế trạm biến áp 110kV này, sơ đồ nối dây trạm biến áp phía cao áp 110kV được chọn là sơ đồ cầu đầy đủ với 05 máy cắt 110kV. Sơ đồ này tạo mạch vòng, đảm bảo độ tin cậy và linh hoạt cao trong mọi trường hợp vận hành trạm biến áp 110kV. Các ngăn đường dây, ngăn cầu và ngăn máy biến áp 110kV được trang bị đầy đủ máy cắt 110kV, dao cách ly 110kV, máy biến dòng, máy biến điện ápchống sét van 110kV. Phía 22kV, do có hai máy biến áp 110kV, sơ đồ một thanh cái có phân đoạn bằng máy cắt được lựa chọn. Sơ đồ này phân chia thành hai phân đoạn chính, mỗi phân đoạn gồm các tủ lộ tổng, tủ phân đoạn, tủ đo lường và tủ tự dùng trạm biến áp, đảm bảo khả năng cung cấp điện linh hoạt và dễ dàng cho việc bảo trì, tối ưu hóa sự ổn định của hệ thống. Đây là một giải pháp then chốt để quản lý phụ tải hiệu quả.

3.3. Các yếu tố quan trọng khi tính toán đường dây 110kV và cáp 22kV

Tính toán đường dây 110kV và cáp 22kV là một phần không thể thiếu trong đồ án thiết kế trạm biến áp 110kV. Việc lựa chọn tiết diện dây dẫn và lõi cáp phải đảm bảo làm việc an toàn, tuân thủ các yêu cầu kỹ thuật và kinh tế. Các yêu cầu kỹ thuật bao gồm: phát nóng do dòng điện làm việc lâu dài và ngắn mạch, tổn thất điện năng trạm biến áp do sụt áp, độ bền cơ học, và hiện tượng vầng quang điện. Đối với đường dây 110kV, do công suất lớn và điện áp cao, tiết diện dây được chọn theo điều kiện kinh tế, sử dụng mật độ dòng điện kinh tế (Jkt). Với Tmax = 4315h, dây thép nhôm trần, Jkt = 1,1. Dòng điện làm việc cực đại (Imax) được tính toán, từ đó sơ bộ chọn dây dẫn loại AC400 và kiểm tra theo điều kiện phát nóng lâu dài và cưỡng bức (Ihc_cp ≥ Ilvcb). Tương tự, cáp 22kV cũng được chọn theo tiêu chuẩn kinh tế, với sơ bộ chọn cáp đồng cách điện XLPE tiết diện 630 mm2 và kiểm tra các điều kiện vận hành tương tự để đảm bảo độ tin cậy và an toàn cho hệ thống phân phối.

IV. Hướng dẫn Tính toán ngắn mạch Chọn Thiết bị đóng cắt 110kV chuẩn

Việc tính toán ngắn mạch trạm 110kV và lựa chọn thiết bị đóng cắt 110kV là những bước quan trọng bậc nhất trong đồ án thiết kế trạm biến áp 110kV. Các giải pháp này ảnh hưởng trực tiếp đến độ an toàn, độ bền và khả năng bảo vệ của hệ thống. Tính toán ngắn mạch giúp xác định dòng điện lớn nhất mà thiết bị đóng cắt 110kV phải chịu đựng, từ đó lựa chọn máy cắt 110kVdao cách ly 110kV có khả năng chịu đựng và cắt dòng sự cố. Đồng thời, việc lựa chọn máy biến dòngmáy biến điện áp cũng cần được thực hiện cẩn trọng để đảm bảo hoạt động chính xác của hệ thống bảo vệ rơle và đo lường. Sự kết hợp giữa tính toán lý thuyết và việc áp dụng các tiêu chuẩn thiết kế trạm biến áp là chìa khóa để xây dựng một hệ thống điện vững chắc và tin cậy.

4.1. Quy trình tính toán ngắn mạch trạm 110kV và phân tích xung lượng nhiệt

Tính toán ngắn mạch trạm 110kV là bắt buộc để đảm bảo an toàn và lựa chọn thiết bị phù hợp. Quy trình này bao gồm lập sơ đồ thay thế để tính toán dòng ngắn mạch tại các điểm sự cố quan trọng (ví dụ: N1 - thanh cái MBA phía cao áp, N2 - thanh cái MBA phía hạ áp). Các thông số như công suất cơ bản (Scb), điện áp cơ bản (Ucb), và kháng của hệ thống (XHT, XD, XBA) được sử dụng để tính toán gần đúng dòng ngắn mạch trong hệ đơn vị tương đối. Kết quả tính toán cho thấy dòng ngắn mạch IN và dòng xung kích Ixk tại các điểm N1 và N2 có giá trị khác nhau (Bảng 3.1), ví dụ Ixk tại N1 là 10,78 kA và tại N2 là 28,5136 kA. Ngoài ra, việc tính toán xung lượng nhiệt của dòng ngắn mạch (BN) là cần thiết để kiểm tra khả năng chịu nhiệt của dây dẫn và khí cụ điện. Xung lượng nhiệt BN được tính từ thành phần chu kỳ và không chu kỳ của dòng ngắn mạch, đảm bảo các thiết bị có thể chịu được lượng nhiệt tỏa ra trong thời gian xảy ra sự cố, ngăn ngừa hư hỏng và đảm bảo an toàn điện trạm biến áp.

4.2. Điều kiện lựa chọn máy cắt 110kV và dao cách ly 110kV chính xác

Việc lựa chọn máy cắt 110kVdao cách ly 110kV phải tuân thủ nghiêm ngặt các điều kiện về điện áp định mức, dòng điện định mức, ổn định động và ổn định nhiệt, cũng như khả năng cắt dòng ngắn mạch (Bảng 3.3, Bảng 3.6). Đối với máy cắt 110kV, loại SGF-123n (ABB) với Uđm = 123kV, Iđm = 1600A, và Iôdd = 100kA đã được chọn, đáp ứng điều kiện Uđm_MCĐ > Uđm_mạng, Iđm_MCĐ > Icb, và Iôdd > Ixk. Công suất cắt định mức cũng được kiểm tra, đảm bảo Sđm_c > SN. Tương tự, máy cắt phía 22kV loại 3AF (ABB) cũng được lựa chọn và kiểm tra chặt chẽ. Dao cách ly 110kV loại POH-110/6000 (Liên Xô chế tạo) với Uđm = 110kV, Iđm = 2000A, Iôdd = 80kA cũng thỏa mãn các điều kiện tương tự. Các thiết bị đóng cắt 110kV này đóng vai trò quyết định trong việc cách ly và bảo vệ các phần tử của trạm biến áp 110kV khi xảy ra sự cố, đảm bảo an toàn điện trạm biến áp và liên tục cung cấp điện.

4.3. Chọn máy biến dòng và máy biến điện áp cho hệ thống đo lường

Việc lựa chọn máy biến dòng (BI) và máy biến điện áp (BU) là cần thiết để cung cấp tín hiệu dòng và áp cho các dụng cụ đo lường, hệ thống bảo vệ rơle, và hệ thống điều khiển như hệ thống SCADA trạm biến áp. Các điều kiện lựa chọn bao gồm điện áp định mức, dòng điện định mức sơ cấp, cấp chính xác, phụ tải thứ cấp, và kiểm tra ổn định động, ổn định nhiệt khi có ngắn mạch (Bảng 3.9). Đối với phía 110kV, máy biến dòng loại Siemens với Uđm = 115kV, I1max = 2000A được chọn, thỏa mãn các điều kiện về dòng điện và ổn định động. Phụ tải thứ cấp của BI (bao gồm công tơ, khối điều khiển, tổn thất cáp) cũng được tính toán để chọn BI có công suất phù hợp. Tương tự, máy biến điện áp 110kV loại HKΘ-220 (Liên Xô chế tạo) với Uđm = 125kV, tỷ số biến đổi 110/√3 / 0,11/√3 kV được chọn và kiểm tra phụ tải thứ cấp. Việc lựa chọn chính xác các thiết bị đo lường này là yếu tố quan trọng để đảm bảo độ chính xác của các phép đo và hoạt động tin cậy của hệ thống bảo vệ rơle, góp phần vào sự an toàn và hiệu quả của vận hành trạm biến áp 110kV.

V. Phương pháp Thiết kế Hệ thống Bảo vệ Rơle Tiếp địa Trạm 110kV

Hệ thống bảo vệ rơlehệ thống tiếp địa trạm biến áp là hai trụ cột không thể thiếu trong đồ án thiết kế trạm biến áp 110kV, đảm bảo an toàn điện trạm biến áp và khả năng chống chịu sự cố. Các giải pháp thiết kế phải tuân thủ các tiêu chuẩn thiết kế trạm biến áp nghiêm ngặt, bao gồm tính toán chính xác để bảo vệ máy biến áp 110kV, đường dây 110kV và các thiết bị đóng cắt 110kV khác. Việc lựa chọn và cài đặt các rơle bảo vệ phù hợp là chìa khóa để phát hiện và loại trừ nhanh chóng các sự cố. Đồng thời, một hệ thống tiếp địa trạm biến áp hiệu quả, kết hợp với chống sét van 110kV, sẽ bảo vệ thiết bị và nhân sự khỏi các nguy cơ quá điện áp do sét hoặc các sự cố khác. Sự tích hợp chặt chẽ các hệ thống này là minh chứng cho một đồ án thiết kế trạm biến áp 110kV toàn diện và tin cậy.

5.1. Các loại hệ thống bảo vệ rơle cần thiết cho máy biến áp 110kV

Hệ thống bảo vệ rơle là trái tim của bất kỳ trạm biến áp 110kV nào, có nhiệm vụ phát hiện và cách ly nhanh chóng các phần tử bị sự cố khỏi lưới điện, nhằm hạn chế tối đa thiệt hại. Trong đồ án thiết kế trạm biến áp 110kV, cần lựa chọn các loại bảo vệ rơle chuyên biệt cho từng ngăn. Cụ thể, cần có tủ điều khiển - bảo vệ cho các ngăn đường dây 110kV, bảo vệ và đo lường cho ngăn cầu 110kV, và đặc biệt là bảo vệ, đo lường cho các ngăn máy biến áp 110kV. Đối với máy biến áp 110kV, các bảo vệ như quá dòng, chạm đất, so lệch, quá áp, thấp áp, và bảo vệ nhiệt là cực kỳ quan trọng. Ngoài ra, các ngăn phía 22kV cũng cần các bảo vệ phù hợp. Việc lựa chọn rơle và cài đặt các thông số cho rơle phải dựa trên đặc tính kỹ thuật của từng thiết bị và đặc điểm của lưới điện, đảm bảo tính chọn lọc, tác động nhanh và độ nhạy, góp phần vào sự ổn định và an toàn điện trạm biến áp.

5.2. Tính toán và thiết kế hệ thống tiếp địa trạm biến áp an toàn

Hệ thống tiếp địa trạm biến áp là yếu tố sống còn để đảm bảo an toàn điện trạm biến áp cho người và thiết bị, đặc biệt trong trường hợp sự cố chạm đất hoặc sét đánh. Các yêu cầu kỹ thuật về nối đất rất chặt chẽ, nhằm đảm bảo điện áp bước và điện áp chạm nằm trong giới hạn cho phép. Thiết kế hệ thống tiếp địa trạm biến áp bao gồm việc tính toán điện trở suất đất (dựa trên kết quả đo tại hiện trường, ví dụ 72 Ω/m), lựa chọn cấu hình lưới nối đất (dạng lưới hoặc thanh đóng cọc), và tính toán kích thước các phần tử nối đất. Mục tiêu là đạt được giá trị điện trở nối đất nhỏ nhất có thể, thường dưới 1 ôm. Việc bố trí các cọc nối đất, thanh nối đất và dây tiếp địa phải được thực hiện khoa học, có tính đến đặc điểm địa chất thủy văn của khu vực đặt trạm (đất ruộng trũng, mực nước ngầm cao). Một hệ thống tiếp địa trạm biến áp được thiết kế tốt không chỉ bảo vệ khỏi nguy hiểm điện mà còn góp phần vào sự hoạt động ổn định của hệ thống bảo vệ rơle và các thiết bị đóng cắt 110kV.

5.3. Lựa chọn chống sét van 110kV và giải pháp chống sét hiệu quả

Việc bảo vệ chống sét là một phần không thể thiếu trong đồ án thiết kế trạm biến áp 110kV. Chống sét van 110kV (CSV) là thiết bị chính dùng để bảo vệ máy biến áp 110kV, thiết bị đóng cắt 110kV và các thiết bị khác khỏi quá điện áp do sét đánh hoặc quá điện áp nội bộ. CSV hoạt động bằng cách phóng điện và truyền dòng sét xuống đất khi có quá điện áp vượt ngưỡng cho phép, sau đó tự động ngắt dòng điện dư. Điều kiện lựa chọn chống sét van 110kV là điện áp định mức của CSV phải lớn hơn hoặc bằng điện áp định mức của mạng điện (Uđm_CSV ≥ Uđm_mạng). Đối với trạm biến áp 110kV, loại Varisil HTS 96 (kiểu oxit kẽm, không khe hở) được đề xuất cho hệ thống 110kV, và Varisil HTS 72 cho trung tính máy biến áp 110kV. Ngoài ra, cần có CSV 22kV loại Varisil HTS 42 cho phía hạ áp. Kết hợp với việc thiết kế cột thu lôi và hệ thống dây chống sét trên đường dây 110kV, các giải pháp chống sét tổng thể này đảm bảo mức độ bảo vệ cao nhất, giảm thiểu rủi ro hư hỏng thiết bị và nâng cao độ tin cậy trong vận hành trạm biến áp 110kV.

VI. Ứng dụng Công nghệ mới Tương lai của Đồ án Trạm biến áp 110kV

Sự phát triển không ngừng của công nghệ đang mở ra nhiều hướng đi mới cho đồ án thiết kế trạm biến áp 110kV. Việc tích hợp các giải pháp thông minh và hiệu quả hơn không chỉ giúp tối ưu hóa vận hành trạm biến áp 110kV mà còn giảm tổn thất điện năng trạm biến áp. Các công nghệ như Hệ thống SCADA trạm biến ápTrạm biến áp GIS 110kV đang trở thành xu hướng, mang lại khả năng giám sát, điều khiển từ xa và tiết kiệm không gian. Hơn nữa, việc tối ưu hóa hệ thống điện tự dùng cũng góp phần đáng kể vào hiệu quả tổng thể của trạm biến áp 110kV. Những sáng kiến kinh nghiệm và nghiên cứu mới trong lĩnh vực này sẽ định hình tương lai của quy hoạch lưới điện, hướng tới các trạm biến áp thông minh, bền vững và an toàn hơn, đáp ứng tốt hơn nhu cầu năng lượng của xã hội hiện đại.

6.1. Tối ưu hóa tự dùng trạm biến áp và giảm tổn thất điện năng

Hệ thống điện tự dùng trong trạm biến áp 110kV bao gồm chiếu sáng, điều hòa nhiệt độ, và các phụ tải khác cần thiết cho hoạt động của trạm. Việc tối ưu hóa tự dùng trạm biến áp là cần thiết để giảm thiểu tổn thất điện năng trạm biến áp tổng thể. Hệ thống chiếu sáng cần được thiết kế khoa học, bao gồm cả chiếu sáng ngoài trời và trong nhà, sử dụng đèn tiết kiệm năng lượng. Hệ thống điều hòa nhiệt độ cần đảm bảo môi trường làm việc tối ưu cho các phòng điều khiển, phân phối và làm việc. Máy biến áp tự dùng cần được lựa chọn công suất phù hợp với tổng phụ tải tự dùng (Phụ tải tự dùng trong trạm biến áp: Tổng là 51kVA). Ngoài ra, cần xem xét các thiết bị đi kèm như tủ phân phối AC/DC. Việc quản lý và vận hành trạm biến áp 110kV hiệu quả, cùng với việc đầu tư vào các thiết bị tự dùng trạm biến áp có hiệu suất cao, sẽ góp phần đáng kể vào việc giảm thiểu tổn thất điện năng trạm biến áp và nâng cao hiệu quả kinh tế của toàn bộ hệ thống.

6.2. Ứng dụng hệ thống SCADA trạm biến áp và công nghệ GIS

Sự phát triển của công nghệ đã thúc đẩy việc áp dụng các giải pháp hiện đại vào đồ án thiết kế trạm biến áp 110kV. Hệ thống SCADA trạm biến áp (Supervisory Control and Data Acquisition) cho phép giám sát và điều khiển từ xa các thiết bị trong trạm, cung cấp dữ liệu tức thời để kỹ sư điện đưa ra quyết định nhanh chóng, tăng cường độ tin cậy và hiệu quả vận hành trạm biến áp 110kV. SCADA tích hợp dữ liệu từ máy biến dòng, máy biến điện áphệ thống bảo vệ rơle để đưa ra cảnh báo và ghi nhận sự kiện. Song song đó, Trạm biến áp GIS 110kV (Gas Insulated Substation) đại diện cho một bước tiến công nghệ đáng kể. Với việc sử dụng khí SF6 làm môi chất cách điện, Trạm biến áp GIS 110kV có kích thước nhỏ gọn, giảm đáng kể diện tích chiếm dụng, tăng cường độ an toàn và độ tin cậy, đồng thời giảm chi phí bảo trì. Mặc dù chi phí xây dựng trạm biến áp 110kV loại GIS ban đầu có thể cao hơn, nhưng lợi ích lâu dài về hiệu suất và không gian là rất đáng kể, phù hợp cho các khu vực đô thị đông đúc.

6.3. Kiểm tra vận hành trạm biến áp 110kV và xu hướng phát triển

Công tác kiểm tra đồ án trạm biến áp trước khi thi công và nghiệm thu sau khi hoàn thành là bắt buộc để đảm bảo chất lượng. Sau đó, vận hành trạm biến áp 110kV đòi hỏi một tổ chức quản lý chặt chẽ và quy trình rõ ràng. Việc tổ chức nhân sự, công tác quản lý vận hành, bảo trì định kỳ các máy biến áp 110kV, thiết bị đóng cắt 110kV và các hệ thống khác là yếu tố quyết định tuổi thọ và hiệu quả của trạm. Các xu hướng phát triển trong tương lai bao gồm trạm biến áp thông minh (Smart Substation) với khả năng tự động hóa và tối ưu hóa cao hơn, tích hợp công nghệ Internet of Things (IoT) và trí tuệ nhân tạo (AI) để dự đoán sự cố và tối ưu hóa tổn thất điện năng trạm biến áp. Trạm biến áp kỹ thuật số (Digital Substation) với các công nghệ truyền thông dựa trên IEC 61850 sẽ thay thế cáp đồng truyền thống, tăng cường tính linh hoạt và độ tin cậy. Những cải tiến này không chỉ nâng cao hiệu suất mà còn góp phần vào sự bền vững của quy hoạch lưới điện quốc gia.

30/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 : SỰ CẦN THIẾT CỦA VIỆC THIẾT KẾ TRẠM BIẾN ÁP 110KV TỪ LIÊM 1.1 Đặc điểm tự nhiên 1.1 Vị trí địa lý - Bắc Từ Liêm là một quận thuộc Hà Nội, nằm dọc phía bờ nam của sông Hồng. Đông giáp quận Tây Hồ,Đông Nam giáp quận Cầu Giấy, Tây giáp huyện Đan Phượng, Hoài Đức, Nam giáp quận Nam Từ Liêm, Bắc giáp huyện Đông Anh. - Quận được thành lập theo Nghị quyết số 132/NQ-CP ngày 27 tháng 12 năm 2013 của Chính phủ, trên cơ sở tách 9 xã: Thượng Cát, Liên Mạc, Tây Tựu, Thụy Phương, Minh Khai, Phú Diễn, Đông Ngạc, Xuân Đỉnh, Cổ Nhuế; 9,30 ha diện tích tự nhiên và 596 nhân khẩu của xã Xuân Phương; 75,48 ha diện tích tự nhiên và 10.126 nhân khẩu của thị trấn Cầu Diễn thuộc huyện Từ Liêm cũ - Quận Bắc Từ Liêm có diện tích 4.335,34 ha (43,35 km²), dân số là 320. - Quận gồm 13 phường: Cổ Nhuế 1, Cổ Nhuế 2, Đông Ngạc, Đức Thắng, Liên Mạc, Minh Khai, Phú Diễn, Phúc Diễn, Tây Tựu,Thượng Cát, Thụy Phương, Xuân Đỉnh, Xuân Tảo.2 Đặc điểm kinh tế xã hội - Nằm trong khu vực nội thành, nơi đây có nền kinh tế khá phát triển.

Người dân ở đây sống chủ yếu làm nghề công nghiệp và dịch vụ. Một số ít người dân làm nông nghiệp - Khu vực bắc Từ Liêm Hà Nội là nơi tập trung nhiều các khu đô thị, trung tâm thương mại lớn như : KĐT Royal City, KĐT Times city, tòa nhà Lotte, tháp đôi EVN, tòa nhà Quốc Hội… - Trong giai đoạn tới các khu đô thị, tòa nhà, trung tâm thương mại đã đi vào hoạt động như: KĐT Hồ Tây, KĐT Cầu Giấy, KĐT Thành phố giao lưu … 1.2 Hiện trạng nguồn và lưới điện hiện tại 1.1 Nguồn điện - Hiện tại, Tp. Hà Nội được cung cấp điện từ Hệ thống điện Miền Bắc thông qua các đường dây 500 – 220 – 110kV. Hệ thống điện truyền tải khu vực thủ đô Hà Nội cũng chính là lưới truyền tải xương sống của đồng bằng Sông Hồng, được cấp điện từ ba hướng: Tây Bắc từ NMTĐ Hòa Bình, Đông Bắc từ NMNĐ Phả Lại – Uông Bí và hướng nam từ lưới điện 500kV liên kết với hệ thống lưới điện miền Nam, tạo thành hệ thống truyền tải khép vòng kín với tâm là Hà Nội.

10 - Khu vực quận bắc Từ Liêm đang được cấp điện từ các trạm như : Trạm 110kV Chèm (2x63MVA), trạm 110kV Nghĩa Đô (3x63MVA), trạm 110kV Nhật Tân (2x63+1x40MVA), trạm 110kV Cầu Diễn (1x63MVA) 1.2 Lưới 110kV - Lưới điện 110kV của Hà Nội cũng như quận bắc Từ Liêm có các trạm 110kV đa số được cấp điện từ 02 đường dây 110kV và có từ 02 máy biến áp trở lên do đó vận hành linh hoạt và tăng độ an toàn cung cấp điện. - Tuy nhiên, theo số liệu thống kê phòng kế hoạch công ty điện lực Hà Nội cho thấy các tuyến đường dây 110kV hiện trạng đang vận hành có tiết diện dây bé không đủ khả năng tải công suất cho các phụ tải hiện tại và tương lai, đa số là đường dây nổi, việc cả tại nâng cao khả năng tải là rất khó thực hiện.3 Lưới điện phân phối - Lưới điện trung áp quận bắc Từ Liêm gồm 2 cấp điện áp chính là 35kV, 22kV - Lưới điện 35kV( 2 lộ) hiện đang vận hành với khối lượng khá lớn trải rộng trên địa bàn thuộc khu vực các huyện ngoại thành của Hà Nội cũ như phường Thượng Cát, Liên Mạc, Thụy Phương, Đông Ngạc 2 …. - Lưới điện 22kV (18 lộ)hiện tại phát triển khá mạnh, tập trung ở khu vực nội thành, các khu công nghiệp và khu đô thị mới như phường Tây Tựu, Đông Ngạc 2, Cổ Nhuế 1, Cổ Nhuế 2 … Các lộ đã được khép mạch vòng đảm bảo cung cấp điện an toàn và liên tục 1.4 Các trạm biến áp Thống kê của công ty điện lực bắc Từ Liêm thì quận có 467 trạm biến áp phân phối với 522 MBA vận hành ở cấp điện áp 35/0,4 và 22/0,4 với dung lượng 322495kVA, trong đó - 271 TBA là tài sản công ty với 292MBA - 196TBA là tài sản khách hàng với 230 MBA 1.5 Sự cần thiết của việc xây dựng trạm - Trong giai đoạn kinh tế khó khăn vừa qua phụ tải của vùng I vẫn tăng trưởng cao. Theo thống kê của công ty điện lực Hà Nội năm 2010, công suất cực đại của vùng 1140 MVA, đến năm 2013 tăng lên 1539MVA, trung bình tăng 11%/năm.

Ngoài ra, phụ tải ở phía Bắc của vùng tăng trưởng cao hơn khu vực phía 11 Nam vùng, với hàng loạt các tòa nhà, khu đô thị và trung tâm thương mại đi vào hoạt động như: KĐT Royal City, KĐT Times city, tòa nhà Lotte, tháp đôi EVN, tòa nhà Quốc Hội… - Trong giai đoạn tới, khi kinh tế đã ổn định, dự kiến phụ tải vùng I sẽ còn tăng trưởng cao, các khu đô thị, tòa nhà, trung tâm thương mại đã đi vào hoạt động sẽ được lấp đây. Ngoài ra, các phụ tải khác sẽ đi vào hoạt động trong giai đoạn tới như: KĐT Hồ Tây, KĐT Cầu Giấy, KĐT Thành phố giao lưu… Vì vậy cần chú trọng phát triển các nguồn điện 110kV và đường dây 110kV để đảm bảo cấp điện cho các phụ tải quan trọng của vùng I trong tương lai. - Do tốc độ phát triển phụ tải của khu vực phía Bắc vùng I tăng trưởng cao, trong đó có quận Bắc Từ Liêm và khu vực lân cận. Trên địa bàn quận Bắc Từ Liêm xuất hiện nhiều phụ tải lớn có suất tiêu thụ điện cao đang dần được đưa vào như : các khu công nghiệp, sự mở rộng sản xuất kinh doanh của các nhà máy, khu đô thị Cổ Nhuế, khu Ngoại giao đoàn, các khách sạn 5 sao, khu đô thị mới Mễ Đình-Mễ Trì, Mỹ Đình 1; 2, khu đô thị Thành phố Giao lưu, khách sạn 5 sao Tập đoàn Dầu khí, khu công nghiệp vừa và nhỏ… Theo dự kiến của công ty điện lực bắc Từ Liêm các trạm biến áp trong khu vực sẽ mang tải trên 90%, giai đoạn tới cần có các phương án cấp nguồn để đáp ứng nhu cầu của phụ tải.

- Như vậy việc đầu tư xây dựng công trình TBA 110kV Từ Liêm là cần thiết và hợp lý nhằm đảm bảo cung cấp điện an toàn,liên tục và ổn định cho các phụ tải trong khu vực quận bắc Từ Liêm và các vùng lân cận ở giai đoạn hiện tại và các năm tiếp theo 12 CHƯƠNG 2 : CHỌN MÁY BIẾN ÁP VÀ PHƯƠNG ÁN THIẾT KẾ TRẠM BIẾN ÁP 2.1 Xác định phụ tải 2.1 Xác định nhu cầu phụ tải Theo sở điện lực thành phố Hà Nội thì thành phố Hà Nội được chia thành 4 vùng phụ tải: Vùng phụ tải I: Vùng trung tâm của Hà Nội gồm các quận sau : Hai Bà Trưng, Hoàn Kiếm, Đống Đa, Hoàng Mai, Cầu Giấy, Ba Đình, Tây Hồ, Thanh Xuân, Hà Đông và hai quận Từ Liêm, Thanh Trì (Hữu ngạn sông Hồng – Hà Nội cũ). Vùng phụ tải II: Gồm 5 huyện Sóc Sơn, Đông Anh, Gia Lâm, Long Biên, Mê Linh (Tả ngạn sông Hồng – Hà Nội cũ và Mê Linh). Vùng phụ tải III: Gồm thị xã Sơn Tây và 06 huyện phía Bắc quốc lộ 6 : Ba Vì, Phúc Thọ, Đan Phượng, Hoài Đức, Thạch Thất, Quốc Oai (tỉnh Hà Tây cũ). Vùng phụ tải IV: Gồm quận Hà Đông và 06 huyện phía Nam quốc lộ 6 (tỉnh Hà Tây cũ) : Chương Mỹ, Thanh Oai, Thường Tín, Phú Xuyên, Ứng Hòa, Mỹ Đức.

- Theo điện lực Hà Nội ta có bảng thống kê về nhu cầu phụ tải vùng I thành phố Hà Nội Bảng 2.1 : Bảng thống kê nhu cầu phụ tải vùng I tp Hà Nội TT Danh mục Đơn vị 2013 2015 1 PMax MW 1539 1891 2 Nhu cầu CS trạm 110kV MVA 1956 3 Trạm 110kV đã có MVA 1898 4 Cân bằng thừa thiếu MVA -58 2.2 Dự báo nhu cầu phụ tải - Dự báo phụ tải điện là công việc vô cùng quan trọng với người lập dự án cũng như thiết kế cung cấp điện. Nếu chúng ta dự báo thiếu chính xác về phụ tải sẽ gây nên hậu quả không tốt cho nền kinh tế. Nếu dự báo quá thừa gây nên hậu quả hà huy động nguồn vốn quá lớn, tăng vốn đầu từ, tăng hao tổn năng lượng. Nếu dự 13 báo thiếu sẽ gây nên không cung cấp đủ điện năng cho phụ tải, có thể phải sa thải phụ tải … gây thiệt hai cho nền kinh tế - Các biện pháp dự báo phụ tải : 1.

Phương pháp tính hệ số vượt trước : Phương pháp này giúp chúng ta thấy khuynh hướng phát triển của nhu cầu và sơ bộ cân đối nhu cầu này với nhịp độ phát triển của nền kinh tế quốc dân. Phương pháp tính trực tiếp : Nội dung của phương pháp này là xác định nhu cầu điện năng của năm dự báo, dựa trên tổng sản lượng kinh tế của các ngành của năm đó và suất tiêu hao điện năng của từng loại sản phẩm. Phương pháp này cho kết quả tương đối chính xác với nền kinh tế phát triển có kế hoạch và ổn định. Phương pháp này thường dùng cho các dự báo ngắn hạn 3.

Phương pháp ngoại suy theo thời gian : Nội dung cơ bản của phương pháp là nghiên cứu sự biểu diễn nhu cầu điện năng trong quá khứ tương đối ổn định rồi tìm ra quy luật nào đó rồi dự báo cho tương lai. Ưu điểm của phương pháp là kết quả sẽ chính xác nếu tương lai không bị nhiễu 4. Phương pháp tương quan : Nội dung của phương pháp là nghiên cứu mối tương quan giữa điện năng tiêu thụ và các chỉ tiêu kinh tế khác như sản lượng, nền kinh tế quốc dân …. Dựa trên mối quan hệ tương quan đã xác định và dựa vào dự báo sự phát triển nền kinh tế chúng ta dự báo được nhu cầu điện năng.

Nhược điểm của phương pháp này là muốn lập được dự báo nhu cầu điện năng phải dự báo được nhu cầu phát triển kinh tế 5. Phương pháp đối chiếu : Nội dung là so sánh nhu cầu phát triển điện năng của các nước có hoàn cảnh tương tự. Phương pháp này tính toán đơn giản và cho kết quả tương đối chính xác nên được dùng trong các dự báo tầm ngắn và tầm trung 6. Phương pháp chuyên gia : Nội dung chính là dựa trên sự hiểu biết sâu sắc của các chuyên gia giỏi.

Các chuyên gia sẽ đưa ra các dự báo của mình. Phương pháp này hiện này được áp dụng rộng rãi để dự báo tầm trung và tầm xa.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ